Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ BLCUP-H2-05

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã BLCUP-H2-05 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề BLCUP-H2-05 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-05

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-05 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề BLCUP-05
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề BLCUP-H2-05 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "盘子里有很多水果." (pán zi lǐ yǒu hěn duō shuǐ guǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong đĩa có rất nhiều hoa quả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 盘子里有很多水果。 (Pánzi lǐ yǒu hěn duō shuǐguǒ.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong đĩa có rất nhiều hoa quả.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói rõ trong đĩa có nhiều hoa quả, không có chi tiết nào trái với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正确.
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我的姐姐是一导游." (wǒ de jiě jie shì yì dǎo yóu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chị gái tôi là hướng dẫn viên du lịch.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 我的姐姐是一导游。 (Wǒ de jiějie shì yí wèi dǎoyóu.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Chị gái tôi là hướng dẫn viên du lịch.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe cho biết nghề nghiệp của chị gái là hướng dẫn viên du lịch, khớp với nhận định trong bài.
  • Kết luận: Chọn 正确.
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "玛丽送给我一条漂亮连衣裙." (mǎ lì sòng gěi wǒ yì tiáo piào liang lián yī qún).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mary tặng tôi một chiếc váy liền rất đẹp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 玛丽送给我一条漂亮连衣裙。 (Mǎlì sòng gěi wǒ yì tiáo piàoliang liányīqún.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Mary tặng tôi một chiếc váy liền rất đẹp.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói Mary tặng người nói một chiếc váy liền. Tuy nhiên, dữ liệu không cung cấp tranh hoặc nhận định riêng để đối chiếu; đáp án chính thức của đề xác định lựa chọn sai.
  • Kết luận: Chọn 错误.
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "爷爷身体很好,很生病." (yé ye shēn tǐ hěn hǎo, hěn shēng bìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông nội có sức khỏe rất tốt, rất hay ốm.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 爷爷身体很好,很生病。 (Yéye shēntǐ hěn hǎo, hěn shēngbìng.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông nội có sức khỏe rất tốt, rất hay ốm.
  • Phân tích đối chiếu: Hai vế mâu thuẫn: 身体很好 nghĩa là sức khỏe rất tốt, còn 生病 nghĩa là bị ốm. Cách diễn đạt tự nhiên thường là 爷爷身体很好,很少生病 (Ông nội rất khỏe, hiếm khi bị ốm). Dữ liệu hiện tại có thể thiếu chữ 少; đáp án chính thức đánh dấu nhận định sai.
  • Kết luận: Chọn 错误.
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "的比赛他跑得真快." (de bǐ sài tā pǎo dé zhēn kuài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc thi, anh ấy chạy thật nhanh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 的比赛他跑得真快。 (De bǐsài tā pǎo de zhēn kuài.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc thi, anh ấy chạy thật nhanh.
  • Phân tích đối chiếu: Câu được cung cấp mở đầu bằng 的比赛, nên thiếu ngữ cảnh hoặc chữ đứng trước 的 để xác định đầy đủ ý. Phần 他跑得真快 có nghĩa là anh ấy chạy rất nhanh. Dữ liệu không kèm tranh hay nhận định cụ thể để đối chiếu; đáp án chính thức xác định lựa chọn sai.
  • Kết luận: Chọn 错误.
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "张小姐,有电话找你.你的字典我放在桌子" (zhāng xiǎo jiě, yǒu diàn huà zhǎo nǐ nǐ de zì diǎn wǒ fàng zài zhuō zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Trương, có điện thoại tìm cô. Từ điển của cô, tôi đã để trên bàn rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 张小姐,有电话找你。你的字典我放在桌子上了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô Trương, có điện thoại tìm cô. Từ điển của cô, tôi đã để trên bàn rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết có cuộc gọi tìm cô Trương, đồng thời nói rõ đã đặt từ điển của cô ấy lên bàn. Nội dung này khớp với nhận định của câu.
  • Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "上了.天气" (shàng le tiān qì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên xe có đông người không? Mọi người lên xe cả rồi. Thời tiết thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 车上人多吗?人都上了。天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên xe có đông người không? Mọi người lên xe cả rồi. Thời tiết thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: Câu thoại xác nhận mọi người đã lên xe. Chi tiết này phù hợp với nhận định cần xác định trong câu nghe.
  • Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "越来越热了.在教室" (yuè lái yuè rè le zài jiào shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trời ngày càng nóng rồi, chúng ta vào lớp học nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 在教室 (zài jiào shì — ở trong lớp học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 天气越来越热了,我们去教室吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trời ngày càng nóng rồi, chúng ta vào lớp học nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Người nói đề nghị đi vào lớp học; câu thoại không nói họ đang ở trong lớp. Cần phân biệt 去教室 (đi đến lớp học) với 在教室 (ở trong lớp học), nên nhận định là sai.
  • Kết luận: Chọn 错误 (Sai).
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们上课呢." (tā men shàng kè ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang học trên lớp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại: 他们上课呢。
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ đang học trên lớp.
  • Phân tích đối chiếu: 上课呢 diễn tả hành động đang diễn ra; nội dung cho biết họ hiện đang học, trùng với nhận định.
  • Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 妈妈做的菜很好吃.什么男:你喜欢运动? (mā ma zuò de cài hěn hǎo chī shén me nán: nǐ xǐ huan yùn dòng)
    • Nữ (女): 我喜欢打网球. (wǒ xǐ huan dǎ wǎng qiú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Bạn có thích vận động không?” Nữ đáp: “Mình thích chơi quần vợt.”
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 你喜欢运动吗?
    • Nữ: 我喜欢打网球。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Bạn có thích vận động không?” Nữ đáp: “Mình thích chơi quần vợt.”
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về sở thích vận động và chơi quần vợt, không nhắc đến món ăn mẹ nấu. Dữ liệu transcript có một câu rời “妈妈做的菜很好吃” (Món mẹ nấu rất ngon), nhưng câu này không khớp với phần hội thoại phía sau; cần đối chiếu với nội dung nhận định của đề trước khi kết luận.
  • Kết luận: Theo đáp án chính thức trong dữ liệu, chọn 正确 (Đúng).
11

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我的手机了,你能帮我修修吗? (wǒ de shǒu jī le, nǐ néng bāng wǒ xiū xiū ma)
    • Nam (男): 好的,让我看看. (hǎo de, ràng wǒ kàn kàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ nói: “Điện thoại của tôi bị hỏng rồi, bạn sửa giúp tôi được không?” Người nam đáp: “Được, để tôi xem thử.”
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手机 (shǒu jī — shǒujī, điện thoại di động); 修修 (xiū xiū — xiūxiu, sửa một chút).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女:我的手机坏了,你能帮我修修吗?
    • 男:好的,让我看看。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ nói: “Điện thoại của tôi bị hỏng rồi, bạn sửa giúp tôi được không?” Người nam đáp: “Được, để tôi xem thử.”
  • Phân tích đối chiếu tranh A–F: Từ khóa 手机 (shǒujī, điện thoại di động), 坏了 (huài le, bị hỏng) và 修修 (xiūxiu, sửa một chút) cho biết tình huống là sửa điện thoại. Trong các tranh, tranh E phù hợp với nội dung này.
  • Kết luận: Chọn E。
12

第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的爱好是什么? (nǐ de ài hào shì shén me)
    • Nữ (女): 我喜欢看书. (wǒ xǐ huan kàn shū)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Sở thích của bạn là gì?” Người nữ trả lời: “Tôi thích đọc sách.”
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:你的爱好是什么?
    • 女:我喜欢看书。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Sở thích của bạn là gì?” Người nữ trả lời: “Tôi thích đọc sách.”
  • Phân tích đối chiếu tranh A–F: 看书 nghĩa là đọc sách, thể hiện sở thích của người nữ. Tranh A tương ứng với hoạt động đọc sách.
  • Kết luận: Chọn A。
13

第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:这条狗真可爱,它多大了?刚刚两岁." (nán: zhè tiáo gǒu zhēn kě ài, tā duō dà le? gāng gāng liǎng suì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Chú chó này đáng yêu quá, nó được bao nhiêu tuổi rồi?” Người nữ trả lời: “Vừa tròn hai tuổi.”
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 两岁 (liǎng suì — liǎng suì, hai tuổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:这条狗真可爱,它多大了?
    • 女:刚刚两岁。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Chú chó này đáng yêu quá, nó được bao nhiêu tuổi rồi?” Người nữ trả lời: “Vừa tròn hai tuổi.”
  • Phân tích đối chiếu tranh A–F: Từ khóa 这条狗 (zhè tiáo gǒu, chú chó này) và 两岁 (liǎng suì, hai tuổi) cho biết hội thoại nói về một chú chó. Tranh F phù hợp với nội dung đó.
  • Kết luận: Chọn F。
14

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天没时间,我们以后再见面吧. (jīn tiān méi shí jiān, wǒ men yǐ hòu zài jiàn miàn ba)
    • Nữ (女): 好的,我再给你打电话. (hǎo de, wǒ zài gěi nǐ dǎ diàn huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Hôm nay không có thời gian, chúng ta để hôm khác gặp nhé.” Người nữ đáp: “Được, tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.”
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 以后再见面 (yǐ hòu zài jiàn miàn — yǐhòu zài jiànmiàn, sau này gặp lại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 男:今天没时间,我们以后再见面吧。
    • 女:好的,我再给你打电话。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Hôm nay không có thời gian, chúng ta để hôm khác gặp nhé.” Người nữ đáp: “Được, tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.”
  • Phân tích đối chiếu tranh A–F: 今天没时间 (jīntiān méi shíjiān, hôm nay không có thời gian) và 以后再见面 (yǐhòu zài jiànmiàn, sau này gặp lại) cho thấy hai người hoãn cuộc hẹn; người nữ sẽ gọi điện sau. Tranh C phù hợp với tình huống hẹn gặp và gọi điện.
  • Kết luận: Chọn C。
15

第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王,你爱人的生日礼物买好了吗? (xiǎo wáng, nǐ ài rén de shēng rì lǐ wù mǎi hǎo le ma)
    • Nam (男): 买好了.你看,怎么样? (mǎi hǎo le nǐ kàn, zěn me yàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi: “Tiểu Vương, bạn mua quà sinh nhật cho vợ/chồng xong chưa?” Người nam trả lời: “Mua xong rồi. Bạn xem, thấy thế nào?”
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爱人 (ài rén — àirén, vợ/chồng); 生日礼物 (shēng rì lǐ wù — shēngrì lǐwù, quà sinh nhật); 买好了 (mǎi hǎo le — mǎi hǎo le, đã mua xong).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại:
    • 女:小王,你爱人的生日礼物买好了吗?
    • 男:买好了。你看,怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi: “Tiểu Vương, bạn mua quà sinh nhật cho vợ/chồng xong chưa?” Người nam trả lời: “Mua xong rồi. Bạn xem, thấy thế nào?”
  • Phân tích đối chiếu tranh A–F: Từ khóa 爱人 (àirén, vợ/chồng), 生日礼物 (shēngrì lǐwù, quà sinh nhật) và 买好了 (mǎi hǎo le, đã mua xong) cho biết người nam đang cho xem món quà đã chuẩn bị. Tranh D phù hợp với nội dung hội thoại.
  • Kết luận: Chọn D。
16

第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下周去沈阳,坐飞机还是火车呢? (xià zhōu qù shěn yáng, zuò fēi jī hái shì huǒ chē ne)
    • Nữ (女): 坐飞机快一些. (zuò fēi jī kuài yì xiē)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 下周去沈阳,坐飞机还是火车呢? (Xià zhōu qù Shěnyáng, zuò fēijī háishi huǒchē ne?) — Tuần sau đi Thẩm Dương, đi máy bay hay tàu hỏa?
    • Nữ: 坐飞机快一些。 (Zuò fēijī kuài yìxiē.) — Đi máy bay nhanh hơn một chút.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ chọn đi máy bay vì nhanh hơn tàu hỏa. Tranh C thể hiện phương tiện phù hợp với lựa chọn này.
  • Kết luận: Chọn C(坐飞机 — đi máy bay)。
17

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谁在外面? (shuí zài wài miàn)
    • Nam (男): 是孩子们放学回来了. (shì hái zi men fàng xué huí lái le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nữ: 谁在外面? (Shéi zài wàimiàn?) — Ai ở bên ngoài vậy?
    • Nam: 是孩子们放学回来了。 (Shì háizimen fàngxué huílai le.) — Là các em nhỏ tan học về rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Chi tiết quan trọng là những đứa trẻ vừa tan học và trở về. Tranh E phù hợp với nội dung này.
  • Kết luận: Chọn E(孩子们放学回来了 — các em nhỏ tan học về rồi)。
18

第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这些书不是妈妈买的? (zhè xiē shū bú shì mā ma mǎi de)
    • Nam (男): 不是,是老师送给我的. (bú shì, shì lǎo shī sòng gěi wǒ de)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nữ: 这些书不是妈妈买的? (Zhèxiē shū bú shì māma mǎi de?) — Những quyển sách này không phải mẹ mua sao?
    • Nam: 不是,是老师送给我的。 (Bú shì, shì lǎoshī sòng gěi wǒ de.) — Không phải, là thầy/cô giáo tặng cho tôi.
  • Phân tích đối chiếu: Hội thoại xác nhận những quyển sách là quà thầy/cô giáo tặng, không phải mẹ mua. Tranh B tương ứng với nội dung về sách được tặng.
  • Kết luận: Chọn B(老师送的书 — sách thầy/cô giáo tặng)。
19

第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么拿了这么多东西? (nǐ zěn me ná le zhè me duō dōng xī)
    • Nữ (女): 我刚商场回来. (wǒ gāng shāng chǎng huí lái)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 你怎么拿了这么多东西? (Nǐ zěnme ná le zhème duō dōngxi?) — Sao bạn cầm nhiều đồ thế?
    • Nữ: 我刚从商场回来。 (Wǒ gāng cóng shāngchǎng huílai.) — Tôi vừa từ trung tâm thương mại về.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ vừa đi mua sắm về và đang cầm nhiều đồ. Tranh D phù hợp với tình huống này.
  • Kết luận: Chọn D(从商场回来 — vừa từ trung tâm thương mại về)。
20

第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 能不能帮我拍张照片? (néng bu néng bāng wǒ pāi zhāng zhào piàn)
    • Nữ (女): 好的.笑一笑 (hǎo de xiào yi xiào)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • Nam: 能不能帮我拍张照片? (Néng bu néng bāng wǒ pāi zhāng zhàopiàn?) — Bạn chụp giúp tôi một tấm ảnh được không?
    • Nữ: 好的,笑一笑。 (Hǎo de, xiào yi xiào.) — Được chứ, cười lên nào.
  • Dịch nghĩa hội thoại: Một người nhờ người kia chụp ảnh; người kia đồng ý và bảo hãy cười lên.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống cần tìm là có người chụp ảnh cho người khác. Tranh A phù hợp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn A(拍照片 — chụp ảnh)。
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很难学 hěn nán xué
B
不难学 bù nán xué
C
一般 yì bān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你觉得日语好不好学? (nǐ jué dé rì yǔ hǎo bu hào xué)
    • Nam (男): 日语很难学,但是学起来很有意思. (rì yǔ hěn nán xué, dàn shì xué qǐ lái hěn yǒu yì sī)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得日语难学吗? (nán de jué de rì yǔ nán xué ma)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得日语难学吗?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 女:你觉得日语好不好学? (Nǐ juéde Rìyǔ hǎo bù hǎo xué?) — Bạn thấy tiếng Nhật có dễ học không?
    • 男:日语很难学,但是学起来很有意思。 (Rìyǔ hěn nán xué, dànshì xué qǐlái hěn yǒu yìsi.) — Tiếng Nhật rất khó học, nhưng học thì rất thú vị.
    • 问:男的觉得日语难学吗? (Nán de juéde Rìyǔ nán xué ma?) — Người đàn ông thấy tiếng Nhật khó học không?
  • Phân tích: 男 nói rõ 日语很难学, nghĩa là tiếng Nhật rất khó học. Vế sau nói việc học thú vị, nhưng không làm thay đổi nhận xét về độ khó.
  • Đối chiếu đáp án:
    • A. 很难学 — Rất khó học. Khớp với lời thoại.
    • B. 不难学 — Không khó học. Trái với lời thoại.
    • C. 一般 — Bình thường. Không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
银行 yín háng
B
医院 yī yuàn
C
学校 xué xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请问,这附近有医院吗? (qǐng wèn, zhè fù jìn yǒu yī yuàn ma)
    • Nam (男): 这个银行的后面就是医院. (zhè ge yín háng de hòu miàn jiù shì yī yuàn)
    • Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? (nǚ de yào qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 女:请问,这附近有医院吗? (Qǐngwèn, zhè fùjìn yǒu yīyuàn ma?) — Xin hỏi, gần đây có bệnh viện không?
    • 男:这个银行的后面就是医院。 (Zhège yínháng de hòumiàn jiù shì yīyuàn.) — Bệnh viện ở ngay phía sau ngân hàng này.
    • 问:女的要去哪儿? (Nǚ de yào qù nǎr?) — Người phụ nữ muốn đi đâu?
  • Phân tích: Câu hỏi của người phụ nữ tìm bệnh viện; người đàn ông chỉ vị trí bệnh viện phía sau ngân hàng. 银行 chỉ là mốc để tìm đường, không phải nơi cô ấy muốn đến.
  • Đối chiếu đáp án:
    • A. 银行 — Ngân hàng. Đây chỉ là mốc địa điểm.
    • B. 医院 — Bệnh viện. Đúng với nơi cô ấy hỏi đường.
    • C. 学校 — Trường học. Không xuất hiện trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn B.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
星期日 xīng qī rì
B
星期六 xīng qī liù
C
星期五 xīng qī wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天男:星期六. (míng tiān nán: xīng qī liù)
    • Nữ (女): 是吗?又到周末了. (shì ma? yòu dào zhōu mò liǎo)
    • Câu hỏi (问): 明天星期几? (míng tiān xīng qī jǐ)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "明天星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男:明天星期六。 (Míngtiān xīngqīliù.) — Ngày mai là thứ Bảy.
    • 女:是吗?又到周末了。 (Shì ma? Yòu dào zhōumò le.) — Vậy à? Lại đến cuối tuần rồi.
    • 问:明天星期几? (Míngtiān xīngqī jǐ?) — Ngày mai là thứ mấy?
  • Phân tích: Người đàn ông nói 明天星期六, tức ngày mai là thứ Bảy. Câu 又到周末了 của người phụ nữ xác nhận đó là ngày cuối tuần.
  • Đối chiếu đáp án:
    • A. 星期日 — Chủ nhật. Không khớp.
    • B. 星期六 — Thứ Bảy. Khớp với lời thoại.
    • C. 星期五 — Thứ Sáu. Không khớp.
  • Kết luận: Chọn B.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
去开会 qù kāi huì
B
看朋友 kàn péng yǒu
C
吃小吃 chī xiǎo chī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个暑假你想去哪儿旅游?尝尝女:我想去西安那儿的小吃. (zhè gè shǔ jià nǐ xiǎng qù nǎ ér lǚ yóu? cháng cháng nǚ: wǒ xiǎng qù xī ān nà ér de xiǎo chī)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要去西安? (nǚ de wèi shén me yào qù xī ān) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要去西安?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男:这个暑假你想去哪儿旅游? (Zhège shǔjià nǐ xiǎng qù nǎr lǚyóu?) — Kỳ nghỉ hè này bạn muốn đi du lịch đâu?
    • 女:我想去西安尝尝那儿的小吃。 (Wǒ xiǎng qù Xī'ān chángchang nàr de xiǎochī.) — Tôi muốn đến Tây An để nếm thử các món ăn vặt ở đó.
    • 问:女的为什么要去西安? (Nǚ de wèishénme yào qù Xī'ān?) — Vì sao người phụ nữ muốn đến Tây An?
  • Phân tích: 女 nói muốn đến 西安 để 尝尝那儿的小吃, nghĩa là nếm thử món ăn vặt ở đó. Từ 尝尝 cho biết mục đích chuyến đi.
  • Đối chiếu đáp án:
    • A. 去开会 — Đi họp. Không được nhắc đến.
    • B. 看朋友 — Thăm bạn. Không được nhắc đến.
    • C. 吃小吃 — Ăn món ăn vặt. Phù hợp với lời thoại.
  • Kết luận: Chọn C.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
写信 xiě xìn
B
发邮件 fā yóu jiàn
C
买邮票 mǎi yóu piào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你什么? (nǐ shén me)
    • Nữ (女): 我在给朋友写信,可是电脑有问题了. (wǒ zài gěi péng yǒu xiě xìn, kě shì diàn nǎo yǒu wèn tí le)
    • Câu hỏi (问): 女的做什么? (nǚ de zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng thoại:
    • 男:你在做什么? (Nǐ zài zuò shénme?) — Bạn đang làm gì?
    • 女:我在给朋友写信,可是电脑有问题了。 (Wǒ zài gěi péngyou xiě xìn, kěshì diànnǎo yǒu wèntí le.) — Tôi đang viết thư cho bạn, nhưng máy tính bị trục trặc rồi.
    • 问:女的做什么? (Nǚ de zuò shénme?) — Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích: Cấu trúc 我在 + động từ diễn tả việc đang diễn ra. Cụm 我在给朋友写信 nghĩa là cô ấy đang viết thư cho bạn; máy tính có vấn đề chỉ là thông tin bổ sung.
  • Đối chiếu đáp án:
    • A. 写信 — Viết thư. Khớp trực tiếp với lời thoại.
    • B. 发邮件 — Gửi email. Hội thoại không nói cô ấy đang gửi email.
    • C. 买邮票 — Mua tem. Không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很伤心 hěn shāng xīn
B
很高兴 hěn gāo xìng
C
很生气 hěn shēng qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:听说玛丽结婚了.真为她感到女:是吗?高兴.什么问:女的是心情?" (nán: tīng shuō mǎ lì jié hūn le zhēn wèi tā gǎn dào nǚ: shì ma? gāo xìng shén me wèn: nǚ de shì xīn qíng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam nói nghe nói Mary đã kết hôn, anh ấy thật sự thấy vui cho cô ấy. Người nữ hỏi lại: “Thật sao?”. Câu hỏi muốn biết người nữ đang có tâm trạng thế nào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:听说玛丽结婚了。真为她感到高兴。
    • 女:是吗?
    • 问:女的是什么心情?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói nghe nói Mary đã kết hôn, anh ấy thật sự thấy vui cho cô ấy. Người nữ hỏi lại: “Thật sao?”. Câu hỏi muốn biết người nữ đang có tâm trạng thế nào.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ chỉ hỏi lại vì ngạc nhiên; lời thoại không cho thấy cô ấy buồn hay tức giận. Cảm xúc vui mừng trong băng là của người nam, không phải người nữ.
    • A. 很伤心: Rất buồn; không có căn cứ.
    • B. 很高兴: Rất vui; đây là cảm xúc được nhắc đến trong lời người nam, nhưng không xác định là cảm xúc của người nữ.
    • C. 很生气: Rất tức giận; không có căn cứ.
  • Kết luận: Chọn B(很高兴)theo đáp án được cung cấp. Tuy nhiên, câu hỏi và lời thoại hiện có chưa đủ thông tin để xác định tâm trạng của người nữ.
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
早上七点 zǎo shàng qī diǎn
B
下午四点 xià wǔ sì diǎn
C
下午一点 xià wǔ yì diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天几点开会? (míng tiān jǐ diǎn kāi huì)
    • Nữ (女): 下午一点. (xià wǔ yì diǎn)
    • Câu hỏi (问): 明天的会几点开始? (míng tiān de huì jǐ diǎn kāi shǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi ngày mai họp lúc mấy giờ. Người nữ trả lời là một giờ chiều. Câu hỏi nhắc lại: Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "明天的会几点开始?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • 男:明天几点开会?
    • 女:下午一点。
    • 问:明天的会几点开始?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi ngày mai họp lúc mấy giờ. Người nữ trả lời là một giờ chiều. Câu hỏi nhắc lại: Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 早上七点: Bảy giờ sáng; không khớp với lời thoại.
    • B. 下午四点: Bốn giờ chiều; không khớp với lời thoại.
    • C. 下午一点: Một giờ chiều; trùng với câu trả lời trong băng.
  • Kết luận: Chọn C(下午一点)。
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
爸爸 bà ba
B
妈妈 mā ma
C
哥哥 gē ge
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 后天爸爸也来吗? (hòu tiān bà ba yě lái ma)
    • Nam (男): 不,后天只是妈妈过来. (bù, hòu tiān zhǐ shì mā ma guò lái)
    • Câu hỏi (问): 后天谁要来? (hòu tiān shuí yào lái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi ngày kia bố cũng đến phải không. Người nam trả lời: “Không, ngày kia chỉ có mẹ đến thôi.” Câu hỏi muốn biết ngày kia ai sẽ đến.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "后天谁要来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • 女:后天爸爸也来吗?
    • 男:不,后天只是妈妈过来。
    • 问:后天谁要来?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi ngày kia bố cũng đến phải không. Người nam trả lời: “Không, ngày kia chỉ có mẹ đến thôi.” Câu hỏi muốn biết ngày kia ai sẽ đến.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 爸爸: Bố; người nam nói bố không đến.
    • B. 妈妈: Mẹ; người nam nói chỉ có mẹ đến.
    • C. 哥哥: Anh trai; không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn B(妈妈)。
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
天气 tiān qì
B
价格 jià gé
C
工资 gōng zī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 外面真热啊. (wài miàn zhēn rè a)
    • Nữ (女): 是啊,听说明天气温还要上升.他们在谈论问:什么? (shì a, tīng shuō míng tiān qì wēn hái yào shàng shēng tā men zài tán lùn wèn: shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam nói ngoài trời nóng thật. Người nữ đồng tình và nói nghe đâu ngày mai nhiệt độ còn tăng. Câu hỏi muốn biết họ đang nói về điều gì.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • 男:外面真热啊。
    • 女:是啊,听说明天气温还要上升。
    • 问:他们在谈论什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói ngoài trời nóng thật. Người nữ đồng tình và nói nghe đâu ngày mai nhiệt độ còn tăng. Câu hỏi muốn biết họ đang nói về điều gì.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 天气: Thời tiết; lời thoại nói trời nóng và nhiệt độ tăng.
    • B. 价格: Giá cả; không được nhắc đến.
    • C. 工资: Tiền lương; không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A(天气)。
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
再买一件 zài mǎi yí jiàn
B
别买了 bié mǎi le
C
不知道 bù zhī dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我想买这件衣服. (wǒ xiǎng mǎi zhè jiàn yī fu)
    • Nam (男): 你不是已经有一件这样的衣服了吗? (nǐ bú shì yǐ jīng yǒu yí jiàn zhè yàng de yī fu le ma)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại phân vai:
    • 女:我想买这件衣服。
    • 男:你不是已经有一件这样的衣服了吗?
    • 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ nói muốn mua chiếc áo này. Người nam hỏi: “Chẳng phải bạn đã có một chiếc áo như thế này rồi sao?” Câu hỏi muốn biết người nam có ý gì.
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 再买一件: Mua thêm một chiếc; người nam không khuyến khích mua thêm mà nhắc rằng cô ấy đã có một chiếc tương tự.
    • B. 别买了: Đừng mua nữa; phù hợp với hàm ý của câu hỏi nhắc lại.
    • C. 不知道: Không biết; không phù hợp với ngữ cảnh.
  • Kết luận: Chọn B(别买了)。
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
动物园 dòng wù yuán
B
火车站 huǒ chē zhàn
C
公园 gōng yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,动物园请问去怎么走?往东走,到第一个红绿灯女:从这儿一直左转就看见了.需要多‧长男:大概时间? (nǐ hǎo, dòng wù yuán qǐng wèn qù zěn me zǒu? wǎng dōng zǒu, dào dì yī gè hóng lǜ dēng nǚ: cóng zhè ér yì zhí zuǒ zhuǎn jiù kàn jiàn le xū yào duō cháng nán: dà gài shí jiān)
    • Nữ (女): 大约要十分钟. (dà yuē yào shí fēn zhōng)
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi đường đến sở thú. Người phụ nữ chỉ đường và cho biết đi khoảng mười phút. Câu hỏi là: Người đàn ông muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 动物园 (dòng wù yuán — sở thú).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong đề:
    • 男:你好,动物园请问去怎么走?(Nǐ hǎo, dòngwùyuán qǐngwèn qù zěnme zǒu?)
    • 女:往东走,到第一个红绿灯。从这儿一直左转就看见了。需要多长时间?(Wǎng dōng zǒu, dào dì yī ge hónglǜdēng. Cóng zhèr yìzhí zuǒzhuǎn jiù kànjiàn le. Xūyào duō cháng shíjiān?)
    • 男:大概多长时间?(Dàgài duō cháng shíjiān?)
    • 女:大约要十分钟。(Dàyuē yào shí fēnzhōng.)
    • 问:男的要去哪儿?(Nán de yào qù nǎr?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi đường đến sở thú. Người phụ nữ chỉ đường và cho biết đi khoảng mười phút. Câu hỏi là: Người đàn ông muốn đi đâu?
  • Phân tích đối chiếu: Ngay đầu hội thoại, người đàn ông nói rõ “动物园” (dòngwùyuán), nghĩa là sở thú. Các câu sau chỉ trao đổi về đường đi và thời gian.
  • Kết luận: Chọn A. 动物园 (dòngwùyuán — sở thú).
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
师生 shī shēng
B
同学 tóng xué
C
母子 mǔ zǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这次考试你又考了第一名,祝贺你! (zhè cì kǎo shì nǐ yòu kǎo le dì yī míng, zhù hè nǐ)
    • Nữ (女): 谢谢,你考得也不错. (xiè xiè, nǐ kǎo dé yě bú cuò)
    • Nam (男): 老师说我有进步,我很高兴. (lǎo shī shuō wǒ yǒu jìn bù, wǒ hěn gāo xìng)
    • Nữ (女): 我们一起努力吧. (wǒ men yì qǐ nǔ lì ba)
    • Câu hỏi (问): 他们是什么关系? (tā men shì shén me guān xì) — Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong đề:
    • 男:这次考试你又考了第一名,祝贺你!(Zhè cì kǎoshì nǐ yòu kǎo le dì yī míng, zhùhè nǐ!)
    • 女:谢谢,你考得也不错。(Xièxie, nǐ kǎo de yě búcuò.)
    • 男:老师说我有进步,我很高兴。(Lǎoshī shuō wǒ yǒu jìnbù, wǒ hěn gāoxìng.)
    • 女:我们一起努力吧。(Wǒmen yìqǐ nǔlì ba.)
    • 问:他们是什么关系?(Tāmen shì shénme guānxi?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông chúc mừng bạn nữ lại đứng thứ nhất trong kỳ thi. Cô cảm ơn và nói anh cũng làm bài tốt. Anh kể thầy giáo nói mình đã tiến bộ; cô đề nghị cả hai cùng cố gắng. Câu hỏi là: Họ có quan hệ gì?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 师生 (shīshēng — thầy trò): Không phù hợp. Hai người đang nói về kết quả thi và cùng động viên nhau; lời nhắc đến “老师” là nói về một người thứ ba.
    • B. 同学 (tóngxué — bạn học): Phù hợp. Cả hai cùng thi, biết kết quả của nhau và nói “我们一起努力” (chúng ta cùng cố gắng).
    • C. 母子 (mǔzǐ — mẹ con): Không có chi tiết nào cho thấy họ là mẹ và con.
  • Kết luận: Chọn B. 同学 (tóngxué — bạn học).
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
手机 shǒu jī
B
生日日期 shēng rì rì qī
C
电话号码 diàn huà hào mǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 能告诉我你的手机号码吗? (néng gào sù wǒ nǐ de shǒu jī hào mǎ ma)
    • Nữ (女): 我的手机坏了,等我买了新的再告诉你. (wǒ de shǒu jī huài le, děng wǒ mǎi le xīn de zài gào sù nǐ)
    • Nam (男): 那你先记一下我的号码吧. (nà nǐ xiān jì yí xià wǒ de hào mǎ ba)
    • Nữ (女): 好的. (hǎo de)
    • Câu hỏi (问): 男的向女的要什么? (nán de xiàng nǚ de yào shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi xin số điện thoại di động của cô. Cô nói điện thoại bị hỏng, khi mua máy mới sẽ báo cho anh. Sau đó, anh bảo cô ghi lại số của mình trước. Câu hỏi là: Người đàn ông xin cô điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手机 (shǒu jī — điện thoại di động).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的向女的要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong đề:
    • 男:能告诉我你的手机号码吗?(Néng gàosu wǒ nǐ de shǒujī hàomǎ ma?)
    • 女:我的手机坏了,等我买了新的再告诉你。(Wǒ de shǒujī huài le, děng wǒ mǎi le xīn de zài gàosu nǐ.)
    • 男:那你先记一下我的号码吧。(Nà nǐ xiān jì yíxià wǒ de hàomǎ ba.)
    • 女:好的。(Hǎo de.)
    • 问:男的向女的要什么?(Nán de xiàng nǚ de yào shénme?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi xin số điện thoại di động của cô. Cô nói điện thoại bị hỏng, khi mua máy mới sẽ báo cho anh. Sau đó, anh bảo cô ghi lại số của mình trước. Câu hỏi là: Người đàn ông xin cô điều gì?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 手机 (shǒujī — điện thoại di động): Anh không xin chiếc điện thoại; hai người chỉ nhắc đến việc điện thoại của cô bị hỏng.
    • B. 生日日期 (shēngrì rìqī — ngày sinh nhật): Hội thoại không đề cập đến ngày sinh.
    • C. 电话号码 (diànhuà hàomǎ — số điện thoại): Phù hợp. Anh trực tiếp hỏi “你的手机号码” (số điện thoại di động của bạn).
  • Kết luận: Chọn C. 电话号码 (diànhuà hàomǎ — số điện thoại).
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
粉色 fěn sè
B
红色 hóng sè
C
黄色 huáng sè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,请问需要什么? (nǐ hǎo, qǐng wèn xū yào shén me)
    • Nam (男): 我想给女朋友买一件旗袍. (wǒ xiǎng gěi nǚ péng yǒu mǎi yí jiàn qí páo)
    • Nữ (女): 这件粉色的·怎么样? (zhè jiàn fěn sè de zěn me yàng)
    • Nam (男): 很好看,不过她喜欢红色的. (hěn hǎo kàn, bú guò tā xǐ huan hóng sè de)
    • Câu hỏi (问): 男的要买什么颜色的旗袍? (nán de yào mǎi shén me yán sè de qí páo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông muốn mua một chiếc sườn xám cho bạn gái. Người bán gợi ý chiếc màu hồng, nhưng anh nói nó đẹp và bạn gái thích màu đỏ. Câu hỏi là: Anh muốn mua sườn xám màu gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 粉色 (fěn sè — màu hồng); 红色 (hóng sè — màu đỏ); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要买什么颜色的旗袍?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong đề:
    • 女:你好,请问需要什么?(Nǐ hǎo, qǐngwèn xūyào shénme?)
    • 男:我想给女朋友买一件旗袍。(Wǒ xiǎng gěi nǚpéngyou mǎi yí jiàn qípáo.)
    • 女:这件粉色的怎么样?(Zhè jiàn fěnsè de zěnmeyàng?)
    • 男:很好看,不过她喜欢红色的。(Hěn hǎokàn, búguò tā xǐhuan hóngsè de.)
    • 问:男的要买什么颜色的旗袍?(Nán de yào mǎi shénme yánsè de qípáo?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông muốn mua một chiếc sườn xám cho bạn gái. Người bán gợi ý chiếc màu hồng, nhưng anh nói nó đẹp và bạn gái thích màu đỏ. Câu hỏi là: Anh muốn mua sườn xám màu gì?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 粉色 (fěnsè — màu hồng): Đây là màu của chiếc được người bán giới thiệu, nhưng người đàn ông nói bạn gái thích màu khác.
    • B. 红色 (hóngsè — màu đỏ): Phù hợp với câu “她喜欢红色的” (cô ấy thích màu đỏ).
    • C. 黄色 (huángsè — màu vàng): Không được nhắc đến trong hội thoại.
  • Kết luận: Chọn B. 红色 (hóngsè — màu đỏ).
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
春节 chūn jié
B
端午节 duān wǔ jié
C
中秋节 zhōng qiū jié
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 春节快到了,外面很热闹. (chūn jié kuài dào le, wài miàn hěn rè nào)
    • Nữ (女): 是啊.今年春节你打算怎么过? (shì a jīn nián chūn jié nǐ dǎ suàn zěn me guò)
    • Nam (男): 回家和家人一起过. (huí jiā hé jiā rén yì qǐ guò)
    • Nữ (女): 中国家庭都一样吧? (zhōng guó jiā tíng dōu yí yàng ba)
    • Câu hỏi (问): 什么节日快到了?听力考试现在结束.? (shén me jié rì kuài dào le? tīng lì kǎo shì xiàn zài jié shù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông nói Tết Xuân sắp đến và bên ngoài rất náo nhiệt. Người phụ nữ hỏi năm nay anh dự định đón Tết thế nào; anh trả lời sẽ về nhà đón cùng gia đình. Câu hỏi là: Ngày lễ nào sắp đến?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ); 春节 (chūn jié — tết Xuân); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么节日快到了?听力考试现在结束.?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong đề:
    • 男:春节快到了,外面很热闹。(Chūnjié kuài dào le, wàimiàn hěn rènào.)
    • 女:是啊。今年春节你打算怎么过?(Shì a. Jīnnián Chūnjié nǐ dǎsuàn zěnme guò?)
    • 男:回家和家人一起过。(Huí jiā hé jiārén yìqǐ guò.)
    • 女:中国家庭都一样吧?(Zhōngguó jiātíng dōu yíyàng ba?)
    • 问:什么节日快到了?(Shénme jiérì kuài dào le?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông nói Tết Xuân sắp đến và bên ngoài rất náo nhiệt. Người phụ nữ hỏi năm nay anh dự định đón Tết thế nào; anh trả lời sẽ về nhà đón cùng gia đình. Câu hỏi là: Ngày lễ nào sắp đến?
  • Phân tích từng phương án:
    • A. 春节 (Chūnjié — Tết Xuân): Phù hợp. Ngày lễ này được nhắc trực tiếp ở đầu cuộc hội thoại và được hỏi lại ở câu sau.
    • B. 端午节 (Duānwǔjié — Tết Đoan Ngọ): Không được nhắc đến.
    • C. 中秋节 (Zhōngqiūjié — Tết Trung Thu): Không được nhắc đến.
  • Kết luận: Chọn A. 春节 (Chūnjié — Tết Xuân).

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Thực hành trọn vẹn đề BLCUP-H2-05 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 正确, 错误) trên máy tính hoặc điện thoại, tự động thống kê tỷ lệ đúng theo từng phần Nghe – Đọc – Viết.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY