Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ BLCUP-H2-06

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-06 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề BLCUP-H2-06 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-06

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-06 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề BLCUP-06
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề BLCUP-H2-06 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我是今年毕业的." (wǒ shì jīn nián bì yè de).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我是今年毕业的。 (Wǒ shì jīnnián bìyè de.)
  • Nghĩa: Tôi tốt nghiệp vào năm nay.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói người nói tốt nghiệp trong năm nay. Thông tin này khớp với nhận định cần đánh giá.
  • Kết luận: Chọn 正确.
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "教室里有三个留学生." (jiào shì lǐ yǒu sān gè liú xué shēng).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 教室里有三个留学生。 (Jiàoshì lǐ yǒu sān ge liúxuéshēng.)
  • Nghĩa: Trong lớp học có ba du học sinh.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung băng nghe cho biết có ba du học sinh trong lớp. Tuy nhiên, đáp án chính thức của đề xác định nhận định này sai; phần dữ liệu được cung cấp không có câu nhận định riêng để đối chiếu cụ thể.
  • Kết luận: Chọn 错误.
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我最不喜欢别人在我面前抽烟了." (wǒ zuì bù xǐ huan bié rén zài wǒ miàn qián chōu yān le).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我最不喜欢别人在我面前抽烟了。 (Wǒ zuì bù xǐhuan biérén zài wǒ miànqián chōuyān le.)
  • Nghĩa: Tôi ghét nhất việc người khác hút thuốc trước mặt mình.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe thể hiện rõ thái độ không thích, thậm chí là ghét nhất, khi người khác hút thuốc trước mặt người nói. Đáp án chính thức xác định nhận định là sai; dữ liệu không cung cấp câu nhận định riêng để chỉ ra điểm khác biệt.
  • Kết luận: Chọn 错误.
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他坐在桌子前看文件呢." (tā zuò zài zhuō zi qián kàn wén jiàn ne).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 他坐在桌子前看文件呢。 (Tā zuò zài zhuōzi qián kàn wénjiàn ne.)
  • Nghĩa: Anh ấy đang ngồi trước bàn đọc tài liệu.
  • Phân tích đối chiếu: Người nói mô tả anh ấy ngồi trước bàn và đang xem tài liệu. Các chi tiết về vị trí, tư thế và hành động đều phù hợp với nội dung được nghe.
  • Kết luận: Chọn 正确.
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我马上跑过去.开门." (wǒ mǎ shàng pǎo guò qù kāi mén).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我马上跑过去,开门。 (Wǒ mǎshàng pǎo guòqu, kāi mén.)
  • Nghĩa: Tôi sẽ chạy qua đó ngay và mở cửa.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe gồm hai hành động liên tiếp: chạy qua đó ngay rồi mở cửa. Đáp án chính thức xác định nhận định là sai; dữ liệu không có câu nhận định riêng nên chưa thể xác định chi tiết nào không khớp.
  • Kết luận: Chọn 错误.
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天午饭吃面条.他们" (jīn tiān wǔ fàn chī miàn tiáo tā men).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 今天午饭吃面条。 (Jīntiān wǔfàn chī miàntiáo.)
    • Nghĩa: Trưa nay ăn mì.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe cho biết món ăn trong bữa trưa hôm nay là mì. Nội dung này phù hợp với nhận định của câu.
  • Kết luận: Chọn 正确.
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "正在公司加班.我去银行换" (zhèng zài gōng sī jiā bān wǒ qù yín háng huàn).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 正在公司加班。 (Zhèngzài gōngsī jiābān.)
    • Nghĩa: Đang tăng ca ở công ty.
  • Băng phát: 我去银行换…… (Wǒ qù yínháng huàn……)
    • Nghĩa: Tôi đến ngân hàng đổi……
  • Phân tích đối chiếu: Hai mẩu lời thoại nói về việc tăng ca ở công ty và đi ngân hàng đổi tiền. Chúng không cùng một nội dung, nên nhận định cần đánh dấu là sai.
  • Kết luận: Chọn 错误.
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人民币.杰克还没去过天安门" (rén mín bì jié kè hái méi qù guò tiān ān mén).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 人民币。 (Rénmínbì.)
    • Nghĩa: Nhân dân tệ.
  • Băng phát: 杰克还没去过天安门。 (Jiékè hái méi qù guo Tiān'ānmén.)
    • Nghĩa: Jack vẫn chưa từng đến Thiên An Môn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói Jack chưa từng đến Thiên An Môn. Nhận định ngược lại với nội dung này nên không đúng.
  • Kết luận: Chọn 错误.
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "呢." (ne).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 呢。 (Ne.)
    • Nghĩa: Trợ từ 呢 thường dùng để hỏi lại hoặc tiếp nối chủ đề, chẳng hạn “còn … thì sao?”. Mẩu lời thoại được cung cấp chỉ có trợ từ này nên không đủ ngữ cảnh để xác định ý đầy đủ.
  • Phân tích đối chiếu: Theo đáp án chính thức của đề, nhận định khớp với nội dung cần đánh giá.
  • Kết luận: Chọn 正确.
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我骑摩托车上班. (wǒ qí mó tuō chē shàng bān)
    • Nam (男): 你喜欢运动? (nǐ xǐ huan yùn dòng)
    • Nữ (女): 我喜欢打网球. (wǒ xǐ huan dǎ wǎng qiú)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát:
    • 我骑摩托车上班。 (Wǒ qí mótuōchē shàngbān.) — Tôi đi làm bằng xe máy.
    • 男:你喜欢运动? (Nǐ xǐhuan yùndòng?) — Nam: Bạn thích vận động à?
    • 女:我喜欢打网球。 (Wǒ xǐhuan dǎ wǎngqiú.) — Nữ: Tôi thích chơi quần vợt.
  • Phân tích đối chiếu: Phần hội thoại về sở thích cho biết người nữ thích chơi quần vợt. Câu đầu nói về phương tiện đi làm, không chứng minh rằng người nữ thích môn thể thao khác; theo đáp án chính thức, nhận định của câu không khớp với nội dung cần chọn.
  • Kết luận: Chọn 错误.
11

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你家养了这么多鱼,真漂亮. (nǐ jiā yǎng le zhè me duō yú, zhēn piào liang)
    • Nữ (女): 是啊,我很喜欢鱼. (shì a, wǒ hěn xǐ huan yú)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • 男:你家养了这么多鱼,真漂亮。 Nán: Nǐ jiā yǎng le zhème duō yú, zhēn piàoliang. Nữ: Nhà bạn nuôi nhiều cá quá, đẹp thật đấy! 女:是啊,我很喜欢鱼。 Nǚ: Shì a, wǒ hěn xǐhuan yú. Ừ, mình rất thích cá.
  • Phân tích đối chiếu: Người nam khen nhà có nhiều cá và người nữ xác nhận mình thích cá. Nội dung khớp với tranh C có hình cá.
  • Kết luận: Chọn C(正确)。
12

第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你有几个孩子? (nǐ yǒu jǐ gè hái zi)
    • Nam (男): 两个,都在上小学. (liǎng gè, dōu zài shàng xiǎo xué)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上小学 (shàng xiǎo xué — shàng xiǎoxué, học tiểu học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • 女:你有几个孩子? Nǚ: Nǐ yǒu jǐ ge háizi? Nữ: Bạn có mấy người con? 男:两个,都在上小学。 Nán: Liǎng ge, dōu zài shàng xiǎoxué. Nam: Hai đứa, cả hai đều đang học tiểu học.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa là 两个孩子 (liǎng ge háizi, hai người con) và 上小学 (shàng xiǎoxué, học tiểu học). Tranh F phù hợp với nội dung hai trẻ đang ở độ tuổi tiểu học.
  • Kết luận: Chọn F(正确)。
13

第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,你在哪儿呢? (wèi, nǐ zài nǎ ér ne)
    • Nữ (女): 我在朋友这儿聊天儿呢. (wǒ zài péng yǒu zhè ér liáo tiān ér ne)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 在朋友这儿 (zài péng yǒu zhè ér — zài péngyou zhèr, ở chỗ bạn); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • 男:喂,你在哪儿呢? Nán: Wèi, nǐ zài nǎr ne? Nam: A lô, bạn đang ở đâu vậy? 女:我在朋友这儿聊天儿呢。 Nǚ: Wǒ zài péngyou zhèr liáotiānr ne. Nữ: Mình đang trò chuyện ở chỗ bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Cụm 在朋友这儿 (zài péngyou zhèr, ở chỗ bạn) cho biết địa điểm, còn 聊天儿 là trò chuyện. Tranh E phù hợp với cảnh mọi người đang trò chuyện tại nhà bạn.
  • Kết luận: Chọn E(正确)。
14

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:这顶帽子可以试试吗?当然可以." (nǚ: zhè dǐng mào zi kě yǐ shì shì ma? dāng rán kě yǐ).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 这顶帽子 (zhè dǐng mào zi — zhè dǐng màozi, chiếc mũ này); 试试 (shì shì — shìshi, thử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • 女:这顶帽子可以试试吗? Nǚ: Zhè dǐng màozi kěyǐ shìshi ma? Nữ: Chiếc mũ này tôi có thể thử không? 男:当然可以。 Nán: Dāngrán kěyǐ. Nam: Tất nhiên là được.
  • Phân tích đối chiếu: 这顶帽子 (zhè dǐng màozi, chiếc mũ này) và 试试 (shìshi, thử) cho thấy cuộc hội thoại diễn ra khi thử mũ. Tranh B phù hợp với nội dung này.
  • Kết luận: Chọn B(正确)。
15

第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你喜欢喝咖啡吗? (nǐ xǐ huan hē kā fēi ma)
    • Nữ (女): 我很少喝咖啡. (wǒ hěn shǎo hē kā fēi)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — kāfēi, cà phê); 很少喝 (hěn shǎo hē — hěn shǎo hē, rất ít khi uống).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • 男:你喜欢喝咖啡吗? Nán: Nǐ xǐhuan hē kāfēi ma? Nam: Bạn có thích uống cà phê không? 女:我很少喝咖啡。 Nǚ: Wǒ hěn shǎo hē kāfēi. Nữ: Mình ít khi uống cà phê.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa là 咖啡 (kāfēi, cà phê); người nữ nói mình 很少喝 (hěn shǎo hē, rất ít khi uống). Tranh D phù hợp với hình ảnh liên quan đến cà phê.
  • Kết luận: Chọn D(正确)。
16

第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看他书法写得怎么样? (nǐ kàn tā shū fǎ xiě dé zěn me yàng)
    • Nữ (女): 写得还可以. (xiě dé hái kě yǐ)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男:你看他书法写得怎么样? Dịch: Nam: Bạn thấy anh ấy viết thư pháp thế nào?
  • Lời thoại: 女:写得还可以。 Dịch: Nữ: Viết cũng khá ổn.
  • Phân tích đối chiếu: Hai người đang nhận xét về khả năng viết thư pháp của một người. Tranh phù hợp là tranh B, thể hiện hoạt động viết thư pháp.
  • Kết luận: Chọn B(图片B)。
17

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是什么书? (zhè shì shén me shū)
    • Nữ (女): 这是我的汉语书. (zhè shì wǒ de hàn yǔ shū)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男:这是什么书? Dịch: Nam: Đây là sách gì?
  • Lời thoại: 女:这是我的汉语书。 Dịch: Nữ: Đây là sách tiếng Trung của mình.
  • Phân tích đối chiếu: Câu trả lời cho biết cuốn sách là sách tiếng Trung. Tranh C phù hợp với nội dung hội thoại về sách học tiếng Trung.
  • Kết luận: Chọn C(图片C)。
18

第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天的作业多吗? (jīn tiān de zuò yè duō ma)
    • Nữ (女): 很多,我写了很长时间了. (hěn duō, wǒ xiě le hěn cháng shí jiān le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男:今天的作业多吗? Dịch: Nam: Bài tập hôm nay có nhiều không?
  • Lời thoại: 女:很多,我写了很长时间了。 Dịch: Nữ: Nhiều lắm, mình làm bài đã lâu rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ nói bài tập rất nhiều và cô ấy đã làm trong một thời gian dài. Tranh D phù hợp với cảnh đang ngồi viết bài tập.
  • Kết luận: Chọn D(图片D)。
19

第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 外面空气真好. (wài miàn kōng qì zhēn hǎo)
    • Nữ (女): 是啊,我们应该多出来走走. (shì a, wǒ men yīng gāi duō chū lái zǒu zǒu)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 男:外面空气真好。 Dịch: Nam: Không khí bên ngoài thật trong lành.
  • Lời thoại: 女:是啊,我们应该多出来走走。 Dịch: Nữ: Đúng vậy, chúng ta nên ra ngoài đi dạo thường xuyên hơn.
  • Phân tích đối chiếu: Hội thoại nhắc đến không khí ngoài trời và việc cùng nhau đi dạo. Tranh A phù hợp với cảnh ở ngoài trời, đang đi dạo.
  • Kết luận: Chọn A(图片A)。
20

第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么才回家? (nǐ zěn me cái huí jiā)
    • Nam (男): 我放学后跟同学打篮球去了 (wǒ fàng xué hòu gēn tóng xué dǎ lán qiú qù le)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại: 女:你怎么才回家? Dịch: Nữ: Sao giờ này bạn mới về nhà?
  • Lời thoại: 男:我放学后跟同学打篮球去了。 Dịch: Nam: Sau giờ học, mình đi chơi bóng rổ với bạn cùng lớp.
  • Phân tích đối chiếu: Người nam giải thích rằng mình về muộn vì sau giờ học đã đi chơi bóng rổ với bạn. Tranh E phù hợp với hoạt động chơi bóng rổ.
  • Kết luận: Chọn E(图片E)。
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
8点 diǎn
B
10点 diǎn
C
12点 diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们从几点到几点上课? (nǐ men cóng jǐ diǎn dào jǐ diǎn shàng kè)
    • Nữ (女): 我们八点上课,十二点下课. (wǒ men bā diǎn shàng kè, shí èr diǎn xià kè)
    • Câu hỏi (问): 他们几点下课? (tā men jǐ diǎn xià kè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi các bạn học từ mấy giờ đến mấy giờ. Nữ trả lời họ bắt đầu học lúc 8 giờ và tan học lúc 12 giờ. Câu hỏi muốn biết họ tan học lúc mấy giờ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 十二点下课 (shí èr diǎn xià kè — tan học lúc 12 giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们几点下课?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:你们从几点到几点上课?
    • 女:我们八点上课,十二点下课。
    • 问:他们几点下课?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi các bạn học từ mấy giờ đến mấy giờ. Nữ trả lời họ bắt đầu học lúc 8 giờ và tan học lúc 12 giờ. Câu hỏi muốn biết họ tan học lúc mấy giờ.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 8点 (8 giờ): Đây là giờ bắt đầu học, không phải giờ tan học.
    • B. 10点 (10 giờ): Hội thoại không nhắc đến thời điểm này.
    • C. 12点 (12 giờ): Khớp với thông tin 十二点下课 (tan học lúc 12 giờ).
  • Kết luận: Chọn C. 12点.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
哭了 kū le
B
生气了 shēng qì le
C
笑了 xiào le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么哭了? (nǐ zěn me kū le)
    • Nữ (女): 网上说的这件事太感人了. (wǎng shàng shuō de zhè jiàn shì tài gǎn rén le)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感人 (gǎn rén — cảm động); 哭了 (kū le — kū le, đã khóc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:你怎么哭了?
    • 女:网上说的这件事太感人了。
    • 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Sao bạn khóc vậy?” Nữ nói: “Chuyện được kể trên mạng cảm động quá.” Câu hỏi muốn biết người nữ đang thế nào.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 哭了 (kū le, đã khóc): Người nam hỏi trực tiếp vì sao cô ấy khóc; lời đáp cho biết cô ấy xúc động vì câu chuyện.
    • B. 生气了 (shēngqì le, đã tức giận): Không có chi tiết nào cho thấy cô ấy tức giận.
    • C. 笑了 (xiào le, đã cười): Hội thoại nói cô ấy khóc, không phải cười.
  • Kết luận: Chọn A. 哭了.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
再听一遍 zài tīng yí biàn
B
再说一遍 zài shuō yí biàn
C
再坐一会儿 zài zuò yí huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你能不能再说一遍?我没听清楚. (nǐ néng bu néng zài shuō yí biàn? wǒ méi tīng qīng chǔ)
    • Nữ (女): 好的,我再说一遍. (hǎo de, wǒ zài shuō yí biàn)
    • Câu hỏi (问): 男的让女的做什么? (nán de ràng nǚ de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam nhờ nữ nói lại một lần vì anh ấy chưa nghe rõ. Nữ đồng ý sẽ nói lại. Câu hỏi muốn biết nam nhờ nữ làm gì.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 再说一遍 (zài shuō yí biàn — zài shuō yí biàn, nói lại một lần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:你能不能再说一遍?我没听清楚。
    • 女:好的,我再说一遍。
    • 问:男的让女的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam nhờ nữ nói lại một lần vì anh ấy chưa nghe rõ. Nữ đồng ý sẽ nói lại. Câu hỏi muốn biết nam nhờ nữ làm gì.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 再听一遍 (zài tīng yí biàn, nghe lại một lần): Đây không phải yêu cầu của người nam; anh ấy nói mình chưa nghe rõ và nhờ cô ấy nói lại.
    • B. 再说一遍 (zài shuō yí biàn, nói lại một lần): Khớp với câu 你能不能再说一遍? và lời đồng ý 我再说一遍.
    • C. 再坐一会儿 (zài zuò yíhuìr, ngồi thêm một lát): Không được nhắc đến trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn B. 再说一遍.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
学校里面 xué xiào lǐ miàn
B
学校外面 xué xiào wài miàn
C
不知道 bù zhī dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 学校里面有邮局吗? (xué xiào lǐ miàn yǒu yóu jú ma)
    • Nữ (女): 没有,邮局在学校外面. (méi yǒu, yóu jú zài xué xiào wài miàn)
    • Câu hỏi (问): 邮局在哪儿? (yóu jú zài nǎ ér) — "邮局" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校里面 (xué xiào lǐ miàn — xuéxiào lǐmiàn, bên trong trường); 学校外面 (xué xiào wài miàn — xuéxiào wàimiàn, bên ngoài trường); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("邮局在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:学校里面有邮局吗?
    • 女:没有,邮局在学校外面。
    • 问:邮局在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi trong trường có bưu điện không. Nữ trả lời là không có, bưu điện ở bên ngoài trường. Câu hỏi muốn biết bưu điện ở đâu.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 学校里面 (xuéxiào lǐmiàn, bên trong trường): Nữ phủ định vị trí này bằng 没有.
    • B. 学校外面 (xuéxiào wàimiàn, bên ngoài trường): Khớp trực tiếp với câu 邮局在学校外面.
    • C. 不知道 (bù zhīdào, không biết): Hội thoại đã nêu rõ địa điểm nên không phải là đáp án.
  • Kết luận: Chọn B. 学校外面.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很漂亮 hěn piào
B
很旧 hěn jiù
C
很新 hěn xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的自行车是新的还是旧的? (nǐ de zì xíng chē shì xīn de hái shì jiù de)
    • Nữ (女): 自行车是我新买的. (zì xíng chē shì wǒ xīn mǎi de)
    • Câu hỏi (问): 女的的自行车怎么样? (nǚ de de zì xíng chē zěn me yàng) — "女的的自行车" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 是我新买的 (shì wǒ xīn mǎi de — xe đạp là chiếc tôi mới mua).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的的自行车怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:你的自行车是新的还是旧的?
    • 女:自行车是我新买的。
    • 问:女的的自行车怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi xe đạp của nữ là xe mới hay xe cũ. Nữ trả lời đó là chiếc xe cô ấy mới mua. Câu hỏi muốn biết xe đạp của cô ấy thế nào.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 很漂亮 (hěn piàoliang, rất đẹp): Hội thoại không nói về vẻ ngoài của xe.
    • B. 很旧 (hěn jiù, rất cũ): Trái với thông tin cô ấy mới mua xe.
    • C. 很新 (hěn xīn, rất mới): Phù hợp với ý 自行车是我新买的 (xe đạp là chiếc tôi mới mua).
  • Kết luận: Chọn C. 很新.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
三遍 sān biàn
B
两遍 liǎng biàn
C
一遍 yí biàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这部电影我看过两遍,还想再看一遍. (zhè bù diàn yǐng wǒ kàn guò liǎng biàn, hái xiǎng zài kàn yí biàn)
    • Nữ (女): 这么好看吗?我也想“看看. (zhè me hǎo kàn ma? wǒ yě xiǎng “ kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 这部电影男的看了几遍? (zhè bù diàn yǐng nán de kàn le jǐ biàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam nói bộ phim này anh ấy đã xem hai lần và còn muốn xem thêm một lần nữa. Nữ hỏi phim hay đến thế sao và cũng muốn xem thử. Câu hỏi: Người đàn ông đã xem bộ phim này mấy lần?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这部电影男的看了几遍?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男:这部电影我看过两遍,还想再看一遍。 (Zhè bù diànyǐng wǒ kàn guo liǎng biàn, hái xiǎng zài kàn yí biàn.)
    • 女:这么好看吗?我也想看看。 (Zhème hǎokàn ma? Wǒ yě xiǎng kànkan.)
    • 问:这部电影男的看了几遍? (Zhè bù diànyǐng nán de kàn le jǐ biàn?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam nói bộ phim này anh ấy đã xem hai lần và còn muốn xem thêm một lần nữa. Nữ hỏi phim hay đến thế sao và cũng muốn xem thử. Câu hỏi: Người đàn ông đã xem bộ phim này mấy lần?
  • Phân tích đối chiếu: 两遍 nghĩa là hai lần. Cụm 还想再看一遍 nói anh ấy muốn xem thêm một lần nữa, tức là dự định trong tương lai; không làm thay đổi số lần đã xem.
    • A. 三遍: ba lần — không đúng, vì lần xem thêm chỉ là mong muốn.
    • B. 两遍: hai lần — khớp với lời thoại.
    • C. 一遍: một lần — ít hơn số lần được nói.
  • Kết luận: Chọn B. 两遍。
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
病好了 bìng hǎo le
B
不想吃 bù xiǎng chī
C
药没了 yào méi le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你今天吃药了吗? (nǐ jīn tiān chī yào le ma)
    • Nữ (女): 没有,医生说我病好了,不用吃药了问:女的为什么没吃药? (méi yǒu, yī shēng shuō wǒ bìng hǎo le, bú yòng chī yào le wèn: nǚ de wèi shén me méi chī yào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi hôm nay cô đã uống thuốc chưa. Nữ đáp chưa, bác sĩ nói bệnh của cô đã khỏi nên không cần uống thuốc nữa. Câu hỏi: Vì sao cô ấy không uống thuốc?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男:你今天吃药了吗? (Nǐ jīntiān chī yào le ma?)
    • 女:没有,医生说我病好了,不用吃药了。 (Méiyǒu, yīshēng shuō wǒ bìng hǎo le, bú yòng chī yào le.)
    • 问:女的为什么没吃药? (Nǚ de wèishénme méi chī yào?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi hôm nay cô đã uống thuốc chưa. Nữ đáp chưa, bác sĩ nói bệnh của cô đã khỏi nên không cần uống thuốc nữa. Câu hỏi: Vì sao cô ấy không uống thuốc?
  • Phân tích đối chiếu: Lý do được nêu rõ là 病好了, nghĩa là bệnh đã khỏi. 不用吃药了 cho biết cô ấy không cần uống thuốc nữa, chứ không phải không muốn uống hay hết thuốc.
    • A. 病好了: bệnh đã khỏi — khớp với lời thoại.
    • B. 不想吃: không muốn uống — không được nhắc đến.
    • C. 药没了: hết thuốc — không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A. 病好了。
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
5元 yuán
B
4元 yuán
C
3元 yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 西瓜一斤多少钱? (xī guā yì jīn duō shǎo qián)
    • Nữ (女): 一斤三块钱.多少问:西瓜钱一斤? (yì jīn sān kuài qián duō shǎo wèn: xī guā qián yì jīn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi một cân dưa hấu giá bao nhiêu. Nữ trả lời một cân giá ba đồng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男:西瓜一斤多少钱? (Xīguā yì jīn duōshao qián?)
    • 女:一斤三块钱。 (Yì jīn sān kuài qián.)
    • 问:西瓜一斤多少钱? (Xīguā yì jīn duōshao qián?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi một cân dưa hấu giá bao nhiêu. Nữ trả lời một cân giá ba đồng.
  • Phân tích đối chiếu: 一斤三块钱 nghĩa là một cân giá ba đồng; 三块钱 tương đương 3元 trong các lựa chọn.
    • A. 5元: 5 tệ — không khớp giá được nêu.
    • B. 4元: 4 tệ — không khớp giá được nêu.
    • C. 3元: 3 tệ — đúng với 三块钱.
  • Kết luận: Chọn C. 3元。
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
聊天儿 liáo tiān ér
B
上课 shàng kè
C
开会 kāi huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 上课时请不要聊天儿. (shàng kè shí qǐng bú yào liáo tiān ér)
    • Nam (男): 对不起,老师. (duì bù qǐ, lǎo shī)
    • Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ nói: “Trong giờ học, xin đừng nói chuyện.” Nam đáp: “Em xin lỗi, thưa cô.” Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 女:上课时请不要聊天儿。 (Shàngkè shí qǐng bú yào liáotiānr.)
    • 男:对不起,老师。 (Duìbuqǐ, lǎoshī.)
    • 问:女的在做什么? (Nǚ de zài zuò shénme?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ nói: “Trong giờ học, xin đừng nói chuyện.” Nam đáp: “Em xin lỗi, thưa cô.” Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích đối chiếu: Cách xưng hô 老师 và lời nhắc 上课时 cho thấy người phụ nữ đang ở vai trò giáo viên và đang dạy học. Câu nhắc không có nghĩa cô ấy đang trò chuyện.
    • A. 聊天儿: nói chuyện — đây là hành vi cô yêu cầu không làm.
    • B. 上课: lên lớp, dạy học — phù hợp với ngữ cảnh và lời xin lỗi của nam.
    • C. 开会: họp — không có dấu hiệu nào cho thấy họ đang họp.
  • Kết luận: Chọn B. 上课。
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
不能去 bù néng qù
B
一起去 yì qǐ qù
C
晚点儿去 wǎn diǎn ér qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今晚玛丽开生日晚会,你也一起去吧. (jīn wǎn mǎ lì kāi shēng rì wǎn huì, nǐ yě yì qǐ qù ba)
    • Nữ (女): 对不起,我晚上有事. (duì bù qǐ, wǒ wǎn shàng yǒu shì)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 男:今晚玛丽开生日晚会,你也一起去吧。 (Jīnwǎn Mǎlì kāi shēngrì wǎnhuì, nǐ yě yìqǐ qù ba.)
    • 女:对不起,我晚上有事。 (Duìbuqǐ, wǒ wǎnshang yǒu shì.)
    • 问:女的是什么意思? (Nǚ de shì shénme yìsi?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam mời nữ tối nay cùng đi dự tiệc sinh nhật của Mary. Nữ đáp: “Xin lỗi, tối nay tôi có việc.” Câu hỏi: Ý của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích đối chiếu: 我晚上有事 là cách từ chối lời mời một cách lịch sự trong ngữ cảnh này, nên cô ấy không thể đi dự tiệc.
    • A. 不能去: không thể đi — phù hợp với việc buổi tối có việc.
    • B. 一起去: cùng đi — trái với lời từ chối.
    • C. 晚点儿去: đi muộn hơn một chút — cô ấy không nói sẽ đến muộn.
  • Kết luận: Chọn A. 不能去。
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
十点 shí diǎn
B
十点半 shí diǎn bàn
C
十一点 shí yī diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 已经十点了,你该睡觉了. (yǐ jīng shí diǎn le, nǐ gāi shuì jiào le)
    • Nữ (女): 可是电视剧还有半个小时才结束呢. (kě shì diàn shì jù hái yǒu bàn gè xiǎo shí cái jié shù ne)
    • Nam (男): 好吧,看完电视剧马上去睡觉. (hǎo ba, kàn wán diàn shì jù mǎ shàng qù shuì jiào)
    • Nữ (女): 好的. (hǎo de)
    • Câu hỏi (问): 女的可能几点去睡觉? (nǚ de kě néng jǐ diǎn qù shuì jiào)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的可能几点去睡觉?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại trong đề:
    • Nam: 已经十点了,你该睡觉了。(Yǐjīng shí diǎn le, nǐ gāi shuìjiào le.) — Đã mười giờ rồi, bạn nên đi ngủ thôi.
    • Nữ: 可是电视剧还有半个小时才结束呢。(Kěshì diànshìjù hái yǒu bàn ge xiǎoshí cái jiéshù ne.) — Nhưng phim truyền hình còn nửa tiếng nữa mới hết mà.
    • Nam: 好吧,看完电视剧马上去睡觉。(Hǎo ba, kàn wán diànshìjù mǎshàng qù shuìjiào.) — Được rồi, xem hết phim thì đi ngủ ngay nhé.
    • Nữ: 好的。(Hǎo de.) — Được.
    • Câu hỏi: 女的可能几点去睡觉?(Nǚ de kěnéng jǐ diǎn qù shuìjiào?) — Có thể mấy giờ người phụ nữ đi ngủ?
  • Phân tích đối chiếu: Lúc này đã là mười giờ. Phim còn chiếu thêm nửa tiếng và cô ấy sẽ đi ngủ ngay sau khi xem xong, nên thời điểm dự kiến là mười giờ rưỡi.
    • A. 十点 — Mười giờ: Đây là thời điểm cuộc trò chuyện diễn ra, chưa phải lúc phim kết thúc.
    • B. 十点半 — Mười giờ rưỡi: Phù hợp với thông tin phim còn nửa tiếng.
    • C. 十一点 — Mười một giờ: Muộn hơn thời điểm phim dự kiến kết thúc.
  • Kết luận: Chọn B — 十点半, mười giờ rưỡi.
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
飞机场 fēi jī chǎng
B
汽车站 qì chē zhàn
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 师傅,您能不能再开快点儿? (shī fu, nín néng bu néng zài kāi kuài diǎn ér)
    • Nam (男): 已经很快了. (yǐ jīng hěn kuài le)
    • Nữ (女): 火车还有20分钟就开了. (huǒ chē hái yǒu 2 0 fēn zhōng jiù kāi le)
    • Nam (男): 放心马上就到了. (fàng xīn mǎ shàng jiù dào le)
    • Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? (nǚ de yào qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • Nữ: 师傅,您能不能再开快点儿?(Shīfu, nín néng bu néng zài kāi kuài diǎnr?) — Bác tài ơi, bác có thể lái nhanh thêm chút nữa được không?
    • Nam: 已经很快了。(Yǐjīng hěn kuài le.) — Tôi đang lái nhanh lắm rồi.
    • Nữ: 火车还有20分钟就开了。(Huǒchē hái yǒu èrshí fēnzhōng jiù kāi le.) — Hai mươi phút nữa tàu hỏa sẽ chạy rồi.
    • Nam: 放心,马上就到了。(Fàngxīn, mǎshàng jiù dào le.) — Cứ yên tâm, sắp tới nơi rồi.
    • Câu hỏi: 女的要去哪儿?(Nǚ de yào qù nǎr?) — Người phụ nữ muốn đi đâu?
  • Dịch nghĩa hội thoại: Cô ấy giục bác tài lái nhanh hơn vì tàu hỏa sắp khởi hành. Bác tài trấn an rằng họ sắp đến nơi.
  • Phân tích đối chiếu:
    • A. 飞机场 — Sân bay: Hội thoại nói tàu hỏa, không nhắc đến máy bay.
    • B. 汽车站 — Bến xe: Không phù hợp với thông tin tàu hỏa sắp chạy.
    • C. 火车站 — Ga tàu hỏa: Đây là nơi cô ấy cần đến để kịp chuyến tàu.
  • Kết luận: Chọn C — 火车站, ga tàu hỏa.
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
去博物馆 qù bó wù guǎn
B
去公园 qù gōng yuán
C
去展览馆 qù zhǎn lǎn guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天请同学们提前十分钟到学校. (míng tiān qǐng tóng xué men tí qián shí fēn zhōng dào xué xiào)
    • Nữ (女): 老师,为什么啊? (lǎo shī, wèi shén me a)
    • Nam (男): 明天大家一起去博物馆,要早点儿出发. (míng tiān dà jiā yì qǐ qù bó wù guǎn, yào zǎo diǎn ér chū fā)
    • Nữ (女): 太好了! (tài hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 明天他们做什么? (míng tiān tā men zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy dặn học sinh đến trường sớm vì cả lớp sẽ cùng đi bảo tàng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "明天他们做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • Nam: 明天请同学们提前十分钟到学校。(Míngtiān qǐng tóngxuémen tíqián shí fēnzhōng dào xuéxiào.) — Ngày mai, mời các bạn học sinh đến trường sớm mười phút.
    • Nữ: 老师,为什么啊?(Lǎoshī, wèishénme a?) — Thưa thầy, tại sao ạ?
    • Nam: 明天大家一起去博物馆,要早点儿出发。(Míngtiān dàjiā yìqǐ qù bówùguǎn, yào zǎodiǎnr chūfā.) — Ngày mai cả lớp cùng đi bảo tàng nên phải xuất phát sớm một chút.
    • Nữ: 太好了!(Tài hǎo le!) — Tuyệt quá!
    • Câu hỏi: 明天他们做什么?(Míngtiān tāmen zuò shénme?) — Ngày mai họ sẽ làm gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thầy dặn học sinh đến trường sớm vì cả lớp sẽ cùng đi bảo tàng.
  • Phân tích đối chiếu:
    • A. 去博物馆 — Đi bảo tàng: Được nêu trực tiếp trong lời thoại.
    • B. 去公园 — Đi công viên: Hội thoại không nhắc đến công viên.
    • C. 去展览馆 — Đi nhà triển lãm: Khác với 博物馆, nghĩa là bảo tàng.
  • Kết luận: Chọn A — 去博物馆, đi bảo tàng.
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
去食堂 qù shí táng
B
不吃了 bù chī le
C
他请客 tā qǐng kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天下课后去哪儿吃饭? (jīn tiān xià kè hòu qù nǎ ér chī fàn)
    • Nữ (女): 我去食堂吃. (wǒ qù shí táng chī)
    • Nam (男): 别去食堂了,我请客,咱们去吃火锅. (bié qù shí táng le, wǒ qǐng kè, zán men qù chī huǒ guō)
    • Nữ (女): 太好了!我最爱吃火锅了. (tài hǎo le! wǒ zuì ài chī huǒ guō le)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • Nam: 今天下课后去哪儿吃饭?(Jīntiān xiàkè hòu qù nǎr chīfàn?) — Hôm nay tan học rồi mình đi đâu ăn?
    • Nữ: 我去食堂吃。(Wǒ qù shítáng chī.) — Mình ăn ở nhà ăn.
    • Nam: 别去食堂了,我请客,咱们去吃火锅。(Bié qù shítáng le, wǒ qǐngkè, zánmen qù chī huǒguō.) — Đừng đến nhà ăn nữa, mình mời, chúng ta đi ăn lẩu nhé.
    • Nữ: 太好了!我最爱吃火锅了。(Tài hǎo le! Wǒ zuì ài chī huǒguō le.) — Tuyệt quá! Mình thích ăn lẩu nhất.
    • Câu hỏi: 男的是什么意思?(Nán de shì shénme yìsi?) — Ý người đàn ông là gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông đề nghị không ăn ở nhà ăn, mà đi ăn lẩu và anh ấy sẽ trả tiền.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 去食堂 — Đến nhà ăn: Người đàn ông bảo cô ấy đừng đến nhà ăn.
    • B. 不吃了 — Không ăn nữa: Hai người vẫn sẽ đi ăn, cụ thể là ăn lẩu.
    • C. 他请客 — Anh ấy mời: 请客 nghĩa là mời người khác ăn và trả tiền; anh ấy nói rõ 我请客.
  • Kết luận: Chọn C — 他请客, anh ấy sẽ mời.
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
丢了 diū le
B
没电了 méi diàn le
C
坏了 huài le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的电子词典能不能借我用一下? (nǐ de diàn zǐ cí diǎn néng bu néng jiè wǒ yòng yí xià)
    • Nữ (女): 你不是有吗? (nǐ bú shì yǒu ma)
    • Nam (男): 我的没电了. (wǒ de méi diàn le)
    • Nữ (女): 好吧,给你. (hǎo ba, gěi nǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的的电子词典,怎么了? (nán de de diàn zǐ cí diǎn, zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông mượn từ điển của cô ấy vì chiếc của mình đã hết pin.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的的电子词典,怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • Nam: 你的电子词典能不能借我用一下?(Nǐ de diànzǐ cídiǎn néng bu néng jiè wǒ yòng yíxià?) — Từ điển điện tử của bạn cho mình mượn dùng một lát được không?
    • Nữ: 你不是有吗?(Nǐ bú shì yǒu ma?) — Chẳng phải bạn có một cái rồi sao?
    • Nam: 我的没电了。(Wǒ de méi diàn le.) — Cái của mình hết pin rồi.
    • Nữ: 好吧,给你。(Hǎo ba, gěi nǐ.) — Được rồi, đưa bạn này.
    • Câu hỏi: 男的的电子词典,怎么了?(Nán de de diànzǐ cídiǎn, zěnme le?) — Từ điển điện tử của người đàn ông bị làm sao?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông mượn từ điển của cô ấy vì chiếc của mình đã hết pin.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 丢了 — Bị mất: Anh ấy không nói chiếc từ điển bị mất.
    • B. 没电了 — Hết pin: Đây là lý do anh ấy nêu trực tiếp.
    • C. 坏了 — Bị hỏng: Không có thông tin cho biết từ điển bị hỏng; chỉ là hết pin.
  • Kết luận: Chọn B — 没电了, hết pin rồi.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Khởi động bài thi Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-06 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) (mã BLCUP-H2-06) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 正确, 错误) ở chế độ bấm giờ thực tế để đánh giá chính xác năng lực xử lý câu hỏi HSK 2.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY