Tiếng Anh: to receive, to answer (the phone), to meet, to connect
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “接”
Chữ TIẾP (接): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 接受 (TIẾP THỌ: tiếp nhận, chấp nhận), 直接 (TRỰC TIẾP: trực tiếp, thẳng thắn), 接触 (TIẾP XÚC: tiếp xúc, tiếp cận, va chạm), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 接 [TIẾP] → "đón, nhận, nghe (điện thoại)". Cấu tạo có bộ THỦ (tay móc - biểu thị các động tác thao tác của đôi bàn tay). 🦊
Phát âm "接" [jiē — thanh 1 (55)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp
Phồn thể: 接
Hán Việt: TIẾP
Tiếng Anh: to receive, to answer (the phone), to meet, to connect
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “接”
Chữ TIẾP (接): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 接受 (TIẾP THỌ: tiếp nhận, chấp nhận), 直接 (TRỰC TIẾP: trực tiếp, thẳng thắn), 接触 (TIẾP XÚC: tiếp xúc, tiếp cận, va chạm), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).
Tập viết
Dùng trong câu
我去接你。
Tôi đi đón bạn.

Câu 1/1
Từ “接” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 接 (U+63A5) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 接 · 扌 (Bộ TAY GẢY (THỦ)) (11 nét) · Pinyin: jiē].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp. Chữ TIẾP (接): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 接受 (TIẾP THỌ: tiếp nhận, chấp nhận), 直接 (TRỰC TIẾP: trực tiếp, thẳng thắn), 接触 (TIẾP XÚC: tiếp xúc, tiếp cận, va chạm), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 接受 TIẾP THỌ (tiếp nhận, chấp nhận); 直接 TRỰC TIẾP (trực tiếp, thẳng thắn); 接觸 TIẾP XÚC (tiếp xúc, tiếp cận, va chạm); 接待 TIẾP ĐÃI (tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp); 接近 TIẾP CẬN (tiếp cận, gần kề, xấp xỉ); 接着 TIẾP TRƯỚC (tiếp tục, tiếp theo, sau đó).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc TIẾP: đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp; thường gặp trong ngữ cảnh: 接受 TIẾP THỌ (tiếp nhận, chấp nhận); 直接 TRỰC TIẾP (trực tiếp, thẳng thắn); 接觸 TIẾP XÚC (tiếp xúc, tiếp cận, va chạm); 接待 TIẾP ĐÃI (tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp); 接近 TIẾP CẬN (tiếp cận, gần kề, xấp xỉ); 接着 TIẾP TRƯỚC (tiếp tục, tiếp theo, sau đó).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 接 (TIẾP): đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (接受 TIẾP THỌ (tiếp nhận, chấp nhận); 直接 TRỰC TIẾP (trực tiếp, thẳng thắn); 接觸 TIẾP XÚC (tiếp xúc, tiếp cận, va chạm); 接待 TIẾP ĐÃI (tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp); 接近 TIẾP CẬN (tiếp cận, gần kề, xấp xỉ); 接着 TIẾP TRƯỚC (tiếp tục, tiếp theo, sau đó)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Tiếp (接): đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 接 (âm đọc TIẾP): đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp. Từ vựng thường đàm: 接受 TIẾP THỌ (tiếp nhận, chấp nhận); 直接 TRỰC TIẾP (trực tiếp, thẳng thắn); 接觸 TIẾP XÚC (tiếp xúc, tiếp cận, va chạm); 接待 TIẾP ĐÃI (tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp); 接近 TIẾP CẬN (tiếp cận, gần kề, xấp xỉ); 接着 TIẾP TRƯỚC (tiếp tục, tiếp theo, sau đó).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 接 (âm chuẩn TIẾP): đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc TIẾP (接): đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp; từ ghép thông dụng: 接受 TIẾP THỌ (tiếp nhận, chấp nhận); 直接 TRỰC TIẾP (trực tiếp, thẳng thắn); 接觸 TIẾP XÚC (tiếp xúc, tiếp cận, va chạm); 接待 TIẾP ĐÃI (tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp); 接近 TIẾP CẬN (tiếp cận, gần kề, xấp xỉ); 接着 TIẾP TRƯỚC (tiếp tục, tiếp theo, sau đó).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 接 [U+63A5 · TIẾP · jiē]: đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “接”