1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-10
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-10 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | BLCUP-10 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề BLCUP-H2-10 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "她的孩子可爱极了.我们" (tā de hái zi kě ài jí le wǒ men).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Con của cô ấy đáng yêu vô cùng. Chúng ta……
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 她的孩子可爱极了。我们……
- Nghĩa tiếng Việt: Con của cô ấy đáng yêu vô cùng. Chúng ta……
- Phân tích đối chiếu: Câu thoại khẳng định con của cô ấy rất đáng yêu; phần sau mở đầu bằng “我们” (chúng ta) nhưng dữ liệu bị ngắt nên không thể suy ra thêm nội dung. Theo đáp án chính thức, nhận định khớp với câu nghe.
- Kết luận: Chọn 正确.
2
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "终于爬到了山顶." (zhōng yú pá dào le shān dǐng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng cũng leo lên tới đỉnh núi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 终于爬到了山顶。
- Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng cũng leo lên tới đỉnh núi.
- Phân tích đối chiếu: Câu thoại cho biết người nói đã lên tới đỉnh núi. Theo đáp án chính thức, nhận định cần đánh giá không khớp với nội dung băng nghe.
- Kết luận: Chọn 错误.
3
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我的朋友是一个司机." (wǒ de péng yǒu shì yí gè sī jī).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn của tôi là tài xế.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 我的朋友是一个司机。
- Nghĩa tiếng Việt: Bạn của tôi là tài xế.
- Phân tích đối chiếu: Câu thoại nói rõ nghề nghiệp của người bạn là tài xế. Theo đáp án chính thức, nhận định trong câu này không khớp với nội dung cần đối chiếu.
- Kết luận: Chọn 错误.
4
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "秘书给我倒了一杯热茶。" (mì shū gěi wǒ dǎo le yì bēi rè chá).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thư ký rót cho tôi một cốc trà nóng.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 秘书给我倒了一杯热茶。
- Nghĩa tiếng Việt: Thư ký rót cho tôi một cốc trà nóng.
- Phân tích đối chiếu: “给我” nghĩa là “cho tôi”, còn “倒了一杯热茶” là “rót một cốc trà nóng”. Nội dung câu nghe khớp với nhận định.
- Kết luận: Chọn 正确.
5
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你教夫人开车?" (nǐ jiào fū rén kāi chē).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn dạy phu nhân lái xe à?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 你教夫人开车?
- Nghĩa tiếng Việt: Bạn dạy phu nhân lái xe à?
- Phân tích đối chiếu: Câu hỏi đề cập đến việc dạy phu nhân lái xe. “教” là dạy, “开车” là lái xe. Theo đáp án chính thức, nhận định không khớp với nội dung băng nghe.
- Kết luận: Chọn 错误.
6
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "山坡上有一群羊." (shān pō shàng yǒu yì qún yáng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 山坡上有一群羊。 (Shānpō shàng yǒu yì qún yáng.)
- Nghĩa: Trên sườn đồi có một đàn cừu.
- Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói rõ trên sườn đồi có một đàn cừu; nội dung được nêu trong đề trùng khớp với băng phát.
- Kết luận: Chọn 正确.
7
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我骑的自行车也是他买的." (wǒ qí de zì xíng chē yě shì tā mǎi de).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 我骑的自行车也是他买的。 (Wǒ qí de zìxíngchē yě shì tā mǎi de.)
- Nghĩa: Chiếc xe đạp tôi đi cũng là do anh ấy mua.
- Phân tích đối chiếu: Cấu trúc 也是……的 nhấn mạnh rằng chiếc xe đạp tôi đang đi cũng do người đó mua. Nội dung nghe được khớp với nhận định của câu.
- Kết luận: Chọn 正确.
8
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他们正在操场上踢球呢." (tā men zhèng zài cāo chǎng shàng tī qiú ne).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 他们正在操场上踢球呢。 (Tāmen zhèngzài cāochǎng shàng tī qiú ne.)
- Nghĩa: Họ đang đá bóng trên sân thể thao.
- Phân tích đối chiếu: 正在……呢 diễn tả hành động đang diễn ra. Người trong băng nghe đang đá bóng, và địa điểm là sân thể thao; các chi tiết khớp với nhận định.
- Kết luận: Chọn 正确.
9
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这场雨已经下了两天了." (zhè chǎng yǔ yǐ jīng xià le liǎng tiān le).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 这场雨已经下了两天了。 (Zhè chǎng yǔ yǐjīng xià le liǎng tiān le.)
- Nghĩa: Cơn mưa này đã kéo dài hai ngày rồi.
- Phân tích đối chiếu: Câu nghe xác nhận mưa đã rơi liên tục trong hai ngày. Tuy nhiên, đáp án chính thức của đề cho biết nhận định này sai; phần dữ liệu được cung cấp không có nội dung nhận định riêng để chỉ ra chi tiết mâu thuẫn.
- Kết luận: Chọn 错误.
10
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "太累了,我想休息休息" (tài lèi le, wǒ xiǎng xiū xi xiū xi).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 太累了,我想休息休息。 (Tài lèi le, wǒ xiǎng xiūxi xiūxi.)
- Nghĩa: Mệt quá, tôi muốn nghỉ ngơi một lát.
- Phân tích đối chiếu: 太……了 biểu thị mức độ cao, còn 休息休息 là cách lặp động từ để diễn tả nghỉ ngơi một chút. Nội dung câu nghe phù hợp với nhận định. Phần thoại về thể thao xuất hiện sau câu này trong dữ liệu giải thích thuộc câu tiếp theo, không phải nội dung cần đối chiếu ở câu 10.
- Kết luận: Chọn 正确.
11
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你喜欢什么动物? (nǐ xǐ huan shén me dòng wù)
- Nữ (女): 我喜欢狮子. (wǒ xǐ huan shī zi)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:你喜欢什么动物?(Nǐ xǐhuan shénme dòngwù?)— Bạn thích con vật nào?
- 女:我喜欢狮子。(Wǒ xǐhuan shīzi.)— Mình thích sư tử.
- Phân tích đối chiếu tranh: Người đàn ông hỏi về con vật người phụ nữ yêu thích. Cô ấy trả lời là 狮子, nghĩa là sư tử. Vì vậy, hãy chọn bức tranh có sư tử; tranh đó là C.
- Kết luận: Chọn C。
12
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你的手表找到了没有? (nǐ de shǒu biǎo zhǎo dào le méi yǒu)
- Nam (男): 找到了.我放在桌子上了. (zhǎo dào le wǒ fàng zài zhuō zi shàng le)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 女:你的手表找到了没有?(Nǐ de shǒubiǎo zhǎodào le méiyǒu?)— Bạn đã tìm thấy đồng hồ đeo tay chưa?
- 男:找到了。我放在桌子上了。(Zhǎodào le. Wǒ fàng zài zhuōzi shàng le.)— Tìm thấy rồi. Mình để nó trên bàn.
- Phân tích đối chiếu tranh: 手表 là đồng hồ đeo tay; 桌子 là cái bàn. Hội thoại nói chiếc đồng hồ được tìm thấy và đang ở trên bàn, nên chọn tranh A.
- Kết luận: Chọn A。
13
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这种面包很好吃. (zhè zhǒng miàn bāo hěn hǎo chī)
- Nữ (女): 软不软?我喜欢吃软的. (ruǎn bu ruǎn? wǒ xǐ huan chī ruǎn de)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:这种面包很好吃。(Zhè zhǒng miànbāo hěn hǎochī.)— Loại bánh mì này rất ngon.
- 女:软不软?我喜欢吃软的。(Ruǎn bu ruǎn? Wǒ xǐhuan chī ruǎn de.)— Bánh có mềm không? Mình thích ăn bánh mềm.
- Phân tích đối chiếu tranh: Hai người đang nói về 面包, tức bánh mì. Người phụ nữ đặc biệt hỏi bánh có 软, nghĩa là mềm hay không, và nói mình thích ăn loại mềm. Tranh phù hợp là tranh D.
- Kết luận: Chọn D。
14
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你经常游泳吗? (nǐ jīng cháng yóu yǒng ma)
- Nam (男): 我经常游. (wǒ jīng cháng yóu)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 女:你经常游泳吗?(Nǐ jīngcháng yóuyǒng ma?)— Bạn có thường xuyên bơi không?
- 男:我经常游。(Wǒ jīngcháng yóu.)— Mình thường xuyên bơi.
- Phân tích đối chiếu tranh: 经常 nghĩa là thường xuyên. 游泳 là bơi; trong câu trả lời, 游 được dùng gọn để nói về hoạt động bơi. Nội dung khớp với tranh có người đang bơi, tức tranh F.
- Kết luận: Chọn F。
15
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你每天几点上班? (nǐ měi tiān jǐ diǎn shàng bān)
- Nữ (女): 我每天九点上班. (wǒ měi tiān jiǔ diǎn shàng bān)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:你每天几点上班?(Nǐ měitiān jǐ diǎn shàngbān?)— Mỗi ngày bạn đi làm lúc mấy giờ?
- 女:我每天九点上班。(Wǒ měitiān jiǔ diǎn shàngbān.)— Mỗi ngày mình đi làm lúc chín giờ.
- Phân tích đối chiếu tranh: 每天 nghĩa là mỗi ngày; 上班 là đi làm. Câu trả lời cho biết thời gian đi làm là 九点, tức chín giờ. Tranh E tương ứng với nội dung này.
- Kết luận: Chọn E。
16
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 跟校长握手的人是谁? (gēn xiào zhǎng wò shǒu de rén shì shuí)
- Nữ (女): 是我们的老师. (shì wǒ men de lǎo shī)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đang bắt tay với hiệu trưởng là ai? — Là giáo viên của chúng tôi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 握手 (wò shǒu — wòshǒu, bắt tay); 校长 (xiào zhǎng — xiàozhǎng, hiệu trưởng); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:跟校长握手的人是谁?
- 女:是我们的老师。
- Nghĩa tiếng Việt: Người đang bắt tay với hiệu trưởng là ai? — Là giáo viên của chúng tôi.
- Phân tích đối chiếu: Từ khóa là 握手 (wòshǒu, bắt tay) và 校长 (xiàozhǎng, hiệu trưởng). Hãy chọn tranh có cảnh một người bắt tay hiệu trưởng; người được hỏi là giáo viên của nhóm người nói.
- Kết luận: Chọn D.
17
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 雪下得大吗? (xuě xià dé dà ma)
- Nữ (女): 很大,树上.地上都是白色的. (hěn dà, shù shàng dì shàng dōu shì bái sè de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi có dày không? — Dày lắm, trên cây và dưới đất đều phủ màu trắng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 树上 (shù shàng — shù shàng, trên cây); 地上 (dì shàng — dì shàng, dưới đất).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:雪下得大吗?
- 女:很大,树上、地上都是白色的。
- Nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi có dày không? — Dày lắm, trên cây và dưới đất đều phủ màu trắng.
- Phân tích đối chiếu: 雪 (xuě, tuyết), 树上 (shù shàng, trên cây), 地上 (dì shàng, dưới đất) cho biết cảnh vật bị tuyết phủ trắng. Chọn tranh thể hiện tuyết rơi nhiều, cây cối và mặt đất đều trắng xóa.
- Kết luận: Chọn A.
18
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我下周要去旅游. (wǒ xià zhōu yào qù lǚ yóu)
- Nữ (女): 那等你回来再说吧. (nà děng nǐ huí lái zài shuō ba)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuần sau tôi sẽ đi du lịch. — Vậy đợi bạn về rồi hãy nói nhé.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 回来 (huí lái — huílai, trở về).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:我下周要去旅游。
- 女:那等你回来再说吧。
- Nghĩa tiếng Việt: Tuần sau tôi sẽ đi du lịch. — Vậy đợi bạn về rồi hãy nói nhé.
- Phân tích đối chiếu: Từ khóa là 旅游 (lǚyóu, du lịch) và 回来 (huílai, trở về). Câu trả lời cho thấy người đàn ông sắp đi xa và hai người sẽ bàn tiếp sau chuyến đi; hãy chọn tranh phù hợp với tình huống đi du lịch.
- Kết luận: Chọn E.
19
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你要去哪儿? (nǐ yào qù nǎ ér)
- Nữ (女): 我去市场买菜. (wǒ qù shì chǎng mǎi cài)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn định đi đâu? — Tôi đi chợ mua rau.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 市场 (shì chǎng — shìchǎng, chợ); 买菜 (mǎi cài — mǎi cài, mua rau hoặc thực phẩm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:你要去哪儿?
- 女:我去市场买菜。
- Nghĩa tiếng Việt: Bạn định đi đâu? — Tôi đi chợ mua rau.
- Phân tích đối chiếu: 市场 (shìchǎng, chợ) là nơi đến, 买菜 (mǎi cài, mua rau hoặc thực phẩm) là việc sẽ làm ở đó. Hãy chọn tranh có người đi chợ hoặc đang mua thực phẩm.
- Kết luận: Chọn C.
20
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这个蛋糕有点儿小,能换个大点儿的吗? (zhè ge dàn gāo yǒu diǎn ér xiǎo, néng huàn gè dà diǎn ér de ma)
- Nam (男): 可以,这个怎么样? (kě yǐ, zhè ge zěn me yàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc bánh kem này hơi nhỏ, có thể đổi chiếc lớn hơn một chút không? — Được, chiếc này thì thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 女:这个蛋糕有点儿小,能换个大点儿的吗?
- 男:可以,这个怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bánh kem này hơi nhỏ, có thể đổi chiếc lớn hơn một chút không? — Được, chiếc này thì thế nào?
- Phân tích đối chiếu: 有点儿小 nghĩa là hơi nhỏ; 大点儿 là lớn hơn một chút. Người mua muốn đổi bánh sang chiếc lớn hơn, nên tranh cần thể hiện việc chọn hoặc đổi bánh kem.
- Kết luận: Chọn B.
21
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
英语
yīng yǔ
B
汉语
hàn yǔ
C
法语
fǎ yǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 他们跟你说汉语还是说英语? (tā men gēn nǐ shuō hàn yǔ hái shì shuō yīng yǔ)
- Nữ (女): 他们跟我说英语,我跟他们说汉语. (tā men gēn wǒ shuō yīng yǔ, wǒ gēn tā men shuō hàn yǔ)
- Câu hỏi (问): 女的说什么语? (nǚ de shuō shén me yǔ)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 英语 (yīng yǔ — yīngyǔ, tiếng Anh); 汉语 (hàn yǔ — hànyǔ, tiếng Trung).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的说什么语?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:他们跟你说汉语还是说英语?(Tāmen gēn nǐ shuō Hànyǔ háishi shuō Yīngyǔ?)— Họ nói tiếng Trung hay tiếng Anh với bạn?
- 女:他们跟我说英语,我跟他们说汉语。(Tāmen gēn wǒ shuō Yīngyǔ, wǒ gēn tāmen shuō Hànyǔ.)— Họ nói tiếng Anh với tôi, còn tôi nói tiếng Trung với họ.
- 问:女的说什么语?(Wèn: Nǚ de shuō shénme yǔ?)— Hỏi: Người phụ nữ nói tiếng gì?
- Phân tích: Câu hỏi muốn biết người phụ nữ nói tiếng gì với họ. Cô ấy nói rõ “我跟他们说汉语” — tôi nói tiếng Trung với họ. “他们跟我说英语” cho biết họ nói tiếng Anh với cô ấy, không phải ngôn ngữ cô ấy dùng để đáp lại.
- Đối chiếu phương án: A. 英语 (Yīngyǔ, tiếng Anh) là ngôn ngữ họ nói với cô ấy; B. 汉语 (Hànyǔ, tiếng Trung) là ngôn ngữ cô ấy nói với họ; C. 法语 (Fǎyǔ, tiếng Pháp) không được nhắc đến.
- Kết luận: Chọn B. 汉语.
22
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
1983年
nián
B
1973年
nián
C
1933年
nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你是哪年出生的? (nǐ shì nǎ nián chū shēng de)
- Nữ (女): 1983年. (1 9 8 3 nián)
- Câu hỏi (问): 女的是哪年出生的? (nǚ de shì nǎ nián chū shēng de)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是哪年出生的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:你是哪年出生的?(Nǐ shì nǎ nián chūshēng de?)— Bạn sinh năm nào?
- 女:1983年。(Yī jiǔ bā sān nián.)— Năm 1983.
- 问:女的是哪年出生的?(Wèn: Nǚ de shì nǎ nián chūshēng de?)— Hỏi: Người phụ nữ sinh năm nào?
- Phân tích: Cụm 哪年出生 hỏi về năm sinh. Người phụ nữ trả lời trực tiếp là 1983年.
- Đối chiếu phương án: A. 1983年 trùng với lời đáp; B. 1973年 và C. 1933年 đều khác năm được nghe.
- Kết luận: Chọn A. 1983年.
23
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
火车站
huǒ chē zhàn
B
飞机场
fēi jī chǎng
C
汽车站
qì chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 快点儿!我们已经晚了. (kuài diǎn ér! wǒ men yǐ jīng wǎn le)
- Nữ (女): 别着急,离飞机起飞时间还有两个小时呢. (bié zháo jí, lí fēi jī qǐ fēi shí jiān hái yǒu liǎng gè xiǎo shí ne)
- Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay); 飞机起飞 (fēi jī qǐ fēi — fēijī qǐfēi, máy bay cất cánh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:快点儿!我们已经晚了。(Kuài diǎnr! Wǒmen yǐjīng wǎn le.)— Nhanh lên! Chúng ta muộn rồi.
- 女:别着急,离飞机起飞时间还有两个小时呢。(Bié zháojí, lí fēijī qǐfēi shíjiān hái yǒu liǎng ge xiǎoshí ne.)— Đừng sốt ruột, còn hai tiếng nữa máy bay mới cất cánh mà.
- 问:他们要去哪儿?(Wèn: Tāmen yào qù nǎr?)— Hỏi: Họ định đi đâu?
- Dịch nghĩa hội thoại: Người đàn ông giục đi vì nghĩ họ đã muộn. Người phụ nữ trấn an rằng còn hai tiếng nữa mới đến giờ máy bay cất cánh.
- Phân tích đối chiếu: Chi tiết 飞机起飞 (fēijī qǐfēi, máy bay cất cánh) cho thấy họ đang trên đường đến sân bay. 火车站 là ga tàu hỏa, 汽车站 là bến xe; hội thoại không nhắc đến tàu hỏa hay xe khách.
- Kết luận: Chọn B. 飞机场.
24
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
方先生
fāng xiān shēng
B
万先生
wàn xiān shēng
C
王先生
wáng xiān shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 刚才你跟谁说话呢? (gāng cái nǐ gēn shuí shuō huà ne)
- Nữ (女): 是邻居王先生. (shì lín jū wáng xiān shēng)
- Câu hỏi (问): 女的的邻居是谁? (nǚ de de lín jū shì shuí)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 王先生 (wáng xiān shēng — wáng xiānsheng, ông Vương).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("女的的邻居是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:刚才你跟谁说话呢?(Gāngcái nǐ gēn shéi shuōhuà ne?)— Vừa nãy bạn nói chuyện với ai vậy?
- 女:是邻居王先生。(Shì línjū Wáng xiānsheng.)— Là ông Vương, hàng xóm của tôi.
- 问:女的的邻居是谁?(Wèn: Nǚ de de línjū shì shéi?)— Hỏi: Hàng xóm của người phụ nữ là ai?
- Phân tích: Người phụ nữ nói thẳng đó là 邻居王先生, tức ông Vương là hàng xóm. Họ 王 là họ của ông ấy.
- Đối chiếu phương án: A. 方先生 (Fāng xiānsheng, ông Phương) và B. 万先生 (Wàn xiānsheng, ông Vạn) có họ khác; C. 王先生 (Wáng xiānsheng, ông Vương) khớp với lời thoại.
- Kết luận: Chọn C. 王先生.
25
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
不舒服
bù shū fú
B
不知道
bù zhī dào
C
喜欢安静
xǐ ān jìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你今天怎么这么安静? (nǐ jīn tiān zěn me zhè me ān jìng)
- Nữ (女): 我身体不舒服,不想说话. (wǒ shēn tǐ bù shū fú, bù xiǎng shuō huà)
- Câu hỏi (问): 女的为什么不想说话? (nǚ de wèi shén me bù xiǎng shuō huà) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 身体不舒服 (shēn tǐ bù shū fú — shēntǐ bù shūfu, trong người không khỏe); 不舒服 (bù shū fú — bù shūfu, không khỏe).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不想说话?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:你今天怎么这么安静?(Nǐ jīntiān zěnme zhème ānjìng?)— Hôm nay sao bạn im lặng thế?
- 女:我身体不舒服,不想说话。(Wǒ shēntǐ bù shūfu, bù xiǎng shuōhuà.)— Tôi thấy trong người không khỏe nên không muốn nói chuyện.
- 问:女的为什么不想说话?(Wèn: Nǚ de wèishénme bù xiǎng shuōhuà?)— Hỏi: Vì sao người phụ nữ không muốn nói chuyện?
- Phân tích: Câu hỏi 为什么 yêu cầu nêu lý do. Người phụ nữ đưa ra lý do là 身体不舒服 (shēntǐ bù shūfu, trong người không khỏe).
- Đối chiếu phương án: A. 不舒服 (bù shūfu, không khỏe) đúng với lời thoại; B. 不知道 (bù zhīdào, không biết) không được nhắc đến; C. 喜欢安静 (xǐhuan ānjìng, thích yên tĩnh) không phải lý do cô ấy nêu.
- Kết luận: Chọn A. 不舒服.
26
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
迟到了
chí dào le
B
没迟到
méi chí dào
C
不上课了
bú shàng kè le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 对不起,我迟到了. (duì bù qǐ, wǒ chí dào le) — Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
- Nữ (女): 没关系,还没开始上课呢. (méi guān xì, hái méi kāi shǐ shàng kè ne) — Không sao, lớp vẫn chưa bắt đầu mà.
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Người nữ muốn nói gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại: 男:对不起,我迟到了。 (Duìbuqǐ, wǒ chídào le.) 女:没关系,还没开始上课呢。 (Méi guānxi, hái méi kāishǐ shàngkè ne.) 问:女的是什么意思? (Nǚ de shì shénme yìsi?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi. Nữ: Không sao, lớp vẫn chưa bắt đầu mà. Hỏi: Người nữ muốn nói gì?
- Phân tích đối chiếu: Người nữ nói buổi học chưa bắt đầu, tức là người nam vẫn chưa bị muộn so với giờ vào học. A nói anh ấy đã đến muộn, trái với ý trấn an của người nữ. C nói không học nữa, nhưng hội thoại không nhắc đến việc hủy buổi học.
- Kết luận: Chọn B — 没迟到 (chưa đến muộn).
27
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
两块五
liǎng kuài wǔ
B
三块
sān kuài
C
三块五
sān kuài wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这西红柿怎么卖? (zhè xī hóng shì zěn me mài) — Cà chua này bán thế nào?
- Nữ (女): 三块五一斤. (sān kuài wǔ yī jīn) — Ba đồng rưỡi một cân.
- Câu hỏi (问): 西红柿多少钱一斤? (xī hóng shì duō shǎo qián yì jīn) — Cà chua giá bao nhiêu một cân?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 三块 (sān kuài — ba đồng); 三块五 (sān kuài wǔ — ba đồng rưỡi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "西红柿多少钱一斤?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại: 男:这西红柿怎么卖? (Zhè xīhóngshì zěnme mài?) 女:三块五一斤。 (Sān kuài wǔ yì jīn.) 问:西红柿多少钱一斤? (Xīhóngshì duōshao qián yì jīn?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cà chua này bán thế nào? Nữ: Ba đồng rưỡi một cân. Hỏi: Cà chua giá bao nhiêu một cân?
- Phân tích từng phương án:
- A. 两块五 (hai đồng rưỡi): thấp hơn giá được nói.
- B. 三块 (ba đồng): thiếu nửa đồng so với giá trong hội thoại.
- C. 三块五 (ba đồng rưỡi): trùng khớp với 三块五一斤.
- Kết luận: Chọn C.
28
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
公园里面
gōng yuán lǐ miàn
B
咖啡厅
kā fēi tīng
C
公园外面
gōng yuán wài miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请问这里有咖啡厅吗? (qǐng wèn zhè lǐ yǒu kā fēi tīng ma) — Xin hỏi ở đây có quán cà phê không?
- Nữ (女): 公园里面没有,你去公园外面看看吧。 (gōng yuán lǐ miàn méi yǒu, nǐ qù gōng yuán wài miàn kàn kàn ba) — Bên trong công viên không có, bạn ra ngoài công viên tìm thử nhé.
- Câu hỏi (问): 现在他们可能在哪儿? (xiàn zài tā men kě néng zài nǎ ér) — Hiện giờ có thể họ đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公园里面 (gōng yuán lǐ miàn — bên trong công viên); 咖啡厅 (kā fēi tīng — quán cà phê); 公园外面 (gōng yuán wài miàn — bên ngoài công viên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("现在他们可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại: 男:请问这里有咖啡厅吗? (Qǐngwèn zhèlǐ yǒu kāfēitīng ma?) 女:公园里面没有,你去公园外面看看吧。 (Gōngyuán lǐmiàn méiyǒu, nǐ qù gōngyuán wàimiàn kànkan ba.) 问:现在他们可能在哪儿? (Xiànzài tāmen kěnéng zài nǎr?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi ở đây có quán cà phê không? Nữ: Bên trong công viên không có, bạn ra ngoài công viên tìm thử nhé. Hỏi: Hiện giờ có thể họ đang ở đâu?
- Phân tích từng phương án:
- A. 公园里面 (bên trong công viên): phù hợp; người nữ nói rõ rằng bên trong công viên không có quán cà phê và gợi ý đi ra ngoài tìm.
- B. 咖啡厅 (quán cà phê): không phù hợp; họ đang hỏi tìm quán, nên chưa có dấu hiệu cho thấy họ đã ở đó.
- C. 公园外面 (bên ngoài công viên): đây là nơi người nữ khuyên người nam đi tìm, không phải vị trí hiện tại được suy ra từ lời thoại.
- Kết luận: Chọn A.
29
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
太贵了
tài guì le
B
太旧了
tài jiù le
C
不喜欢了
bù xǐ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你换手机了? (nǐ huàn shǒu jī le) — Bạn đổi điện thoại rồi à?
- Nam (男): 是啊,以前的太旧了. (shì a, yǐ qián de tài jiù le) — Ừ, chiếc trước cũ quá rồi.
- Câu hỏi (问): 男的为什么换手机? (nán de wèi shén me huàn shǒu jī) — Vì sao người nam đổi điện thoại?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 太旧了 (tài jiù le — quá cũ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么换手机?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại: 女:你换手机了? (Nǐ huàn shǒujī le?) 男:是啊,以前的太旧了。 (Shì a, yǐqián de tài jiù le.) 问:男的为什么换手机? (Nán de wèishénme huàn shǒujī?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đổi điện thoại rồi à? Nam: Ừ, chiếc trước cũ quá rồi. Hỏi: Vì sao người nam đổi điện thoại?
- Phân tích từng phương án:
- A. 太贵了 (quá đắt): hội thoại không nói điện thoại cũ quá đắt.
- B. 太旧了 (quá cũ): đúng với lý do người nam nêu.
- C. 不喜欢了 (không thích nữa): người nam không nhắc đến việc không thích điện thoại cũ.
- Kết luận: Chọn B.
30
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
7: 10
B
7: 15
C
7: 20
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我们明天几点出发? (wǒ men míng tiān jǐ diǎn chū fā) — Ngày mai chúng ta xuất phát lúc mấy giờ?
- Nữ (女): 明天七点一刻出发。 (míng tiān qī diǎn yí kè chū fā) — Ngày mai xuất phát lúc bảy giờ mười lăm.
- Câu hỏi (问): 他们明天几点出发? (tā men míng tiān jǐ diǎn chū fā) — Ngày mai họ xuất phát lúc mấy giờ?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们明天几点出发?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại: 男:我们明天几点出发? (Wǒmen míngtiān jǐ diǎn chūfā?) 女:明天七点一刻出发。 (Míngtiān qī diǎn yí kè chūfā.) 问:他们明天几点出发? (Tāmen míngtiān jǐ diǎn chūfā?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai chúng ta xuất phát lúc mấy giờ? Nữ: Ngày mai xuất phát lúc bảy giờ mười lăm. Hỏi: Ngày mai họ xuất phát lúc mấy giờ?
- Phân tích từng phương án:
- A. 7:10: sớm hơn thời gian trong hội thoại năm phút.
- B. 7:15: 七点一刻 nghĩa là bảy giờ một khắc, tức 7:15.
- C. 7:20: muộn hơn thời gian trong hội thoại năm phút.
- Kết luận: Chọn B.
31
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
女的
nǚ de
B
男的
nán de
C
都不去
dōu bú qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 明晚的见面会你能去吗? (míng wǎn de jiàn miàn huì nǐ néng qù ma)
- Nữ (女): 明天我要开会,可能没有时间. (míng tiān wǒ yào kāi huì, kě néng méi yǒu shí jiān)
- Nam (男): 我明天要去北京,后天才能回来. (wǒ míng tiān yào qù běi jīng, hòu tiān cái néng huí lái)
- Nữ (女): 那我去吧.明晚谁去参加见面会? (nà wǒ qù ba míng wǎn shuí qù cān jiā jiàn miàn huì)
- Câu hỏi (问): ?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:明晚的见面会你能去吗?(Nán míng de jiànmiànhuì nǐ néng qù ma?) — Tối mai bạn đi buổi gặp mặt được không?
- 女:明天我要开会,可能没有时间。(Míngtiān wǒ yào kāihuì, kěnéng méi yǒu shíjiān.) — Ngày mai tôi phải họp, có lẽ không có thời gian.
- 男:我明天要去北京,后天才能回来。(Wǒ míngtiān yào qù Běijīng, hòutiān cái néng huílai.) — Ngày mai tôi phải đi Bắc Kinh, ngày kia mới về được.
- 女:那我去吧。(Nà wǒ qù ba.) — Vậy để tôi đi nhé.
- Câu hỏi: 明晚谁去参加见面会?(Míngwǎn shéi qù cānjiā jiànmiànhuì?) — Tối mai ai sẽ đi dự buổi gặp mặt?
- Phân tích: Người đàn ông đi Bắc Kinh và ngày kia mới về, nên không thể tham dự. Người phụ nữ nói 那我去吧, nghĩa là “Vậy để tôi đi”, xác nhận cô ấy sẽ tham dự.
- Kết luận: Chọn A. 女的 — người phụ nữ.
32
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
电视剧
diàn shì jù
B
电影
diàn yǐng
C
动画片
dòng huà piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你怎么站着看电视呢? (nǐ zěn me zhàn zhe kàn diàn shì ne)
- Nam (男): 我已经坐了三个小时了. (wǒ yǐ jīng zuò le sān gè xiǎo shí le)
- Nữ (女): 是吗?电视节目一定很有意思吧? (shì ma? diàn shì jié mù yí dìng hěn yǒu yì sī ba)
- Nam (男): 是我最喜欢的动画片. (shì wǒ zuì xǐ huan de dòng huà piàn)
- Câu hỏi (问): 男的喜欢看什么? (nán de xǐ huan kàn shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 动画片 (dòng huà piàn — phim hoạt hình); 电视 (diàn shì — ti vi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的喜欢看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 女:你怎么站着看电视呢?(Nǐ zěnme zhànzhe kàn diànshì ne?) — Sao anh lại đứng xem ti vi vậy?
- 男:我已经坐了三个小时了。(Wǒ yǐjīng zuò le sān ge xiǎoshí le.) — Tôi đã ngồi suốt ba tiếng rồi.
- 女:是吗?电视节目一定很有意思吧?(Shì ma? Diànshì jiémù yídìng hěn yǒu yìsi ba?) — Thế à? Chương trình ti vi chắc thú vị lắm nhỉ?
- 男:是我最喜欢的动画片。(Shì wǒ zuì xǐhuan de dònghuàpiàn.) — Đó là phim hoạt hình tôi thích nhất.
- Câu hỏi: 男的喜欢看什么?(Nán de xǐhuan kàn shénme?) — Người đàn ông thích xem gì?
- Kết luận: Chọn C. 动画片 — phim hoạt hình.
33
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
迟到
chí dào
B
走
zǒu
C
吃早饭
chī zǎo fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我先走了. (wǒ xiān zǒu le)
- Nữ (女): 你还没吃完早饭呢. (nǐ hái méi chī wán zǎo fàn ne)
- Nam (男): 不吃了,我要迟到了. (bù chī le, wǒ yào chí dào le)
- Câu hỏi (问): 女的让男的做什么? (nǚ de ràng nán de zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:我先走了。(Wǒ xiān zǒu le.) — Tôi đi trước đây.
- 女:你还没吃完早饭呢。(Nǐ hái méi chī wán zǎofàn ne.) — Anh vẫn chưa ăn sáng xong mà.
- 男:不吃了,我要迟到了。(Bù chī le, wǒ yào chídào le.) — Tôi không ăn nữa, sắp muộn giờ rồi.
- Câu hỏi: 女的让男的做什么?(Nǚ de ràng nán de zuò shénme?) — Người phụ nữ bảo người đàn ông làm gì?
- Kết luận: Chọn C. 吃早饭 — ăn sáng.
34
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
天津
tiān jīn
B
北京
běi jīng
C
南京
nán jīng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 马上就要放暑假了,你有什么打算? (mǎ shàng jiù yào fàng shǔ jià le, nǐ yǒu shén me dǎ suàn)
- Nữ (女): 我想去旅游,可是不知道去哪儿好. (wǒ xiǎng qù lǚ yóu, kě shì bù zhī dào qù nǎ ér hǎo)
- Nam (男): 我想去天津看看,一起去吧. (wǒ xiǎng qù tiān jīn kàn kàn, yì qǐ qù ba)
- Nữ (女): 好吧. (hǎo ba)
- Câu hỏi (问): 他们要去哪儿旅游? (tā men yào qù nǎ ér lǚ yóu)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿旅游?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:马上就要放暑假了,你有什么打算?(Mǎshàng jiù yào fàng shǔjià le, nǐ yǒu shénme dǎsuàn?) — Sắp nghỉ hè rồi, bạn định làm gì?
- 女:我想去旅游,可是不知道去哪儿好。(Wǒ xiǎng qù lǚyóu, kěshì bù zhīdào qù nǎr hǎo.) — Tôi muốn đi du lịch, nhưng chưa biết đi đâu thì hay.
- 男:我想去天津看看,一起去吧。(Wǒ xiǎng qù Tiānjīn kànkan, yìqǐ qù ba.) — Tôi muốn đến Thiên Tân tham quan, cùng đi nhé.
- 女:好吧。(Hǎo ba.) — Được thôi.
- Câu hỏi: 他们要去哪儿旅游?(Tāmen yào qù nǎr lǚyóu?) — Họ sẽ đi du lịch ở đâu?
- Kết luận: Chọn A. 天津 — Thiên Tân.
35
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
下周日
xià zhōu rì
B
下周一
xià zhōu yī
C
这个周一
zhè ge zhōu yī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这次考试,你考得怎么样? (zhè cì kǎo shì, nǐ kǎo dé zěn me yàng)
- Nữ (女): 还没看到成绩呢. (hái méi kàn dào chéng jì ne)
- Nam (男): 什么时候能看到? (shén me shí hòu néng kàn dào)
- Nữ (女): 听说下周一可以. (tīng shuō xià zhōu yī kě yǐ)
- Câu hỏi (问): 什么时候能知道考试成绩? (shén me shí hòu néng zhī dào kǎo shì chéng jì) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么时候能知道考试成绩?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:这次考试,你考得怎么样?(Zhè cì kǎoshì, nǐ kǎo de zěnmeyàng?) — Kỳ thi lần này bạn làm bài thế nào?
- 女:还没看到成绩呢。(Hái méi kàn dào chéngjì ne.) — Tôi vẫn chưa xem được điểm.
- 男:什么时候能看到?(Shénme shíhou néng kàn dào?) — Khi nào mới xem được?
- 女:听说下周一可以。(Tīngshuō xià zhōu yī kěyǐ.) — Nghe nói thứ Hai tuần sau thì xem được.
- Câu hỏi: 什么时候能知道考试成绩?(Shénme shíhou néng zhīdào kǎoshì chéngjì?) — Khi nào mới biết được kết quả thi?
- Kết luận: Chọn B. 下周一 — thứ Hai tuần sau.
Chủ đề thẻ tag:
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Luyện trực tiếp mã đề BLCUP-H2-10 trên giao diện mô phỏng phòng thi máy FoxHSK (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 正确, 错误), hỗ trợ nghe từng câu thoại và đối chiếu lời giải ngay khi nộp bài.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAYChủ đề thẻ tag: