Đề H4-STD-01

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H4-STD-01 (Mock-Test)

Đề thi mã H4-STD-01 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-STD-01

Đáp Án H4-STD-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-STD-01 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-STD-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-STD-01 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:D
Câu 12:C
Câu 13:D
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:D
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:B
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:C
Câu 45:D
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:E
Câu 49:B
Câu 50:F
Câu 51:D
Câu 52:E
Câu 53:A
Câu 54:B
Câu 55:F
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:B
Câu 61:D
Câu 62:B
Câu 63:B
Câu 64:D
Câu 65:C
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:D
Câu 69:D
Câu 70:A
Câu 71:C
Câu 72:A
Câu 73:D
Câu 74:B
Câu 75:C
Câu 76:D
Câu 77:B
Câu 78:D
Câu 79:C
Câu 80:C
Câu 81:D
Câu 82:A
Câu 83:B
Câu 84:C
Câu 85:D
Câu 86:大概有三分之一的人反对这样做。
Câu 87:任何事情的发生都是有原因的。
Câu 88:今年公司的收入比去年增加了一倍。
Câu 89:这两个词语的用法有什么区别?
Câu 90:她丈夫是著名的京剧演员。
Câu 91:请问窗户旁边的座位有人吗?
Câu 92:请把这些表格按照时间顺序排好。
Câu 93:您乘坐的航班马上就要起飞了。
Câu 94:不提供免费塑料袋是为了减少环境污染。
Câu 95:大使馆通知我我的留学申请通过了。
Câu 96:不仅电视和广播,就连地铁站的墙上都挂满了广告。
Câu 97:通过自己的努力,他终于提前完成任务,获得了成功。
Câu 98:这种葡萄酒的味道很特别,只要你尝过就不会忘记。
Câu 99:刚一上路汽车就出了问题,只好找人来帮我修理。
Câu 100:去云南旅行除了能看到美丽的自然风景,还能欣赏到精…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 白老师现在仍然爱打球。

白老师最大的爱好就是打篮球,大学时他还多次参加校篮球比赛。尽管现在工作很忙,可到了周末他仍然会约朋友去打球。 ★ 白老师现在仍然爱打球。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Sở thích lớn nhất của thầy Bai là chơi bóng rổ. Khi còn học đại học, anh ấy đã tham gia nhiều trận đấu bóng rổ của trường. Dù bây giờ công việc rất bận rộn nhưng anh vẫn rủ bạn bè đi chơi bóng vào cuối tuần. — ★ Thầy Bai vẫn thích chơi bóng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
白老师最大的爱好就是打篮球,大学时他还多次参加校篮球比赛。尽管现在工作很忙,可到了周末他仍然会约朋友去打球。 ★ 白老师现在仍然爱打球。
Nghĩa tiếng Việt:
Sở thích lớn nhất của thầy Bai là chơi bóng rổ. Khi còn học đại học, anh ấy đã tham gia nhiều trận đấu bóng rổ của trường. Dù bây giờ công việc rất bận rộn nhưng anh vẫn rủ bạn bè đi chơi bóng vào cuối tuần. — ★ Thầy Bai vẫn thích chơi bóng.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “白老师最大的爱好就是打篮球,大学时他还多次参加校篮球比赛。尽管现在工作很忙,可到了周末他仍然会约朋友去打球。” với nhận định “★ 白老师现在仍然爱打球。” (Thầy Bạch vẫn thích chơi bóng), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 高校长发现了新问题。

今天的会议开得很好,大家都谈了自己的意见和看法,也指出了一些新的问题,现在我们请高校长做一个总结。 ★ 高校长发现了新问题。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cuộc họp hôm nay là một cuộc họp tốt. Mọi người đều nói lên ý kiến, quan điểm của mình và cũng chỉ ra một số vấn đề mới. Bây giờ chúng tôi yêu cầu Chủ tịch Gao tóm tắt lại. — ★ Hiệu trưởng Gao phát hiện ra một vấn đề mới.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
今天的会议开得很好,大家都谈了自己的意见和看法,也指出了一些新的问题,现在我们请高校长做一个总结。 ★ 高校长发现了新问题。
Nghĩa tiếng Việt:
Cuộc họp hôm nay là một cuộc họp tốt. Mọi người đều nói lên ý kiến, quan điểm của mình và cũng chỉ ra một số vấn đề mới. Bây giờ chúng tôi yêu cầu Chủ tịch Gao tóm tắt lại. — ★ Hiệu trưởng Gao phát hiện ra một vấn đề mới.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “今天的会议开得很好,大家都谈了自己的意见和看法,也指出了一些新的问题,现在我们请高校长做一个总结。” với nhận định “★ 高校长发现了新问题。” (Hiệu trưởng Cao phát hiện ra một vấn đề mới), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么意思?

男:我能换一下座位吗?我想往前面坐一点儿。 女:对不起,黄先生,座位都是按照报名的先后顺序安排的。 问:女的是什么意思?
  • A. 相信男的
  • B. 没听明白
  • C. 不同意换
  • D. 需要时间

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Tôi có thể đổi chỗ được không? Tôi muốn ngồi xa hơn một chút về phía trước. —Nữ: Xin lỗi anh Huang, chỗ ngồi được sắp xếp theo thứ tự đăng ký. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:我能换一下座位吗?我想往前面坐一点儿。 女:对不起,黄先生,座位都是按照报名的先后顺序安排的。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Tôi có thể đổi chỗ được không? Tôi muốn ngồi xa hơn một chút về phía trước. —Nữ: Xin lỗi anh Huang, chỗ ngồi được sắp xếp theo thứ tự đăng ký. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    相信男的 (Tin, tin tưởng nam, nam giới)
  • B
    没听明白 (Chưa nghe hiểu, hiểu rõ)
  • C
    不同意换 (Khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành đổi, thay đổi)
  • D
    需要时间 (thời gian cần, đòi hỏi)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (不同意换 — Không đồng ý trao đổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案 问:关于男的,可以知道什么?

女:新婚快乐!今天你可得多喝几杯。祝你和小马生活幸福,白头到老! 男:谢谢!也希望早点儿听到你结婚的消息。干杯! 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 结婚了
  • B. 爱浪漫
  • C. 不喝酒
  • D. 等消息

Dịch nghĩa: Cô gái: Đám cưới vui vẻ nhé! Hôm nay bạn có thể uống thêm vài ly nữa. Tôi chúc bạn và Xiaoma một cuộc sống hạnh phúc và cùng nhau già đi! - Người đàn ông: Cảm ơn bạn! Tôi cũng mong sớm nhận được tin tức về cuộc hôn nhân của bạn. chúc mừng! — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:新婚快乐!今天你可得多喝几杯。祝你和小马生活幸福,白头到老! 男:谢谢!也希望早点儿听到你结婚的消息。干杯! 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Cô gái: Đám cưới vui vẻ nhé! Hôm nay bạn có thể uống thêm vài ly nữa. Tôi chúc bạn và Xiaoma một cuộc sống hạnh phúc và cùng nhau già đi! - Người đàn ông: Cảm ơn bạn! Tôi cũng mong sớm nhận được tin tức về cuộc hôn nhân của bạn. chúc mừng! — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    结婚了 (kết hôn, lập gia đình rồi)
  • B
    爱浪漫 (yêu, yêu thích lãng mạn)
  • C
    不喝酒 (không uống rượu)
  • D
    等消息 (chờ đợi tin tức, thông tin)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (结婚了 — đã kết hôn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案 问:女的要去哪儿?

女:师傅,到世纪宾馆还得需要多长时间? 男:现在我们刚到长江大桥,过了中山公园才到。大概还得四十多分钟,您先休息一会儿,快到时我会叫您的。 问:女的要去哪儿?
  • A. 世纪宾馆
  • B. 中山公园
  • C. 首都机场
  • D. 长江大桥

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Thưa ngài, phải mất bao lâu để đến khách sạn Century? —Nam: Bây giờ chúng ta vừa đến cầu sông Dương Tử và đi qua công viên Trung Sơn. Có lẽ sẽ mất hơn bốn mươi phút. Xin hãy nghỉ ngơi một lát. Tôi sẽ gọi cho bạn khi thời gian đến. - Hỏi: Người phụ nữ đi đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:师傅,到世纪宾馆还得需要多长时间? 男:现在我们刚到长江大桥,过了中山公园才到。大概还得四十多分钟,您先休息一会儿,快到时我会叫您的。 问:女的要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Thưa ngài, phải mất bao lâu để đến khách sạn Century? —Nam: Bây giờ chúng ta vừa đến cầu sông Dương Tử và đi qua công viên Trung Sơn. Có lẽ sẽ mất hơn bốn mươi phút. Xin hãy nghỉ ngơi một lát. Tôi sẽ gọi cho bạn khi thời gian đến. - Hỏi: Người phụ nữ đi đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    世纪宾馆 (khách sạn thế kỷ)
  • B
    中山公园 (Trong, ở giữa núi, ngọn núi công viên)
  • C
    首都机场 (sân bay thủ đô)
  • D
    长江大桥 (Sông Trường Giang to, lớn cây cầu, nhịp cầu)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (世纪宾馆 — Khách sạn thế kỷ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的为什么很高兴?

男:小姐,您是今天第一个来我们超市购买“水之印象”的客人,我们准备了一个小礼物送给您。 女:真的吗?谢谢你!太高兴了。 男:这是我们超市送您的环保购物袋,祝您购物愉快。您使用完“水之印象”后,皮肤肯定会变得更好。 女:谢谢你。 问:女的为什么很高兴?
  • A. 超市人少
  • B. 得到礼物
  • C. 皮肤很好
  • D. 价格便宜

Dịch nghĩa: Nam: Thưa cô, hôm nay cô là khách hàng đầu tiên đến siêu thị của chúng tôi để mua "Ấn tượng nước". Chúng tôi đã chuẩn bị một món quà nhỏ cho bạn. —Nữ: Thật sao? Cảm ơn! Thật hạnh phúc. —Nam: Đây là chiếc túi mua sắm thân thiện với môi trường mà siêu thị chúng tôi tặng bạn. Chúc bạn mua sắm vui vẻ. Làn da của bạn chắc chắn sẽ đẹp hơn sau khi sử dụng Impression of Water. - Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ lại hạnh phúc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:小姐,您是今天第一个来我们超市购买“水之印象”的客人,我们准备了一个小礼物送给您。 女:真的吗?谢谢你!太高兴了。 男:这是我们超市送您的环保购物袋,祝您购物愉快。您使用完“水之印象”后,皮肤肯定会变得更好。 女:谢谢你。 问:女的为什么很高兴?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Thưa cô, hôm nay cô là khách hàng đầu tiên đến siêu thị của chúng tôi để mua "Ấn tượng nước". Chúng tôi đã chuẩn bị một món quà nhỏ cho bạn. —Nữ: Thật sao? Cảm ơn! Thật hạnh phúc. —Nam: Đây là chiếc túi mua sắm thân thiện với môi trường mà siêu thị chúng tôi tặng bạn. Chúc bạn mua sắm vui vẻ. Làn da của bạn chắc chắn sẽ đẹp hơn sau khi sử dụng Impression of Water. - Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ lại hạnh phúc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    超市人少 (Siêu thị người ít, thiếu)
  • B
    得到礼物 (nhận được, đạt được (kết quả quà tặng)
  • C
    皮肤很好 (làn da, da rất tốt, rất hay)
  • D
    价格便宜 (giá cả, mức giá giá rẻ)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (得到礼物 — nhận được một món quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的觉得东北怎么样?

女:小亮,还有半个月就要放寒假了,我们全家准备去三亚,你有什么安排? 男:我打算去东北玩儿。 女:东北?那儿冬天多冷啊!你怎么会想去那儿玩儿? 男:冷是冷,可是那儿冬天也很漂亮,特别是那里的长白山。 问:女的觉得东北怎么样?
  • A. 空气新鲜
  • B. 适合旅行
  • C. 交通方便
  • D. 冬天很冷

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Lương, nửa tháng nữa kỳ nghỉ đông sắp bắt đầu. Gia đình chúng tôi sẽ đến Tam Á. Kế hoạch của bạn là gì? —Nam: Tôi định đi Đông Bắc Trung Quốc. – Nữ: Đông Bắc? Mùa đông ở đó lạnh làm sao! Tại sao bạn lại muốn đi chơi ở đó? —Nam: Trời lạnh nhưng mùa đông ở đó cũng rất đẹp, đặc biệt là núi Trường Bạch. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Đông Bắc Trung Quốc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:小亮,还有半个月就要放寒假了,我们全家准备去三亚,你有什么安排? 男:我打算去东北玩儿。 女:东北?那儿冬天多冷啊!你怎么会想去那儿玩儿? 男:冷是冷,可是那儿冬天也很漂亮,特别是那里的长白山。 问:女的觉得东北怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Lương, nửa tháng nữa kỳ nghỉ đông sắp bắt đầu. Gia đình chúng tôi sẽ đến Tam Á. Kế hoạch của bạn là gì? —Nam: Tôi định đi Đông Bắc Trung Quốc. – Nữ: Đông Bắc? Mùa đông ở đó lạnh làm sao! Tại sao bạn lại muốn đi chơi ở đó? —Nam: Trời lạnh nhưng mùa đông ở đó cũng rất đẹp, đặc biệt là núi Trường Bạch. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Đông Bắc Trung Quốc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    空气新鲜 (không khí tươi, tươi ngon)
  • B
    适合旅行 (phù hợp, thích hợp du lịch, đi tham quan khám phá)
  • C
    交通方便 (giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
  • D
    冬天很冷 (Mùa đông, tiết đông rất lạnh)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (冬天很冷 — mùa đông rất lạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于南北半球,可以知道:

第38到39题是根据下面一段话: 在地球的北半球,一般3、4、5月是春季,6、7、8月是夏季,9、10、11月是秋季,剩下的三个月是冬季,而南半球的季节正好与北半球相反。当北半球到处春暖花开的时候,南半球已经进入凉快的秋天,树叶也开始慢慢地变黄了;当北半球的气温慢慢降低,变得越来越寒冷的时候,南半球的天气却开始热起来。 问:关于南北半球,可以知道:
  • A. 季节很不同
  • B. 南半球更热
  • C. 北半球植物多
  • D. 秋天都很干

Dịch nghĩa: Các câu hỏi từ 38 đến 39 dựa trên đoạn văn sau: - Ở Bắc bán cầu, thường tháng 3, 4, 5 là mùa xuân, tháng 6, tháng 7, tháng 8 là mùa hè, tháng 9, tháng 10 và tháng 11 là mùa thu, ba tháng còn lại là mùa đông, trong khi các mùa ở Nam bán cầu hoàn toàn trái ngược với Bắc bán cầu. Trong khi mùa xuân đang ấm lên và hoa nở khắp nơi ở Bắc bán cầu thì Nam bán cầu đã bước vào mùa thu mát mẻ, lá cây dần chuyển sang màu vàng. Trong khi nhiệt độ ở Bắc bán cầu đang dần giảm dần và trở nên lạnh hơn thì thời tiết ở Nam bán cầu lại bắt đầu nóng lên. — Hỏi: Về bán cầu Bắc và bán cầu Nam, em có thể biết:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
第38到39题是根据下面一段话: 在地球的北半球,一般3、4、5月是春季,6、7、8月是夏季,9、10、11月是秋季,剩下的三个月是冬季,而南半球的季节正好与北半球相反。当北半球到处春暖花开的时候,南半球已经进入凉快的秋天,树叶也开始慢慢地变黄了;当北半球的气温慢慢降低,变得越来越寒冷的时候,南半球的天气却开始热起来。 问:关于南北半球,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Các câu hỏi từ 38 đến 39 dựa trên đoạn văn sau: - Ở Bắc bán cầu, thường tháng 3, 4, 5 là mùa xuân, tháng 6, tháng 7, tháng 8 là mùa hè, tháng 9, tháng 10 và tháng 11 là mùa thu, ba tháng còn lại là mùa đông, trong khi các mùa ở Nam bán cầu hoàn toàn trái ngược với Bắc bán cầu. Trong khi mùa xuân đang ấm lên và hoa nở khắp nơi ở Bắc bán cầu thì Nam bán cầu đã bước vào mùa thu mát mẻ, lá cây dần chuyển sang màu vàng. Trong khi nhiệt độ ở Bắc bán cầu đang dần giảm dần và trở nên lạnh hơn thì thời tiết ở Nam bán cầu lại bắt đầu nóng lên. — Hỏi: Về bán cầu Bắc và bán cầu Nam, em có thể biết:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    季节很不同 (Mùa rất khác nhau, không giống)
  • B
    南半球更热 (Phía Nam nửa, một nửa (50%) quả bóng, trái cầu hơn nóng)
  • C
    北半球植物多 (Phía Bắc nửa, một nửa (50%) quả bóng, trái cầu thực vật, cây cỏ nhiều)
  • D
    秋天都很干 (Mùa thu, tiết thu đều rất khô, sạch sẽ)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (季节很不同 — Các mùa rất khác nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据这段话,网上写日记有什么优点?

第44到45题是根据下面一段话: 写日记是一个很好的习惯,把每天发生的事情记在日记本上,也算是对一天生活的总结。它还可以帮我们记住过去发生的事情,给我们留下很多美好的回忆。随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还节约用纸,保护环境。 问:根据这段话,网上写日记有什么优点?
  • A. 写得速度快
  • B. 方便阅读
  • C. 能交到好朋友
  • D. 能保护环境

Dịch nghĩa: Nội dung: Câu hỏi từ 44 đến 45 dựa trên đoạn văn sau: - Viết nhật ký là một thói quen tốt. Viết lại những gì diễn ra hàng ngày vào nhật ký cũng có thể coi là sự tóm tắt cuộc sống trong ngày. Nó cũng có thể giúp chúng ta nhớ lại những gì đã xảy ra trong quá khứ và để lại cho chúng ta nhiều kỷ niệm đẹp. Với sự phát triển của máy tính và công nghệ Internet, ngày càng có nhiều người thích ghi nhật ký trực tuyến. Bằng cách này, bạn không chỉ có thể ghi lại những gì xảy ra hàng ngày mà còn có thể thông báo cho bạn bè về cuộc sống của bạn. Ngoài ra, viết nhật ký trực tuyến còn tiết kiệm giấy và bảo vệ môi trường. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, lợi ích của việc viết nhật ký trực tuyến là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
第44到45题是根据下面一段话: 写日记是一个很好的习惯,把每天发生的事情记在日记本上,也算是对一天生活的总结。它还可以帮我们记住过去发生的事情,给我们留下很多美好的回忆。随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还节约用纸,保护环境。 问:根据这段话,网上写日记有什么优点?
Nghĩa tiếng Việt:
Nội dung: Câu hỏi từ 44 đến 45 dựa trên đoạn văn sau: - Viết nhật ký là một thói quen tốt. Viết lại những gì diễn ra hàng ngày vào nhật ký cũng có thể coi là sự tóm tắt cuộc sống trong ngày. Nó cũng có thể giúp chúng ta nhớ lại những gì đã xảy ra trong quá khứ và để lại cho chúng ta nhiều kỷ niệm đẹp. Với sự phát triển của máy tính và công nghệ Internet, ngày càng có nhiều người thích ghi nhật ký trực tuyến. Bằng cách này, bạn không chỉ có thể ghi lại những gì xảy ra hàng ngày mà còn có thể thông báo cho bạn bè về cuộc sống của bạn. Ngoài ra, viết nhật ký trực tuyến còn tiết kiệm giấy và bảo vệ môi trường. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, lợi ích của việc viết nhật ký trực tuyến là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    写得速度快 (Viết tốc độ, vận tốc nhanh, mau)
  • B
    方便阅读 (thuận tiện, tiện lợi đọc, đọc sách)
  • C
    能交到好朋友 (Có thể giao nộp, kết bạn đến, tới tốt, đẹp bạn bè)
  • D
    能保护环境 (Có thể bảo vệ, giữ gìn môi trường)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (能保护环境 — Có thể bảo vệ môi trường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:选词填空 【选词列表】 A 适合 B 保证 C 温度 D 气候 E 网站 F 恐怕 51.A:这个中秋节我要去山东烟台,回来给你带点儿烟台苹果。你中秋节有什么打算? B:我想和妹妹去云南丽江,听说那儿的景色特别美,( )也不错。

  • A. 适合
  • B. 保证
  • C. 温度
  • D. 气候
  • E. 网站
  • F. 恐怕

Dịch nghĩa: A: Tết Trung Thu này tôi sẽ đến Yên Đài, tỉnh Sơn Đông. Tôi sẽ mang cho bạn một ít táo Yên Đài khi tôi quay lại. Kế hoạch của bạn cho Tết Trung Thu là gì? — B: Tôi muốn đi Lệ Giang, tỉnh Vân Nam cùng chị gái. Tôi nghe nói phong cảnh ở đó đặc biệt đẹp và khí hậu cũng tốt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 适合 B 保证 C 温度 D 气候 E 网站 F 恐怕 | 51.A:这个中秋节我要去山东烟台,回来给你带点儿烟台苹果。你中秋节有什么打算? B:我想和妹妹去云南丽江,听说那儿的景色特别美,( )也不错。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Tết Trung Thu này tôi sẽ đến Yên Đài, tỉnh Sơn Đông. Tôi sẽ mang cho bạn một ít táo Yên Đài khi tôi quay lại. Kế hoạch của bạn cho Tết Trung Thu là gì? — B: Tôi muốn đi Lệ Giang, tỉnh Vân Nam cùng chị gái. Tôi nghe nói phong cảnh ở đó đặc biệt đẹp và khí hậu cũng tốt.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    适合 (shìhé: phù hợp, thích hợp)
  • B
    保证 (bǎo zhèng: bảo đảm, cam kết)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    气候 (qì hòu: khí hậu)
  • E
    网站 (wǎng zhàn: trang web, website)
  • F
    恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu “A:这个中秋节我要去山东烟台,回来给你带点儿烟台苹果。你中秋节有什么打算? B:我想和妹妹去云南丽江,听说那儿的景色特别美,( )也不错。” cần điền từ D (气候 — khí hậu) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:这个中秋节我要去山东烟台,回来给你带点儿烟台苹果。你中秋节有什么打算? B:我想和妹妹去云南丽江,听说那儿的景色特别美,气候也不错。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 他们本来没打算买这些食品 B 但是超市里提供的小礼物吸引了他们 C 最后这些食品都被“顺便”买回去了

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Ban đầu họ không có ý định mua những thực phẩm này nhưng những món quà nhỏ do siêu thị cung cấp đã thu hút họ, cuối cùng họ đã “nhân tiện” mua những thực phẩm này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
A 他们本来没打算买这些食品 | B 但是超市里提供的小礼物吸引了他们 | C 最后这些食品都被“顺便”买回去了
Nghĩa tiếng Việt:
Ban đầu họ không có ý định mua những thực phẩm này nhưng những món quà nhỏ do siêu thị cung cấp đã thu hút họ, cuối cùng họ đã “nhân tiện” mua những thực phẩm này.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → B → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → B → C tạo thành câu văn mạch lạc: “他们本来没打算买这些食品,但是超市里提供的小礼物吸引了他们,最后这些食品都被“顺便”买回去了。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là ABC.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 为了将来不后悔,不要这么快做决定 B 也许最后你会改变主意的 C 至少应该先去了解一下这个专业

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Để không phải hối hận về sau, đừng đưa ra quyết định quá nhanh. Ít nhất hãy tìm hiểu về chuyên ngành này trước đã. Có thể cuối cùng bạn sẽ thay đổi ý định.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
A 为了将来不后悔,不要这么快做决定 | B 也许最后你会改变主意的 | C 至少应该先去了解一下这个专业
Nghĩa tiếng Việt:
Để không phải hối hận về sau, đừng đưa ra quyết định quá nhanh. Ít nhất hãy tìm hiểu về chuyên ngành này trước đã. Có thể cuối cùng bạn sẽ thay đổi ý định.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “为了将来不后悔,不要这么快做决定,至少应该先去了解一下这个专业,也许最后你会改变主意的。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là ACB.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第67题:阅读短文,选择正确答案 “幽默”这个词最早是由林语堂先生翻译过来的,他自己就是一个非常幽默的人,还写过许多关于幽默的文章,因此,他又有“幽默大师”的美名。 ★ 关于林语堂,可以知道什么?

  • A. 懂外语
  • B. 收入很低
  • C. 长得很帅
  • D. 是著名演员

Dịch nghĩa: Từ "hài hước" lần đầu tiên được dịch bởi ông Lin Yutang. Bản thân ông là người rất hài hước và đã viết nhiều bài về hài hước. Vì vậy, ông còn được mệnh danh là “Bậc thầy hài hước”. ★ Bạn có thể biết gì về Lin Yutang?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
“幽默”这个词最早是由林语堂先生翻译过来的,他自己就是一个非常幽默的人,还写过许多关于幽默的文章,因此,他又有“幽默大师”的美名。 ★ 关于林语堂,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Từ "hài hước" lần đầu tiên được dịch bởi ông Lin Yutang. Bản thân ông là người rất hài hước và đã viết nhiều bài về hài hước. Vì vậy, ông còn được mệnh danh là “Bậc thầy hài hước”. ★ Bạn có thể biết gì về Lin Yutang?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    懂外语 (hiểu, hiểu biết ngoại ngữ, tiếng nước ngoài)
  • B
    收入很低 (Thu nhập rất thấp, cúi đầu)
  • C
    长得很帅 (Dài, lâu dài rất đẹp trai, bảnh bao)
  • D
    是著名演员 (Là, phải nổi tiếng diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (懂外语 — hiểu ngoại ngữ).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:阅读短文,选择正确答案 叶诗文是中国著名的女游泳运动员,她6岁时个子就比同龄的孩子高许多,手脚也很大,身体条件非常适合学习游泳,所以老师鼓励她去体育学校学习。尽管她还很年轻,但从2011年开始到现在,游泳比赛就已经获得了许多全国第一、亚洲第一和世界第一。 ★ 老师鼓励叶诗文学游泳,是因为觉得她:

  • A. 比同龄人聪明
  • B. 跑得非常快
  • C. 获得过第一
  • D. 身体条件好

Dịch nghĩa: Ye Shiwen là nữ vận động viên bơi lội nổi tiếng ở Trung Quốc. Khi lên 6 tuổi, cháu đã cao hơn rất nhiều so với những đứa trẻ cùng tuổi, tay chân to. Thể chất của cô rất phù hợp để học bơi nên giáo viên đã khuyến khích cô theo học tại một trường thể thao. Dù còn rất trẻ nhưng cô đã giành được nhiều hạng nhất trong nước, châu Á và thế giới trong các cuộc thi bơi lội từ năm 2011 đến nay. ★ Thầy khuyến khích Ye Shi bơi trong môn văn vì cảm thấy cô:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
叶诗文是中国著名的女游泳运动员,她6岁时个子就比同龄的孩子高许多,手脚也很大,身体条件非常适合学习游泳,所以老师鼓励她去体育学校学习。尽管她还很年轻,但从2011年开始到现在,游泳比赛就已经获得了许多全国第一、亚洲第一和世界第一。 ★ 老师鼓励叶诗文学游泳,是因为觉得她:
Nghĩa tiếng Việt:
Ye Shiwen là nữ vận động viên bơi lội nổi tiếng ở Trung Quốc. Khi lên 6 tuổi, cháu đã cao hơn rất nhiều so với những đứa trẻ cùng tuổi, tay chân to. Thể chất của cô rất phù hợp để học bơi nên giáo viên đã khuyến khích cô theo học tại một trường thể thao. Dù còn rất trẻ nhưng cô đã giành được nhiều hạng nhất trong nước, châu Á và thế giới trong các cuộc thi bơi lội từ năm 2011 đến nay. ★ Thầy khuyến khích Ye Shi bơi trong môn văn vì cảm thấy cô:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    比同龄人聪明 (So với cùng, giống nhau tuổi tác người thông minh)
  • B
    跑得非常快 (Chạy, chạy bộ vô cùng, rất nhanh, mau)
  • C
    获得过第一 (Đạt được, giành được đã từng đầu tiên)
  • D
    身体条件好 (Cơ thể, sức khỏe điều kiện, tiêu chuẩn tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (身体条件好 — Tình trạng thể chất tốt).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第78题:阅读短文,选择正确答案 现在使用信用卡的人越来越多,有些年轻人甚至申请了十几张信用卡。信用卡为他们购物带来了很大的方便,但如果因为忘记还款时间,或者经济能力不够,最后不能按时还银行钱的话,就会出现严重的信用问题。 ★ 申请了信用卡,人们:

  • A. 经常去购物
  • B. 担心会弄丢
  • C. 常忘记密码
  • D. 需按时还钱

Dịch nghĩa: Ngày nay, ngày càng có nhiều người sử dụng thẻ tín dụng, thậm chí có người trẻ đã đăng ký hơn chục thẻ tín dụng. Thẻ tín dụng mang lại sự thuận tiện lớn cho họ trong việc mua sắm, nhưng nếu họ không thể trả nợ ngân hàng đúng hạn vì quên thời hạn trả nợ hoặc không đủ năng lực tài chính thì vấn đề tín dụng nghiêm trọng sẽ xảy ra. ★ Đối tượng đăng ký thẻ tín dụng:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
现在使用信用卡的人越来越多,有些年轻人甚至申请了十几张信用卡。信用卡为他们购物带来了很大的方便,但如果因为忘记还款时间,或者经济能力不够,最后不能按时还银行钱的话,就会出现严重的信用问题。 ★ 申请了信用卡,人们:
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày nay, ngày càng có nhiều người sử dụng thẻ tín dụng, thậm chí có người trẻ đã đăng ký hơn chục thẻ tín dụng. Thẻ tín dụng mang lại sự thuận tiện lớn cho họ trong việc mua sắm, nhưng nếu họ không thể trả nợ ngân hàng đúng hạn vì quên thời hạn trả nợ hoặc không đủ năng lực tài chính thì vấn đề tín dụng nghiêm trọng sẽ xảy ra. ★ Đối tượng đăng ký thẻ tín dụng:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    经常去购物 (Thường xuyên đi mua sắm)
  • B
    担心会弄丢 (Lo lắng, yên tâm không nổi biết làm, nghịch mất, đánh mất)
  • C
    常忘记密码 (Thường, thường xuyên quên, lãng quên mật khẩu, mật mã)
  • D
    需按时还钱 (Cần, nhu cầu đúng giờ, đúng hạn vẫn tiền)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (需按时还钱 — Cần phải trả lại tiền đúng hạn).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第84题:阅读短文,选择正确答案 一次,我请学生们说说对我的课的看法。“关教授,您教得很好。”有个学生说,“但是您常在课前等那些迟到的同学。”我听了很吃惊,问他:“难道这样不对吗?”结果很多学生都叫了起来:“不对!”有个学生向我解释说:“迟到说明他不尊重别人的时间,您当然也不必尊重他。”只有尊重别人的人,才值得别人尊重。 ★ 学生建议教授:

  • A. 少留作业
  • B. 按时下课
  • C. 别等迟到的人
  • D. 经常表扬同学

Dịch nghĩa: Một lần, tôi yêu cầu học sinh nói cho tôi biết họ nghĩ gì về lớp học của tôi. "Giáo sư Quan, anh dạy rất hay." Một học sinh nói: “Nhưng thầy thường đợi những học sinh đến muộn trước giờ học.” Tôi ngạc nhiên và hỏi anh ấy: “Điều này không sai sao?” Nhiều sinh viên hét lên: "Không!" Một sinh viên giải thích với tôi: “Đi muộn nghĩa là anh ấy không tôn trọng thời gian của người khác, và tất nhiên bạn không cần phải tôn trọng anh ấy.” Chỉ những người tôn trọng người khác mới đáng được người khác tôn trọng. ★ Sinh viên giới thiệu giáo sư:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
一次,我请学生们说说对我的课的看法。“关教授,您教得很好。”有个学生说,“但是您常在课前等那些迟到的同学。”我听了很吃惊,问他:“难道这样不对吗?”结果很多学生都叫了起来:“不对!”有个学生向我解释说:“迟到说明他不尊重别人的时间,您当然也不必尊重他。”只有尊重别人的人,才值得别人尊重。 ★ 学生建议教授:
Nghĩa tiếng Việt:
Một lần, tôi yêu cầu học sinh nói cho tôi biết họ nghĩ gì về lớp học của tôi. "Giáo sư Quan, anh dạy rất hay." Một học sinh nói: “Nhưng thầy thường đợi những học sinh đến muộn trước giờ học.” Tôi ngạc nhiên và hỏi anh ấy: “Điều này không sai sao?” Nhiều sinh viên hét lên: "Không!" Một sinh viên giải thích với tôi: “Đi muộn nghĩa là anh ấy không tôn trọng thời gian của người khác, và tất nhiên bạn không cần phải tôn trọng anh ấy.” Chỉ những người tôn trọng người khác mới đáng được người khác tôn trọng. ★ Sinh viên giới thiệu giáo sư:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    少留作业 (Ít, thiếu ở lại bài tập về nhà, bài tập)
  • B
    按时下课 (đúng giờ, đúng hạn tan học, hết giờ học)
  • C
    别等迟到的人 (Đừng chờ đợi người đến muộn, đi trễ)
  • D
    经常表扬同学 (Thường xuyên khen ngợi, biểu dương bạn cùng học, bạn học)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (别等迟到的人 — Đừng chờ đợi những người đến sau).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这两个词语的用法有什么区别?

有什么 / 这两个 / 词语的 / 区别 / 用法

  • A. 这两个词语的用法有什么区别?

Dịch nghĩa: Sự khác biệt giữa cách sử dụng hai từ này là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (这两个词语的用法有什么区别?)
Câu đề bài:
有什么 / 这两个 / 词语的 / 区别 / 用法
Nghĩa tiếng Việt:
Sự khác biệt giữa cách sử dụng hai từ này là gì?
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这两个 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) cái, con)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 词语的 (từ ngữ, từ vựng của (trợ từ định ngữ))
  • Danh từ: 用法 (yòngfǎ — cách dùng, phương pháp sử dụng)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 有什么 (có gì, cái gì)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 区别 (qū bié — sự khác biệt, phân biệt)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这两个词语的用法有什么区别?”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 大使馆通知我我的留学申请通过了。

留学 / 通过了 / 我的 / 申请 / 通知我 / 大使馆

  • A. 大使馆通知我我的留学申请通过了。

Dịch nghĩa: Đại sứ quán thông báo với tôi rằng đơn xin đi du học của tôi đã được chấp thuận.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (大使馆通知我我的留学申请通过了。)
Câu đề bài:
留学 / 通过了 / 我的 / 申请 / 通知我 / 大使馆
Nghĩa tiếng Việt:
Đại sứ quán thông báo với tôi rằng đơn xin đi du học của tôi đã được chấp thuận.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 大使馆 (dà shǐ guǎn — đại sứ quán)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 通知我 (thông báo, báo tin tôi)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 我的 (của tôi)
  • Danh từ: 留学 (liú xué — du học)
  • Danh từ: 申请 (shēn qǐng — xin, nộp đơn xin)
  • Động từ vị ngữ: 通过了 (thông qua, nhờ có rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “大使馆通知我我的留学申请通过了。”