Tiếng Anh: elder brother
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “哥哥”
Chữ CA (哥) là chữ hội ý kiêm hình thanh, được cấu tạo bởi hai chữ KHẢ (可 - có bộ KHẨU 口 tượng trưng cho việc cất tiếng hát) xếp chồng lên nhau. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CA vốn là chữ cổ của chữ CA (歌 - ca hát), mô tả âm thanh ngân nga nối tiếp không dứt. Về sau, chữ được mượn để gọi người anh trai (CA CA 哥哥) — người anh lớn luôn dùng lời nói ấm áp như khúc ca để che chở và bảo ban các em.
Hai chữ KHẢ (可) xếp tầng cao Hai miệng KHẨU (口) hát ngọt ngào yêu thương Anh trai che chở dặm trường CA CA vững chãi tấm gương gia đình.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 哥哥 [CA CA] gồm 哥 (CA) + 哥 (CA) → nghĩa tiếng Việt: "anh trai". 🦊
Phát âm "哥哥": 哥 gē (thanh 1 (55)) → 哥 ge (thanh nhẹ); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

anh trai
Phồn thể: 哥哥
Hán Việt: CA CA
Tiếng Anh: elder brother
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “哥哥”
Chữ CA (哥) là chữ hội ý kiêm hình thanh, được cấu tạo bởi hai chữ KHẢ (可 - có bộ KHẨU 口 tượng trưng cho việc cất tiếng hát) xếp chồng lên nhau. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CA vốn là chữ cổ của chữ CA (歌 - ca hát), mô tả âm thanh ngân nga nối tiếp không dứt. Về sau, chữ được mượn để gọi người anh trai (CA CA 哥哥) — người anh lớn luôn dùng lời nói ấm áp như khúc ca để che chở và bảo ban các em.
Hai chữ KHẢ (可) xếp tầng cao Hai miệng KHẨU (口) hát ngọt ngào yêu thương Anh trai che chở dặm trường CA CA vững chãi tấm gương gia đình.
Tập viết
Dùng trong câu
我哥哥是医生。
Anh trai tôi là bác sĩ.

Câu 1/3
Từ “哥哥” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 哥 (U+54E5) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 哥 · 口 (Bộ KHẨU) (10 nét) · Pinyin: gē].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn. Chữ CA (哥) là chữ hội ý kiêm hình thanh, được cấu tạo bởi hai chữ KHẢ (可 - có bộ KHẨU 口 tượng trưng cho việc cất tiếng hát) xếp chồng lên nhau. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CA vốn là chữ cổ của chữ CA (歌 - ca hát), mô tả âm thanh ngân nga nối tiếp không dứt. Về sau, chữ được mượn để gọi người anh trai (CA CA 哥哥) — người anh lớn luôn dùng lời nói ấm áp như khúc ca để che chở và bảo ban các em. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 哥哥 CA CA (anh trai); 大哥 ĐẠI CA (anh cả, đàn anh); 表哥 BIỂU CA (anh họ (con cô/dì/cậu)).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CA: anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn; thường gặp trong ngữ cảnh: 哥哥 CA CA (anh trai); 大哥 ĐẠI CA (anh cả, đàn anh); 表哥 BIỂU CA (anh họ (con cô/dì/cậu)).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 哥 (CA): Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (哥哥 CA CA (anh trai); 大哥 ĐẠI CA (anh cả, đàn anh); 表哥 BIỂU CA (anh họ (con cô/dì/cậu))).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Ca (哥): Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 哥 (âm đọc CA): Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn. Từ vựng thường đàm: 哥哥 CA CA (anh trai); 大哥 ĐẠI CA (anh cả, đàn anh); 表哥 BIỂU CA (anh họ (con cô/dì/cậu)).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 哥 (âm chuẩn CA): Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CA (哥): Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn; từ ghép thông dụng: 哥哥 CA CA (anh trai); 大哥 ĐẠI CA (anh cả, đàn anh); 表哥 BIỂU CA (anh họ (con cô/dì/cậu)).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 哥 [U+54E5 · CA · gē]: Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “哥哥”