Tiếng Anh: nervous, tense, strained
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “紧张”
Chữ KHẨN (紧, phồn thể: 緊): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 紧张 (KHẨN TRƯƠNG: căng thẳng, hồi hộp), 不要紧 (BẤT YẾU KHẨN: không sao, không hề gì, không nghiêm trọng), 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 紧张 [KHẨN TRƯƠNG] gồm 紧 (KHẨN) + 张 (TRƯƠNG) → nghĩa tiếng Việt: "căng thẳng, hồi hộp". 🦊
Phát âm "紧张": 紧 jǐn (thanh 3 (214)) → 张 zhāng (thanh 1 (55)); lưu ý áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

căng thẳng, hồi hộp
Phồn thể: 緊張
Hán Việt: KHẨN TRƯƠNG
Tiếng Anh: nervous, tense, strained
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “紧张”
Chữ KHẨN (紧, phồn thể: 緊): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 紧张 (KHẨN TRƯƠNG: căng thẳng, hồi hộp), 不要紧 (BẤT YẾU KHẨN: không sao, không hề gì, không nghiêm trọng), 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách).
Tập viết
Dùng trong câu
他有点紧张。
Anh ấy hơi căng thẳng.

Câu 1/1
Từ “紧张” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 紧 (U+7D27) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút. [Giản thể: 紧 ⇄ Phồn thể: 緊 · 又 (Bộ HỰU) (10 nét) · Pinyin: jǐn].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút. Chữ KHẨN (紧, phồn thể: 緊): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 紧张 (KHẨN TRƯƠNG: căng thẳng, hồi hộp), 不要紧 (BẤT YẾU KHẨN: không sao, không hề gì, không nghiêm trọng), 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 緊張 KHẨN TRƯƠNG (căng thẳng, hồi hộp); 不要緊 BẤT YẾU KHẨN (không sao, không hề gì, không nghiêm trọng); 趕緊 CẢN KHẨN (mau chóng, khẩn trương, gấp rút); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 抓緊 TRẢO KHẨN (khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ)); 緊密 KHẨN MẬT (chặt chẽ, khăng khít, gắn bó mật thiết).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc KHẨN: chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút; thường gặp trong ngữ cảnh: 緊張 KHẨN TRƯƠNG (căng thẳng, hồi hộp); 不要緊 BẤT YẾU KHẨN (không sao, không hề gì, không nghiêm trọng); 趕緊 CẢN KHẨN (mau chóng, khẩn trương, gấp rút); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 抓緊 TRẢO KHẨN (khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ)); 緊密 KHẨN MẬT (chặt chẽ, khăng khít, gắn bó mật thiết).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 緊 (KHẨN): chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (緊張 KHẨN TRƯƠNG (căng thẳng, hồi hộp); 不要緊 BẤT YẾU KHẨN (không sao, không hề gì, không nghiêm trọng); 趕緊 CẢN KHẨN (mau chóng, khẩn trương, gấp rút); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 抓緊 TRẢO KHẨN (khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ)); 緊密 KHẨN MẬT (chặt chẽ, khăng khít, gắn bó mật thiết)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Khẩn (緊): chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 緊 (âm đọc KHẨN): chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút. Từ vựng thường đàm: 緊張 KHẨN TRƯƠNG (căng thẳng, hồi hộp); 不要緊 BẤT YẾU KHẨN (không sao, không hề gì, không nghiêm trọng); 趕緊 CẢN KHẨN (mau chóng, khẩn trương, gấp rút); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 抓緊 TRẢO KHẨN (khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ)); 緊密 KHẨN MẬT (chặt chẽ, khăng khít, gắn bó mật thiết).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 緊 (âm chuẩn KHẨN): chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc KHẨN (緊): chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút; từ ghép thông dụng: 緊張 KHẨN TRƯƠNG (căng thẳng, hồi hộp); 不要緊 BẤT YẾU KHẨN (không sao, không hề gì, không nghiêm trọng); 趕緊 CẢN KHẨN (mau chóng, khẩn trương, gấp rút); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 抓緊 TRẢO KHẨN (khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ)); 緊密 KHẨN MẬT (chặt chẽ, khăng khít, gắn bó mật thiết).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 緊 [U+7D27 · KHẨN · jǐn]: chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “紧张”