Tiếng Anh: to tie, finish, marry, result (jié); to bear fruit, sturdy/solid (jiē)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “结” (KẾT) đọc thanh 2 “jié” trong hầu hết các từ Hán Việt (“kết hôn, kết thúc, kết quả, đoàn kết”); chỉ đọc thanh 1 “jiē” khi nói cây cối “đơm hoa kết trái” hoặc cơ thể/đồ vật “chắc chắn, vạm vỡ (结实 jiēshi)”.
Nghĩa: thắt nút, kết nối, kết hôn, kết thúc, kết quả, thanh toán (结账)
Đọc thanh 2 “jié” trong các từ 结婚 (kết hôn), 结束 (kết thúc), 结果 (kết quả), 总结 (tổng kết), 结账 (thanh toán hóa đơn), 中国结 (nút thắt Trung Hoa).
演出结束后,观众们响起了热烈的掌声。
Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả vang lên tràng pháo tay nồng nhiệt.
Nghĩa: chắc chắn, bền chắc, khỏe mạnh (结实); ra quả (开花结果)
Đọc thanh 1 “jiē” trong từ cực kỳ phổ biến 结实 (jiēshi - bền chắc, vạm vỡ khỏe mạnh), 结巴 (jiēba - nói lắp) hoặc khi cây ra quả (树上结满了苹果).
这张实木桌子做得很结实,用了十年还没坏。
Chiếc bàn gỗ thịt này làm rất chắc chắn, dùng 10 năm rồi vẫn chưa hỏng.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “结”
Chữ KẾT (结, phồn thể: 結): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 士 (SĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 结婚 (KẾT HÔN: kết hôn, lập gia đình, cưới), 结束 (KẾT THÚC: kết thúc, khép lại hoàn thành), 结果 (KẾT QUẢ: kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả), 总结 (TỔNG KẾT: tổng kết, đúc kết, tóm tắt).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 结 [KẾT] → "kết thúc, kết hôn, tổng kết, thắt nút (jié)". Cấu tạo có bộ MỊCH (sợi tơ tằm, dây bện, sự kết nối gắn bó). 🦊
Phát âm "结": 结 jié (thanh 2 (35)) → / (thanh nhẹ) → jiē (thanh 1 (55)); lưu ý áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

kết thúc, kết hôn, tổng kết, thắt nút (jié); kết trái, chắc chắn/cường tráng (jiē)
Phồn thể: 結
Hán Việt: KẾT
Tiếng Anh: to tie, finish, marry, result (jié); to bear fruit, sturdy/solid (jiē)
Chữ “结” (KẾT) đọc thanh 2 “jié” trong hầu hết các từ Hán Việt (“kết hôn, kết thúc, kết quả, đoàn kết”); chỉ đọc thanh 1 “jiē” khi nói cây cối “đơm hoa kết trái” hoặc cơ thể/đồ vật “chắc chắn, vạm vỡ (结实 jiēshi)”.
Nghĩa: thắt nút, kết nối, kết hôn, kết thúc, kết quả, thanh toán (结账)
Đọc thanh 2 “jié” trong các từ 结婚 (kết hôn), 结束 (kết thúc), 结果 (kết quả), 总结 (tổng kết), 结账 (thanh toán hóa đơn), 中国结 (nút thắt Trung Hoa).
演出结束后,观众们响起了热烈的掌声。
Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả vang lên tràng pháo tay nồng nhiệt.
Nghĩa: chắc chắn, bền chắc, khỏe mạnh (结实); ra quả (开花结果)
Đọc thanh 1 “jiē” trong từ cực kỳ phổ biến 结实 (jiēshi - bền chắc, vạm vỡ khỏe mạnh), 结巴 (jiēba - nói lắp) hoặc khi cây ra quả (树上结满了苹果).
这张实木桌子做得很结实,用了十年还没坏。
Chiếc bàn gỗ thịt này làm rất chắc chắn, dùng 10 năm rồi vẫn chưa hỏng.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “结”
Chữ KẾT (结, phồn thể: 結): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 士 (SĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 结婚 (KẾT HÔN: kết hôn, lập gia đình, cưới), 结束 (KẾT THÚC: kết thúc, khép lại hoàn thành), 结果 (KẾT QUẢ: kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả), 总结 (TỔNG KẾT: tổng kết, đúc kết, tóm tắt).
Tập viết
Dùng trong câu
演出结束后,观众们响起了热烈的掌声。
[jié - Động từ / Danh từ] Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả vang lên tràng pháo tay nồng nhiệt.

Câu 1/3
Từ “结” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 结 (U+7ED3) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
thắt nút, buộc; tham gia, kết nối. [Giản thể: 结 ⇄ Phồn thể: 結 · 纟 (Bộ MỊCH) (9 nét) · Pinyin: jié / jiē].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
thắt nút, buộc; tham gia, kết nối. Chữ KẾT (结, phồn thể: 結): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 士 (SĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 结婚 (KẾT HÔN: kết hôn, lập gia đình, cưới), 结束 (KẾT THÚC: kết thúc, khép lại hoàn thành), 结果 (KẾT QUẢ: kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả), 总结 (TỔNG KẾT: tổng kết, đúc kết, tóm tắt). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 結婚 KẾT HÔN (kết hôn, lập gia đình, cưới); 結束 KẾT THÚC (kết thúc, khép lại hoàn thành); 結果 KẾT QUẢ (kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả); 總結 TỔNG KẾT (tổng kết, đúc kết, tóm tắt); 結實 KẾT THỰC (chắc chắn, bền chắc, rắn rỏi); 結構 KẾT CẤU (kết cấu, cấu trúc, cơ cấu).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc KẾT: thắt nút, buộc; tham gia, kết nối; thường gặp trong ngữ cảnh: 結婚 KẾT HÔN (kết hôn, lập gia đình, cưới); 結束 KẾT THÚC (kết thúc, khép lại hoàn thành); 結果 KẾT QUẢ (kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả); 總結 TỔNG KẾT (tổng kết, đúc kết, tóm tắt); 結實 KẾT THỰC (chắc chắn, bền chắc, rắn rỏi); 結構 KẾT CẤU (kết cấu, cấu trúc, cơ cấu).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 結 (KẾT): thắt nút, buộc; tham gia, kết nối. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (結婚 KẾT HÔN (kết hôn, lập gia đình, cưới); 結束 KẾT THÚC (kết thúc, khép lại hoàn thành); 結果 KẾT QUẢ (kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả); 總結 TỔNG KẾT (tổng kết, đúc kết, tóm tắt); 結實 KẾT THỰC (chắc chắn, bền chắc, rắn rỏi); 結構 KẾT CẤU (kết cấu, cấu trúc, cơ cấu)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Kết (結): thắt nút, buộc; tham gia, kết nối.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 結 (âm đọc KẾT): thắt nút, buộc; tham gia, kết nối. Từ vựng thường đàm: 結婚 KẾT HÔN (kết hôn, lập gia đình, cưới); 結束 KẾT THÚC (kết thúc, khép lại hoàn thành); 結果 KẾT QUẢ (kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả); 總結 TỔNG KẾT (tổng kết, đúc kết, tóm tắt); 結實 KẾT THỰC (chắc chắn, bền chắc, rắn rỏi); 結構 KẾT CẤU (kết cấu, cấu trúc, cơ cấu).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 結 (âm chuẩn KẾT): thắt nút, buộc; tham gia, kết nối.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc KẾT (結): thắt nút, buộc; tham gia, kết nối; từ ghép thông dụng: 結婚 KẾT HÔN (kết hôn, lập gia đình, cưới); 結束 KẾT THÚC (kết thúc, khép lại hoàn thành); 結果 KẾT QUẢ (kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả); 總結 TỔNG KẾT (tổng kết, đúc kết, tóm tắt); 結實 KẾT THỰC (chắc chắn, bền chắc, rắn rỏi); 結構 KẾT CẤU (kết cấu, cấu trúc, cơ cấu).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 結 [U+7ED3 · KẾT · jié / jiē]: thắt nút, buộc; tham gia, kết nối.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “结”