Đề H2061026

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 2 - H2061026 (Mock-Test)

Đề thi mã H2061026 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H2061026

Đáp Án H2061026 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H2061026 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H2061026 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H2061026 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:E
Câu 12:C
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:E
Câu 17:D
Câu 18:C
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:E
Câu 40:D
Câu 41:E
Câu 42:B
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:A (Đúng)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:E
Câu 54:C
Câu 55:D
Câu 56:D
Câu 57:A
Câu 58:E
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

我想买这件黑色的衣服。

  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Tôi muốn mua chiếc áo màu đen này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我想买这件黑色的衣服。 (Wǒ xiǎng mǎi zhè jiàn hēisè de yīfu)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi muốn mua chiếc áo màu đen này.
Phân tích đối chiếu:
Câu nói: “我想买这件黑色的衣服” (Tôi muốn mua chiếc áo màu đen này). Hình ảnh minh họa chiếc áo khoác màu đen treo trên móc trong cửa hàng, hoàn toàn khớp với câu nói.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

这辆自行车是我上个月买的。

  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Chiếc xe đạp này là tôi mua hồi tháng trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这辆自行车是我上个月买的。 (Zhè liàng zìxíngchē shì wǒ shàng gè yuè mǎi de)
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc xe đạp này là tôi mua hồi tháng trước.
Phân tích đối chiếu:
Câu nói: “这辆自行车是我上个月买的” (Chiếc xe đạp này tôi mua tháng trước). Tuy nhiên hình ảnh lại vẽ chiếc máy bay đang bay lượn trên trời, không liên quan đến xe đạp.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

他正在给好朋友打电话。

  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Anh ấy đang gọi điện thoại cho bạn thân.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
他正在给好朋友打电话。 (Tā zhèngzài gěi hǎopéngyou dǎ diànhuà)
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đang gọi điện thoại cho bạn thân.
Phân tích đối chiếu:
Câu nói: “他正在给好朋友打电话” (Anh ấy đang gọi điện thoại cho bạn thân). Hình ảnh minh họa một người cầm điện thoại gọi chuyện vui vẻ, khớp hoàn toàn.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

听对话,选择与对话内容一致的图片

男:这双新鞋子真好看,贵不贵? 女:不贵,昨天商场打折,只要一百块。

Dịch nghĩa: Nam: Đôi giày mới này đẹp thật, có đắt không? Nữ: Không đắt đâu, hôm qua trung tâm thương mại giảm giá, chỉ có 100 tệ thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:这双新鞋子真好看,贵不贵? 女:不贵,昨天商场打折,只要一百块。 (Nán: Zhè shuāng xīn xiézi zhēn hǎokàn, guì bu guì? Nǚ: Bú guì, zuótiān shāngchǎng dǎzhé, zhǐ yào yìbǎi kuài)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đôi giày mới này đẹp thật, có đắt không? Nữ: Không đắt đâu, hôm qua trung tâm thương mại giảm giá, chỉ có 100 tệ thôi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Quả táo đỏ.
  • Hình B: Chiếc taxi màu vàng trên đường.
  • Hình C: Chàng trai rửa mặt ở bồn rửa.
  • Hình D: Bé gái ngồi bàn làm bài tập.
  • Hình E: Đôi giày thể thao đỏ trắng.
  • Hình F: Người phụ nữ ngồi ghế bành đọc sách.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
Kết luận:
Chọn đáp án E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听对话,选择与对话内容一致的图片

女:桌子上的红苹果真甜,你吃一个吧。 男:谢谢,我刚才已经吃过一个了。

Dịch nghĩa: Nữ: Táo đỏ trên bàn ngọt lắm, bạn ăn một quả đi. Nam: Cảm ơn bạn, ban nãy mình vừa ăn một quả rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:桌子上的红苹果真甜,你吃一个吧。 男:谢谢,我刚才已经吃过一个了。 (Nǚ: Zhuōzi shang de hóng píngguǒ zhēn tián, nǐ chī yí gè ba. Nán: Xièxie, wǒ gāngcái yǐjīng chī guò yí gè le)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Táo đỏ trên bàn ngọt lắm, bạn ăn một quả đi. Nam: Cảm ơn bạn, ban nãy mình vừa ăn một quả rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Quả táo đỏ.
  • Hình B: Chiếc taxi màu vàng trên đường.
  • Hình C: Chàng trai rửa mặt ở bồn rửa.
  • Hình D: Bé gái ngồi bàn làm bài tập.
  • Hình E: Đôi giày thể thao đỏ trắng.
  • Hình F: Người phụ nữ ngồi ghế bành đọc sách.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

听对话,选择与对话内容一致的图片

男:周末天气很晴朗,我们一起去爬山怎么样? 女:太好了,多运动对身体好。

Dịch nghĩa: Nam: Cuối tuần thời tiết nắng ráo, chúng mình cùng đi leo núi được không? Nữ: Tuyệt quá, vận động nhiều rất tốt cho sức khỏe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:周末天气很晴朗,我们一起去爬山怎么样? 女:太好了,多运动对身体好。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cuối tuần thời tiết nắng ráo, chúng mình cùng đi leo núi được không? Nữ: Tuyệt quá, vận động nhiều rất tốt cho sức khỏe.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Thư viện có nhiều giá sách, người ngồi đọc.
  • Hình B: Tàu cao tốc ở sân ga.
  • Hình C: Gia đình ngồi ăn tối quanh bàn.
  • Hình D: Người đeo ba lô leo núi.
  • Hình E: Cây cầu đá cổ bắc qua dòng sông.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
Kết luận:
Chọn đáp án D.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:女的觉得这件衣服怎么样?

男:你看这件白色的衣服怎么样? 女:颜色很好看,但是有点儿小。 问:女的觉得这件衣服怎么样?
  • A. A 很大
  • B. B 很便宜
  • C. C 太小了

Dịch nghĩa: Nam: Bạn xem chiếc áo màu trắng này thế nào? Nữ: Màu sắc rất đẹp, nhưng mà hơi nhỏ một chút. Hỏi: Người nữ cảm thấy chiếc áo này như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你看这件白色的衣服怎么样? 女:颜色很好看,但是有点儿小。 问:女的觉得这件衣服怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn xem chiếc áo màu trắng này thế nào? Nữ: Màu sắc rất đẹp, nhưng mà hơi nhỏ một chút. Hỏi: Người nữ cảm thấy chiếc áo này như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很大 (rất to, lớn)
  • B
    很便宜 (rất giá rẻ)
  • C
    太小了 (Quá nhỏ, bé rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的觉得这件衣服怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 太小了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:王老师怎么了?

女:王老师,您现在感觉身体怎么样? 男:吃了医生给的药,好多了,谢谢你。 问:王老师怎么了?
  • A. A 生病了
  • B. B 迷路了
  • C. C 迟到了

Dịch nghĩa: Nữ: Thầy Vương ơi, bây giờ thầy thấy trong người thế nào rồi ạ? Nam: Uống thuốc bác sĩ kê, thầy đỡ nhiều rồi, cảm ơn em nhé. Hỏi: Thầy Vương bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:王老师,您现在感觉身体怎么样? 男:吃了医生给的药,好多了,谢谢你。 问:王老师怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thầy Vương ơi, bây giờ thầy thấy trong người thế nào rồi ạ? Nam: Uống thuốc bác sĩ kê, thầy đỡ nhiều rồi, cảm ơn em nhé. Hỏi: Thầy Vương bị làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生病了 (bị bệnh rồi)
  • B
    迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
  • C
    迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “王老师怎么了?” với nội dung bài, phương án A — 生病了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的学汉字多长时间了?

男:你学汉字学了多长时间了? 女:我已经学了八个月了,能看懂一些简单的句子。 问:女的学汉字多长时间了?
  • A. A 八天
  • B. B 八个月
  • C. C 八年

Dịch nghĩa: Nam: Cậu học chữ Hán được bao lâu rồi? Nữ: Tớ đã học được tám tháng rồi, có thể đọc hiểu một số câu đơn giản. Hỏi: Người nữ học chữ Hán được bao lâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你学汉字学了多长时间了? 女:我已经学了八个月了,能看懂一些简单的句子。 问:女的学汉字多长时间了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cậu học chữ Hán được bao lâu rồi? Nữ: Tớ đã học được tám tháng rồi, có thể đọc hiểu một số câu đơn giản. Hỏi: Người nữ học chữ Hán được bao lâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    八天 (tám trời, bầu trời)
  • B
    八个月 (Tám cái, con tháng, mặt trăng)
  • C
    八年 (tám năm (thời gian))
Phân tích đối chiếu:
Người nữ trả lời rõ: “已经学了八个月了” (Đã học được 8 tháng rồi).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:他们打算去哪儿?

男:我们休息一下吧,我都走了两个小时了。 女:前面有一家咖啡馆,我们去喝杯咖啡怎么样? 男:太好了,我正觉得有点儿渴呢。 女:那我们走快一点儿吧。 问:他们打算去哪儿?
  • A. A 电影院
  • B. B 火车站
  • C. C 咖啡馆

Dịch nghĩa: Nam: Chúng mình nghỉ ngơi một chút đi, tớ đã đi bộ hai tiếng đồng hồ rồi. Nữ: Phía trước có một quán cà phê đấy, chúng mình qua đó uống một ly cà phê nhé? Nam: Tuyệt quá, tớ cũng đang thấy hơi khát nước đây. Nữ: Vậy chúng mình đi nhanh hơn một chút nào. Hỏi: Họ dự định đi đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:我们休息一下吧,我都走了两个小时了。 女:前面有一家咖啡馆,我们去喝杯咖啡怎么样? 男:太好了,我正觉得有点儿渴呢。 女:那我们走快一点儿吧。 问:他们打算去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chúng mình nghỉ ngơi một chút đi, tớ đã đi bộ hai tiếng đồng hồ rồi. Nữ: Phía trước có một quán cà phê đấy, chúng mình qua đó uống một ly cà phê nhé? Nam: Tuyệt quá, tớ cũng đang thấy hơi khát nước đây. Nữ: Vậy chúng mình đi nhanh hơn một chút nào. Hỏi: Họ dự định đi đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
  • B
    火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
  • C
    咖啡馆 (tiệm, quán cà phê)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们打算去哪儿?” với nội dung bài, phương án C — 咖啡馆 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:大卫每天早上做什么?

女:大卫,你汉语说得真好,是在中国学的吗? 男:不是,我是在大学里跟一位中国老师学的。 女:你每天都花很多时间练习听说吗? 男:对,我每天早上都读半个小时汉语。 问:大卫每天早上做什么?
  • A. A 跑步
  • B. B 读汉语
  • C. C 听音乐

Dịch nghĩa: Nữ: David, bạn nói tiếng Trung hay thật đấy, bạn học ở Trung Quốc à? Nam: Không phải, mình học cùng một thầy giáo người Trung Quốc ở trường đại học đấy. Nữ: Mỗi ngày bạn đều dành rất nhiều thời gian luyện nghe nói à? Nam: Đúng vậy, mỗi buổi sáng mình đều đọc tiếng Trung nửa tiếng đồng hồ. Hỏi: Mỗi sáng David làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:大卫,你汉语说得真好,是在中国学的吗? 男:不是,我是在大学里跟一位中国老师学的。 女:你每天都花很多时间练习听说吗? 男:对,我每天早上都读半个小时汉语。 问:大卫每天早上做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: David, bạn nói tiếng Trung hay thật đấy, bạn học ở Trung Quốc à? Nam: Không phải, mình học cùng một thầy giáo người Trung Quốc ở trường đại học đấy. Nữ: Mỗi ngày bạn đều dành rất nhiều thời gian luyện nghe nói à? Nam: Đúng vậy, mỗi buổi sáng mình đều đọc tiếng Trung nửa tiếng đồng hồ. Hỏi: Mỗi sáng David làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
  • B
    读汉语 (đọc tiếng Trung, tiếng Hán)
  • C
    听音乐 (tīng yīn yuè: nghe nhạc)
Phân tích đối chiếu:
David trả lời: “我每天早上都读半个小时汉语” (Mỗi sáng tôi đều đọc tiếng Trung nửa tiếng).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第37题:选图搭配 我的近视眼镜找不到了,你看见在书桌上了吗?

Dịch nghĩa: Kính cận của mình tìm không thấy đâu nữa rồi, bạn có nhìn thấy ở trên bàn học không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
Câu đề bài:
我的近视眼镜找不到了,你看见在书桌上了吗? (Wǒ de jìnshì yǎnjìng zhǎo bu dào le, nǐ kànjiàn zài shūzhuō shang le ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Kính cận của mình tìm không thấy đâu nữa rồi, bạn có nhìn thấy ở trên bàn học không?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cặp kính đặt trên quyển sách mở.
  • Hình B: Người bơi trong bể bơi.
  • Hình C: Bát mì có trứng và rau cải.
  • Hình D: Phòng ngủ rộng, giường gọn gàng.
  • Hình E: Cửa hàng hoa.
  • Hình F: Tách trà nóng.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

路上车很多,你开车的时候要( )一点儿。 A 便宜 B 准备 C 清楚 D 笑 E 慢

  • A. 便宜 (piányi)
  • B. 准备 (zhǔnbèi)
  • C. 清楚 (qīngchu)
  • D. 笑 (xiào)
  • E. 慢 (màn)

Dịch nghĩa: Trên đường nhiều xe cộ lắm, lúc lái xe bạn nhớ đi chậm lại một chút nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (E)
Câu đề bài:
路上车很多,你开车的时候要( )一点儿。 A 便宜 B 准备 C 清楚 D 笑 E 慢
Nghĩa tiếng Việt:
Trên đường nhiều xe cộ lắm, lúc lái xe bạn nhớ đi chậm lại một chút nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    便宜 (piányi: rẻ)
  • B
    准备 (zhǔnbèi: chuẩn bị)
  • C
    清楚 (qīngchu: rõ ràng)
  • D
    笑 (xiào: cười)
  • E
    慢 (màn: chậm)
Phân tích đối chiếu:
Ngữ cảnh trên đường nhiều xe cộ: “开车的时候要慢一点儿” (khi lái xe cần đi chậm một chút), chọn tính từ E “慢”.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

妹妹听了那个有趣的故事,高兴地( )了起来。 A 便宜 B 准备 C 清楚 D 笑 E 慢

  • A. 便宜 (piányi)
  • B. 准备 (zhǔnbèi)
  • C. 清楚 (qīngchu)
  • D. 笑 (xiào)
  • E. 慢 (màn)

Dịch nghĩa: Em gái nghe xong câu chuyện thú vị đó thì vui vẻ bật cười.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (D)
Câu đề bài:
妹妹听了那个有趣的故事,高兴地( )了起来。 A 便宜 B 准备 C 清楚 D 笑 E 慢
Nghĩa tiếng Việt:
Em gái nghe xong câu chuyện thú vị đó thì vui vẻ bật cười.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    便宜 (piányi: rẻ)
  • B
    准备 (zhǔnbèi: chuẩn bị)
  • C
    清楚 (qīngchu: rõ ràng)
  • D
    笑 (xiào: cười)
  • E
    慢 (màn: chậm)
Phân tích đối chiếu:
Nghe câu chuyện hài hước thú vị thì vui vẻ cười lên: “高兴地笑了起来”, chọn động từ D “笑”.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

这块手表是去年过生日的时候妈妈送给我的,我非常喜欢,每天都戴着它。 ★ 这块手表是妈妈送的礼物。

  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Chiếc đồng hồ này là mẹ tặng cho tôi vào dịp sinh nhật năm ngoái, tôi vô cùng thích và ngày nào cũng đeo nó. ★ Chiếc đồng hồ này là món quà mà mẹ đã tặng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
这块手表是去年过生日的时候妈妈送给我的,我非常喜欢,每天都戴着它。 ★ 这块手表是妈妈送的礼物。
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc đồng hồ này là mẹ tặng cho tôi vào dịp sinh nhật năm ngoái, tôi vô cùng thích và ngày nào cũng đeo nó. ★ Chiếc đồng hồ này là món quà mà mẹ đã tặng.
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn nói chiếc đồng hồ là “去年过生日的时候妈妈送给我的” (Mẹ tặng tôi vào dịp sinh nhật năm ngoái), nhận định đây là quà mẹ tặng là đúng (√).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

对不起,我迟到了二十分钟。

  • A. 我认识他,我们是大学同学。
  • B. 没关系,路上车多,慢点儿开。
  • C. 那本红色的汉语书是你的吗?
  • D. 我感冒了,今天想在家休息。
  • E. 明天晚上我们一起去唱歌怎么样?

Dịch nghĩa: Xin lỗi nhé, tớ đến muộn mất hai mươi phút rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
对不起,我迟到了二十分钟。 (Duìbuqǐ, wǒ chídào le èrshí fēnzhōng)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin lỗi nhé, tớ đến muộn mất hai mươi phút rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我认识他,我们是大学同学。 (Tôi quen biết, nhận biết anh ấy chúng tôi, chúng ta là, phải trường đại học, bậc đại học bạn cùng học, bạn học)
  • B
    没关系,路上车多,慢点儿开。 (Không sao, không có gì trên đường, đang trên đường đi xe hơi nhiều chậm giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái mở, lái (xe))
  • C
    那本红色的汉语书是你的吗? (Kia, đó cuốn, quyển (sách) tiếng Trung, tiếng Hán màu đỏ, sắc đỏ cách mạng sách là, phải không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
  • D
    我感冒了,今天想在家休息。 (Tôi cảm cúm, cảm mạo rồi hôm nay muốn ở nhà nghỉ ngơi)
  • E
    明天晚上我们一起去唱歌怎么样? (Ngày mai buổi tối, đêm chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi hát, ca hát như thế nào, ra sao)
Phân tích đối chiếu:
Người nói xin lỗi vì đến muộn 20 phút (“对不起,我迟到了”), câu đáp hợp lý là an ủi B “没关系,路上车多,慢点儿开” (Không sao đâu, trên đường đông xe, cứ đi chậm lại).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

桌子上放着一本书,封皮是红色的。

  • A. 我认识他,我们是大学同学。
  • B. 没关系,路上车多,慢点儿开。
  • C. 那本红色的汉语书是你的吗?
  • D. 我感冒了,今天想在家休息。
  • E. 明天晚上我们一起去唱歌怎么样?

Dịch nghĩa: Ở trên bàn có để một cuốn sách, bìa của nó có màu đỏ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
桌子上放着一本书,封皮是红色的。 (Zhuōzi shang fàng zhe yì běn shū, fēngpí shì hóngsè de)
Nghĩa tiếng Việt:
Ở trên bàn có để một cuốn sách, bìa của nó có màu đỏ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我认识他,我们是大学同学。 (Tôi quen biết, nhận biết anh ấy chúng tôi, chúng ta là, phải trường đại học, bậc đại học bạn cùng học, bạn học)
  • B
    没关系,路上车多,慢点儿开。 (Không sao, không có gì trên đường, đang trên đường đi xe hơi nhiều chậm giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái mở, lái (xe))
  • C
    那本红色的汉语书是你的吗? (Kia, đó cuốn, quyển (sách) tiếng Trung, tiếng Hán màu đỏ, sắc đỏ cách mạng sách là, phải không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
  • D
    我感冒了,今天想在家休息。 (Tôi cảm cúm, cảm mạo rồi hôm nay muốn ở nhà nghỉ ngơi)
  • E
    明天晚上我们一起去唱歌怎么样? (Ngày mai buổi tối, đêm chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi hát, ca hát như thế nào, ra sao)
Phân tích đối chiếu:
Câu nói nhắc đến cuốn sách bìa đỏ trên bàn, liên kết trực tiếp với câu hỏi C “那本红色的汉语书是你的吗?” (Cuốn sách tiếng Trung màu đỏ kia có phải của bạn không?).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

桌上还有不少新鲜的水果,再吃点儿吧。

  • A. 我已经吃饱了,真的吃不下了。
  • B. 他最近工作太忙了,都没时间锻炼。
  • C. 你今天打算穿哪件衣服去面试?
  • D. 往前走十米,在右边第一个门。
  • E. 这道数学题太难了,我也不会做。

Dịch nghĩa: Trên bàn vẫn còn rất nhiều hoa quả tươi ngon đấy, bạn ăn thêm một chút nữa đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (A)
Câu đề bài:
桌上还有不少新鲜的水果,再吃点儿吧。 (Zhuō shang hái yǒu bùshǎo xīnxiān de shuǐguǒ, zài chī diǎnr ba)
Nghĩa tiếng Việt:
Trên bàn vẫn còn rất nhiều hoa quả tươi ngon đấy, bạn ăn thêm một chút nữa đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我已经吃饱了,真的吃不下了。 (Tôi đã ăn no rồi thật sự, chân thật ăn không dưới rồi)
  • B
    他最近工作太忙了,都没时间锻炼。 (Anh ấy gần đây, dạo này làm việc, công việc quá bận rộn rồi đều chưa thời gian tập thể dục, rèn luyện)
  • C
    你今天打算穿哪件衣服去面试? (Bạn hôm nay dự định, tính toán mặc áo quần, đi giày nào, đâu chiếc, cái (áo quần áo đi phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
  • D
    往前走十米,在右边第一个门。 (Hướng về, đi về phía trước đi, đi bộ mười mét ở bên phải đầu tiên cái, con cửa)
  • E
    这道数学题太难了,我也不会做。 (Đây, này con đường toán học, môn Toán câu hỏi, đề bài quá khó, khó khăn rồi tôi cũng không biết làm, chế tạo)
Phân tích đối chiếu:
Mời ăn thêm hoa quả: “再吃点儿吧” (Ăn thêm chút nữa đi), câu đáp từ chối khéo léo là A “我已经吃饱了,真的吃不下了” (Tớ đã ăn no căng rồi, thật sự không ăn thêm nổi nữa).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.