1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-07
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-07 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | BLCUP-07 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề BLCUP-H2-07 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他们开车来接你." (tā men kāi chē lái jiē nǐ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 他们开车来接你。 (Tāmen kāichē lái jiē nǐ.)
- Nghĩa: Họ lái xe đến đón bạn.
- Phân tích đối chiếu: Câu nghe cho biết họ sẽ lái xe đến đón bạn; nội dung này khớp với nhận định của câu.
- Kết luận: Chọn 正确.
2
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "晚上我和朋友一起去酒吧." (wǎn shàng wǒ hé péng yǒu yì qǐ qù jiǔ bā).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 晚上我和朋友一起去酒吧。 (Wǎnshang wǒ hé péngyou yìqǐ qù jiǔbā.)
- Nghĩa: Buổi tối tôi đi quán bar cùng bạn.
- Phân tích đối chiếu: Theo đáp án chính thức, nhận định trong đề không khớp với thông tin của băng nghe. Câu nghe nói người nói đi quán bar cùng bạn vào buổi tối, nên cần phân biệt rõ với nội dung nhận định khi nghe.
- Kết luận: Chọn 错误.
3
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "哥哥是一名警察." (gē ge shì yì míng jǐng chá).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 哥哥是一名警察。 (Gēge shì yì míng jǐngchá.)
- Nghĩa: Anh trai là cảnh sát.
- Phân tích đối chiếu: Theo đáp án chính thức, nhận định trong đề không khớp với nội dung băng nghe. Băng nghe nói anh trai là cảnh sát; hãy chú ý đối chiếu nghề nghiệp được nhắc đến với nhận định.
- Kết luận: Chọn 错误.
4
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "照片上有一只小鸟儿.正在给我们" (zhào piàn shàng yǒu yì zhī xiǎo niǎo ér zhèng zài gěi wǒ men).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 照片上有一只小鸟儿,正在给我们…… (Zhàopiàn shàng yǒu yì zhī xiǎo niǎor, zhèngzài gěi wǒmen……)
- Nghĩa: Trong ảnh có một chú chim nhỏ, đang… cho chúng tôi…
- Phân tích đối chiếu: Câu nghe xác nhận trong ảnh có một chú chim nhỏ. Phần sau bị thiếu trong dữ liệu câu hỏi, nhưng đáp án chính thức xác nhận nội dung khớp với nhận định.
- Kết luận: Chọn 正确.
5
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "李老师上课.他们在操场" (lǐ lǎo shī shàng kè tā men zài cāo chǎng).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 李老师上课,他们在操场…… (Lǐ lǎoshī shàngkè, tāmen zài cāochǎng……)
- Nghĩa: Thầy Lý đang dạy học; họ ở sân trường…
- Phân tích đối chiếu: Câu nghe trong dữ liệu bị thiếu phần cuối nên chưa thể xác định đầy đủ mối liên hệ giữa việc thầy Lý dạy học và vị trí của mọi người. Theo đáp án chính thức, nhận định khớp với nội dung câu hỏi.
- Kết luận: Chọn 正确.
6
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "玩儿呢." (wán ér ne).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 玩儿呢。 Wánr ne.
- Nghĩa: Đang chơi đây. Câu nói ngắn này không nêu rõ ai đang chơi hoặc chơi gì.
- Phân tích đối chiếu: Chỉ dựa vào câu thoại được cung cấp, ta biết người nói đang chơi; không có thông tin cụ thể hơn để xác nhận một nhận định chi tiết khác. Theo đáp án chính thức, nội dung không khớp với nhận định của câu hỏi.
- Kết luận: Chọn 错误 (Sai).
7
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "她长得很漂亮." (tā cháng dé hěn piào liang).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长得 (cháng dé — trông, có vẻ); 很漂亮 (hěn piào liang — rất xinh đẹp).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 她长得很漂亮。 Tā zhǎng de hěn piàoliang.
- Nghĩa: Cô ấy trông rất xinh đẹp.
- Phân tích đối chiếu: Câu thoại trực tiếp nhận xét ngoại hình của cô ấy bằng cấu trúc 长得 (trông, có vẻ) và 很漂亮 (rất xinh đẹp). Nội dung khớp với nhận định cần kiểm tra.
- Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
8
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "孩子有点儿不高兴了." (hái zi yǒu diǎn er bù gāo xìng le).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 孩子有点儿不高兴了。 Háizi yǒudiǎnr bù gāoxìng le.
- Nghĩa: Đứa trẻ hơi không vui rồi.
- Phân tích đối chiếu: 有点儿 diễn tả mức độ “hơi”, 不高兴 nghĩa là “không vui”, còn 了 cho biết trạng thái đã xuất hiện hoặc có thay đổi. Theo đáp án chính thức, câu thoại không khớp với nhận định của câu hỏi.
- Kết luận: Chọn 错误 (Sai).
9
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "欢迎乘坐我们国家的飞机!" (huān yíng chéng zuò wǒ men guó jiā de fēi jī).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 欢迎乘坐我们国家的飞机! Huānyíng chéngzuò wǒmen guójiā de fēijī!
- Nghĩa: Chào mừng quý khách lên máy bay của đất nước chúng tôi!
- Phân tích đối chiếu: 欢迎乘坐 là lời chào mừng hành khách lên phương tiện; 我们国家的飞机 là máy bay của đất nước chúng tôi. Nội dung phù hợp với nhận định cần kiểm tra.
- Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
10
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "前几天我去了一趟北京" (qián jǐ tiān wǒ qù le yí tàng běi jīng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 前几天我去了一趟北京。 Qián jǐ tiān wǒ qù le yí tàng Běijīng.
- Nghĩa: Mấy hôm trước tôi đã đi Bắc Kinh một chuyến.
- Phân tích đối chiếu: 前几天 chỉ thời gian “mấy hôm trước”; 去了一趟北京 diễn tả đã đi Bắc Kinh một chuyến. Theo đáp án chính thức, câu thoại không khớp với nhận định của câu hỏi. Phần văn bản tiếp nối về câu hỏi môn thể thao và chơi quần vợt thuộc câu sau, không phải nội dung của câu 10.
- Kết luận: Chọn 错误 (Sai).
11
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 外面下雪了. (wài miàn xià xuě le)
- Nam (男): 是吗?我们出去堆雪人吧. (shì ma? wǒ men chū qù duī xuě rén ba)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 女:外面下雪了。 (Wàimiàn xià xuě le.) — Ngoài trời tuyết đang rơi.
- 男:是吗?我们出去堆雪人吧。 (Shì ma? Wǒmen chūqu duī xuěrén ba.) — Thật sao? Chúng ta ra ngoài nặn người tuyết nhé.
- Phân tích đối chiếu: Từ khóa 外面下雪了 cho biết bên ngoài đang có tuyết; 堆雪人 nghĩa là nặn người tuyết. Vì vậy, bức tranh cần thể hiện cảnh tuyết rơi hoặc mọi người đang nặn người tuyết. Đáp án chính thức là tranh A.
- Kết luận: Chọn A.
12
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我买了绿茶,你要喝吗? (wǒ mǎi le lǜ chá, nǐ yào hē ma)
- Nam (男): 好的,谢谢. (hǎo de, xiè xiè)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 女:我买了绿茶,你要喝吗? (Wǒ mǎi le lǜchá, nǐ yào hē ma?) — Tôi mua trà xanh rồi, bạn muốn uống không?
- 男:好的,谢谢。 (Hǎo de, xièxie.) — Được, cảm ơn bạn.
- Phân tích đối chiếu: Hội thoại nhắc đến 绿茶, nghĩa là trà xanh, và lời mời uống trà. Tranh phù hợp cần có trà hoặc cảnh uống trà. Đáp án chính thức là tranh F.
- Kết luận: Chọn F.
13
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这条领带怎么样? (zhè tiáo lǐng dài zěn me yàng)
- Nữ (女): 不错,我很喜欢. (bú cuò, wǒ hěn xǐ huan)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 男:这条领带怎么样? (Zhè tiáo lǐngdài zěnmeyàng?) — Chiếc cà vạt này thế nào?
- 女:不错,我很喜欢。 (Búcuò, wǒ hěn xǐhuan.) — Đẹp đấy, tôi rất thích.
- Phân tích đối chiếu: 领带 là cà vạt. Người nam hỏi ý kiến về chiếc cà vạt, người nữ khen đẹp và nói mình thích nó. Tranh phù hợp là tranh E, gắn với chiếc cà vạt.
- Kết luận: Chọn E.
14
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你知道这支笔是谁的吗? (nǐ zhī dào zhè zhī bǐ shì shuí de ma)
- Nữ (女): 是老师的. (shì lǎo shī de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 男:你知道这支笔是谁的吗? (Nǐ zhīdào zhè zhī bǐ shì shéi de ma?) — Bạn có biết chiếc bút này là của ai không?
- 女:是老师的。 (Shì lǎoshī de.) — Là của thầy/cô giáo.
- Phân tích đối chiếu: 这支笔 là chiếc bút này; 谁的 hỏi đồ vật thuộc về ai. Câu trả lời xác định chiếc bút là của giáo viên. Tranh C phù hợp với nội dung về chiếc bút của thầy/cô giáo.
- Kết luận: Chọn C.
15
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 已经六点了,快起床! (yǐ jīng liù diǎn le, kuài qǐ chuáng)
- Nam (男): 我今天没有课. (wǒ jīn tiān méi yǒu kè)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 女:已经六点了,快起床! (Yǐjīng liù diǎn le, kuài qǐchuáng!) — Đã sáu giờ rồi, mau dậy đi!
- 男:我今天没有课。 (Wǒ jīntiān méiyǒu kè.) — Hôm nay tôi không có tiết học.
- Phân tích đối chiếu: 已经六点了 cho biết đã sáu giờ; 快起床 là lời giục mau thức dậy. Người nam giải thích rằng hôm nay mình không có课, tức không có tiết học. Tranh D phù hợp với cảnh buổi sáng và việc thức dậy.
- Kết luận: Chọn D.
16
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你看,这儿是体育场. (nǐ kàn, zhè ér shì tǐ yù chǎng) — Bạn nhìn này, đây là sân vận động.
- Nữ (女): 啊,找到了!人民剧场就在东边. (a, zhǎo dào le! rén mín jù chǎng jiù zài dōng biān) — À, tìm thấy rồi! Nhà hát Nhân Dân ở ngay phía đông.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:你看,这儿是体育场。(Nǐ kàn, zhèr shì tǐyùchǎng.) 女:啊,找到了!人民剧场就在东边。(Ā, zhǎodào le! Rénmín jùchǎng jiù zài dōngbiān.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nhìn này, đây là sân vận động. Nữ: À, tìm thấy rồi! Nhà hát Nhân Dân ở ngay phía đông.
- Phân tích đối chiếu: Hội thoại nhắc đến sân vận động và nhà hát Nhân Dân ở phía đông. Hai địa điểm này giúp xác định bức tranh có cảnh đường đi hoặc vị trí tương ứng; theo đáp án chính thức, đó là tranh C.
- Kết luận: Chọn C.
17
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 他干什么呢? (tā gàn shén me ne) — Anh ấy đang làm gì vậy?
- Nữ (女): 他正在看报纸呢. (tā zhèng zài kàn bào zhǐ ne) — Anh ấy đang đọc báo.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:他干什么呢?(Tā gàn shénme ne?) 女:他正在看报纸呢。(Tā zhèngzài kàn bàozhǐ ne.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh ấy đang làm gì vậy? Nữ: Anh ấy đang đọc báo.
- Phân tích đối chiếu: Từ khóa 正在 cho biết hành động đang diễn ra; 看报纸 nghĩa là đọc báo. Trong các tranh, tranh E phù hợp với người đang đọc báo.
- Kết luận: Chọn E.
18
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你家窗前有这么多花儿! (nǐ jiā chuāng qián yǒu zhè me duō huā ér) — Trước cửa sổ nhà bạn có nhiều hoa quá!
- Nữ (女): 是我妈妈种的. (shì wǒ mā ma zhǒng de) — Mẹ mình trồng đấy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:你家窗前有这么多花儿!(Nǐ jiā chuāng qián yǒu zhème duō huār!) 女:是我妈妈种的。(Shì wǒ māma zhòng de.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trước cửa sổ nhà bạn có nhiều hoa quá! Nữ: Mẹ mình trồng đấy.
- Phân tích đối chiếu: 窗前 là phía trước cửa sổ, 花儿 là hoa, còn 种 là trồng. Tranh A khớp với cảnh có nhiều hoa trước cửa sổ.
- Kết luận: Chọn A.
19
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 火车来了! (huǒ chē lái le) — Tàu hỏa đến rồi!
- Nữ (女): 上车吧,一路顺风. (shàng chē ba, yí lù shùn fēng) — Lên tàu đi, chúc bạn thượng lộ bình an.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:火车来了!(Huǒchē lái le!) 女:上车吧,一路顺风。(Shàng chē ba, yílù shùnfēng.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tàu hỏa đến rồi! Nữ: Lên tàu đi, chúc bạn thượng lộ bình an.
- Phân tích đối chiếu: 火车 là tàu hỏa; 上车吧 là lời giục lên xe hoặc lên tàu. Câu 一路顺风 là lời chúc người đi đường thuận lợi. Tranh B phù hợp với cảnh lên tàu hỏa.
- Kết luận: Chọn B.
20
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这是我第一次在海边看日出. (zhè shì wǒ dì yī cì zài hǎi biān kàn rì chū) — Đây là lần đầu tiên mình ngắm bình minh bên bờ biển.
- Nam (男): 我也是 (wǒ yě shì) — Mình cũng vậy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 女:这是我第一次在海边看日出。(Zhè shì wǒ dì yī cì zài hǎibiān kàn rìchū.) 男:我也是。(Wǒ yě shì.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là lần đầu tiên mình ngắm bình minh bên bờ biển. Nam: Mình cũng vậy.
- Phân tích đối chiếu: 在海边 nghĩa là ở bờ biển; 看日出 nghĩa là ngắm mặt trời mọc. Tranh D phù hợp với cảnh bình minh trên biển.
- Kết luận: Chọn D.
21
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
很高兴
hěn gāo xìng
B
心情不好
xīn qíng bù hǎo
C
不喜欢考试
bù xǐ kǎo shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小王怎么了? (xiǎo wáng zěn me le)
- Nữ (女): 汉语水平考试结果出来了,他考得不太好. (hàn yǔ shuǐ píng kǎo shì jié guǒ chū lái le, tā kǎo dé bú tài hǎo)
- Câu hỏi (问): 小王怎么了? (xiǎo wáng zěn me le)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小王怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng:
- 男:小王怎么了?(Xiǎo Wáng zěnme le?) — Nam: Tiểu Vương sao vậy?
- 女:汉语水平考试结果出来了,他考得不太好。(Hànyǔ shuǐpíng kǎoshì jiéguǒ chūlái le, tā kǎo de bú tài hǎo.) — Nữ: Có kết quả kỳ thi tiếng Trung rồi, cậu ấy làm bài không tốt lắm.
- 问:小王怎么了?(Xiǎo Wáng zěnme le?) — Hỏi: Tiểu Vương bị sao vậy?
- Phân tích: Kết quả thi không tốt khiến Tiểu Vương có tâm trạng không vui. Hội thoại không nói cậu ấy vui mừng hay vốn không thích thi.
- Kết luận: Chọn B. 心情不好 — tâm trạng không tốt.
22
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
10月3号
yuè hào
B
10月4号
yuè hào
C
10月5号
yuè hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 今天是十月四号吗? (jīn tiān shì shí yuè sì hào ma)
- Nam (男): 明天才是. (míng tiān cái shì)
- Câu hỏi (问): 今天是几月几号? (jīn tiān shì jǐ yuè jǐ hào)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天是几月几号?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng:
- 女:今天是十月四号吗?(Jīntiān shì shí yuè sì hào ma?) — Nữ: Hôm nay là ngày 4 tháng 10 phải không?
- 男:明天才是。(Míngtiān cái shì.) — Nam: Phải đến ngày mai mới là ngày đó.
- 问:今天是几月几号?(Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào?) — Hỏi: Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
- Phân tích: Người nam xác nhận ngày 4 tháng 10 là ngày mai, nên hôm nay là ngày 3 tháng 10. Từ 才 ở đây nhấn mạnh rằng phải đến ngày mai mới đúng ngày ấy.
- Kết luận: Chọn A. 10月3号 — ngày 3 tháng 10.
23
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
家里
jiā lǐ
B
公司
gōng sī
C
饭店
fàn diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天晚饭做什么? (jīn tiān wǎn fàn zuò shén me)
- Nữ (女): 不做了,我们去饭店吃. (bú zuò le, wǒ men qù fàn diàn chī)
- Câu hỏi (问): 他们打算去哪儿吃晚饭? (tā men dǎ suàn qù nǎ ér chī wǎn fàn)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算去哪儿吃晚饭?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng:
- 男:今天晚饭做什么?(Jīntiān wǎnfàn zuò shénme?) — Nam: Tối nay mình nấu món gì?
- 女:不做了,我们去饭店吃。(Bù zuò le, wǒmen qù fàndiàn chī.) — Nữ: Không nấu nữa, chúng ta đến nhà hàng ăn.
- 问:他们打算去哪儿吃晚饭?(Tāmen dǎsuàn qù nǎr chī wǎnfàn?) — Hỏi: Họ định đi đâu ăn tối?
- Kết luận: Chọn C. 饭店.
24
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
一个人
yí gè rén
B
两个人
liǎng gè rén
C
三个人
sān gè rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你父母不在家吗? (nǐ fù mǔ bú zài jiā ma)
- Nữ (女): 他们有事出去了,我一个人在家. (tā men yǒu shì chū qù le, wǒ yí gè rén zài jiā)
- Câu hỏi (问): 男的来的时候,女的家里有几个人? (nán de lái de shí hòu, nǚ de jiā lǐ yǒu jǐ gè rén)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的来的时候,女的家里有几个人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng:
- 男:你父母不在家吗?(Nǐ fùmǔ bú zài jiā ma?) — Nam: Bố mẹ bạn không có ở nhà à?
- 女:他们有事出去了,我一个人在家。(Tāmen yǒu shì chūqù le, wǒ yí ge rén zài jiā.) — Nữ: Họ có việc nên ra ngoài rồi, mình ở nhà một mình.
- 问:男的来的时候,女的家里有几个人?(Nán de lái de shíhou, nǚ de jiālǐ yǒu jǐ ge rén?) — Hỏi: Khi người nam đến, nhà cô gái có mấy người?
- Phân tích: Bố mẹ cô gái đã ra ngoài; cô ấy nói rõ mình đang ở nhà một mình. Vì vậy, chỉ có một người ở nhà.
- Kết luận: Chọn A. 一个人 — một người.
25
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
医生
yī shēng
B
学生
xué
C
职员
zhí yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 寒假过得真快! (hán jià guò dé zhēn kuài)
- Nữ (女): 是啊,又要开学了. (shì a, yòu yào kāi xué le)
- Câu hỏi (问): 他们是做什么的? (tā men shì zuò shén me de)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng:
- 男:寒假过得真快!(Hánjià guò de zhēn kuài!) — Nam: Kỳ nghỉ đông trôi qua nhanh thật!
- 女:是啊,又要开学了。(Shì a, yòu yào kāixué le.) — Nữ: Đúng vậy, lại sắp khai giảng rồi.
- 问:他们是做什么的?(Tāmen shì zuò shénme de?) — Hỏi: Họ làm nghề gì?
- Phân tích: 寒假 là kỳ nghỉ đông và 开学 là bắt đầu năm học hoặc học kỳ mới. Hai chi tiết này cho biết họ là học sinh; hội thoại không gợi ý họ là bác sĩ hay nhân viên văn phòng.
- Kết luận: Chọn B. 学生 — học sinh.
26
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
教室
jiào shì
B
银行
yín háng
C
商店
shāng diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这是找您的钱,请收好. (zhè shì zhǎo nín de qián, qǐng shōu hǎo)
- Nữ (女): 师傅,你多找了我五块钱. (shī fu, nǐ duō zhǎo le wǒ wǔ kuài qián)
- Câu hỏi (问): 他们可能在哪儿? (tā men kě néng zài nǎ ér) — "他们可能" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "他们可能" đang ở đâu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:这是找您的钱,请收好。 (Zhè shì zhǎo nín de qián, qǐng shōu hǎo.) — Đây là tiền thừa của bác, bác cất kỹ nhé.
- 女:师傅,你多找了我五块钱。 (Shīfu, nǐ duō zhǎo le wǒ wǔ kuài qián.) — Anh ơi, anh thối thừa cho tôi 5 đồng rồi.
- 问:他们可能在哪儿? (Tāmen kěnéng zài nǎr?) — Họ có thể đang ở đâu?
- Phân tích đối chiếu: Cụm 找钱 có nghĩa là thối tiền sau khi mua hàng. Người phụ nữ nói người đàn ông thối thừa 5 đồng, nên hai người có thể đang giao dịch ở cửa hàng. 教室 là lớp học, không liên quan đến việc thối tiền; 银行 là ngân hàng, nhưng hội thoại không có dấu hiệu giao dịch ngân hàng.
- Kết luận: Chọn C. 商店 (cửa hàng).
27
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
饿了
è le
B
吃饱了
chī bǎo le
C
吃完了
chī wán le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 家里还有吃的东西吗? (jiā lǐ hái yǒu chī de dōng xī ma)
- Nữ (女): 没有了,我也饿了. (méi yǒu le, wǒ yě è le)
- Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饿了 (è le — đói rồi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:家里还有吃的东西吗? (Jiālǐ hái yǒu chī de dōngxi ma?) — Ở nhà còn gì ăn không?
- 女:没有了,我也饿了。 (Méiyǒu le, wǒ yě è le.) — Hết rồi, em cũng đói.
- 问:男的怎么了? (Nán de zěnme le?) — Người đàn ông thế nào?
- Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi ở nhà còn thức ăn không. Người phụ nữ nói đã hết và cô ấy cũng đói.
- Phân tích từng phương án:
- A. 饿了 — Đói rồi: Câu hỏi về thức ăn cho thấy người đàn ông đang muốn ăn; lời đáp của người phụ nữ cũng xác nhận cô ấy đói.
- B. 吃饱了 — Ăn no rồi: Hội thoại không nói người đàn ông đã ăn no.
- C. 吃完了 — Ăn hết rồi: Người phụ nữ nói trong nhà không còn đồ ăn, chứ không nói người đàn ông đã ăn hết.
- Kết luận: Chọn A. 饿了 (đói rồi).
28
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
春天
chūn tiān
B
夏天
xià tiān
C
秋天
qiū tiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 」周末一起去香山看红叶吧. (zhōu mò yì qǐ qù xiāng shān kàn hóng yè ba)
- Nữ (女): 太好了!秋天的香山最美了. (tài hǎo le! qiū tiān de xiāng shān zuì měi le)
- Câu hỏi (问): 现在是什么季节? (xiàn zài shì shén me jì jié) — "现在" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在是什么季节?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:周末一起去香山看红叶吧。 (Zhōumò yìqǐ qù Xiāngshān kàn hóngyè ba.) — Cuối tuần mình cùng đến Hương Sơn ngắm lá đỏ nhé.
- 女:太好了!秋天的香山最美了。 (Tài hǎo le! Qiūtiān de Xiāngshān zuì měi le.) — Tuyệt quá! Hương Sơn vào mùa thu là đẹp nhất.
- 问:现在是什么季节? (Xiànzài shì shénme jìjié?) — Bây giờ là mùa nào?
- Nghĩa tiếng Việt: Hai người hẹn cuối tuần đi Hương Sơn ngắm lá đỏ. Người phụ nữ nói Hương Sơn đẹp nhất vào mùa thu.
- Phân tích từng phương án:
- A. 春天 — Mùa xuân: Không phù hợp với chi tiết ngắm lá đỏ vào mùa đẹp nhất của Hương Sơn.
- B. 夏天 — Mùa hè: Hội thoại không nhắc đến mùa hè.
- C. 秋天 — Mùa thu: Người phụ nữ nói trực tiếp rằng mùa thu ở Hương Sơn đẹp nhất, phù hợp với hoạt động ngắm lá đỏ.
- Kết luận: Chọn C. 秋天.
29
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
韩国人
hán guó rén
B
中国人
zhōng guó rén
C
英国人
yīng guó rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你是韩国人吗? (nǐ shì hán guó rén ma)
- Nữ (女): 不是,我是中国人. (bú shì, wǒ shì zhōng guó rén)
- Câu hỏi (问): 女的是哪国人? (nǚ de shì nǎ guó rén)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi cô có phải người Hàn Quốc không. Cô phủ định rồi cho biết mình là người Trung Quốc.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 中国人 (zhōng guó rén — người Trung Quốc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是哪国人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:你是韩国人吗? (Nǐ shì Hánguó rén ma?) — Bạn là người Hàn Quốc phải không?
- 女:不是,我是中国人。 (Bú shì, wǒ shì Zhōngguó rén.) — Không, tôi là người Trung Quốc.
- 问:女的是哪国人? (Nǚ de shì nǎ guó rén?) — Người phụ nữ là người nước nào?
- Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi cô có phải người Hàn Quốc không. Cô phủ định rồi cho biết mình là người Trung Quốc.
- Phân tích từng phương án:
- A. 韩国人 — Người Hàn Quốc: Cô trả lời 不是, tức là không phải.
- B. 中国人 — Người Trung Quốc: Cô nói rõ 我是中国人.
- C. 英国人 — Người Anh: Không được nhắc đến trong hội thoại.
- Kết luận: Chọn B. 中国人 (người Trung Quốc).
30
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
会
huì
B
不知道
bù zhī dào
C
不会
bú huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你会不会开车? (nǐ huì bu huì kāi chē)
- Nữ (女): 我正在学习开车. (wǒ zhèng zài xué xí kāi chē)
- Câu hỏi (问): 女的会不会开车? (nǚ de huì bu huì kāi chē)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ đang học lái xe. Cách nói 正在学习 cho biết việc học đang diễn ra; hội thoại không nói cô ấy đã học xong hay đã lái xe thành thạo.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不会 (bú huì — chưa biết lái xe).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的会不会开车?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:你会不会开车? (Nǐ huì bu huì kāichē?) — Bạn biết lái xe không?
- 女:我正在学习开车。 (Wǒ zhèngzài xuéxí kāichē.) — Tôi đang học lái xe.
- 问:女的会不会开车? (Nǚ de huì bu huì kāichē?) — Người phụ nữ biết lái xe không?
- Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ đang học lái xe. Cách nói 正在学习 cho biết việc học đang diễn ra; hội thoại không nói cô ấy đã học xong hay đã lái xe thành thạo.
- Phân tích từng phương án:
- A. 会 — Biết: Không có căn cứ để kết luận cô ấy đã biết lái xe; cô chỉ nói đang học.
- B. 不知道 — Không biết: Câu hỏi kiểm tra khả năng lái xe, và câu trả lời cho thấy cô ấy đang học, chưa biết lái.
- C. 不会 — Không biết: Phù hợp nhất với việc cô ấy vẫn đang học lái xe.
- Kết luận: Chọn C. 不会 (chưa biết lái xe).
31
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
49 元
yuán
B
45 元
yuán
C
50 元
yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 请问这个‘钱包多少钱? (qǐng wèn zhè ge ‘ qián bāo duō shǎo qián)
- Nam (男): 50块钱. (5 0 kuài qián)
- Nữ (女): 我很喜欢,可是我现在只有45块钱. (wǒ hěn xǐ huan, kě shì wǒ xiàn zài zhǐ yǒu 4 5 kuài qián)
- Nam (男): 那您就给45吧. (nà nín jiù gěi 4 5 ba)
- Nữ (女): 谢谢. (xiè xiè)
- Câu hỏi (问): 买这个钱包,女的花了多少·钱? (mǎi zhè ge qián bāo, nǚ de huā le duō shǎo qián)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "买这个钱包,女的花了多少·钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 女:请问这个钱包多少钱?(Nǚ: Qǐngwèn zhège qiánbāo duōshao qián?)— Cho tôi hỏi chiếc ví này giá bao nhiêu?
- 男:50块钱。(Nán: Wǔshí kuài qián.)— 50 tệ.
- 女:我很喜欢,可是我现在只有45块钱。(Nǚ: Wǒ hěn xǐhuan, kěshì wǒ xiànzài zhǐ yǒu sìshíwǔ kuài qián.)— Tôi rất thích, nhưng hiện giờ chỉ có 45 tệ.
- 男:那您就给45吧。(Nán: Nà nín jiù gěi sìshíwǔ ba.)— Vậy cô trả 45 tệ nhé.
- Câu hỏi: 买这个钱包,女的花了多少钱?(Mǎi zhège qiánbāo, nǚ de huā le duōshao qián?)— Người phụ nữ đã trả bao nhiêu tiền để mua chiếc ví?
- Phân tích: Ví được báo giá ban đầu 50 tệ, nhưng người bán đồng ý nhận 45 tệ sau khi biết cô chỉ có chừng ấy. Câu hỏi hỏi số tiền cô thực sự trả, không phải giá ban đầu.
- A. 49 元: 49 tệ — không được nhắc đến.
- B. 45 元: 45 tệ — khớp với mức người bán đồng ý nhận.
- C. 50 元: 50 tệ — là giá ban đầu, không phải số tiền cô trả.
- Kết luận: Chọn B. 45 元.
32
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
步行
bù xíng
B
跑步
pǎo bù
C
坐车
zuò chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 怎么还没到啊?累死了! (zěn me hái méi dào a? lèi sǐ le)
- Nam (男): 马上就到了. (mǎ shàng jiù dào le)
- Nữ (女): 下次出去,我才不走着回家呢. (xià cì chū qù, wǒ cái bù zǒu zhe huí jiā ne)
- Nam (男): 好,下次坐车回来. (hǎo, xià cì zuò chē huí lái)
- Câu hỏi (问): 他们怎么回家的? (tā men zěn me huí jiā de)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们怎么回家的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 女:怎么还没到啊?累死了!(Nǚ: Zěnme hái méi dào a? Lèisǐ le!)— Sao vẫn chưa tới nơi? Mệt chết đi được!
- 男:马上就到了。(Nán: Mǎshàng jiù dào le.)— Sắp tới rồi.
- 女:下次出去,我才不走着回家呢。(Nǚ: Xià cì chūqu, wǒ cái bù zǒuzhe huí jiā ne.)— Lần sau đi chơi, tôi nhất định không đi bộ về nhà nữa.
- 男:好,下次坐车回来。(Nán: Hǎo, xià cì zuò chē huílai.)— Được, lần sau chúng ta đi xe về.
- Câu hỏi: 他们怎么回家的?(Tāmen zěnme huí jiā de?)— Họ đã về nhà bằng cách nào?
- Phân tích: Người phụ nữ nói lần sau sẽ không đi bộ về nữa, rồi người đàn ông đề nghị lần sau đi xe. Hai câu này cho biết chuyến về nhà hiện tại họ đang đi bộ; đi xe chỉ là dự định cho lần sau.
- A. 步行: đi bộ — khớp với 走着回家.
- B. 跑步: chạy bộ — hội thoại không nói họ chạy.
- C. 坐车: đi xe — là cách họ dự định dùng vào lần sau.
- Kết luận: Chọn A. 步行。
33
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
广州
guǎng zhōu
B
苏州
sū zhōu
C
杭州
háng zhōu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 听说周你去杭州旅行了? (tīng shuō zhōu nǐ qù háng zhōu lǚ xíng le)
- Nữ (女): 是啊,玩儿得非常好.杭州男:你最喜欢什么? (shì a, wán ér dé fēi cháng hǎo háng zhōu nán: nǐ zuì xǐ huan shén me)
- Nữ (女): 当然是杭州西湖了,那儿美极了! (dāng rán shì háng zhōu xī hú le, nà ér měi jí le)
- Câu hỏi (问): 女的去哪儿旅行了? (nǚ de qù nǎ ér lǚ xíng le)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的去哪儿旅行了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:听说你去杭州旅行了?(Nán: Tīngshuō nǐ qù Hángzhōu lǚxíng le?)— Nghe nói bạn đã đi du lịch Hàng Châu phải không?
- 女:是啊,玩儿得非常好。(Nǚ: Shì a, wánr de fēicháng hǎo.)— Đúng vậy, chuyến đi rất vui.
- 男:你最喜欢什么?(Nán: Nǐ zuì xǐhuan shénme?)— Bạn thích nhất điều gì?
- 女:当然是杭州西湖了,那儿美极了!(Nǚ: Dāngrán shì Hángzhōu Xīhú le, nàr měi jí le!)— Tất nhiên là Tây Hồ ở Hàng Châu rồi, nơi đó đẹp tuyệt vời!
- Câu hỏi: 女的去哪儿旅行了?(Nǚ de qù nǎr lǚxíng le?)— Người phụ nữ đã đi du lịch ở đâu?
- Phân tích: Trong lời hỏi có địa danh 杭州, và người phụ nữ xác nhận chuyến đi rồi nhắc đến 杭州西湖. Cả hai chi tiết đều xác định điểm đến là Hàng Châu.
- A. 广州: Quảng Châu — không được nhắc đến.
- B. 苏州: Tô Châu — không được nhắc đến.
- C. 杭州: Hàng Châu — khớp với địa danh trong hội thoại.
- Kết luận: Chọn C. 杭州。
34
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
告别
gào bié
B
打电话
dǎ diàn huà
C
吃饭
chī fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 时间不早了,我该回去了. (shí jiān bù zǎo le, wǒ gāi huí qù le)
- Nữ (女): 好,我送送你. (hǎo, wǒ sòng sòng nǐ)
- Nam (男): 今天玩儿得很高兴,谢谢你. (jīn tiān wán ér dé hěn gāo xìng, xiè xiè nǐ)
- Nữ (女): 别客气,有空儿再来. (bié kè qì, yǒu kòng er zài lái)
- Câu hỏi (问): 他们在做什么? (tā men zài zuò shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:时间不早了,我该回去了。(Nán: Shíjiān bù zǎo le, wǒ gāi huíqù le.)— Muộn rồi, tôi nên về thôi.
- 女:好,我送送你。(Nǚ: Hǎo, wǒ sòngsong nǐ.)— Được, để tôi tiễn bạn.
- 男:今天玩儿得很高兴,谢谢你。(Nán: Jīntiān wánr de hěn gāoxìng, xièxie nǐ.)— Hôm nay tôi rất vui, cảm ơn bạn.
- 女:别客气,有空儿再来。(Nǚ: Bié kèqi, yǒu kòngr zài lái.)— Đừng khách sáo, rảnh thì lại đến chơi nhé.
- Câu hỏi: 他们在做什么?(Tāmen zài zuò shénme?)— Họ đang làm gì?
- Phân tích: Người đàn ông nói mình phải về, người phụ nữ nói sẽ tiễn, rồi hai người chào và hẹn gặp lại. Đây là cuộc trò chuyện lúc chia tay.
- A. 告别: chào tạm biệt — khớp với ý định ra về và lời tiễn khách.
- B. 打电话: gọi điện thoại — không có dấu hiệu nào cho thấy họ đang gọi điện.
- C. 吃饭: ăn cơm — hội thoại không nhắc đến việc ăn uống.
- Kết luận: Chọn A. 告别。
35
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
小王
xiǎo wáng
B
张经理
zhāng jīng lǐ
C
不知道
bù zhī dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小王,刚才是谁打来的电话? (xiǎo wáng, gāng cái shì shuí dǎ lái de diàn huà)
- Nữ (女): 是张经理. (shì zhāng jīng lǐ)
- Nam (男): 他有什么事? (tā yǒu shén me shì)
- Nữ (女): 他让我告诉你,下午不开会了. (tā ràng wǒ gào sù nǐ, xià wǔ bù kāi huì le)
- Câu hỏi (问): 电话是谁打来的?听力考试现在结束.? (diàn huà shì shuí dǎ lái de? tīng lì kǎo shì xiàn zài jié shù)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("电话是谁打来的?听力考试现在结束.?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:小王,刚才是谁打来的电话?(Nán: Xiǎo Wáng, gāngcái shì shéi dǎ lái de diànhuà?)— Tiểu Vương, vừa rồi ai gọi điện đến vậy?
- 女:是张经理。(Nǚ: Shì Zhāng jīnglǐ.)— Là giám đốc Trương.
- 男:他有什么事?(Nán: Tā yǒu shénme shì?)— Ông ấy có việc gì?
- 女:他让我告诉你,下午不开会了。(Nǚ: Tā ràng wǒ gàosu nǐ, xiàwǔ bù kāihuì le.)— Ông ấy nhờ tôi báo với anh rằng chiều nay không họp nữa.
- Câu hỏi: 电话是谁打来的?(Diànhuà shì shéi dǎ lái de?)— Ai đã gọi điện đến?
- Phân tích: Câu trả lời trực tiếp là 是张经理, nghĩa là người gọi là giám đốc Trương. Tiểu Vương là người được hỏi, còn việc chiều nay không họp là nội dung cuộc gọi.
- A. 小王: Tiểu Vương — là người được gọi hỏi, không phải người gọi đến.
- B. 张经理: Giám đốc Trương — khớp với lời xác nhận của người phụ nữ.
- C. 不知道: không biết — hội thoại đã nêu rõ người gọi.
- Kết luận: Chọn B. 张经理。
Chủ đề thẻ tag:
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Luyện trực tiếp mã đề BLCUP-H2-07 trên giao diện mô phỏng phòng thi máy FoxHSK (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 正确, 错误), hỗ trợ nghe từng câu thoại và đối chiếu lời giải ngay khi nộp bài.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAYChủ đề thẻ tag: