Tiếng Anh: extremely, exceedingly, utmost, pole
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “极”
Chữ CỰC (极, phồn thể: 極): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 积极 (TÍCH CỰC: tích cực, hăng hái), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 太极拳 (THÁI CỰC QUYỀN: Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)), 北极 (BẮC CỰC: Bắc Cực).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 极 [CỰC] → "cực kỳ, vô cùng". Cấu tạo có bộ MỘC (cây cối, thân gỗ, hoa lá cỏ cây rừng rậm). 🦊
Phát âm "极" [jí — thanh 2 (35)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực)
Phồn thể: 極
Hán Việt: CỰC
Tiếng Anh: extremely, exceedingly, utmost, pole
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “极”
Chữ CỰC (极, phồn thể: 極): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 积极 (TÍCH CỰC: tích cực, hăng hái), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 太极拳 (THÁI CỰC QUYỀN: Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)), 北极 (BẮC CỰC: Bắc Cực).
Tập viết
Dùng trong câu
他极高兴。
Anh ấy cực kỳ vui.

Câu 1/1
Từ “极” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 极 (U+6781) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực). [Giản thể: 极 ⇄ Phồn thể: 極 · 木 (Bộ MỘC) (7 nét) · Pinyin: jí].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực). Chữ CỰC (极, phồn thể: 極): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 积极 (TÍCH CỰC: tích cực, hăng hái), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 太极拳 (THÁI CỰC QUYỀN: Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)), 北极 (BẮC CỰC: Bắc Cực). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 積極 TÍCH CỰC (tích cực, hăng hái); 極其 CỰC KỲ (cực kỳ, vô cùng, hết sức); 太極拳 THÁI CỰC QUYỀN (Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)); 北極 BẮC CỰC (Bắc Cực); 極端 CỰC ĐOAN (cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan); 極限 CỰC HẠN (cực hạn, giới hạn tối đa, tột đỉnh).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CỰC: cực kỳ, vô cùng; cực (nam cực, bắc cực); thường gặp trong ngữ cảnh: 積極 TÍCH CỰC (tích cực, hăng hái); 極其 CỰC KỲ (cực kỳ, vô cùng, hết sức); 太極拳 THÁI CỰC QUYỀN (Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)); 北極 BẮC CỰC (Bắc Cực); 極端 CỰC ĐOAN (cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan); 極限 CỰC HẠN (cực hạn, giới hạn tối đa, tột đỉnh).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 極 (CỰC): cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực). Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (積極 TÍCH CỰC (tích cực, hăng hái); 極其 CỰC KỲ (cực kỳ, vô cùng, hết sức); 太極拳 THÁI CỰC QUYỀN (Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)); 北極 BẮC CỰC (Bắc Cực); 極端 CỰC ĐOAN (cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan); 極限 CỰC HẠN (cực hạn, giới hạn tối đa, tột đỉnh)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Cực (極): cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực).
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 極 (âm đọc CỰC): cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực). Từ vựng thường đàm: 積極 TÍCH CỰC (tích cực, hăng hái); 極其 CỰC KỲ (cực kỳ, vô cùng, hết sức); 太極拳 THÁI CỰC QUYỀN (Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)); 北極 BẮC CỰC (Bắc Cực); 極端 CỰC ĐOAN (cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan); 極限 CỰC HẠN (cực hạn, giới hạn tối đa, tột đỉnh).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 極 (âm chuẩn CỰC): cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực).
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CỰC (極): cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực); từ ghép thông dụng: 積極 TÍCH CỰC (tích cực, hăng hái); 極其 CỰC KỲ (cực kỳ, vô cùng, hết sức); 太極拳 THÁI CỰC QUYỀN (Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)); 北極 BẮC CỰC (Bắc Cực); 極端 CỰC ĐOAN (cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan); 極限 CỰC HẠN (cực hạn, giới hạn tối đa, tột đỉnh).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 極 [U+6781 · CỰC · jí]: cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực).
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “极”