Tiếng Anh: to answer, reply, return (dá); to agree, promise — in 答应 (dā)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “答” (ĐÁP) đọc thanh 2 “dá” trong hầu hết các từ mang nghĩa “trả lời, đáp án, báo đáp”; chỉ đọc thanh 1 “dā” trong các từ 答应 (dāying - đồng ý/nhận lời), 答理 (dāli - để ý/bắt chuyện).
Nghĩa: trả lời, hồi đáp, đáp án, báo đáp
Đọc thanh 2 “dá” khi trả lời câu hỏi hoặc đền đáp ơn nghĩa: 回答 (huídá - trả lời), 答案 (dá'àn - đáp án), 报答 (bàodá - báo đáp).
他流利地回答了考官提出的所有问题。
Anh ấy đã trả lời lưu loát tất cả các câu hỏi mà giám khảo đưa ra.
Nghĩa: đồng ý, nhận lời, hứa (答应); bắt chuyện, để ý tới (答理)
Đọc thanh 1 “dā” trong từ 答应 (dāying - đồng ý, nhận lời) hoặc 答理 (dāli - thèm để ý/thèm trả lời).
既然答应了别人的事,就一定要做到。
Một khi đã nhận lời với người khác việc gì thì nhất định phải làm được.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “答”
Chữ ĐÁP (答) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ TRÚC (⺮ - thẻ tre) và phía dưới là chữ HỢP (合 - khớp nhau, hòa hợp, có bộ KHẨU 口 chỉ lời nói). Thời xưa, khi giao ước hoặc truyền tin, người ta khắc chữ lên ống tre rồi bổ đôi; khi đối chiếu thấy hai nửa thẻ tre (TRÚC) khớp khít vào nhau (HỢP) thì mới lên tiếng xác nhận. Từ đó, chữ ĐÁP mang nghĩa là trả lời, đưa ra đáp án đúng đắn và báo đáp ân tình xứng đáng.
Đầu đội lá TRÚC (⺮) xanh rờn Dưới mang chữ HỢP (合) sắt son vẹn toàn Miệng KHẨU (口) cất tiếng đối đàm Trả lời thấu đáo muôn vàn niềm tin.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 答 (âm Hán Việt: ĐÁP) → "trả lời, đáp án, báo đáp (dá)". 🦊
Phát âm "答": 答 dá (thanh 2 (35)) → / (thanh nhẹ) → dā (thanh 1 (55)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

trả lời, đáp án, báo đáp (dá); nhận lời, đồng ý — trong 答应 (dā)
Phồn thể: 答
Hán Việt: ĐÁP
Tiếng Anh: to answer, reply, return (dá); to agree, promise — in 答应 (dā)
Chữ “答” (ĐÁP) đọc thanh 2 “dá” trong hầu hết các từ mang nghĩa “trả lời, đáp án, báo đáp”; chỉ đọc thanh 1 “dā” trong các từ 答应 (dāying - đồng ý/nhận lời), 答理 (dāli - để ý/bắt chuyện).
Nghĩa: trả lời, hồi đáp, đáp án, báo đáp
Đọc thanh 2 “dá” khi trả lời câu hỏi hoặc đền đáp ơn nghĩa: 回答 (huídá - trả lời), 答案 (dá'àn - đáp án), 报答 (bàodá - báo đáp).
他流利地回答了考官提出的所有问题。
Anh ấy đã trả lời lưu loát tất cả các câu hỏi mà giám khảo đưa ra.
Nghĩa: đồng ý, nhận lời, hứa (答应); bắt chuyện, để ý tới (答理)
Đọc thanh 1 “dā” trong từ 答应 (dāying - đồng ý, nhận lời) hoặc 答理 (dāli - thèm để ý/thèm trả lời).
既然答应了别人的事,就一定要做到。
Một khi đã nhận lời với người khác việc gì thì nhất định phải làm được.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “答”
Chữ ĐÁP (答) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ TRÚC (⺮ - thẻ tre) và phía dưới là chữ HỢP (合 - khớp nhau, hòa hợp, có bộ KHẨU 口 chỉ lời nói). Thời xưa, khi giao ước hoặc truyền tin, người ta khắc chữ lên ống tre rồi bổ đôi; khi đối chiếu thấy hai nửa thẻ tre (TRÚC) khớp khít vào nhau (HỢP) thì mới lên tiếng xác nhận. Từ đó, chữ ĐÁP mang nghĩa là trả lời, đưa ra đáp án đúng đắn và báo đáp ân tình xứng đáng.
Đầu đội lá TRÚC (⺮) xanh rờn Dưới mang chữ HỢP (合) sắt son vẹn toàn Miệng KHẨU (口) cất tiếng đối đàm Trả lời thấu đáo muôn vàn niềm tin.
Tập viết
Dùng trong câu
他流利地回答了考官提出的所有问题。
[dá - Động từ / Danh từ] Anh ấy đã trả lời lưu loát tất cả các câu hỏi mà giám khảo đưa ra.

Câu 1/3
Từ “答” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 答 (U+7B54) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Trả lời, hồi đáp, đáp án; đền đáp. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 答 · 竹 (Bộ TRÚC) (12 nét) · Pinyin: dá / dā].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Trả lời, hồi đáp, đáp án; đền đáp. Chữ ĐÁP (答) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ TRÚC (⺮ - thẻ tre) và phía dưới là chữ HỢP (合 - khớp nhau, hòa hợp, có bộ KHẨU 口 chỉ lời nói). Thời xưa, khi giao ước hoặc truyền tin, người ta khắc chữ lên ống tre rồi bổ đôi; khi đối chiếu thấy hai nửa thẻ tre (TRÚC) khớp khít vào nhau (HỢP) thì mới lên tiếng xác nhận. Từ đó, chữ ĐÁP mang nghĩa là trả lời, đưa ra đáp án đúng đắn và báo đáp ân tình xứng đáng. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 回答 HỒI ĐÁP (trả lời, đáp lại; câu trả lời); 答案 ĐÁP ÁN (đáp án, câu trả lời); 答應 ĐÁP ỨNG (đồng ý, nhận lời, đáp lời); 報答 BÁO ĐÁP (báo đáp, đền đáp ơn nghĩa); 答辯 ĐÁP BIỆN (bảo vệ (luận án, đề tài), phản biện); 答覆 ĐÁP PHỤC (hồi đáp, trả lời chính thức, giải đáp).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc ĐÁP: trả lời, hồi đáp, đáp án; đền đáp; thường gặp trong ngữ cảnh: 回答 HỒI ĐÁP (trả lời, đáp lại; câu trả lời); 答案 ĐÁP ÁN (đáp án, câu trả lời); 答應 ĐÁP ỨNG (đồng ý, nhận lời, đáp lời); 報答 BÁO ĐÁP (báo đáp, đền đáp ơn nghĩa); 答辯 ĐÁP BIỆN (bảo vệ (luận án, đề tài), phản biện); 答覆 ĐÁP PHỤC (hồi đáp, trả lời chính thức, giải đáp).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 答 (ĐÁP): Trả lời, hồi đáp, đáp án; đền đáp. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (回答 HỒI ĐÁP (trả lời, đáp lại; câu trả lời); 答案 ĐÁP ÁN (đáp án, câu trả lời); 答應 ĐÁP ỨNG (đồng ý, nhận lời, đáp lời); 報答 BÁO ĐÁP (báo đáp, đền đáp ơn nghĩa); 答辯 ĐÁP BIỆN (bảo vệ (luận án, đề tài), phản biện); 答覆 ĐÁP PHỤC (hồi đáp, trả lời chính thức, giải đáp)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Đáp (答): Trả lời, hồi đáp, đáp án; đền đáp.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 答 (âm đọc ĐÁP): Trả lời, hồi đáp, đáp án; đền đáp. Từ vựng thường đàm: 回答 HỒI ĐÁP (trả lời, đáp lại; câu trả lời); 答案 ĐÁP ÁN (đáp án, câu trả lời); 答應 ĐÁP ỨNG (đồng ý, nhận lời, đáp lời); 報答 BÁO ĐÁP (báo đáp, đền đáp ơn nghĩa); 答辯 ĐÁP BIỆN (bảo vệ (luận án, đề tài), phản biện); 答覆 ĐÁP PHỤC (hồi đáp, trả lời chính thức, giải đáp).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 答 (âm chuẩn ĐÁP): Trả lời, hồi đáp, đáp án; đền đáp.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc ĐÁP (答): Trả lời, hồi đáp, đáp án; đền đáp; từ ghép thông dụng: 回答 HỒI ĐÁP (trả lời, đáp lại; câu trả lời); 答案 ĐÁP ÁN (đáp án, câu trả lời); 答應 ĐÁP ỨNG (đồng ý, nhận lời, đáp lời); 報答 BÁO ĐÁP (báo đáp, đền đáp ơn nghĩa); 答辯 ĐÁP BIỆN (bảo vệ (luận án, đề tài), phản biện); 答覆 ĐÁP PHỤC (hồi đáp, trả lời chính thức, giải đáp).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 答 [U+7B54 · ĐÁP · dá / dā]: Trả lời, hồi đáp, đáp án; đền đáp.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “答”