Đề H4-QZMN-03

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H4-QZMN-03 (Mock-Test)

Đề thi mã H4-QZMN-03 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-QZMN-03

Đáp Án H4-QZMN-03 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-QZMN-03 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-QZMN-03 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-QZMN-03 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:D
Câu 12:C
Câu 13:B
Câu 14:D
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:C
Câu 21:C
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:D
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:D
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:B
Câu 41:C
Câu 42:B
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:F
Câu 47:A
Câu 48:B
Câu 49:C
Câu 50:D
Câu 51:F
Câu 52:E
Câu 53:C
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:C
Câu 57:D
Câu 58:F
Câu 59:A
Câu 60:D
Câu 61:F
Câu 62:B
Câu 63:D
Câu 64:F
Câu 65:B
Câu 66:C
Câu 67:D
Câu 68:B
Câu 69:B
Câu 70:D
Câu 71:B
Câu 72:C
Câu 73:C
Câu 74:D
Câu 75:B
Câu 76:B
Câu 77:B
Câu 78:A
Câu 79:A
Câu 80:A
Câu 81:D
Câu 82:A
Câu 83:C
Câu 84:C
Câu 85:B
Câu 86:他从来不戴帽子。
Câu 87:每个人都有自己的优点。
Câu 88:他好不容易弄到一张火车票。
Câu 89:这场雨下得非常及时。
Câu 90:宽宽的街道旁有许多大树。
Câu 91:他把今天的报纸看了三遍。
Câu 92:我忽然回忆起了在法国的留学经历。
Câu 93:妈妈不同意我跟你一起踢足球。
Câu 94:他问的这个问题很实际。
Câu 95:爸爸每次的判断都十分准确。
Câu 96:你能帮我买支铅笔吗?
Câu 97:睡觉前一定要刷牙。
Câu 98:天上的云白白的。
Câu 99:瓶子里的酒都喝光了。
Câu 100:让我们为爱情干杯!
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 张教授现在可能在图书馆。

张教授现在不在办公室,他一下课就去图书馆了。 ★ 张教授现在可能在图书馆。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Giáo sư Zhang hiện không có ở văn phòng. Anh ấy đến thư viện ngay sau giờ học. ★ Giáo sư Zhang có thể đang ở trong thư viện.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
张教授现在不在办公室,他一下课就去图书馆了。 ★ 张教授现在可能在图书馆。
Nghĩa tiếng Việt:
Giáo sư Zhang hiện không có ở văn phòng. Anh ấy đến thư viện ngay sau giờ học. ★ Giáo sư Zhang có thể đang ở trong thư viện.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “张教授现在不在办公室,他一下课就去图书馆了。” với nhận định “★ 张教授现在可能在图书馆。” (Giáo sư Zhang có thể đang ở trong thư viện), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ “我”打算到国外学习。

我今天终于拿到了出国留学的签证,真兴奋! ★ “我”打算到国外学习。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cuối cùng hôm nay tôi cũng đã nhận được visa đi du học, háo hức quá! ★"Tôi" dự định đi du học.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我今天终于拿到了出国留学的签证,真兴奋! ★ “我”打算到国外学习。
Nghĩa tiếng Việt:
Cuối cùng hôm nay tôi cũng đã nhận được visa đi du học, háo hức quá! ★"Tôi" dự định đi du học.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我今天终于拿到了出国留学的签证,真兴奋!” với nhận định “★ “我”打算到国外学习。” (“Tôi” dự định đi du học), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案 问:关于要告诉医生的情况,男的没有提到什么?

女:我汉语不好,不敢自己去医院。 男:别担心,只要告诉医生你的姓名、年龄、哪儿不舒服就可以了。 问:关于要告诉医生的情况,男的没有提到什么?
  • A. 姓名
  • B. 年龄
  • C. 性别
  • D. 哪儿不舒服

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tiếng Trung của tôi không tốt và tôi không dám tự mình đến bệnh viện. Người đàn ông: Đừng lo lắng, chỉ cần cho bác sĩ biết tên, tuổi và nơi bạn cảm thấy không thoải mái. Hỏi: Người đàn ông đã không nói gì về việc nói với bác sĩ của mình?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我汉语不好,不敢自己去医院。 男:别担心,只要告诉医生你的姓名、年龄、哪儿不舒服就可以了。 问:关于要告诉医生的情况,男的没有提到什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tiếng Trung của tôi không tốt và tôi không dám tự mình đến bệnh viện. Người đàn ông: Đừng lo lắng, chỉ cần cho bác sĩ biết tên, tuổi và nơi bạn cảm thấy không thoải mái. Hỏi: Người đàn ông đã không nói gì về việc nói với bác sĩ của mình?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    姓名 (xìngmíng: họ và tên, danh tính)
  • B
    年龄 (nián líng: tuổi tác, tuổi đời)
  • C
    性别 (xìng bié: giới tính)
  • D
    哪儿不舒服 (Đâu, ở đâu không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (性别 — giới tính) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案 问:女的为什么没看到男的的意见?

男:我把我的意见都写到电子邮件里了,您看到了吧? 女:还没有。我的电脑坏了,上不了网,你给我传真一份吧。 问:女的为什么没看到男的的意见?
  • A. 没有电脑
  • B. 男的没写
  • C. 不能上网
  • D. 没有传真机

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Tôi đã viết tất cả ý kiến của mình trong email. Bạn có thấy nó không? Người phụ nữ: Chưa. Máy tính của tôi bị hỏng và tôi không thể truy cập Internet. Bạn có thể fax cho tôi một bản sao được không? Câu hỏi: Tại sao phụ nữ không nhìn thấy ý kiến của đàn ông?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:我把我的意见都写到电子邮件里了,您看到了吧? 女:还没有。我的电脑坏了,上不了网,你给我传真一份吧。 问:女的为什么没看到男的的意见?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Tôi đã viết tất cả ý kiến của mình trong email. Bạn có thấy nó không? Người phụ nữ: Chưa. Máy tính của tôi bị hỏng và tôi không thể truy cập Internet. Bạn có thể fax cho tôi một bản sao được không? Câu hỏi: Tại sao phụ nữ không nhìn thấy ý kiến của đàn ông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没有电脑 (không có máy vi tính)
  • B
    男的没写 (Chưa nam, nam giới viết)
  • C
    不能上网 (Không có thể lên mạng, truy cập Internet)
  • D
    没有传真机 (Không có bản fax, gửi fax máy móc)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (不能上网 — Không thể truy cập Internet) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听对话,选择正确答案 问:女的最可能做什么工作?

男:你的工作真让人羡慕,可以免费参观很多有名的地方。 女:如果你像我一样,一年爬100次长城,可能就不再羡慕我了! 问:女的最可能做什么工作?
  • A. 老师
  • B. 导游
  • C. 经理
  • D. 服务员

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Công việc của bạn thực sự đáng ghen tị. Bạn có thể tham quan nhiều địa điểm nổi tiếng miễn phí. Người phụ nữ: Nếu bạn giống tôi và leo Vạn Lý Trường Thành 100 lần một năm, bạn có thể không ghen tị với tôi nữa! Câu hỏi: Phụ nữ thường làm công việc gì nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你的工作真让人羡慕,可以免费参观很多有名的地方。 女:如果你像我一样,一年爬100次长城,可能就不再羡慕我了! 问:女的最可能做什么工作?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Công việc của bạn thực sự đáng ghen tị. Bạn có thể tham quan nhiều địa điểm nổi tiếng miễn phí. Người phụ nữ: Nếu bạn giống tôi và leo Vạn Lý Trường Thành 100 lần một năm, bạn có thể không ghen tị với tôi nữa! Câu hỏi: Phụ nữ thường làm công việc gì nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
  • B
    导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch)
  • C
    经理 (jīng lǐ: người quản lý)
  • D
    服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (导游 — hướng dẫn viên du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他们周末打算做什么?

男:好久不锻炼身体了,这个周末一起去运动吧! 女:好啊!打网球还是打乒乓球? 男:爬山怎么样?不但可以锻炼身体,还能看到美丽的风景。 女:好主意! 问:他们周末打算做什么?
  • A. 爬山
  • B. 跑步
  • C. 打网球
  • D. 打乒乓球

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Đã lâu rồi tôi không tập thể dục. Cuối tuần này chúng ta cùng nhau đi tập thể dục nhé! Người phụ nữ: Được rồi! Chơi tennis hay bóng bàn? Người đàn ông: Thế leo núi thì sao? Bạn không chỉ có thể tập thể dục mà còn có thể ngắm nhìn những cảnh đẹp. Người phụ nữ: Thật là một ý tưởng tuyệt vời! Q: Họ định làm gì vào cuối tuần?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:好久不锻炼身体了,这个周末一起去运动吧! 女:好啊!打网球还是打乒乓球? 男:爬山怎么样?不但可以锻炼身体,还能看到美丽的风景。 女:好主意! 问:他们周末打算做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Đã lâu rồi tôi không tập thể dục. Cuối tuần này chúng ta cùng nhau đi tập thể dục nhé! Người phụ nữ: Được rồi! Chơi tennis hay bóng bàn? Người đàn ông: Thế leo núi thì sao? Bạn không chỉ có thể tập thể dục mà còn có thể ngắm nhìn những cảnh đẹp. Người phụ nữ: Thật là một ý tưởng tuyệt vời! Q: Họ định làm gì vào cuối tuần?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爬山 (pá shān: leo núi)
  • B
    跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
  • C
    打网球 (đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
  • D
    打乒乓球 (đánh, gõ bóng bàn)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (爬山 — leo núi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的的男朋友性格怎么样?

男:你男朋友真是又聪明又优秀! 女:可是他不太幽默。 男:这可能和他的工作有关系。做医生就应该有他这样冷静的性格。 女:可我还是希望他能更热情、活泼一点儿。 问:女的的男朋友性格怎么样?
  • A. 活泼
  • B. 冷静
  • C. 热情
  • D. 幽默

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Bạn trai của bạn thực sự rất thông minh và xuất sắc! Người phụ nữ: Nhưng anh ấy không hài hước lắm. Người đàn ông: Chuyện này có thể liên quan tới công việc của anh ấy. Một bác sĩ cần phải có tính cách điềm tĩnh như anh ấy. Người phụ nữ: Nhưng tôi vẫn mong anh ấy có thể nhiệt tình và sôi nổi hơn. Câu hỏi: Tính cách của bạn trai phụ nữ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你男朋友真是又聪明又优秀! 女:可是他不太幽默。 男:这可能和他的工作有关系。做医生就应该有他这样冷静的性格。 女:可我还是希望他能更热情、活泼一点儿。 问:女的的男朋友性格怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Bạn trai của bạn thực sự rất thông minh và xuất sắc! Người phụ nữ: Nhưng anh ấy không hài hước lắm. Người đàn ông: Chuyện này có thể liên quan tới công việc của anh ấy. Một bác sĩ cần phải có tính cách điềm tĩnh như anh ấy. Người phụ nữ: Nhưng tôi vẫn mong anh ấy có thể nhiệt tình và sôi nổi hơn. Câu hỏi: Tính cách của bạn trai phụ nữ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    活泼 (huó po: hoạt bát, sôi nổi)
  • B
    冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
  • C
    热情 (rè qíng: nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
  • D
    幽默 (yōu mò: hài hước, dí dỏm)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (冷静 — bình tĩnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于这样买东西的优点,不正确的是哪一项?

随着社会的发展,越来越多的人开始在网上买东西,这样购物既轻松又方便,还可以省钱。我现在也很少去商店和超市,大部分东西都在网上买。当然上网购物也有一定的缺点,就是有时候质量不能保证。 问:关于这样买东西的优点,不正确的是哪一项?
  • A. 便宜
  • B. 方便
  • C. 轻松
  • D. 质量好

Dịch nghĩa: Với sự phát triển của xã hội, ngày càng có nhiều người bắt đầu mua đồ trực tuyến, điều này giúp việc mua sắm trở nên dễ dàng, thuận tiện và còn có thể tiết kiệm tiền. Bây giờ tôi hiếm khi đến các cửa hàng và siêu thị và mua hầu hết mọi thứ trên mạng. Tất nhiên, mua sắm trực tuyến cũng có những nhược điểm nhất định, đó là đôi khi chất lượng không thể đảm bảo. Câu hỏi: Ưu điểm nào của việc mua hàng theo cách này là không chính xác?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
随着社会的发展,越来越多的人开始在网上买东西,这样购物既轻松又方便,还可以省钱。我现在也很少去商店和超市,大部分东西都在网上买。当然上网购物也有一定的缺点,就是有时候质量不能保证。 问:关于这样买东西的优点,不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt:
Với sự phát triển của xã hội, ngày càng có nhiều người bắt đầu mua đồ trực tuyến, điều này giúp việc mua sắm trở nên dễ dàng, thuận tiện và còn có thể tiết kiệm tiền. Bây giờ tôi hiếm khi đến các cửa hàng và siêu thị và mua hầu hết mọi thứ trên mạng. Tất nhiên, mua sắm trực tuyến cũng có những nhược điểm nhất định, đó là đôi khi chất lượng không thể đảm bảo. Câu hỏi: Ưu điểm nào của việc mua hàng theo cách này là không chính xác?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    便宜 (pián yi: giá rẻ)
  • B
    方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi)
  • C
    轻松 (qīng sōng: nhẹ nhõm, thư thái)
  • D
    质量好 (chất lượng, khối lượng (vật lý) tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (质量好 — chất lượng tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:节日的时候,什么票很难买?

三十年前,中国最重要的交通工具是自行车,几乎每家都有一辆或者几辆自行车。随着经济的发展,现在越来越多的中国人买上了汽车。如果去远的地方,一些人乘坐飞机,但更多的人选择乘坐火车,所以在节日的时候,火车票很难买。 问:节日的时候,什么票很难买?
  • A. 飞机票
  • B. 火车票
  • C. 汽车票
  • D. 地铁票

Dịch nghĩa: Ba mươi năm trước, phương tiện di chuyển quan trọng nhất ở Trung Quốc là xe đạp và hầu như nhà nào cũng có một hoặc vài chiếc xe đạp. Với sự phát triển của nền kinh tế, ngày càng có nhiều người Trung Quốc mua ô tô. Nếu đi xa, có người đi máy bay nhưng nhiều người lại chọn đi tàu hỏa nên trong dịp lễ hội, vé tàu rất khó mua. Q: Loại vé nào khó mua trong dịp lễ hội?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
三十年前,中国最重要的交通工具是自行车,几乎每家都有一辆或者几辆自行车。随着经济的发展,现在越来越多的中国人买上了汽车。如果去远的地方,一些人乘坐飞机,但更多的人选择乘坐火车,所以在节日的时候,火车票很难买。 问:节日的时候,什么票很难买?
Nghĩa tiếng Việt:
Ba mươi năm trước, phương tiện di chuyển quan trọng nhất ở Trung Quốc là xe đạp và hầu như nhà nào cũng có một hoặc vài chiếc xe đạp. Với sự phát triển của nền kinh tế, ngày càng có nhiều người Trung Quốc mua ô tô. Nếu đi xa, có người đi máy bay nhưng nhiều người lại chọn đi tàu hỏa nên trong dịp lễ hội, vé tàu rất khó mua. Q: Loại vé nào khó mua trong dịp lễ hội?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    飞机票 (vé máy bay)
  • B
    火车票 (vé tàu hỏa, xe lửa)
  • C
    汽车票 (vé xe ô tô, xe hơi)
  • D
    地铁票 (vé tàu điện ngầm)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (火车票 — vé tàu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空 【选词列表】 A 商量 B 详细 C 来不及 D 温度 E 负责 F 打折 51.A:最近商店都在( ),衣服都很便宜。B:太好了,下午咱们去逛逛吧。

  • A. 商量
  • B. 详细
  • C. 来不及
  • D. 温度
  • E. 负责
  • F. 打折

Dịch nghĩa: A: Gần đây các cửa hàng đang có đợt giảm giá và quần áo rất rẻ. B: Tuyệt, chiều chúng ta đi mua sắm nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 商量 B 详细 C 来不及 D 温度 E 负责 F 打折 | 51.A:最近商店都在( ),衣服都很便宜。B:太好了,下午咱们去逛逛吧。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Gần đây các cửa hàng đang có đợt giảm giá và quần áo rất rẻ. B: Tuyệt, chiều chúng ta đi mua sắm nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    商量 (shāng liang: bàn bạc, thương lượng)
  • B
    详细 (xiáng xì: chi tiết, cặn kẽ)
  • C
    来不及 (lái bu jí: không kịp)
  • D
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • E
    负责 (fù zé: phụ trách, chịu trách nhiệm)
  • F
    打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu “A:最近商店都在( ),衣服都很便宜。B:太好了,下午咱们去逛逛吧。” cần điền từ F (打折 — Giảm giá) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:最近商店都在打折,衣服都很便宜。B:太好了,下午咱们去逛逛吧。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 正因为困难 B 今年恐怕是国家经济最困难的一年 C 我们才更要努力工作

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Năm nay có lẽ là năm khó khăn nhất đối với nền kinh tế nước nhà. Chính vì khó khăn mà chúng ta phải nỗ lực hơn nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
A 正因为困难 | B 今年恐怕是国家经济最困难的一年 | C 我们才更要努力工作
Nghĩa tiếng Việt:
Năm nay có lẽ là năm khó khăn nhất đối với nền kinh tế nước nhà. Chính vì khó khăn mà chúng ta phải nỗ lực hơn nữa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “今年恐怕是国家经济最困难的一年,正因为困难,我们才更要努力工作。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là BAC.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 许多人以为植物是没有感觉的 B 而且有的植物的感觉还特别丰富 C 其实植物不仅有感觉

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Nhiều người cho rằng thực vật không có cảm xúc. Trên thực tế, thực vật không chỉ có cảm xúc mà một số loài thực vật còn có những cảm xúc rất phong phú.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
A 许多人以为植物是没有感觉的 | B 而且有的植物的感觉还特别丰富 | C 其实植物不仅有感觉
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều người cho rằng thực vật không có cảm xúc. Trên thực tế, thực vật không chỉ có cảm xúc mà một số loài thực vật còn có những cảm xúc rất phong phú.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “许多人以为植物是没有感觉的,其实植物不仅有感觉,而且有的植物的感觉还特别丰富。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là ACB.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第67题:阅读短文,选择正确答案 报名参加校篮球队的同学,请先到学生会体育部领取表格,填写姓名、性别、身高、专业等个人信息。 ★ 这句话主要说怎样:

  • A. 领取表格
  • B. 填写信息
  • C. 学打篮球
  • D. 报名参加球队

Dịch nghĩa: Học sinh đăng ký tham gia đội bóng rổ của trường trước tiên phải đến Ban Thể thao của Hội Sinh viên để lấy mẫu và điền tên, giới tính, chiều cao, chuyên ngành và các thông tin cá nhân khác. ★ Câu này chủ yếu nói lên điều gì:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
报名参加校篮球队的同学,请先到学生会体育部领取表格,填写姓名、性别、身高、专业等个人信息。 ★ 这句话主要说怎样:
Nghĩa tiếng Việt:
Học sinh đăng ký tham gia đội bóng rổ của trường trước tiên phải đến Ban Thể thao của Hội Sinh viên để lấy mẫu và điền tên, giới tính, chiều cao, chuyên ngành và các thông tin cá nhân khác. ★ Câu này chủ yếu nói lên điều gì:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    领取表格 (nhận, lĩnh biểu mẫu, bảng biểu)
  • B
    填写信息 (Điền vào (mẫu đơn) viết thông tin, tin tức dữ liệu)
  • C
    学打篮球 (học, học tập chơi bóng rổ)
  • D
    报名参加球队 (Đăng ký, ghi danh tham gia, tham dự đội bóng, câu lạc bộ thể thao)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (报名参加球队 — Đăng ký vào một đội).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:阅读短文,选择正确答案 小王的妻子做办公室工作,每天的主要工作是接电话、收发传真等,比做律师的小王轻松多了。 ★ 根据这段话,小王:

  • A. 工作很轻松
  • B. 不收发传真
  • C. 是一个律师
  • D. 在办公室工作

Dịch nghĩa: Vợ của Xiao Wang làm việc trong một văn phòng, công việc chính của cô ấy hàng ngày là trả lời điện thoại, gửi và nhận fax, v.v., công việc này dễ dàng hơn nhiều so với Xiao Wang, một luật sư. ★ Theo đoạn văn này, Tiểu Vương:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
小王的妻子做办公室工作,每天的主要工作是接电话、收发传真等,比做律师的小王轻松多了。 ★ 根据这段话,小王:
Nghĩa tiếng Việt:
Vợ của Xiao Wang làm việc trong một văn phòng, công việc chính của cô ấy hàng ngày là trả lời điện thoại, gửi và nhận fax, v.v., công việc này dễ dàng hơn nhiều so với Xiao Wang, một luật sư. ★ Theo đoạn văn này, Tiểu Vương:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    工作很轻松 (Làm việc, công việc rất nhẹ nhõm, thư thái)
  • B
    不收发传真 (Không nhận được gửi, phát ra bản fax, gửi fax)
  • C
    是一个律师 (Là, phải một cái luật sư)
  • D
    在办公室工作 (Ở văn phòng làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (是一个律师 — là một luật sư).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第78题:阅读短文,选择正确答案 最近,某本杂志进行的一项调查发现:中国优秀青年的父母多为普通人,68%的父亲只有初中文化,1/3的母亲仅为小学毕业。 ★ 中国优秀青年父母的文化程度多数:

  • A. 不高
  • B. 很高
  • C. 一般
  • D. 较高

Dịch nghĩa: Một cuộc khảo sát gần đây do một tạp chí thực hiện cho thấy hầu hết cha mẹ của những thanh niên xuất sắc ở Trung Quốc đều là người bình thường. 68% bố chỉ học hết cấp 2, 1/3 mẹ chỉ học hết tiểu học. ★ Hầu hết cha mẹ của những thanh niên xuất sắc ở Trung Quốc đều có trình độ học vấn sau:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
最近,某本杂志进行的一项调查发现:中国优秀青年的父母多为普通人,68%的父亲只有初中文化,1/3的母亲仅为小学毕业。 ★ 中国优秀青年父母的文化程度多数:
Nghĩa tiếng Việt:
Một cuộc khảo sát gần đây do một tạp chí thực hiện cho thấy hầu hết cha mẹ của những thanh niên xuất sắc ở Trung Quốc đều là người bình thường. 68% bố chỉ học hết cấp 2, 1/3 mẹ chỉ học hết tiểu học. ★ Hầu hết cha mẹ của những thanh niên xuất sắc ở Trung Quốc đều có trình độ học vấn sau:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不高 (không cao)
  • B
    很高 (rất cao)
  • C
    一般 (yī bān: bình thường, thông thường)
  • D
    较高 (khá, tương đối cao)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (不高 — Không cao).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第84题:阅读短文,选择正确答案 伦敦的出租车司机都受过严格的训练,他们对伦敦一万八千多条街道和上千个医院、宾馆、办公楼、酒吧都十分熟悉,而且开车技术也十分好。只要你坐上出租车,司机就能选择最短的线路,以最快的速度把你送到目的地,最大可能地节约你的时间和金钱。 ★ 这段话主要介绍伦敦的:

  • A. 街道数量
  • B. 交通工具
  • C. 出租车司机
  • D. 宾馆和酒吧

Dịch nghĩa: Tài xế taxi ở London đã được đào tạo nghiêm ngặt. Họ rất quen thuộc với hơn 18.000 đường phố và hàng nghìn bệnh viện, khách sạn, cao ốc văn phòng, quán bar của London và kỹ năng lái xe của họ cũng rất tốt. Chỉ cần bạn đi taxi, tài xế có thể chọn tuyến đường ngắn nhất và đưa bạn đến đích nhanh nhất, giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc nhất có thể. ★ Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu về London:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
伦敦的出租车司机都受过严格的训练,他们对伦敦一万八千多条街道和上千个医院、宾馆、办公楼、酒吧都十分熟悉,而且开车技术也十分好。只要你坐上出租车,司机就能选择最短的线路,以最快的速度把你送到目的地,最大可能地节约你的时间和金钱。 ★ 这段话主要介绍伦敦的:
Nghĩa tiếng Việt:
Tài xế taxi ở London đã được đào tạo nghiêm ngặt. Họ rất quen thuộc với hơn 18.000 đường phố và hàng nghìn bệnh viện, khách sạn, cao ốc văn phòng, quán bar của London và kỹ năng lái xe của họ cũng rất tốt. Chỉ cần bạn đi taxi, tài xế có thể chọn tuyến đường ngắn nhất và đưa bạn đến đích nhanh nhất, giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc nhất có thể. ★ Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu về London:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    街道数量 (số lượng đường phố, khu phố)
  • B
    交通工具 (công cụ, phương tiện giao thông, đi lại)
  • C
    出租车司机 (người lái xe xe taxi)
  • D
    宾馆和酒吧 (Khách sạn và quán bar, quán rượu)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (出租车司机 — tài xế taxi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这场雨下得非常及时。

下 / 得 / 这场雨 / 及时 / 非常

  • A. 这场雨下得非常及时。

Dịch nghĩa: Cơn mưa đến đúng lúc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (这场雨下得非常及时。)
Câu đề bài:
下 / 得 / 这场雨 / 及时 / 非常
Nghĩa tiếng Việt:
Cơn mưa đến đúng lúc.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这场雨 (Đây, này buổi, trận mưa, cơn mưa)
  • Phương vị từ chỉ vị trí: 下 (xià — dưới)
  • Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
  • Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 及时 (jí shí — kịp thời, đúng lúc)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这场雨下得非常及时。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 爸爸每次的判断都十分准确。

准确 / 爸爸 / 都 / 十分 / 每次的 / 判断

  • A. 爸爸每次的判断都十分准确。

Dịch nghĩa: Nhận định của bố lần nào cũng rất chính xác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (爸爸每次的判断都十分准确。)
Câu đề bài:
准确 / 爸爸 / 都 / 十分 / 每次的 / 判断
Nghĩa tiếng Việt:
Nhận định của bố lần nào cũng rất chính xác.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 爸爸 (bà ba — bố)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 每次的 (Mỗi lần)
  • Danh từ: 判断 (pàn duàn — phán đoán, nhận định)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
  • Số từ: 十分 (shí fēn — vô cùng, rất)
  • Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 准确 (zhǔn què — chuẩn xác, chính xác)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “爸爸每次的判断都十分准确。”