Tiếng Anh: poor, short of (chà); difference, error (chā); business trip/errand (chāi)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “差” (SAI) có 3 cách đọc thường gặp trong HSK: đọc thanh 4 “chà” trong khẩu ngữ (“kém, tệ, thiếu mấy phút, xấp xỉ”); đọc thanh 1 “chā” trong từ ghép chỉ “sự chênh lệch, khác biệt”; đọc “chāi” khi nói về “đi công tác (出差)”.
Nghĩa: kém, dở; thiếu (giờ/số lượng); xấp xỉ (差不多)
Đọc thanh 4 “chà” khi chê chất lượng kém (质量太差), nói giờ kém (差五分八点 - 8 giờ kém 5 phút) hoặc trong cụm từ cực phổ biến 差不多 (chàbuduō - xấp xỉ, gần giống).
这两个词的意思差不多,但用法有点儿不同。
Ý nghĩa của hai từ này xấp xỉ nhau, nhưng cách dùng hơi khác một chút.
Nghĩa: sự khác biệt, khoảng cách chênh lệch, sai số
Đọc thanh 1 “chā” trong các danh từ văn viết chỉ sự chênh lệch như 差别 (chābié - sự khác biệt), 差距 (chājù - khoảng cách chênh lệch), 时差 (shíchā - lệch múi giờ), 误差 (wùchā - sai số).
城乡之间的生活水平差距正在逐渐缩小。
Khoảng cách mức sống giữa thành thị và nông thôn đang dần thu hẹp lại.
Nghĩa: cử đi, phái đi; công việc được giao (出差 - đi công tác)
Đọc là “chāi” trong từ 出差 (chūchāi - đi công tác) hoặc 差事 (chāishi - công việc/nhiệm vụ).
爸爸下周要去上海出差三天。
Tuần sau bố phải đi công tác Thượng Hải 3 ngày.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “差”
Chữ SAI (差): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 羊 (DƯƠNG) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 差不多 (SAI BẤT ĐA: xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy), 出差 (XUẤT SAI: đi công tác), 差别 (SAI BIỆT: sự khác biệt, sai khác, chênh lệch), 差距 (SAI CỰ: khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 差 [SAI] → "kém, thiếu, xấp xỉ (chà)". Cấu tạo có bộ DƯƠNG (chú cừu/dê hiền lành mang lại điều tốt lành). 🦊
Phát âm "差": 差 chà (thanh 4 (51)) → / (thanh nhẹ) → chā (thanh 1 (55)) → / (thanh nhẹ) → chāi (thanh 1 (55)); lưu ý uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

kém, thiếu, xấp xỉ (chà); sự khác biệt, sai lệch (chā); đi công tác (chāi)
Phồn thể: 差
Hán Việt: SAI
Tiếng Anh: poor, short of (chà); difference, error (chā); business trip/errand (chāi)
Chữ “差” (SAI) có 3 cách đọc thường gặp trong HSK: đọc thanh 4 “chà” trong khẩu ngữ (“kém, tệ, thiếu mấy phút, xấp xỉ”); đọc thanh 1 “chā” trong từ ghép chỉ “sự chênh lệch, khác biệt”; đọc “chāi” khi nói về “đi công tác (出差)”.
Nghĩa: kém, dở; thiếu (giờ/số lượng); xấp xỉ (差不多)
Đọc thanh 4 “chà” khi chê chất lượng kém (质量太差), nói giờ kém (差五分八点 - 8 giờ kém 5 phút) hoặc trong cụm từ cực phổ biến 差不多 (chàbuduō - xấp xỉ, gần giống).
这两个词的意思差不多,但用法有点儿不同。
Ý nghĩa của hai từ này xấp xỉ nhau, nhưng cách dùng hơi khác một chút.
Nghĩa: sự khác biệt, khoảng cách chênh lệch, sai số
Đọc thanh 1 “chā” trong các danh từ văn viết chỉ sự chênh lệch như 差别 (chābié - sự khác biệt), 差距 (chājù - khoảng cách chênh lệch), 时差 (shíchā - lệch múi giờ), 误差 (wùchā - sai số).
城乡之间的生活水平差距正在逐渐缩小。
Khoảng cách mức sống giữa thành thị và nông thôn đang dần thu hẹp lại.
Nghĩa: cử đi, phái đi; công việc được giao (出差 - đi công tác)
Đọc là “chāi” trong từ 出差 (chūchāi - đi công tác) hoặc 差事 (chāishi - công việc/nhiệm vụ).
爸爸下周要去上海出差三天。
Tuần sau bố phải đi công tác Thượng Hải 3 ngày.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “差”
Chữ SAI (差): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 羊 (DƯƠNG) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 差不多 (SAI BẤT ĐA: xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy), 出差 (XUẤT SAI: đi công tác), 差别 (SAI BIỆT: sự khác biệt, sai khác, chênh lệch), 差距 (SAI CỰ: khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt).
Tập viết
Dùng trong câu
这两个词的意思差不多,但用法有点儿不同。
[chà - Tính từ / Động từ] Ý nghĩa của hai từ này xấp xỉ nhau, nhưng cách dùng hơi khác một chút.

Câu 1/3
Từ “差” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 差 (U+5DEE) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
sai quả
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
kém, thiếu, sai lệch. Chữ SAI (差): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 羊 (DƯƠNG) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 差不多 (SAI BẤT ĐA: xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy), 出差 (XUẤT SAI: đi công tác), 差别 (SAI BIỆT: sự khác biệt, sai khác, chênh lệch), 差距 (SAI CỰ: khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 差不多 SAI BẤT ĐA (xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy); 出差 XUẤT SAI (đi công tác); 差別 SAI BIỆT (sự khác biệt, sai khác, chênh lệch); 差距 SAI CỰ (khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt); 偏差 THIÊN SAI (sai lệch, độ lệch, dung sai kỹ thuật); 時差 THỜI SAI (chênh lệch múi giờ, độ lệch múi giờ).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 差 (SAI): kém, thiếu, sai lệch. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (差不多 SAI BẤT ĐA (xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy); 出差 XUẤT SAI (đi công tác); 差別 SAI BIỆT (sự khác biệt, sai khác, chênh lệch); 差距 SAI CỰ (khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt); 偏差 THIÊN SAI (sai lệch, độ lệch, dung sai kỹ thuật); 時差 THỜI SAI (chênh lệch múi giờ, độ lệch múi giờ)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Sai (差): kém, thiếu, sai lệch.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 差 (âm đọc SAI): kém, thiếu, sai lệch. Từ vựng thường đàm: 差不多 SAI BẤT ĐA (xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy); 出差 XUẤT SAI (đi công tác); 差別 SAI BIỆT (sự khác biệt, sai khác, chênh lệch); 差距 SAI CỰ (khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt); 偏差 THIÊN SAI (sai lệch, độ lệch, dung sai kỹ thuật); 時差 THỜI SAI (chênh lệch múi giờ, độ lệch múi giờ).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 差 (âm chuẩn SAI): kém, thiếu, sai lệch.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 差 [U+5DEE · SAI · chà / chā / chāi]: kém, thiếu, sai lệch.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “差”