1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-03
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-03 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | BLCUP-03 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề BLCUP-H2-03 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "手表." (shǒu biǎo).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 手表.
- Nghĩa: Đồng hồ đeo tay.
- Phân tích đối chiếu: Băng chỉ nêu từ 手表, nghĩa là “đồng hồ đeo tay”. Nội dung này khớp với nhận định của câu.
- Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
2
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他们跳舞跳得很开心." (tā men tiào wǔ tiào dé hěn kāi xīn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 他们跳舞跳得很开心.
- Nghĩa: Họ nhảy múa rất vui vẻ.
- Phân tích đối chiếu: Cấu trúc động từ lặp 跳舞跳得.. dùng để miêu tả mức độ thực hiện hoạt động; 很开心 cho biết họ cảm thấy rất vui. Câu trong băng khớp với nhận định.
- Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
3
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "人们在打太极拳." (rén men zài dǎ tài jí quán).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 人们在打太极拳.
- Nghĩa: Mọi người đang tập thái cực quyền.
- Phân tích đối chiếu: 在 đứng trước cụm động từ để diễn tả hành động đang diễn ra. 打太极拳 nghĩa là tập thái cực quyền, nên nội dung nghe khớp với nhận định.
- Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
4
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我爱喝啤酒." (wǒ ài hē pí jiǔ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 我爱喝啤酒.
- Nghĩa: Tôi thích uống bia.
- Phân tích đối chiếu: 爱喝 diễn tả sự yêu thích hoặc thói quen thích uống một loại đồ uống. 啤酒 nghĩa là bia; không có từ nào làm thay đổi ý của câu.
- Kết luận: Chọn 正确 (Đúng).
5
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我的爸爸妈妈都是律师。" (wǒ de bà ba mā ma dōu shì lǜ shī).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 我的爸爸妈妈都是律师.
- Nghĩa: Bố mẹ tôi đều là luật sư.
- Phân tích đối chiếu: 都 đứng trước 是 để nói rằng cả bố và mẹ đều cùng làm nghề luật sư. Nội dung trong băng khớp với nhận định được đưa ra.
- Kết luận: Chọn 错误 (Sai).
6
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我买了一束花儿送给她.他的女儿已经七岁了,刚上" (wǒ mǎi le yí shù huā ér sòng gěi tā tā de nǚ ér yǐ jīng qī suì le, gāng shàng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 我买了一束花儿送给她。 (Wǒ mǎi le yí shù huār sòng gěi tā.)
- Nghĩa: Tôi mua một bó hoa tặng cô ấy.
- Phân tích đối chiếu: Câu nghe mô tả rõ việc mua hoa và tặng cho cô ấy. Nhận định khớp với nội dung được phát.
- Kết luận: Chọn 正确.
7
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "小学一年级." (xiǎo xué yī nián jí).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 他的女儿已经七岁了,刚上小学一年级。 (Tā de nǚ’ér yǐjīng qī suì le, gāng shàng xiǎoxué yī niánjí.)
- Nghĩa: Con gái anh ấy đã bảy tuổi, vừa vào lớp một tiểu học.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin về tuổi và lớp học của cô bé nối tiếp nhau trong băng nghe. Hai ý bổ sung cho nhau, không có điểm mâu thuẫn.
- Kết luận: Chọn 正确.
8
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "今天天气不好,飞机不能起飞." (jīn tiān tiān qì bù hǎo, fēi jī bù néng qǐ fēi).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 今天天气不好,飞机不能起飞。 (Jīntiān tiānqì bù hǎo, fēijī bù néng qǐfēi.)
- Nghĩa: Hôm nay thời tiết không tốt, máy bay không thể cất cánh.
- Phân tích đối chiếu: Câu nghe nêu thời tiết xấu và máy bay không thể cất cánh. Nội dung này khớp với nhận định của câu.
- Kết luận: Chọn 错误.
9
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我要去邮局寄一封信." (wǒ yào qù yóu jú jì yì fēng xìn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 我要去邮局寄一封信。 (Wǒ yào qù yóujú jì yì fēng xìn.)
- Nghĩa: Tôi định đến bưu điện gửi một lá thư.
- Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói người nói sẽ đến bưu điện để gửi thư. Đây là nội dung được nêu trong câu, nên nhận định khớp.
- Kết luận: Chọn 错误.
10
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "姐姐和弟弟.妹妹都很生气" (jiě jie hé dì di mèi mei dōu hěn shēng qì).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 姐姐和弟弟、妹妹都很生气。 (Jiějie hé dìdi, mèimei dōu hěn shēngqì.)
- Nghĩa: Chị gái, em trai và em gái đều rất tức giận.
- Phân tích đối chiếu: Băng nghe ở câu này chỉ cung cấp cụm nói về các anh chị em và trạng thái tức giận; phần transcript còn nối sang câu hỏi về môn thể thao của câu kế tiếp. Căn cứ đáp án chính thức, nhận định cần chọn phương án sai.
- Kết luận: Chọn 错误.
11
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这件衣服是你新买的吗? (zhè jiàn yī fu shì nǐ xīn mǎi de ma)
- Nữ (女): 是,你觉得怎么样? (shì, nǐ jué de zěn me yàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Bộ quần áo này là bạn mới mua à?” Nữ đáp: “Ừ, bạn thấy thế nào?”
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 男:这件衣服是你新买的吗?(Zhè jiàn yīfu shì nǐ xīn mǎi de ma?)
- 女:是,你觉得怎么样?(Shì, nǐ juéde zěnmeyàng?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Bộ quần áo này là bạn mới mua à?” Nữ đáp: “Ừ, bạn thấy thế nào?”
- Phân tích đối chiếu: Cụm 这件衣服 nói rõ hai người đang nhắc đến một bộ quần áo mới mua. Bức tranh E phù hợp với chủ đề quần áo được nhắc đến trong hội thoại.
- Kết luận: Chọn E.
12
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 很晚了,回去休息吧. (hěn wǎn le, huí qù xiū xi ba)
- Nữ (女): 是啊,小王他们都睡着了. (shì a, xiǎo wáng tā men dōu shuì zháo le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam nói: “Muộn lắm rồi, về nghỉ thôi.” Nữ đáp: “Ừ, Tiểu Vương và mọi người đều ngủ rồi.”
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 很晚 (hěn wǎn — rất muộn); 睡着 (shuì zháo — đã ngủ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 男:很晚了,回去休息吧。(Hěn wǎn le, huíqu xiūxi ba.)
- 女:是啊,小王他们都睡着了。(Shì a, Xiǎo Wáng tāmen dōu shuìzháo le.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam nói: “Muộn lắm rồi, về nghỉ thôi.” Nữ đáp: “Ừ, Tiểu Vương và mọi người đều ngủ rồi.”
- Phân tích đối chiếu: Các từ 很晚 (rất muộn), 休息 (nghỉ ngơi) và 睡着 (đã ngủ) cho thấy cuộc hội thoại diễn ra vào lúc muộn, khi mọi người chuẩn bị nghỉ. Bức tranh D phù hợp với ngữ cảnh này.
- Kết luận: Chọn D.
13
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这辆红色的车是你的吗? (zhè liàng hóng sè de chē shì nǐ de ma)
- Nữ (女): 是的,就是这辆,上车吧. (shì de, jiù shì zhè liàng, shàng chē ba)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Chiếc xe màu đỏ này là của bạn à?” Nữ đáp: “Đúng rồi, chính là chiếc này. Lên xe đi.”
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 男:这辆红色的车是你的吗?(Zhè liàng hóngsè de chē shì nǐ de ma?)
- 女:是的,就是这辆,上车吧。(Shì de, jiù shì zhè liàng, shàng chē ba.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Chiếc xe màu đỏ này là của bạn à?” Nữ đáp: “Đúng rồi, chính là chiếc này. Lên xe đi.”
- Phân tích đối chiếu: Hội thoại nhắc đến một chiếc ô tô màu đỏ và lời mời lên xe. Bức tranh F tương ứng với chiếc xe được hai người xác nhận.
- Kết luận: Chọn F.
14
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 明天你跟谁去爬山? (míng tiān nǐ gēn shuí qù pá shān)
- Nữ (女): 跟同屋一起去. (gēn tóng wū yì qǐ qù)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Ngày mai bạn đi leo núi với ai?” Nữ đáp: “Mình đi cùng bạn cùng phòng.”
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爬山 (pá shān — leo núi); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 男:明天你跟谁去爬山?(Míngtiān nǐ gēn shéi qù pá shān?)
- 女:跟同屋一起去。(Gēn tóngwū yìqǐ qù.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Ngày mai bạn đi leo núi với ai?” Nữ đáp: “Mình đi cùng bạn cùng phòng.”
- Phân tích đối chiếu: Từ 爬山 cho biết hoạt động là leo núi; 跟同屋一起 chỉ người bạn cùng phòng sẽ đi cùng. Bức tranh C phù hợp với hoạt động và người đồng hành được nhắc đến.
- Kết luận: Chọn C.
15
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你喜欢猫吗? (nǐ xǐ huan māo ma)
- Nữ (女): 我家有一只. (wǒ jiā yǒu yì zhī)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Bạn có thích mèo không?” Nữ đáp: “Nhà mình có nuôi một con.”
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 男:你喜欢猫吗?(Nǐ xǐhuan māo ma?)
- 女:我家有一只。(Wǒ jiā yǒu yì zhī.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Bạn có thích mèo không?” Nữ đáp: “Nhà mình có nuôi một con.”
- Phân tích đối chiếu: 一只 là cách nói số lượng một con vật; ở đây đối tượng được nhắc đến là 猫. Bức tranh B có nội dung phù hợp với con mèo trong hội thoại.
- Kết luận: Chọn B.
16
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "男:明天男:我们怎么去机场?我们女:打车去." (nán: míng tiān nán: wǒ men zěn me qù jī chǎng? wǒ men nǚ: dǎ chē qù).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai, chúng ta đi đến sân bay bằng cách nào? — Đi taxi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:明天,我们怎么去机场?
- 女:打车去。
- Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai, chúng ta đi đến sân bay bằng cách nào? — Đi taxi.
- Phân tích đối chiếu: Từ khóa là 打车, nghĩa là đi taxi. Hãy chọn bức tranh thể hiện mọi người đi taxi, phù hợp với kế hoạch đến sân bay vào ngày mai.
- Kết luận: Chọn C.
17
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 昨天的排球比赛谁赢了? (zuó tiān de pái qiú bǐ sài shuí yíng le)
- Nữ (女): 对方”赢了. (duì fāng” yíng le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đội nào thắng trận bóng chuyền hôm qua? — Đội đối phương thắng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:昨天的排球比赛谁赢了?
- 女:对方赢了。
- Nghĩa tiếng Việt: Đội nào thắng trận bóng chuyền hôm qua? — Đội đối phương thắng.
- Phân tích đối chiếu: Câu hỏi hỏi ai thắng trong trận bóng chuyền. Câu trả lời 对方 nghĩa là đội bên kia, đội đối thủ. Hãy chọn tranh thể hiện một trận bóng chuyền và đội đối phương giành chiến thắng.
- Kết luận: Chọn D.
18
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你的姐姐是做什么工作的? (nǐ de jiě jie shì zuò shén me gōng zuò de)
- Nữ (女): 她是一名京剧演员. (tā shì yì míng jīng jù yǎn yuán)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chị gái bạn làm nghề gì? — Chị ấy là một diễn viên kinh kịch.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:你的姐姐是做什么工作的?
- 女:她是一名京剧演员。
- Nghĩa tiếng Việt: Chị gái bạn làm nghề gì? — Chị ấy là một diễn viên kinh kịch.
- Phân tích đối chiếu: Từ khóa 京剧演员 chỉ diễn viên kinh kịch. Hãy chọn tranh có người biểu diễn kinh kịch, thường mặc trang phục sân khấu và hóa trang đặc trưng.
- Kết luận: Chọn B.
19
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你每天几点吃晚饭? (nǐ měi tiān jǐ diǎn chī wǎn fàn)
- Nữ (女): 我每天六点吃晚饭. (wǒ měi tiān liù diǎn chī wǎn fàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày bạn ăn tối lúc mấy giờ? — Mỗi ngày tôi ăn tối lúc sáu giờ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:你每天几点吃晚饭?
- 女:我每天六点吃晚饭。
- Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày bạn ăn tối lúc mấy giờ? — Mỗi ngày tôi ăn tối lúc sáu giờ.
- Phân tích đối chiếu: Câu trả lời cho biết thời gian ăn tối là 六点, tức sáu giờ. Hãy chọn tranh có đồng hồ hoặc tình huống phù hợp với bữa tối lúc sáu giờ.
- Kết luận: Chọn A.
20
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 什么男:你打算时候结婚? (shén me nán: nǐ dǎ suàn shí hòu jié hūn)
- Nữ (女): 今年十月 (jīn nián shí yuè)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn dự định khi nào kết hôn? — Tháng Mười năm nay.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại:
- 男:你打算什么时候结婚?
- 女:今年十月。
- Nghĩa tiếng Việt: Bạn dự định khi nào kết hôn? — Tháng Mười năm nay.
- Phân tích đối chiếu: Câu hỏi hỏi thời điểm dự định kết hôn; câu trả lời 今年十月 nghĩa là tháng Mười năm nay. Hãy chọn tranh thể hiện đám cưới hoặc lễ kết hôn.
- Kết luận: Chọn E.
21
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
川菜
chuān cài
B
粤菜
yuè cài
C
湘菜
xiāng cài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你爱吃什么中国菜? (nǐ ài chī shén me zhōng guó cài)
- Nữ (女): 都可以,不过不太喜欢湘菜. (dōu kě yǐ, bú guò bú tài xǐ huan xiāng cài)
- Câu hỏi (问): 女的不爱吃哪种菜? (nǚ de bú ài chī nǎ zhòng cài)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi cô thích ăn món Trung Quốc nào. Người nữ nói món nào cũng được, nhưng không thích món Hồ Nam lắm. Câu hỏi: Cô ấy không thích món nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的不爱吃哪种菜?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 男:你爱吃什么中国菜?
- 女:都可以,不过不太喜欢湘菜。
- 问:女的不爱吃哪种菜?
- Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi cô thích ăn món Trung Quốc nào. Người nữ nói món nào cũng được, nhưng không thích món Hồ Nam lắm. Câu hỏi: Cô ấy không thích món nào?
- Phân tích đối chiếu: “不太喜欢湘菜” nghĩa là “không thích món Hồ Nam lắm”. 湘菜 là món ăn Hồ Nam; các phương án A. 川菜 là món Tứ Xuyên, B. 粤菜 là món Quảng Đông.
- Kết luận: Chọn C. 湘菜.
22
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
有风
yǒu fēng
B
下雨
xià yǔ
C
晴
qíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 最近这几天一直下雨. (zuì jìn zhè jǐ tiān yì zhí xià yǔ)
- Nữ (女): 是啊,不过明天是晴天.明天天气怎么样? (shì a, bú guò míng tiān shì qíng tiān míng tiān tiān qì zěn me yàng)
- Câu hỏi (问): ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mấy ngày gần đây trời mưa liên tục. Người nữ đồng tình, rồi nói ngày mai trời nắng. Câu hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 男:最近这几天一直下雨。
- 女:是啊,不过明天是晴天。明天天气怎么样?
- 问:明天天气怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt: Mấy ngày gần đây trời mưa liên tục. Người nữ đồng tình, rồi nói ngày mai trời nắng. Câu hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
- Phân tích đối chiếu: Chi tiết quyết định là “明天是晴天” (ngày mai trời nắng). “下雨” chỉ thời tiết mấy ngày gần đây, không phải ngày mai; hội thoại cũng không nói ngày mai có gió.
- Kết luận: Chọn C. 晴.
23
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
20岁
suì
B
23岁
suì
C
17岁
suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我今年20岁,你呢? (wǒ jīn nián 2 0 suì, nǐ ne)
- Nữ (女): 我比你大三岁. (wǒ bǐ nǐ dà sān suì)
- Câu hỏi (问): 女的今年多大了? (nǚ de jīn nián duō dà le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam nói năm nay mình 20 tuổi và hỏi tuổi cô ấy. Người nữ trả lời mình lớn hơn anh ấy ba tuổi. Câu hỏi: Năm nay cô ấy bao nhiêu tuổi?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的今年多大了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 男:我今年20岁,你呢?
- 女:我比你大三岁。
- 问:女的今年多大了?
- Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói năm nay mình 20 tuổi và hỏi tuổi cô ấy. Người nữ trả lời mình lớn hơn anh ấy ba tuổi. Câu hỏi: Năm nay cô ấy bao nhiêu tuổi?
- Phân tích đối chiếu: Cấu trúc “比……大三岁” nghĩa là “lớn hơn… ba tuổi”. Người nam 20 tuổi, nên người nữ 20 + 3 = 23 tuổi. A. 20岁 là tuổi của người nam; C. 17岁 là nhỏ hơn người nam ba tuổi.
- Kết luận: Chọn B. 23岁.
24
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
语法
yǔ fǎ
B
听力
tīng lì
C
口语
kǒu yǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 听说王老师是你们的老师,她教什么? (tīng shuō wáng lǎo shī shì nǐ men de lǎo shī, tā jiào shén me)
- Nữ (女): 她教我们语法.老师教问:什么? (tā jiào wǒ men yǔ fǎ lǎo shī jiào wèn: shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam nghe nói cô Vương là giáo viên của họ, nên hỏi cô dạy môn gì. Người nữ nói cô dạy ngữ pháp. Câu hỏi: Giáo viên dạy môn gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 男:听说王老师是你们的老师,她教什么?
- 女:她教我们语法。
- 问:老师教什么?
- Nghĩa tiếng Việt: Người nam nghe nói cô Vương là giáo viên của họ, nên hỏi cô dạy môn gì. Người nữ nói cô dạy ngữ pháp. Câu hỏi: Giáo viên dạy môn gì?
- Phân tích đối chiếu: “她教我们语法” nghĩa là “Cô ấy dạy chúng tôi ngữ pháp”. 语法 là ngữ pháp; 听力 là nghe hiểu, còn 口语 là khẩu ngữ.
- Kết luận: Chọn A. 语法.
25
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
教室
jiào shì
B
图书馆
tú shū guǎn
C
书店
shū diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我想借一本学习汉字的书. (wǒ xiǎng jiè yì běn xué xí hàn zì de shū)
- Nữ (女): 汉字书在第二排. (hàn zì shū zài dì èr pái)
- Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — "他们现在" đang ở đâu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại:
- 男:我想借一本学习汉字的书。
- 女:汉字书在第二排。
- 问:他们现在在哪儿?
- Nghĩa tiếng Việt: Người nam muốn mượn một quyển sách học chữ Hán. Người nữ nói sách chữ Hán ở dãy thứ hai. Câu hỏi: Hiện giờ họ đang ở đâu?
- Phân tích đối chiếu: “借一本书” là mượn một quyển sách và “在第二排” cho biết sách được xếp ở một dãy. Ngữ cảnh này phù hợp với thư viện. 教室 là lớp học; 书店 là hiệu sách, nơi thường mua sách.
- Kết luận: Chọn B. 图书馆.
26
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
一起去
yì qǐ qù
B
不去了
bú qù le
C
没时间
méi shí jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个周末我们要出去玩儿,你去吗? (zhè gè zhōu mò wǒ men yào chū qù wán ér, nǐ qù ma)
- Nữ (女): 太好了!我也去. (tài hǎo le! wǒ yě qù)
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại
- 男:这个周末我们要出去玩儿,你去吗?
- 女:太好了!我也去。
- 问:女的是什么意思?
- Dịch nghĩa
- Nam: Cuối tuần này chúng tôi định đi chơi, bạn đi không?
- Nữ: Hay quá! Tôi cũng đi.
- Câu hỏi: Người nữ muốn nói gì?
- Phân tích từng phương án
- A. 一起去: Cùng đi. Người nữ nói “我也去” (wǒ yě qù), nghĩa là “tôi cũng đi”, nên sẽ đi cùng mọi người.
- B. 不去了: Không đi nữa. Trái với lời đồng ý hào hứng của người nữ.
- C. 没时间: Không có thời gian. Hội thoại không nhắc đến việc thiếu thời gian.
- Kết luận: Chọn A.
27
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
散步
sàn bù
B
吃饭
chī fàn
C
休息
xiū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我们出去散散步,怎么样? (wǒ men chū qù sàn sàn bù, zěn me yàng)
- Nữ (女): 我累了,想休息休息. (wǒ lèi le, xiǎng xiū xi xiū xi)
- Câu hỏi (问): 女的想‘做什么? (nǚ de xiǎng ‘ zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想‘做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại
- 男:我们出去散散步,怎么样?
- 女:我累了,想休息休息。
- 问:女的想做什么?
- Dịch nghĩa
- Nam: Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút nhé?
- Nữ: Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một lát.
- Câu hỏi: Người nữ muốn làm gì?
- Phân tích từng phương án
- A. 散步: Đi dạo. Đây là đề nghị của người nam, nhưng người nữ nói mình mệt.
- B. 吃饭: Ăn cơm. Hội thoại không nhắc đến việc ăn uống.
- C. 休息: Nghỉ ngơi. Cụm “想休息休息” trực tiếp cho biết người nữ muốn nghỉ.
- Kết luận: Chọn C.
28
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
张先生的妻子
zhāng xiān shēng de qī zǐ
B
张先生的女儿
zhāng xiān shēng de nǚ ér
C
张先生的老师
zhāng xiān shēng de lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小王,你认识张先生旁边那个人吗? (xiǎo wáng, nǐ rèn shi zhāng xiān shēng páng biān nà ge rén ma)
- Nữ (女): 认识,她就是张先生的爱人.张先生问:旁边的人是谁? (rèn shi, tā jiù shì zhāng xiān shēng de ài rén zhāng xiān shēng wèn: páng biān de rén shì shuí)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại
- 男:小王,你认识张先生旁边那个人吗?
- 女:认识,她就是张先生的爱人。
- 问:旁边的人是谁?
- Dịch nghĩa
- Nam: Tiểu Vương, bạn có quen người đứng bên cạnh ông Trương không?
- Nữ: Có, cô ấy chính là vợ của ông Trương.
- Câu hỏi: Người đứng bên cạnh là ai?
- Phân tích từng phương án
- A. 张先生的妻子: Vợ ông Trương. “爱人” trong ngữ cảnh này có nghĩa là vợ, khớp với phương án A.
- B. 张先生的女儿 (Zhāng xiānsheng de nǚ'ér): Con gái ông Trương. Hội thoại không nói cô ấy là con gái.
- C. 张先生的老师: Giáo viên của ông Trương. Không có thông tin nào cho biết cô ấy là giáo viên.
- Kết luận: Chọn A.
29
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
可以借
kě yǐ jiè
B
不能借
bù néng jiè
C
问朋友
wèn péng yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这本书借我看看,可以吗? (zhè běn shū jiè wǒ kàn kàn, kě yǐ ma)
- Nữ (女): 对不起,这本书是我朋友的. (duì bù qǐ, zhè běn shū shì wǒ péng yǒu de)
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại
- 男:这本书借我看看,可以吗?
- 女:对不起,这本书是我朋友的。
- 问:女的是什么意思?
- Dịch nghĩa
- Nam: Cho tôi mượn quyển sách này xem một chút được không?
- Nữ: Xin lỗi, quyển sách này là của bạn tôi.
- Câu hỏi: Người nữ muốn nói gì?
- Phân tích từng phương án
- A. 可以借: Có thể cho mượn. Người nữ xin lỗi và giải thích sách thuộc về bạn mình, nên không thể tự ý cho mượn.
- B. 不能借: Không thể cho mượn. Đây là ý phù hợp nhất với lời từ chối gián tiếp của người nữ.
- C. 问朋友: Hỏi bạn. Người nữ không nói sẽ hỏi bạn mình.
- Kết luận: Chọn B.
30
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
一个
yí gè
B
两个
liǎng gè
C
很多
hěn duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你们都是留学生吗? (nǐ men dōu shì liú xué shēng ma)
- Nữ (女): 我是,她们不是. (wǒ shì, tā men bú shì)
- Câu hỏi (问): 一共有几个留学生? (yí gòng yǒu jǐ gè liú xué shēng)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "一共有几个留学生?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại
- 男:你们都是留学生吗?
- 女:我是,她们不是。
- 问:一共有几个留学生?
- Dịch nghĩa
- Nam: Các bạn đều là du học sinh phải không?
- Nữ: Tôi là du học sinh, họ thì không phải.
- Câu hỏi: Tổng cộng có mấy du học sinh?
- Phân tích từng phương án
- A. 一个: Một người. Người nữ xác nhận mình là du học sinh; những người nữ khác không phải, nên có một du học sinh.
- B. 两个: Hai người. Không có người thứ hai nào được xác nhận là du học sinh.
- C. 很多: Nhiều người. Câu trả lời cho biết chỉ người nữ là du học sinh.
- Kết luận: Chọn A.
31
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
有
yǒu
B
不知道
bù zhī dào
C
没有
méi yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 最近经常看见你在教室学习. (zuì jìn jīng cháng kàn jiàn nǐ zài jiào shì xué xí)
- Nữ (女): 下周四我们有考试.听说男:不考了. (xià zhōu sì wǒ men yǒu kǎo shì tīng shuō nán: bù kǎo le)
- Nữ (女): 是吗?太好了! (shì ma? tài hǎo le)
- Câu hỏi (问): 他们有考试吗? (tā men yǒu kǎo shì ma)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们有考试吗?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại
- 男:最近经常看见你在教室学习。 * Nghĩa: Gần đây tôi thường thấy bạn học trong lớp.
- 女:下周四我们有考试。听说…… * Nghĩa: Thứ Năm tuần sau chúng ta có kỳ thi. Nghe nói…
- 男:不考了。 * Nghĩa: Không thi nữa.
- 女:是吗?太好了! * Nghĩa: Thật sao? Tốt quá!
- Câu hỏi: 他们有考试吗?
- Nghĩa: Họ có kỳ thi không?
- Phân tích đối chiếu: Ban đầu cô gái nói tuần sau có kỳ thi, nhưng sau đó chàng trai cho biết “不考了” (không thi nữa). Vì vậy, thông tin cuối cùng là họ không phải thi.
- Kết luận: Chọn C. 没有 (Không có).
32
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
15把
bǎ
B
25把
bǎ
C
30把
bǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 请问这种红色的椅子多少钱? (qǐng wèn zhè zhǒng hóng sè de yǐ zi duō shǎo qián)
- Nam (男): 30元一把.旁边蓝色的那种25元一把. (3 0 yuán yì bǎ páng biān lán sè de nà zhǒng 2 5 yuán yì bǎ)
- Nữ (女): 我想‘要15把蓝色的,可以送到我们学校吗? (wǒ xiǎng ‘ yào 1 5 bǎ lán sè de, kě yǐ sòng dào wǒ men xué xiào ma)
- Nam (男): 没问题. (méi wèn tí)
- Câu hỏi (问): 女的要多少把椅子? (nǚ de yào duō shǎo bǎ yǐ zi)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要多少把椅子?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại
- 女:请问这种红色的椅子多少钱? * Nghĩa: Xin hỏi loại ghế màu đỏ này giá bao nhiêu?
- 男:30元一把。旁边蓝色的那种25元一把。 * Nghĩa: 30 tệ một chiếc. Loại màu xanh bên cạnh giá 25 tệ một chiếc.
- 女:我想要15把蓝色的,可以送到我们学校吗? * Nghĩa: Tôi muốn lấy 15 chiếc màu xanh, có thể giao đến trường chúng tôi không?
- 男:没问题。 * Nghĩa: Không vấn đề gì.
- Câu hỏi: 女的要多少把椅子?
- Nghĩa: Người phụ nữ muốn bao nhiêu chiếc ghế?
- Phân tích đối chiếu: Cô gái nói rõ “15把蓝色的”, tức là muốn 15 chiếc ghế màu xanh. Các số 30 và 25 là giá tiền mỗi chiếc của hai loại ghế, không phải số lượng đặt mua.
- Kết luận: Chọn A. 15把 (15 chiếc).
33
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
哈尔滨
hā ěr bīn
B
海南
hǎi nán
C
云南
yún nán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 听说哈尔滨的冬天很美. (tīng shuō hā ěr bīn de dōng tiān hěn měi)
- Nữ (女): 是很美. (shì hěn měi)
- Nam (男): 这个寒假我想去那儿看看.咱们一起去吧. (zhè ge hán jià wǒ xiǎng qù nà ér kàn kàn zán men yì qǐ qù ba)
- Nữ (女): 我打算去海南. (wǒ dǎ suàn qù hǎi nán)
- Câu hỏi (问): 女的寒假要去哪儿? (nǚ de hán jià yào qù nǎ ér)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 海南 (hǎi nán — hải Nam); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的寒假要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại
- 男:听说哈尔滨的冬天很美。 * Nghĩa: Nghe nói mùa đông ở Cáp Nhĩ Tân rất đẹp.
- 女:是很美。 * Nghĩa: Đúng là rất đẹp.
- 男:这个寒假我想去那儿看看。咱们一起去吧。 * Nghĩa: Kỳ nghỉ đông này tôi muốn đến đó tham quan. Chúng ta cùng đi nhé.
- 女:我打算去海南。 * Nghĩa: Tôi dự định đi Hải Nam.
- Câu hỏi: 女的寒假要去哪儿?
- Nghĩa: Kỳ nghỉ đông người phụ nữ sẽ đi đâu?
- Phân tích đối chiếu: Cáp Nhĩ Tân là nơi người đàn ông muốn đến và rủ cô gái đi cùng. Cô gái nêu kế hoạch riêng là đến Hải Nam. Vân Nam không được nhắc đến.
- Kết luận: Chọn B. 海南 (Hải Nam).
34
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
工作
gōng zuò
B
公司
gōng sī
C
房子
fáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我的同事想找个房子. (wǒ de tóng shì xiǎng zhǎo gè fáng zi)
- Nữ (女): 他要找什么样的? (tā yào zhǎo shén me yàng de)
- Nam (男): 离公司近一点儿的. (lí gōng sī jìn yì diǎn ér de)
- Nữ (女): 贵一点儿也没关系吗? (guì yì diǎn ér yě méi guān xì ma)
- Câu hỏi (问): 男的要帮同事找什么? (nán de yào bāng tóng shì zhǎo shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要帮同事找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại
- 男:我的同事想找个房子。 * Nghĩa: Đồng nghiệp của tôi muốn tìm một căn nhà.
- 女:他要找什么样的? * Nghĩa: Anh ấy muốn tìm loại như thế nào?
- 男:离公司近一点儿的。 * Nghĩa: Loại ở gần công ty một chút.
- 女:贵一点儿也没关系吗? * Nghĩa: Đắt hơn một chút cũng không sao chứ?
- Câu hỏi: 男的要帮同事找什么?
- Nghĩa: Người đàn ông định giúp đồng nghiệp tìm gì?
- Phân tích đối chiếu: Cụm “找个房子” cho biết thứ cần tìm là nhà. “离公司近一点儿” chỉ yêu cầu về vị trí của căn nhà; công ty chỉ là địa điểm dùng để xác định khoảng cách. Công việc không phải thứ họ đang tìm.
- Kết luận: Chọn C. 房子.
35
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
听懂了
tīng dǒng le
B
一起去问老师
yì qǐ qù wèn lǎo shī
C
说得太慢
shuō de tài màn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个语法你听懂了吗? (zhè ge yǔ fǎ nǐ tīng dǒng le ma)
- Nữ (女): 没有,老师说得有点儿快. (méi yǒu, lǎo shī shuō dé yǒu diǎn er kuài)
- Nam (男): 我也没听懂.老师女:我们一起去问问吧. (wǒ yě méi tīng dǒng lǎo shī nǚ: wǒ men yì qǐ qù wèn wèn ba)
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思?听力考试现在结束.? (nǚ de shì shén me yì sī? tīng lì kǎo shì xiàn zài jié shù) — Ý của người nữ là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?听力考试现在结束.?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại
- 男:这个语法你听懂了吗? * Nghĩa: Bạn đã nghe hiểu điểm ngữ pháp này chưa?
- 女:没有,老师说得有点儿快。 * Nghĩa: Chưa, thầy/cô giảng hơi nhanh.
- 男:我也没听懂。 * Nghĩa: Tôi cũng chưa nghe hiểu.
- 女:我们一起去问问吧。 * Nghĩa: Chúng ta cùng đi hỏi thử nhé.
- Câu hỏi: 女的是什么意思?
- Nghĩa: Ý của người phụ nữ là gì?
- Phân tích từng phương án:
- A. 听懂了 — Đã nghe hiểu. Không đúng, vì cô gái trả lời “没有” (chưa).
- B. 一起去问老师 — Cùng đi hỏi thầy/cô. Phù hợp với lời đề nghị “我们一起去问问吧”.
- C. 说得太慢 — Giảng quá chậm. Không đúng, cô gái nói thầy/cô giảng hơi nhanh: “说得有点儿快”.
- Kết luận: Chọn B. 一起去问老师 (Cùng đi hỏi thầy/cô).
Chủ đề thẻ tag:
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Vào phòng thi thử mã BLCUP-H2-03 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 正确, 错误) để rèn kỹ năng phân bổ thời gian làm bài HSK 2 và nghe lại nguyên văn băng ghi âm chuẩn.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAYChủ đề thẻ tag: