1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H2081026
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H2081026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | H2081026 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H2081026 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 妹妹从小, 就非常喜) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
妹妹从小就非常喜欢跳舞。
mèi cóng xiǎo jiù fēi cháng xǐ tiào wǔ
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "妹妹从小就非常喜欢跳舞。" (mèi mei cóng xiǎo jiù fēi cháng xǐ huan tiào wǔ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Em gái từ nhỏ đã rất thích nhảy múa
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “妹妹从小就非常喜欢跳舞” (Em gái từ nhỏ đã rất thích nhảy múa). Tranh minh họa một bé gái đang khiêu vũ uyển chuyển trong phòng tập, khớp hoàn toàn.
2
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
他在大树下面安静地看书。
tā zài dà shù xià miàn ān jìng de kàn shū
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他在大树下面安静地看书。" (tā zài dà shù xià miàn ān jìng dì kàn shū).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy yên lặng đọc sách dưới gốc cây lớn
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “他在大树下面安静地看书” (Anh ấy yên lặng đọc sách dưới gốc cây lớn). Tranh vẽ học sinh ngồi tựa gốc cây xanh mát đọc sách, khớp hoàn toàn.
3
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
这是一家新开的西饼面包店。
zhè shì yì jiā xīn kāi de xī bǐng miàn bāo diàn
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这是一家新开的西饼面包店。" (zhè shì yì jiā xīn kāi de xī bǐng miàn bāo diàn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là một tiệm bánh mì mới mở
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “这是一家新开的西饼面包店” (Đây là một tiệm bánh mì mới mở). Tranh vẽ tủ bánh mì và cửa hàng bánh ấm cúng, khớp hoàn toàn.
4
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
王阿姨正在给公园里的花拍照。
wáng ā yí zhèng zài gěi gōng yuán lǐ de huā pāi zhào
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "王阿姨正在给公园里的花拍照。" (wáng ā yí zhèng zài gěi gōng yuán lǐ de huā pāi zhào).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Dì Vương đang chụp ảnh hoa trong công viên
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “王阿姨正在给公园里的花拍照” (Dì Vương đang chụp ảnh hoa trong công viên). Tranh vẽ người cầm máy ảnh chụp hoa trong công viên, khớp hoàn toàn.
5
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
今天是个阴天,天空有很多云。
jīn tiān shì gè yīn tiān tiān kōng yǒu hěn duō yún
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "今天是个阴天,天空有很多云。" (jīn tiān shì gè yīn tiān, tiān kōng yǒu hěn duō yún).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày râm trời, trên bầu trời có rất nhiều mây
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “今天是个阴天,天空有很多云” (Hôm nay là ngày râm trời, trên bầu trời có rất nhiều mây). Tranh vẽ công viên với bầu trời mây xám râm mát, khớp hoàn toàn.
6
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
哥哥在房间里开心地弹吉他唱歌。
gē ge zài fáng jiān lǐ kāi xīn de tán jí tā chàng gē
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "哥哥在房间里开心地弹吉他唱歌。" (gē ge zài fáng jiān lǐ kāi xīn dì tán jí tā chàng gē).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh trai đang vui vẻ đàn ghi-ta ca hát trong phòng
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “哥哥在房间里开心地弹吉他唱歌” (Anh trai đang vui vẻ đàn ghi-ta ca hát trong phòng). Nhưng tranh vẽ một ly cà phê nóng bốc khói, không khớp.
7
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
爸爸买了两张去上海的飞机票。
bà ba mǎi le liǎng zhāng qù shàng hǎi de fēi jī piào
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "爸爸买了两张去上海的飞机票。" (bà ba mǎi le liǎng zhāng qù shàng hǎi de fēi jī piào).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói nhắc đến mua vé máy bay (“飞机票”), nhưng hình ảnh lại là đôi giày thể thao năng động, không liên quan.
8
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
服务员,请给我们两碗热牛肉面。
fú wù yuán qǐng gěi wǒ liǎng wǎn rè niú ròu miàn
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "服务员,请给我们两碗热牛肉面。" (fú wù yuán, qǐng gěi wǒ men liǎng wǎn rè niú ròu miàn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói gọi hai bát mì bò nóng, nhưng tranh lại vẽ chiếc đồng hồ đeo tay, không khớp.
9
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
小李今天发烧了,在医院看医生。
xiǎo lǐ jīn tiān fā shāo le zài yī yuàn kàn yī shēng
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "小李今天发烧了,在医院看医生。" (xiǎo lǐ jīn tiān fā shāo le, zài yī yuàn kàn yī shēng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: khám bác sĩ ở bệnh viện
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发烧 (fā shāo — sốt); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói: “在医院看医生” (khám bác sĩ ở bệnh viện). Tranh vẽ bác sĩ mặc áo blouse trắng khám bệnh, khớp hoàn toàn.
10
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
我们去超市买一些鸡蛋和牛奶吧。
wǒ qù chāo shì mǎi yì xiē jī dàn hé niú nǎi ba
√
正确
×
错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我们去超市买一些鸡蛋和牛奶吧。" (wǒ men qù chāo shì mǎi yì xiē jī dàn hé niú nǎi ba).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Câu nói rủ đi siêu thị mua trứng gà và sữa tươi, nhưng tranh lại vẽ chiếc xe taxi màu vàng, không khớp.
11
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
男:小李正在院子里洗车呢。
nán xiǎo lǐ zhèng zài yuàn lǐ xǐ chē ne
A
B
C
D
E
F
女:天气这么晴朗,洗完车正好出去玩儿。
nǚ: tiān qì zhè me qíng lǎng, xǐ wán chē zhèng hǎo chū qù wán ér。
nǚ tiān qì zhè qíng lǎng xǐ wán chē zhèng hǎo chū qù wán ér
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小李正在院子里洗车呢。 (xiǎo lǐ zhèng zài yuàn zi lǐ xǐ chē ne)
- Nữ (女): 天气这么晴朗,洗完车正好出去玩儿。 (tiān qì zhè me qíng lǎng, xǐ wán chē zhèng hǎo chū qù wán ér)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại nhắc đến: “在院子里洗车” (rửa xe trong sân). Bức tranh D vẽ người đang rửa xe ô tô, chọn D.
12
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
女:今天下午去游泳馆游泳怎么样?
nǚ jīn tiān xià wǔ qù yóu yǒng guǎn yóu yǒng zěn yàng
A
B
C
D
E
F
男:太好了,游完泳身体特别舒服。
nán: tài hǎo le, yóu wán yǒng shēn tǐ tè bié shū fú。
nán tài hǎo le yóu wán yǒng shēn tǐ tè bié shū fú
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 今天下午去游泳馆游泳怎么样? (jīn tiān xià wǔ qù yóu yǒng guǎn yóu yǒng zěn me yàng)
- Nam (男): 太好了,游完泳身体特别舒服。 (tài hǎo le, yóu wán yǒng shēn tǐ tè bié shū fú)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại rủ nhau đi bơi: “去游泳馆游泳怎么样” (Đi hồ bơi bơi lội thế nào?). Bức tranh C vẽ người đang bơi lội, chọn C.
13
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
男:夏天吃西瓜最解渴了。
nán xià tiān chī xī guā zuì jiě kě le
A
B
C
D
E
F
女:对,这几块西瓜又冰又甜,真好吃。
nǚ: duì, zhè jǐ kuài xī guā yòu bīng yòu tián, zhēn hǎo chī。
nǚ duì zhè jǐ kuài xī guā yòu bīng yòu tián zhēn hǎo chī
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 夏天吃西瓜最解渴了。 (xià tiān chī xī guā zuì jiě kě le)
- Nữ (女): 对,这几块西瓜又冰又甜,真好吃。 (duì, zhè jǐ kuài xī guā yòu bīng yòu tián, zhēn hǎo chī)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại đề cập đến ăn dưa hấu giải khát: “吃西瓜最解渴了”. Bức tranh A vẽ các miếng dưa hấu đỏ tươi, chọn A.
14
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
女:这双运动鞋穿着真舒服,我也想买一双。
nǚ zhè shuāng yùn dòng xié chuān zhēn shū fú wǒ yě xiǎng mǎi yì shuāng
A
B
C
D
E
F
男:那我们一起去店里看看吧。
nán: nà wǒ men yì qǐ qù diàn lǐ kàn kàn ba。
nán nà wǒ yì qǐ qù diàn lǐ kàn kàn ba
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这双运动鞋穿着真舒服,我也想买一双。 (zhè shuāng yùn dòng xié chuān zhe zhēn shū fú, wǒ yě xiǎng mǎi yì shuāng)
- Nam (男): 那我们一起去店里看看吧。 (nà wǒ men yì qǐ qù diàn lǐ kàn kàn ba)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại đề cập đến: “这双运动鞋” (đôi giày thể thao này). Bức tranh E vẽ đôi giày thể thao năng động, chọn E.
15
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
男:飞机马上就要起飞了,请大家系好安全带。
nán fēi jī mǎ shàng jiù yào qǐ fēi le qǐng dà jiā xì hǎo ān quán dài
A
B
C
D
E
F
女:好的,我已经系好了。
nǚ: hǎo de, wǒ yǐ jīng xì hǎo le。
nǚ hǎo de wǒ yǐ jīng xì hǎo le
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 飞机马上就要起飞了,请大家系好安全带。 (fēi jī mǎ shàng jiù yào qǐ fēi le, qǐng dà jiā xì hǎo ān quán dài)
- Nữ (女): 好的,我已经系好了。 (hǎo de, wǒ yǐ jīng xì hǎo le)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại nhắc đến: “飞机马上就要起飞了” (máy bay sắp cất cánh). Bức tranh B vẽ chiếc máy bay đang bay, chọn B.
16
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
女:这里的风景真漂亮,我们拍几张照片吧。
nǚ zhè lǐ de fēng jǐng zhēn piào wǒ pāi jǐ zhāng zhào piàn ba
A
B
C
D
E
男:好啊,你站在花丛前面,我给你拍。
nán: hǎo a, nǐ zhàn zài huā cóng qián miàn, wǒ gěi nǐ pāi。
nán hǎo nǐ zhàn zài huā cóng qián miàn wǒ gěi nǐ pāi
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这里的风景真漂亮,我们拍几张照片吧。 (zhè lǐ de fēng jǐng zhēn piào liang, wǒ men pāi jǐ zhāng zhào piàn ba)
- Nam (男): 好啊,你站在花丛前面,我给你拍。 (hǎo a, nǐ zhàn zài huā cóng qián miàn, wǒ gěi nǐ pāi)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại nhắc đến: “拍几张照片.. 我给你拍” (chụp mấy bức ảnh.. anh chụp cho em). Bức tranh C vẽ người đang cầm máy ảnh chụp phong cảnh, chọn C.
17
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
男:这家面包店刚出炉的面包真香。
nán zhè jiā miàn bāo diàn gāng chū lú de miàn bāo zhēn xiāng
A
B
C
D
E
女:我们买几个羊角面包当明天的早餐吧。
nǚ: wǒ men mǎi jǐ gè yáng jiǎo miàn bāo dāng míng tiān de zǎo cān ba。
nǚ wǒ mǎi jǐ gè yáng jiǎo miàn bāo dāng míng tiān de zǎo cān ba
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这家面包店刚出炉的面包真香。 (zhè jiā miàn bāo diàn gāng chū lú de miàn bāo zhēn xiāng)
- Nữ (女): 我们买几个羊角面包当明天的早餐吧。 (wǒ men mǎi jǐ gè yáng jiǎo miàn bāo dāng míng tiān de zǎo cān ba)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại miêu tả tiệm bánh mì thơm ngon: “这家面包店刚出炉的面包真香”. Bức tranh B vẽ cửa hàng bánh mì, chọn B.
18
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
女:那座石桥真有特色,建了多少年了?
nǚ nà zuò shí qiáo zhēn yǒu tè sè jiàn le duō shào nián le
A
B
C
D
E
男:听说已经有一百多年的历史了。
nán: tīng shuō yǐ jīng yǒu yì bǎi duō nián de lì shǐ le。
nán tīng shuō yǐ jīng yǒu yì bǎi duō nián de lì shǐ le
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 那座石桥真有特色,建了多少年了? (nà zuò shí qiáo zhēn yǒu tè sè, jiàn le duō shào nián le)
- Nam (男): 听说已经有一百多年的历史了。 (tīng shuō yǐ jīng yǒu yì bǎi duō nián de lì shǐ le)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại nói về cây cầu đá: “那座石桥真有特色” (Cây cầu đá kia thật đặc sắc). Bức tranh E vẽ cây cầu đá bắc qua sông, chọn E.
19
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
男:图书馆里不能大声说话,我们要小声点儿。
nán tú shū guǎn lǐ bù néng dà shēng shuō huà wǒ yào xiǎo shēng diǎn ér
A
B
C
D
E
女:好的,我们找个靠窗的座位看书吧。
nǚ: hǎo de, wǒ men zhǎo gè kào chuāng de zuò wèi kàn shū ba。
nǚ hǎo de wǒ zhǎo gè kào chuāng de zuò wèi kàn shū ba
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 图书馆里不能大声说话,我们要小声点儿。 (tú shū guǎn lǐ bù néng dà shēng shuō huà, wǒ men yào xiǎo shēng diǎn ér)
- Nữ (女): 好的,我们找个靠窗的座位看书吧。 (hǎo de, wǒ men zhǎo gè kào chuāng de zuò wèi kàn shū ba)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại nói về quy định giữ trật tự trong thư viện: “图书馆里不能大声说话”. Bức tranh A vẽ thư viện sách, chọn A.
20
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
女:这座山真高啊,我们什么时候能爬到山顶?
nǚ zhè zuò shān zhēn gāo wǒ shén shí hòu néng pá dào shān dǐng
A
B
C
D
E
男:再走半个小时就到了,加油!
nán: zài zǒu bàn gè xiǎo shí jiù dào le, jiā yóu!
nán zài zǒu bàn gè xiǎo shí jiù dào le jiā yóu
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这座山真高啊,我们什么时候能爬到山顶? (zhè zuò shān zhēn gāo a, wǒ men shén me shí hòu néng pá dào shān dǐng)
- Nam (男): 再走半个小时就到了,加油! (zài zǒu bàn gè xiǎo shí jiù dào le, jiā yóu)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại nói về leo ngọn núi cao: “这座山真高啊.. 爬到山顶”. Bức tranh D vẽ dãy núi cao xanh ngát, chọn D.
21
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:小王,这件衣服你喜欢红色的还是黑色的?
nán xiǎo wáng zhè jiàn yī nǐ xǐ hóng sè de hái shì hēi sè de
女:我更喜欢红色的,穿起来很显年轻。
问:女的喜欢什么颜色的衣服?
nǚ: wǒ gèng xǐ huan hóng sè de, chuān qǐ lái hěn xiǎn nián qīng。
wèn: nǚ de xǐ huan shén me yán sè de yī fu?
nǚ wǒ gèng xǐ hóng sè de chuān qǐ lái hěn xiǎn nián qīng wèn nǚ de xǐ shén yán sè de yī
A
黑色
hēi sè
B
红色
hóng sè
C
白色
bái sè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小王,这件衣服你喜欢红色的还是黑色的? (xiǎo wáng, zhè jiàn yī fu nǐ xǐ huan hóng sè de hái shì hēi sè de)
- Nữ (女): 我更喜欢红色的,穿起来很显年轻。 (wǒ gèng xǐ huan hóng sè de, chuān qǐ lái hěn xiǎn nián qīng)
- Câu hỏi (问): 女的喜欢什么颜色的衣服? (nǚ de xǐ huan shén me yán sè de yī fu)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的喜欢什么颜色的衣服?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời: “我更喜欢红色的” (Tôi thích màu đỏ hơn), chọn B.
22
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:小李,你打算去哪儿买这本汉语书?
nǚ xiǎo lǐ nǐ dǎ suàn qù nǎ ér mǎi zhè běn hàn yǔ shū
男:我去学校对面的那家新华书店买。
问:男的要去哪儿买书?
nán: wǒ qù xué jiào duì miàn de nà jiā xīn huá shū diàn mǎi。
wèn: nán de yào qù nǎ ér mǎi shū?
nán wǒ qù xué jiào duì miàn de nà jiā xīn huá shū diàn mǎi wèn nán de yào qù nǎ ér mǎi shū
A
书店
shū diàn
B
医院
yī yuàn
C
机场
jī chǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小李,你打算去哪儿买这本汉语书? (xiǎo lǐ, nǐ dǎ suàn qù nǎ ér mǎi zhè běn hàn yǔ shū)
- Nam (男): 我去学校对面的那家新华书店买。 (wǒ qù xué jiào duì miàn de nà jiā xīn huá shū diàn mǎi)
- Câu hỏi (问): 男的要去哪儿买书? (nán de yào qù nǎ ér mǎi shū)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿买书?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam nói: “我去学校对面的那家新华书店买” (Tôi đến hiệu sách Tân Hoa đối diện trường mua), chọn A.
23
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:请问张老师是教什么课的?
nán qǐng wèn zhāng lǎo shī shì jiào shén kè de
女:张老师是教我们班汉语听力课的老师。
问:张老师是什么老师?
nǚ: zhāng lǎo shī shì jiào wǒ men bān hàn yǔ tīng lì kè de lǎo shī。
wèn: zhāng lǎo shī shì shén me lǎo shī?
nǚ zhāng lǎo shī shì jiào wǒ bān hàn yǔ tīng lì kè de lǎo shī wèn zhāng lǎo shī shì shén lǎo shī
A
英语老师
yīng yǔ lǎo shī
B
体育老师
tǐ yù lǎo shī
C
汉语老师
hàn yǔ lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请问张老师是教什么课的? (qǐng wèn zhāng lǎo shī shì jiào shén me kè de)
- Nữ (女): 张老师是教我们班汉语听力课的老师。 (zhāng lǎo shī shì jiào wǒ men bān hàn yǔ tīng lì kè de lǎo shī)
- Câu hỏi (问): 张老师是什么老师? (zhāng lǎo shī shì shén me lǎo shī) — "张老师" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "张老师" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "张老师是什么老师?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời: “教我们班汉语听力课的老师” (thầy giáo dạy môn nghe tiếng Hán lớp chúng tôi), chọn C.
24
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:今天下午的会议是几点开始?
nǚ jīn tiān xià wǔ de huì yì shì jǐ diǎn kāi shǐ
男:下午三点在二楼的会议室开始。
问:会议什么时候开始?
nán: xià wǔ sān diǎn zài èr lóu de huì yì shì kāi shǐ。
wèn: huì yì shén me shí hòu kāi shǐ?
nán xià wǔ sān diǎn zài èr lóu de huì yì shì kāi shǐ wèn huì yì shén shí hòu kāi shǐ
A
下午两点
xià wǔ liǎng diǎn
B
下午三点
xià wǔ sān diǎn
C
下午四点
xià wǔ sì diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 今天下午的会议是几点开始? (jīn tiān xià wǔ de huì yì shì jǐ diǎn kāi shǐ)
- Nam (男): 下午三点在二楼的会议室开始。 (xià wǔ sān diǎn zài èr lóu de huì yì shì kāi shǐ)
- Câu hỏi (问): 会议什么时候开始? (huì yì shén me shí hòu kāi shǐ) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "会议什么时候开始?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam trả lời giờ họp: “下午三点在二楼的会议室开始” (3 giờ chiều bắt đầu), chọn B.
25
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:你每天是怎么去学校上课的?
nán nǐ měi tiān shì zěn qù xué xiào shàng kè de
女:我家离学校很近,我每天都是走路去的。
问:女的是怎么去学校的?
nǚ: wǒ jiā lí xué xiào hěn jìn, wǒ měi tiān dōu shì zǒu lù qù de。
wèn: nǚ de shì zěn me qù xué xiào de?
nǚ wǒ jiā lí xué xiào hěn jìn wǒ měi tiān dōu shì zǒu lù qù de wèn nǚ de shì zěn qù xué xiào de
A
走路
zǒu lù
B
坐公共汽车
zuò gōng gòng qì chē
C
骑自行车
qí zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你每天是怎么去学校上课的? (nǐ měi tiān shì zěn me qù xué xiào shàng kè de)
- Nữ (女): 我家离学校很近,我每天都是走路去的。 (wǒ jiā lí xué xiào hěn jìn, wǒ měi tiān dōu shì zǒu lù qù de)
- Câu hỏi (问): 女的是怎么去学校的? (nǚ de shì zěn me qù xué xiào de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是怎么去学校的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời cách đi học: “我每天都是走路去的” (ngày nào tôi cũng đi bộ đến trường), chọn A.
26
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:你周末不工作的时候喜欢做点儿什么?
nǚ nǐ zhōu mò bù gōng zuò de shí hòu xǐ zuò diǎn ér shén
男:我最喜欢在家里安静地听音乐。
问:男的周末喜欢做什么?
nán: wǒ zuì xǐ huan zài jiā lǐ ān jìng dì tīng yīn yuè。
wèn: nán de zhōu mò xǐ huan zuò shén me?
nán wǒ zuì xǐ zài jiā lǐ ān jìng de tīng yīn yuè wèn nán de zhōu mò xǐ zuò shén
A
去运动
qù yùn dòng
B
看电影
kàn diàn yǐng
C
听音乐
tīng yīn yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你周末不工作的时候喜欢做点儿什么? (nǐ zhōu mò bù gōng zuò de shí hòu xǐ huan zuò diǎn ér shén me)
- Nam (男): 我最喜欢在家里安静地听音乐。 (wǒ zuì xǐ huan zài jiā lǐ ān jìng dì tīng yīn yuè)
- Câu hỏi (问): 男的周末喜欢做什么? (nán de zhōu mò xǐ huan zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的周末喜欢做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam chia sẻ sở thích: “我最喜欢在家里安静地听音乐” (Tôi thích nhất là yên lặng nghe nhạc ở nhà), chọn C.
27
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:老板,这把漂亮的雨伞多少钱一把?
nán lǎo bǎn zhè bǎ piào de yǔ sǎn duō shǎo qián yì bǎ
女:原价八十块,今天打折只要五十块。
问:雨伞今天多少钱一把?
nǚ: yuán jià bā shí kuài, jīn tiān dǎ zhé zhǐ yào wǔ shí kuài。
wèn: yǔ sǎn jīn tiān duō shǎo qián yì bǎ?
nǚ yuán jià bā shí kuài jīn tiān dǎ zhé zhǐ yào wǔ shí kuài wèn yǔ sǎn jīn tiān duō shǎo qián yì bǎ
A
八十块
bā shí kuài
B
五十块
wǔ shí kuài
C
三十块
sān shí kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 老板,这把漂亮的雨伞多少钱一把? (lǎo bǎn, zhè bǎ piào liang de yǔ sǎn duō shǎo qián yì bǎ)
- Nữ (女): 原价八十块,今天打折只要五十块。 (yuán jià bā shí kuài, jīn tiān dǎ zhé zhǐ yào wǔ shí kuài)
- Câu hỏi (问): 雨伞今天多少钱一把? (yǔ sǎn jīn tiān duō shǎo qián yì bǎ)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "雨伞今天多少钱一把?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời giá ưu đãi hôm nay: “今天打折只要五十块” (hôm nay giảm giá chỉ còn 50 tệ), chọn B.
28
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:今天早上你想吃什么早餐?
nǚ jīn tiān zǎo shàng nǐ xiǎng chī shén zǎo cān
男:我们去路口买几个热包子和两杯豆浆吧。
问:男的早上想吃什么?
nán: wǒ men qù lù kǒu mǎi jǐ gè rè bāo zǐ hé liǎng bēi dòu jiāng ba。
wèn: nán de zǎo shàng xiǎng chī shén me?
nán wǒ qù lù kǒu mǎi jǐ gè rè bāo zǐ hé liǎng bēi dòu jiāng ba wèn nán de zǎo shàng xiǎng chī shén
A
包子
bāo zǐ
B
面条
miàn tiáo
C
米饭
mǐ fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 今天早上你想吃什么早餐? (jīn tiān zǎo shàng nǐ xiǎng chī shén me zǎo cān)
- Nam (男): 我们去路口买几个热包子和两杯豆浆吧。 (wǒ men qù lù kǒu mǎi jǐ gè rè bāo zǐ hé liǎng bēi dòu jiāng ba)
- Câu hỏi (问): 男的早上想吃什么? (nán de zǎo shàng xiǎng chī shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的早上想吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam đề xuất: “买几个热包子” (mua mấy chiếc bánh bao nóng), chọn A.
29
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:你看窗外,雨下得越来越大了。
nán nǐ kàn chuāng wài yǔ xià de yuè lái yuè dà le
女:那我们今天下午就别出门了,在家里看书吧。
问:外面的天气怎么样?
nǚ: nà wǒ men jīn tiān xià wǔ jiù bié chū mén le, zài jiā lǐ kàn shū ba。
wèn: wài miàn de tiān qì zěn me yàng?
nǚ nà wǒ jīn tiān xià wǔ jiù bié chū mén le zài jiā lǐ kàn shū ba wèn wài miàn de tiān qì zěn yàng
A
刮大风
guā dà fēng
B
下大雨
xià dà yǔ
C
天晴了
tiān qíng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你看窗外,雨下得越来越大了。 (nǐ kàn chuāng wài, yǔ xià dé yuè lái yuè dà le)
- Nữ (女): 那我们今天下午就别出门了,在家里看书吧。 (nà wǒ men jīn tiān xià wǔ jiù bié chū mén le, zài jiā lǐ kàn shū ba)
- Câu hỏi (问): 外面的天气怎么样? (wài miàn de tiān qì zěn me yàng) — "外面的天气" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "外面的天气" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("外面的天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam miêu tả: “雨下得越来越大了” (mưa rơi ngày càng lớn), thời tiết là trời mưa to, chọn B.
30
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:小李,你的行李收拾好了吗?我们该出发了。
nǚ xiǎo lǐ nǐ de xíng shōu shí hǎo le ma wǒ gāi chū fā le
男:我还有几件衣服没放进箱子里呢,请等我五分钟。
问:男的为什么让女的等他?
nán: wǒ hái yǒu jǐ jiàn yī fu méi fàng jìn xiāng zǐ lǐ ne, qǐng děng wǒ wǔ fēn zhōng。
wèn: nán de wèi shén me ràng nǚ de děng tā?
nán wǒ hái yǒu jǐ jiàn yī méi fàng jìn xiāng zǐ lǐ ne qǐng děng wǒ wǔ fēn zhōng wèn nán de wèi shén ràng nǚ de děng tā
A
他在看电视
tā zài kàn diàn shì
B
他在睡觉
tā zài shuì jiào
C
还没收拾好行李
hái mò shōu shí hǎo xíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小李,你的行李收拾好了吗? (xiǎo lǐ, nǐ de xíng li shōu shí hǎo le ma)
- Nam (男): 我还有几件衣服没放进箱子里呢,请等我五分钟。 (wǒ hái yǒu jǐ jiàn yī fu méi fàng jìn xiāng zǐ lǐ ne, qǐng děng wǒ wǔ fēn zhōng)
- Câu hỏi (问): 男的为什么让女的等他? (nán de wèi shén me ràng nǚ de děng tā) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么让女的等他?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam bảo: “还有几件衣服没放进箱子里呢” (còn mấy chiếc áo chưa bỏ vào vali), chứng tỏ chưa dọn xong hành lý, chọn C.
31
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:小王,下个月放假你打算去哪儿玩儿?
nán xiǎo wáng xià gè yuè fàng jià nǐ dǎ suàn qù nǎ ér wán ér
女:我和爸爸妈妈打算一起去海南岛旅游。
男:海南岛很暖和,那里的海景非常漂亮。
女:是啊,我们已经把酒店和机票都预订好了。
问:女的打算和谁一起去旅游?
nǚ: wǒ hé bà ba mā ma dǎ suàn yì qǐ qù hǎi nán dǎo lǚ yóu。
nán: hǎi nán dǎo hěn nuǎn hé, nà lǐ de hǎi jǐng fēi cháng piào liang。
nǚ: shì a, wǒ men yǐ jīng bǎ jiǔ diàn hé jī piào dōu yù dìng hǎo le。
wèn: nǚ de dǎ suàn hé shuí yì qǐ qù lǚ yóu?
nǚ wǒ hé bà ba mā ma dǎ suàn yì qǐ qù hǎi nán dǎo lǚ yóu nán hǎi nán dǎo hěn nuǎn nà lǐ de hǎi jǐng fēi cháng piào nǚ shì wǒ yǐ jīng bǎ jiǔ diàn hé jī piào dōu yù dìng hǎo le wèn nǚ de dǎ suàn hé shuí yì qǐ qù lǚ yóu
A
同学
tóng xué
B
朋友
péng
C
爸爸妈妈
bà ba mā ma
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小王,下个月放假你打算去哪儿玩儿? (xiǎo wáng, xià gè yuè fàng jià nǐ dǎ suàn qù nǎ ér wán ér)
- Nữ (女): 我和爸爸妈妈打算一起去海南岛旅游。 (wǒ hé bà ba mā ma dǎ suàn yì qǐ qù hǎi nán dǎo lǚ yóu)
- Nam (男): 海南岛很暖和,那里的海景非常漂亮。 (hǎi nán dǎo hěn nuǎn hé, nà lǐ de hǎi jǐng fēi cháng piào liang)
- Nữ (女): 是啊,我们已经把酒店和机票都预订好了。 (shì a, wǒ men yǐ jīng bǎ jiǔ diàn hé jī piào dōu yù dìng hǎo le)
- Câu hỏi (问): 女的打算和谁一起去旅游? (nǚ de dǎ suàn hé shuí yì qǐ qù lǚ yóu)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 暖和 (nuǎn huo — ấm áp); 预订 (yù dìng — đặt trước).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算和谁一起去旅游?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời rõ: “我和爸爸妈妈打算一起去海南岛旅游” (Tôi và bố mẹ dự định cùng đi du lịch đảo Hải Nam), chọn C.
32
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:小张,你的这台新电脑是在哪儿买的?
nǚ xiǎo zhāng nǐ de zhè tái xīn diàn nǎo shì zài nǎ ér mǎi de
男:是在网上买的,比商店里便宜了好几百块钱呢。
女:用起来速度快不快?
男:非常快,看视频和学习都特别顺畅。
问:关于这台电脑,男的说了什么?
nán: shì zài wǎng shàng mǎi de, bǐ shāng diàn lǐ pián yi le hǎo jǐ bǎi kuài qián ne。
nǚ: yòng qǐ lái sù dù kuài bu kuài?
nán: fēi cháng kuài, kàn shì pín hé xué xí dōu tè bié shùn chàng。
wèn: guān yú zhè tái diàn nǎo, nán de shuō le shén me?
nán shì zài wǎng shàng mǎi de bǐ shāng diàn lǐ pián le hǎo jǐ bǎi kuài qián ne nǚ yòng qǐ lái sù dù kuài kuài nán fēi cháng kuài kàn shì pín hé xué xí dōu tè bié shùn chàng wèn guān yú zhè tái diàn nǎo nán de shuō le shén
A
很贵
hěn guì
B
运行速度非常快
yùn xíng sù dù fēi cháng kuài
C
质量不好
zhì liàng bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小张,你的这台新电脑是在哪儿买的? (xiǎo zhāng, nǐ de zhè tái xīn diàn nǎo shì zài nǎ ér mǎi de)
- Nam (男): 是在网上买的,比商店里便宜了好几百块钱呢。 (shì zài wǎng shàng mǎi de, bǐ shāng diàn lǐ pián yi le hǎo jǐ bǎi kuài qián ne)
- Nữ (女): 用起来速度快不快? (yòng qǐ lái sù dù kuài bu kuài)
- Nam (男): 非常快,看视频和学习都特别顺畅。 (fēi cháng kuài, kàn shì pín hé xué xí dōu tè bié shùn chàng)
- Câu hỏi (问): 关于这台电脑,男的说了什么? (guān yú zhè tái diàn nǎo, nán de shuō le shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 便宜 (pián yi — rẻ); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这台电脑,男的说了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam khen tốc độ máy tính: “非常快,看视频和学习都特别顺畅” (Cực kỳ nhanh, xem video và học tập đều rất mượt mà), chọn B.
33
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:小李,你看到我放在桌子上的自行车钥匙了吗?
nán xiǎo lǐ nǐ kàn dào wǒ fàng zài zhuō shàng de zì xíng chē yào le ma
女:刚才小王拿走了,他说去楼下买两瓶水就回来。
男:好的,那我就在这里等他一会儿。
女:他可能五分钟后就上来了。
问:谁拿走了自行车钥匙?
nǚ: gāng cái xiǎo wáng ná zǒu le, tā shuō qù lóu xià mǎi liǎng píng shuǐ jiù huí lái。
nán: hǎo de, nà wǒ jiù zài zhè lǐ děng tā yí huì er。
nǚ: tā kě néng wǔ fēn zhōng hòu jiù shàng lái le。
wèn: shuí ná zǒu le zì xíng chē yào shi?
nǚ gāng cái xiǎo wáng ná zǒu le tā shuō qù lóu xià mǎi liǎng píng shuǐ jiù huí lái nán hǎo de nà wǒ jiù zài zhè lǐ děng tā yí huì nǚ tā kě néng wǔ fēn zhōng hòu jiù shàng lái le wèn shuí ná zǒu le zì xíng chē yào
A
小王
xiǎo wáng
B
小李
xiǎo lǐ
C
老师
lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小李,你看到我放在桌子上的自行车钥匙了吗? (xiǎo lǐ, nǐ kàn dào wǒ fàng zài zhuō zi shàng de zì xíng chē yào chí le ma)
- Nữ (女): 刚才小王拿走了,他说去楼下买两瓶水就回来。 (gāng cái xiǎo wáng ná zǒu le, tā shuō qù lóu xià mǎi liǎng píng shuǐ jiù huí lái)
- Nam (男): 好的,那我就在这里等他一会儿。 (hǎo de, nà wǒ jiù zài zhè lǐ děng tā yí huì er)
- Nữ (女): 他可能五分钟后就上来了。 (tā kě néng wǔ fēn zhōng hòu jiù shàng lái le)
- Câu hỏi (问): 谁拿走了自行车钥匙? (shuí ná zǒu le zì xíng chē yào shi)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁拿走了自行车钥匙?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời: “刚才小王拿走了” (Vừa nãy Tiểu Vương cầm đi rồi), chọn A.
34
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:小赵,听说你最近在学做中国菜?
nǚ xiǎo zhào tīng shuō nǐ zuì jìn zài xué zuò zhōng guó cài
男:是的,我妈妈教了我做红烧肉和西红柿炒鸡蛋。
女:做出来的味道怎么样?
男:大家都说非常好吃,下次我做给你尝尝。
问:男的在学做什么?
nán: shì de, wǒ mā ma jiào le wǒ zuò hóng shāo ròu hé xī hóng shì chǎo jī dàn。
nǚ: zuò chū lái de wèi dào zěn me yàng?
nán: dà jiā dōu shuō fēi cháng hǎo chī, xià cì wǒ zuò gěi nǐ cháng cháng。
wèn: nán de zài xué zuò shén me?
nán shì de wǒ mā ma jiào le wǒ zuò hóng shāo ròu hé xī hóng shì chǎo jī dàn nǚ zuò chū lái de wèi dào zěn yàng nán dà jiā dōu shuō fēi cháng hǎo chī xià cì wǒ zuò gěi nǐ cháng cháng wèn nán de zài xué zuò shén
A
学跳舞
xué tiào wǔ
B
学做中国菜
xué zuò zhōng guó cài
C
学打篮球
xué dǎ lán qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小赵,听说你最近在学做中国菜? (xiǎo zhào, tīng shuō nǐ zuì jìn zài xué zuò zhōng guó cài)
- Nam (男): 是的,我妈妈教了我做红烧肉和西红柿炒鸡蛋。 (shì de, wǒ mā ma jiào le wǒ zuò hóng shāo ròu hé xī hóng shì chǎo jī dàn)
- Nữ (女): 做出来的味道怎么样? (zuò chū lái de wèi dào zěn me yàng)
- Nam (男): 大家都说非常好吃,下次我做给你尝尝。 (dà jiā dōu shuō fēi cháng hǎo chī, xià cì wǒ zuò gěi nǐ cháng cháng)
- Câu hỏi (问): 男的在学做什么? (nán de zài xué zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在学做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Hội thoại đề cập đến: “学做中国菜” (học nấu món ăn Trung Quốc), chọn B.
35
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:小王,这个星期天下午你有空儿吗?
nán xiǎo wáng zhè ge xīng qī tiān xià wǔ nǐ yǒu kòng ma
女:有空儿,怎么了?你想去做什么?
男:我们好久没运动了,一起去体育馆打乒乓球吧。
女:太好了,那周日下午两点见!
问:他们打算周日下午去做什么?
nǚ: yǒu kòng er, zěn me le? nǐ xiǎng qù zuò shén me?
nán: wǒ men hǎo jiǔ méi yùn dòng le, yì qǐ qù tǐ yù guǎn dǎ pīng pāng qiú ba。
nǚ: tài hǎo le, nà zhōu rì xià wǔ liǎng diǎn jiàn!
wèn: tā men dǎ suàn zhōu rì xià wǔ qù zuò shén me?
nǚ yǒu kòng zěn le nǐ xiǎng qù zuò shén nán wǒ hǎo jiǔ méi yùn dòng le yì qǐ qù tǐ yù guǎn dǎ pīng pāng qiú ba nǚ tài hǎo le nà zhōu rì xià wǔ liǎng diǎn jiàn wèn tā dǎ suàn zhōu rì xià wǔ qù zuò shén
A
去打乒乓球
qù dǎ pīng pāng qiú
B
去买衣服
qù mǎi yī
C
看电影
kàn diàn yǐng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小王,这个星期天下午你有空儿吗? (xiǎo wáng, zhè ge xīng qī tiān xià wǔ nǐ yǒu kòng er ma)
- Nữ (女): 有空儿,怎么了?你想去做什么? (yǒu kòng er, zěn me le? nǐ xiǎng qù zuò shén me)
- Nam (男): 我们好久没运动了,一起去体育馆打乒乓球吧。 (wǒ men hǎo jiǔ méi yùn dòng le, yì qǐ qù tǐ yù guǎn dǎ pīng pāng qiú ba)
- Nữ (女): 太好了,那周日下午两点见! (tài hǎo le, nà zhōu rì xià wǔ liǎng diǎn jiàn)
- Câu hỏi (问): 他们打算周日下午去做什么? (tā men dǎ suàn zhōu rì xià wǔ qù zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 体育馆 (tǐ yù guǎn — nhà thi đấu thể thao); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算周日下午去做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam rủ: “一起去体育馆打乒乓球吧” (cùng nhau đến nhà thi đấu chơi bóng bàn nhé), chọn A.
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Luyện trực tiếp mã đề H2081026 trên giao diện mô phỏng phòng thi máy FoxHSK (gồm các từ ngữ trọng tâm như 妹妹从小, 就非常喜, 欢跳舞, 正确), hỗ trợ nghe từng câu thoại và đối chiếu lời giải ngay khi nộp bài.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY