Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ BLCUP-H2-04

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-04 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề BLCUP-H2-04 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-04

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-04 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề BLCUP-04
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề BLCUP-H2-04 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "买了一斤苹果.他正在" (mǎi le yì jīn píng guǒ tā zhèng zài).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 他正在买了一斤苹果。 (Tā zhèngzài mǎi le yì jīn píngguǒ.)
  • Nghĩa: Anh ấy đang mua một cân táo.
  • Phân tích đối chiếu: 正在 diễn tả hành động đang diễn ra. Câu cho biết anh ấy đang mua táo, nên nhận định phù hợp với nội dung băng.
  • Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "朋友聊天儿呢." (péng yǒu liáo tiān ér ne).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 朋友聊天儿呢。 (Péngyou liáotiānr ne.)
  • Nghĩa: Bạn bè đang trò chuyện đấy.
  • Phân tích đối chiếu: 聊天儿 nghĩa là trò chuyện; 呢 đặt cuối câu nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Nội dung băng xác nhận các bạn đang trò chuyện.
  • Kết luận: Chọn 错误 (Sai), theo đáp án chính thức. Lưu ý: dữ liệu không cung cấp nhận định cần đánh giá, nên chưa thể đối chiếu để giải thích vì sao nhận định sai.
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "明天开车去上海.戴维先生您好," (míng tiān kāi chē qù shàng hǎi dài wéi xiān shēng nín hǎo,).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 戴维先生您好,明天开车去上海。 (Dàiwéi xiānsheng nínhǎo, míngtiān kāichē qù Shànghǎi.)
  • Nghĩa: Chào ông David, ngày mai [sẽ] lái xe đi Thượng Hải.
  • Phân tích đối chiếu: 明天 là ngày mai; 开车 là lái xe; 去上海 là đi Thượng Hải. Tuy nhiên, dữ liệu chỉ có lời thoại, không có nhận định cần đánh giá để đối chiếu đầy đủ.
  • Kết luận: Chọn 正确 (Đúng), theo đáp án chính thức.
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很高兴见到您." (hěn gāo xìng jiàn dào nín).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 很高兴见到您。 (Hěn gāoxìng jiàndào nín.)
  • Nghĩa: Rất vui được gặp ông/bà.
  • Phân tích đối chiếu: 很高兴 nghĩa là rất vui, còn 见到您 là được gặp ông/bà. Đây là lời chào hỏi lịch sự; dữ liệu không nêu nhận định cụ thể để đối chiếu.
  • Kết luận: Chọn 正确 (Đúng), theo đáp án chính thức.
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我一有空儿就去游泳." (wǒ yì yǒu kòng er jiù qù yóu yǒng).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát: 我一有空儿就去游泳。 (Wǒ yì yǒu kòngr jiù qù yóuyǒng.)
  • Nghĩa: Hễ có thời gian rảnh là tôi đi bơi.
  • Phân tích đối chiếu: Cấu trúc 一……就…… diễn tả việc này xảy ra ngay khi điều kiện kia xuất hiện. 有空儿 là có thời gian rảnh, 去游泳 là đi bơi. Dữ liệu không cung cấp nhận định cần đánh giá, nên chưa thể xác định căn cứ khiến câu trả lời là sai.
  • Kết luận: Chọn 错误 (Sai), theo đáp án chính thức.
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "请你十分钟后到办公室来找我." (qǐng nǐ shí fēn zhōng hòu dào bàn gōng shì lái zhǎo wǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mười phút nữa bạn đến văn phòng tìm tôi nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 请你十分钟后到办公室来找我。 (Qǐng nǐ shí fēnzhōng hòu dào bàngōngshì lái zhǎo wǒ.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Mười phút nữa bạn đến văn phòng tìm tôi nhé.
  • Phân tích đối chiếu: 十分钟后 nghĩa là “mười phút nữa”; 到办公室来找我 nghĩa là “đến văn phòng tìm tôi”. Nội dung nhận định trùng khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她穿了件漂亮的毛衣." (tā chuān le jiàn piào liang de máo yī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mặc một chiếc áo len đẹp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 她穿了件漂亮的毛衣。 (Tā chuān le jiàn piàoliang de máoyī.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mặc một chiếc áo len đẹp.
  • Phân tích đối chiếu: 她 là “cô ấy”, 穿了件漂亮的毛衣 là “đã mặc một chiếc áo len đẹp”. Người, hành động và trang phục đều khớp với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我想买一些气球送给孩子们." (wǒ xiǎng mǎi yì xiē qì qiú sòng gěi hái zi men).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua một ít bóng bay tặng các em nhỏ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 我想买一些气球送给孩子们。 (Wǒ xiǎng mǎi yìxiē qìqiú sòng gěi háizimen.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua một ít bóng bay tặng các em nhỏ.
  • Phân tích đối chiếu: 我想买 nghĩa là “tôi muốn mua”, 一些气球 là “một ít bóng bay”, 送给孩子们 là “tặng các em nhỏ”. Các chi tiết trong nhận định phù hợp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "房间里有一张桌子." (fáng jiān lǐ yǒu yì zhāng zhuō zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong phòng có một chiếc bàn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 房间里有一张桌子。 (Fángjiān lǐ yǒu yì zhāng zhuōzi.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong phòng có một chiếc bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe khẳng định có một chiếc bàn trong phòng. Tuy nhiên, đáp án chính thức của câu này là sai; phần dữ liệu hiện có không cung cấp nhận định hoặc hình ảnh cần đối chiếu để xác định điểm khác biệt cụ thể.
  • Kết luận: Chọn 错误 (Sai).
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下班以后,我们一起去唱歌吧" (xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chàng gē ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tan làm rồi, chúng ta cùng đi hát nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 下班以后,我们一起去唱歌吧。 (Xiàbān yǐhòu, wǒmen yìqǐ qù chànggē ba.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tan làm rồi, chúng ta cùng đi hát nhé.
  • Phân tích đối chiếu: 下班以后 nghĩa là “sau khi tan làm”, 一起去唱歌 là “cùng đi hát”. Lời thoại đưa ra lời rủ cùng đi hát sau giờ làm, phù hợp với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
11

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天辛苦你了,明天见. (jīn tiān xīn kǔ nǐ le, míng tiān jiàn)
    • Nữ (女): 你也辛苦了,明天见. (nǐ yě xīn kǔ le, míng tiān jiàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Hôm nay bạn vất vả rồi, mai gặp nhé.” Người nữ đáp: “Bạn cũng vất vả rồi, mai gặp nhé.”
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天辛苦你了 (tiān xīn kǔ nǐ le — hôm nay bạn vất vả rồi); 明天见 (míng tiān jiàn — mai gặp nhé).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:今天辛苦你了,明天见。 (Jīntiān xīnkǔ nǐ le, míngtiān jiàn.)
    • 女:你也辛苦了,明天见。 (Nǐ yě xīnkǔ le, míngtiān jiàn.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Hôm nay bạn vất vả rồi, mai gặp nhé.” Người nữ đáp: “Bạn cũng vất vả rồi, mai gặp nhé.”
  • Phân tích đối chiếu: Hai người đang kết thúc công việc hoặc một buổi gặp và chào tạm biệt nhau. Cụm 今天辛苦你了 (hôm nay bạn vất vả rồi) cùng 明天见 (mai gặp nhé) cho thấy họ vừa cùng trải qua một ngày làm việc.
  • Đáp án: Chọn C, bức tranh phù hợp với cảnh hai người chào nhau sau khi làm việc.
12

第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这本书看完了吗? (zhè běn shū kàn wán le ma)
    • Nữ (女): 看完了,写得真好. (kàn wán le, xiě dé zhēn hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Bạn đọc xong cuốn sách này chưa?” Người nữ đáp: “Đọc xong rồi, sách viết hay thật.”
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:这本书看完了吗? (Zhè běn shū kàn wán le ma?)
    • 女:看完了,写得真好。 (Kàn wán le, xiě de zhēn hǎo.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Bạn đọc xong cuốn sách này chưa?” Người nữ đáp: “Đọc xong rồi, sách viết hay thật.”
  • Phân tích đối chiếu: 这本书 là “cuốn sách này”; 看完了 diễn tả đã đọc xong. Người nữ còn nhận xét 写得真好, tức nội dung được viết rất hay. Hãy chọn tranh có người đang đọc hoặc cầm sách.
  • Đáp án: Chọn A, tranh thể hiện nội dung liên quan đến cuốn sách.
13

第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你觉得这里的咖啡怎么样? (nǐ jué de zhè lǐ de kā fēi zěn me yàng)
    • Nữ (女): 我觉得很好喝. (wǒ jué de hěn hǎo hē)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Bạn thấy cà phê ở đây thế nào?” Người nữ đáp: “Mình thấy rất ngon.”
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê); 很好喝 (hěn hǎo hē — rất ngon, thường dùng để khen đồ uống).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:你觉得这里的咖啡怎么样? (Nǐ juéde zhèlǐ de kāfēi zěnmeyàng?)
    • 女:我觉得很好喝。 (Wǒ juéde hěn hǎohē.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Bạn thấy cà phê ở đây thế nào?” Người nữ đáp: “Mình thấy rất ngon.”
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa là 咖啡 (cà phê) và 很好喝 (rất ngon, thường dùng để khen đồ uống). Nội dung tập trung vào việc uống và nhận xét cà phê, không phải món ăn hay đồ vật khác.
  • Đáp án: Chọn F, tranh phù hợp với chủ đề cà phê.
14

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这条绿裙子很好看. (zhè tiáo lǜ qún zǐ hěn hǎo kàn)
    • Nữ (女): 真的很好看,我也想买一件. (zhēn de hěn hǎo kàn, wǒ yě xiǎng mǎi yí jiàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Chiếc váy xanh này đẹp lắm.” Người nữ đáp: “Đẹp thật, mình cũng muốn mua một chiếc.”
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:这条绿裙子很好看。 (Zhè tiáo lǜ qúnzi hěn hǎokàn.)
    • 女:真的很好看,我也想买一件。 (Zhēn de hěn hǎokàn, wǒ yě xiǎng mǎi yí jiàn.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Chiếc váy xanh này đẹp lắm.” Người nữ đáp: “Đẹp thật, mình cũng muốn mua một chiếc.”
  • Phân tích đối chiếu: 绿裙子 nghĩa là váy màu xanh; 很好看 là đẹp; 买一件 là mua một chiếc. Cả hai câu đều nhắc đến việc ngắm và muốn mua váy.
  • Đáp án: Chọn B, tranh thể hiện chiếc váy được nhắc đến trong hội thoại.
15

第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么穿这么多衣服?外面很冷吗? (nǐ zěn me chuān zhè me duō yī fu? wài miàn hěn lěng ma)
    • Nữ (女): 外面下雪了,很冷. (wài miàn xià xuě le, hěn lěng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Sao bạn mặc nhiều quần áo thế? Ngoài trời lạnh lắm à?” Người nữ đáp: “Ngoài trời tuyết rơi rồi, lạnh lắm.”
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 外面下雪了 (wài miàn xià xuě le — ngoài trời tuyết rơi); 很冷 (hěn lěng — rất lạnh); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:你怎么穿这么多衣服?外面很冷吗? (Nǐ zěnme chuān zhème duō yīfu? Wàimiàn hěn lěng ma?)
    • 女:外面下雪了,很冷。 (Wàimiàn xià xuě le, hěn lěng.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Sao bạn mặc nhiều quần áo thế? Ngoài trời lạnh lắm à?” Người nữ đáp: “Ngoài trời tuyết rơi rồi, lạnh lắm.”
  • Phân tích đối chiếu: Các chi tiết 外面下雪了 (ngoài trời tuyết rơi) và 很冷 (rất lạnh) giải thích vì sao người nữ mặc nhiều lớp áo. Hãy chọn tranh có thời tiết lạnh hoặc tuyết rơi.
  • Đáp án: Chọn D, tranh phù hợp với cảnh trời lạnh có tuyết.
16

第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 圣诞节就快到了,你回不回国? (shèng dàn jié jiù kuài dào le, nǐ huí bu huí guó)
    • Nữ (女): 回国,明天就走. (huí guó, míng tiān jiù zǒu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Sắp đến Giáng sinh rồi, bạn có về nước không?” Người nữ đáp: “Có, ngày mai tôi đi.”
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 回国 (huí guó — huí guó, về nước); 明天就走 (míng tiān jiù zǒu — míngtiān jiù zǒu, ngày mai lên đường).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:圣诞节就快到了,你回不回国? (Shèngdànjié jiù kuài dào le, nǐ huí bu huí guó?)
    • 女:回国,明天就走。 (Huí guó, míngtiān jiù zǒu.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Sắp đến Giáng sinh rồi, bạn có về nước không?” Người nữ đáp: “Có, ngày mai tôi đi.”
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa 回国 (huí guó, về nước) và 明天就走 (míngtiān jiù zǒu, ngày mai lên đường) cho biết người nữ sắp rời đi để về nước. Nội dung này khớp với tranh E.
  • Kết luận: Chọn E.
17

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天感觉好些了吗? (jīn tiān gǎn jué hǎo xiē le ma)
    • Nam (男): 吃了药,好一些了,不过还是不舒服. (chī le yào, hǎo yì xiē le, bú guò hái shì bù shū fú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi: “Hôm nay bạn cảm thấy đỡ hơn chưa?” Người nam đáp: “Uống thuốc rồi, đỡ hơn một chút, nhưng vẫn còn khó chịu.”
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 吃了药 (chī le yào — chī le yào, đã uống thuốc); 还是不舒服 (hái shì bù shū fú — háishi bù shūfu, vẫn chưa khỏe).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:今天感觉好些了吗? (Jīntiān gǎnjué hǎo xiē le ma?)
    • 男:吃了药,好一些了,不过还是不舒服。 (Chī le yào, hǎo yìxiē le, búguò háishi bù shūfu.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi: “Hôm nay bạn cảm thấy đỡ hơn chưa?” Người nam đáp: “Uống thuốc rồi, đỡ hơn một chút, nhưng vẫn còn khó chịu.”
  • Phân tích đối chiếu: 吃了药 (chī le yào, đã uống thuốc) và 还是不舒服 (háishi bù shūfu, vẫn chưa khỏe) cho thấy người nam đang bị ốm và đã uống thuốc. Tranh C phù hợp với tình huống này.
  • Kết luận: Chọn C.
18

第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 足球比赛的结果怎么样? (zú qiú bǐ sài de jié guǒ zěn me yàng)
    • Nam (男): 3比2,对方赢了. (3 bǐ 2, duì fāng yíng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi: “Kết quả trận bóng đá thế nào?” Người nam đáp: “3–2, đội bên kia thắng.”
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:足球比赛的结果怎么样? (Zúqiú bǐsài de jiéguǒ zěnmeyàng?)
    • 男:3比2,对方赢了。 (Sān bǐ èr, duìfāng yíng le.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi: “Kết quả trận bóng đá thế nào?” Người nam đáp: “3–2, đội bên kia thắng.”
  • Phân tích đối chiếu: Đây là một trận bóng đá có tỷ số 3–2; cụm 对方赢了 cho biết đội đối phương giành chiến thắng. Tranh D khớp với nội dung hội thoại.
  • Kết luận: Chọn D.
19

第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:你们公司有多少职员?加上今年新来的,大概有150个职员." (nán: nǐ men gōng sī yǒu duō shǎo zhí yuán? jiā shàng jīn nián xīn lái de, dà gài yǒu 1 5 0 gè zhí yuán).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?” Người nữ đáp: “Tính cả những người mới đến trong năm nay thì có khoảng 150 nhân viên.”
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你们公司有多少职员? (Nǐmen gōngsī yǒu duōshǎo zhíyuán?)
    • 女:加上今年新来的,大概有150个职员。 (Jiā shàng jīnnián xīn lái de, dàgài yǒu yìbǎi wǔshí ge zhíyuán.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?” Người nữ đáp: “Tính cả những người mới đến trong năm nay thì có khoảng 150 nhân viên.”
  • Phân tích đối chiếu: Hội thoại nói về số lượng nhân viên trong công ty, khoảng 150 người. Tranh A thể hiện nội dung phù hợp.
  • Kết luận: Chọn A.
20

第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你买收音机做什么? (nǐ mǎi shōu yīn jī zuò shén me)
    • Nữ (女): 我想听广播 (wǒ xiǎng tīng guǎng bō)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Bạn mua đài để làm gì?” Người nữ đáp: “Tôi muốn nghe chương trình phát thanh.”
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你买收音机做什么? (Nǐ mǎi shōuyīnjī zuò shénme?)
    • 女:我想听广播。 (Wǒ xiǎng tīng guǎngbō.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Bạn mua đài để làm gì?” Người nữ đáp: “Tôi muốn nghe chương trình phát thanh.”
  • Phân tích đối chiếu: 收音机 là chiếc đài, còn 听广播 nghĩa là nghe phát thanh. Tranh B là hình phù hợp với chiếc đài và mục đích nghe phát thanh.
  • Kết luận: Chọn B.
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
咖啡 kā fēi
B
茶 chá
C
白开水 bái kāi shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喝点儿什么,咖啡还是茶? (hē diǎn ér shén me, kā fēi hái shì chá)
    • Nữ (女): 谢谢,我喝白开水就可以了. (xiè xiè, wǒ hē bái kāi shuǐ jiù kě yǐ le)
    • Câu hỏi (问): 女的想喝什么? (nǚ de xiǎng hē shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:喝点儿什么,咖啡还是茶?(Hē diǎnr shénme, kāfēi háishi chá?)— Anh muốn uống gì, cà phê hay trà?
    • 女:谢谢,我喝白开水就可以了。(Xièxie, wǒ hē báikāishuǐ jiù kěyǐ le.)— Cảm ơn, tôi uống nước lọc là được rồi.
    • 问:女的想喝什么?(Wèn: Nǚ de xiǎng hē shénme?)— Hỏi: Người phụ nữ muốn uống gì?
  • Phân tích: Người đàn ông đưa ra cà phê hoặc trà, nhưng người phụ nữ nói rõ mình chỉ cần 白开水, nghĩa là nước lọc/nước đun sôi để nguội. Vì vậy không chọn hai thức uống được đề nghị.
  • Đối chiếu phương án:
    • A. 咖啡 — cà phê: Không đúng, đây là một lựa chọn người đàn ông đưa ra.
    • B. 茶 — trà: Không đúng, đây cũng là một lựa chọn người đàn ông đưa ra.
    • C. 白开水 — nước lọc: Khớp với câu trả lời của người phụ nữ.
  • Kết luận: Chọn C. 白开水.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
博物馆 bó wù guǎn
B
图书馆 tú shū guǎn
C
书店 shū diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请问图书馆怎么走? (qǐng wèn tú shū guǎn zěn me zǒu)
    • Nam (男): 抱歉,我也不太清楚,你再问问别人吧. (bào qiàn, wǒ yě bú tài qīng chǔ, nǐ zài wèn wèn bié rén ba)
    • Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? (nǚ de yào qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女:请问图书馆怎么走?(Qǐngwèn túshūguǎn zěnme zǒu?)— Xin hỏi đi đến thư viện như thế nào?
    • 男:抱歉,我也不太清楚,你再问问别人吧。(Bàoqiàn, wǒ yě bú tài qīngchu, nǐ zài wènwen biérén ba.)— Xin lỗi, tôi cũng không rõ lắm, bạn hỏi người khác thêm nhé.
    • 问:女的要去哪儿?(Wèn: Nǚ de yào qù nǎr?)— Hỏi: Người phụ nữ muốn đi đâu?
  • Phân tích: Cụm 图书馆怎么走 hỏi đường đến thư viện. Dù người đàn ông không biết đường, địa điểm người phụ nữ muốn đến vẫn được nêu trực tiếp trong câu hỏi của cô ấy.
  • Đối chiếu phương án:
    • A. 博物馆 — bảo tàng: Không được nhắc đến.
    • B. 图书馆 — thư viện: Đúng với địa điểm người phụ nữ hỏi đường.
    • C. 书店 — hiệu sách: Không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn B. 图书馆.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
睡觉 shuì jiào
B
看电视 kàn diàn shì
C
上网 shàng wǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你下班回家都做什么啊? (nǐ xià bān huí jiā dōu zuò shén me a)
    • Nữ (女): 每天下班都很累,回家就想睡觉. (měi tiān xià bān dōu hěn lèi, huí jiā jiù xiǎng shuì jiào)
    • Câu hỏi (问): 女的下班回家后想做什么? (nǚ de xià bān huí jiā hòu xiǎng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ nói mình rất mệt sau giờ làm và về nhà chỉ muốn ngủ.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的下班回家后想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:你下班回家都做什么啊?(Nǐ xiàbān huí jiā dōu zuò shénme a?)— Tan làm về nhà, bạn thường làm gì?
    • 女:每天下班都很累,回家就想睡觉。(Měitiān xiàbān dōu hěn lèi, huí jiā jiù xiǎng shuìjiào.)— Ngày nào tan làm tôi cũng rất mệt, về nhà là chỉ muốn ngủ.
    • 问:女的下班回家后想做什么?(Wèn: Nǚ de xiàbān huí jiā hòu xiǎng zuò shénme?)— Hỏi: Sau khi tan làm về nhà, người phụ nữ muốn làm gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ nói mình rất mệt sau giờ làm và về nhà chỉ muốn ngủ.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 睡觉 — ngủ: Đúng, trùng với điều cô ấy muốn làm.
    • B. 看电视 — xem ti-vi: Không được nhắc đến.
    • C. 上网 — lên mạng: Không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A. 睡觉.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
开会去了 kāi huì qù le
B
旅游去了 lǚ yóu qù le
C
不想来 bù xiǎng lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 昨天聚会,你的男朋友怎么没来? (zuó tiān jù huì, nǐ de nán péng yǒu zěn me méi lái)
    • Nữ (女): 这几天他去北京旅游了. (zhè jǐ tiān tā qù běi jīng lǚ yóu le)
    • Câu hỏi (问): 女的的为什么男朋友没来? (nǚ de de wèi shén me nán péng yǒu méi lái) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的的为什么男朋友没来"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的的为什么男朋友没来?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:昨天聚会,你的男朋友怎么没来?(Zuótiān jùhuì, nǐ de nán péngyou zěnme méi lái?)— Hôm qua họp mặt, sao bạn trai bạn không đến?
    • 女:这几天他去北京旅游了。(Zhè jǐ tiān tā qù Běijīng lǚyóu le.)— Mấy hôm nay anh ấy đi du lịch Bắc Kinh rồi.
    • 问:女的的为什么男朋友没来?(Wèn: Nǚ de de wèishénme nán péngyou méi lái?)— Hỏi: Vì sao bạn trai của người phụ nữ không đến?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ cho biết bạn trai đang đi du lịch ở Bắc Kinh trong mấy ngày này, nên anh ấy vắng mặt ở buổi họp mặt hôm qua.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 开会去了 — đi họp: Không đúng; hội thoại không nói anh ấy đi họp.
    • B. 旅游去了 — đi du lịch: Đúng; câu trả lời có 去北京旅游了, tức là đã đi du lịch Bắc Kinh.
    • C. 不想来 — không muốn đến: Không đúng; không có thông tin nào cho thấy anh ấy không muốn đến.
  • Kết luận: Chọn B. 旅游去了.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
1岁 suì
B
10岁 suì
C
7岁 suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我有一个弟弟,今年7岁. (wǒ yǒu yí gè dì di, jīn nián 7 suì)
    • Nữ (女): 是吗?跟我的妹妹一样大. (shì ma? gēn wǒ de mèi mei yí yàng dà)
    • Câu hỏi (问): 女的的为妹妹‧有多大? (nǚ de de wèi mèi mei yǒu duō dà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em trai của người đàn ông 7 tuổi. Người phụ nữ nói em gái mình bằng tuổi em trai đó, nên em gái cô cũng 7 tuổi.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的的为妹妹‧有多大?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:我有一个弟弟,今年7岁。(Wǒ yǒu yí ge dìdi, jīnnián qī suì.)— Tôi có một em trai, năm nay 7 tuổi.
    • 女:是吗?跟我的妹妹一样大。(Shì ma? Gēn wǒ de mèimei yíyàng dà.)— Thế à? Bằng tuổi em gái tôi.
    • 问:女的的为妹妹‧有多大?(Wèn: Nǚ de de mèimei yǒu duō dà?)— Hỏi: Em gái của người phụ nữ bao nhiêu tuổi?
  • Nghĩa tiếng Việt: Em trai của người đàn ông 7 tuổi. Người phụ nữ nói em gái mình bằng tuổi em trai đó, nên em gái cô cũng 7 tuổi.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 1岁 — 1 tuổi: Không khớp với thông tin trong hội thoại.
    • B. 10岁 — 10 tuổi: Không khớp với thông tin trong hội thoại.
    • C. 7岁 — 7 tuổi: Đúng, vì hai em bằng tuổi và em trai được nói là 7 tuổi.
  • Kết luận: Chọn C. 7岁.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
9点 diǎn
B
9点10分 diǎn fēn
C
9点20分 diǎn fēn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:明天男:什么时候集合?明天女:上午九点集合,九点十分准时出发.他们问:明天几点出发?" (nán: míng tiān nán: shén me shí hòu jí hé? míng tiān nǚ: shàng wǔ jiǔ diǎn jí hé, jiǔ diǎn shí fēn zhǔn shí chū fā tā men wèn: míng tiān jǐ diǎn chū fā).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 准时 (zhǔn shí — đúng giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 明天什么时候集合? (Míngtiān shénme shíhou jíhé?) — Ngày mai mấy giờ tập trung?
    • Nữ: 上午九点集合,九点十分准时出发。 (Shàngwǔ jiǔ diǎn jíhé, jiǔ diǎn shí fēn zhǔnshí chūfā.) — Tập trung lúc 9 giờ sáng, đúng 9 giờ 10 thì xuất phát.
    • Hỏi: 明天几点出发? (Míngtiān jǐ diǎn chūfā?) — Ngày mai mấy giờ xuất phát?
  • Phân tích: Cuộc hẹn tập trung lúc 9 giờ, nhưng thời điểm xuất phát là 9 giờ 10. Câu hỏi hỏi giờ xuất phát nên cần phân biệt với giờ tập trung.
  • Đối chiếu: A. 9点 — 9 giờ, là giờ tập trung; B. 9点10分 — 9 giờ 10, là giờ xuất phát; C. 9点20分 — 9 giờ 20, không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn B. 9点10分.
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
不会说 bú huì shuō
B
不会写 bú huì xiě
C
不会读 bú huì dú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的汉语说得真好. (nǐ de hàn yǔ shuō dé zhēn hǎo)
    • Nữ (女): 谢谢,可是我只会说,不会写汉字. (xiè xiè, kě shì wǒ zhī huì shuō, bú huì xiě hàn zì)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 你的汉语说得真好。 (Nǐ de Hànyǔ shuō de zhēn hǎo.) — Bạn nói tiếng Trung hay thật đấy.
    • Nữ: 谢谢,可是我只会说,不会写汉字。 (Xièxie, kěshì wǒ zhǐ huì shuō, bú huì xiě Hànzì.) — Cảm ơn, nhưng mình chỉ biết nói, không biết viết chữ Hán.
    • Hỏi: 女的是什么意思? (Nǚ de shì shénme yìsi?) — Ý cô ấy là gì?
  • Phân tích: Cô gái nói rõ mình biết nói tiếng Trung nhưng không biết viết chữ Hán. Từ 不会写 nghĩa là “không biết viết”.
  • Đối chiếu: A. 不会说 — không biết nói, trái với lời cô ấy; B. 不会写 — không biết viết, khớp với lời cô ấy; C. 不会读 — không biết đọc, không được đề cập.
  • Kết luận: Chọn B. 不会写.
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
厨房 chú fáng
B
教室 jiào shì
C
饭店 fàn diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我觉得这道菜做得很好吃. (wǒ jué de zhè dào cài zuò dé hěn hǎo chī)
    • Nam (男): 下次我们还到这儿吃饭,再·尝尝别的菜. (xià cì wǒ men hái dào zhè ér chī fàn, zài cháng cháng bié de cài)
    • Câu hỏi (问): 他们可能在哪儿? (tā men kě néng zài nǎ ér) — "他们可能" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "他们可能" đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nữ: 我觉得这道菜做得很好吃。 (Wǒ juéde zhè dào cài zuò de hěn hǎochī.) — Mình thấy món này nấu rất ngon.
    • Nam: 下次我们还到这儿吃饭,再尝尝别的菜。 (Xià cì wǒmen hái dào zhèr chīfàn, zài chángchang bié de cài.) — Lần sau chúng ta lại đến đây ăn, rồi thử thêm món khác nhé.
    • Hỏi: 他们可能在哪儿? (Tāmen kěnéng zài nǎr?) — Có thể họ đang ở đâu?
  • Phân tích: Hai người đang ăn một món và nói lần sau sẽ quay lại ăn, thử món khác. Đây là ngữ cảnh của một nhà hàng.
  • Đối chiếu: A. 厨房 — nhà bếp, không phù hợp với ngữ cảnh khách gọi món và ăn tại đây; B. 教室 — lớp học, không liên quan đến việc ăn món và thử món khác; C. 饭店 — nhà hàng, phù hợp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn C. 饭店.
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很高 hěn gāo
B
很漂亮 hěn piào
C
很年轻 hěn nián qīng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 介绍一下,这就是我的女儿. (jiè shào yí xià, zhè jiù shì wǒ de nǚ ér)
    • Nữ (女): 你的女儿真‘漂亮. (nǐ de nǚ ér zhēn ‘ piào liang)
    • Câu hỏi (问): 女的认为男的的女儿怎么样? (nǚ de rèn wéi nán de de nǚ ér zěn me yàng) — "女的认为男的的女儿" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的认为男的的女儿" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为男的的女儿怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 介绍一下,这就是我的女儿。 (Jièshào yíxià, zhè jiù shì wǒ de nǚ'ér.) — Để tôi giới thiệu một chút, đây là con gái tôi.
    • Nữ: 你的女儿真漂亮。 (Nǐ de nǚ'ér zhēn piàoliang.) — Con gái bạn xinh thật đấy.
    • Hỏi: 女的认为男的的女儿怎么样? (Nǚ de rènwéi nán de de nǚ'ér zěnmeyàng?) — Cô gái nhận xét con gái của người đàn ông thế nào?
  • Phân tích: Từ 漂亮 có nghĩa là “xinh đẹp”. Cô gái đang khen ngoại hình của con gái người đàn ông.
  • Đối chiếu: A. 很高 — rất cao, không được nói đến; B. 很漂亮 — rất xinh đẹp, đúng với lời khen; C. 很年轻 — còn trẻ, không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn B. 很漂亮.
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
银行 yín háng
B
商店 shāng diàn
C
邮局 yóu jú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 顺便女:寄完信帮我买几张邮票吧. (shùn biàn nǚ: jì wán xìn bāng wǒ mǎi jǐ zhāng yóu piào ba)
    • Nam (男): 没问题. (méi wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nữ: 寄完信帮我买几张邮票吧。 (Jì wán xìn bāng wǒ mǎi jǐ zhāng yóupiào ba.) — Gửi thư xong, mua giúp mình vài con tem nhé.
    • Nam: 没问题。 (Méi wèntí.) — Không vấn đề gì.
    • Hỏi: 男的要去哪儿? (Nán de yào qù nǎr?) — Người đàn ông sẽ đi đâu?
  • Phân tích: 寄信 nghĩa là gửi thư; 邮票 là tem thư. Người đàn ông cần đến bưu điện để gửi thư và mua tem.
  • Đối chiếu: A. 银行 — ngân hàng, thường dùng để gửi hoặc rút tiền; B. 商店 — cửa hàng, có thể bán nhiều mặt hàng nhưng không phải nơi phù hợp nhất với việc gửi thư; C. 邮局 — bưu điện, nơi gửi thư và mua tem.
  • Kết luận: Chọn C. 邮局.
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
买鸡蛋 mǎi jī dàn
B
扔鸡蛋 rēng jī dàn
C
回家 huí jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这里的鸡蛋又好又便宜,我们买点儿吧. (zhè lǐ de jī dàn yòu hǎo yòu pián yi, wǒ men mǎi diǎn ér ba)
    • Nữ (女): 家里还有几个,吃完再买吧. (jiā lǐ hái yǒu jǐ gè, chī wán zài mǎi ba)
    • Nam (男): 这是农民自己家养的鸡下的蛋,更好吃. (zhè shì nóng mín zì jǐ jiā yǎng de jī xià de dàn, gèng hǎo chī)
    • Nữ (女): 那好吧.老板,给我来二斤鸡蛋. (nà hǎo ba lǎo bǎn, gěi wǒ lái èr jīn jī dàn)
    • Câu hỏi (问): 男的想做什么? (nán de xiǎng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông thấy trứng ở đây vừa ngon vừa rẻ nên đề nghị mua một ít. Người phụ nữ nói ở nhà vẫn còn vài quả, nhưng sau khi nghe trứng do gà nhà nông dân nuôi đẻ ngon hơn, cô đồng ý mua hai cân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男:这里的鸡蛋又好又便宜,我们买点儿吧。 (Zhèlǐ de jīdàn yòu hǎo yòu piányi, wǒmen mǎi diǎnr ba.)
    • 女:家里还有几个,吃完再买吧。 (Jiālǐ hái yǒu jǐ ge, chī wán zài mǎi ba.)
    • 男:这是农民自己家养的鸡下的蛋,更好吃。 (Zhè shì nóngmín zìjǐ jiā yǎng de jī xià de dàn, gèng hǎochī.)
    • 女:那好吧。老板,给我来二斤鸡蛋。 (Nà hǎo ba. Lǎobǎn, gěi wǒ lái èr jīn jīdàn.)
    • 问:男的想做什么? (Nán de xiǎng zuò shénme?) — Người đàn ông muốn làm gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông thấy trứng ở đây vừa ngon vừa rẻ nên đề nghị mua một ít. Người phụ nữ nói ở nhà vẫn còn vài quả, nhưng sau khi nghe trứng do gà nhà nông dân nuôi đẻ ngon hơn, cô đồng ý mua hai cân.
  • Phân tích đối chiếu: 男的 đề nghị mua trứng qua câu 我们买点儿吧, nghĩa là “chúng ta mua một ít nhé”. Cuối hội thoại, hai người thực sự gọi mua trứng. 扔鸡蛋 là “ném trứng”, còn 回家 là “về nhà”; cả hai đều không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A. 买鸡蛋 — mua trứng.
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
换工作了 huàn gōng zuò le
B
上班了 shàng bān le
C
搬家了 bān jiā le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说你搬家了? (tīng shuō nǐ bān jiā le)
    • Nữ (女): 是的,以前住的地方离公司太远了,上班不方便. (shì de, yǐ qián zhù de dì fāng lí gōng sī tài yuǎn le, shàng bān bù fāng biàn)
    • Nam (男): 我最近也在找房子. (wǒ zuì jìn yě zài zhǎo fáng zi)
    • Nữ (女): 是吗?那我也帮你找一找吧. (shì ma? nà wǒ yě bāng nǐ zhǎo yi zhǎo ba)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 是的 (shì de — “đúng vậy”).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男:听说你搬家了? (Tīngshuō nǐ bānjiā le?)
    • 女:是的,以前住的地方离公司太远了,上班不方便。 (Shì de, yǐqián zhù de dìfang lí gōngsī tài yuǎn le, shàngbān bù fāngbiàn.)
    • 男:我最近也在找房子。 (Wǒ zuìjìn yě zài zhǎo fángzi.)
    • 女:是吗?那我也帮你找一找吧。 (Shì ma? Nà wǒ yě bāng nǐ zhǎo yi zhǎo ba.)
    • 问:女的怎么了? (Nǚ de zěnme le?) — Người phụ nữ đã xảy ra chuyện gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông nghe nói cô đã chuyển nhà. Cô xác nhận, giải thích chỗ ở cũ quá xa công ty nên đi làm không tiện. Người đàn ông cũng đang tìm nhà, và cô đề nghị giúp anh tìm.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 换工作了: đổi việc. Hội thoại chỉ nói chỗ ở xa công ty, không nói cô đổi việc.
    • B. 上班了: đi làm. Đây không phải sự việc được hỏi; cô chỉ nói việc đi làm từ chỗ cũ không tiện.
    • C. 搬家了: chuyển nhà. Người đàn ông hỏi trực tiếp, cô đáp 是的 (“đúng vậy”), nên đây là thông tin khớp.
  • Kết luận: Chọn C. 搬家了 — đã chuyển nhà.
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
3年 nián
B
4年 nián
C
10年 nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在北京住了多长时间了? (nǐ zài běi jīng zhù le duō cháng shí jiān le)
    • Nữ (女): 从我学汉语开始就在这儿住了,有4年了. (cóng wǒ xué hàn yǔ kāi shǐ jiù zài zhè ér zhù le, yǒu 4 nián le)
    • Nam (男): 这么久了,在北京还习惯吗? (zhè me jiǔ le, zài běi jīng hái xí guàn ma)
    • Nữ (女): 已经习惯了. (yǐ jīng xí guàn le)
    • Nam (男): 习惯了就好. (xí guàn le jiù hǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的在北京住了多长时间了? (nǚ de zài běi jīng zhù le duō cháng shí jiān le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ nói rằng từ khi bắt đầu học tiếng Trung, cô đã sống ở Bắc Kinh; tính đến nay là bốn năm. Cô cũng đã quen với cuộc sống ở đó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在北京住了多长时间了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男:你在北京住了多长时间了? (Nǐ zài Běijīng zhù le duō cháng shíjiān le?)
    • 女:从我学汉语开始就在这儿住了,有4年了。 (Cóng wǒ xué Hànyǔ kāishǐ jiù zài zhèr zhù le, yǒu sì nián le.)
    • 男:这么久了,在北京还习惯吗? (Zhème jiǔ le, zài Běijīng hái xíguàn ma?)
    • 女:已经习惯了。 (Yǐjīng xíguàn le.)
    • 男:习惯了就好。 (Xíguàn le jiù hǎo.)
    • 问:女的在北京住了多长时间了? (Nǚ de zài Běijīng zhù le duō cháng shíjiān le?) — Người phụ nữ đã sống ở Bắc Kinh bao lâu?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ nói rằng từ khi bắt đầu học tiếng Trung, cô đã sống ở Bắc Kinh; tính đến nay là bốn năm. Cô cũng đã quen với cuộc sống ở đó.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 3年: ba năm. Không khớp với con số cô nêu.
    • B. 4年: bốn năm. Khớp trực tiếp với 有4年了.
    • C. 10年: mười năm. Hội thoại không nêu khoảng thời gian này.
  • Kết luận: Chọn B. 4年 — bốn năm.
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
教京剧 jiào jīng jù
B
看京剧 kàn jīng jù
C
学京剧 xué jīng jù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天的京剧表演真精彩. (jīn tiān de jīng jù biǎo yǎn zhēn jīng cǎi)
    • Nam (男): 是啊,我最喜欢中国京剧了. (shì a, wǒ zuì xǐ huan zhōng guó jīng jù le)
    • Nữ (女): 我也是,我打算请李老师教我唱京剧. (wǒ yě shì, wǒ dǎ suàn qǐng lǐ lǎo shī jiào wǒ chàng jīng jù)
    • Nam (男): 真的吗?我们一起学吧. (zhēn de ma? wǒ men yì qǐ xué ba)
    • Câu hỏi (问): 女的打算做什么? (nǚ de dǎ suàn zuò shén me) — Người nữ dự định sẽ làm gì tiếp theo?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 女:今天的京剧表演真精彩。 (Jīntiān de Jīngjù biǎoyǎn zhēn jīngcǎi.)
    • 男:是啊,我最喜欢中国京剧了。 (Shì a, wǒ zuì xǐhuan Zhōngguó Jīngjù le.)
    • 女:我也是,我打算请李老师教我唱京剧。 (Wǒ yě shì, wǒ dǎsuàn qǐng Lǐ lǎoshī jiāo wǒ chàng Jīngjù.)
    • 男:真的吗?我们一起学吧。 (Zhēn de ma? Wǒmen yìqǐ xué ba.)
    • 问:女的打算做什么? (Nǚ de dǎsuàn zuò shénme?) — Người phụ nữ dự định làm gì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ khen buổi biểu diễn kinh kịch hôm nay rất đặc sắc. Cô nói mình cũng thích kinh kịch và dự định nhờ thầy Lý dạy hát kinh kịch. Người đàn ông rủ cô cùng học.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 教京剧: dạy kinh kịch. Cô muốn được thầy Lý dạy, chứ không nói mình sẽ dạy người khác.
    • B. 看京剧: xem kinh kịch. Cô vừa xem buổi biểu diễn, nhưng dự định được hỏi là việc cô muốn làm tiếp theo.
    • C. 学京剧: học kinh kịch. Cụm 请李老师教我唱京剧 cho biết cô muốn học hát kinh kịch.
  • Kết luận: Chọn C. 学京剧 — học kinh kịch.
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
男的 nán de
B
女的 nǚ de
C
女的朋友 nǚ de péng yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明年就要毕业了,你开始找工作了吗?我在准备没有,研究生考试.你呢? (míng nián jiù yào bì yè le, nǐ kāi shǐ zhǎo gōng zuò le ma? wǒ zài zhǔn bèi méi yǒu, yán jiū shēng kǎo shì nǐ ne)
    • Nam (男): 我想出国读研究生,现在在学习外语. (wǒ xiǎng chū guó dú yán jiū shēng, xiàn zài zài xué xí wài yǔ)
    • Nữ (女): 我的朋友大多数都在找工作,想出国的很少. (wǒ de péng yǒu dà duō shù dōu zài zhǎo gōng zuò, xiǎng chū guó de hěn shǎo)
    • Câu hỏi (问): 谁要出国?现在听力考试结束.? (shuí yào chū guó? xiàn zài tīng lì kǎo shì jié shù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hội thoại cho biết một người đàn ông muốn ra nước ngoài học cao học và hiện đang học ngoại ngữ. Người phụ nữ nói phần lớn bạn bè cô đang tìm việc, còn số người muốn ra nước ngoài thì ít.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 国读研究生 (guó dú yán jiū shēng — “tôi muốn ra nước ngoài học cao học”); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁要出国?现在听力考试结束.?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男:明年就要毕业了,你开始找工作了吗?我在准备没有,研究生考试。你呢? (Míngnián jiù yào bìyè le, nǐ kāishǐ zhǎo gōngzuò le ma? Wǒ zài zhǔnbèi méiyǒu, yánjiūshēng kǎoshì. Nǐ ne?)
    • 男:我想出国读研究生,现在在学习外语。 (Wǒ xiǎng chūguó dú yánjiūshēng, xiànzài zài xuéxí wàiyǔ.)
    • 女:我的朋友大多数都在找工作,想出国的很少。 (Wǒ de péngyou dàduōshù dōu zài zhǎo gōngzuò, xiǎng chūguó de hěn shǎo.)
    • 问:谁要出国? (Shéi yào chūguó?) — Ai định ra nước ngoài?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hội thoại cho biết một người đàn ông muốn ra nước ngoài học cao học và hiện đang học ngoại ngữ. Người phụ nữ nói phần lớn bạn bè cô đang tìm việc, còn số người muốn ra nước ngoài thì ít.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 男的: người đàn ông. Người nói câu 我想出国读研究生 (“tôi muốn ra nước ngoài học cao học”) là nam, nên đáp án là người đàn ông.
    • B. 女的: người phụ nữ. Cô không nói mình muốn ra nước ngoài; cô đang kể về bạn bè.
    • C. 女的朋友: bạn của người phụ nữ. Cô chỉ nói một số bạn muốn ra nước ngoài, không khẳng định họ là người được hỏi.
  • Kết luận: Chọn A. 男的 — người đàn ông.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Kiểm tra phản xạ làm bài với mã đề BLCUP-H2-04 (Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-04 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 正确, 错误): hệ thống tự động chấm điểm và phân tích đáp án cho từng câu hỏi.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY