1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H2061026
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H2061026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | H2061026 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H2061026 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 我想买这, 件黑色的) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
我想买这件黑色的衣服。
- Nguyên văn lời thoại: "我想买这件黑色的衣服。" (wǒ xiǎng mǎi zhè jiàn hēi sè de yī fu).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua chiếc áo màu đen này.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Câu nói: “我想买这件黑色的衣服” (Tôi muốn mua chiếc áo màu đen này). Hình ảnh minh họa chiếc áo khoác màu đen treo trên móc trong cửa hàng, hoàn toàn khớp với câu nói.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
他正在看报纸呢。
- Nguyên văn lời thoại: "他正在看报纸呢。" (tā zhèng zài kàn bào zhǐ ne).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang đọc báo đấy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Câu nói: “他正在看报纸呢” (Anh ấy đang đọc báo). Nhưng hình ảnh lại vẽ một người đang nằm ngủ trên ghế sofa, không khớp với hành động đọc báo.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
天气真好,我们一起去打篮球吧。
- Nguyên văn lời thoại: "天气真好,我们一起去打篮球吧。" (tiān qì zhēn hǎo, wǒ men yì qǐ qù dǎ lán qiú ba).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết đẹp quá, chúng ta cùng đi chơi bóng rổ nhé.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Câu nói: “天气真好,我们一起去打篮球吧” (Thời tiết đẹp quá, chúng ta cùng đi chơi bóng rổ nhé). Hình ảnh minh họa bạn trẻ đang chơi bóng rổ trên sân, khớp với câu nói.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
这辆自行车是我上个月买的。
- Nguyên văn lời thoại: "这辆自行车是我上个月买的。" (zhè liàng zì xíng chē shì wǒ shàng gè yuè mǎi de).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe đạp này là tôi mua hồi tháng trước.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Câu nói: “这辆自行车是我上个月买的” (Chiếc xe đạp này tôi mua tháng trước). Tuy nhiên hình ảnh lại vẽ chiếc máy bay đang bay lượn trên trời, không liên quan đến xe đạp.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
服务员,请给我们两杯牛奶。
- Nguyên văn lời thoại: "服务员,请给我们两杯牛奶。" (fú wù yuán, qǐng gěi wǒ men liǎng bēi niú nǎi).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, vui lòng cho chúng tôi hai ly sữa bò tươi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Câu nói: “服务员,请给我们两杯牛奶” (Phục vụ ơi, vui lòng cho chúng tôi hai ly sữa tươi). Hình ảnh minh họa hai ly sữa trắng tươi ngon trên bàn, khớp hoàn toàn.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
外面的雨下得很大,你出门记得带伞。
- Nguyên văn lời thoại: "外面的雨下得很大,你出门记得带伞。" (wài miàn de yǔ xià dé hěn dà, nǐ chū mén jì de dài sǎn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài trời mưa rất to, bạn ra ngoài nhớ cầm theo ô nhé.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Câu nói: “外面的雨下得很大,你出门记得带伞” (Bên ngoài mưa rất to, bạn ra ngoài nhớ mang theo ô). Hình ảnh minh họa trời mưa tầm tã và người cầm ô, khớp với câu nói.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
他正在给好朋友打电话。
- Nguyên văn lời thoại: "他正在给好朋友打电话。" (tā zhèng zài gěi hǎo péng yǒu dǎ diàn huà).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang gọi điện thoại cho bạn thân.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Câu nói: “他正在给好朋友打电话” (Anh ấy đang gọi điện thoại cho bạn thân). Hình ảnh minh họa một người cầm điện thoại gọi chuyện vui vẻ, khớp hoàn toàn.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
今天是我二十岁的生日。
- Nguyên văn lời thoại: "今天是我二十岁的生日。" (jīn tiān shì wǒ èr shí suì de shēng rì).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật tuổi 20 của tôi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Câu nói: “今天是我二十岁的生日” (Hôm nay là sinh nhật tuổi 20 của tôi). Hình ảnh lại vẽ bác sĩ đang khám bệnh trong phòng khám, không phải bữa tiệc sinh nhật.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
那只小猫正在椅子下面睡觉呢。
- Nguyên văn lời thoại: "那只小猫正在椅子下面睡觉呢。" (nà zhī xiǎo māo zhèng zài yǐ zi xià miàn shuì jiào ne).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú mèo con kia đang nằm ngủ dưới gầm ghế đấy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Câu nói: “那只小猫正在椅子下面睡觉呢” (Chú mèo con kia đang ngủ dưới gầm ghế). Hình ảnh vẽ chú mèo cam cuộn tròn ngủ say dưới ghế gỗ, khớp hoàn toàn.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
他今天生病了,在医院看医生。
- Nguyên văn lời thoại: "他今天生病了,在医院看医生。" (tā jīn tiān shēng bìng le, zài yī yuàn kàn yī shēng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay anh ấy bị ốm, đang ở bệnh viện khám bác sĩ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Câu nói: “他今天生病了,在医院看医生” (Hôm nay anh ấy bị ốm, đang khám bác sĩ ở bệnh viện). Tuy nhiên tranh lại vẽ mọi người đang xem phim trong rạp chiếu phim, không khớp.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与对话内容一致的图片
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这双新鞋子真好看,贵不贵? (zhè shuāng xīn xié zǐ zhēn hǎo kàn, guì bu guì) — Đôi giày mới này đẹp thật, có đắt không?
- Nữ (女): 不贵,昨天商场打折,只要一百块。 (bú guì, zuó tiān shāng chǎng dǎ zhé, zhǐ yào yì bǎi kuài) — Không đắt đâu, hôm qua trung tâm thương mại giảm giá, chỉ có 100 tệ thôi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đỏ.
- Hình B: Chiếc taxi màu vàng trên đường.
- Hình C: Chàng trai rửa mặt ở bồn rửa.
- Hình D: Bé gái ngồi bàn làm bài tập.
- Hình E: Đôi giày thể thao đỏ trắng.
- Hình F: Người phụ nữ ngồi ghế bành đọc sách.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
- Kết luận: Chọn đáp án E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与对话内容一致的图片
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 快去洗手间洗个脸,该吃早饭了。 (kuài qù xǐ shǒu jiān xǐ gè liǎn, gāi chī zǎo fàn le) — Mau vào nhà vệ sinh rửa mặt đi, đến giờ ăn sáng rồi.
- Nam (男): 好的,我马上就去。 (hǎo de, wǒ mǎ shàng jiù qù) — Vâng, con đi ngay đây ạ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đỏ.
- Hình B: Chiếc taxi màu vàng trên đường.
- Hình C: Chàng trai rửa mặt ở bồn rửa.
- Hình D: Bé gái ngồi bàn làm bài tập.
- Hình E: Đôi giày thể thao đỏ trắng.
- Hình F: Người phụ nữ ngồi ghế bành đọc sách.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
- Kết luận: Chọn đáp án C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与对话内容一致的图片
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 外面下雨了,我们怎么去火车站? (wài miàn xià yǔ le, wǒ men zěn me qù huǒ chē zhàn) — Ngoài trời mưa rồi, chúng ta đi đến ga tàu bằng cách nào đây?
- Nữ (女): 在手机上叫一辆出租车吧。 (zài shǒu jī shàng jiào yí liàng chū zū chē ba) — Gọi một chuyến taxi trên điện thoại nhé.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đỏ.
- Hình B: Chiếc taxi màu vàng trên đường.
- Hình C: Chàng trai rửa mặt ở bồn rửa.
- Hình D: Bé gái ngồi bàn làm bài tập.
- Hình E: Đôi giày thể thao đỏ trắng.
- Hình F: Người phụ nữ ngồi ghế bành đọc sách.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
- Kết luận: Chọn đáp án B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与对话内容一致的图片
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 桌子上的红苹果真甜,你吃一个吧。 (zhuō zi shàng de hóng píng guǒ zhēn tián, nǐ chī yí gè ba) — Táo đỏ trên bàn ngọt lắm, bạn ăn một quả đi.
- Nam (男): 谢谢,我刚才已经吃过一个了。 (xiè xiè, wǒ gāng cái yǐ jīng chī guò yí gè le) — Cảm ơn bạn, ban nãy mình vừa ăn một quả rồi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đỏ.
- Hình B: Chiếc taxi màu vàng trên đường.
- Hình C: Chàng trai rửa mặt ở bồn rửa.
- Hình D: Bé gái ngồi bàn làm bài tập.
- Hình E: Đôi giày thể thao đỏ trắng.
- Hình F: Người phụ nữ ngồi ghế bành đọc sách.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
- Kết luận: Chọn đáp án A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与对话内容一致的图片
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这么晚了,儿子还在房间里做作业吗? (zhè me wǎn le, ér zi hái zài fáng jiān lǐ zuò zuò yè ma) — Muộn thế này rồi, con trai vẫn còn ở trong phòng làm bài tập à?
- Nữ (女): 是啊,他说明天要考试,正在认真复习呢。 (shì a, tā shuō míng tiān yào kǎo shì, zhèng zài rèn zhēn fù xí ne) — Đúng vậy, con bảo ngày mai có bài thi nên đang chăm chỉ ôn tập đấy.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đỏ.
- Hình B: Chiếc taxi màu vàng trên đường.
- Hình C: Chàng trai rửa mặt ở bồn rửa.
- Hình D: Bé gái ngồi bàn làm bài tập.
- Hình E: Đôi giày thể thao đỏ trắng.
- Hình F: Người phụ nữ ngồi ghế bành đọc sách.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
- Kết luận: Chọn đáp án D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与对话内容一致的图片
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这座古老的小桥真漂亮,水里还有小鱼呢。 (zhè zuò gǔ lǎo de xiǎo qiáo zhēn piāo liàng, shuǐ lǐ hái yǒu xiǎo yú ne) — Cây cầu nhỏ cổ kính này đẹp thật, dưới nước còn có cá nhỏ nữa này.
- Nam (男): 我们站在桥上照张相吧。 (wǒ men zhàn zài qiáo shàng zhào zhāng xiāng ba) — Chúng mình đứng trên cầu chụp một bức ảnh nhé.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Thư viện có nhiều giá sách, người ngồi đọc.
- Hình B: Tàu cao tốc ở sân ga.
- Hình C: Gia đình ngồi ăn tối quanh bàn.
- Hình D: Người đeo ba lô leo núi.
- Hình E: Cây cầu đá cổ bắc qua dòng sông.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
- Kết luận: Chọn đáp án E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与对话内容一致的图片
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 周末天气很晴朗,我们一起去爬山怎么样? (zhōu mò tiān qì hěn qíng lǎng, wǒ men yì qǐ qù pá shān zěn me yàng) — Cuối tuần thời tiết nắng ráo, chúng mình cùng đi leo núi được không?
- Nữ (女): 太好了,多运动对身体好。 (tài hǎo le, duō yùn dòng duì shēn tǐ hǎo) — Tuyệt quá, vận động nhiều rất tốt cho sức khỏe.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 爬山 (pá shān — leo núi); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Thư viện có nhiều giá sách, người ngồi đọc.
- Hình B: Tàu cao tốc ở sân ga.
- Hình C: Gia đình ngồi ăn tối quanh bàn.
- Hình D: Người đeo ba lô leo núi.
- Hình E: Cây cầu đá cổ bắc qua dòng sông.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
- Kết luận: Chọn đáp án D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与对话内容一致的图片
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 今天晚上全家人一起吃晚饭,妈妈做了很多好吃的菜。 (jīn tiān wǎn shàng quán jiā rén yì qǐ chī wǎn fàn, mā ma zuò le hěn duō hǎo chī de cài) — Tối nay cả nhà cùng nhau ăn cơm tối, mẹ nấu rất nhiều món ngon đấy.
- Nam (男): 太棒了,我最喜欢吃妈妈做的菜了。 (tài bàng le, wǒ zuì xǐ huan chī mā ma zuò de cài le) — Tuyệt vời quá, mình thích nhất là đồ ăn mẹ nấu.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 全家 (quán jiā — cả gia đình); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Thư viện có nhiều giá sách, người ngồi đọc.
- Hình B: Tàu cao tốc ở sân ga.
- Hình C: Gia đình ngồi ăn tối quanh bàn.
- Hình D: Người đeo ba lô leo núi.
- Hình E: Cây cầu đá cổ bắc qua dòng sông.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
- Kết luận: Chọn đáp án C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与对话内容一致的图片
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你现在在什么地方?我已经到了。 (nǐ xiàn zài zài shén me dì fāng? wǒ yǐ jīng dào le) — Bây giờ bạn đang ở đâu thế? Mình đến nơi rồi.
- Nữ (女): 我在火车站门口等你呢,穿红色大衣的就是我。 (wǒ zài huǒ chē zhàn mén kǒu děng nǐ ne, chuān hóng sè dà yī de jiù shì wǒ) — Mình đang đợi bạn ở cửa ga tàu hỏa này, người mặc áo khoác đỏ chính là mình đấy.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Thư viện có nhiều giá sách, người ngồi đọc.
- Hình B: Tàu cao tốc ở sân ga.
- Hình C: Gia đình ngồi ăn tối quanh bàn.
- Hình D: Người đeo ba lô leo núi.
- Hình E: Cây cầu đá cổ bắc qua dòng sông.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
- Kết luận: Chọn đáp án B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与对话内容一致的图片
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这里的书真多,环境也很安静。 (zhè lǐ de shū zhēn duō, huán jìng yě hěn ān jìng) — Sách ở đây nhiều thật, không gian cũng rất yên tĩnh.
- Nam (男): 那是当然,这可是我们学校最大的图书馆。 (nà shì dāng rán, zhè kě shì wǒ men xué xiào zuì dà de tú shū guǎn) — Đương nhiên rồi, đây là thư viện lớn nhất của trường chúng mình mà.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Thư viện có nhiều giá sách, người ngồi đọc.
- Hình B: Tàu cao tốc ở sân ga.
- Hình C: Gia đình ngồi ăn tối quanh bàn.
- Hình D: Người đeo ba lô leo núi.
- Hình E: Cây cầu đá cổ bắc qua dòng sông.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
- Kết luận: Chọn đáp án A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:女的觉得这件衣服怎么样?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你看这件白色的衣服怎么样? (nǐ kàn zhè jiàn bái sè de yī fu zěn me yàng) — Bạn xem chiếc áo màu trắng này thế nào?
- Nữ (女): 颜色很好看,但是有点儿小。 (yán sè hěn hǎo kàn, dàn shì yǒu diǎn er xiǎo) — Màu sắc rất đẹp, nhưng mà hơi nhỏ một chút.
- Câu hỏi (问): 女的觉得这件衣服怎么样? (nǚ de jué de zhè jiàn yī fu zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy chiếc áo này như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得这件衣服怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的觉得这件衣服怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 太小了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:男的是怎么来的?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小张,你怎么今天来得这么晚? (xiǎo zhāng, nǐ zěn me jīn tiān lái de zhè me wǎn) — Tiểu Trương, sao hôm nay cậu đến muộn thế?
- Nam (男): 路上有点儿堵车,我坐公共汽车来的。 (lù shang yǒu diǎn ér dǔ chē, wǒ zuò gōng gòng qì chē lái de) — Trên đường hơi tắc xe, tớ đi xe buýt đến.
- Câu hỏi (问): 男的是怎么来的? (nán de shì zěn me lái de) — Người nam đến bằng phương tiện gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是怎么来的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Người nam nói rõ phương tiện: “我坐公共汽车来的” (Tôi đi xe buýt đến).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:洗手间在教室的哪边?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,请问洗手间在哪儿? (nǐ hǎo, qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ ér) — Xin chào, xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?
- Nữ (女): 往前面走,在那个教室的右边。 (wǎng qián miàn zǒu, zài nà ge jiào shì de yòu biān) — Bạn đi về phía trước, ở bên phải của phòng học kia nhé.
- Câu hỏi (问): 洗手间在教室的哪边? (xǐ shǒu jiān zài jiào shì de nǎ biān) — Nhà vệ sinh nằm ở phía nào của phòng học?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 右边 (yòu biān — bên phải).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "洗手间在教室的哪边?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “洗手间在教室的哪边?” với nội dung bài, phương án C — 右边 (yòu bian: bên phải) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:王老师怎么了?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 王老师,您现在感觉身体怎么样? (wáng lǎo shī, nín xiàn zài gǎn jué shēn tǐ zěn me yàng) — Thầy Vương ơi, bây giờ thầy thấy trong người thế nào rồi ạ?
- Nam (男): 吃了医生给的药,好多了,谢谢你。 (chī le yī shēng gěi de yào, hǎo duō le, xiè xiè nǐ) — Uống thuốc bác sĩ kê, thầy đỡ nhiều rồi, cảm ơn em nhé.
- Câu hỏi (问): 王老师怎么了? (wáng lǎo shī zěn me le) — Thầy Vương bị làm sao?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "王老师怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “王老师怎么了?” với nội dung bài, phương án A — 生病了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:女的为什么不去餐馆?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 晚上我们去那家新开的餐馆吃饭吧。 (wǎn shàng wǒ men qù nà jiā xīn kāi de cān guǎn chī fàn ba) — Tối nay chúng mình đến nhà hàng mới mở kia ăn cơm đi.
- Nữ (女): 我今天太累了,想早点儿睡觉,不去吃了。 (wǒ jīn tiān tài lèi le, xiǎng zǎo diǎn ér shuì jiào, bú qù chī le) — Hôm nay em mệt quá rồi, muốn đi ngủ sớm chút, không đi ăn đâu.
- Câu hỏi (问): 女的为什么不去餐馆? (nǚ de wèi shén me bú qù cān guǎn) — Vì sao người nữ không đi nhà hàng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不去餐馆?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么不去餐馆?” với nội dung bài, phương án A — 太累了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:男的是什么时候到北京的?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 李先生,您是什么时候到北京的? (lǐ xiān shēng, nín shì shén me shí hòu dào běi jīng de) — Thưa ông Lý, ông đến Bắc Kinh lúc nào thế ạ?
- Nam (男): 我是昨天下午两点坐飞机到的。 (wǒ shì zuó tiān xià wǔ liǎng diǎn zuò fēi jī dào de) — Tôi đi máy bay đến vào lúc hai giờ chiều hôm qua.
- Câu hỏi (问): 男的是什么时候到北京的? (nán de shì shén me shí hòu dào běi jīng de) — Người nam đến Bắc Kinh vào khi nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么时候到北京的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Người nam nói mốc thời gian: “昨天下午两点” (2 giờ chiều hôm qua).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:女的学汉字多长时间了?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你学汉字学了多长时间了? (nǐ xué hàn zì xué le duō cháng shí jiān le) — Cậu học chữ Hán được bao lâu rồi?
- Nữ (女): 我已经学了八个月了,能看懂一些简单的句子。 (wǒ yǐ jīng xué le bā gè yuè le, néng kàn dǒng yì xiē jiǎn dān de jù zi) — Tớ đã học được tám tháng rồi, có thể đọc hiểu một số câu đơn giản.
- Câu hỏi (问): 女的学汉字多长时间了? (nǚ de xué hàn zì duō cháng shí jiān le) — Người nữ học chữ Hán được bao lâu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的学汉字多长时间了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Người nữ trả lời rõ: “已经学了八个月了” (Đã học được 8 tháng rồi).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:烤鸭多少钱?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 服务员,请问这只烤鸭多少钱? (fú wù yuán, qǐng wèn zhè zhī kǎo yā duō shǎo qián) — Phục vụ ơi, xin hỏi con vịt quay này giá bao nhiêu tiền vậy ạ?
- Nam (男): 一共八十块钱。 (yí gòng bā shí kuài qián) — Tổng cộng là tám mươi tệ ạ.
- Câu hỏi (问): 烤鸭多少钱? (kǎo yā duō shǎo qián) — Vịt quay giá bao nhiêu tiền?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "烤鸭多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Người phục vụ báo giá: “一共八十块钱” (Tổng cộng 80 tệ).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:女的的帽子是什么颜色的?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 外面太阳很大,出门记得戴帽子。 (wài miàn tài yáng hěn dà, chū mén jì de dài mào zi) — Bên ngoài nắng gắt lắm, ra đường nhớ đội mũ nhé.
- Nữ (女): 好的,我的红色帽子在桌子上呢。 (hǎo de, wǒ de hóng sè mào zi zài zhuō zi shàng ne) — Vâng ạ, chiếc mũ màu đỏ của con đang để ở trên bàn đây rồi.
- Câu hỏi (问): 女的的帽子是什么颜色的? (nǚ de de mào zi shì shén me yán sè de) — Chiếc mũ của người nữ có màu gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的的帽子是什么颜色的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Người nữ nói về màu sắc chiếc mũ: “我的红色帽子” (Chiếc mũ màu đỏ của tôi).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:男的晚上打算做什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 今天晚上七点有足球比赛,你看吗? (jīn tiān wǎn shàng qī diǎn yǒu zú qiú bǐ sài, nǐ kàn ma) — Tối nay lúc bảy giờ có trận đấu bóng đá đấy, bạn có xem không?
- Nam (男): 当然看,我和朋友约好了一起看。 (dāng rán kàn, wǒ hé péng yǒu yuē hǎo le yì qǐ kàn) — Đương nhiên là xem rồi, mình đã hẹn với bạn cùng xem rồi mà.
- Câu hỏi (问): 男的晚上打算做什么? (nán de wǎn shàng dǎ suàn zuò shén me) — Tối nay người nam dự định làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的晚上打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Phân tích đối chiếu: Người nam nói: “当然看,我和朋友约好了一起看” (Đương nhiên xem rồi, tôi hẹn bạn cùng xem).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:他们打算去哪儿?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我们休息一下吧,我都走了两个小时了。 (wǒ men xiū xi yí xià ba, wǒ dōu zǒu le liǎng gè xiǎo shí le)
- Nữ (女): 前面有一家咖啡馆,我们去喝杯咖啡怎么样? (qián miàn yǒu yì jiā kā fēi guǎn, wǒ men qù hē bēi kā fēi zěn me yàng)
- Nam (男): 太好了,我正觉得有点儿渴呢。 (tài hǎo le, wǒ zhèng jué de yǒu diǎn er kě ne)
- Nữ (女): 那我们走快一点儿吧。 (nà wǒ men zǒu kuài yì diǎn ér ba)
- Câu hỏi (问): 他们打算去哪儿? (tā men dǎ suàn qù nǎ ér)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng mình nghỉ ngơi một chút đi, tớ đã đi bộ hai tiếng đồng hồ rồi. Nữ: Phía trước có một quán cà phê đấy, chúng mình qua đó uống một ly cà phê nhé? Nam: Tuyệt quá, tớ cũng đang thấy hơi khát nước đây. Nữ: Vậy chúng mình đi nhanh hơn một chút nào. Hỏi: Họ dự định đi đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算去哪儿?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们打算去哪儿?” với nội dung bài, phương án C — 咖啡馆 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:男的想买什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 先生,请问您想买点儿什么水果? (xiān shēng, qǐng wèn nín xiǎng mǎi diǎn ér shén me shuǐ guǒ)
- Nam (男): 你们这里的苹果甜不甜? (nǐ men zhè lǐ de píng guǒ tián bu tián)
- Nữ (女): 这些苹果都是今天早上刚摘下来的,非常甜。 (zhè xiē píng guǒ dōu shì jīn tiān zǎo shàng gāng zhāi xià lái de, fēi cháng tián)
- Nam (男): 好的,那给我来三斤吧。 (hǎo de, nà gěi wǒ lái sān jīn ba)
- Câu hỏi (问): 男的想买什么? (nán de xiǎng mǎi shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, xin hỏi anh muốn mua loại hoa quả gì ạ? Nam: Táo ở chỗ các cô có ngọt không vậy? Nữ: Những quả táo này đều vừa được hái sáng nay đấy ạ, ngọt lắm anh. Nam: Được rồi, vậy lấy cho tôi ba cân nhé. Hỏi: Người nam muốn mua gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Người nam hỏi về táo và quyết định mua 3 cân: “给我也来三斤吧” (Cho tôi lấy ba cân nhé).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:他们明天打算去买什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小王,你的自行车是在哪儿买的?真漂亮。 (xiǎo wáng, nǐ de zì xíng chē shì zài nǎ ér mǎi de? zhēn piào liang)
- Nữ (女): 在学校旁边的商店买的,价格很便宜。 (zài xué xiào páng biān de shāng diàn mǎi de, jià gé hěn pián yi)
- Nam (男): 我也想去买一辆,明天下午你有时间陪我去看看吗? (wǒ yě xiǎng qù mǎi yí liàng, míng tiān xià wǔ nǐ yǒu shí jiān péi wǒ qù kàn kàn ma)
- Nữ (女): 没问题,明天下午两点我们在校门口见。 (méi wèn tí, míng tiān xià wǔ liǎng diǎn wǒ men zài xiào mén kǒu jiàn)
- Câu hỏi (问): 他们明天打算去买什么? (tā men míng tiān dǎ suàn qù mǎi shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương này, xe đạp của bạn mua ở đâu thế? Đẹp thật đấy. Nữ: Mua ở cửa hàng bên cạnh trường học đấy, giá rất rẻ. Nam: Tớ cũng muốn đi mua một chiếc, chiều mai cậu có thời gian đi xem cùng tớ không? Nữ: Không thành vấn đề, hai giờ chiều mai hẹn gặp nhau ở cổng trường nhé. Hỏi: Ngày mai họ dự định đi mua gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 学校 (xué xiào — trường học); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们明天打算去买什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Phân tích đối chiếu: Người nam khen xe đạp và bảo: “我也想去买一辆” (Tôi cũng muốn đi mua một chiếc xe đạp).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:大卫每天早上做什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 大卫,你汉语说得真好,是在中国学的吗? (dà wèi, nǐ hàn yǔ shuō dé zhēn hǎo, shì zài zhōng guó xué de ma)
- Nam (男): 不是,我是在大学里跟一位中国老师学的。 (bú shì, wǒ shì zài dà xué lǐ gēn yí wèi zhōng guó lǎo shī xué de)
- Nữ (女): 你每天都花很多时间练习听说吗? (nǐ měi tiān dōu huā hěn duō shí jiān liàn xí tīng shuō ma)
- Nam (男): 对,我每天早上都读半个小时汉语。 (duì, wǒ měi tiān zǎo shàng dōu dú bàn gè xiǎo shí hàn yǔ)
- Câu hỏi (问): 大卫每天早上做什么? (dà wèi měi tiān zǎo shàng zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: David, bạn nói tiếng Trung hay thật đấy, bạn học ở Trung Quốc à? Nam: Không phải, mình học cùng một thầy giáo người Trung Quốc ở trường đại học đấy. Nữ: Mỗi ngày bạn đều dành rất nhiều thời gian luyện nghe nói à? Nam: Đúng vậy, mỗi buổi sáng mình đều đọc tiếng Trung nửa tiếng đồng hồ. Hỏi: Mỗi sáng David làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 练习 (liàn xí — luyện tập); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "大卫每天早上做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: David trả lời: “我每天早上都读半个小时汉语” (Mỗi sáng tôi đều đọc tiếng Trung nửa tiếng).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:他们今晚打算吃什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天晚饭你想吃什么?我来做。 (jīn tiān wǎn fàn nǐ xiǎng chī shén me? wǒ lái zuò)
- Nữ (女): 冰箱里还有鸡蛋和西红柿吗? (bīng xiāng lǐ hái yǒu jī dàn hé xī hóng shì ma)
- Nam (男): 还有很多呢,今天买回来的都很新鲜。 (hái yǒu hěn duō ne, jīn tiān mǎi huí lái de dōu hěn xīn xiān)
- Nữ (女): 那我们就做西红柿鸡蛋面吧,简单又好吃。 (nà wǒ men jiù zuò xī hóng shì jī dàn miàn ba, jiǎn dān yòu hǎo chī)
- Câu hỏi (问): 他们今晚打算吃什么? (tā men jīn wǎn dǎ suàn chī shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay em muốn ăn gì nào? Để anh nấu cho. Nữ: Trong tủ lạnh còn trứng gà và cà chua không anh? Nam: Còn nhiều lắm em, hôm nay mua về đều rất tươi ngon. Nữ: Thế thì chúng mình nấu mì trứng cà chua nhé, vừa đơn giản lại ngon miệng. Hỏi: Tối nay họ dự định ăn món gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们今晚打算吃什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Phân tích đối chiếu: Người nữ gợi ý làm “西红柿鸡蛋面” (mì trứng cà chua), thuộc loại mì sợi (面条).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Vào phòng thi thử mã H2061026 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 我想买这, 件黑色的, 衣服, 正确) để rèn kỹ năng phân bổ thời gian làm bài HSK 2 và nghe lại nguyên văn băng ghi âm chuẩn.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY