1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H2071026
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H2071026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | H2071026 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H2071026 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 外面太热, 我们下午) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
外面太热了,我们下午去游泳吧。
wài miàn tài rè le wǒ xià wǔ qù yóu yǒng ba
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "外面太热了,我们下午去游泳吧。" (wài miàn tài rè le, wǒ men xià wǔ qù yóu yǒng ba).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài nóng quá, chiều nay chúng ta đi bơi nhé
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “外面太热了,我们下午去游泳吧” (Bên ngoài nóng quá, chiều nay chúng ta đi bơi nhé). Hình ảnh minh họa một bạn trẻ đang vui vẻ bơi lội trong làn nước xanh mát của hồ bơi, khớp hoàn toàn.
2
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
妈妈正在厨房做鸡肉汤呢。
mā ma zhèng zài chú fáng zuò jī ròu tāng ne
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "妈妈正在厨房做鸡肉汤呢。" (mā ma zhèng zài chú fáng zuò jī ròu tāng ne).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ đang nấu canh gà trong bếp
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “妈妈正在厨房做鸡肉汤呢” (Mẹ đang nấu canh gà trong bếp). Tuy nhiên tranh lại vẽ người đang nằm ngủ trên ghế sofa, không khớp với hành động nấu ăn.
3
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
这块西瓜真甜,你快尝尝。
zhè kuài xī guā zhēn tián nǐ kuài cháng cháng
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这块西瓜真甜,你快尝尝。" (zhè kuài xī guā zhēn tián, nǐ kuài cháng cháng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Miếng dưa hấu này ngọt thật, bạn mau nếm thử đi
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “这块西瓜真甜,你快尝尝” (Miếng dưa hấu này ngọt thật, bạn mau nếm thử đi). Hình ảnh vẽ các miếng dưa hấu đỏ tươi mọng nước trên đĩa, khớp hoàn toàn.
4
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
他正在门外洗他的新车。
tā zhèng zài mén wài xǐ tā de xīn chē
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他正在门外洗他的新车。" (tā zhèng zài mén wài xǐ tā de xīn chē).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang rửa chiếc ô tô mới ở ngoài cửa
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “他正在门外洗他的新车” (Anh ấy đang rửa chiếc ô tô mới ở ngoài cửa). Hình ảnh minh họa người cầm vòi nước và bọt biển rửa chiếc xe hơi màu xanh, khớp hoàn toàn.
5
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
姐姐明天要出差,今天去火车站买票。
jiě míng tiān yào chū chāi jīn tiān qù huǒ chē zhàn mǎi piào
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "姐姐明天要出差,今天去火车站买票。" (jiě jie míng tiān yào chū chāi, jīn tiān qù huǒ chē zhàn mǎi piào).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói nhắc đến mua vé tàu hỏa ở ga tàu (“火车站”), nhưng hình ảnh lại là chiếc máy bay đang bay lượn trên bầu trời, không khớp.
6
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
这是我送给奶奶的生日花。
zhè shì wǒ sòng gěi nǎi de shēng rì huā
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这是我送给奶奶的生日花。" (zhè shì wǒ sòng gěi nǎi nai de shēng rì huā).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là bó hoa sinh nhật tôi tặng bà
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “这是我送给奶奶的生日花” (Đây là bó hoa sinh nhật tôi tặng bà). Hình ảnh vẽ cô gái đang mỉm cười tặng bó hoa rực rỡ cho bà, khớp hoàn toàn.
7
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
天气冷了,你要多穿几件衣服。
tiān qì lěng le nǐ yào duō chuān jǐ jiàn yī
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "天气冷了,你要多穿几件衣服。" (tiān qì lěng le, nǐ yào duō chuān jǐ jiàn yī fu).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói dặn mặc thêm quần áo ấm khi trời lạnh, nhưng hình ảnh lại vẽ một ly trà trên bàn ăn, không liên quan đến mặc áo.
8
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
外面下雪了,地上全是白色的。
wài miàn xià xuě le de shàng quán shì bái sè de
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "外面下雪了,地上全是白色的。" (wài miàn xià xuě le, dì shàng quán shì bái sè de).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài có tuyết rơi rồi, trên mặt đất toàn là màu trắng
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “外面下雪了,地上全是白色的” (Bên ngoài có tuyết rơi rồi, trên mặt đất toàn là màu trắng). Hình ảnh vẽ tuyết trắng phủ đầy cây cối và mặt đất mùa đông, khớp hoàn toàn.
9
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
这块新手表是我姐姐送给我的。
zhè kuài xīn shǒu biǎo shì wǒ jiě sòng gěi wǒ de
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这块新手表是我姐姐送给我的。" (zhè kuài xīn shǒu biǎo shì wǒ jiě jie sòng gěi wǒ de).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ mới này là chị gái tặng tôi
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “这块新手表是我姐姐送给我的” (Chiếc đồng hồ mới này là chị gái tặng tôi). Hình ảnh vẽ chiếc đồng hồ đeo tay tinh xảo, khớp hoàn toàn.
10
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
他每天早上都要去公园跑步。
tā měi tiān zǎo shàng dōu yào qù gōng yuán pǎo bù
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他每天早上都要去公园跑步。" (tā měi tiān zǎo shàng dōu yào qù gōng yuán pǎo bù).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: đi công viên chạy bộ
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “去公园跑步” (đi công viên chạy bộ). Tuy nhiên tranh vẽ bạn trẻ đang bật nhảy ném bóng rổ (“打篮球”), không phải chạy bộ.
11
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
女:今天的晚饭你来做还是我来做?
nǚ jīn tiān de wǎn fàn nǐ lái zuò hái shì wǒ lái zuò
A
B
C
D
E
F
男:今天我来做吧,我想做一锅热热的鸡肉汤。
nán: jīn tiān wǒ lái zuò ba, wǒ xiǎng zuò yì guō rè rè de jī ròu tāng。
nán jīn tiān wǒ lái zuò ba wǒ xiǎng zuò yì guō rè rè de jī ròu tāng
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 今天的晚饭你来做还是我来做? (jīn tiān de wǎn fàn nǐ lái zuò hái shì wǒ lái zuò)
- Nam (男): 今天我来做吧,我想做一锅热热的鸡肉汤。 (jīn tiān wǒ lái zuò ba, wǒ xiǎng zuò yì guō rè rè de jī ròu tāng)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại nhắc đến: “做一锅热热的鸡肉汤” (nấu một nồi canh gà nóng hổi). Bức tranh C vẽ người đang nấu nồi canh ngon lành trên bếp, chọn C.
12
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
男:桌子上的苹果洗干净了吗?
nán zhuō shàng de píng guǒ xǐ gān jìng le ma
A
B
C
D
E
F
女:已经洗好了,你想吃就拿一个吧。
nǚ: yǐ jīng xǐ hǎo le, nǐ xiǎng chī jiù ná yí gè ba。
nǚ yǐ jīng xǐ hǎo le nǐ xiǎng chī jiù ná yí gè ba
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 桌子上的苹果洗干净了吗? (zhuō zi shàng de píng guǒ xǐ gān jìng le ma)
- Nữ (女): 已经洗好了,你想吃就拿一个吧。 (yǐ jīng xǐ hǎo le, nǐ xiǎng chī jiù ná yí gè ba)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại nói về quả táo trên bàn ăn: “桌子上的苹果洗干净了吗” (Táo trên bàn đã rửa sạch chưa?). Bức tranh A vẽ quả táo đỏ tươi ngon, chọn A.
13
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
女:这双运动鞋穿着真舒服,我也想买一双。
nǚ zhè shuāng yùn dòng xié chuān zhēn shū fú wǒ yě xiǎng mǎi yì shuāng
A
B
C
D
E
F
男:那我们一起去那家店看看吧。
nán: nà wǒ men yì qǐ qù nà jiā diàn kàn kàn ba。
nán nà wǒ yì qǐ qù nà jiā diàn kàn kàn ba
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这双运动鞋穿着真舒服,我也想买一双。 (zhè shuāng yùn dòng xié chuān zhe zhēn shū fú, wǒ yě xiǎng mǎi yì shuāng)
- Nam (男): 那我们一起去那家店看看吧。 (nà wǒ men yì qǐ qù nà jiā diàn kàn kàn ba)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại đề cập đến “这双运动鞋” (đôi giày thể thao này). Bức tranh E vẽ đôi giày thể thao năng động, chọn E.
14
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
男:外面雨下得太大了,我们打出租车回家吧。
nán wài miàn yǔ xià de tài dà le wǒ dǎ chū zū chē huí jiā ba
A
B
C
D
E
F
女:好的,我在手机上叫一辆车。
nǚ: hǎo de, wǒ zài shǒu jī shàng jiào yí liàng chē。
nǚ hǎo de wǒ zài shǒu jī shàng jiào yí liàng chē
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 外面雨下得太大了,我们打出租车回家吧。 (wài miàn yǔ xià dé tài dà le, wǒ men dǎ chū zū chē huí jiā ba)
- Nữ (女): 好的,我在手机上叫一辆车。 (hǎo de, wǒ zài shǒu jī shàng jiào yí liàng chē)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại đề xuất: “打出租车回家” (bắt taxi về nhà). Bức tranh B vẽ chiếc xe taxi màu vàng, chọn B.
15
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
女:明天就要考试了,你怎么还不睡觉?
nǚ míng tiān jiù yào kǎo shì le nǐ zěn hái bú shuì jiào
A
B
C
D
E
F
男:我还有几页生词没复习完呢。
nán: wǒ hái yǒu jǐ yè shēng cí méi fù xí wán ne。
nán wǒ hái yǒu jǐ yè shēng cí méi fù xí wán ne
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 明天就要考试了,你怎么还不睡觉? (míng tiān jiù yào kǎo shì le, nǐ zěn me hái bú shuì jiào)
- Nam (男): 我还有几页生词没复习完呢。 (wǒ hái yǒu jǐ yè shēng cí méi fù xí wán ne)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại nói về việc thức đêm ôn thi: “还有几页生词没复习完” (còn mấy trang từ mới chưa ôn xong). Bức tranh D vẽ học sinh ngồi chăm chú học bên bàn, chọn D.
16
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
男:我们现在到火车站了吗?
nán wǒ xiàn zài dào huǒ chē zhàn le ma
A
B
C
D
E
女:快了,前面就是火车站的北门。
nǚ: kuài le, qián miàn jiù shì huǒ chē zhàn de běi mén。
nǚ kuài le qián miàn jiù shì huǒ chē zhàn de běi mén
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我们现在到火车站了吗? (wǒ men xiàn zài dào huǒ chē zhàn le ma)
- Nữ (女): 快了,前面就是火车站的北门。 (kuài le, qián miàn jiù shì huǒ chē zhàn de běi mén)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại nhắc đến: “前面就是火车站” (phía trước chính là ga tàu hỏa). Bức tranh B vẽ ga tàu và đoàn tàu hỏa, chọn B.
17
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
女:周末的天气真不错,我们去爬山好吗?
nǚ zhōu mò de tiān qì zhēn bú cuò wǒ qù pá shān hǎo ma
A
B
C
D
E
男:太好了,多运动对身体好。
nán: tài hǎo le, duō yùn dòng duì shēn tǐ hǎo。
nán tài hǎo le duō yùn dòng duì shēn tǐ hǎo
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 周末的天气真不错,我们去爬山好吗? (zhōu mò de tiān qì zhēn bú cuò, wǒ men qù pá shān hǎo ma)
- Nam (男): 太好了,多运动对身体好。 (tài hǎo le, duō yùn dòng duì shēn tǐ hǎo)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 爬山 (pá shān — leo núi); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại rủ nhau đi leo núi: “去爬山好吗” (Đi leo núi được không?). Bức tranh D vẽ dãy núi cao xanh ngát, chọn D.
18
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
男:你经常去图书馆看书吗?
nán nǐ jīng cháng qù tú shū guǎn kàn shū ma
A
B
C
D
E
女:是的,我每个星期六都在图书馆看一整天书。
nǚ: shì de, wǒ měi gè xīng qī liù dōu zài tú shū guǎn kàn yì zhěng tiān shū。
nǚ shì de wǒ měi gè xīng qī liù dōu zài tú shū guǎn kàn yì zhěng tiān shū
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你经常去图书馆看书吗? (nǐ jīng cháng qù tú shū guǎn kàn shū ma)
- Nữ (女): 是的,我每个星期六都在图书馆看一整天书。 (shì de, wǒ měi gè xīng qī liù dōu zài tú shū guǎn kàn yì zhěng tiān shū)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại nhắc đến: “每个星期六都在图书馆看一整天书” (Mỗi thứ Bảy đều đọc sách cả ngày trong thư viện). Bức tranh A vẽ thư viện với các giá sách, chọn A.
19
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
女:你看那座石桥多好看啊。
nǚ nǐ kàn nà zuò shí qiáo duō hǎo kàn
A
B
C
D
E
男:我们站在桥上照几张照片吧。
nán: wǒ men zhàn zài qiáo shàng zhào jǐ zhāng zhào piàn ba。
nán wǒ zhàn zài qiáo shàng zhào jǐ zhāng zhào piàn ba
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你看那座石桥多好看啊。 (nǐ kàn nà zuò shí qiáo duō hǎo kàn a)
- Nam (男): 我们站在桥上照几张照片吧。 (wǒ men zhàn zài qiáo shàng zhào jǐ zhāng zhào piàn ba)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại miêu tả cây cầu đá: “那座石桥多好看.. 站在桥上照几张照片” (Cây cầu đá kia đẹp quá.. đứng trên cầu chụp mấy bức ảnh). Bức tranh E vẽ cây cầu bắc qua sông, chọn E.
20
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
男:今天家里来了好几个客人。
nán jīn tiān jiā lǐ lái le hǎo jǐ gè kè rén
A
B
C
D
E
女:对,大家一起高高兴兴地吃晚饭呢。
nǚ: duì, dà jiā yì qǐ gāo gāo xìng xìng dì chī wǎn fàn ne。
nǚ duì dà jiā yì qǐ gāo gāo xìng xìng de chī wǎn fàn ne
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天家里来了好几个客人。 (jīn tiān jiā lǐ lái le hǎo jǐ gè kè rén)
- Nữ (女): 对,大家一起高高兴兴地吃晚饭呢。 (duì, dà jiā yì qǐ gāo gāo xìng xìng dì chī wǎn fàn ne)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại nhắc đến: “大家一起高高兴兴地吃晚饭” (Mọi người cùng nhau ăn tối vui vẻ). Bức tranh C vẽ cả nhà quây quần ăn tối, chọn C.
21
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:你想喝点儿什么?咖啡还是绿茶?
nán nǐ xiǎng hē diǎn ér shén kā fēi hái shì lǜ chá
女:给我来一杯热绿茶吧,谢谢。
问:女的想喝什么?
nǚ: gěi wǒ lái yì bēi rè lǜ chá ba, xiè xiè。
wèn: nǚ de xiǎng hē shén me?
nǚ gěi wǒ lái yì bēi rè lǜ chá ba xiè wèn nǚ de xiǎng hē shén
A
咖啡
kā fēi
B
热绿茶
rè lǜ chá
C
牛奶
niú nǎi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你想喝点儿什么?咖啡还是绿茶? (nǐ xiǎng hē diǎn ér shén me? kā fēi hái shì lǜ chá)
- Nữ (女): 给我来一杯热绿茶吧,谢谢。 (gěi wǒ lái yì bēi rè lǜ chá ba, xiè xiè)
- Câu hỏi (问): 女的想喝什么? (nǚ de xiǎng hē shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời: “给我来一杯热绿茶吧” (Cho tôi một ly trà xanh nóng nhé), chọn B.
22
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:小李,你的新手机是在网上买的吗?
nǚ xiǎo lǐ nǐ de xīn shǒu jī shì zài wǎng shàng mǎi de ma
男:不是,是我昨天去商场的专卖店买的。
问:男的在哪儿买的手机?
nán: bú shì, shì wǒ zuó tiān qù shāng chǎng de zhuān mài diàn mǎi de。
wèn: nán de zài nǎ ér mǎi de shǒu jī?
nán bú shì shì wǒ zuó tiān qù shāng chǎng de zhuān mài diàn mǎi de wèn nán de zài nǎ ér mǎi de shǒu jī
A
商场
shāng chǎng
B
学校
xué xiào
C
医院
yī yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小李,你的新手机是在网上买的吗? (xiǎo lǐ, nǐ de xīn shǒu jī shì zài wǎng shàng mǎi de ma)
- Nam (男): 不是,是我昨天去商场的专卖店买的。 (bú shì, shì wǒ zuó tiān qù shāng chǎng de zhuān mài diàn mǎi de)
- Câu hỏi (问): 男的在哪儿买的手机? (nán de zài nǎ ér mǎi de shǒu jī) — "男的" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的" đang ở đâu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的在哪儿买的手机?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam nói: “是我昨天去商场的专卖店买的” (Là hôm qua tôi đi cửa hàng ở trung tâm thương mại mua), chọn A.
23
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:请问李医生现在在办公室吗?
nán qǐng wèn lǐ yī shēng xiàn zài zài bàn gōng shì ma
女:他正在三楼的病房给病人看病呢。
问:李医生在哪儿?
nǚ: tā zhèng zài sān lóu de bìng fáng gěi bìng rén kàn bìng ne。
wèn: lǐ yī shēng zài nǎ ér?
nǚ tā zhèng zài sān lóu de bìng fáng gěi bìng rén kàn bìng ne wèn lǐ yī shēng zài nǎ ér
A
药店
yào diàn
B
饭馆
fàn guǎn
C
病房
bìng fáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请问李医生现在在办公室吗? (qǐng wèn lǐ yī shēng xiàn zài zài bàn gōng shì ma)
- Nữ (女): 他正在三楼的病房给病人看病呢。 (tā zhèng zài sān lóu de bìng fáng gěi bìng rén kàn bìng ne)
- Câu hỏi (问): 李医生在哪儿? (lǐ yī shēng zài nǎ ér) — "李医生" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "李医生" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("李医生在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời: “他正在三楼的病房给病人看病呢” (Bác sĩ đang ở phòng bệnh tầng 3 khám cho bệnh nhân), chọn C.
24
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:从这里去机场远不远?
nǚ cóng zhè lǐ qù jī chǎng yuǎn yuǎn
男:不远,坐出租车二十分钟就能到。
问:坐出租车去机场需要多长时间?
nán: bù yuǎn, zuò chū zū chē èr shí fēn zhōng jiù néng dào。
wèn: zuò chū zū chē qù jī chǎng xū yào duō cháng shí jiān?
nán bù yuǎn zuò chū zū chē èr shí fēn zhōng jiù néng dào wèn zuò chū zū chē qù jī chǎng xū yào duō cháng shí jiān
A
十分钟
shí fēn zhōng
B
二十分钟
èr shí fēn zhōng
C
一个小时
yí gè xiǎo shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 从这里去机场远不远? (cóng zhè lǐ qù jī chǎng yuǎn bu yuǎn)
- Nam (男): 不远,坐出租车二十分钟就能到。 (bù yuǎn, zuò chū zū chē èr shí fēn zhōng jiù néng dào)
- Câu hỏi (问): 坐出租车去机场需要多长时间? (zuò chū zū chē qù jī chǎng xū yào duō cháng shí jiān)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "坐出租车去机场需要多长时间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam nói: “坐出租车二十分钟就能到” (Đi taxi 20 phút là đến nơi), chọn B.
25
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:外面雨停了,我们出去走走吧。
nán wài miàn yǔ tíng le wǒ chū qù zǒu zǒu ba
女:太好了,屋里有点儿闷,出去透透气。
问:他们打算去做什么?
nǚ: tài hǎo le, wū lǐ yǒu diǎn er mēn, chū qù tòu tòu qì。
wèn: tā men dǎ suàn qù zuò shén me?
nǚ tài hǎo le wū lǐ yǒu diǎn mēn chū qù tòu tòu qì wèn tā dǎ suàn qù zuò shén
A
出去散步
chū qù sàn bù
B
去买衣服
qù mǎi yī
C
看电影
kàn diàn yǐng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 外面雨停了,我们出去走走吧。 (wài miàn yǔ tíng le, wǒ men chū qù zǒu zǒu ba)
- Nữ (女): 太好了,屋里有点儿闷,出去透透气。 (tài hǎo le, wū lǐ yǒu diǎn er mēn, chū qù tòu tòu qì)
- Câu hỏi (问): 他们打算去做什么? (tā men dǎ suàn qù zuò shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算去做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam rủ: “外面雨停了,我们出去走走吧” (Ngoài trời tạnh mưa rồi, chúng ta ra ngoài đi dạo nhé), chọn A.
26
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:服务员,这盘鱼的味道真不错,是怎么做的?
nǚ fú wù yuán zhè pán yú de wèi dào zhēn bú cuò shì zěn zuò de
男:这是我们店最有名的清蒸鱼,加了特别的酱油。
问:他们在谈论什么?
nán: zhè shì wǒ men diàn zuì yǒu míng de qīng zhēng yú, jiā le tè bié de jiàng yóu。
wèn: tā men zài tán lùn shén me?
nán zhè shì wǒ diàn zuì yǒu míng de qīng zhēng yú jiā le tè bié de jiàng yóu wèn tā zài tán lùn shén
A
衣服
yī
B
天气
tiān qì
C
菜的味道
cài de wèi dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 服务员,这盘鱼的味道真不错,是怎么做的? (fú wù yuán, zhè pán yú de wèi dào zhēn bú cuò, shì zěn me zuò de)
- Nam (男): 这是我们店最有名的清蒸鱼,加了特别的酱油。 (zhè shì wǒ men diàn zuì yǒu míng de qīng zhēng yú, jiā le tè bié de jiàng yóu)
- Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại khen món cá ngon: “这盘鱼的味道真不错” (Mùi vị đĩa cá này ngon thật), chủ đề là mùi vị món ăn, chọn C.
27
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:小王,你的眼睛怎么有点儿红?
nán xiǎo wáng nǐ de yǎn jīng zěn yǒu diǎn hóng
女:昨晚看足球比赛看得很晚,没睡好觉。
问:女的昨晚做什么了?
nǚ: zuó wǎn kàn zú qiú bǐ sài kàn dé hěn wǎn, méi shuì hǎo jué。
wèn: nǚ de zuó wǎn zuò shén me le?
nǚ zuó wǎn kàn zú qiú bǐ sài kàn de hěn wǎn méi shuì hǎo jué wèn nǚ de zuó wǎn zuò shén le
A
去唱歌
qù chàng gē
B
看足球比赛
kàn zú qiú bǐ sài
C
跑步
pǎo bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小王,你的眼睛怎么有点儿红? (xiǎo wáng, nǐ de yǎn jīng zěn me yǒu diǎn er hóng)
- Nữ (女): 昨晚看足球比赛看得很晚,没睡好觉。 (zuó wǎn kàn zú qiú bǐ sài kàn dé hěn wǎn, méi shuì hǎo jué)
- Câu hỏi (问): 女的昨晚做什么了? (nǚ de zuó wǎn zuò shén me le)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的昨晚做什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời: “昨晚看足球比赛看得很晚” (Tối qua xem thi đấu bóng đá đến muộn), chọn B.
28
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:你今天怎么没骑自行车来上班?
nǚ nǐ jīn tiān zěn méi qí zì xíng chē lái shàng bān
男:今天早上自行车坏了,我是坐地铁来的。
问:男的今天是坐什么来的?
nán: jīn tiān zǎo shàng zì xíng chē huài le, wǒ shì zuò dì tiě lái de。
wèn: nán de jīn tiān shì zuò shén me lái de?
nán jīn tiān zǎo shàng zì xíng chē huài le wǒ shì zuò de tiě lái de wèn nán de jīn tiān shì zuò shén lái de
A
地铁
de tiě
B
出租车
chū zū chē
C
公共汽车
gōng gòng qì chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你今天怎么没骑自行车来上班? (nǐ jīn tiān zěn me méi qí zì xíng chē lái shàng bān)
- Nam (男): 今天早上自行车坏了,我是坐地铁来的。 (jīn tiān zǎo shàng zì xíng chē huài le, wǒ shì zuò dì tiě lái de)
- Câu hỏi (问): 男的今天是坐什么来的? (nán de jīn tiān shì zuò shén me lái de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的今天是坐什么来的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam nói rõ phương tiện: “我是坐地铁来的” (Tôi đi tàu điện ngầm đến), chọn A.
29
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:请问明天下午两点你有时间吗?我想请你喝咖啡。
nán qǐng wèn míng tiān xià wǔ liǎng diǎn nǐ yǒu shí jiān ma wǒ xiǎng qǐng nǐ hē kā fēi
女:真对不起,明天下午两点我有一个很重要的会议。
问:女的明天下午要做什么?
nǚ: zhēn duì bù qǐ, míng tiān xià wǔ liǎng diǎn wǒ yǒu yí gè hěn zhòng yào de huì yì。
wèn: nǚ de míng tiān xià wǔ yào zuò shén me?
nǚ zhēn duì bù qǐ míng tiān xià wǔ liǎng diǎn wǒ yǒu yí gè hěn zhòng yào de huì yì wèn nǚ de míng tiān xià wǔ yào zuò shén
A
去旅游
qù lǚ yóu
B
开会
kāi huì
C
去买东西
qù mǎi dōng xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请问明天下午两点你有时间吗?我想请你喝咖啡。 (qǐng wèn míng tiān xià wǔ liǎng diǎn nǐ yǒu shí jiān ma? wǒ xiǎng qǐng nǐ hē kā fēi)
- Nữ (女): 真对不起,明天下午两点我有一个很重要的会议。 (zhēn duì bù qǐ, míng tiān xià wǔ liǎng diǎn wǒ yǒu yí gè hěn zhòng yào de huì yì)
- Câu hỏi (问): 女的明天下午要做什么? (nǚ de míng tiān xià wǔ yào zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的明天下午要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời: “明天下午两点我有一个很重要的会议” (2 giờ chiều mai tôi có một cuộc họp rất quan trọng), chọn B.
30
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:小张,这件大衣要八百块钱,太贵了吧。
nǚ xiǎo zhāng zhè jiàn dà yī yào bā bǎi kuài qián tài guì le ba
男:但是质量非常好,穿五年都不会坏。
问:男的觉得这件大衣怎么样?
nán: dàn shì zhì liàng fēi cháng hǎo, chuān wǔ nián dōu bú huì huài。
wèn: nán de jué de zhè jiàn dà yī zěn me yàng?
nán dàn shì zhì liàng fēi cháng hǎo chuān wǔ nián dōu bú huì huài wèn nán de jué de zhè jiàn dà yī zěn yàng
A
太便宜
tài pián
B
颜色不好看
yán sè bù hǎo kàn
C
质量非常好
zhì liàng fēi cháng hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小张,这件大衣要八百块钱,太贵了吧。 (xiǎo zhāng, zhè jiàn dà yī yào bā bǎi kuài qián, tài guì le ba)
- Nam (男): 但是质量非常好,穿五年都不会坏。 (dàn shì zhì liàng fēi cháng hǎo, chuān wǔ nián dōu bú huì huài)
- Câu hỏi (问): 男的觉得这件大衣怎么样? (nán de jué de zhè jiàn dà yī zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "这件大衣" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam cảm thấy "这件大衣" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这件大衣怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam khen: “质量非常好” (chất lượng cực kỳ tốt), chọn C.
31
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:你今天怎么这么早就去学校了?
nán nǐ jīn tiān zěn zhè zǎo jiù qù xué xiào le
女:今天轮到我们小组打扫教室了。
男:那记得早点儿回来吃早饭。
女:好的,爸爸,我知道了。
问:女的和男的是什么关系?
nǚ: jīn tiān lún dào wǒ men xiǎo zǔ dǎ sǎo jiào shì le。
nán: nà jì de zǎo diǎn ér huí lái chī zǎo fàn。
nǚ: hǎo de, bà ba, wǒ zhī dào le。
wèn: nǚ de hé nán de shì shén me guān xì?
nǚ jīn tiān lún dào wǒ xiǎo zǔ dǎ sǎo jiào shì le nán nà jì de zǎo diǎn ér huí lái chī zǎo fàn nǚ hǎo de bà ba wǒ zhī dào le wèn nǚ de hé nán de shì shén guān xì
A
同学
tóng xué
B
父女
fù nǚ
C
老师和学生
lǎo shī hé xué shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你今天怎么这么早就去学校了? (nǐ jīn tiān zěn me zhè me zǎo jiù qù xué xiào le)
- Nữ (女): 今天轮到我们小组打扫教室了。 (jīn tiān lún dào wǒ men xiǎo zǔ dǎ sǎo jiào shì le)
- Nam (男): 那记得早点儿回来吃早饭。 (nà jì de zǎo diǎn ér huí lái chī zǎo fàn)
- Nữ (女): 好的,爸爸,我知道了。 (hǎo de, bà ba, wǒ zhī dào le)
- Câu hỏi (问): 女的和男的是什么关系? (nǚ de hé nán de shì shén me guān xì) — "女的和男的" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的和男的" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("女的和男的是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ đáp lời: “好的,爸爸,我知道了” (Vâng ạ bố ơi, con biết rồi), quan hệ là bố và con gái (父女), chọn B.
32
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:小李,你的猫叫什么名字?真可爱。
nǚ xiǎo lǐ nǐ de māo jiào shén míng zì zhēn kě ài
男:它叫小白,今年才一岁大。
女:它喜欢吃什么东西?
男:它最喜欢吃鱼,每天都要吃一条。
问:小白最喜欢吃什么?
nán: tā jiào xiǎo bái, jīn nián cái yí suì dà。
nǚ: tā xǐ huan chī shén me dōng xī?
nán: tā zuì xǐ huan chī yú, měi tiān dōu yào chī yì tiáo。
wèn: xiǎo bái zuì xǐ huan chī shén me?
nán tā jiào xiǎo bái jīn nián cái yí suì dà nǚ tā xǐ chī shén dōng xī nán tā zuì xǐ chī yú měi tiān dōu yào chī yì tiáo wèn xiǎo bái zuì xǐ chī shén
A
鱼
yú
B
西瓜
xī guā
C
苹果
píng guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小李,你的猫叫什么名字?真可爱。 (xiǎo lǐ, nǐ de māo jiào shén me míng zì? zhēn kě ài)
- Nam (男): 它叫小白,今年才一岁大。 (tā jiào xiǎo bái, jīn nián cái yí suì dà)
- Nữ (女): 它喜欢吃什么东西? (tā xǐ huan chī shén me dōng xī)
- Nam (男): 它最喜欢吃鱼,每天都要吃一条。 (tā zuì xǐ huan chī yú, měi tiān dōu yào chī yì tiáo)
- Câu hỏi (问): 小白最喜欢吃什么? (xiǎo bái zuì xǐ huan chī shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小白最喜欢吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam trả lời món khoái khẩu của mèo: “它最喜欢吃鱼” (Nó thích ăn cá nhất), chọn A.
33
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:小王,听说你上个星期去北京旅游了?
nán xiǎo wáng tīng shuō nǐ shàng gè xīng qī qù běi jīng lǚ yóu le
女:是的,我和我的大学同学一起去的。
男:北京好玩儿吗?
女:非常有意思,风景很美,烤鸭也很好吃。
问:女的是和谁一起去北京的?
nǚ: shì de, wǒ hé wǒ de dà xué tóng xué yì qǐ qù de。
nán: běi jīng hǎo wán ér ma?
nǚ: fēi cháng yǒu yì sī, fēng jǐng hěn měi, kǎo yā yě hěn hǎo chī。
wèn: nǚ de shì hé shuí yì qǐ qù běi jīng de?
nǚ shì de wǒ hé wǒ de dà xué tóng xué yì qǐ qù de nán běi jīng hǎo wán ér ma nǚ fēi cháng yǒu yì sī fēng jǐng hěn měi kǎo yā yě hěn hǎo chī wèn nǚ de shì hé shuí yì qǐ qù běi jīng de
A
爸爸妈妈
bà ba mā ma
B
哥哥
gē ge
C
大学同学
dà xué tóng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小王,听说你上个星期去北京旅游了? (xiǎo wáng, tīng shuō nǐ shàng gè xīng qī qù běi jīng lǚ yóu le)
- Nữ (女): 是的,我和我的大学同学一起去的。 (shì de, wǒ hé wǒ de dà xué tóng xué yì qǐ qù de)
- Nam (男): 北京好玩儿吗? (běi jīng hǎo wán ér ma)
- Nữ (女): 非常有意思,风景很美,烤鸭也很好吃。 (fēi cháng yǒu yì sī, fēng jǐng hěn měi, kǎo yā yě hěn hǎo chī)
- Câu hỏi (问): 女的是和谁一起去北京的? (nǚ de shì hé shuí yì qǐ qù běi jīng de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是和谁一起去北京的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời rõ: “我和我的大学同学一起去的” (Tôi đi cùng với bạn học đại học của mình), chọn C.
34
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:请问去新华书店是坐这辆公交车吗?
nǚ qǐng wèn qù xīn huá shū diàn shì zuò zhè liàng gōng jiāo chē ma
男:对,坐这辆车,坐五站就到了。
女:车票多少钱一个人?
男:两块钱,可以用手机扫码付钱。
问:坐公交车去新华书店要坐几站?
nán: duì, zuò zhè liàng chē, zuò wǔ zhàn jiù dào le。
nǚ: chē piào duō shǎo qián yí gè rén?
nán: liǎng kuài qián, kě yǐ yòng shǒu jī sǎo mǎ fù qián。
wèn: zuò gōng jiāo chē qù xīn huá shū diàn yào zuò jǐ zhàn?
nán duì zuò zhè liàng chē zuò wǔ zhàn jiù dào le nǚ chē piào duō shǎo qián yí gè rén nán liǎng kuài qián kě yǐ yòng shǒu jī sǎo mǎ fù qián wèn zuò gōng jiāo chē qù xīn huá shū diàn yào zuò jǐ zhàn
A
五站
wǔ zhàn
B
三站
sān zhàn
C
两站
liǎng zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 请问去新华书店是坐这辆公交车吗? (qǐng wèn qù xīn huá shū diàn shì zuò zhè liàng gōng jiāo chē ma)
- Nam (男): 对,坐这辆车,坐五站就到了。 (duì, zuò zhè liàng chē, zuò wǔ zhàn jiù dào le)
- Nữ (女): 车票多少钱一个人? (chē piào duō shǎo qián yí gè rén)
- Nam (男): 两块钱,可以用手机扫码付钱。 (liǎng kuài qián, kě yǐ yòng shǒu jī sǎo mǎ fù qián)
- Câu hỏi (问): 坐公交车去新华书店要坐几站? (zuò gōng jiāo chē qù xīn huá shū diàn yào zuò jǐ zhàn)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "坐公交车去新华书店要坐几站?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam trả lời: “坐五站就到了” (Đi 5 trạm là đến nơi), chọn A.
35
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:小张,今天晚上的电影是几点开始的?
nán xiǎo zhāng jīn tiān wǎn shàng de diàn yǐng shì jǐ diǎn kāi shǐ de
女:七点半开始,我们七点在电影院门口见吧。
男:好的,我顺便买两杯奶茶带过去。
女:太棒了,那一会儿见。
问:电影是几点开始的?
nǚ: qī diǎn bàn kāi shǐ, wǒ men qī diǎn zài diàn yǐng yuàn mén kǒu jiàn ba。
nán: hǎo de, wǒ shùn biàn mǎi liǎng bēi nǎi chá dài guò qù。
nǚ: tài bàng le, nà yí huì er jiàn。
wèn: diàn yǐng shì jǐ diǎn kāi shǐ de?
nǚ qī diǎn bàn kāi shǐ wǒ qī diǎn zài diàn yǐng yuàn mén kǒu jiàn ba nán hǎo de wǒ shùn biàn mǎi liǎng bēi nǎi chá dài guò qù nǚ tài bàng le nà yí huì jiàn wèn diàn yǐng shì jǐ diǎn kāi shǐ de
A
七点
qī diǎn
B
七点半
qī diǎn bàn
C
八点
bā diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小张,今天晚上的电影是几点开始的? (xiǎo zhāng, jīn tiān wǎn shàng de diàn yǐng shì jǐ diǎn kāi shǐ de)
- Nữ (女): 七点半开始,我们七点在电影院门口见吧。 (qī diǎn bàn kāi shǐ, wǒ men qī diǎn zài diàn yǐng yuàn mén kǒu jiàn ba)
- Nam (男): 好的,我顺便买两杯奶茶带过去。 (hǎo de, wǒ shùn biàn mǎi liǎng bēi nǎi chá dài guò qù)
- Nữ (女): 太棒了,那一会儿见。 (tài bàng le, nà yí huì er jiàn)
- Câu hỏi (问): 电影是几点开始的? (diàn yǐng shì jǐ diǎn kāi shǐ de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "电影是几点开始的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời giờ bắt đầu chiếu phim: “七点半开始” (7 giờ rưỡi bắt đầu), chọn B.
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Khởi động bài thi Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H2071026 có PDF có đáp án & Audio (mã H2071026) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 外面太热, 我们下午, 去游泳吧, 正确) ở chế độ bấm giờ thực tế để đánh giá chính xác năng lực xử lý câu hỏi HSK 2.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY