Tiếng Anh: beans, peas; bean-shaped; Kangxi radical 151
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “豆”
Chữ ĐẬU (豆) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa chiếc bát gỗ hoặc đồng có chân đế cao và nắp đậy, dùng đựng thức ăn tế lễ thời cổ đại. Về sau, chữ ĐẬU (豆) được mượn (giả tá) để chỉ các loại cây họ đậu và hạt đậu — nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng gắn liền với ẩm thực phương Đông (như ĐẬU PHỤ, ĐẬU NHA). Khi làm bộ thủ, chữ vẫn giữ dấu ấn của chiếc bình cổ trong chữ LỄ (礼/禮) hay ĐĂNG (登).
Trên ngang nắp đậy vuông tròn, Giữa bầu chữ KHẨU (口) đựng món thức ăn. Dưới chân đế vững thăng bằng, Ấy là chữ ĐẬU (豆) hạt mầm tốt tươi.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 豆 (âm Hán Việt: ĐẬU) → "Hạt đậu, cây đậu". 🦊
Phát âm "豆" [dòu — thanh 4 (51)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

Hạt đậu, cây đậu; chiếc bát chân cao đựng đồ tế lễ thời cổ
Phồn thể: 豆
Hán Việt: ĐẬU
Tiếng Anh: beans, peas; bean-shaped; Kangxi radical 151
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “豆”
Chữ ĐẬU (豆) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa chiếc bát gỗ hoặc đồng có chân đế cao và nắp đậy, dùng đựng thức ăn tế lễ thời cổ đại. Về sau, chữ ĐẬU (豆) được mượn (giả tá) để chỉ các loại cây họ đậu và hạt đậu — nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng gắn liền với ẩm thực phương Đông (như ĐẬU PHỤ, ĐẬU NHA). Khi làm bộ thủ, chữ vẫn giữ dấu ấn của chiếc bình cổ trong chữ LỄ (礼/禮) hay ĐĂNG (登).
Trên ngang nắp đậy vuông tròn, Giữa bầu chữ KHẨU (口) đựng món thức ăn. Dưới chân đế vững thăng bằng, Ấy là chữ ĐẬU (豆) hạt mầm tốt tươi.
Tập viết
Dùng trong câu
豆腐、土豆
Từ ghép chứa chữ 豆: “豆腐” (ĐẬU HỦ — đậu phụ, đậu hũ); “土豆” (THỔ ĐẬU — khoai tây).

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 豆
Hạt đậu đỏ phương Nam gửi trọn nỗi niềm tương tư, yêu thương nhung nhớ.
Âm Hán Việt: HỒNG ĐẬU SINH NAM QUỐC, XUÂN LAI PHÁT KỶ CHI. NGUYỆN QUÂN ĐA THÁI HIỆT, THỬ VẬT TỐI TƯƠNG TƯ.
“Đậu đỏ sinh ở miền Nam quốc, mùa xuân tới đâm mấy cành non. Mong người hãy hái cho nhiều, bởi thức ấy gợi niềm tương tư sâu nặng nhất.”
Từ “豆” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 豆 (U+8C46) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Hạt đậu, cây đậu; chiếc bát chân cao đựng đồ tế lễ thời cổ. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 豆 · 豆 (Bộ ĐẬU) (7 nét) · Pinyin: dòu].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Hạt đậu, cây đậu; chiếc bát chân cao đựng đồ tế lễ thời cổ. Chữ ĐẬU (豆) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa chiếc bát gỗ hoặc đồng có chân đế cao và nắp đậy, dùng đựng thức ăn tế lễ thời cổ đại. Về sau, chữ ĐẬU (豆) được mượn (giả tá) để chỉ các loại cây họ đậu và hạt đậu — nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng gắn liền với ẩm thực phương Đông (như ĐẬU PHỤ, ĐẬU NHA). Khi làm bộ thủ, chữ vẫn giữ dấu ấn của chiếc bình cổ trong chữ LỄ (礼/禮) hay ĐĂNG (登). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 豆腐 ĐẬU HỦ (đậu phụ, đậu hũ); 土豆 THỔ ĐẬU (khoai tây); 豆餅 ĐẬU BÍNH (Đậu bính); 豆芽 ĐẬU NHA (Đậu nha); 赤豆 XÍCH ĐẬU (Xích đậu).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc ĐẬU: hạt đậu, cây đậu; chiếc bát chân cao đựng đồ tế lễ thời cổ; thường gặp trong ngữ cảnh: 豆腐 ĐẬU HỦ (đậu phụ, đậu hũ); 土豆 THỔ ĐẬU (khoai tây); 豆餅 ĐẬU BÍNH (Đậu bính); 豆芽 ĐẬU NHA (Đậu nha); 赤豆 XÍCH ĐẬU (Xích đậu).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 豆 (ĐẬU): Hạt đậu, cây đậu; chiếc bát chân cao đựng đồ tế lễ thời cổ. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (豆腐 ĐẬU HỦ (đậu phụ, đậu hũ); 土豆 THỔ ĐẬU (khoai tây); 豆餅 ĐẬU BÍNH (Đậu bính); 豆芽 ĐẬU NHA (Đậu nha); 赤豆 XÍCH ĐẬU (Xích đậu)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Đậu (豆): Hạt đậu, cây đậu; chiếc bát chân cao đựng đồ tế lễ thời cổ.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 豆 (âm đọc ĐẬU): Hạt đậu, cây đậu; chiếc bát chân cao đựng đồ tế lễ thời cổ. Từ vựng thường đàm: 豆腐 ĐẬU HỦ (đậu phụ, đậu hũ); 土豆 THỔ ĐẬU (khoai tây); 豆餅 ĐẬU BÍNH (Đậu bính); 豆芽 ĐẬU NHA (Đậu nha); 赤豆 XÍCH ĐẬU (Xích đậu).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 豆 (âm chuẩn ĐẬU): Hạt đậu, cây đậu; chiếc bát chân cao đựng đồ tế lễ thời cổ.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc ĐẬU (豆): Hạt đậu, cây đậu; chiếc bát chân cao đựng đồ tế lễ thời cổ; từ ghép thông dụng: 豆腐 ĐẬU HỦ (đậu phụ, đậu hũ); 土豆 THỔ ĐẬU (khoai tây); 豆餅 ĐẬU BÍNH (Đậu bính); 豆芽 ĐẬU NHA (Đậu nha); 赤豆 XÍCH ĐẬU (Xích đậu).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 豆 [U+8C46 · ĐẬU · dòu]: Hạt đậu, cây đậu; chiếc bát chân cao đựng đồ tế lễ thời cổ.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “豆”