Đề TOCFL-B2-05

60 phút • 30 câu

TOCFL Band B (PHỒN THỂ) · 30 câu · 60 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THITOCFL (Đài Loan • Phồn Thể)

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band B (Bộ 05 • Đọc Hiểu Phồn Thể SC-TOP)

Đề thi mã TOCFL-B2-05 gồm tổng cộng 30 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 60 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio TOCFL-B2-05

Đáp Án TOCFL-B2-05 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi TOCFL Band 2 (30 Câu)

Bảng đáp án TOCFL-B2-05 chính thức trọn bộ 30 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio TOCFL-B2-05 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề TOCFL-B2-05 (Câu 1 – 30)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:B
Câu 3:D
Câu 4:A
Câu 5:C
Câu 6:D
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:D
Câu 10:C
Câu 11:B
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:C
Câu 15:B
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:D
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:D
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 1Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

【選詞填空(一)】 我剛來台北工作的時候,老闆幫我在市中心租了一間小套房。他對這個地點非常滿意,附近交通不但( 1 ),也有多家便利商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活( 2 )太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也不輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡( 3 )交通不方便,但是有很多自然風景。我希望( 4 )工作穩定以後,再考慮搬到郊區去住。這樣一來,我不但能節省每個月的房租,還能( 5 )優美的山林生活。 請選出第 1 題最適合填入空格的詞語:

  • A. 發達
  • B. 擁擠
  • C. 方便
  • D. 緩慢

Dịch nghĩa: Thuận tiện, tiện lợi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Câu đề bài:
【選詞填空(一)】 我剛來台北工作的時候,老闆幫我在市中心租了一間小套房。他對這個地點非常滿意,附近交通不但( 1 ),也有多家便利商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活( 2 )太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也不輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡( 3 )交通不方便,但是有很多自然風景。我希望( 4 )工作穩定以後,再考慮搬到郊區去住。這樣一來,我不但能節省每個月的房租,還能( 5 )優美的山林生活。 請選出第 1 題最適合填入空格的詞語:
Nghĩa tiếng Việt:
Thuận tiện, tiện lợi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    發達
  • B
    擁擠
  • C
    方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi)
  • D
    緩慢 (Chậm)
Phân tích đối chiếu:
ÂM HÁN VIỆT: PHƯƠNG TIỆN Đoạn văn khen ngợi vị trí trung tâm Đài Bắc「附近交通不但方便,也有多家便利商店…」.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 2Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

【選詞填空(一)】 我剛來台北工作的時候,老闆幫我在市中心租了一間小套房。他對這個地點非常滿意,附近交通不但( 1 ),也有多家便利商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活( 2 )太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也不輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡( 3 )交通不方便,但是有很多自然風景。我希望( 4 )工作穩定以後,再考慮搬到郊區去住。這樣一來,我不但能節省每個月的房租,還能( 5 )優美的山林生活。 請選出第 2 題最適合填入空格的詞語:

  • A. 氣候
  • B. 空間
  • C. 地理
  • D. 面積
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 2 (B)
Câu đề bài:
【選詞填空(一)】 我剛來台北工作的時候,老闆幫我在市中心租了一間小套房。他對這個地點非常滿意,附近交通不但( 1 ),也有多家便利商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活( 2 )太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也不輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡( 3 )交通不方便,但是有很多自然風景。我希望( 4 )工作穩定以後,再考慮搬到郊區去住。這樣一來,我不但能節省每個月的房租,還能( 5 )優美的山林生活。 請選出第 2 題最適合填入空格的詞語:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 一 (yī: một); 我 (wǒ: tôi, mình); 台 (tái: chiếc, cỗ, đài); 北 (běi: phía bắc); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    氣候 (Chờ đợi)
  • B
    空間 (Trống rỗng, bầu trời)
  • C
    地理 (dì lǐ: địa lý)
  • D
    面積 (Mặt, bề mặt)
Phân tích đối chiếu:
ÂM HÁN VIỆT: KHÔNG GIAN Cụm từ「生活空間太小」(Không gian sống quá chật hẹp) mô tả cuộc sống đô thị nhiều áp lực.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 4Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

【選詞填空(一)】 我剛來台北工作的時候,老闆幫我在市中心租了一間小套房。他對這個地點非常滿意,附近交通不但( 1 ),也有多家便利商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活( 2 )太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也不輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡( 3 )交通不方便,但是有很多自然風景。我希望( 4 )工作穩定以後,再考慮搬到郊區去住。這樣一來,我不但能節省每個月的房租,還能( 5 )優美的山林生活。 請選出第 4 題最適合填入空格的詞語:

  • A. 等
  • B. 趁
  • C. 靠
  • D. 憑
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A)
Câu đề bài:
【選詞填空(一)】 我剛來台北工作的時候,老闆幫我在市中心租了一間小套房。他對這個地點非常滿意,附近交通不但( 1 ),也有多家便利商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活( 2 )太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也不輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡( 3 )交通不方便,但是有很多自然風景。我希望( 4 )工作穩定以後,再考慮搬到郊區去住。這樣一來,我不但能節省每個月的房租,還能( 5 )優美的山林生活。 請選出第 4 題最適合填入空格的詞語:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 一 (yī: một); 我 (wǒ: tôi, mình); 台 (tái: chiếc, cỗ, đài); 北 (běi: phía bắc); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    等 (děng: chờ đợi)
  • B
    趁 (chèn: nhân lúc, tranh thủ)
  • C
    靠 (kào: dựa vào, tựa vào)
  • D
    憑
Phân tích đối chiếu:
ÂM HÁN VIỆT: ĐẲNG Động từ 等 biểu thị điều kiện thời gian tương lai:「等工作穩定以後」(Đợi sau khi công việc ổn định).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

【選詞填空(二)】 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這( 6 )費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢才付得了。但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。獸醫被她的愛心所( 7 ),決定減免一半的手術費用。現在,小君總算( 8 )了,要照顧好寵物,真不是一件容易的事。除了日常飼料的支出,( 9 )得準備牠們臨時看病的緊急預備金。因此在飼養寵物前,每個人都應該仔細( 10 )自己的經濟能力與責任感。 請選出第 6 題最適合填入空格的量詞:

  • A. 件
  • B. 個
  • C. 段
  • D. 筆
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (D)
Câu đề bài:
【選詞填空(二)】 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這( 6 )費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢才付得了。但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。獸醫被她的愛心所( 7 ),決定減免一半的手術費用。現在,小君總算( 8 )了,要照顧好寵物,真不是一件容易的事。除了日常飼料的支出,( 9 )得準備牠們臨時看病的緊急預備金。因此在飼養寵物前,每個人都應該仔細( 10 )自己的經濟能力與責任感。 請選出第 6 題最適合填入空格的量詞:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 二 (èr: hai); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 君 (jūn: Vua, chồng,…); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 必 (bì: ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    件 (jiàn: chiếc, cái (áo)
  • B
    個
  • C
    段 (duàn: đoạn)
  • D
    筆
Phân tích đối chiếu:
ÂM HÁN VIỆT: BÚT Lượng từ dành cho khoản tiền, khoản chi phí là 筆:「這筆費用」(Khoản chi phí này).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 7Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

【選詞填空(二)】 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這( 6 )費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢才付得了。但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。獸醫被她的愛心所( 7 ),決定減免一半的手術費用。現在,小君總算( 8 )了,要照顧好寵物,真不是一件容易的事。除了日常飼料的支出,( 9 )得準備牠們臨時看病的緊急預備金。因此在飼養寵物前,每個人都應該仔細( 10 )自己的經濟能力與責任感。 請選出第 7 題最適合填入空格的詞語:

  • A. 吸引
  • B. 打動
  • C. 影響
  • D. 刺激

Dịch nghĩa: Làm cảm động, lay động.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
Câu đề bài:
【選詞填空(二)】 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這( 6 )費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢才付得了。但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。獸醫被她的愛心所( 7 ),決定減免一半的手術費用。現在,小君總算( 8 )了,要照顧好寵物,真不是一件容易的事。除了日常飼料的支出,( 9 )得準備牠們臨時看病的緊急預備金。因此在飼養寵物前,每個人都應該仔細( 10 )自己的經濟能力與責任感。 請選出第 7 題最適合填入空格的詞語:
Nghĩa tiếng Việt:
Làm cảm động, lay động.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn)
  • B
    打動 (Đánh, gõ)
  • C
    影響
  • D
    刺激 (cì jī: kích thích, kích động)
Phân tích đối chiếu:
ÂM HÁN VIỆT: ĐẢ ĐỘNG Bị tấm lòng yêu thương làm cảm động:「被她的愛心所打動」.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

【選詞填空(二)】 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這( 6 )費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢才付得了。但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。獸醫被她的愛心所( 7 ),決定減免一半的手術費用。現在,小君總算( 8 )了,要照顧好寵物,真不是一件容易的事。除了日常飼料的支出,( 9 )得準備牠們臨時看病的緊急預備金。因此在飼養寵物前,每個人都應該仔細( 10 )自己的經濟能力與責任感。 請選出第 9 題最適合填入空格的副詞:

  • A. 就
  • B. 又
  • C. 再
  • D. 還
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (D)
Câu đề bài:
【選詞填空(二)】 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這( 6 )費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢才付得了。但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。獸醫被她的愛心所( 7 ),決定減免一半的手術費用。現在,小君總算( 8 )了,要照顧好寵物,真不是一件容易的事。除了日常飼料的支出,( 9 )得準備牠們臨時看病的緊急預備金。因此在飼養寵物前,每個人都應該仔細( 10 )自己的經濟能力與責任感。 請選出第 9 題最適合填入空格的副詞:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 二 (èr: hai); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 君 (jūn: Vua, chồng,…); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 必 (bì: ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    就 (jiù: thì, liền)
  • B
    又 (yòu: lại, vừa. vừa.)
  • C
    再 (zài: lại, nữa)
  • D
    還
Phân tích đối chiếu:
ÂM HÁN VIỆT: HOÀN Cấu trúc liên kết bổ sung「除了……還……」(Ngoài… ra còn phải…).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 11Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

【選詞填空(三)】 每年春分這一天,日夜時間一樣長,世界( 11 )地都能照到陽光,有「平等」之意。因此聯合國將這一天定為世界地球日,以( 12 )保護自然環境與人類平等的理想。事實上,每年的環保活動日期最初並不( 13 ),直到發起全美大規模響應後才正式確立。該活動( 14 )了兩千多萬民眾走上街頭支持節能減碳,成果非常豐碩。( 15 )這次活動極為成功,此後各國紛紛立法加強水源與空氣污染的防制措施。 請選出第 11 題最適合填入空格的詞語:

  • A. 某
  • B. 各
  • C. 本
  • D. 別
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (B)
Câu đề bài:
【選詞填空(三)】 每年春分這一天,日夜時間一樣長,世界( 11 )地都能照到陽光,有「平等」之意。因此聯合國將這一天定為世界地球日,以( 12 )保護自然環境與人類平等的理想。事實上,每年的環保活動日期最初並不( 13 ),直到發起全美大規模響應後才正式確立。該活動( 14 )了兩千多萬民眾走上街頭支持節能減碳,成果非常豐碩。( 15 )這次活動極為成功,此後各國紛紛立法加強水源與空氣污染的防制措施。 請選出第 11 題最適合填入空格的詞語:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 三 (sān: ba); 每 (měi: mỗi); 年 (nián: năm); 春 (chūn: mùa xuân); 分 (fēn: điểm).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    某 (mǒu: nào đó, người nào đó)
  • B
    各 (gè: các, mỗi)
  • C
    本 (běn: cuốn, quyển (sách))
  • D
    別
Phân tích đối chiếu:
ÂM HÁN VIỆT: CÁC Cụm từ「世界各地」(Khắp nơi trên toàn thế giới).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

【選詞填空(三)】 每年春分這一天,日夜時間一樣長,世界( 11 )地都能照到陽光,有「平等」之意。因此聯合國將這一天定為世界地球日,以( 12 )保護自然環境與人類平等的理想。事實上,每年的環保活動日期最初並不( 13 ),直到發起全美大規模響應後才正式確立。該活動( 14 )了兩千多萬民眾走上街頭支持節能減碳,成果非常豐碩。( 15 )這次活動極為成功,此後各國紛紛立法加強水源與空氣污染的防制措施。 請選出第 12 題最適合填入空格的詞語:

  • A. 假裝
  • B. 模仿
  • C. 造成
  • D. 象徵
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Câu đề bài:
【選詞填空(三)】 每年春分這一天,日夜時間一樣長,世界( 11 )地都能照到陽光,有「平等」之意。因此聯合國將這一天定為世界地球日,以( 12 )保護自然環境與人類平等的理想。事實上,每年的環保活動日期最初並不( 13 ),直到發起全美大規模響應後才正式確立。該活動( 14 )了兩千多萬民眾走上街頭支持節能減碳,成果非常豐碩。( 15 )這次活動極為成功,此後各國紛紛立法加強水源與空氣污染的防制措施。 請選出第 12 題最適合填入空格的詞語:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 三 (sān: ba); 每 (měi: mỗi); 年 (nián: năm); 春 (chūn: mùa xuân); 分 (fēn: điểm).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    假裝 (Giả, không thật)
  • B
    模仿 (mó fǎng: bắt chước, mô phỏng)
  • C
    造成 (zào chéng: gây nên, tạo thành)
  • D
    象徵
Phân tích đối chiếu:
ÂM HÁN VIỆT: TƯỢNG TRƯNG Tượng trưng cho lý tưởng cao đẹp:「象徵平等的理想」.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

【選詞填空(三)】 每年春分這一天,日夜時間一樣長,世界( 11 )地都能照到陽光,有「平等」之意。因此聯合國將這一天定為世界地球日,以( 12 )保護自然環境與人類平等的理想。事實上,每年的環保活動日期最初並不( 13 ),直到發起全美大規模響應後才正式確立。該活動( 14 )了兩千多萬民眾走上街頭支持節能減碳,成果非常豐碩。( 15 )這次活動極為成功,此後各國紛紛立法加強水源與空氣污染的防制措施。 請選出第 14 題最適合填入空格的詞語:

  • A. 發生
  • B. 產生
  • C. 獲得
  • D. 造成

Dịch nghĩa: Thu được, nhận được sự ủng hộ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
Câu đề bài:
【選詞填空(三)】 每年春分這一天,日夜時間一樣長,世界( 11 )地都能照到陽光,有「平等」之意。因此聯合國將這一天定為世界地球日,以( 12 )保護自然環境與人類平等的理想。事實上,每年的環保活動日期最初並不( 13 ),直到發起全美大規模響應後才正式確立。該活動( 14 )了兩千多萬民眾走上街頭支持節能減碳,成果非常豐碩。( 15 )這次活動極為成功,此後各國紛紛立法加強水源與空氣污染的防制措施。 請選出第 14 題最適合填入空格的詞語:
Nghĩa tiếng Việt:
Thu được, nhận được sự ủng hộ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    發生 (Sinh ra, sinh trưởng)
  • B
    產生 (Sinh ra, sinh trưởng)
  • C
    獲得
  • D
    造成 (zào chéng: gây nên, tạo thành)
Phân tích đối chiếu:
ÂM HÁN VIỆT: HOẠCH ĐẮC Nhận được sự hưởng ứng và ủng hộ:「獲得支持」.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 16Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

【閱讀理解】 一位二十歲的大學生,花了一年的時間,製造出了一台煮咖啡的機器。這台咖啡機能讓人只用「嘴」就煮出咖啡!如果你是這台咖啡機的主人,想喝咖啡的時候,只需要在離它三公尺以內的地方說:「煮一杯熱咖啡!」,大概五分鐘以後,你就能夠喝到一杯熱熱的咖啡。 根據這段介紹,可以知道什麼事?

  • A. 咖啡機是透過聲音來控制的
  • B. 咖啡的品質不能只用嘴來判斷
  • C. 第一個發明咖啡機的是個年輕人
  • D. 用這台咖啡機煮咖啡,多遠都聞得到
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (A)
Câu đề bài:
【閱讀理解】 一位二十歲的大學生,花了一年的時間,製造出了一台煮咖啡的機器。這台咖啡機能讓人只用「嘴」就煮出咖啡!如果你是這台咖啡機的主人,想喝咖啡的時候,只需要在離它三公尺以內的地方說:「煮一杯熱咖啡!」,大概五分鐘以後,你就能夠喝到一杯熱熱的咖啡。 根據這段介紹,可以知道什麼事?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
理解 (lǐ jiě: hiểu); 一 (yī: một); 位 (wèi: Bit); 二 (èr: hai); 十 (shí: mười); 大 (dà: to, lớn).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    咖啡機是透過聲音來控制的 (Cà phê là, phải xuyên qua, thấu qua kiểm soát, khống chế)
  • B
    咖啡的品質不能只用嘴來判斷 (Phẩm chất, phẩm cách cà phê không có thể con, chiếc — lượng từ (zhī) sử dụng miệng, mồm phán quyết, định tội)
  • C
    第一個發明咖啡機的是個年輕人 (Đầu tiên Minh (họ Minh cà phê là, phải năm (thời gian) người)
  • D
    用這台咖啡機煮咖啡,多遠都聞得到 (Sử dụng chiếc, cỗ cà phê luộc, nấu cà phê nhiều đều nhận được, đạt được (kết quả)
Phân tích đối chiếu:
Bài viết nêu rõ: Người dùng chỉ cần đứng trong vòng 3 mét và ra lệnh bằng giọng nói「煮一杯熱咖啡!」, máy sẽ tự động pha, tức là điều khiển bằng giọng nói.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

【閱讀理解】 西洋情人節這一天,情人之間會互相贈送禮物,主要是希望能向對方表達自己濃濃的愛。送給情人的禮物有很多選擇,其中除了常見的鮮花,巧克力也是很受歡迎的禮物。有些人覺得巧克力太甜,容易讓人變胖。事實上,每天吃一點黑巧克力對健康很有幫助,尤其是顏色深、味道苦的黑巧克力,具有很高的抗氧化效果。 根據這段文章,下面哪一項說法正確?

  • A. 甜度高的巧克力對心血管最有幫助
  • B. 情人節這天大家只會贈送鮮花
  • C. 顏色深、味道苦的黑巧克力有益健康
  • D. 每天大量食用巧克力絕對不會發胖
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Câu đề bài:
【閱讀理解】 西洋情人節這一天,情人之間會互相贈送禮物,主要是希望能向對方表達自己濃濃的愛。送給情人的禮物有很多選擇,其中除了常見的鮮花,巧克力也是很受歡迎的禮物。有些人覺得巧克力太甜,容易讓人變胖。事實上,每天吃一點黑巧克力對健康很有幫助,尤其是顏色深、味道苦的黑巧克力,具有很高的抗氧化效果。 根據這段文章,下面哪一項說法正確?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
理解 (lǐ jiě: hiểu); 西 (xī: hướng Tây); 洋 (yáng: đại dương, biển); 人 (rén: người); 一 (yī: một); 天 (tiān: trời, bầu trời).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    甜度高的巧克力對心血管最有幫助 (Ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác độ (nhiệt độ, góc sô-cô-la (chocolate) cao tâm huyết, công sức mồ hôi nước mắt ống nhất có)
  • B
    情人節這天大家只會贈送鮮花 (Người trời, bầu trời mọi người, tất cả con, chiếc — lượng từ (zhī) tặng, tiễn hoa)
  • C
    顏色深、味道苦的黑巧克力有益健康 (Màu sắc, sắc thái sâu, sâu sắc mùi vị, hương vị màu đen đắng, khổ cực sô-cô-la (chocolate) có khỏe mạnh, lành mạnh)
  • D
    每天大量食用巧克力絕對不會發胖 (Mỗi trời, bầu trời lượng lớn, nhiều Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng sô-cô-la (chocolate) không béo)
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn nêu rõ「尤其是顏色深、味道苦的黑巧克力」có lợi cho sức khỏe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 19Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

【閱讀理解】 以經營運動器材為主的喬山健康科技公司,如今已成為亞洲第一大、世界前列的運動器材品牌。能有如此發展,全靠創辦人羅老闆的堅持。孩童時期,羅老闆因為家裡窮,無論寒暑都只能光著腳走路上學。他認為,人生的道路本來就是這樣,必須克服環境阻礙,一步一步往前走。上天給他這樣的逆境,讓他了解人沒有消極退縮的權利。這股強大的意志力,後來便成為他開拓企業的源源動力。 【閱讀理解】 這篇文章主要在闡述羅老闆的哪一個特質?

  • A. 企業創立時簽訂專利合約的過程
  • B. 不畏艱難、百折不撓的奮鬥精神
  • C. 對體育賽事與奧運選手的贊助計畫
  • D. 開發各類運動器材的專精工藝細節

Dịch nghĩa: Tinh thần chiến đấu kiên định không ngại gian khó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 19 (B)
Câu đề bài:
【閱讀理解】 以經營運動器材為主的喬山健康科技公司,如今已成為亞洲第一大、世界前列的運動器材品牌。能有如此發展,全靠創辦人羅老闆的堅持。孩童時期,羅老闆因為家裡窮,無論寒暑都只能光著腳走路上學。他認為,人生的道路本來就是這樣,必須克服環境阻礙,一步一步往前走。上天給他這樣的逆境,讓他了解人沒有消極退縮的權利。這股強大的意志力,後來便成為他開拓企業的源源動力。 【閱讀理解】 這篇文章主要在闡述羅老闆的哪一個特質?
Nghĩa tiếng Việt:
Tinh thần chiến đấu kiên định không ngại gian khó.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    企業創立時簽訂專利合約的過程 (Đứng, đứng thẳng có lợi, lợi ích hợp, kết hợp)
  • B
    不畏艱難、百折不撓的奮鬥精神 (Không trăm (100) gấp, bẻ gãy không tinh thần, nghị lực)
  • C
    對體育賽事與奧運選手的贊助計畫 (Việc, sự việc tay, bàn tay)
  • D
    開發各類運動器材的專精工藝細節 (Các, mỗi khí tài, thiết bị dụng cụ chuyên dụng tinh vi, tinh xảo Công việc, thợ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “【閱讀理解】 以經營運動器材為主的喬山健康科技公司,如今已成為亞洲第一大、世界前列的運動器材品牌。能有如此發展,全靠創辦人羅老闆的堅持。孩童時期,羅老闆因為家裡窮,無論寒暑都只能光著腳走路上學。他認為,人生的道路本來就是這樣,必須克服環境阻礙,一步一步往前走。上天給他這樣的逆境,讓他了解人沒有消極退縮的權利。這股強大的意志力,後來便成為他開拓企業的源源動力。 【閱讀理解】 這篇文章主要在闡述羅老闆的哪一個特質?” với nội dung bài, phương án B — 不畏艱難、百折不撓的奮鬥精神 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

【閱讀理解】 西元七世紀,古埃及一位國王為證明埃及語是世上最古老的語言,於是派官兵與保母將兩名剛出生不久的嬰兒,帶往國內一處無人居住的祕密地點。他規定全體人員除了提供日常飲食以外,嚴禁與嬰兒有任何語言交流。國王認為,孩子所發出的第一個音節一定是人類最原始的語言。然而兩年後孩子們最先發出的聲音與埃及語毫無關聯,令國王大失所望。這被視為歷史上最早記載的語言心理學實驗之一。 【閱讀理解】 關於該語言實驗的結果,下列何者符合文意?

  • A. 成功證實了埃及語確實是世界最古老語言
  • B. 嬰兒最先學會了周圍野生動物的鳴叫聲
  • C. 促成古埃及制定了第一套國家字典標準
  • D. 實驗結果並未符合國王當初預期的假設
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (D)
Câu đề bài:
【閱讀理解】 西元七世紀,古埃及一位國王為證明埃及語是世上最古老的語言,於是派官兵與保母將兩名剛出生不久的嬰兒,帶往國內一處無人居住的祕密地點。他規定全體人員除了提供日常飲食以外,嚴禁與嬰兒有任何語言交流。國王認為,孩子所發出的第一個音節一定是人類最原始的語言。然而兩年後孩子們最先發出的聲音與埃及語毫無關聯,令國王大失所望。這被視為歷史上最早記載的語言心理學實驗之一。 【閱讀理解】 關於該語言實驗的結果,下列何者符合文意?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
理解 (lǐ jiě: hiểu); 西 (xī: hướng Tây); 元 (yuán: đồng); 七 (qī: bảy); 世 (shì: Thế); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    成功證實了埃及語確實是世界最古老語言 (Thành công rồi và, cùng với là, phải thế giới nhất cổ kính, cổ xưa)
  • B
    嬰兒最先學會了周圍野生動物的鳴叫聲 (Nhất trước, trước tiên trước hết rồi tuần, tuần lễ hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động sinh vật, vật tên là, gọi)
  • C
    促成古埃及制定了第一套國家字典標準 (Thúc đẩy thành công, tác thành cổ, thời cổ xưa và, cùng với lập ra, ban hành rồi đầu tiên bộ, bộ đồ nhà, gia đình từ điển chữ Hán (Tự điển))
  • D
    實驗結果並未符合國王當初預期的假設 (Phù hợp, đáp ứng đúng vua, quốc vương đầu (tháng giả, không thật kỳ, thời kỳ)
Phân tích đối chiếu:
Trẻ phát ra âm thanh không liên quan gì đến tiếng Ai Cập khiến nhà vua thất vọng:「令國王大失所望」.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 22Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

【閱讀理解】 許多人出門習慣戴帽子,除了遮陽防曬與保暖的基本生理功能外,心理學家發現戴帽子往往具有更深層的心理防禦效應。戴上帽簷壓低的帽子,能有效減少與陌生人直接目光接觸的頻率,為內向或缺乏自信的人提供一種「隱形安全屏障」。然而在社交心理學上看,過度壓低帽簷有時反而像「此地無銀三百兩」,更容易吸引路人好奇探究的目光。 作者提到「此地無銀三百兩」在此指什麼現象?

  • A. 出門時沒有保管好隨身貴重財物
  • B. 盲目跟從時尚潮流購買昂貴名牌帽子
  • C. 欲蓋彌彰,越想刻意隱藏反而越惹人注意
  • D. 忽略了天氣變化帶來的感冒風險

Dịch nghĩa: Giấu đầu hở đuôi / Càng muốn giấu lại càng lộ rõ gây chú ý.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 22 (C)
Câu đề bài:
【閱讀理解】 許多人出門習慣戴帽子,除了遮陽防曬與保暖的基本生理功能外,心理學家發現戴帽子往往具有更深層的心理防禦效應。戴上帽簷壓低的帽子,能有效減少與陌生人直接目光接觸的頻率,為內向或缺乏自信的人提供一種「隱形安全屏障」。然而在社交心理學上看,過度壓低帽簷有時反而像「此地無銀三百兩」,更容易吸引路人好奇探究的目光。 作者提到「此地無銀三百兩」在此指什麼現象?
Nghĩa tiếng Việt:
Giấu đầu hở đuôi / Càng muốn giấu lại càng lộ rõ gây chú ý.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    出門時沒有保管好隨身貴重財物 (Ra, xuất hiện có bảo quản, giữ gìn tốt, đẹp nặng, quan trọng sinh vật, vật)
  • B
    盲目跟從時尚潮流購買昂貴名牌帽子 (Mù quáng, thiếu suy xét với vẫn vậy, chưa trào lưu, xu thế thời đại thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu mũ)
  • C
    欲蓋彌彰,越想刻意隱藏反而越惹人注意 (Càng. càng. (越.越.) muốn khắc (15 phút) Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành cất giấu, ẩn nấp trái lại, ngược lại càng. càng. (越.越.) người chú ý, lưu ý)
  • D
    忽略了天氣變化帶來的感冒風險 (Bỏ qua, xem nhẹ rồi trời, bầu trời biến hóa, văn hóa cảm cúm, cảm mạo)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “【閱讀理解】 許多人出門習慣戴帽子,除了遮陽防曬與保暖的基本生理功能外,心理學家發現戴帽子往往具有更深層的心理防禦效應。戴上帽簷壓低的帽子,能有效減少與陌生人直接目光接觸的頻率,為內向或缺乏自信的人提供一種「隱形安全屏障」。然而在社交心理學上看,過度壓低帽簷有時反而像「此地無銀三百兩」,更容易吸引路人好奇探究的目光。 作者提到「此地無銀三百兩」在此指什麼現象?” với nội dung bài, phương án C — 欲蓋彌彰,越想刻意隱藏反而越惹人注意 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

【閱讀理解】 許多人出門習慣戴帽子,除了遮陽防曬與保暖的基本生理功能外,心理學家發現戴帽子往往具有更深層的心理防禦效應。戴上帽簷壓低的帽子,能有效減少與陌生人直接目光接觸的頻率,為內向或缺乏自信的人提供一種「隱形安全屏障」。然而在社交心理學上看,過度壓低帽簷有時反而像「此地無銀三百兩」,更容易吸引路人好奇探究的目光。 【閱讀理解】 撰寫本文的作者最可能是從事何種專業領域的學者?

  • A. 心理學與行為科學研究者
  • B. 建築工藝設計師
  • C. 流行服飾採購專員
  • D. 眼科光學檢驗師
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Câu đề bài:
【閱讀理解】 許多人出門習慣戴帽子,除了遮陽防曬與保暖的基本生理功能外,心理學家發現戴帽子往往具有更深層的心理防禦效應。戴上帽簷壓低的帽子,能有效減少與陌生人直接目光接觸的頻率,為內向或缺乏自信的人提供一種「隱形安全屏障」。然而在社交心理學上看,過度壓低帽簷有時反而像「此地無銀三百兩」,更容易吸引路人好奇探究的目光。 【閱讀理解】 撰寫本文的作者最可能是從事何種專業領域的學者?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
理解 (lǐ jiě: hiểu); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 出 (chū: ra, xuất hiện); 戴 (dài: đeo, đội); 帽子 (mào zi: mũ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    心理學與行為科學研究者 (Tâm lý, trạng thái tâm lý đi, làm khoa, phân khoa nghiên cứu, tìm tòi khảo sát người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
  • B
    建築工藝設計師 (Xây dựng, kiến thiết Công việc, thợ)
  • C
    流行服飾採購專員 (Thịnh hành, phổ biến quần áo, trang phục)
  • D
    眼科光學檢驗師 (Mắt, đôi mắt khoa, phân khoa ánh sáng, quang)
Phân tích đối chiếu:
Bài viết phân tích sâu hành vi con người dưới góc độ tâm lý xã hội.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 26Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

【閱讀理解】 臺灣黑熊是臺灣特有的亞洲黑熊亞種,胸前具有醒目的白色「V」字形斑紋,是臺灣最具代表性的保育類野生動物。近年來由於低海拔山區土地過度開發與非法捕獸夾的威脅,黑熊的棲息地嚴重破碎化,野生族群數量急劇下降。林業保育單位積極推動「黑熊生態廊道」計畫,串聯受阻隔的山林綠地,並與原住民族部落合作巡守山林,推廣友善農作,盼能為國寶黑熊守護安全的家園。 【閱讀理解】 目前威脅臺灣黑熊生存的主要因素為何?

  • A. 冬季山區高溫乾旱引發天然林火
  • B. 外來大型食肉猛獸的激烈競爭攻擊
  • C. 棲息地因土地開發遭破碎化與非法陷阱威脅
  • D. 基因突變導致繁殖能力喪失
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 26 (C)
Câu đề bài:
【閱讀理解】 臺灣黑熊是臺灣特有的亞洲黑熊亞種,胸前具有醒目的白色「V」字形斑紋,是臺灣最具代表性的保育類野生動物。近年來由於低海拔山區土地過度開發與非法捕獸夾的威脅,黑熊的棲息地嚴重破碎化,野生族群數量急劇下降。林業保育單位積極推動「黑熊生態廊道」計畫,串聯受阻隔的山林綠地,並與原住民族部落合作巡守山林,推廣友善農作,盼能為國寶黑熊守護安全的家園。 【閱讀理解】 目前威脅臺灣黑熊生存的主要因素為何?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
理解 (lǐ jiě: hiểu); 黑 (hēi: màu đen); 熊 (xióng: con gấu); 是 (shì: là, phải); 特有 (tèyǒu: đặc hữu, riêng có, chỉ có ở); 洲 (zhōu: Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    冬季山區高溫乾旱引發天然林火 (Mùa đông, vụ mùa đông núi, ngọn núi cao khô hạn hạn hán dẫn, dẫn dắt tự nhiên, thiên nhiên Lâm (họ Lâm lửa)
  • B
    外來大型食肉猛獸的激烈競爭攻擊 (Bên ngoài quy mô lớn, cỡ lớn Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. thịt (thực phẩm) mạnh mẽ, dữ dội kịch liệt, gay gắt tấn công vượt khó, công phá chuyên sâu)
  • C
    棲息地因土地開發遭破碎化與非法陷阱威脅 (Bởi vì, do vì đất đai, thổ nhưỡng vỡ, rách vỡ vụn, nát vụn biến hóa, văn hóa phi pháp, bất hợp pháp cái bẫy, cạm bẫy Uy (Uy dũng, uy phong lẫm liệt)
  • D
    基因突變導致繁殖能力喪失 (Gen, bộ gen di truyền tinh tế, tốt đẹp sinh sản, nhân giống năng lực, khả năng)
Phân tích đối chiếu:
Môi trường sống bị chia cắt và bẫy săn trộm là mối nguy lớn nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

【閱讀理解】 臺灣黑熊是臺灣特有的亞洲黑熊亞種,胸前具有醒目的白色「V」字形斑紋,是臺灣最具代表性的保育類野生動物。近年來由於低海拔山區土地過度開發與非法捕獸夾的威脅,黑熊的棲息地嚴重破碎化,野生族群數量急劇下降。林業保育單位積極推動「黑熊生態廊道」計畫,串聯受阻隔的山林綠地,並與原住民族部落合作巡守山林,推廣友善農作,盼能為國寶黑熊守護安全的家園。 【閱讀理解】 文中提到的「黑熊生態廊道」主要目標是什麼?

  • A. 搭建人工動物園供遊客近距離餵食
  • B. 串聯破碎分散的山林,讓野生族群安全遷徙活動
  • C. 設立永久木材採伐與加工出口專區
  • D. 興建橫跨中央山脈的觀光纜車軌道

Dịch nghĩa: Hành lang sinh thái giúp kết nối các mảnh rừng bị chia cắt để động vật hoang dã tự do di chuyển.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Câu đề bài:
【閱讀理解】 臺灣黑熊是臺灣特有的亞洲黑熊亞種,胸前具有醒目的白色「V」字形斑紋,是臺灣最具代表性的保育類野生動物。近年來由於低海拔山區土地過度開發與非法捕獸夾的威脅,黑熊的棲息地嚴重破碎化,野生族群數量急劇下降。林業保育單位積極推動「黑熊生態廊道」計畫,串聯受阻隔的山林綠地,並與原住民族部落合作巡守山林,推廣友善農作,盼能為國寶黑熊守護安全的家園。 【閱讀理解】 文中提到的「黑熊生態廊道」主要目標是什麼?
Nghĩa tiếng Việt:
Hành lang sinh thái giúp kết nối các mảnh rừng bị chia cắt để động vật hoang dã tự do di chuyển.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    搭建人工動物園供遊客近距離餵食 (Dựng lên, kiến lập xây dựng nhân tạo, thủ công sinh vật, vật cung cấp, cung ứng gần cách, cự ly khoảng cách Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
  • B
    串聯破碎分散的山林,讓野生族群安全遷徙活動 (Chuỗi, chùm vỡ, rách vỡ vụn, nát vụn núi, ngọn núi phân tán, giải tán Lâm (họ Lâm hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động dân tộc đàn, bầy an toàn, bình an sống, sinh sống)
  • C
    設立永久木材採伐與加工出口專區 (Đứng, đứng thẳng lâu, lâu dài (thời gian) Gỗ, vật liệu gia công, chế tác xuất khẩu)
  • D
    興建橫跨中央山脈的觀光纜車軌道 (Xây dựng, kiến thiết bước qua, bắc qua Trung ương, cơ quan đầu não núi, ngọn núi ánh sáng, quang con đường)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “【閱讀理解】 臺灣黑熊是臺灣特有的亞洲黑熊亞種,胸前具有醒目的白色「V」字形斑紋,是臺灣最具代表性的保育類野生動物。近年來由於低海拔山區土地過度開發與非法捕獸夾的威脅,黑熊的棲息地嚴重破碎化,野生族群數量急劇下降。林業保育單位積極推動「黑熊生態廊道」計畫,串聯受阻隔的山林綠地,並與原住民族部落合作巡守山林,推廣友善農作,盼能為國寶黑熊守護安全的家園。 【閱讀理解】 文中提到的「黑熊生態廊道」主要目標是什麼?” với nội dung bài, phương án B — 串聯破碎分散的山林,讓野生族群安全遷徙活動 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

【閱讀理解】 在臺灣各大城市中,亮黃色與白色的YouBike公共自行車已成為市容中不可或缺的風景。透過悠遊卡或手機行動支付,市民能以極低的費用輕鬆租借,並在任一設有站點的捷運站、公園或學校「甲地租、乙地還」。這套智慧型租借系統不僅有效解決了大眾運輸「最後一哩路」的接駁難題,更顯著降低了汽機車的廢氣排放,成為全球綠色交通典範。 【閱讀理解】 文中提到YouBike成功解決了什麼都市交通難題?

  • A. 高速鐵路長途客運的購票排隊問題
  • B. 國際機場國際線行李托運延遲現象
  • C. 捷運站點與住家目的地之間的接駁交通
  • D. 大型貨櫃車在市區卸貨停泊的空間
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
Câu đề bài:
【閱讀理解】 在臺灣各大城市中,亮黃色與白色的YouBike公共自行車已成為市容中不可或缺的風景。透過悠遊卡或手機行動支付,市民能以極低的費用輕鬆租借,並在任一設有站點的捷運站、公園或學校「甲地租、乙地還」。這套智慧型租借系統不僅有效解決了大眾運輸「最後一哩路」的接駁難題,更顯著降低了汽機車的廢氣排放,成為全球綠色交通典範。 【閱讀理解】 文中提到YouBike成功解決了什麼都市交通難題?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
理解 (lǐ jiě: hiểu); 在 (zài: ở, tại, đang); 各 (gè: các, mỗi, mọi); 大 (dà: to, lớn); 城市 (chéng shì: thành phố); 中 (zhōng: trong, ở giữa).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    高速鐵路長途客運的購票排隊問題 (Tốc độ cao, cao tốc đường vé xếp hàng)
  • B
    國際機場國際線行李托運延遲現象 (Hành lý, đồ đạc mang theo nâng đỡ, đỡ lấy)
  • C
    捷運站點與住家目的地之間的接駁交通 (Đứng ở, sống nhà, gia đình mục đích của đón, nhận giao thông, đi lại)
  • D
    大型貨櫃車在市區卸貨停泊的空間 (Quy mô lớn, cỡ lớn ở thành phố, thị xã trống rỗng, bầu trời neo đậu, đỗ tàu thuyền tại bến cảng)
Phân tích đối chiếu:
Giải quyết bài toán dặm đường cuối cùng (最後一哩路) từ trạm tàu điện ngầm về nhà.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.