Tiếng Anh: environment
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “环境”
Chữ HOÀN (环, phồn thể: 環): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 8 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 耳环 (NHĨ HOÀN: khuyên tai, hoa tai), 环节 (HOÀN TIẾT: khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình), 循环 (TUẦN HOÀN: tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 Mẹo nhớ kinh điển (FoxHSK biên soạn): Từ 环境 có âm Hán Việt là HOÀN CẢNH (môi trường). Chữ 环 (HOÀN) là vòng tròn bao bọc xung quanh, chữ 境 (CẢNH) là cảnh ngộ/khu vực. Toàn bộ cảnh sắc và điều kiện bao bọc quanh đời sống chính là môi trường huánjìng! 🦊✨
Phát âm "环境": 环 huán (thanh 2 (35)) → 境 jìng (thanh 4 (51)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

môi trường
Phồn thể: 環境
Hán Việt: HOÀN CẢNH
Tiếng Anh: environment
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “环境”
Chữ HOÀN (环, phồn thể: 環): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 8 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 耳环 (NHĨ HOÀN: khuyên tai, hoa tai), 环节 (HOÀN TIẾT: khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình), 循环 (TUẦN HOÀN: tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Tập viết
Dùng trong câu
环境污染很严重。
Ô nhiễm môi trường rất nghiêm trọng.

Câu 1/1
Từ “环境” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 环 (U+73AF) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn. [Giản thể: 环 ⇄ Phồn thể: 環 · 王 (Bộ NGỌC/VƯƠNG) (8 nét) · Pinyin: huán].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn. Chữ HOÀN (环, phồn thể: 環): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 8 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 耳环 (NHĨ HOÀN: khuyên tai, hoa tai), 环节 (HOÀN TIẾT: khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình), 循环 (TUẦN HOÀN: tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 環境 HOÀN CẢNH (môi trường); 耳環 NHĨ HOÀN (khuyên tai, hoa tai); 環節 HOÀN TIẾT (khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình); 循環 TUẦN HOÀN (tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc HOÀN: nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn; thường gặp trong ngữ cảnh: 環境 HOÀN CẢNH (môi trường); 耳環 NHĨ HOÀN (khuyên tai, hoa tai); 環節 HOÀN TIẾT (khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình); 循環 TUẦN HOÀN (tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 環 (HOÀN): nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (環境 HOÀN CẢNH (môi trường); 耳環 NHĨ HOÀN (khuyên tai, hoa tai); 環節 HOÀN TIẾT (khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình); 循環 TUẦN HOÀN (tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Hoàn (環): nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 環 (âm đọc HOÀN): nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn. Từ vựng thường đàm: 環境 HOÀN CẢNH (môi trường); 耳環 NHĨ HOÀN (khuyên tai, hoa tai); 環節 HOÀN TIẾT (khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình); 循環 TUẦN HOÀN (tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 環 (âm chuẩn HOÀN): nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc HOÀN (環): nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn; từ ghép thông dụng: 環境 HOÀN CẢNH (môi trường); 耳環 NHĨ HOÀN (khuyên tai, hoa tai); 環節 HOÀN TIẾT (khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình); 循環 TUẦN HOÀN (tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 環 [U+73AF · HOÀN · huán]: nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “环境”