Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H2091026

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H2091026 có PDF có đáp án & Audio

Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 2 mã đề H2091026 độc bản với 100% câu hỏi mới (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban 13 trang kèm 35 file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.

8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H2091026

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H2091026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H2091026
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H2091026 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 这个星期, 六我们打) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

这个星期六我们打算去爬山。

zhè ge xīng qī liù wǒ dǎ suàn qù pá shān
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个星期六我们打算去爬山。" (zhè ge xīng qī liù wǒ men dǎ suàn qù pá shān).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thứ Bảy tuần này chúng tôi dự định đi leo núi
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Câu nói: “这个星期六我们打算去爬山” (Thứ Bảy tuần này chúng tôi dự định đi leo núi). Tranh minh họa một bạn trẻ đeo ba lô đang hào hứng leo lên đỉnh núi, khớp hoàn toàn.
2

王先生正在理发店剪头发。

wáng xiān shēng zhèng zài lǐ fā diàn jiǎn tóu
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "王先生正在理发店剪头发。" (wáng xiān shēng zhèng zài lǐ fā diàn jiǎn tóu fa).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông Vương đang cắt tóc ở tiệm cắt tóc
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 理发 (lǐ fà — cắt tóc).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Câu nói: “王先生正在理发店剪头发” (Ông Vương đang cắt tóc ở tiệm cắt tóc). Tranh vẽ thợ cắt tóc đang dùng kéo cắt tóc cho khách hàng, khớp hoàn toàn.
3

超市里的鱼非常新鲜,我们买一条吧。

chāo shì lǐ de yú fēi cháng xīn xiān wǒ mǎi yì tiáo ba
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "超市里的鱼非常新鲜,我们买一条吧。" (chāo shì lǐ de yú fēi cháng xīn xiān, wǒ men mǎi yì tiáo ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cá trong siêu thị rất tươi, chúng ta mua một con đi
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Câu nói: “超市里的鱼非常新鲜,我们买一条吧” (Cá trong siêu thị rất tươi, chúng ta mua một con đi). Tranh vẽ quầy hải sản tươi sống trong siêu thị với nhiều chú cá, khớp hoàn toàn.
4

天气这么冷,晚上一起去吃火锅吧。

tiān qì zhè lěng wǎn shàng yì qǐ qù chī huǒ guō ba
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "天气这么冷,晚上一起去吃火锅吧。" (tiān qì zhè me lěng, wǎn shàng yì qǐ qù chī huǒ guō ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trời lạnh thế này, tối nay cùng đi ăn lẩu nhé
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Câu nói: “天气这么冷,晚上一起去吃火锅吧” (Trời lạnh thế này, tối nay cùng đi ăn lẩu nhé). Tranh vẽ nồi lẩu nóng hổi bốc khói cùng các đĩa thức ăn thơm ngon, khớp hoàn toàn.
5

我家有一只白色的小狗,非常可爱。

wǒ jiā yǒu yì zhī bái sè de xiǎo gǒu fēi cháng kě ài
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我家有一只白色的小狗,非常可爱。" (wǒ jiā yǒu yì zhī bái sè de xiǎo gǒu, fēi cháng kě ài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà tôi có một chú cún con màu trắng, rất đáng yêu
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Câu nói: “我家有一只白色的小狗,非常可爱” (Nhà tôi có một chú cún con màu trắng, rất đáng yêu). Tranh vẽ chú chó con lông trắng tinh nghịch dễ thương, khớp hoàn toàn.
6

他在厨房里做晚饭呢。

tā zài chú fáng lǐ zuò wǎn fàn ne
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在厨房里做晚饭呢。" (tā zài chú fáng lǐ zuò wǎn fàn ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang nấu bữa tối trong bếp
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Câu nói: “他在厨房里做晚饭呢” (Anh ấy đang nấu bữa tối trong bếp). Nhưng tranh vẽ một cô bé đang múa ba lê, không khớp.
7

外面下大雪了,大家都在屋里看电视。

wài miàn xià dà xuě le dà jiā dōu zài wū lǐ kàn diàn shì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "外面下大雪了,大家都在屋里看电视。" (wài miàn xià dà xuě le, dà jiā dōu zài wū lǐ kàn diàn shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài tuyết rơi dày, mọi người đều ở trong nhà xem TV
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Câu nói: “外面下大雪了,大家都在屋里看电视” (Bên ngoài tuyết rơi dày, mọi người đều ở trong nhà xem TV). Nhưng tranh vẽ hồ bơi ngoài trời dưới ánh nắng mùa hè, không khớp.
8

桌子上放着几本书和一支笔。

zhuō shàng fàng jǐ běn shū hé yì zhī bǐ
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "桌子上放着几本书和一支笔。" (zhuō zi shàng fàng zhe jǐ běn shū hé yì zhī bǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên bàn để mấy cuốn sách và một cây bút
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Câu nói: “桌子上放着几本书和一支笔” (Trên bàn để mấy cuốn sách và một cây bút). Nhưng tranh vẽ một đĩa dưa hấu đỏ tươi, không khớp.
9

他们正在操场上跑步踢足球。

tā zhèng zài cāo chǎng shàng pǎo bù tī zú qiú
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们正在操场上跑步踢足球。" (tā men zhèng zài cāo chǎng shàng pǎo bù tī zú qiú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang chạy bộ đá bóng trên sân cỏ
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Câu nói: “他们正在操场上跑步踢足球” (Họ đang chạy bộ đá bóng trên sân cỏ). Nhưng tranh vẽ rửa xe ô tô gia đình bằng vòi xịt nước, không khớp.
10

这台电脑是去年买的,现在还能用。

zhè tái diàn nǎo shì qù nián mǎi de xiàn zài hái néng yòng
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这台电脑是去年买的,现在还能用。" (zhè tái diàn nǎo shì qù nián mǎi de, xiàn zài hái néng yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính này mua năm ngoái, bây giờ vẫn dùng được
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Câu nói: “这台电脑是去年买的,现在还能用” (Chiếc máy tính này mua năm ngoái, bây giờ vẫn dùng được). Nhưng tranh vẽ một đôi giày thể thao mới, không khớp.
11

男:周末天气很好,你想去哪儿?

nán zhōu mò tiān qì hěn hǎo nǐ xiǎng qù nǎ ér
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
女:我们一起去爬山,呼吸新鲜空气吧。
nǚ: wǒ men yì qǐ qù pá shān, hū xī xīn xiān kōng qì ba。
nǚ wǒ yì qǐ qù pá shān hū xī xīn xiān kōng qì ba
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 周末天气很好,你想去哪儿? (zhōu mò tiān qì hěn hǎo, nǐ xiǎng qù nǎ ér)
    • Nữ (女): 我们一起去爬山,呼吸新鲜空气吧。 (wǒ men yì qǐ qù pá shān, hū xī xīn xiān kōng qì ba)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 爬山 (pá shān — leo núi); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ rủ: “我们一起去爬山,呼吸新鲜空气吧” (Chúng ta cùng đi leo núi hít thở không khí trong lành đi). Khớp với bức tranh A (người leo núi).
12

女:你的头发有点长了,该剪一剪了。

nǚ nǐ de tóu yǒu diǎn cháng le gāi jiǎn jiǎn le
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
男:好的,我下午就去理发店。
nán: hǎo de, wǒ xià wǔ jiù qù lǐ fā diàn。
nán hǎo de wǒ xià wǔ jiù qù lǐ fā diàn
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的头发有点长了,该剪一剪了。 (nǐ de tóu fa yǒu diǎn cháng le, gāi jiǎn yi jiǎn le)
    • Nam (男): 好的,我下午就去理发店。 (hǎo de, wǒ xià wǔ jiù qù lǐ fā diàn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 理发 (lǐ fà — cắt tóc).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam đáp: “好的,我下午就去理发店” (Được, chiều nay anh sẽ đi tiệm cắt tóc). Khớp với bức tranh B (tiệm cắt tóc).
13

男:今天晚饭吃什么?

nán jīn tiān wǎn fàn chī shén
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
女:我买了新鲜的鱼,给你做红烧鱼。
nǚ: wǒ mǎi le xīn xiān de yú, gěi nǐ zuò hóng shāo yú。
nǚ wǒ mǎi le xīn xiān de yú gěi nǐ zuò hóng shāo yú
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天晚饭吃什么? (jīn tiān wǎn fàn chī shén me)
    • Nữ (女): 我买了新鲜的鱼,给你做红烧鱼。 (wǒ mǎi le xīn xiān de yú, gěi nǐ zuò hóng shāo yú)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ nói: “我买了新鲜的鱼,给你做红烧鱼” (Em mua cá tươi rồi, làm món cá sốt cho anh). Khớp với bức tranh C (quầy bán cá tươi).
14

女:外面风好大,真冷啊!

nǚ wài miàn fēng hǎo dà zhēn lěng
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
男:走,我们去吃热气腾腾的火锅。
nán: zǒu, wǒ men qù chī rè qì téng téng de huǒ guō。
nán zǒu wǒ qù chī rè qì téng téng de huǒ guō
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 外面风好大,真冷啊! (wài miàn fēng hǎo dà, zhēn lěng a)
    • Nam (男): 走,我们去吃热气腾腾的火锅。 (zǒu, wǒ men qù chī rè qì téng téng de huǒ guō)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam rủ: “走,我们去吃热气腾腾的火锅” (Đi thôi, chúng mình đi ăn nồi lẩu nóng hổi). Khớp với bức tranh D (nồi lẩu nghi ngút khói).
15

男:你看,这只小狗一直跟着你走呢。

nán nǐ kàn zhè zhī xiǎo gǒu yì zhí gēn nǐ zǒu ne
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
女:它太可爱了,浑身白白的。
nǚ: tā tài kě ài le, hún shēn bái bái de。
nǚ tā tài kě ài le hún shēn bái bái de
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看,这只小狗一直跟着你走呢。 (nǐ kàn, zhè zhī xiǎo gǒu yì zhí gēn zhe nǐ zǒu ne)
    • Nữ (女): 它太可爱了,浑身白白的。 (tā tài kě ài le, hún shēn bái bái de)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Hội thoại nói về chú cún con màu trắng đáng yêu: “你看,这只小狗一直跟着你走呢 / 它太可爱了,浑身白白的”. Khớp với bức tranh E (chú cún con trắng).
16

男:你闻到了吗?好香的味道!

nán nǐ wén dào le ma hǎo xiāng de wèi dào
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
女:前面就是那家著名的面包店,很多人在排队。
nǚ: qián miàn jiù shì nà jiā zhù míng de miàn bāo diàn, hěn duō rén zài pái duì。
nǚ qián miàn jiù shì nà jiā zhù míng de miàn bāo diàn hěn duō rén zài pái duì
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你闻到了吗?好香的味道! (nǐ wén dào le ma? hǎo xiāng de wèi dào)
    • Nữ (女): 前面就是那家著名的面包店,很多人在排队。 (qián miàn jiù shì nà jiā zhù míng de miàn bāo diàn, hěn duō rén zài pái duì)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ nói: “前面就是那家著名的面包店,很多人在排队” (Phía trước là tiệm bánh mì nổi tiếng, nhiều người đang xếp hàng). Khớp với tranh A (tiệm bánh mì).
17

女:帮我和后面的花拍一张照片吧。

nǚ bāng wǒ hé hòu miàn de huā pāi yì zhāng zhào piàn ba
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
男:没问题,你看镜头,笑一笑!
nán: méi wèn tí, nǐ kàn jìng tóu, xiào yi xiào!
nán méi wèn tí nǐ kàn jìng tóu xiào xiào
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 帮我和后面的花拍一张照片吧。 (bāng wǒ hé hòu miàn de huā pāi yì zhāng zhào piàn ba)
    • Nam (男): 没问题,你看镜头,笑一笑! (méi wèn tí, nǐ kàn jìng tóu, xiào yi xiào)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Hội thoại chụp ảnh: “帮我和后面的花拍一张照片吧 / 没问题,你看镜头,笑一笑!”. Khớp với tranh B (người chụp ảnh).
18

男:外面那么凉快,你在哪儿看书呢?

nán wài miàn nà liáng nǐ zài nǎ ér kàn shū ne
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
女:就在院子里的大树下,很舒服。
nǚ: jiù zài yuàn zi lǐ de dà shù xià, hěn shū fú。
nǚ jiù zài yuàn lǐ de dà shù xià hěn shū fú
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 外面那么凉快,你在哪儿看书呢? (wài miàn nà me liáng kuai, nǐ zài nǎ ér kàn shū ne)
    • Nữ (女): 就在院子里的大树下,很舒服。 (jiù zài yuàn zi lǐ de dà shù xià, hěn shū fú)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ nói: “就在院子里的大树下,很舒服” (Ngay dưới gốc cây to trong sân, rất dễ chịu). Khớp với tranh C (ngồi đọc sách dưới tán cây lớn).
19

女:快来尝尝我煲的鸡汤,味道怎么样?

nǚ kuài lái cháng cháng wǒ bāo de jī tāng wèi dào zěn yàng
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
男:太好喝了,你的手艺真棒!
nán: tài hǎo hē le, nǐ de shǒu yì zhēn bàng!
nán tài hǎo hē le nǐ de shǒu yì zhēn bàng
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 快来尝尝我煲的鸡汤,味道怎么样? (kuài lái cháng cháng wǒ bāo de jī tāng, wèi dào zěn me yàng)
    • Nam (男): 太好喝了,你的手艺真棒! (tài hǎo hē le, nǐ de shǒu yì zhēn bàng)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ mời canh: “快来尝尝我煲的鸡汤,味道怎么样?” (Mau lại nếm thử canh gà em hầm, vị thế nào?). Khớp với tranh D (nồi canh gà thơm phức).
20

男:今天是你生日,送给你这束红玫瑰。

nán jīn tiān shì nǐ shēng rì sòng gěi nǐ zhè shù hóng méi guī
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
女:哇,太漂亮了,谢谢你!
nǚ: wā, tài piào liang le, xiè xiè nǐ!
nǚ wā tài piào le xiè xiè nǐ
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天是你生日,送给你这束红玫瑰。 (jīn tiān shì nǐ shēng rì, sòng gěi nǐ zhè shù hóng méi guī)
    • Nữ (女): 哇,太漂亮了,谢谢你! (wā, tài piào liang le, xiè xiè nǐ)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam tặng hoa: “今天是你生日,送给你这束红玫瑰” (Hôm nay sinh nhật em, tặng em bó hoa hồng này). Khớp với tranh E (tặng bó hoa tươi).
21

男:你好,请问去火车站坐几路公交车?

nán nǐ hǎo qǐng wèn qù huǒ chē zhàn zuò jǐ lù gōng jiāo chē
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:出门往右走两百米,坐八路车直达。 问:男的要去哪儿?
nǚ: chū mén wǎng yòu zǒu liǎng bǎi mǐ, zuò bā lù chē zhí dá。 wèn: nán de yào qù nǎ ér?
nǚ chū mén wǎng yòu zǒu liǎng bǎi mǐ zuò bā lù chē zhí dá wèn nán de yào qù nǎ ér
A
医院 yī yuàn
B
火车站 huǒ chē zhàn
C
机场 jī chǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,请问去火车站坐几路公交车? (nǐ hǎo, qǐng wèn qù huǒ chē zhàn zuò jǐ lù gōng jiāo chē)
    • Nữ (女): 出门往右走两百米,坐八路车直达。 (chū mén wǎng yòu zǒu liǎng bǎi mǐ, zuò bā lù chē zhí dá)
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam hỏi đường đi ga xe lửa: “请问去火车站坐几路公交车?”. Do đó nam muốn đến ga xe lửa (火车站). Chọn B.
22

女:李老师,这道题我还是不太懂。

nǚ lǐ lǎo shī zhè dào tí wǒ hái shì bú tài dǒng
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:没关系,下课后来我办公室,我再给你讲一遍。 问:男的是做什么的?
nán: méi guān xì, xià kè hòu lái wǒ bàn gōng shì, wǒ zài gěi nǐ jiǎng yí biàn。 wèn: nán de shì zuò shén me de?
nán méi guān xià kè hòu lái wǒ bàn gōng shì wǒ zài gěi nǐ jiǎng yí biàn wèn nán de shì zuò shén de
A
老师 lǎo shī
B
医生 yī shēng
C
服务员 fú wù yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李老师,这道题我还是不太懂。 (lǐ lǎo shī, zhè dào tí wǒ hái shì bú tài dǒng)
    • Nam (男): 没关系,下课后来我办公室,我再给你讲一遍。 (méi guān xì, xià kè hòu lái wǒ bàn gōng shì, wǒ zài gěi nǐ jiǎng yí biàn)
    • Câu hỏi (问): 男的是做什么的? (nán de shì zuò shén me de) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam rất có thể làm nghề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ xưng hô: “李老师” (Thầy Lý) và hỏi về bài tập, người nam bảo sau giờ tan học đến văn phòng thầy giảng lại. Người nam là giáo viên (老师). Chọn A.
23

男:明天的汉语考试改到星期五了吗?

nán míng tiān de hàn yǔ kǎo shì gǎi dào xīng qī wǔ le ma
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:对,改到星期五上午九点了。 问:什么时候考试?
nǚ: duì, gǎi dào xīng qī wǔ shàng wǔ jiǔ diǎn le。 wèn: shén me shí hòu kǎo shì?
nǚ duì gǎi dào xīng qī wǔ shàng wǔ jiǔ diǎn le wèn shén shí hòu kǎo shì
A
星期三 xīng qī sān
B
星期四 xīng qī sì
C
星期五 xīng qī wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天的汉语考试改到星期五了吗? (míng tiān de hàn yǔ kǎo shì gǎi dào xīng qī wǔ le ma)
    • Nữ (女): 对,改到星期五上午九点了。 (duì, gǎi dào xīng qī wǔ shàng wǔ jiǔ diǎn le)
    • Câu hỏi (问): 什么时候考试? (shén me shí hòu kǎo shì) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么时候考试?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ xác nhận kỳ thi đổi sang: “改到星期五上午九点了” (Đổi sang 9 giờ sáng thứ Sáu). Chọn C.
24

女:你怎么去上班?坐地铁吗?

nǚ nǐ zěn qù shàng bān zuò de tiě ma
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:今天下大雨,我打算叫一辆出租车。 问:男的打算怎么去上班?
nán: jīn tiān xià dà yǔ, wǒ dǎ suàn jiào yí liàng chū zū chē。 wèn: nán de dǎ suàn zěn me qù shàng bān?
nán jīn tiān xià dà yǔ wǒ dǎ suàn jiào yí liàng chū zū chē wèn nán de dǎ suàn zěn qù shàng bān
A
坐出租车 zuò chū zū chē
B
走路 zǒu lù
C
骑自行车 qí zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么去上班?坐地铁吗? (nǐ zěn me qù shàng bān? zuò dì tiě ma)
    • Nam (男): 今天下大雨,我打算叫一辆出租车。 (jīn tiān xià dà yǔ, wǒ dǎ suàn jiào yí liàng chū zū chē)
    • Câu hỏi (问): 男的打算怎么去上班? (nán de dǎ suàn zěn me qù shàng bān)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算怎么去上班?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam nói: “今天下大雨,我打算叫一辆出租车” (Hôm nay mưa to, tôi dự định gọi một chiếc taxi). Chọn A.
25

男:服务员,请问这件衬衫多少钱?

nán fú wù yuán qǐng wèn zhè jiàn chèn shān duō shǎo qián
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:现在打折,只要八十块钱。 问:衬衫多少钱?
nǚ: xiàn zài dǎ zhé, zhǐ yào bā shí kuài qián。 wèn: chèn shān duō shǎo qián?
nǚ xiàn zài dǎ zhé zhǐ yào bā shí kuài qián wèn chèn shān duō shǎo qián
A
八十块 bā shí kuài
B
一百块 yì bǎi kuài
C
一百二十块 yì bǎi èr shí kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,请问这件衬衫多少钱? (fú wù yuán, qǐng wèn zhè jiàn chèn shān duō shǎo qián)
    • Nữ (女): 现在打折,只要八十块钱。 (xiàn zài dǎ zhé, zhǐ yào bā shí kuài qián)
    • Câu hỏi (问): 衬衫多少钱? (chèn shān duō shǎo qián)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "衬衫多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ nói: “现在打折,只要八十块钱” (Bây giờ đang giảm giá, chỉ cần 80 tệ). Chọn A.
26

女:你昨天晚上几点睡的?脸色看起来不太好。

nǚ nǐ zuó tiān wǎn shàng jǐ diǎn shuì de liǎn sè kàn qǐ lái bú tài hǎo
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:准备今天的报告,夜里一点才睡觉,很累。 问:男的现在觉得怎么样?
nán: zhǔn bèi jīn tiān de bào gào, yè lǐ yì diǎn cái shuì jiào, hěn lèi。 wèn: nán de xiàn zài jué de zěn me yàng?
nán zhǔn bèi jīn tiān de bào gào yè lǐ yì diǎn cái shuì jiào hěn lèi wèn nán de xiàn zài jué de zěn yàng
A
很高兴 hěn gāo xìng
B
很累 hěn lèi
C
生病了 shēng bìng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你昨天晚上几点睡的?脸色看起来不太好。 (nǐ zuó tiān wǎn shàng jǐ diǎn shuì de? liǎn sè kàn qǐ lái bú tài hǎo)
    • Nam (男): 准备今天的报告,夜里一点才睡觉,很累。 (zhǔn bèi jīn tiān de bào gào, yè lǐ yì diǎn cái shuì jiào, hěn lèi)
    • Câu hỏi (问): 男的现在觉得怎么样? (nán de xiàn zài jué de zěn me yàng) — "男的现在觉得" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的现在觉得" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的现在觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam nói: “夜里一点才睡觉,很累” (Đêm 1 giờ mới ngủ, rất mệt). Chọn B.
27

男:你最喜欢喝什么饮料?

nán nǐ zuì xǐ hē shén yǐn liào
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:比起咖啡,我更喜欢喝绿茶。 问:女的最喜欢喝什么?
nǚ: bǐ qǐ kā fēi, wǒ gèng xǐ huan hē lǜ chá。 wèn: nǚ de zuì xǐ huan hē shén me?
nǚ bǐ qǐ kā fēi wǒ gèng xǐ hē lǜ chá wèn nǚ de zuì xǐ hē shén
A
牛奶 niú nǎi
B
咖啡 kā fēi
C
绿茶 lǜ chá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你最喜欢喝什么饮料? (nǐ zuì xǐ huan hē shén me yǐn liào)
    • Nữ (女): 比起咖啡,我更喜欢喝绿茶。 (bǐ qǐ kā fēi, wǒ gèng xǐ huan hē lǜ chá)
    • Câu hỏi (问): 女的最喜欢喝什么? (nǚ de zuì xǐ huan hē shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最喜欢喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ nói: “我更喜欢喝绿茶” (Tôi thích uống trà xanh hơn). Chọn C.
28

女:外面天气怎么样?需要带伞吗?

nǚ wài miàn tiān qì zěn yàng xū yào dài sǎn ma
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:不用,太阳很大,是个大晴天。 问:今天天气怎么样?
nán: bú yòng, tài yáng hěn dà, shì gè dà qíng tiān。 wèn: jīn tiān tiān qì zěn me yàng?
nán bú yòng tài yáng hěn dà shì gè dà qíng tiān wèn jīn tiān tiān qì zěn yàng
A
晴天 qíng tiān
B
阴天 yīn tiān
C
下雪 xià xuě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 外面天气怎么样?需要带伞吗? (wài miàn tiān qì zěn me yàng? xū yào dài sǎn ma)
    • Nam (男): 不用,太阳很大,是个大晴天。 (bú yòng, tài yáng hěn dà, shì gè dà qíng tiān)
    • Câu hỏi (问): 今天天气怎么样? (jīn tiān tiān qì zěn me yàng) — "今天天气" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "今天天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam bảo: “太阳很大,是个大晴天” (Mặt trời to lắm, là một ngày nắng to). Chọn A.
29

男:那位穿白衣服的女士是谁?

nán nà wèi chuān bái yī de nǚ shì shì shuí
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:她是我的大学同学,我们认识五年了。 问:他们是什么关系?
nǚ: tā shì wǒ de dà xué tóng xué, wǒ men rèn shi wǔ nián le。 wèn: tā men shì shén me guān xì?
nǚ tā shì wǒ de dà xué tóng xué wǒ rèn wǔ nián le wèn tā shì shén guān xì
A
同事 tóng shì
B
同学 tóng xué
C
邻居 lín jū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那位穿白衣服的女士是谁? (nà wèi chuān bái yī fu de nǚ shì shì shuí)
    • Nữ (女): 她是我的大学同学,我们认识五年了。 (tā shì wǒ de dà xué tóng xué, wǒ men rèn shi wǔ nián le)
    • Câu hỏi (问): 他们是什么关系? (tā men shì shén me guān xì) — Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ giới thiệu: “她是我的大学同学” (Cô ấy là bạn học đại học của tôi). Mối quan hệ là bạn học (同学). Chọn B.
30

女:你的钥匙找到了吗?

nǚ nǐ de yào zhǎo dào le ma
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:找到了,原来掉在沙发后面了。 问:钥匙找到了吗?
nán: zhǎo dào le, yuán lái diào zài shā fā hòu miàn le。 wèn: yào shi zhǎo dào le ma?
nán zhǎo dào le yuán lái diào zài shā fā hòu miàn le wèn yào zhǎo dào le ma
A
丢了 diū le
B
找到了 zhǎo dào le
C
忘记了 wàng jì le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的钥匙找到了吗? (nǐ de yào shi zhǎo dào le ma)
    • Nam (男): 找到了,原来掉在沙发后面了。 (zhǎo dào le, yuán lái diào zài shā fā hòu miàn le)
    • Câu hỏi (问): 钥匙找到了吗? (yào shi zhǎo dào le ma)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "钥匙找到了吗?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam trả lời: “找到了,原来掉在沙发后面了” (Tìm thấy rồi, hóa ra rơi sau ghế sofa). Chọn B.
31

女:听说你要去北京旅行?

nǚ tīng shuō nǐ yào qù běi jīng lǚ xíng
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:不是旅行,公司派我去北京出差一个星期。 女:什么时候出发? 男:明天早上的飞机。 问:男的去北京做什么?
nán: bú shì lǚ xíng, gōng sī pài wǒ qù běi jīng chū chāi yí gè xīng qī。 nǚ: shén me shí hòu chū fā? nán: míng tiān zǎo shàng de fēi jī。 wèn: nán de qù běi jīng zuò shén me?
nán bú shì lǚ xíng gōng sī pài wǒ qù běi jīng chū chāi yí gè xīng qī nǚ shén shí hòu chū fā nán míng tiān zǎo shàng de fēi jī wèn nán de qù běi jīng zuò shén
A
出差 chū chāi
B
旅行 lǚ xíng
C
搬家 bān jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说你要去北京旅行? (tīng shuō nǐ yào qù běi jīng lǚ xíng)
    • Nam (男): 不是旅行,公司派我去北京出差一个星期。 (bú shì lǚ xíng, gōng sī pài wǒ qù běi jīng chū chāi yí gè xīng qī)
    • Nữ (女): 什么时候出发? (shén me shí hòu chū fā)
    • Nam (男): 明天早上的飞机。 (míng tiān zǎo shàng de fēi jī)
    • Câu hỏi (问): 男的去北京做什么? (nán de qù běi jīng zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的去北京做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam giải thích: “不是旅行,公司派我去北京出差一个星期” (Không phải du lịch, công ty cử tôi đi Bắc Kinh công tác một tuần). Chọn A.
32

男:大卫,你的汉语说得真流利!

nán dà wèi nǐ de hàn yǔ shuō de zhēn liú lì
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:谢谢,我已经学了两年汉语了。 男:是在学校学的还是自学的? 女:每天在网上跟中国老师学习。 问:大卫学了多长时间汉语?
nǚ: xiè xiè, wǒ yǐ jīng xué le liǎng nián hàn yǔ le。 nán: shì zài xué xiào xué de hái shì zì xué de? nǚ: měi tiān zài wǎng shàng gēn zhōng guó lǎo shī xué xí。 wèn: dà wèi xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ?
nǚ xiè wǒ yǐ jīng xué le liǎng nián hàn yǔ le nán shì zài xué xiào xué de hái shì zì xué de nǚ měi tiān zài wǎng shàng gēn zhōng guó lǎo shī xué xí wèn dà wèi xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ
A
两个月 liǎng gè yuè
B
一年 yì nián
C
两年 liǎng nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 大卫,你的汉语说得真流利! (dà wèi, nǐ de hàn yǔ shuō dé zhēn liú lì)
    • Nữ (女): 谢谢,我已经学了两年汉语了。 (xiè xiè, wǒ yǐ jīng xué le liǎng nián hàn yǔ le)
    • Nam (男): 是在学校学的还是自学的? (shì zài xué xiào xué de hái shì zì xué de)
    • Nữ (女): 每天在网上跟中国老师学习。 (měi tiān zài wǎng shàng gēn zhōng guó lǎo shī xué xí)
    • Câu hỏi (问): 大卫学了多长时间汉语? (dà wèi xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "大卫学了多长时间汉语?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Cô gái (hoặc bạn Đại Vệ) nói: “我已经学了两年汉语了” (Tôi đã học tiếng Trung hai năm rồi). Chọn C.
33

女:医生,我的脚还疼,能运动吗?

nǚ yī shēng wǒ de jiǎo hái téng néng yùn dòng ma
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:现在还不能跑步,最好多休息。 女:那我可以去游泳吗? 男:再过一个星期吧,下周复查后再说。 问:医生建议女的现在做什么?
nán: xiàn zài hái bù néng pǎo bù, zuì hǎo duō xiū xī。 nǚ: nà wǒ kě yǐ qù yóu yǒng ma? nán: zài guò yí gè xīng qī ba, xià zhōu fù chá hòu zài shuō。 wèn: yī shēng jiàn yì nǚ de xiàn zài zuò shén me?
nán xiàn zài hái bù néng pǎo bù zuì hǎo duō xiū nǚ nà wǒ kě yǐ qù yóu yǒng ma nán zài guò yí gè xīng qī ba xià zhōu fù chá hòu zài shuō wèn yī shēng jiàn yì nǚ de xiàn zài zuò shén
A
多休息 duō xiū
B
去跑步 qù pǎo bù
C
去游泳 qù yóu yǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 医生,我的脚还疼,能运动吗? (yī shēng, wǒ de jiǎo hái téng, néng yùn dòng ma)
    • Nam (男): 现在还不能跑步,最好多休息。 (xiàn zài hái bù néng pǎo bù, zuì hǎo duō xiū xī)
    • Nữ (女): 那我可以去游泳吗? (nà wǒ kě yǐ qù yóu yǒng ma)
    • Nam (男): 再过一个星期吧,下周复查后再说。 (zài guò yí gè xīng qī ba, xià zhōu fù chá hòu zài shuō)
    • Câu hỏi (问): 医生建议女的现在做什么? (yī shēng jiàn yì nǚ de xiàn zài zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("医生建议女的现在做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Bác sĩ nói: “现在还不能跑步,最好多休息” (Bây giờ vẫn chưa chạy bộ được, tốt nhất nên nghỉ ngơi nhiều). Chọn A.
34

男:电影几点开始?

nán diàn yǐng jǐ diǎn kāi shǐ
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:晚上七点半开始,还有四十分钟。 男:那我们先去买两杯果汁吧。 女:好啊,楼下就有一家果汁店。 问:他们打算先去做什么?
nǚ: wǎn shàng qī diǎn bàn kāi shǐ, hái yǒu sì shí fēn zhōng。 nán: nà wǒ men xiān qù mǎi liǎng bēi guǒ zhī ba。 nǚ: hǎo a, lóu xià jiù yǒu yì jiā guǒ zhī diàn。 wèn: tā men dǎ suàn xiān qù zuò shén me?
nǚ wǎn shàng qī diǎn bàn kāi shǐ hái yǒu sì shí fēn zhōng nán nà wǒ xiān qù mǎi liǎng bēi guǒ zhī ba nǚ hǎo lóu xià jiù yǒu yì jiā guǒ zhī diàn wèn tā dǎ suàn xiān qù zuò shén
A
买电影票 mǎi diàn yǐng piào
B
买果汁 mǎi guǒ zhī
C
吃晚饭 chī wǎn fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 电影几点开始? (diàn yǐng jǐ diǎn kāi shǐ)
    • Nữ (女): 晚上七点半开始,还有四十分钟。 (wǎn shàng qī diǎn bàn kāi shǐ, hái yǒu sì shí fēn zhōng)
    • Nam (男): 那我们先去买两杯果汁吧。 (nà wǒ men xiān qù mǎi liǎng bēi guǒ zhī ba)
    • Nữ (女): 好啊,楼下就有一家果汁店。 (hǎo a, lóu xià jiù yǒu yì jiā guǒ zhī diàn)
    • Câu hỏi (问): 他们打算先去做什么? (tā men dǎ suàn xiān qù zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算先去做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam gợi ý: “那我们先去买两杯果汁吧” (Vậy chúng ta trước tiên đi mua hai ly nước ép nhé), nữ đồng ý. Chọn B.
35

女:王经理,这份文件需要今天送过去吗?

nǚ wáng jīng lǐ zhè fèn wén jiàn xū yào jīn tiān sòng guò qù ma
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:对,下班前送到张总的办公室。 女:张总现在在公司吗? 男:在三楼会议室开会,你直接送过去就行。 问:女的要把文件送到哪儿?
nán: duì, xià bān qián sòng dào zhāng zǒng de bàn gōng shì。 nǚ: zhāng zǒng xiàn zài zài gōng sī ma? nán: zài sān lóu huì yì shì kāi huì, nǐ zhí jiē sòng guò qù jiù xíng。 wèn: nǚ de yào bǎ wén jiàn sòng dào nǎ ér?
nán duì xià bān qián sòng dào zhāng zǒng de bàn gōng shì nǚ zhāng zǒng xiàn zài zài gōng sī ma nán zài sān lóu huì yì shì kāi huì nǐ zhí jiē sòng guò qù jiù xíng wèn nǚ de yào bǎ wén jiàn sòng dào nǎ ér
A
机场 jī chǎng
B
会议室 huì yì shì
C
宾馆 bīn guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王经理,这份文件需要今天送过去吗? (wáng jīng lǐ, zhè fèn wén jiàn xū yào jīn tiān sòng guò qù ma)
    • Nam (男): 对,下班前送到张总的办公室。 (duì, xià bān qián sòng dào zhāng zǒng de bàn gōng shì)
    • Nữ (女): 张总现在在公司吗? (zhāng zǒng xiàn zài zài gōng sī ma)
    • Nam (男): 在三楼会议室开会,你直接送过去就行。 (zài sān lóu huì yì shì kāi huì, nǐ zhí jiē sòng guò qù jiù xíng)
    • Câu hỏi (问): 女的要把文件送到哪儿? (nǚ de yào bǎ wén jiàn sòng dào nǎ ér)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要把文件送到哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam bảo tổng giám đốc Trương đang họp ở phòng họp tầng 3, mang thẳng tới đó: “在三楼会议室开会,你直接送过去就行”. Do đó gửi tới phòng họp (会议室). Chọn B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Mở phòng luyện đề trực tuyến mã H2091026 (Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H2091026 có PDF có đáp án & Audio) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 这个星期, 六我们打, 算去爬山, 正确) với đồng hồ đếm ngược theo từng kỹ năng và bảng chấm điểm chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY