Tiếng Anh: to line up, to arrange, row, line, platoon
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “排”
Chữ BÀI (排): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 非 (PHI). Từ ghép HSK: 安排 (AN BÀI: sắp xếp, bố trí), 排列 (BÀI LIỆT: sắp xếp, xếp hàng, bài trí), 排队 (BÀI ĐỘI: xếp hàng), 排球 (BÀI CẦU: môn bóng chuyền, quả bóng chuyền).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 排 [BÀI] → "xếp hàng". Cấu tạo có bộ THỦ (tay móc - biểu thị các động tác thao tác của đôi bàn tay). 🦊
Phát âm "排" [pái — thanh 2 (35)]: bật hơi rõ ở phụ âm đầu. 🦊

xếp hàng; hàng, dãy (lượng từ); bài trừ xả
Phồn thể: 排
Hán Việt: BÀI
Tiếng Anh: to line up, to arrange, row, line, platoon
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “排”
Chữ BÀI (排): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 非 (PHI). Từ ghép HSK: 安排 (AN BÀI: sắp xếp, bố trí), 排列 (BÀI LIỆT: sắp xếp, xếp hàng, bài trí), 排队 (BÀI ĐỘI: xếp hàng), 排球 (BÀI CẦU: môn bóng chuyền, quả bóng chuyền).
Tập viết
Dùng trong câu
在新落成的国家重大科学基础设施大厅内,数千台高性能超算服务器整齐排成数十列高效运转。
Bên trong đại sảnh cơ sở hạ tầng khoa học trọng đại quốc gia mới khánh thành, hàng ngàn máy chủ siêu máy tính hiệu năng cao xếp hàng ngay ngắn thành hàng chục dãy đang vận hành hiệu quả cao.

Câu 1/1
Từ “排” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 排 (U+6392) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
hàng, hàng, hàng. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 排 · 扌 (Bộ TAY GẢY (THỦ)) (11 nét) · Pinyin: pái].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
hàng, hàng, hàng. Chữ BÀI (排): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 非 (PHI). Từ ghép HSK: 安排 (AN BÀI: sắp xếp, bố trí), 排列 (BÀI LIỆT: sắp xếp, xếp hàng, bài trí), 排队 (BÀI ĐỘI: xếp hàng), 排球 (BÀI CẦU: môn bóng chuyền, quả bóng chuyền). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 安排 AN BÀI (sắp xếp, bố trí); 排列 BÀI LIỆT (sắp xếp, xếp hàng, bài trí); 排隊 BÀI ĐỘI (xếp hàng); 排球 BÀI CẦU (môn bóng chuyền, quả bóng chuyền); 排斥 BÀI XÍCH (bài xích, gạt bỏ; phản ứng đào thải (ghép tạng)); 排除 BÀI TRỪ (loại trừ, loại bỏ, khắc phục (sự cố, nguy cơ)).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc BÀI: hàng, hàng, hàng; thường gặp trong ngữ cảnh: 安排 AN BÀI (sắp xếp, bố trí); 排列 BÀI LIỆT (sắp xếp, xếp hàng, bài trí); 排隊 BÀI ĐỘI (xếp hàng); 排球 BÀI CẦU (môn bóng chuyền, quả bóng chuyền); 排斥 BÀI XÍCH (bài xích, gạt bỏ; phản ứng đào thải (ghép tạng)); 排除 BÀI TRỪ (loại trừ, loại bỏ, khắc phục (sự cố, nguy cơ)).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 排 (BÀI): hàng, hàng, hàng. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (安排 AN BÀI (sắp xếp, bố trí); 排列 BÀI LIỆT (sắp xếp, xếp hàng, bài trí); 排隊 BÀI ĐỘI (xếp hàng); 排球 BÀI CẦU (môn bóng chuyền, quả bóng chuyền); 排斥 BÀI XÍCH (bài xích, gạt bỏ; phản ứng đào thải (ghép tạng)); 排除 BÀI TRỪ (loại trừ, loại bỏ, khắc phục (sự cố, nguy cơ))).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Bài (排): hàng, hàng, hàng.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 排 (âm đọc BÀI): hàng, hàng, hàng. Từ vựng thường đàm: 安排 AN BÀI (sắp xếp, bố trí); 排列 BÀI LIỆT (sắp xếp, xếp hàng, bài trí); 排隊 BÀI ĐỘI (xếp hàng); 排球 BÀI CẦU (môn bóng chuyền, quả bóng chuyền); 排斥 BÀI XÍCH (bài xích, gạt bỏ; phản ứng đào thải (ghép tạng)); 排除 BÀI TRỪ (loại trừ, loại bỏ, khắc phục (sự cố, nguy cơ)).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 排 (âm chuẩn BÀI): hàng, hàng, hàng.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc BÀI (排): hàng, hàng, hàng; từ ghép thông dụng: 安排 AN BÀI (sắp xếp, bố trí); 排列 BÀI LIỆT (sắp xếp, xếp hàng, bài trí); 排隊 BÀI ĐỘI (xếp hàng); 排球 BÀI CẦU (môn bóng chuyền, quả bóng chuyền); 排斥 BÀI XÍCH (bài xích, gạt bỏ; phản ứng đào thải (ghép tạng)); 排除 BÀI TRỪ (loại trừ, loại bỏ, khắc phục (sự cố, nguy cơ)).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 排 [U+6392 · BÀI · pái]: hàng, hàng, hàng.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “排”