Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
85 phút • 70 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã YCT4-M01 gồm tổng cộng 70 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 85 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án M01 chính thức trọn bộ 70 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio M01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
看图片,听录音,判断对错:
看图片,听录音,判断对错:
看图片,听录音,判断对错:
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
听对话,回答问题: 女:你爸爸在哪儿上班呢? 男:他是警察。 问:他爸爸是做什么工作的?
听对话,回答问题: 女:作业写得怎么样了? 男:再有十分钟就写完了。 问:作业写完了吗?
听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 我们要去游泳。
听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 这儿的饭菜很便宜。
听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 我有女朋友了。
看图片,选择与图片相符的句子:
阅读下列句子,选择最合适的问句或对应句: 47. 我先坐地铁,然后再坐公共汽车。
阅读下列句子,选择最合适的对应句: 51. 好极了,我还要尝尝你做的菜。
阅读下列句子,选择最合适的补充句: 55. 在中国,中秋节是一个重要的节日。
选词填空: 女:我怕辣,你能吃辣吗? 男:我和你( ),太辣了,我受不了。
选词填空: 男:明天天气怎么样? 女:天气预报说会( ),出门记得带雨伞。
我把杂志放在那个白色的信封里了,信封上有你的名字,下周你找个时间把它还了吧。 ★ 我想让你: