1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-08
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-08 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | BLCUP-08 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề BLCUP-H2-08 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这是你的手机?你好,我是约翰." (zhè shì nǐ de shǒu jī? nǐ hǎo, wǒ shì yuē hàn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là điện thoại của bạn à? Xin chào, tôi là John.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 这是你的手机?(Zhè shì nǐ de shǒujī?) 你好,我是约翰。(Nǐ hǎo, wǒ shì Yuēhàn.)
- Nghĩa tiếng Việt: Đây là điện thoại của bạn à? Xin chào, tôi là John.
- Phân tích đối chiếu: Băng nghe có nhắc đến điện thoại của bạn và người nói tự giới thiệu tên John. Nội dung đó không khớp với nhận định của câu hỏi.
- Kết luận: Chọn 错误 (Sai).
2
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你好,我是约翰。" (nǐ hǎo, wǒ shì yuē hàn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi là John.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 你好,我是约翰。(Nǐ hǎo, wǒ shì Yuēhàn.)
- Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi là John.
- Phân tích đối chiếu: Người nói chào hỏi và giới thiệu mình tên John, đúng với nội dung cần xác nhận trong câu này.
- Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
3
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我正在听音乐." (wǒ zhèng zài tīng yīn yuè).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đang nghe nhạc.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 我正在听音乐。(Wǒ zhèngzài tīng yīnyuè.)
- Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang nghe nhạc.
- Phân tích đối chiếu: Câu nói cho biết người nói đang nghe nhạc. Tuy nhiên, nhận định của câu hỏi không khớp với thông tin trong băng.
- Kết luận: Chọn 错误 (Sai).
4
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "多运动对身体有好处." (duō yùn dòng duì shēn tǐ yǒu hǎo chù).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 多运动对身体有好处。(Duō yùndòng duì shēntǐ yǒu hǎochu.)
- Nghĩa tiếng Việt: Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe.
- Phân tích đối chiếu: Băng nghe khẳng định việc vận động nhiều có lợi cho cơ thể; nội dung phù hợp với nhận định cần đánh giá.
- Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
5
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他一下飞机就过来了." (tā yí xià fēi jī jiù guò lái le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy vừa xuống máy bay là đến đây ngay.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 他一下飞机就过来了。(Tā yí xià fēijī jiù guòlái le.)
- Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy vừa xuống máy bay là đến đây ngay.
- Phân tích đối chiếu: Cấu trúc 一……就…… diễn tả hai việc xảy ra liên tiếp: anh ấy xuống máy bay rồi đến đây ngay. Nội dung khớp với nhận định của câu hỏi.
- Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
6
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我向朋友借了一本书." (wǒ xiàng péng yǒu jiè le yì běn shū).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mượn một quyển sách từ bạn.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 我向朋友借了一本书。 (Wǒ xiàng péngyou jiè le yì běn shū.)
- Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mượn một quyển sách từ bạn.
- Phân tích đối chiếu: 向朋友借 nghĩa là “mượn từ bạn”. Tuy nhiên, dữ liệu không cung cấp câu nhận định cần đối chiếu, nên chưa thể xác định vì sao nội dung băng nghe không khớp với nhận định.
- Kết luận: Chọn 错误 (Sai), theo đáp án chính thức.
7
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "新年快乐!这列火车开往" (xīn nián kuài lè! zhè liè huǒ chē kāi wǎng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng năm mới! Chuyến tàu này đi đến… Câu nghe bị thiếu phần cuối sau 开往, nên chưa rõ điểm đến.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 新年快乐!这列火车开往…… (Xīnnián kuàilè! Zhè liè huǒchē kāiwǎng…)
- Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng năm mới! Chuyến tàu này đi đến… Câu nghe bị thiếu phần cuối sau 开往, nên chưa rõ điểm đến.
- Phân tích đối chiếu: Dữ liệu không cung cấp câu nhận định cần đối chiếu, và lời thoại cũng chưa đầy đủ. Vì vậy, chưa thể chỉ ra cụ thể nội dung nào không khớp.
- Kết luận: Chọn 错误 (Sai), theo đáp án chính thức.
8
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "上海." (shàng hǎi).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thượng Hải.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 上海。 (Shànghǎi.)
- Nghĩa tiếng Việt: Thượng Hải.
- Phân tích đối chiếu: 上海 là tên thành phố Thượng Hải. Dữ liệu không có câu nhận định cần đối chiếu, nên chưa thể giải thích cụ thể căn cứ xác định nhận định đúng.
- Kết luận: Chọn 正确 (Đúng), theo đáp án chính thức.
9
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你家小狗的名字很好听." (nǐ jiā xiǎo gǒu de míng zì hěn hǎo tīng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tên chú chó nhỏ nhà bạn nghe rất hay.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 你家小狗的名字很好听。 (Nǐ jiā xiǎogǒu de míngzi hěn hǎotīng.)
- Nghĩa tiếng Việt: Tên chú chó nhỏ nhà bạn nghe rất hay.
- Phân tích đối chiếu: 你家小狗的名字 là “tên chú chó nhỏ nhà bạn”; 很好听 nghĩa là “nghe rất hay”. Dữ liệu không cung cấp câu nhận định cần so sánh, nên chưa thể nêu điểm bất khớp cụ thể.
- Kết luận: Chọn 错误 (Sai), theo đáp án chính thức.
10
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我和妈妈一起去商场买东西" (wǒ hé mā ma yì qǐ qù shāng chǎng mǎi dōng xī).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi cùng mẹ đến trung tâm thương mại mua đồ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 我和妈妈一起去商场买东西。 (Wǒ hé māma yìqǐ qù shāngchǎng mǎi dōngxi.)
- Nghĩa tiếng Việt: Tôi cùng mẹ đến trung tâm thương mại mua đồ.
- Phân tích đối chiếu: 我和妈妈一起 nghĩa là “tôi cùng mẹ”; 去商场买东西 nghĩa là “đến trung tâm thương mại mua đồ”. Đáp án chính thức xác định nhận định phù hợp với nội dung nghe. Phần dữ liệu có nối thêm một câu về môn thể thao, nhưng câu đó không thuộc lời thoại cần xét ở câu này.
- Kết luận: Chọn 正确 (Đúng), theo đáp án chính thức.
11
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "男:请问现在几点了?现在是十二点整." (nán: qǐng wèn xiàn zài jǐ diǎn le? xiàn zài shì shí èr diǎn zhěng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 男:请问现在几点了?现在是十二点整。 (Qǐngwèn xiànzài jǐ diǎn le? Xiànzài shì shí’èr diǎn zhěng.)
- Nghĩa: Nam: Xin hỏi bây giờ là mấy giờ? Bây giờ đúng mười hai giờ.
- Phân tích: Cụm 现在是十二点整 cho biết thời gian là đúng 12 giờ. Trong sáu tranh, tranh C phù hợp với nội dung chỉ giờ này.
- Kết luận: Chọn C.
12
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 听说你要去留学? (tīng shuō nǐ yào qù liú xué) — Nghe nói bạn định đi du học à?
- Nữ (女): 我打算‧去美国学习英语. (wǒ dǎ suàn qù měi guó xué xí yīng yǔ) — Tôi dự định sang Mỹ học tiếng Anh.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:听说你要去留学? (Tīngshuō nǐ yào qù liúxué?);女:我打算去美国学习英语。 (Wǒ dǎsuàn qù Měiguó xuéxí Yīngyǔ.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói bạn định đi du học à? Nữ: Tôi dự định sang Mỹ học tiếng Anh.
- Phân tích: 留学 là du học; 去美国学习英语 nghĩa là sang Mỹ học tiếng Anh. Tranh D thể hiện đúng việc đi nước ngoài học tập.
- Kết luận: Chọn D.
13
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我噪子有点儿疼. (wǒ zào zǐ yǒu diǎn er téng) — Cổ họng tôi hơi đau.
- Nữ (女): 让我看看. (ràng wǒ kàn kàn) — Để tôi xem nào.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:我嗓子有点儿疼。 (Wǒ sǎngzi yǒudiǎnr téng.);女:让我看看。 (Ràng wǒ kànkan.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cổ họng tôi hơi đau. Nữ: Để tôi xem nào.
- Phân tích: 嗓子 là cổ họng, 有点儿疼 là hơi đau. Hội thoại nói về tình trạng đau họng và người kia muốn kiểm tra; tranh A phù hợp với tình huống này.
- Kết luận: Chọn A.
14
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "男:尝尝我刚买的橘子.谢谢,这橘子真甜." (nán: cháng cháng wǒ gāng mǎi de jú zǐ xiè xiè, zhè jú zǐ zhēn tián).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nếm thử quýt tôi vừa mua nhé. Nữ: Cảm ơn, quýt này ngọt thật.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:尝尝我刚买的橘子。 (Chángchang wǒ gāng mǎi de júzi.);女:谢谢,这橘子真甜。 (Xièxie, zhè júzi zhēn tián.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nếm thử quýt tôi vừa mua nhé. Nữ: Cảm ơn, quýt này ngọt thật.
- Phân tích: 橘子 là quả quýt; 刚买的 cho biết vừa mới mua, còn 真甜 nghĩa là ngọt thật. Tranh F tương ứng với việc mời nhau ăn quýt.
- Kết luận: Chọn F.
15
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 能不能帮我搬一下这个箱子? (néng bu néng bāng wǒ bān yí xià zhè ge xiāng zǐ) — Bạn có thể giúp tôi chuyển chiếc thùng này một chút được không?
- Nữ (女): 好的. (hǎo de) — Được.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:能不能帮我搬一下这个箱子? (Néng bu néng bāng wǒ bān yíxià zhège xiāngzi?);女:好的。 (Hǎo de.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có thể giúp tôi chuyển chiếc thùng này một chút được không? Nữ: Được.
- Phân tích: 搬 là chuyển hoặc bê; 箱子 là chiếc thùng. Người nam nhờ giúp chuyển thùng và người nữ đồng ý. Tranh E thể hiện đúng hành động này.
- Kết luận: Chọn E.
16
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我家旁边的超市东西比较便宜. (wǒ jiā páng biān de chāo shì dōng xī bǐ jiào pián yi)
- Nữ (女): 顾客很多吧? (gù kè hěn duō ba)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 超市 (chāo shì — siêu thị).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- 男:我家旁边的超市东西比较便宜。 (Wǒ jiā pángbiān de chāoshì dōngxi bǐjiào piányi.)
- Nghĩa: Siêu thị cạnh nhà tôi bán đồ khá rẻ.
- 女:顾客很多吧? (Gùkè hěn duō ba?)
- Nghĩa: Chắc đông khách lắm nhỉ?
- Phân tích: Người đàn ông nhắc đến siêu thị và giá cả phải chăng; người phụ nữ đoán nơi đó có nhiều khách. Tranh D phù hợp với cảnh siêu thị đông người mua sắm.
- Kết luận: Chọn D.
17
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 她唱歌真好听! (tā chàng gē zhēn hǎo tīng)
- Nữ (女): 她是中国很有名的歌手. (tā shì zhōng guó hěn yǒu míng de gē shǒu)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- 男:她唱歌真好听! (Tā chànggē zhēn hǎotīng!)
- Nghĩa: Cô ấy hát hay thật!
- 女:她是中国很有名的歌手。 (Tā shì Zhōngguó hěn yǒumíng de gēshǒu.)
- Nghĩa: Cô ấy là ca sĩ rất nổi tiếng ở Trung Quốc.
- Phân tích: Hai người đang nói về một nữ ca sĩ và giọng hát của cô ấy. Tranh C phù hợp với nội dung biểu diễn ca hát.
- Kết luận: Chọn C.
18
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 那个词查到了吗? (nà ge cí chá dào le ma)
- Nam (男): 还没有,正在查. (hái méi yǒu, zhèng zài chá)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- 女:那个词查到了吗? (Nàge cí chá dào le ma?)
- Nghĩa: Tra được từ đó chưa?
- 男:还没有,正在查。 (Hái méiyǒu, zhèngzài chá.)
- Nghĩa: Vẫn chưa, tôi đang tra đây.
- Phân tích: Từ 查 ở đây có nghĩa là tra cứu. Người đàn ông vẫn đang tìm thông tin về một từ, nên tranh E phù hợp với cảnh tra từ điển hoặc tra cứu.
- Kết luận: Chọn E.
19
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 那三个女孩儿是谁? (nà sān gè nǚ hái ér shì shuí)
- Nữ (女): 她们是我的同学. (tā men shì wǒ de tóng xué)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- 男:那三个女孩儿是谁? (Nà sān ge nǚháir shì shéi?)
- Nghĩa: Ba cô gái kia là ai?
- 女:她们是我的同学。 (Tāmen shì wǒ de tóngxué.)
- Nghĩa: Họ là bạn học của tôi.
- Phân tích: Câu hỏi nhắc đến ba cô gái; câu trả lời cho biết họ là bạn học của người phụ nữ. Tranh B phù hợp với hình ảnh ba bạn học nữ.
- Kết luận: Chọn B.
20
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你每天都坐公共汽车上学? (nǐ měi tiān dōu zuò gōng gòng qì chē shàng xué)
- Nữ (女): 是的,公共汽车又快又便宜.两次 (shì de, gōng gòng qì chē yòu kuài yòu pián yi liǎng cì)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- 男:你每天都坐公共汽车上学? (Nǐ měitiān dōu zuò gōnggòng qìchē shàngxué?)
- Nghĩa: Ngày nào bạn cũng đi xe buýt đến trường à?
- 女:是的,公共汽车又快又便宜。 (Shì de, gōnggòng qìchē yòu kuài yòu piányi.)
- Nghĩa: Đúng vậy, xe buýt vừa nhanh vừa rẻ.
- Phân tích: Đoạn thoại nói về việc đi xe buýt đến trường mỗi ngày. Cụm 又快又便宜 có nghĩa là vừa nhanh vừa rẻ; chi tiết “两次” ở cuối dữ liệu có vẻ lẫn từ phần kế tiếp và không thuộc hội thoại này. Tranh A phù hợp với nội dung đi xe buýt.
- Kết luận: Chọn A.
21
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
4层
céng
B
5层
céng
C
6层
céng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你家住在几层? (nǐ jiā zhù zài jǐ céng)
- Nữ (女): 我家住在5层. (wǒ jiā zhù zài 5 céng)
- Câu hỏi (问): 女的家住在几层? (nǚ de jiā zhù zài jǐ céng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi nhà cô ở tầng mấy. Nữ trả lời nhà cô ở tầng 5. Câu hỏi yêu cầu xác định nhà cô ở tầng nào.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的家住在几层?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 男:你家住在几层?(Nǐ jiā zhù zài jǐ céng?)
- 女:我家住在五层。(Wǒ jiā zhù zài wǔ céng.)
- 问:女的家住在几层?(Nǚ de jiā zhù zài jǐ céng?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi nhà cô ở tầng mấy. Nữ trả lời nhà cô ở tầng 5. Câu hỏi yêu cầu xác định nhà cô ở tầng nào.
- Phân tích đối chiếu: Cụm 我家住在五层 cho biết rõ nhà cô ở tầng 5. A là tầng 4 và C là tầng 6, đều không khớp với lời thoại.
- Kết luận: Chọn B. 5层.
22
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
买东西
mǎi dōng
B
打电话
dǎ diàn huà
C
聊天儿
liáo tiān ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 太贵了,能不能便宜点儿? (tài guì le, néng bu néng pián yi diǎn ér)
- Nữ (女): 对不起,这里不讲价. (duì bù qǐ, zhè lǐ bù jiǎng jià)
- Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam nói giá đắt quá và hỏi có thể bớt giá một chút không. Nữ đáp rằng ở đây không mặc cả. Câu hỏi là người nam đang làm gì.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 男:太贵了,能不能便宜点儿?(Tài guì le, néng bu néng piányi diǎnr?)
- 女:对不起,这里不讲价。(Duìbuqǐ, zhèlǐ bù jiǎngjià.)
- 问:男的在做什么?(Nán de zài zuò shénme?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam nói giá đắt quá và hỏi có thể bớt giá một chút không. Nữ đáp rằng ở đây không mặc cả. Câu hỏi là người nam đang làm gì.
- Phân tích từng phương án:
- A. 买东西: mua đồ. Câu hỏi xin giảm giá và lời đáp về việc mặc cả cho thấy người nam đang mua hàng.
- B. 打电话: gọi điện thoại. Không có dấu hiệu nào cho thấy hai người đang gọi điện.
- C. 聊天儿: trò chuyện. Họ đang trao đổi về giá cả khi mua hàng, không chỉ tán gẫu.
- Kết luận: Chọn A. 买东西.
23
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
一周
yì zhōu
B
半个月
bàn gè yuè
C
一个月
yí gè yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你多长时间做一次美容? (nǐ duō cháng shí jiān zuò yí cì měi róng)
- Nữ (女): 大概一个月一次. (dà gài yí gè yuè yī cì)
- Câu hỏi (问): 女的多长时间做一次美容? (nǚ de duō cháng shí jiān zuò yí cì měi róng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi bao lâu cô đi chăm sóc sắc đẹp một lần. Nữ trả lời khoảng một tháng một lần.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的多长时间做一次美容?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 男:你多长时间做一次美容?(Nǐ duō cháng shíjiān zuò yí cì měiróng?)
- 女:大概一个月一次。(Dàgài yí ge yuè yí cì.)
- 问:女的多长时间做一次美容?(Nǚ de duō cháng shíjiān zuò yí cì měiróng?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi bao lâu cô đi chăm sóc sắc đẹp một lần. Nữ trả lời khoảng một tháng một lần.
- Phân tích từng phương án:
- A. 一周: một tuần. Lời thoại không nói một tuần một lần.
- B. 半个月: nửa tháng. Đây cũng không phải khoảng thời gian cô nêu.
- C. 一个月: một tháng. Khớp với 大概一个月一次, nghĩa là khoảng một tháng một lần.
- Kết luận: Chọn C. 一个月.
24
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
生病了
shēng bìng le
B
受伤了
shòu shāng le
C
回国了
huí guó le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这几天玛丽怎么没来上课? (zhè jǐ tiān mǎ lì zěn me méi lái shàng kè)
- Nữ (女): 她生病了,在宿舍休息呢. (tā shēng bìng le, zài sù shè xiū xi ne)
- Câu hỏi (问): 玛丽怎么了? (mǎ lì zěn me le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi mấy hôm nay sao Mary không đến lớp. Nữ nói cô ấy bị ốm và đang nghỉ trong ký túc xá. Câu hỏi là Mary bị làm sao.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "玛丽怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 男:这几天玛丽怎么没来上课?(Zhè jǐ tiān Mǎlì zěnme méi lái shàngkè?)
- 女:她生病了,在宿舍休息呢。(Tā shēngbìng le, zài sùshè xiūxi ne.)
- 问:玛丽怎么了?(Mǎlì zěnme le?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi mấy hôm nay sao Mary không đến lớp. Nữ nói cô ấy bị ốm và đang nghỉ trong ký túc xá. Câu hỏi là Mary bị làm sao.
- Phân tích từng phương án:
- A. 生病了: bị ốm. Nữ nói thẳng 她生病了, nên phương án này khớp.
- B. 受伤了: bị thương. Hội thoại không nhắc đến chấn thương.
- C. 回国了: đã về nước. Mary đang nghỉ trong ký túc xá, không phải đã về nước.
- Kết luận: Chọn A. 生病了.
25
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
语法课
yǔ fǎ kè
B
文化课
wén huà kè
C
听力课
tīng lì kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你最喜欢上什么课?中国女:我最喜欢上文化课. (nǐ zuì xǐ huan shàng shén me kè? zhōng guó nǚ: wǒ zuì xǐ huan shàng wén huà kè)
- Câu hỏi (问): 女的喜欢上什么课? (nǚ de xǐ huan shàng shén me kè)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi cô thích học môn nào nhất. Nữ trả lời cô thích học môn văn hóa nhất.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的喜欢上什么课?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 男:你最喜欢上什么课?(Nǐ zuì xǐhuan shàng shénme kè?)
- 女:我最喜欢上文化课。(Wǒ zuì xǐhuan shàng wénhuà kè.)
- 问:女的喜欢上什么课?(Nǚ de xǐhuan shàng shénme kè?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi cô thích học môn nào nhất. Nữ trả lời cô thích học môn văn hóa nhất.
- Phân tích từng phương án:
- A. 语法课: môn ngữ pháp. Nữ không chọn môn này.
- B. 文化课: môn văn hóa. Đây chính là môn được nêu trong câu trả lời.
- C. 听力课: môn nghe. Hội thoại không nói cô thích môn nghe.
- Kết luận: Chọn B. 文化课.
26
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
22岁
suì
B
23岁
suì
C
24岁
suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天是你的23岁生日? (jīn tiān shì nǐ de 2 3 suì shēng rì)
- Nữ (女): 是啊,我又长了一岁. (shì a, wǒ yòu cháng le yí suì)
- Câu hỏi (问): 女的多大了? (nǚ de duō dà le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Hôm nay là sinh nhật 23 tuổi của bạn à?” Nữ đáp: “Đúng vậy, mình lại thêm một tuổi rồi.” Câu hỏi: “Người phụ nữ bao nhiêu tuổi?”
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的多大了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:今天是你的23岁生日? (Jīntiān shì nǐ de èrshísān suì shēngrì?)
- 女:是啊,我又长了一岁。 (Shì a, wǒ yòu zhǎng le yí suì.)
- 问:女的多大了? (Nǚ de duō dà le?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Hôm nay là sinh nhật 23 tuổi của bạn à?” Nữ đáp: “Đúng vậy, mình lại thêm một tuổi rồi.” Câu hỏi: “Người phụ nữ bao nhiêu tuổi?”
- Phân tích: Cụm “你的23岁生日” cho biết đây là sinh nhật lần thứ 23 của cô ấy. Câu “我又长了一岁” xác nhận cô ấy vừa bước sang tuổi mới.
- A. 22岁 (22 suì): 22 tuổi — chưa đúng, vì cô ấy đang mừng sinh nhật 23 tuổi.
- B. 23岁 (23 suì): 23 tuổi — khớp trực tiếp với lời thoại.
- C. 24岁 (24 suì): 24 tuổi — lớn hơn một tuổi so với thông tin trong bài.
- Kết luận: Chọn B. 23岁。
27
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
下雨了
xià yǔ le
B
下雪了
xià xuě le
C
太累了
tài lèi le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你不是要出去吗? (nǐ bú shì yào chū qù ma)
- Nữ (女): 外面下雨了. (wài miàn xià yǔ le)
- Câu hỏi (问): 女的为什么没出去? (nǚ de wèi shén me méi chū qù) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没出去?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:你不是要出去吗? (Nǐ bú shì yào chūqù ma?)
- 女:外面下雨了。 (Wàimiàn xià yǔ le.)
- 问:女的为什么没出去? (Nǚ de wèishénme méi chūqù?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Chẳng phải bạn định ra ngoài sao?” Nữ đáp: “Ngoài trời mưa rồi.” Câu hỏi: “Vì sao người phụ nữ không ra ngoài?”
- Phân tích: “外面下雨了” nghĩa là ngoài trời đã mưa. Đây là lý do được nói rõ trong hội thoại.
- A. 下雨了: Trời mưa rồi — trùng với lời nữ nói.
- B. 下雪了: Trời tuyết rơi — hội thoại nói trời mưa, không phải tuyết.
- C. 太累了: Mệt quá — không được nhắc đến.
- Kết luận: Chọn A. 下雨了。
28
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
饭店
fàn diàn
B
书店
shū diàn
C
商店
shāng diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个电扇用了两个星期就坏了. (zhè ge diàn shàn yòng le liǎng gè xīng qī jiù huài le)
- Nữ (女): 我们可以给您换一个新的. (wǒ men kě yǐ gěi nín huàn yí gè xīn de)
- Câu hỏi (问): 他们可能在哪儿? (tā men kě néng zài nǎ ér) — "他们可能" đang ở đâu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:这个电扇用了两个星期就坏了。 (Zhège diànshàn yòng le liǎng ge xīngqī jiù huài le.)
- 女:我们可以给您换一个新的。 (Wǒmen kěyǐ gěi nín huàn yí ge xīn de.)
- 问:他们可能在哪儿? (Tāmen kěnéng zài nǎr?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam nói: “Chiếc quạt điện này mới dùng hai tuần đã hỏng rồi.” Nữ đáp: “Chúng tôi có thể đổi cho ông một chiếc mới.” Câu hỏi: “Có thể họ đang ở đâu?”
- Phân tích: “给您换一个新的” nghĩa là đổi cho khách một món hàng mới. Đây là cách xử lý khi khách mang hàng bị hỏng đến cửa hàng.
- A. 饭店: Nhà hàng — không phù hợp với việc đổi quạt điện.
- B. 书店: Hiệu sách — không phải nơi thường bán hoặc bảo hành quạt điện.
- C. 商店: Cửa hàng — phù hợp với tình huống khách đổi món hàng bị hỏng.
- Kết luận: Chọn C. 商店。
29
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
有点儿大
yǒu diǎn dà
B
很合适
hěn hé shì
C
有点儿小
yǒu diǎn xiǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这件衣服怎么样? (zhè jiàn yī fu zěn me yàng)
- Nữ (女): 不大不小,正合适. (bú dà bù xiǎo, zhèng hé shì)
- Câu hỏi (问): 男的的衣服怎么样? (nán de de yī fu zěn me yàng) — "男的的衣服" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的的衣服怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:这件衣服怎么样? (Zhè jiàn yīfu zěnmeyàng?)
- 女:不大不小,正合适。 (Bú dà bù xiǎo, zhèng héshì.)
- 问:男的的衣服怎么样? (Nán de de yīfu zěnmeyàng?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Bộ quần áo này thế nào?” Nữ đáp: “Không rộng cũng không chật, vừa vặn lắm.” Câu hỏi: “Quần áo của người đàn ông thế nào?”
- Phân tích: “不大不小” nghĩa là không quá rộng, cũng không quá nhỏ; “正合适” nhấn mạnh vừa đúng kích cỡ.
- A. 有点儿大: Hơi rộng — trái với ý “不大”.
- B. 很合适: Rất vừa — phù hợp với “正合适”.
- C. 有点儿小: Hơi nhỏ — trái với ý “不小”.
- Kết luận: Chọn B. 很合适。
30
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
7月23日
yuè rì
B
4月13日
yuè rì
C
4月23日
yuè rì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 什么时候开‘运动会? (shén me shí hòu kāi ‘ yùn dòng huì)
- Nữ (女): 4月23号. (4 yuè 2 3 hào)
- Câu hỏi (问): 他们哪天开运动会? (tā men nǎ tiān kāi yùn dòng huì) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们哪天开运动会?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:什么时候开运动会? (Shénme shíhou kāi yùndònghuì?)
- 女:4月23号。 (Sì yuè èrshísān hào.)
- 问:他们哪天开运动会? (Tāmen nǎ tiān kāi yùndònghuì?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Khi nào tổ chức hội thao?” Nữ đáp: “Ngày 23 tháng 4.” Câu hỏi: “Họ tổ chức hội thao vào ngày nào?”
- Phân tích: Ngày được nêu là “4月23号” (ngày 23 tháng 4). “号” và “日” đều có thể dùng để nói ngày trong tháng.
- A. 7月23日: Ngày 23 tháng 7 — sai tháng.
- B. 4月13日: Ngày 13 tháng 4 — sai ngày.
- C. 4月23日: Ngày 23 tháng 4 — khớp cả tháng lẫn ngày.
- Kết luận: Chọn C. 4月23日。
31
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
下雪
xià xuě
B
晴
qíng
C
有雾
yǒu wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 天气预报说明天要下雪. (tiān qì yù bào shuō míng tiān yào xià xuě)
- Nữ (女): 要下雪?真的吗? (yào xià xuě? zhēn de ma)
- Nam (男): 是啊.天气预报是这么说的. (shì a tiān qì yù bào shì zhè me shuō de)
- Nữ (女): 太好了!我还没见过下雪呢. (tài hǎo le! wǒ hái méi jiàn guò xià xuě ne)
- Câu hỏi (问): 明天天气怎么样? (míng tiān tiān qì zěn me yàng) — "明天天气" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("明天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại
- 男:天气预报说明天要下雪。 (Tiānqì yùbào shuō míngtiān yào xiàxuě.)
- 女:要下雪?真的吗? (Yào xiàxuě? Zhēn de ma?)
- 男:是啊。天气预报是这么说的。 (Shì a. Tiānqì yùbào shì zhème shuō de.)
- 女:太好了!我还没见过下雪呢。 (Tài hǎo le! Wǒ hái méi jiànguo xiàxuě ne.)
- 问:明天天气怎么样? (Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam nói dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có tuyết. Nữ ngạc nhiên rồi vui mừng vì cô ấy chưa từng thấy tuyết. Câu hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
- Phân tích từng phương án
- A. 下雪ết: Khớp với thông tin được nhắc trực tiếp trong dự báo thời tiết.
- B. 晴 – trời nắng: Hội thoại không nói ngày mai trời nắng.
- C. 有雾ương mù: Hội thoại không nhắc đến sương mù.
- Kết luận: Chọn A.
32
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
男的
nán de
B
女的
nǚ de
C
一起去
yì qǐ qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 后天的音乐会你去不去? (hòu tiān de yīn yuè huì nǐ qù bu qù)
- Nam (男): 我很想去,可是没有时间. (wǒ hěn xiǎng qù, kě shì méi yǒu shí jiān)
- Nữ (女): 那我自己去吧. (nà wǒ zì jǐ qù ba)
- Nam (男): 不好意思,下次一定和你一起去. (bù hǎo yì si, xià cì yí dìng hé nǐ yì qǐ qù)
- Câu hỏi (问): 后天谁去参加音乐会? (hòu tiān shuí qù cān jiā yīn yuè huì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi nam có đi buổi hòa nhạc ngày kia không. Nam rất muốn đi nhưng không có thời gian. Nữ nói vậy thì mình cô ấy sẽ đi; nam hẹn lần sau sẽ đi cùng. Câu hỏi: Ngày kia ai đi dự buổi hòa nhạc?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "后天谁去参加音乐会?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại
- 女:后天的音乐会你去不去? (Hòutiān de yīnyuèhuì nǐ qù bu qù?)
- 男:我很想去,可是没有时间。 (Wǒ hěn xiǎng qù, kěshì méiyǒu shíjiān.)
- 女:那我自己去吧。 (Nà wǒ zìjǐ qù ba.)
- 男:不好意思,下次一定和你一起去。 (Bù hǎoyìsi, xià cì yídìng hé nǐ yìqǐ qù.)
- 问:后天谁去参加音乐会? (Hòutiān shéi qù cānjiā yīnyuèhuì?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi nam có đi buổi hòa nhạc ngày kia không. Nam rất muốn đi nhưng không có thời gian. Nữ nói vậy thì mình cô ấy sẽ đi; nam hẹn lần sau sẽ đi cùng. Câu hỏi: Ngày kia ai đi dự buổi hòa nhạc?
- Phân tích từng phương án
- A. 男的 – người nam: Anh ấy không đi vì không có thời gian.
- B. 女的 – người nữ: Cô ấy nói “那我自己去吧” (Vậy tôi tự đi), cho biết mình sẽ đi một mình.
- C. 一起去đi: Hai người chỉ hẹn lần sau đi cùng, không phải ngày kia.
- Kết luận: Chọn B.
33
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
不知道
bù zhī dào
B
家里
jiā lǐ
C
饭店
fàn diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你还在饭店吗? (nǐ hái zài fàn diàn ma)
- Nữ (女): 在.有什么事? (zài yǒu shén me shì)
- Nam (男): 我的皮包忘在椅子上了. (wǒ de pí bāo wàng zài yǐ zi shàng le)
- Nữ (女): 看见了,我给你带回去. (kàn jiàn le, wǒ gěi nǐ dài huí qù)
- Câu hỏi (问): 男的的皮包在哪儿呢? (nán de de pí bāo zài nǎ ér ne) — "男的的皮包" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的的皮包在哪儿呢?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại
- 男:你还在饭店吗? (Nǐ hái zài fàndiàn ma?)
- 女:在。有什么事? (Zài. Yǒu shénme shì?)
- 男:我的皮包忘在椅子上了。 (Wǒ de pí包 wàng zài yǐzi shàng le.)
- 女:看见了,我给你带回去。 (Kànjiàn le, wǒ gěi nǐ dài huíqù.)
- 问:男的的皮包在哪儿呢? (Nán de de píbāo zài nǎr ne?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi nữ còn ở nhà hàng không, rồi nói anh ấy để quên chiếc túi trên ghế. Nữ đã nhìn thấy túi và sẽ mang về giúp anh. Câu hỏi: Túi của người nam đang ở đâu?
- Phân tích từng phương án
- A. 不知道 – không biết: Nữ đã nhìn thấy chiếc túi nên vị trí không phải là không rõ.
- B. 家里 – ở nhà: Nữ sẽ mang túi về, nghĩa là hiện tại túi chưa ở nhà.
- C. 饭店: Chiếc túi bị để quên trên ghế ở nhà hàng, nơi nữ vẫn đang có mặt.
- Kết luận: Chọn C.
34
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
胃疼
wèi téng
B
头疼
tóu téng
C
牙疼
yá téng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你怎么一天都没吃饭? (nǐ zěn me yì tiān dōu méi chī fàn)
- Nữ (女): 我牙疼,可能昨天吃了太多甜的东西. (wǒ yá téng, kě néng zuó tiān chī le tài duō tián de dōng xī)
- Nam (男): 我陪你去医院看看吧. (wǒ péi nǐ qù yī yuàn kàn kàn ba)
- Nữ (女): 好的. (hǎo de)
- Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại
- 男:你怎么一天都没吃饭? (Nǐ zěnme yì tiān dōu méi chīfàn?)
- 女:我牙疼,可能昨天吃了太多甜的东西。 (Wǒ yá téng, kěnéng zuótiān chī le tài duō tián de dōngxi.)
- 男:我陪你去医院看看吧。 (Wǒ péi nǐ qù yīyuàn kànkan ba.)
- 女:好的。 (Hǎo de.)
- 问:女的怎么了? (Nǚ de zěnme le?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi sao cả ngày nữ không ăn. Nữ nói cô ấy đau răng, có thể vì hôm qua ăn quá nhiều đồ ngọt. Nam đề nghị đưa cô đến bệnh viện khám. Câu hỏi: Người nữ bị làm sao?
- Phân tích từng phương án
- A. 胃疼 – đau bụng/đau dạ dày: Không được nhắc đến trong lời thoại.
- B. 头疼 – đau đầu: Không được nhắc đến trong lời thoại.
- C. 牙疼 – đau răng: Nữ nói trực tiếp “我牙疼” (Tôi đau răng).
- Kết luận: Chọn C.
35
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
一张
yì zhāng
B
两张
liǎng zhāng
C
四张
sì zhāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 明天上午去北京的火车还有票吗? (míng tiān shàng wǔ qù běi jīng de huǒ chē hái yǒu piào ma)
- Nam (男): 有. (yǒu)
- Nữ (女): 我要两张. (wǒ yào liǎng zhāng)
- Nam (男): 一共是400块钱. (yí gòng shì 4 0 0 kuài qián)
- Câu hỏi (问): 女的买了几张火车票? (nǚ de mǎi le jǐ zhāng huǒ chē piào)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi vé tàu đi Bắc Kinh vào sáng mai còn không. Nam trả lời còn. Nữ mua hai vé; tổng cộng 400 tệ. Câu hỏi: Người nữ đã mua mấy vé tàu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的买了几张火车票?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại
- 女:明天上午去北京的火车还有票吗? (Míngtiān shàngwǔ qù Běijīng de huǒchē hái yǒu piào ma?)
- 男:有。 (Yǒu.)
- 女:我要两张。 (Wǒ yào liǎng zhāng.)
- 男:一共是400块钱。 (Yígòng shì sìbǎi kuài qián.)
- 问:女的买了几张火车票? (Nǚ de mǎi le jǐ zhāng huǒchēpiào?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi vé tàu đi Bắc Kinh vào sáng mai còn không. Nam trả lời còn. Nữ mua hai vé; tổng cộng 400 tệ. Câu hỏi: Người nữ đã mua mấy vé tàu?
- Phân tích từng phương án
- A. 一张 – một vé: Số lượng này không khớp với lời “我要两张” (Tôi lấy hai vé).
- B. 两张: Khớp với số lượng nữ yêu cầu mua.
- C. 四张 – bốn vé: Con số 400 trong hội thoại là tổng tiền, không phải số vé.
- Kết luận: Chọn B.
Chủ đề thẻ tag:
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Kiểm tra phản xạ làm bài với mã đề BLCUP-H2-08 (Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-08 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 正确, 错误): hệ thống tự động chấm điểm và phân tích đáp án cho từng câu hỏi.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAYChủ đề thẻ tag: