Tiếng Anh: smile, laugh
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “笑”
Chữ TIẾU (笑) là chữ hội ý, có đầu đội bộ Trúc (⺮), phía dưới là chữ Yêu (夭 - dáng người uốn éo lắc lư). Rặng trúc trước gió lao xao đung đưa như đang khúc khích cười, kết hợp cùng dáng người nhảy múa uốn lượn khi đón nhận niềm vui lớn lao. Một nụ cười nở trên môi làm bừng sáng cả không gian, xua tan mọi âu lo phiền muộn.
Trúc lay nghiêng ngả trước ngàn, Dáng người uốn éo hân hoan đón chào. Miệng cười rạng rỡ thanh tao, Chữ Tiếu rực rỡ ngọt ngào xuân sang.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 Mẹo ghi nhớ dân gian (FoxHSK biên soạn): Chữ 笑 có âm Hán Việt là TIẾU (cười, nụ cười). Cành tre trúc TRÚC (⺮) đung đưa vui tươi trước gió uốn lượn như dáng vẻ yêu kiều mỉm cười của người thiếu nữ YÊU (夭)! 🦊✨
Phát âm "笑" [xiào — thanh 4 (51)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

cười
Phồn thể: 笑
Hán Việt: TIẾU
Tiếng Anh: smile, laugh
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “笑”
Chữ TIẾU (笑) là chữ hội ý, có đầu đội bộ Trúc (⺮), phía dưới là chữ Yêu (夭 - dáng người uốn éo lắc lư). Rặng trúc trước gió lao xao đung đưa như đang khúc khích cười, kết hợp cùng dáng người nhảy múa uốn lượn khi đón nhận niềm vui lớn lao. Một nụ cười nở trên môi làm bừng sáng cả không gian, xua tan mọi âu lo phiền muộn.
Trúc lay nghiêng ngả trước ngàn, Dáng người uốn éo hân hoan đón chào. Miệng cười rạng rỡ thanh tao, Chữ Tiếu rực rỡ ngọt ngào xuân sang.
Tập viết
Dùng trong câu
他笑着对我说你好。
Anh ấy mỉm cười nói chào tôi.

Câu 1/3
Từ “笑” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 笑 (U+7B11) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
cười. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 笑 · 竹 (Bộ TRÚC) (10 nét) · Pinyin: xiào].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
cười. Chữ TIẾU (笑) là chữ hội ý, có đầu đội bộ Trúc (⺮), phía dưới là chữ Yêu (夭 - dáng người uốn éo lắc lư). Rặng trúc trước gió lao xao đung đưa như đang khúc khích cười, kết hợp cùng dáng người nhảy múa uốn lượn khi đón nhận niềm vui lớn lao. Một nụ cười nở trên môi làm bừng sáng cả không gian, xua tan mọi âu lo phiền muộn. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 開玩笑 KHAI NGOẠN TIẾU (nói đùa, đùa giỡn); 笑話 TIẾU THOẠI (chuyện cười, trò đùa); 微笑 VI TIẾU (mỉm cười, nụ cười mỉm); 嘲笑 TRÀO TIẾU (chế giễu, nhạo báng, mỉa mai); 譏笑 CƠ TIẾU (chế nhạo, giễu cợt, mỉa mai chê cười); 可笑 KHẢ TIẾU (buồn cười, nực cười, lố bịch đáng chê cười).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc TIẾU: cười; thường gặp trong ngữ cảnh: 開玩笑 KHAI NGOẠN TIẾU (nói đùa, đùa giỡn); 笑話 TIẾU THOẠI (chuyện cười, trò đùa); 微笑 VI TIẾU (mỉm cười, nụ cười mỉm); 嘲笑 TRÀO TIẾU (chế giễu, nhạo báng, mỉa mai); 譏笑 CƠ TIẾU (chế nhạo, giễu cợt, mỉa mai chê cười); 可笑 KHẢ TIẾU (buồn cười, nực cười, lố bịch đáng chê cười).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 笑 (TIẾU): cười. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (開玩笑 KHAI NGOẠN TIẾU (nói đùa, đùa giỡn); 笑話 TIẾU THOẠI (chuyện cười, trò đùa); 微笑 VI TIẾU (mỉm cười, nụ cười mỉm); 嘲笑 TRÀO TIẾU (chế giễu, nhạo báng, mỉa mai); 譏笑 CƠ TIẾU (chế nhạo, giễu cợt, mỉa mai chê cười); 可笑 KHẢ TIẾU (buồn cười, nực cười, lố bịch đáng chê cười)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Tiếu (笑): cười.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 笑 (âm đọc TIẾU): cười. Từ vựng thường đàm: 開玩笑 KHAI NGOẠN TIẾU (nói đùa, đùa giỡn); 笑話 TIẾU THOẠI (chuyện cười, trò đùa); 微笑 VI TIẾU (mỉm cười, nụ cười mỉm); 嘲笑 TRÀO TIẾU (chế giễu, nhạo báng, mỉa mai); 譏笑 CƠ TIẾU (chế nhạo, giễu cợt, mỉa mai chê cười); 可笑 KHẢ TIẾU (buồn cười, nực cười, lố bịch đáng chê cười).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 笑 (âm chuẩn TIẾU): cười.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc TIẾU (笑): cười; từ ghép thông dụng: 開玩笑 KHAI NGOẠN TIẾU (nói đùa, đùa giỡn); 笑話 TIẾU THOẠI (chuyện cười, trò đùa); 微笑 VI TIẾU (mỉm cười, nụ cười mỉm); 嘲笑 TRÀO TIẾU (chế giễu, nhạo báng, mỉa mai); 譏笑 CƠ TIẾU (chế nhạo, giễu cợt, mỉa mai chê cười); 可笑 KHẢ TIẾU (buồn cười, nực cười, lố bịch đáng chê cười).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 笑 [U+7B11 · TIẾU · xiào]: cười.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “笑”