Tiếng Anh: sharp, pointed, tip, acute, cutting-edge
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “尖”
Chữ TIÊM (尖) là chữ hội ý cực kỳ thông minh: Trên là chữ Tiểu (小 - nhỏ), dưới là chữ Đại (大 - to). Một vật thể có phần gốc to lớn nhưng càng lên đỉnh càng thon nhỏ lại sẽ tự nhiên tạo thành một đầu nhọn hoắt, như ngọn tháp, ngòi bút lông, mũi lao, đầu kim. Chữ TIÊM cũng chỉ những nhân tài xuất sắc đứng đầu trong một lĩnh vực ("Tiêm đoan").
Phía trên nho nhỏ thon thon, Phía dưới phình rộng tròn tròn to to. Đầu nhọn hoắt mũi lao dò, Chữ Tiêm sắc bén điểm tô ngọn cờ.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 Mẹo ghi nhớ dân gian (FoxHSK biên soạn): Chữ 尖 có âm Hán Việt là TIÊM (nhọn, mũi nhọn). Phần trên thì TIỂU (小 - nhỏ), phần dưới thì ĐẠI (大 - to), vót nhỏ dần về đỉnh tạo thành mũi nhọn hoắt! 🦊✨
Phát âm "尖" [jiān — thanh 1 (55)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

nhọn, sắc nhọn; tinh hoa mũi nhọn (đầu nhọn)
Phồn thể: 尖
Hán Việt: TIÊM
Tiếng Anh: sharp, pointed, tip, acute, cutting-edge
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “尖”
Chữ TIÊM (尖) là chữ hội ý cực kỳ thông minh: Trên là chữ Tiểu (小 - nhỏ), dưới là chữ Đại (大 - to). Một vật thể có phần gốc to lớn nhưng càng lên đỉnh càng thon nhỏ lại sẽ tự nhiên tạo thành một đầu nhọn hoắt, như ngọn tháp, ngòi bút lông, mũi lao, đầu kim. Chữ TIÊM cũng chỉ những nhân tài xuất sắc đứng đầu trong một lĩnh vực ("Tiêm đoan").
Phía trên nho nhỏ thon thon, Phía dưới phình rộng tròn tròn to to. Đầu nhọn hoắt mũi lao dò, Chữ Tiêm sắc bén điểm tô ngọn cờ.
Tập viết
Dùng trong câu
大科学装置纳米探针显微镜的超细单原子针尖,能够极其精确地对单个微观分子进行原子级物理操控。
Đầu kim nhọn đơn nguyên tử siêu mảnh của kính hiển vi đầu dò nano thiết bị khoa học lớn có thể thao tác vật lý cấp độ nguyên tử một cách vô cùng chuẩn xác đối với từng phân tử vi mô đơn lẻ.

Câu 1/1
Từ “尖” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 尖 (U+5C16) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Đầu nhọn, bén nhọn, xuất sắc đỉnh cao, mũi nhọn. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 尖 · 小 (Bộ TIỂU) (6 nét) · Pinyin: jiān].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Đầu nhọn, bén nhọn, xuất sắc đỉnh cao, mũi nhọn. Chữ TIÊM (尖) là chữ hội ý cực kỳ thông minh: Trên là chữ Tiểu (小 - nhỏ), dưới là chữ Đại (大 - to). Một vật thể có phần gốc to lớn nhưng càng lên đỉnh càng thon nhỏ lại sẽ tự nhiên tạo thành một đầu nhọn hoắt, như ngọn tháp, ngòi bút lông, mũi lao, đầu kim. Chữ TIÊM cũng chỉ những nhân tài xuất sắc đứng đầu trong một lĩnh vực ("Tiêm đoan"). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 尖銳 TIÊM NHUỆ (sắc bén, gay gắt, nhọn hoắt); 尖端 TIÊM ĐOAN (mũi nhọn, tối tân, đỉnh cao công nghệ); 尖叫 TIÊM KHIẾU (Hét toáng, thét lên thất thanh); 頂尖 ĐỈNH TIÊM (Đỉnh cao nhất, hàng đầu xuất chúng).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc TIÊM: đầu nhọn, bén nhọn, xuất sắc đỉnh cao, mũi nhọn; thường gặp trong ngữ cảnh: 尖銳 TIÊM NHUỆ (sắc bén, gay gắt, nhọn hoắt); 尖端 TIÊM ĐOAN (mũi nhọn, tối tân, đỉnh cao công nghệ); 尖叫 TIÊM KHIẾU (Hét toáng, thét lên thất thanh); 頂尖 ĐỈNH TIÊM (Đỉnh cao nhất, hàng đầu xuất chúng).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 尖 (TIÊM): Đầu nhọn, bén nhọn, xuất sắc đỉnh cao, mũi nhọn. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (尖銳 TIÊM NHUỆ (sắc bén, gay gắt, nhọn hoắt); 尖端 TIÊM ĐOAN (mũi nhọn, tối tân, đỉnh cao công nghệ); 尖叫 TIÊM KHIẾU (Hét toáng, thét lên thất thanh); 頂尖 ĐỈNH TIÊM (Đỉnh cao nhất, hàng đầu xuất chúng)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Tiêm (尖): Đầu nhọn, bén nhọn, xuất sắc đỉnh cao, mũi nhọn.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 尖 (âm đọc TIÊM): Đầu nhọn, bén nhọn, xuất sắc đỉnh cao, mũi nhọn. Từ vựng thường đàm: 尖銳 TIÊM NHUỆ (sắc bén, gay gắt, nhọn hoắt); 尖端 TIÊM ĐOAN (mũi nhọn, tối tân, đỉnh cao công nghệ); 尖叫 TIÊM KHIẾU (Hét toáng, thét lên thất thanh); 頂尖 ĐỈNH TIÊM (Đỉnh cao nhất, hàng đầu xuất chúng).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 尖 (âm chuẩn TIÊM): Đầu nhọn, bén nhọn, xuất sắc đỉnh cao, mũi nhọn.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc TIÊM (尖): Đầu nhọn, bén nhọn, xuất sắc đỉnh cao, mũi nhọn; từ ghép thông dụng: 尖銳 TIÊM NHUỆ (sắc bén, gay gắt, nhọn hoắt); 尖端 TIÊM ĐOAN (mũi nhọn, tối tân, đỉnh cao công nghệ); 尖叫 TIÊM KHIẾU (Hét toáng, thét lên thất thanh); 頂尖 ĐỈNH TIÊM (Đỉnh cao nhất, hàng đầu xuất chúng).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 尖 [U+5C16 · TIÊM · jiān]: Đầu nhọn, bén nhọn, xuất sắc đỉnh cao, mũi nhọn.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “尖”