Đề BLCUP-H2-07

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thử HSK 2 Mô Phỏng ĐH Ngôn Ngữ Bắc Kinh (Bộ 07)

Đề thi mã BLCUP-H2-07 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio BLCUP-H2-07

Đáp Án BLCUP-H2-07 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án BLCUP-H2-07 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BLCUP-H2-07 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề BLCUP-H2-07 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:F
Câu 13:E
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:E
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:D
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:D
Câu 39:F
Câu 40:E
Câu 41:D
Câu 42:E
Câu 43:A
Câu 44:B
Câu 45:C
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:B
Câu 52:F
Câu 53:D
Câu 54:A
Câu 55:E
Câu 56:B
Câu 57:D
Câu 58:A
Câu 59:E
Câu 60:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

他们开车来接你。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Họ lái xe ô tô đến đón bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
他们开车来接你。 (Tāmen kāichē lái jiē nǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Họ lái xe ô tô đến đón bạn.
Hình ảnh trong đề:
Chiếc ô tô đỗ bên lề đường, người lái xe mở cửa vẫy tay đón bạn.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Họ lái xe ô tô đến đón bạn) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc ô tô đỗ bên lề đường, người lái xe mở cửa vẫy tay đón bạn).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

照片上有一只小鸟儿。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Trên bức ảnh có một chú chim nhỏ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
照片上有一只小鸟儿。 (Zhàopiàn shàng yǒu yì zhī xiǎoniǎor)
Nghĩa tiếng Việt:
Trên bức ảnh có một chú chim nhỏ.
Hình ảnh trong đề:
Khung ảnh chụp cận cảnh một chú chim nhỏ đậu trên cành cây xanh.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Trên bức ảnh có một chú chim nhỏ) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (khung ảnh chụp cận cảnh một chú chim nhỏ đậu trên cành cây xanh).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

她长得很漂亮。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cô ấy trông rất xinh đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
她长得很漂亮。 (Tā zhǎng de hěn piàoliang)
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy trông rất xinh đẹp.
Hình ảnh trong đề:
Chân dung cô gái trẻ thanh tú với nụ cười rạng rỡ và mái tóc bồng bềnh.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Cô ấy trông rất xinh đẹp) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chân dung cô gái trẻ thanh tú với nụ cười rạng rỡ và mái tóc bồng bềnh).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

女:外面下雪了. 男:是吗?我们出去堆雪人吧.

Dịch nghĩa: Nữ: Ngoài trời tuyết rơi rồi. — Nam: Thật sao? Chúng ta ra ngoài đắp người tuyết đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:外面下雪了. 男:是吗?我们出去堆雪人吧.
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ngoài trời tuyết rơi rồi. — Nam: Thật sao? Chúng ta ra ngoài đắp người tuyết đi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai bạn nhỏ đắp người tuyết (Đúng).
  • Hình B: Người bơi trong bể bơi.
  • Hình C: Quyển vở mở và cây bút.
  • Hình D: Đồng hồ chỉ 6 giờ.
  • Hình E: Người đàn ông mặc vest đưa tay giới thiệu.
  • Hình F: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:外面下雪了. 男:是吗?我们出去堆雪人吧.” (Nữ: Ngoài trời tuyết rơi rồi. — Nam: Thật sao? Chúng ta ra ngoài đắp người tuyết đi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình A (Hai bạn nhỏ đắp người tuyết) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

男:你知道这支笔是谁的吗? 女:是老师的.

Dịch nghĩa: Nam: Bạn biết cây bút này là của ai không? — Nữ: Là của giáo viên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你知道这支笔是谁的吗? 女:是老师的.
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn biết cây bút này là của ai không? — Nữ: Là của giáo viên.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai bạn nhỏ đắp người tuyết.
  • Hình B: Người bơi trong bể bơi.
  • Hình C: Quyển vở mở và cây bút (Đúng).
  • Hình D: Đồng hồ chỉ 6 giờ.
  • Hình E: Người đàn ông mặc vest đưa tay giới thiệu.
  • Hình F: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你知道这支笔是谁的吗? 女:是老师的.” (Nam: Bạn biết cây bút này là của ai không? — Nữ: Là của giáo viên), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình C (Quyển vở mở và cây bút) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

男:他干什么呢? 女:他正在看报纸呢.

Dịch nghĩa: Nam: Anh ấy đang làm gì vậy? Nữ: Anh ấy đang đọc báo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:他干什么呢? 女:他正在看报纸呢.
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Anh ấy đang làm gì vậy? Nữ: Anh ấy đang đọc báo.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công.
  • Hình B: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga.
  • Hình C: Hai du khách cầm bản đồ trước một tòa nhà lớn.
  • Hình D: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh.
  • Hình E: Người đàn ông ngồi đọc báo (Đúng).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:他干什么呢? 女:他正在看报纸呢.” (Nam: Anh ấy đang làm gì vậy? Nữ: Anh ấy đang đọc báo), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình E (Người đàn ông ngồi đọc báo) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:小王怎么了? 女:汉语水平考试结果出来了,他考得不太好. 问:小王怎么了?
  • A. 很高兴
  • B. 心情不好
  • C. 不喜欢考试

Dịch nghĩa: Nam: Tiểu Vương sao vậy? — Nữ: Kết quả thi HSK đã có rồi, cậu ấy thi không được tốt lắm. — Hỏi: Tiểu Vương sao vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:小王怎么了? 女:汉语水平考试结果出来了,他考得不太好. 问:小王怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tiểu Vương sao vậy? — Nữ: Kết quả thi HSK đã có rồi, cậu ấy thi không được tốt lắm. — Hỏi: Tiểu Vương sao vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
  • B
    心情不好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không tốt, đẹp)
  • C
    不喜欢考试 (Không thích kỳ thi)
Phân tích đối chiếu:
- 男:小王怎么了?(Nán: Xiǎo Wáng zěnme le?) — Nam: Tiểu Vương sao vậy? - 女:汉语水平考试结果出来了,他考得不太好。(Nǚ: Hànyǔ shuǐpíng kǎoshì jiéguǒ chūlái le, tā kǎo de bú tài hǎo) — Nữ: Có kết quả kỳ thi tiếng Trung rồi, cậu ấy làm bài không tốt lắm. - 问:小王怎么了?(Wèn: Xiǎo Wáng zěnme le?) — Hỏi: Tiểu Vương bị sao vậy? Kết quả thi không tốt khiến Tiểu Vương có tâm trạng không vui. Hội thoại không nói cậu ấy vui mừng hay vốn không thích thi.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:你父母不在家吗? 女:他们有事出去了,我一个人在家. 问:男的来的时候,女的家里有几个人?
  • A. 一个人
  • B. 两个人
  • C. 三个人

Dịch nghĩa: Nam: Bố mẹ bạn không có nhà à? — Nữ: Họ có việc ra ngoài rồi, tôi ở nhà một mình. — Hỏi: Khi người nam đến, trong nhà người nữ có mấy người?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你父母不在家吗? 女:他们有事出去了,我一个人在家. 问:男的来的时候,女的家里有几个人?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bố mẹ bạn không có nhà à? — Nữ: Họ có việc ra ngoài rồi, tôi ở nhà một mình. — Hỏi: Khi người nam đến, trong nhà người nữ có mấy người?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一个人 (một cái người)
  • B
    两个人 (hai (dùng trước lượng từ) cá nhân)
  • C
    三个人 (ba cá nhân)
Phân tích đối chiếu:
- 男:你父母不在家吗?(Nán: Nǐ fùmǔ bú zài jiā ma?) — Nam: Bố mẹ bạn không có ở nhà à? - 女:他们有事出去了,我一个人在家。(Nǚ: Tāmen yǒu shì chūqù le, wǒ yí ge rén zài jiā) — Nữ: Họ có việc nên ra ngoài rồi, mình ở nhà một mình. - 问:男的来的时候,女的家里有几个人?(Wèn: Nán de lái de shíhou, nǚ de jiālǐ yǒu jǐ ge rén?) — Hỏi: Khi người nam đến, nhà cô gái có mấy người? Bố mẹ cô gái đã ra ngoài; cô ấy nói rõ mình đang ở nhà một mình. Vì vậy, chỉ có một người ở nhà.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:家里还有吃的东西吗? 女:没有了,我也饿了. 问:男的怎么了?
  • A. 饿了
  • B. 吃饱了
  • C. 吃完了

Dịch nghĩa: Người đàn ông hỏi ở nhà còn thức ăn không. Người phụ nữ nói đã hết và cô ấy cũng đói.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:家里还有吃的东西吗? 女:没有了,我也饿了. 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông hỏi ở nhà còn thức ăn không. Người phụ nữ nói đã hết và cô ấy cũng đói.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    饿了 (è le) — Đói rồi: Câu hỏi về thức ăn cho thấy người đàn ông đang muốn ăn; lời đáp của người phụ nữ cũng xác nhận cô ấy đói.
  • B
    吃饱了 (chī bǎo le) — Ăn no rồi: Hội thoại không nói người đàn ông đã ăn no.
  • C
    吃完了 (chī wán le) — Ăn hết rồi: Người phụ nữ nói trong nhà không còn đồ ăn, chứ không nói người đàn ông đã ăn hết.
Phân tích đối chiếu:
- 男:家里还有吃的东西吗? (Nán: Jiālǐ hái yǒu chī de dōngxi ma?) — Ở nhà còn gì ăn không? - 女:没有了,我也饿了。 (Nǚ: Méiyǒu le, wǒ yě è le) — Hết rồi, em cũng đói. - 问:男的怎么了? (Wèn: Nán de zěnme le?) — Người đàn ông thế nào?
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:请问这个钱包多少钱? 男:50块钱. 女:我很喜欢,可是我现在只有45块钱. 男:那您就给45吧. 女:谢谢. 问:买这个钱包,女的花了多少钱?
  • A. 49 元
  • B. 45 元
  • C. 50 元

Dịch nghĩa: Nữ: Xin hỏi cái ví này bao nhiêu tiền? — Nam: 50 tệ. — Nữ: Tôi rất thích, nhưng bây giờ tôi chỉ có 45 tệ. — Nam: Vậy thì cô cứ đưa 45 đi. — Nữ: Cảm ơn. — Hỏi: Để mua cái ví này, người nữ đã trả bao nhiêu tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:请问这个钱包多少钱? 男:50块钱. 女:我很喜欢,可是我现在只有45块钱. 男:那您就给45吧. 女:谢谢. 问:买这个钱包,女的花了多少钱?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin hỏi cái ví này bao nhiêu tiền? — Nam: 50 tệ. — Nữ: Tôi rất thích, nhưng bây giờ tôi chỉ có 45 tệ. — Nam: Vậy thì cô cứ đưa 45 đi. — Nữ: Cảm ơn. — Hỏi: Để mua cái ví này, người nữ đã trả bao nhiêu tiền?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    49 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • B
    45 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • C
    50 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
Phân tích đối chiếu:
Wǔshí kuài qián.)— 50 tệ. Wǒ hěn xǐhuan, kěshì wǒ xiànzài zhǐ yǒu sìshíwǔ kuài qián.)— Tôi rất thích, nhưng hiện giờ chỉ có 45 tệ. Nà nín jiù gěi sìshíwǔ ba.)— Vậy cô trả 45 tệ nhé. Ví được báo giá ban đầu 50 tệ, nhưng người bán đồng ý nhận 45 tệ sau khi biết cô chỉ có chừng ấy. Câu hỏi hỏi số tiền cô thực sự trả, không phải giá ban đầu.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:时间不早了,我该回去了. 女:好,我送送你. 男:今天玩儿得很高兴,谢谢你. 女:别客气,有空儿再来. 问:他们在做什么?
  • A. 告别
  • B. 打电话
  • C. 吃饭

Dịch nghĩa: Nam: Muộn rồi, tôi nên về. — Nữ: Được, tôi tiễn bạn. — Nam: Hôm nay chơi rất vui, cảm ơn bạn. — Nữ: Đừng khách sáo, có thời gian lại đến nhé. — Hỏi: Họ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:时间不早了,我该回去了. 女:好,我送送你. 男:今天玩儿得很高兴,谢谢你. 女:别客气,有空儿再来. 问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Muộn rồi, tôi nên về. — Nữ: Được, tôi tiễn bạn. — Nam: Hôm nay chơi rất vui, cảm ơn bạn. — Nữ: Đừng khách sáo, có thời gian lại đến nhé. — Hỏi: Họ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    告别 (gào bié: từ biệt, chia tay, giã từ)
  • B
    打电话 (dǎ diàn huà: gọi)
  • C
    吃饭 (chī fàn: ăn)
Phân tích đối chiếu:
Hǎo, wǒ sòngsong nǐ.)— Được, để tôi tiễn bạn. Jīntiān wánr de hěn gāoxìng, xièxie nǐ.)— Hôm nay tôi rất vui, cảm ơn bạn. Bié kèqi, yǒu kòngr zài lái.)— Đừng khách sáo, rảnh thì lại đến chơi nhé. Người đàn ông nói mình phải về, người phụ nữ nói sẽ tiễn, rồi hai người chào và hẹn gặp lại. Đây là cuộc trò chuyện lúc chia tay.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

他喜欢在家听音乐.

Dịch nghĩa: Anh ấy thích nghe nhạc ở nhà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (C)
Câu đề bài:
他喜欢在家听音乐.
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy thích nghe nhạc ở nhà.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chàng trai đạp xe trên đường.
  • Hình B: Cô giáo viết bảng, học sinh ngồi học.
  • Hình C: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc tươi cười thư giãn (听音乐: nghe nhạc) (Đúng).
  • Hình D: Người đàn ông thuyết trình trong phòng họp.
  • Hình E: Nữ sinh trẻ trung đeo cặp sách trên vai (khoảng 16 tuổi - 十六岁).
  • Hình F: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他喜欢在家听音乐.” (Anh ấy thích nghe nhạc ở nhà), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình C (Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc tươi cười thư giãn (听音乐: nghe nhạc)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第41题:选词填空 【选词列表】 A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵 41.你( )王老师家的电话号码吗?

  • A. 常常
  • B. 搬
  • C. 公司
  • D. 知道
  • E. 忙
  • F. 贵

Dịch nghĩa: Bạn có biết số điện thoại nhà thầy/cô Vương không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵 41.你( )王老师家的电话号码吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có biết số điện thoại nhà thầy/cô Vương không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    常常 (chángcháng): “thường xuyên”, không phù hợp trước cụm danh từ chỉ số điện thoại.
  • B
    搬 (bān): “chuyển, bê”, không hợp nghĩa.
  • C
    公司 (gōngsī): “công ty”, không thể làm vị ngữ trong câu này.
  • D
    知道 (zhīdào): “biết”, phù hợp cả ngữ pháp lẫn ngữ cảnh.
  • E
    忙 (máng): “bận”, không phù hợp với câu hỏi về thông tin.
  • F
    贵 (guì): “đắt”, không phù hợp với số điện thoại.
Phân tích đối chiếu:
知道 (zhīdào) là động từ, nghĩa là “biết”. Từ này có thể đứng trước một thông tin mà người nói muốn hỏi, ở đây là số điện thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第44题:选词填空 【选词列表】 A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵 44.这个箱子太重了,帮我( )一下,好吗?

  • A. 常常
  • B. 搬
  • C. 公司
  • D. 知道
  • E. 忙
  • F. 贵

Dịch nghĩa: Cái thùng này nặng quá, giúp tôi chuyển một chút nhé?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (B)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵 44.这个箱子太重了,帮我( )一下,好吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Cái thùng này nặng quá, giúp tôi chuyển một chút nhé?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    常常 (chángcháng): “thường xuyên”, không thể dùng sau 帮我 để chỉ việc cần giúp.
  • B
    搬 (bān): “chuyển, bê”, phù hợp với 箱子太重了.
  • C
    公司 (gōngsī): “công ty”, là danh từ, không phù hợp.
  • D
    知道 (zhīdào): “biết”, không phù hợp với việc di chuyển cái thùng.
  • E
    忙 (máng): “bận”, không hợp cấu trúc.
  • F
    贵 (guì): “đắt”, không hợp nghĩa.
Phân tích đối chiếu:
搬 (bān) là động từ, nghĩa là “chuyển, bê”. Cấu trúc 帮我搬一下 là “giúp tôi chuyển/bê một chút”; 一下 làm lời nhờ vả nghe nhẹ nhàng, tự nhiên hơn.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

我有一个哥哥、一个姐姐和一个弟弟,只有我哥哥不学习汉语. ★ 我的姐姐、弟弟和我都学习汉语.

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi có một anh trai, một chị gái và một em trai, chỉ có anh trai tôi không học tiếng Hán. — ★ Chị gái, em trai và tôi đều học tiếng Hán.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
我有一个哥哥、一个姐姐和一个弟弟,只有我哥哥不学习汉语. ★ 我的姐姐、弟弟和我都学习汉语.
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi có một anh trai, một chị gái và một em trai, chỉ có anh trai tôi không học tiếng Hán. — ★ Chị gái, em trai và tôi đều học tiếng Hán.
Phân tích đối chiếu:
người nói đều học. 都 nhấn mạnh rằng tất cả những người được nêu đều học.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他汉语说得怎么样? B. 我下个星期就要回国了。 C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 E. 早上你吃了什么? F. 妈妈是一家公司的经理。 51.我给家人和朋友买了很多礼物。

  • A. 他汉语说得怎么样?
  • B. 我下个星期就要回国了。
  • C. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。
  • E. 早上你吃了什么?
  • F. 妈妈是一家公司的经理。

Dịch nghĩa: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 51. Tôi đã mua rất nhiều quà cho gia đình và bạn bè.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他汉语说得怎么样? B. 我下个星期就要回国了。 C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 E. 早上你吃了什么? F. 妈妈是一家公司的经理。 51.我给家人和朋友买了很多礼物。
Nghĩa tiếng Việt:
【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 51. Tôi đã mua rất nhiều quà cho gia đình và bạn bè.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他汉语说得怎么样? (Anh ấy tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu như thế nào, ra sao)
  • B
    我下个星期就要回国了。 (Tôi dưới cái, con tuần, thứ sắp, sắp sửa về nước, hồi hương về tổ quốc rồi)
  • C
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • D
    这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 (Đây, này cái, con tuần, thứ bạn nào, đâu trời, bầu trời rảnh rỗi, có thời gian rảnh tôi đi ký túc xá, phòng trọ tập thể tìm kiếm bạn)
  • E
    早上你吃了什么? (Buổi sáng sớm bạn ăn rồi gì, cái gì)
  • F
    妈妈是一家公司的经理。 (Mẹ là, phải một nhà, gia đình người quản lý công ty)
Phân tích đối chiếu:
người nói chuẩn bị nhiều quà.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第54题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他汉语说得怎么样? B. 我下个星期就要回国了。 C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 E. 早上你吃了什么? F. 妈妈是一家公司的经理。 54.跟中国人一样。

  • A. 他汉语说得怎么样?
  • B. 我下个星期就要回国了。
  • C. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。
  • E. 早上你吃了什么?
  • F. 妈妈是一家公司的经理。

Dịch nghĩa: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 54. Giống như người Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他汉语说得怎么样? B. 我下个星期就要回国了。 C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 E. 早上你吃了什么? F. 妈妈是一家公司的经理。 54.跟中国人一样。
Nghĩa tiếng Việt:
【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 54. Giống như người Trung Quốc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他汉语说得怎么样? (Anh ấy tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu như thế nào, ra sao)
  • B
    我下个星期就要回国了。 (Tôi dưới cái, con tuần, thứ sắp, sắp sửa về nước, hồi hương về tổ quốc rồi)
  • C
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • D
    这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 (Đây, này cái, con tuần, thứ bạn nào, đâu trời, bầu trời rảnh rỗi, có thời gian rảnh tôi đi ký túc xá, phòng trọ tập thể tìm kiếm bạn)
  • E
    早上你吃了什么? (Buổi sáng sớm bạn ăn rồi gì, cái gì)
  • F
    妈妈是一家公司的经理。 (Mẹ là, phải một nhà, gia đình người quản lý công ty)
Phân tích đối chiếu:
跟中国人一样。 (Gēn Zhōngguó rén yíyàng) — Giống như người Trung Quốc. Cụm 跟……一样 diễn tả sự giống nhau. Câu này còn thiếu điều được đem ra so sánh, vì vậy phù hợp nhất khi nối với câu hỏi về khả năng nói tiếng Trung của một người. A. 他汉语说得怎么样? (Tā Hànyǔ shuō de zěnmeyàng?) — Anh ấy nói tiếng Trung thế nào? Câu đáp có thể là “giống như người Trung Quốc”, tức nói rất tự nhiên hoặc thành thạo.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第57题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 这次去上海你带什么了? B. 这套房子厨房、卧室还可以。 C. 你们学校有多少留学生? D. 我每天都坚持运动。 E. 你怎么迟到了? 57.我的身体越来越好了。

  • A. 这次去上海你带什么了?
  • B. 这套房子厨房、卧室还可以。
  • C. 你们学校有多少留学生?
  • D. 我每天都坚持运动。
  • E. 你怎么迟到了?

Dịch nghĩa: 【Các câu lựa chọn】 A. Lần này đi Thượng Hải bạn mang theo gì? B. Căn nhà này bếp, phòng ngủ cũng được. C. Trường của các bạn có bao nhiêu du học sinh? D. Tôi mỗi ngày đều kiên trì vận động. E. Sao bạn lại đến muộn? 57. Sức khỏe của tôi ngày càng tốt hơn rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 这次去上海你带什么了? B. 这套房子厨房、卧室还可以。 C. 你们学校有多少留学生? D. 我每天都坚持运动。 E. 你怎么迟到了? 57.我的身体越来越好了。
Nghĩa tiếng Việt:
【Các câu lựa chọn】 A. Lần này đi Thượng Hải bạn mang theo gì? B. Căn nhà này bếp, phòng ngủ cũng được. C. Trường của các bạn có bao nhiêu du học sinh? D. Tôi mỗi ngày đều kiên trì vận động. E. Sao bạn lại đến muộn? 57. Sức khỏe của tôi ngày càng tốt hơn rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这次去上海你带什么了? (Đây, này lần đi trên biển, đại dương bạn mang theo, dẫn dắt gì, cái gì rồi)
  • B
    这套房子厨房、卧室还可以。 (Đây, này bộ, bộ đồ ngôi nhà, căn nhà nhà bếp phòng ngủ vẫn có thể)
  • C
    你们学校有多少留学生? (Các bạn, mọi người trường học có bao nhiêu lưu học sinh, du học sinh)
  • D
    我每天都坚持运动。 (Tôi mỗi trời, bầu trời đều kiên trì, bền bỉ thể thao, vận động)
  • E
    你怎么迟到了? (Bạn như thế nào, làm sao đến muộn, đi trễ rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án D: 我每天都坚持运动。(Wǒ měitiān dōu jiānchí yùndòng) — Ngày nào tôi cũng kiên trì tập thể dục.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.