Đề YCT4-M01

85 phút • 70 câu

CHUẨN THI THIẾU NHI YCT · 70 câu · 85 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mẫu Chuẩn Hán Biện Hoa Ngữ Thanh Thiếu Niên YCT Cấp 4 (Bộ 01)

Đề thi mã YCT4-M01 gồm tổng cộng 70 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 85 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio M01

Đáp Án M01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi YCT Cấp 5 (70 Câu)

Bảng đáp án M01 chính thức trọn bộ 70 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio M01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề M01 (Câu 1 – 70)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:B
Câu 12:B
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:A
Câu 16:B
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:C
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:B (Sai)
Câu 32:B (Sai)
Câu 33:A (Đúng)
Câu 34:B (Sai)
Câu 35:A (Đúng)
Câu 36:A (Đúng)
Câu 37:B (Sai)
Câu 38:A (Đúng)
Câu 39:B (Sai)
Câu 40:A (Đúng)
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:C
Câu 44:B
Câu 45:A
Câu 46:B
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:F
Câu 50:D
Câu 51:B
Câu 52:E
Câu 53:A
Câu 54:C
Câu 55:D
Câu 56:B
Câu 57:C
Câu 58:C
Câu 59:A
Câu 60:A
Câu 61:B
Câu 62:B
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:A
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

看图片,听录音,判断对错:

女:谁在弹琴呢? 男:我妹妹。下个星期她要参加一个比赛。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
女:谁在弹琴呢? 男:我妹妹。下个星期她要参加一个比赛。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
谁 (shéi: ai); 在 (zài: ở, tại, đang); 弹 (tán: đánh đàn, gảy đàn, bật, búng); 琴 (qín: đàn); 我 (wǒ: tôi, mình); 妹妹 (mèi mei: em gái).
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại hỏi「谁在弹琴呢?」(Ai đang đàn vậy?) và người nam trả lời「我妹妹」(Em gái tôi). Tranh vẽ một bé gái đang ngồi đánh đàn piano (弹琴 - ĐÀN CẦM), hoàn toàn khớp với nội dung nghe.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

看图片,听录音,判断对错:

男:你喜欢吃什么水果? 女:我喜欢吃葡萄。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
男:你喜欢吃什么水果? 女:我喜欢吃葡萄。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả); 我 (wǒ: tôi, mình).
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại:「我喜欢吃葡萄」(Tôi thích ăn nho). Tranh vẽ một chùm nho chín mọng (葡萄 - BỒ ĐÀO), hoàn toàn trùng khớp.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 8Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

看图片,听录音,判断对错:

男:她的乒乓球打得怎么样? 女:非常好。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 8 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
男:她的乒乓球打得怎么样? 女:非常好。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
她 (tā: cô ấy, bà ấy); 乒乓球 (pīng pāng qiú: bóng bàn); 打 (dǎ: đánh, gõ); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 非常 (fēi cháng: rất); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại khen cô ấy chơi bóng bàn rất giỏi:「乒乓球打得非常好」(chơi bóng bàn rất cừ). Tranh vẽ một vận động viên nữ đang tập trung cầm vợt bóng bàn.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:

A 我想买一辆自行车。 B 他们都想要那个玩具。 C 哥哥和弟弟正在看电影。
  • A. A 我想买一辆自行车。
  • B. B 他们都想要那个玩具。
  • C. C 哥哥和弟弟正在看电影。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
A 我想买一辆自行车。 B 他们都想要那个玩具。 C 哥哥和弟弟正在看电影。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 买 (mǎi: mua); 一 (yī: một); 辆 (liàng: xe cộ); 自行车 (zì xíng chē: xe đạp).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我想买一辆自行车。 (Tôi muốn mua một chiếc, cái xe đạp)
  • B
    他们都想要那个玩具。 (Họ, bọn họ đều muốn có, mong muốn kia, đó cái, con đồ chơi)
  • C
    哥哥和弟弟正在看电影。 (Anh trai và em trai đang xem phim, đi rạp chiếu phim)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là B:「他们都想要那个玩具」(Hai đứa trẻ đều muốn có món đồ chơi đó). Bức tranh thể hiện hai bạn nhỏ đang giằng co một con gấu bông đồ chơi (NGOẠN CỤ).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:

A 我爱打篮球。 B 你猜一猜,这是谁? C 她每天都去锻炼身体。
  • A. A 我爱打篮球。
  • B. B 你猜一猜,这是谁?
  • C. C 她每天都去锻炼身体。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
Băng phát tiếng Trung:
A 我爱打篮球。 B 你猜一猜,这是谁? C 她每天都去锻炼身体。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 猜 (cāi: đoán, phỏng đoán); 一 (yī: một).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我爱打篮球。 (Tôi yêu, yêu thích chơi bóng rổ)
  • B
    你猜一猜,这是谁? (Bạn đoán một đoán đây, này là, phải ai)
  • C
    她每天都去锻炼身体。 (Cô ấy mỗi trời, bầu trời đều đi tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là B:「你猜一猜,这是谁?」(Bạn đoán thử xem, đây là ai nào?). Tranh vẽ một bé gái dùng quả bóng bay đỏ che khuôn mặt lại đố mọi người đoán (SAI NHẤT SAI - đoán thử).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 20Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:

A 她今天心情不错。 B 大家都准备好了就出发。 C 电脑又坏了,这已经是第三次了。
  • A. A 她今天心情不错。
  • B. B 大家都准备好了就出发。
  • C. C 电脑又坏了,这已经是第三次了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 20 (C)
Băng phát tiếng Trung:
A 她今天心情不错。 B 大家都准备好了就出发。 C 电脑又坏了,这已经是第三次了。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
她 (tā: cô ấy, bà ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 心情 (xīn qíng: tâm trạng, tâm trạng cảm xúc); 不错 (búcuò: khá tốt, đúng đắn, không tồi); 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 都 (dōu: tất cả).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    她今天心情不错。 (Cô ấy hôm nay tâm trạng, tâm trạng cảm xúc khá tốt, đúng đắn)
  • B
    大家都准备好了就出发。 (Mọi người, tất cả đều chuẩn bị tốt, đẹp rồi thì, liền xuất phát, khởi hành)
  • C
    电脑又坏了,这已经是第三次了。 (Máy vi tính lại, vừa. vừa. xấu, hỏng rồi đây, này đã là, phải thứ, số thứ tự (thứ nhất ba lần rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là C:「电脑又坏了,这已经是第三次了」(Máy tính lại hỏng rồi, đây đã là lần thứ ba rồi đấy). Tranh vẽ một người phụ nữ ôm đầu bất lực trước màn hình máy tính (ĐIỆN NÃO HOẠI LIỄU - máy tính bị hỏng).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听对话,回答问题: 女:你爸爸在哪儿上班呢? 男:他是警察。 问:他爸爸是做什么工作的?

女:你爸爸在哪儿上班呢? 男:他是警察。 问:他爸爸是做什么工作的?
  • A. 警察
  • B. 医生
  • C. 老师
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你爸爸在哪儿上班呢? 男:他是警察。 问:他爸爸是做什么工作的?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爸爸 (bà ba: bố); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 上班 (shàng bān: đi làm); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    警察 (jǐng chá: cảnh sát, công an)
  • B
    医生 (yī shēng: bác sĩ)
  • C
    老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là A: Người nam trả lời trực tiếp nghề nghiệp của bố:「他是警察」(Bố tôi là cảnh sát), do đó nghề nghiệp của bố là cảnh sát (CẢNH SÁT).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

听对话,回答问题: 女:作业写得怎么样了? 男:再有十分钟就写完了。 问:作业写完了吗?

女:作业写得怎么样了? 男:再有十分钟就写完了。 问:作业写完了吗?
  • A. 还没写
  • B. 写完了
  • C. 快写完了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:作业写得怎么样了? 男:再有十分钟就写完了。 问:作业写完了吗?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
作业 (zuò yè: bài tập về nhà); 写 (xiě: viết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 再 (zài: lại, nữa); 有 (yǒu: có); 十分 (shí fēn: vô cùng, rất, hết sức, mười phần).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    还没写 (Vẫn chưa viết)
  • B
    写完了 (viết xong rồi, kết thúc rồi)
  • C
    快写完了 (Nhanh, mau viết xong rồi, kết thúc rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là C: Người nam nói「再有十分钟就写完了」(Chỉ cần thêm 10 phút nữa là viết xong), tức là bài tập sắp hoàn thành xong.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 我们要去游泳。

天气凉了,现在去海边游泳太冷,我们再想想还有没有更好的选择。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
天气凉了,现在去海边游泳太冷,我们再想想还有没有更好的选择。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
天气 (tiān qì: thời tiết); 凉 (liáng: mát mẻ, nguội mát, se lạnh); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 去 (qù: đi); 海边 (hǎibiān: bờ biển, ven biển, bãi biển); 游泳 (yóu yǒng: bơi lội).
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là B (Sai). Đoạn văn nói trời trở lạnh, ra biển bơi quá lạnh nên đổi kế hoạch tìm lựa chọn tốt hơn, tức là không đi bơi nữa (DU VỊNH).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 这儿的饭菜很便宜。

这个饭店的菜又好吃又便宜。上次,我们四个人在这儿吃饭,一共才花了八十多块钱。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
这个饭店的菜又好吃又便宜。上次,我们四个人在这儿吃饭,一共才花了八十多块钱。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn); 菜 (cài: món ăn); 又 (yòu: một lần nữa); 好吃 (hǎo chī: thơm ngon).
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là A (Đúng). Đoạn văn nêu rõ:「这个饭店的菜又好吃又便宜」(Món ăn ở nhà hàng này vừa ngon vừa rẻ - vừa ngon vừa rẻ).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 我有女朋友了。

弟弟打电话告诉我,他已经有女朋友了。我非常高兴,希望他们幸福。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
弟弟打电话告诉我,他已经有女朋友了。我非常高兴,希望他们幸福。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
弟弟 (dì di: em trai); 打电话 (dǎ diàn huà: gọi); 告诉 (gào su: nói); 我 (wǒ: tôi, mình); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là B (Sai). Người có bạn gái là em trai:「弟弟打电话告诉我,他已经有女朋友了」, chứ không phải người xưng "Tôi".
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 43Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

看图片,选择与图片相符的句子:

  • A. 你开得太慢了。
  • B. 我们天天都去跑步。
  • C. 她们俩一起骑车去商店。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 43 (C)
Câu đề bài:
看图片,选择与图片相符的句子:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 与 (yǔ: với); 句子 (jù zi: câu).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你开得太慢了。 (Bạn mở, lái (xe) quá chậm rồi)
  • B
    我们天天都去跑步。 (Chúng tôi, chúng ta trời, bầu trời trời, bầu trời đều đi chạy bộ)
  • C
    她们俩一起骑车去商店。 (Họ, các cô ấy hai người, hai đứa cùng với nhau đi xe đạp đi cửa hàng)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là C:「她们俩一起骑车去商店」(Hai bạn ấy cùng nhau đạp xe đến cửa hàng). Tranh vẽ hai cô gái đang đạp xe đạp bên nhau.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

阅读下列句子,选择最合适的问句或对应句: 47. 我先坐地铁,然后再坐公共汽车。

  • A. A 您的课讲得很清楚,我们都听懂了,明白了。
  • B. B 他女儿不但很聪明,而且喜欢帮助别人,所以有很多好朋友。
  • C. C 你每天怎么去上学?
  • D. D 够了,谢谢您!我吃饱了。
  • E. E 不贵,一共100 元。
  • F. F 放假了。暑假里,他要复习以前学过的知识。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (C)
Câu đề bài:
阅读下列句子,选择最合适的问句或对应句: 47. 我先坐地铁,然后再坐公共汽车。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    您的课讲得很清楚,我们都听懂了,明白了。 (Bài học, tiết học ngài, ông giảng, nói rất rõ ràng chúng tôi, chúng ta đều nghe hiểu, hiểu biết rồi hiểu, hiểu rõ rồi)
  • B
    他女儿不但很聪明,而且喜欢帮助别人,所以有很多好朋友。 (Anh ấy con gái không những, không chỉ rất thông minh hơn nữa, mà còn thích giúp đỡ người khác vì vậy, cho nên có rất nhiều tốt, đẹp bạn bè)
  • C
    你每天怎么去上学? (Bạn mỗi trời, bầu trời như thế nào, làm sao đi học, đến trường học)
  • D
    够了,谢谢您!我吃饱了。 (Đủ, vừa đủ rồi cảm ơn ngài, ông tôi ăn no rồi)
  • E
    不贵,一共100 元。 (Không đắt, mắc tổng cộng, tất cả gồm có đồng (đơn vị tiền tệ))
  • F
    放假了。暑假里,他要复习以前学过的知识。 (Nghỉ lễ, nghỉ phép rồi kỳ nghỉ hè, nghỉ hè bên trong anh ấy cần ôn tập, ôn lại bài trước đây học, học tập kiến thức, tri thức đã từng)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là C: Câu trả lời nêu rõ phương tiện đi lại「我先坐地铁,然后再坐公共汽车」(Tôi trước hết đi tàu điện ngầm rồi sau đó bắt xe bus), câu hỏi phù hợp nhất là「你每天怎么去上学?」(Mỗi ngày bạn đi học bằng cách nào? - NHĨ MỖI THIÊN TẨM MA KHỨ THƯỢNG HỌC).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

阅读下列句子,选择最合适的对应句: 51. 好极了,我还要尝尝你做的菜。

  • A. A 小心,注意安全!
  • B. B 晚上去我们家吃饺子吧。
  • C. C 叔叔,去年我就小学毕业了,现在是初中生了。
  • D. D 八月十五的月亮又大又圆。
  • E. E 您认识刘先生吗?他是个什么样的人啊?
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
阅读下列句子,选择最合适的对应句: 51. 好极了,我还要尝尝你做的菜。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    小心,注意安全! (Cẩn thận, coi chừng chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
  • B
    晚上去我们家吃饺子吧。 (Buổi tối, đêm đi chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình ăn sủi cảo, bánh chẻo nhé, đi)
  • C
    叔叔,去年我就小学毕业了,现在是初中生了。 (Chú năm ngoái tôi thì, liền trường tiểu học, bậc tiểu học tốt nghiệp rồi bây giờ, hiện tại là, phải trường trung học cơ sở, cấp hai (THCS) sinh ra, sinh trưởng rồi)
  • D
    八月十五的月亮又大又圆。 (Tháng tám (dương lịch hoặc âm lịch) mười mặt trăng số năm (5) lại, vừa. vừa. to, lớn lại, vừa. vừa. tròn, hình tròn)
  • E
    您认识刘先生吗?他是个什么样的人啊? (Ngài, ông quen biết, nhận biết Lưu (họ Lưu ông, ngài không (thắc mắc, hỏi) anh ấy là, phải cái, con người như thế nào, loại gì à, a)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là B: Lời mời「晚上去我们家吃饺子吧」(Tối nay sang nhà tớ ăn sủi cảo nhé) đi liền với câu hưởng ứng hào hứng:「好极了,我还要尝尝你做的菜」(Tuyệt vời quá, tớ còn muốn nếm thử món cậu nấu nữa).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 55Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

阅读下列句子,选择最合适的补充句: 55. 在中国,中秋节是一个重要的节日。

  • A. A 小心,注意安全!
  • B. B 晚上去我们家吃饺子吧。
  • C. C 叔叔,去年我就小学毕业了,现在是初中生了。
  • D. D 八月十五的月亮又大又圆。
  • E. E 您认识刘先生吗?他是个什么样的人啊?
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 55 (D)
Câu đề bài:
阅读下列句子,选择最合适的补充句: 55. 在中国,中秋节是一个重要的节日。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    小心,注意安全! (Cẩn thận, coi chừng chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
  • B
    晚上去我们家吃饺子吧。 (Buổi tối, đêm đi chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình ăn sủi cảo, bánh chẻo nhé, đi)
  • C
    叔叔,去年我就小学毕业了,现在是初中生了。 (Chú năm ngoái tôi thì, liền trường tiểu học, bậc tiểu học tốt nghiệp rồi bây giờ, hiện tại là, phải trường trung học cơ sở, cấp hai (THCS) sinh ra, sinh trưởng rồi)
  • D
    八月十五的月亮又大又圆。 (Tháng tám (dương lịch hoặc âm lịch) mười mặt trăng số năm (5) lại, vừa. vừa. to, lớn lại, vừa. vừa. tròn, hình tròn)
  • E
    您认识刘先生吗?他是个什么样的人啊? (Ngài, ông quen biết, nhận biết Lưu (họ Lưu ông, ngài không (thắc mắc, hỏi) anh ấy là, phải cái, con người như thế nào, loại gì à, a)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là D: Tết Trung Thu gắn liền với đêm rằm ngắm trăng tròn:「八月十五的月亮又大又圆」(Trăng rằm tháng Tám vừa to vừa tròn - trăng rằm tháng Tám vừa to vừa tròn).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 59Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

选词填空: 女:我怕辣,你能吃辣吗? 男:我和你( ),太辣了,我受不了。

  • A. 一样
  • B. 容易
  • C. 马虎
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 59 (A)
Câu đề bài:
女:我怕辣,你能吃辣吗? 男:我和你( ),太辣了,我受不了。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 怕 (Pà: Sợ hãi); 辣 (là: cay, vị cay); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 能 (néng: có thể); 吃 (chī: ăn).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一样 (giống nhau)
  • B
    容易 (dễ dàng, thuận lợi)
  • C
    马虎 (cẩu thả, qua loa, bất cẩn)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là A:「一样」(NHẤT DẠNG - giống nhau). Cấu trúc so sánh tương đồng:「我和你一样」(Tôi cũng giống như bạn, cay quá không chịu nổi).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

选词填空: 男:明天天气怎么样? 女:天气预报说会( ),出门记得带雨伞。

  • A. 下雨
  • B. 刮风
  • C. 晴天
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (A)
Câu đề bài:
男:明天天气怎么样? 女:天气预报说会( ),出门记得带雨伞。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
明天 (míng tiān: ngày mai); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 预报 (yù bào: dự báo, tin dự báo); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 会 (huì: biết, sẽ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    下雨 (mưa, đổ mưa)
  • B
    刮风 (guāfēng: nổi gió, gió thổi giông gió)
  • C
    晴天 (ngày nắng, trời quang mây tạnh)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là A:「下雨」(HẠ VŨ - trời mưa). Vì vế sau khuyên「出门记得带雨伞」(ra ngoài nhớ mang theo ô dù) nên thời tiết báo sẽ có mưa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我把杂志放在那个白色的信封里了,信封上有你的名字,下周你找个时间把它还了吧。 ★ 我想让你:

  • A. 送信
  • B. 还杂志
  • C. 买词典
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
我把杂志放在那个白色的信封里了,信封上有你的名字,下周你找个时间把它还了吧。 ★ 我想让你:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 把 (bǎ: cầm, nắm); 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san); 放 (fàng: đặt, để); 在 (zài: ở, tại, đang); 那 (nà: kia, đó).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    送信 (sòngxìn: đưa thư, chuyển thư)
  • B
    还杂志 (vẫn tạp chí, báo san)
  • C
    买词典 (mua từ điển)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là B:「下周你找个时间把它还了吧」(Tuần sau bạn tìm lúc nào rảnh đem cuốn tạp chí đó đi trả nhé - HOÀN TẠP CHÍ).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.