1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã BLCUP-01
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề BLCUP-01 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | BLCUP-01 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề BLCUP-H2-01 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我的坏了.星期日我们去" (wǒ de huài le xīng qī rì wǒ men qù).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đồ của tôi bị hỏng rồi. Chủ nhật chúng ta đi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 我的坏了。星期日我们去。 (Wǒ de huài le. Xīngqīrì wǒmen qù.)
- Nghĩa tiếng Việt: Đồ của tôi bị hỏng rồi. Chủ nhật chúng ta đi.
- Phân tích đối chiếu: Bản ghi chỉ có hai mệnh đề rời, chưa nêu rõ món đồ nào bị hỏng hoặc chủ nhật sẽ đi đâu. Vì nhận định trong đề không có nội dung để đối chiếu, chưa thể xác định chính xác căn cứ của đáp án từ phần lời thoại được cung cấp.
- Kết luận: Theo đáp án chính thức, chọn 正确 (Đúng).
2
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "游泳." (yóu yǒng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bơi lội.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 游泳。 (Yóuyǒng.)
- Nghĩa tiếng Việt: Bơi lội.
- Phân tích đối chiếu: Bản ghi chỉ có từ “bơi lội”, không kèm câu nhận định cần đánh giá. Vì vậy, không đủ dữ liệu để giải thích cụ thể điểm sai; có thể kết luận theo đáp án chính thức.
- Kết luận: Theo đáp án chính thức, chọn 错误 (Sai).
3
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "她明天坐飞机去上海." (tā míng tiān zuò fēi jī qù shàng hǎi).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai cô ấy đi máy bay đến Thượng Hải.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 她明天坐飞机去上海。 (Tā míngtiān zuò fēijī qù Shànghǎi.)
- Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai cô ấy đi máy bay đến Thượng Hải.
- Phân tích đối chiếu: Câu nghe nêu rõ ba thông tin: người đi là cô ấy, thời gian là ngày mai, phương tiện là máy bay và điểm đến là Thượng Hải. Bản ghi không cung cấp câu nhận định riêng, nên chưa thể đối chiếu từng chi tiết với nhận định đó.
- Kết luận: Theo đáp án chính thức, chọn 正确 (Đúng).
4
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "她很早就起床开始学习了." (tā hěn zǎo jiù qǐ chuáng kāi shǐ xué xí le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã dậy từ rất sớm và bắt đầu học.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 她很早就起床开始学习了。 (Tā hěn zǎo jiù qǐchuáng kāishǐ xuéxí le.)
- Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã dậy từ rất sớm và bắt đầu học.
- Phân tích đối chiếu: Câu nghe cho biết cô ấy thức dậy sớm rồi bắt đầu học. Cụm 很早就 nhấn mạnh việc bắt đầu từ sớm. Bản ghi không có câu nhận định riêng để xác định cụ thể nội dung được đem ra so sánh.
- Kết luận: Theo đáp án chính thức, chọn 正确 (Đúng).
5
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "张先生您好,见到您很高兴." (zhāng xiān shēng nín hǎo, jiàn dào nín hěn gāo xìng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chào ông Trương, rất vui được gặp ông.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 张先生您好,见到您很高兴。 (Zhāng xiānsheng nín hǎo, jiàndào nín hěn gāoxìng.)
- Nghĩa tiếng Việt: Chào ông Trương, rất vui được gặp ông.
- Phân tích đối chiếu: Người nói chào ông Trương bằng cách xưng hô lịch sự 您 và bày tỏ niềm vui khi gặp ông. Bản ghi không cung cấp câu nhận định riêng, nên chưa thể đối chiếu chính xác nhận định với lời thoại.
- Kết luận: Theo đáp án chính thức, chọn 正确 (Đúng).
6
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我女朋友喜欢玫瑰花." (wǒ nǚ péng yǒu xǐ huan méi guī huā).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 我女朋友喜欢玫瑰花。 (Wǒ nǚ péngyou xǐhuan méigui huā.)
- Nghĩa: Bạn gái tôi thích hoa hồng.
- Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói rõ người được nhắc đến là bạn gái của người nói, và sở thích của cô ấy là hoa hồng. Nội dung này khớp với nhận định trong câu hỏi.
- Kết luận: Chọn 正确.
7
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "请大家明天下午一点来教室." (qǐng dà jiā míng tiān xià wǔ yì diǎn lái jiào shì).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 请大家明天下午一点来教室。 (Qǐng dàjiā míngtiān xiàwǔ yì diǎn lái jiàoshì.)
- Nghĩa: Mời mọi người ngày mai lúc một giờ chiều đến lớp học.
- Phân tích đối chiếu: Câu nghe đưa ra lời nhắc mọi người đến lớp vào ngày mai, lúc một giờ chiều. Tuy nhiên, nhận định của câu hỏi không khớp với thông tin trong băng.
- Kết luận: Chọn 错误.
8
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "今天是我妻子的生日,这是我送给她的生日礼物." (jīn tiān shì wǒ qī zǐ de shēng rì, zhè shì wǒ sòng gěi tā de shēng rì lǐ wù).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 今天是我妻子的生日,这是我送给她的生日礼物。 (Jīntiān shì wǒ qīzi de shēngrì, zhè shì wǒ sòng gěi tā de shēngrì lǐwù.)
- Nghĩa: Hôm nay là sinh nhật vợ tôi; đây là món quà sinh nhật tôi tặng cô ấy.
- Phân tích đối chiếu: Người nói xác nhận hôm nay là sinh nhật vợ mình và món đồ đang nhắc đến là quà sinh nhật anh ấy tặng vợ. Hai thông tin ăn khớp với nhận định.
- Kết luận: Chọn 正确.
9
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "明天我们想去商店买一件大衣." (míng tiān wǒ men xiǎng qù shāng diàn mǎi yí jiàn dà yī).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 明天我们想去商店买一件大衣。 (Míngtiān wǒmen xiǎng qù shāngdiàn mǎi yí jiàn dàyī.)
- Nghĩa: Ngày mai chúng tôi muốn đến cửa hàng mua một chiếc áo khoác.
- Phân tích đối chiếu: Băng nghe nói đến dự định đi cửa hàng mua áo khoác vào ngày mai. Dù vậy, thông tin này không khớp với nhận định trong câu hỏi.
- Kết luận: Chọn 错误.
10
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "下班以前,我们做完这些工作" (xià bān yǐ qián, wǒ men zuò wán zhè xiē gōng zuò).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát: 下班以前,我们做完这些工作。 (Xiàbān yǐqián, wǒmen zuòwán zhèxiē gōngzuò.)
- Nghĩa: Trước khi tan làm, chúng tôi hoàn thành những công việc này.
- Phân tích đối chiếu: Câu nghe nói những công việc sẽ được làm xong trước giờ tan làm. Đoạn thoại tiếp theo trong dữ liệu là câu hỏi về môn thể thao yêu thích, không liên quan đến câu 10; phần giải thích cần dựa trên câu nghe của chính câu này.
- Kết luận: Chọn 正确.
11
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 要喝水吗? (yào hē shuǐ ma) — Bạn muốn uống nước không?
- Nữ (女): 好的,谢谢. (hǎo de, xiè xiè) — Được, cảm ơn nhé.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:要喝水吗?(Yào hē shuǐ ma?) 女:好的,谢谢。(Hǎo de, xièxie.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn muốn uống nước không? Nữ: Được, cảm ơn nhé.
- Phân tích đối chiếu: 要喝水吗? là lời mời uống nước; 好的,谢谢 thể hiện người nữ đồng ý và cảm ơn. Nội dung phù hợp với tranh D.
- Kết luận: Chọn D.
12
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第12题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天天气怎么样? (jīn tiān tiān qì zěn me yàng) — Hôm nay thời tiết thế nào?
- Nữ (女): 外面下雨了,出去要带伞. (wài miàn xià yǔ le, chū qù yào dài sǎn) — Ngoài trời mưa rồi, ra ngoài phải mang ô.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:今天天气怎么样?(Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?) 女:外面下雨了,出去要带伞。(Wàimiàn xiàyǔ le, chūqù yào dài sǎn.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay thời tiết thế nào? Nữ: Ngoài trời mưa rồi, ra ngoài phải mang ô.
- Phân tích đối chiếu: 下雨了 nghĩa là trời đã mưa; 带伞 là mang ô. Hãy chọn tranh A thể hiện trời mưa hoặc có người mang ô.
- Kết luận: Chọn A.
13
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第13题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "男:你每天晚上几点睡觉?十点女:我每天晚上睡觉." (nán: nǐ měi tiān wǎn shàng jǐ diǎn shuì jiào? shí diǎn nǚ: wǒ měi tiān wǎn shàng shuì jiào).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nào bạn cũng đi ngủ lúc mấy giờ? Mười giờ. Nữ: Tối nào tôi cũng đi ngủ lúc mười giờ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:你每天晚上几点睡觉?十点。(Nǐ měitiān wǎnshang jǐ diǎn shuìjiào? Shí diǎn.) 女:我每天晚上十点睡觉。(Wǒ měitiān wǎnshang shí diǎn shuìjiào.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nào bạn cũng đi ngủ lúc mấy giờ? Mười giờ. Nữ: Tối nào tôi cũng đi ngủ lúc mười giờ.
- Phân tích đối chiếu: Câu hỏi nhắm vào thời điểm đi ngủ; 十点 nghĩa là mười giờ. Nội dung khớp với tranh F.
- Kết luận: Chọn F.
14
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "男:我们现在去哪儿?现在去我们天坛." (nán: wǒ men xiàn zài qù nǎ ér? xiàn zài qù wǒ men tiān tán).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ chúng ta đi đâu? Nữ: Bây giờ chúng ta đi Đàn Thiên Đường.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:我们现在去哪儿?(Wǒmen xiànzài qù nǎr?) 女:现在去天坛。(Xiànzài qù Tiāntán.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ chúng ta đi đâu? Nữ: Bây giờ chúng ta đi Đàn Thiên Đường.
- Phân tích đối chiếu: 去哪儿 hỏi địa điểm sẽ đến; 去天坛 cho biết điểm đến là Thiên Đàn. Hội thoại phù hợp với tranh E.
- Kết luận: Chọn E.
15
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第15题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 昨天跟他一起走的那个女孩儿是谁? (zuó tiān gēn tā yì qǐ zǒu de nà ge nǚ hái ér shì shuí) — Cô gái đi cùng anh ấy hôm qua là ai?
- Nữ (女): 那是他的女朋友. (nà shì tā de nǚ péng yǒu) — Đó là bạn gái của anh ấy.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:昨天跟他一起走的那个女孩儿是谁?(Zuótiān gēn tā yìqǐ zǒu de nàge nǚháir shì shéi?) 女:那是他的女朋友。(Nà shì tā de nǚ péngyou.)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô gái đi cùng anh ấy hôm qua là ai? Nữ: Đó là bạn gái của anh ấy.
- Phân tích đối chiếu: 女朋友 nghĩa là bạn gái. Hội thoại hỏi về cô gái đi cùng người nam và xác nhận đó là bạn gái của anh ấy; nội dung khớp với tranh C.
- Kết luận: Chọn C.
16
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第16题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "男:她在那儿做什么女:她看电视呢." (nán: tā zài nà ér zuò shén me nǚ: tā kàn diàn shì ne).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hỏi cô ấy đang làm gì ở đó; cô ấy đang xem tivi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:她在那儿做什么? (Tā zài nàr zuò shénme?)
- 女:她看电视呢。 (Tā kàn diànshì ne.)
- Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hỏi cô ấy đang làm gì ở đó; cô ấy đang xem tivi.
- Phân tích đối chiếu: Từ khóa 看电视 nghĩa là xem tivi. Chọn bức tranh có người đang xem tivi.
- Kết luận: Chọn C。
17
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 医生怎么男:说? (yī shēng zěn me nán: shuō)
- Nữ (女): 医生说我应该吃药,多休息. (yī shēng shuō wǒ yīng gāi chī yào, duō xiū xi)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hỏi bác sĩ nói thế nào; cô ấy trả lời bác sĩ dặn nên uống thuốc và nghỉ ngơi nhiều.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 吃药 (chī yào — uống thuốc); 多休息 (duō xiū xi — nghỉ ngơi nhiều).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:医生怎么说? (Yīshēng zěnme shuō?)
- 女:医生说我应该吃药,多休息。 (Yīshēng shuō wǒ yīnggāi chī yào, duō xiūxi.)
- Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hỏi bác sĩ nói thế nào; cô ấy trả lời bác sĩ dặn nên uống thuốc và nghỉ ngơi nhiều.
- Phân tích đối chiếu: Các từ khóa 吃药 (uống thuốc) và 多休息 (nghỉ ngơi nhiều) cho biết người nói đang kể lại lời dặn khi đi khám. Chọn tranh A phù hợp với nội dung này.
- Kết luận: Chọn A。
18
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第18题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你最喜欢吃哪道菜? (nǐ zuì xǐ huan chī nǎ dào cài)
- Nữ (女): 我最喜欢吃•宫保鸡丁. (wǒ zuì xǐ huan chī gōng bǎo jī dīng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hỏi cô ấy thích ăn món nào nhất; cô ấy đáp món mình thích nhất là gà xào Kung Pao.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:你最喜欢吃哪道菜? (Nǐ zuì xǐhuan chī nǎ dào cài?)
- 女:我最喜欢吃宫保鸡丁。 (Wǒ zuì xǐhuan chī Gōngbǎo jīdīng.)
- Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hỏi cô ấy thích ăn món nào nhất; cô ấy đáp món mình thích nhất là gà xào Kung Pao.
- Phân tích đối chiếu: Câu trả lời nêu rõ tên món 宫保鸡丁. Chọn tranh B có món ăn này.
- Kết luận: Chọn B。
19
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第19题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这本书很好看,我非常喜欢. (zhè běn shū hěn hǎo kàn, wǒ fēi cháng xǐ huan)
- Nữ (女): 那我就把它送给你吧. (nà wǒ jiù bǎ tā sòng gěi nǐ ba)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nói cuốn sách này rất hay và mình rất thích; cô ấy liền đề nghị tặng cuốn sách cho anh ấy.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 送给你 (sòng gěi nǐ — tặng cho bạn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:这本书很好看,我非常喜欢。 (Zhè běn shū hěn hǎokàn, wǒ fēicháng xǐhuan.)
- 女:那我就把它送给你吧。 (Nà wǒ jiù bǎ tā sòng gěi nǐ ba.)
- Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nói cuốn sách này rất hay và mình rất thích; cô ấy liền đề nghị tặng cuốn sách cho anh ấy.
- Phân tích đối chiếu: Từ khóa 书 (sách) và 送给你 (tặng cho bạn) cho thấy bức tranh cần có cuốn sách được đem tặng. Tranh phù hợp là E.
- Kết luận: Chọn E。
20
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第20题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这种苹果很甜. (zhè zhǒng píng guǒ hěn tián)
- Nữ (女): 是吗?我买几个 (shì ma? wǒ mǎi jǐ gè)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nói loại táo này rất ngọt; cô ấy hỏi thật vậy sao rồi nói sẽ mua vài quả.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 买几个 (mǎi jǐ gè — mua vài quả); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại: 男:这种苹果很甜。 (Zhè zhǒng píngguǒ hěn tián.)
- 女:是吗?我买几个。 (Shì ma? Wǒ mǎi jǐ ge.)
- Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nói loại táo này rất ngọt; cô ấy hỏi thật vậy sao rồi nói sẽ mua vài quả.
- Phân tích đối chiếu: Từ khóa 苹果 (táo) và 买几个 (mua vài quả) cho biết hội thoại nói về việc mua táo. Chọn bức tranh D có hình ảnh táo.
- Kết luận: Chọn D。
21
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
打电话
dǎ diàn huà
B
开会
kāi huì
C
上课
shàng kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 喂,请问王老师在吗? (wèi, qǐng wèn wáng lǎo shī zài ma)
- Nữ (女): 他正在开会,您半个小时以后再打,好吗? (tā zhèng zài kāi huì, nín bàn gè xiǎo shí yǐ hòu zài dǎ, hǎo ma)
- Câu hỏi (问): 老师在做什么? (lǎo shī zài zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 开会 (kāi huì — họp); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老师在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- 男:喂,请问王老师在吗? Dịch: Nam: Alo, xin hỏi thầy Vương có ở đó không?
- 女:他正在开会,您半个小时以后再打,好吗? Dịch: Nữ: Thầy ấy đang họp, nửa tiếng nữa ông gọi lại nhé?
- 问:老师在做什么? Dịch: Hỏi: Thầy giáo đang làm gì?
- Phân tích: Cụm 正在开会 nghĩa là “đang họp”. Câu hỏi muốn biết hoạt động hiện tại của thầy Vương. Việc gọi lại sau nửa tiếng chỉ là lời đề nghị, không phải việc thầy đang làm.
- Đối chiếu: A. 打电话 (gọi điện) không đúng; B. 开会 (họp) khớp với lời thoại; C. 上课 (lên lớp) không được nhắc đến.
- Kết luận: Chọn B. 开会.
22
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
邮局
yóu jú
B
商店
shāng diàn
C
银行
yín háng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 听说邮局就在附近,为什么没看见呢? (tīng shuō yóu jú jiù zài fù jìn, wèi shén me méi kàn jiàn ne)
- Nam (男): 别着急,我们再看看地图. (bié zháo jí, wǒ men zài kàn kàn dì tú)
- Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 邮局 (yóu jú — bưu điện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- 女:听说邮局就在附近,为什么没看见呢? Dịch: Nữ: Nghe nói bưu điện ở ngay gần đây, sao chúng ta chưa thấy nhỉ?
- 男:别着急,我们再看看地图。 Dịch: Nam: Đừng vội, chúng ta xem bản đồ thêm lần nữa nhé.
- 问:他们要去哪儿? Dịch: Hỏi: Họ định đi đâu?
- Phân tích: 邮局 nghĩa là “bưu điện”. Hai người đang tìm địa điểm này; việc xem bản đồ là để xác định đường đi.
- Đối chiếu: A. 邮局 (bưu điện) khớp với địa điểm họ đang tìm; B. 商店 (cửa hàng) và C. 银行 (ngân hàng) không xuất hiện trong hội thoại.
- Kết luận: Chọn A. 邮局.
23
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
坐公共汽车
zuò gōng gòng qì chē
B
步行
bù xíng
C
骑自行车
qí zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你每天都骑自行车上下班? (nǐ měi tiān dōu qí zì xíng chē shàng xià bān)
- Nữ (女): 是啊,很方便,还可以锻炼身体.怎么问:女的每天上下班? (shì a, hěn fāng biàn, hái kě yǐ duàn liàn shēn tǐ zěn me wèn: nǚ de měi tiān shàng xià bān)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 骑自行车 (qí zì xíng chē — đi xe đạp).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- 男:你每天都骑自行车上下班? Dịch: Nam: Ngày nào bạn cũng đi xe đạp đi làm và tan làm à?
- 女:是啊,很方便,还可以锻炼身体。 Dịch: Nữ: Đúng vậy, vừa tiện lợi lại còn có thể rèn luyện sức khỏe.
- 问:女的每天上下班? Dịch: Hỏi: Người phụ nữ đi làm và tan làm bằng cách nào mỗi ngày?
- Phân tích: Cụm 骑自行车上下班 nghĩa là “đi xe đạp đi làm và tan làm”. Người phụ nữ xác nhận bằng 是啊, nên cách đi lại được hỏi chính là đi xe đạp.
- Đối chiếu: A. 坐公共汽车 (đi xe buýt) không khớp; B. 步行 (đi bộ) không khớp; C. 骑自行车 (đi xe đạp) khớp với lời thoại.
- Kết luận: Chọn C. 骑自行车.
24
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
复习
fù xí
B
看书
kàn shū
C
考试
kǎo shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小李,你的朋友昨天怎么没来? (xiǎo lǐ, nǐ de péng yǒu zuó tiān zěn me méi lái)
- Nữ (女): 他今天有考试,昨天一直在复习. (tā jīn tiān yǒu kǎo shì, zuó tiān yì zhí zài fù xí)
- Câu hỏi (问): 小李的朋友今天要做什么? (xiǎo lǐ de péng yǒu jīn tiān yào zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复习 (fù xí — ôn bài); 考试 (kǎo shì — thi); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小李的朋友今天要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- 男:小李,你的朋友昨天怎么没来? Dịch: Nam: Tiểu Lý, sao hôm qua bạn của cậu không đến?
- 女:他今天有考试,昨天一直在复习。 Dịch: Nữ: Hôm nay bạn ấy có bài thi, hôm qua cứ ôn bài suốt.
- 问:小李的朋友今天要做什么? Dịch: Hỏi: Hôm nay bạn của Tiểu Lý phải làm gì?
- Phân tích: Câu 今天有考试 cho biết hôm nay bạn ấy có bài thi. 复习 là việc đã làm hôm qua để chuẩn bị cho bài thi, không phải hoạt động được hỏi cho hôm nay.
- Đối chiếu: A. 复习 (ôn bài) là việc hôm qua; B. 看书 (đọc sách) không được nhắc đến; C. 考试 (thi) đúng với 今天有考试.
- Kết luận: Chọn C. 考试.
25
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
203
B
204
C
207
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我去203房间找你,你不在. (wǒ qù 2 0 3 fáng jiān zhǎo nǐ, nǐ bú zài)
- Nữ (女): 我不住203,我住在204房间. (wǒ bú zhù 2 0 3, wǒ zhù zài 2 0 4 fáng jiān)
- Câu hỏi (问): 女的住在哪个房间? (nǚ de zhù zài nǎ gè fáng jiān)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的住在哪个房间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- 男:我去203房间找你,你不在。 Dịch: Nam: Tôi đến phòng 203 tìm bạn nhưng bạn không có ở đó.
- 女:我不住203,我住在204房间。 Dịch: Nữ: Tôi không ở phòng 203, tôi ở phòng 204.
- 问:女的住在哪个房间? Dịch: Hỏi: Người phụ nữ ở phòng nào?
- Phân tích: Người phụ nữ phủ định mình ở phòng 203 rồi nói rõ mình住在204房间, nghĩa là “ở phòng 204”.
- Đối chiếu: A. 203 bị phủ định trong lời thoại; B. 204 là số phòng người phụ nữ xác nhận; C. 207 không được nhắc đến.
- Kết luận: Chọn B. 204.
26
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
10点10分
diǎn fēn
B
10点
diǎn
C
9点50分
diǎn fēn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 已经十点了,车怎么还不来? (yǐ jīng shí diǎn le, chē zěn me hái bù lái)
- Nữ (女): 别着急,还有十分钟呢. (bié zháo jí, hái yǒu shí fēn zhōng ne)
- Câu hỏi (问): 车几点到? (chē jǐ diǎn dào)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Đã mười giờ rồi, sao xe vẫn chưa đến?” Nữ đáp: “Đừng sốt ruột, vẫn còn mười phút nữa.” Câu hỏi là: “Mấy giờ xe đến?”
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "车几点到?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại trong đề:
- Nam: 已经十点了,车怎么还不来?(Yǐjīng shí diǎn le, chē zěnme hái bù lái?)
- Nữ: 别着急,还有十分钟呢。(Bié zháojí, hái yǒu shí fēnzhōng ne.)
- Hỏi: 车几点到?(Chē jǐ diǎn dào?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Đã mười giờ rồi, sao xe vẫn chưa đến?” Nữ đáp: “Đừng sốt ruột, vẫn còn mười phút nữa.” Câu hỏi là: “Mấy giờ xe đến?”
- Phân tích đối chiếu: Hiện tại đã là 10 giờ, xe còn 10 phút nữa mới đến, nên thời điểm xe đến là 10 giờ 10 phút. A nêu đúng thời gian này; B là thời điểm hiện tại, còn C là thời điểm trước đó.
- Kết luận: Chọn A — 10点10分 (10 giờ 10 phút).
27
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
商城
shāng chéng
B
长城
cháng chéng
C
市场
shì chǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 昨天我们在长城看到很多人. (zuó tiān wǒ men zài cháng chéng kàn dào hěn duō rén)
- Nữ (女): 这个季节那儿的人很多. (zhè ge jì jié nà ér de rén hěn duō)
- Câu hỏi (问): 男的昨天去哪儿了? (nán de zuó tiān qù nǎ ér le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam nói: “Hôm qua chúng tôi thấy rất nhiều người ở Vạn Lý Trường Thành.” Nữ nhận xét: “Mùa này ở đó có rất đông người.” Câu hỏi là: “Hôm qua người nam đã đi đâu?”
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的昨天去哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại trong đề:
- Nam: 昨天我们在长城看到很多人。(Zuótiān wǒmen zài Chángchéng kàndào hěn duō rén.)
- Nữ: 这个季节那儿的人很多。(Zhège jìjié nàr de rén hěn duō.)
- Hỏi: 男的昨天去哪儿了?(Nán de zuótiān qù nǎr le?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam nói: “Hôm qua chúng tôi thấy rất nhiều người ở Vạn Lý Trường Thành.” Nữ nhận xét: “Mùa này ở đó có rất đông người.” Câu hỏi là: “Hôm qua người nam đã đi đâu?”
- Phân tích đối chiếu: Địa điểm được nhắc trực tiếp trong lời nam là 长城 (Chángchéng, Vạn Lý Trường Thành). 商城 là trung tâm thương mại, 市场 là chợ; hai địa điểm này không xuất hiện trong hội thoại.
- Kết luận: Chọn B — 长城 (Vạn Lý Trường Thành).
28
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
太远了
tài yuǎn le
B
很小
hěn xiǎo
C
很大
hěn dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 到了,这就是我家,请进. (dào le, zhè jiù shì wǒ jiā, qǐng jìn)
- Nam (男): 你家可真大. (nǐ jiā kě zhēn dà)
- Câu hỏi (问): 男的觉得女的的家怎么样? (nán de jué de nǚ de de jiā zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "女的的家" như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得女的的家怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại trong đề:
- Nữ: 到了,这就是我家,请进。(Dào le, zhè jiù shì wǒ jiā, qǐng jìn.)
- Nam: 你家可真大。(Nǐ jiā kě zhēn dà.)
- Hỏi: 男的觉得女的的家怎么样?(Nán de juéde nǚ de de jiā zěnmeyàng?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ nói: “Đến nơi rồi, đây là nhà tôi, mời vào.” Nam đáp: “Nhà bạn thật rộng.” Câu hỏi là: “Người nam thấy nhà của người nữ thế nào?”
- Phân tích đối chiếu: Cụm 你家可真大 nghĩa là “nhà bạn thật rộng/lớn”, thể hiện nhận xét của người nam. 太远了 nghĩa là quá xa, còn 很小 nghĩa là rất nhỏ; cả hai đều không khớp với lời thoại.
- Kết luận: Chọn C — 很大 (rất rộng/lớn).
29
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
上班
shàng bān
B
换衣服
huàn yī
C
买衬衫
mǎi chèn shān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天我穿这件衬衫上班怎么样? (jīn tiān wǒ chuān zhè jiàn chèn shān shàng bān zěn me yàng)
- Nữ (女): 这件颜色不太好,还是穿那件吧. (zhè jiàn yán sè bú tài hǎo, hái shì chuān nà jiàn ba)
- Câu hỏi (问): 女的让男的干什么? (nǚ de ràng nán de gàn shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Hôm nay tôi mặc chiếc áo sơ mi này đi làm thì thế nào?” Nữ đáp: “Màu chiếc này không đẹp lắm, hay là mặc chiếc kia đi.” Câu hỏi là: “Người nữ bảo người nam làm gì?”
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的干什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại trong đề:
- Nam: 今天我穿这件衬衫上班怎么样?(Jīntiān wǒ chuān zhè jiàn chènshān shàngbān zěnmeyàng?)
- Nữ: 这件颜色不太好,还是穿那件吧。(Zhè jiàn yánsè bú tài hǎo, háishi chuān nà jiàn ba.)
- Hỏi: 女的让男的干什么?(Nǚ de ràng nán de gàn shénme?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Hôm nay tôi mặc chiếc áo sơ mi này đi làm thì thế nào?” Nữ đáp: “Màu chiếc này không đẹp lắm, hay là mặc chiếc kia đi.” Câu hỏi là: “Người nữ bảo người nam làm gì?”
- Phân tích đối chiếu: Nữ khuyên nam đổi sang chiếc áo khác: 还是穿那件吧 nghĩa là “hay là mặc chiếc kia đi”. Vì vậy, ý cần chọn là thay quần áo. A chỉ nhắc việc đi làm, không phải điều nữ bảo nam làm; C là mua áo sơ mi, điều không được đề cập.
- Kết luận: Chọn B — 换衣服 (đổi quần áo).
30
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
住院了
zhù yuàn le
B
生气了
shēng qì le
C
出院了
chū yuàn le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 医生说你再住几天就能出院了. (yī shēng shuō nǐ zài zhù jǐ tiān jiù néng chū yuàn le)
- Nam (男): 真希望快点儿出院. (zhēn xī wàng kuài diǎn ér chū yuàn)
- Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng thoại trong đề:
- Nữ: 医生说你再住几天就能出院了。(Yīshēng shuō nǐ zài zhù jǐ tiān jiù néng chūyuàn le.)
- Nam: 真希望快点儿出院。(Zhēn xīwàng kuài diǎnr chūyuàn.)
- Hỏi: 男的怎么了?(Nán de zěnmeyàng le?)
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ nói: “Bác sĩ bảo anh ở lại thêm vài ngày nữa là có thể xuất viện.” Nam đáp: “Thật mong được xuất viện sớm.” Câu hỏi là: “Người nam đang trong tình trạng thế nào?”
- Phân tích đối chiếu: Anh ấy vẫn đang nằm viện, vì bác sĩ nói cần ở thêm vài ngày mới xuất viện được. Câu 真希望快点儿出院 cho thấy anh mong sớm được về, chứ chưa xuất viện. Hội thoại cũng không cho thấy anh đang tức giận. Phần hội thoại dư trong dữ liệu sau câu hỏi không liên quan đến câu 30 và không làm thay đổi đáp án.
- Kết luận: Chọn A — 住院了 (đang nằm viện).
31
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
张老师
zhāng lǎo shī
B
张老师的女儿
zhāng lǎo shī de nǚ ér
C
不认识
bú rèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 张老师,照片上的人是您吗? (zhāng lǎo shī, zhào piàn shàng de rén shì nín ma)
- Nữ (女): 不是,那是我女儿. (bú shì, nà shì wǒ nǚ ér)
- Nam (男): 您的女儿跟您很像. (nín de nǚ ér gēn nín hěn xiàng)
- Nữ (女): 她比我漂亮.照片上的人是谁? (tā bǐ wǒ piào liang zhào piàn shàng de rén shì shuí)
- Câu hỏi (问): ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- 男:张老师,照片上的人是您吗? Nghĩa: Thầy/Cô Trương, người trong ảnh là thầy/cô phải không ạ?
- 女:不是,那是我女儿。男:您的女儿跟您很像。女:她比我漂亮。 Nghĩa: Không phải, đó là con gái tôi. Con gái của thầy/cô rất giống thầy/cô. Cô bé còn xinh hơn tôi.
- Câu hỏi: 照片上的人是谁? (Zhàopiàn shàng de rén shì shéi?) — Người trong ảnh là ai?
- Phân tích đối chiếu: Cô giáo nói rõ người trong ảnh là con gái mình: 那是我女儿. Vì vậy, người trong ảnh không phải cô giáo Trương.
- A. 张老师 — Thầy/Cô Trương: Không đúng, cô giáo đã phủ nhận.
- B. 张老师的女儿 — Con gái thầy/cô Trương: Khớp với lời thoại.
- C. 不认识 — Không quen biết: Không có căn cứ; cô giáo biết người trong ảnh là con gái mình.
- Kết luận: Chọn B — 张老师的女儿。
32
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
银行
yín háng
B
书店
shū diàn
C
学校
xué xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请问男:你好,银行怎么走? (qǐng wèn nán: nǐ hǎo, yín háng zěn me zǒu)
- Nữ (女): 沿着这条路一直走就到了. (yán zhe zhè tiáo lù yì zhí zǒu jiù dào le)
- Nam (男): 谢谢,大概需要多长时间? (xiè xiè, dà gài xū yào duō cháng shí jiān)
- Nữ (女): 十分钟. (shí fēn zhōng)
- Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- 男:你好,银行怎么走? Nghĩa: Xin chào, đi đến ngân hàng như thế nào?
- 女:沿着这条路一直走就到了。男:谢谢,大概需要多长时间?女:十分钟。 Nghĩa: Cứ đi thẳng theo con đường này là đến. Cảm ơn, khoảng bao lâu thì tới? Mười phút.
- Câu hỏi: 男的要去哪儿? (Nán de yào qù nǎr?) — Người đàn ông muốn đi đâu?
- Phân tích từng phương án:
- A. 银行 — Ngân hàng: Anh ấy hỏi đường đến ngân hàng; câu trả lời chỉ đường xác nhận nơi cần đến.
- B. 书店 — Hiệu sách: Không được nhắc đến trong hội thoại.
- C. 学校 — Trường học: Không được nhắc đến trong hội thoại.
- Kết luận: Chọn A — 银行。
33
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
看电影
kàn diàn yǐng
B
睡觉
shuì jiào
C
吃饭
chī fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我们一起晚上电影怎么样? (wǒ men yì qǐ wǎn shàng diàn yǐng zěn me yàng)
- Nữ (女): 好啊,我很久没看电影了. (hǎo a, wǒ hěn jiǔ méi kàn diàn yǐng le)
- Nam (男): 那晚饭后我来找你. (nà wǎn fàn hòu wǒ lái zhǎo nǐ)
- Nữ (女): 好的,一会儿见.他们今晚要做问:什么? (hǎo de, yí huì er jiàn tā men jīn wǎn yào zuò wèn: shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- 男:我们一起晚上电影怎么样? Nghĩa: Tối nay chúng ta cùng xem phim nhé?
- Câu thoại trong dữ liệu có vẻ thiếu chữ 看; cách hiểu phù hợp với phần tiếp theo là lời rủ cùng đi xem phim.
- 女:好啊,我很久没看电影了。男:那晚饭后我来找你。女:好的,一会儿见。 Nghĩa: Được đấy, lâu rồi tôi chưa xem phim. Vậy sau bữa tối tôi sẽ đến tìm bạn. Được, lát gặp nhé.
- Câu hỏi: 他们今晚要做什么? (Tāmen jīnwǎn yào zuò shénme?) — Tối nay họ định làm gì?
- Phân tích từng phương án:
- A. 看电影 — Xem phim: Cô gái nói lâu rồi chưa xem phim, và hai người hẹn gặp sau bữa tối.
- B. 睡觉 — Đi ngủ: Không được nhắc đến.
- C. 吃饭 — Ăn cơm: Bữa tối chỉ là mốc thời gian; họ hẹn gặp sau khi ăn.
- Kết luận: Chọn A — 看电影。
34
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
小号
xiǎo hào
B
中号
zhōng hào
C
大号
dà hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这件衣服不错,我能试试吗? (zhè jiàn yī fu bú cuò, wǒ néng shì shì ma)
- Nữ (女): 可以,这是中号的,您试试吧. (kě yǐ, zhè shì zhōng hào de, nín shì shì ba)
- Nam (男): 这件有点儿小,有大号的吗? (zhè jiàn yǒu diǎn er xiǎo, yǒu dà hào de ma)
- Nữ (女): 大号的是黑色的,可以吗? (dà hào de shì hēi sè de, kě yǐ ma)
- Nam (男): 可以. (kě yǐ)
- Câu hỏi (问): 男的穿衣服的号码是:? (nán de chuān yī fu de hào mǎ shì:)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的穿衣服的号码是:?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- 男:这件衣服不错,我能试试吗? Nghĩa: Chiếc áo này đẹp đấy, tôi thử được không?
- 女:可以,这是中号的,您试试吧。男:这件有点儿小,有大号的吗?女:大号的是黑色的,可以吗?男:可以。 Nghĩa: Được, chiếc này cỡ vừa, anh thử xem. Chiếc này hơi nhỏ, có cỡ lớn không? Cỡ lớn màu đen, được chứ? Được.
- Câu hỏi: 男的穿衣服的号码是? (Nán de chuān yīfu de hàomǎ shì?) — Người đàn ông mặc cỡ nào?
- Phân tích từng phương án:
- A. 小号 — Cỡ nhỏ: Không đúng; anh ấy không chọn cỡ nhỏ.
- B. 中号 — Cỡ vừa: Chiếc cỡ vừa được thử nhưng anh ấy thấy hơi nhỏ.
- C. 大号 — Cỡ lớn: Anh ấy hỏi cỡ lớn và đồng ý chọn chiếc cỡ lớn màu đen.
- Kết luận: Chọn C — 大号。
35
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
A
看书
kàn shū
B
去公园
qù gōng yuán
C
上网
shàng wǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 周末你一般做什么? (zhōu mò nǐ yì bān zuò shén me)
- Nữ (女): 在家休息,看看书,上上网,有时候也出去走走. (zài jiā xiū xi, kàn kàn shū, shàng shàng wǎng, yǒu shí hòu yě chū qù zǒu zǒu)
- Nam (男): 这个周六你有什么打算? (zhè ge zhōu liù nǐ yǒu shén me dǎ suàn)
- Nữ (女): 跟朋友一起去公园.周六做问:女的这个什么? (gēn péng yǒu yì qǐ qù gōng yuán zhōu liù zuò wèn: nǚ de zhè ge shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- 男:周末你一般做什么? Nghĩa: Cuối tuần bạn thường làm gì?
- 女:在家休息,看看书,上上网,有时候也出去走走。男:这个周六你有什么打算?女:跟朋友一起去公园。 Nghĩa: Ở nhà nghỉ ngơi, đọc sách, lên mạng; đôi khi cũng ra ngoài đi dạo. Thứ Bảy này bạn dự định làm gì? Đi công viên cùng bạn bè.
- Câu hỏi: 女的这个周六做什么? (Nǚ de zhège Zhōuliù zuò shénme?) — Thứ Bảy này người phụ nữ sẽ làm gì?
- Phân tích từng phương án:
- A. 看书 — Đọc sách: Đây là việc cô ấy thường làm vào cuối tuần, không phải dự định riêng cho thứ Bảy này.
- B. 去公园 — Đi công viên: Cô ấy nói sẽ đi cùng bạn bè.
- C. 上网 — Lên mạng: Cũng là thói quen cuối tuần, không phải kế hoạch được hỏi.
- Kết luận: Chọn B — 去公园。
Chủ đề thẻ tag:
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Luyện trực tiếp mã đề BLCUP-H2-01 trên giao diện mô phỏng phòng thi máy FoxHSK (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 正确, 错误), hỗ trợ nghe từng câu thoại và đối chiếu lời giải ngay khi nộp bài.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAYChủ đề thẻ tag: