Đề H4-QZMN-01

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H4-QZMN-01 (Mock-Test)

Đề thi mã H4-QZMN-01 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-QZMN-01

Đáp Án H4-QZMN-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-QZMN-01 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-QZMN-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-QZMN-01 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:A
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:C
Câu 19:D
Câu 20:A
Câu 21:C
Câu 22:C
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:C
Câu 28:D
Câu 29:D
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:D
Câu 36:C
Câu 37:D
Câu 38:B
Câu 39:B
Câu 40:B
Câu 41:A
Câu 42:B
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:B
Câu 47:A
Câu 48:E
Câu 49:F
Câu 50:C
Câu 51:F
Câu 52:D
Câu 53:B
Câu 54:E
Câu 55:A
Câu 56:E
Câu 57:B
Câu 58:D
Câu 59:B
Câu 60:B
Câu 61:A
Câu 62:D
Câu 63:E
Câu 64:D
Câu 65:D
Câu 66:D
Câu 67:B
Câu 68:D
Câu 69:D
Câu 70:B
Câu 71:C
Câu 72:A
Câu 73:A
Câu 74:B
Câu 75:A
Câu 76:A
Câu 77:D
Câu 78:D
Câu 79:A
Câu 80:A
Câu 81:B
Câu 82:B
Câu 83:B
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:老师对学生的要求十分严格。
Câu 87:他的态度真让我受不了。
Câu 88:今年的奖金增加了三倍。
Câu 89:他从来没有放弃过自己的理想。
Câu 90:据统计,中国有13亿人口。
Câu 91:你的判断正确吗?
Câu 92:你能说出中国近代的几位名人吗?
Câu 93:不是所有的人都喜欢吃羊肉。
Câu 94:首都机场给我留下了很好的印象。
Câu 95:污染问题引起了大家的重视。
Câu 96:他的鼻子上戴着一副眼镜。
Câu 97:动物园里有很多猴子。
Câu 98:我经常用这个牌子的牙膏。
Câu 99:天阴了下来。
Câu 100:请用这把刀切开苹果。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 小王有很多朋友。

我真羡慕小王,他很会开玩笑,大家都喜欢和他做朋友。 ★ 小王有很多朋友。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi thực sự ghen tị với Xiao Wang, anh ấy rất giỏi nói đùa và mọi người đều thích làm bạn với anh ấy. ★Xiao Wang có nhiều bạn bè.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我真羡慕小王,他很会开玩笑,大家都喜欢和他做朋友。 ★ 小王有很多朋友。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi thực sự ghen tị với Xiao Wang, anh ấy rất giỏi nói đùa và mọi người đều thích làm bạn với anh ấy. ★Xiao Wang có nhiều bạn bè.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我真羡慕小王,他很会开玩笑,大家都喜欢和他做朋友。” với nhận định “★ 小王有很多朋友。” (Tiểu Vương có rất nhiều bạn bè), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ “我”很喜欢在网上看电影。

我喜欢看电影,可是电影票太贵了,一张80块!我没有那么多钱,只好上网看电影。唉,没办法。 ★ “我”很喜欢在网上看电影。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi thích xem phim nhưng vé xem phim đắt quá, 80 tệ một vé! Tôi không có nhiều tiền nên phải xem phim trực tuyến. Cổ họng, tôi không thể làm gì được. ★"Tôi" thích xem phim trực tuyến.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我喜欢看电影,可是电影票太贵了,一张80块!我没有那么多钱,只好上网看电影。唉,没办法。 ★ “我”很喜欢在网上看电影。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi thích xem phim nhưng vé xem phim đắt quá, 80 tệ một vé! Tôi không có nhiều tiền nên phải xem phim trực tuyến. Cổ họng, tôi không thể làm gì được. ★"Tôi" thích xem phim trực tuyến.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我喜欢看电影,可是电影票太贵了,一张80块!我没有那么多钱,只好上网看电影。唉,没办法。” với nhận định “★ “我”很喜欢在网上看电影。” (“Tôi” thích xem phim trực tuyến), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案 问:女的怎么了?

女:哎呀,疼死了!我都不敢吃饭了! 男:谁让你吃那么多糖的?牙受不了了吧? 问:女的怎么了?
  • A. 牙疼
  • B. 肚子疼
  • C. 头疼
  • D. 不想吃饭

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Ôi, đau quá! Tôi thậm chí còn không dám ăn nữa! Người đàn ông: Ai bảo em ăn nhiều đường thế? Không thể chịu đựng được nữa? Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:哎呀,疼死了!我都不敢吃饭了! 男:谁让你吃那么多糖的?牙受不了了吧? 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Ôi, đau quá! Tôi thậm chí còn không dám ăn nữa! Người đàn ông: Ai bảo em ăn nhiều đường thế? Không thể chịu đựng được nữa? Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    牙疼 (răng, chiếc răng đau đớn)
  • B
    肚子疼 (bụng đau đớn)
  • C
    头疼 (tóuténg: đau đầu, nhức đầu)
  • D
    不想吃饭 (Không muốn ăn cơm, dùng bữa)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (牙疼 — Đau răng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案 问:王林和他们最可能是什么关系?

男:你猜我今天在路上遇见谁了?王林! 女:是吗?毕业以后我还没见过他呢。 问:王林和他们最可能是什么关系?
  • A. 亲戚
  • B. 邻居
  • C. 同学
  • D. 同事

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Đoán xem hôm nay tôi đã gặp ai trên đường nào? Vương Lâm! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi đã không gặp anh ấy kể từ khi tốt nghiệp. Hỏi: Vương Lâm và bọn họ có mối quan hệ khả dĩ nhất là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你猜我今天在路上遇见谁了?王林! 女:是吗?毕业以后我还没见过他呢。 问:王林和他们最可能是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Đoán xem hôm nay tôi đã gặp ai trên đường nào? Vương Lâm! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi đã không gặp anh ấy kể từ khi tốt nghiệp. Hỏi: Vương Lâm và bọn họ có mối quan hệ khả dĩ nhất là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    亲戚 (qīn qi: họ hàng, người thân)
  • B
    邻居 (lín jū: hàng xóm)
  • C
    同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
  • D
    同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (同学 — bạn cùng lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选择正确答案 问:男的可能在买什么?

男:这条颜色不错,可是有点儿长。 女:那您试一下这条吧。 问:男的可能在买什么?
  • A. 鞋
  • B. 袜子
  • C. 裤子
  • D. 帽子

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Màu của cái này đẹp đấy, nhưng nó hơi dài. Người phụ nữ: Vậy hãy thử cái này. Câu hỏi: Người đàn ông có thể mua gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:这条颜色不错,可是有点儿长。 女:那您试一下这条吧。 问:男的可能在买什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Màu của cái này đẹp đấy, nhưng nó hơi dài. Người phụ nữ: Vậy hãy thử cái này. Câu hỏi: Người đàn ông có thể mua gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    鞋 (xié: giày, đôi giày)
  • B
    袜子 (wà zi: tất, vớ)
  • C
    裤子 (kù zi: quần, cái quần)
  • D
    帽子 (mào zi: mũ)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (裤子 — quần) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的是做什么的?

男:你为什么选择做演员呢? 女:因为我不喜欢每天都做一样的工作。当演员可以了解各种人的生活,比如老师、律 师、警察、医生等等,很有意思。 男:我真羡慕你这样的生活。 女:你做记者也可以了解不同的人啊! 问:男的是做什么的?
  • A. 演员
  • B. 教师
  • C. 医生
  • D. 记者

Dịch nghĩa: Nam: Tại sao bạn lại chọn làm diễn viên? Người phụ nữ: Bởi vì tôi không thích làm cùng một công việc mỗi ngày. Trở thành một diễn viên có thể hiểu được cuộc sống của nhiều người khác nhau, chẳng hạn như giáo viên, luật sư, cảnh sát, bác sĩ, v.v. Điều đó rất thú vị. Người đàn ông: Tôi thực sự ghen tị với cuộc sống của bạn. Người phụ nữ: Là một phóng viên, bạn cũng có thể hiểu được những người khác nhau! Câu hỏi: Đàn ông làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:你为什么选择做演员呢? 女:因为我不喜欢每天都做一样的工作。当演员可以了解各种人的生活,比如老师、律 师、警察、医生等等,很有意思。 男:我真羡慕你这样的生活。 女:你做记者也可以了解不同的人啊! 问:男的是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tại sao bạn lại chọn làm diễn viên? Người phụ nữ: Bởi vì tôi không thích làm cùng một công việc mỗi ngày. Trở thành một diễn viên có thể hiểu được cuộc sống của nhiều người khác nhau, chẳng hạn như giáo viên, luật sư, cảnh sát, bác sĩ, v.v. Điều đó rất thú vị. Người đàn ông: Tôi thực sự ghen tị với cuộc sống của bạn. Người phụ nữ: Là một phóng viên, bạn cũng có thể hiểu được những người khác nhau! Câu hỏi: Đàn ông làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
  • B
    教师 (jiàoshī: giáo viên, người thầy dạy học)
  • C
    医生 (yī shēng: bác sĩ)
  • D
    记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (记者 — phóng viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于小刘,我们可以知道什么?

男:你怎么瘦了?是不是正在减肥啊? 女:哪儿啊,天天加班,能不瘦吗! 男:我记得你的工作挺轻松的啊。 女:关键是这个月小刘出差了,我要做的事情增加了一倍。 问:关于小刘,我们可以知道什么?
  • A. 正在减肥
  • B. 工作不忙
  • C. 天天加班
  • D. 是女的的同事

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Tại sao bạn lại giảm cân? Bạn đang giảm cân? Người phụ nữ: Bạn đang ở đâu? Tôi làm việc ngoài giờ mỗi ngày. Làm thế nào tôi có thể không giảm cân? Người đàn ông: Tôi nhớ công việc của bạn khá dễ dàng. Nữ: Mấu chốt là Tiểu Lục tháng này đi công tác, việc tôi phải làm đã tăng gấp đôi. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Lưu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:你怎么瘦了?是不是正在减肥啊? 女:哪儿啊,天天加班,能不瘦吗! 男:我记得你的工作挺轻松的啊。 女:关键是这个月小刘出差了,我要做的事情增加了一倍。 问:关于小刘,我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Tại sao bạn lại giảm cân? Bạn đang giảm cân? Người phụ nữ: Bạn đang ở đâu? Tôi làm việc ngoài giờ mỗi ngày. Làm thế nào tôi có thể không giảm cân? Người đàn ông: Tôi nhớ công việc của bạn khá dễ dàng. Nữ: Mấu chốt là Tiểu Lục tháng này đi công tác, việc tôi phải làm đã tăng gấp đôi. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Lưu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    正在减肥 (đang giảm cân)
  • B
    工作不忙 (Làm việc, công việc không bận rộn)
  • C
    天天加班 (Trời, bầu trời trời, bầu trời tăng ca, làm thêm giờ)
  • D
    是女的的同事 (Là, phải của (trợ từ định ngữ) nữ, phụ nữ đồng nghiệp)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (是女的的同事 — Đồng nghiệp nữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的对丈夫的态度是什么?

我的朋友们都羡慕我有一个又有钱又聪明的丈夫,可是朋友们不了解他的缺点。他的生活习惯很不好,不但不按时吃饭,还常常抽烟、喝酒。我一批评他,他就生气。我很担心他的身体,希望他以后能多注意身体。 问:女的对丈夫的态度是什么?
  • A. 羡慕
  • B. 担心
  • C. 放心
  • D. 生气

Dịch nghĩa: Bạn bè tôi đều ghen tị với tôi vì có một người chồng giàu có và thông minh nhưng họ không hiểu được khuyết điểm của anh. Thói quen sinh hoạt của anh ấy rất tệ. Anh ta không những không ăn đúng giờ mà còn thường xuyên hút thuốc và uống rượu. Khi tôi chỉ trích anh ấy, anh ấy tức giận. Tôi rất lo lắng cho sức khỏe của anh ấy và mong anh ấy có thể chú ý đến sức khỏe của mình hơn trong tương lai. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ đối với chồng mình như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我的朋友们都羡慕我有一个又有钱又聪明的丈夫,可是朋友们不了解他的缺点。他的生活习惯很不好,不但不按时吃饭,还常常抽烟、喝酒。我一批评他,他就生气。我很担心他的身体,希望他以后能多注意身体。 问:女的对丈夫的态度是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn bè tôi đều ghen tị với tôi vì có một người chồng giàu có và thông minh nhưng họ không hiểu được khuyết điểm của anh. Thói quen sinh hoạt của anh ấy rất tệ. Anh ta không những không ăn đúng giờ mà còn thường xuyên hút thuốc và uống rượu. Khi tôi chỉ trích anh ấy, anh ấy tức giận. Tôi rất lo lắng cho sức khỏe của anh ấy và mong anh ấy có thể chú ý đến sức khỏe của mình hơn trong tương lai. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ đối với chồng mình như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
  • B
    担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
  • C
    放心 (fàng xīn: yên tâm, an tâm)
  • D
    生气 (shēng qì: tức giận, giận dữ)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (担心 — lo lắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人接着会做什么?

欢迎同学们来中国学习!祝大家学习愉快!在上课以前,我有一个问题:是什么吸引你们来中国留学的呢?我猜,有的人是对中国文化感兴趣,有的人是想来中国做生意,有的人想在中国工作..·我猜得对不对? 问:说话人接着会做什么?
  • A. 学习
  • B. 留学
  • C. 上课
  • D. 做生意

Dịch nghĩa: Chào mừng các bạn sinh viên đến du học tại Trung Quốc! Chúc các bạn học tập vui vẻ! Trước khi đến lớp, tôi có một câu hỏi: Điều gì thu hút bạn đến học ở Trung Quốc? Tôi đoán, một số người quan tâm đến văn hóa Trung Quốc, một số muốn kinh doanh ở Trung Quốc, và một số muốn làm việc ở Trung Quốc...·Tôi nói đúng không? Câu hỏi: Người nói sẽ làm gì tiếp theo?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
欢迎同学们来中国学习!祝大家学习愉快!在上课以前,我有一个问题:是什么吸引你们来中国留学的呢?我猜,有的人是对中国文化感兴趣,有的人是想来中国做生意,有的人想在中国工作.·我猜得对不对? 问:说话人接着会做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Chào mừng các bạn sinh viên đến du học tại Trung Quốc! Chúc các bạn học tập vui vẻ! Trước khi đến lớp, tôi có một câu hỏi: Điều gì thu hút bạn đến học ở Trung Quốc? Tôi đoán, một số người quan tâm đến văn hóa Trung Quốc, một số muốn kinh doanh ở Trung Quốc, và một số muốn làm việc ở Trung Quốc.·Tôi nói đúng không? Câu hỏi: Người nói sẽ làm gì tiếp theo?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学习 (xué xí: học tập, học)
  • B
    留学 (liú xué: du học)
  • C
    上课 (shàngkè: lên lớp, vào lớp học)
  • D
    做生意 (zuò shēng yì: làm kinh doanh, buôn bán)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (上课 — lớp học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空 【选词列表】 A 浪费 B 适应 C 温度 D 受到 E 热闹 F 数学 51.A:昨天的考试考得怎么样?B:历史还可以,( )考得不太好。

  • A. 浪费
  • B. 适应
  • C. 温度
  • D. 受到
  • E. 热闹
  • F. 数学

Dịch nghĩa: A: Bạn làm bài kiểm tra hôm qua thế nào? B: Lịch sử thì được, nhưng toán thì không giỏi lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 浪费 B 适应 C 温度 D 受到 E 热闹 F 数学 | 51.A:昨天的考试考得怎么样?B:历史还可以,( )考得不太好。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Bạn làm bài kiểm tra hôm qua thế nào? B: Lịch sử thì được, nhưng toán thì không giỏi lắm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    浪费 (làng fèi: lãng phí, phung phí)
  • B
    适应 (shì yìng: thích nghi, thích ứng)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    受到 (shòu dào: nhận được, chịu (tác động))
  • E
    热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
  • F
    数学 (shù xué: toán học, môn Toán)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu “A:昨天的考试考得怎么样?B:历史还可以,( )考得不太好。” cần điền từ F (数学 — Toán học) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:昨天的考试考得怎么样?B:历史还可以,数学考得不太好。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 还是会失败 B 都要坚持自己的理想 C 不管最后我会成功

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Dù cuối cùng thành công hay thất bại thì tôi cũng phải kiên định với lý tưởng của mình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
Câu đề bài:
A 还是会失败 | B 都要坚持自己的理想 | C 不管最后我会成功
Nghĩa tiếng Việt:
Dù cuối cùng thành công hay thất bại thì tôi cũng phải kiên định với lý tưởng của mình.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “不管最后我会成功,还是会失败,都要坚持自己的理想。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là CAB.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 但是我不打算原谅他 B 他昨天说话的态度让我很生气 C 虽然今天他向我道歉了

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Cách anh ấy nói chuyện ngày hôm qua khiến tôi rất tức giận. Dù hôm nay anh ấy đã xin lỗi tôi nhưng tôi không có ý định tha thứ cho anh ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
A 但是我不打算原谅他 | B 他昨天说话的态度让我很生气 | C 虽然今天他向我道歉了
Nghĩa tiếng Việt:
Cách anh ấy nói chuyện ngày hôm qua khiến tôi rất tức giận. Dù hôm nay anh ấy đã xin lỗi tôi nhưng tôi không có ý định tha thứ cho anh ấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → C → A tạo thành câu văn mạch lạc: “他昨天说话的态度让我很生气,虽然今天他向我道歉了,但是我不打算原谅他。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là BCA.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第67题:阅读短文,选择正确答案 小赵完全符合我找女朋友的标准。一是聪明,她每次考试都考得很好;二是热情,如很愿意帮助别人;三是可爱,大家都喜欢她活泼的性格。可惜她是别人的女朋友。 ★ 关于小赵,正确的是:

  • A. 学习不好
  • B. 有男朋友了
  • C. 不太热情
  • D. 是“我”女朋友

Dịch nghĩa: Tiểu Chiêu hoàn toàn đáp ứng được tiêu chí tìm bạn gái của tôi. Đầu tiên, cô ấy thông minh, vì cô ấy làm tốt mọi kỳ thi; thứ hai, cô ấy nhiệt tình, sẵn sàng giúp đỡ người khác; thứ ba, cô ấy dễ thương, vì mọi người đều thích tính cách sôi nổi của cô ấy. Thật đáng tiếc khi cô ấy là bạn gái của người khác. ★ Về Tiểu Triệu thì điều đúng là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
小赵完全符合我找女朋友的标准。一是聪明,她每次考试都考得很好;二是热情,如很愿意帮助别人;三是可爱,大家都喜欢她活泼的性格。可惜她是别人的女朋友。 ★ 关于小赵,正确的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Tiểu Chiêu hoàn toàn đáp ứng được tiêu chí tìm bạn gái của tôi. Đầu tiên, cô ấy thông minh, vì cô ấy làm tốt mọi kỳ thi; thứ hai, cô ấy nhiệt tình, sẵn sàng giúp đỡ người khác; thứ ba, cô ấy dễ thương, vì mọi người đều thích tính cách sôi nổi của cô ấy. Thật đáng tiếc khi cô ấy là bạn gái của người khác. ★ Về Tiểu Triệu thì điều đúng là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学习不好 (Học tập, học không tốt, đẹp)
  • B
    有男朋友了 (Có bạn trai, người yêu (nam) rồi)
  • C
    不太热情 (không quá, không lắm nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
  • D
    是“我”女朋友 (Là, phải tôi bạn gái, người yêu (nữ))
Phân tích đối chiếu:
phương án B (有男朋友了 — Có bạn trai).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第73题:阅读短文,选择正确答案 现代人的生活比以前方便多了,但是也带来了很多烦恼,比如密码太多。信用卡、银行卡、电脑、网站、电子邮件都要密码。常常是要用密码的时候,突然发现想不起来了,真麻烦! ★ 关于需要密码的东西,这段话中没有提到的是:

  • A. 手机
  • B. 电脑
  • C. 网站
  • D. 银行卡

Dịch nghĩa: Cuộc sống của con người hiện đại tiện lợi hơn trước rất nhiều nhưng cũng kéo theo không ít rắc rối, chẳng hạn như có quá nhiều mật khẩu. Thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng, máy tính, trang web và email đều yêu cầu mật khẩu. Nhiều khi cần dùng mật khẩu mà chợt phát hiện không nhớ được, điều này thực sự rất phiền phức! ★ Về những thứ cần mật khẩu, điều không được đề cập trong đoạn này là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
现代人的生活比以前方便多了,但是也带来了很多烦恼,比如密码太多。信用卡、银行卡、电脑、网站、电子邮件都要密码。常常是要用密码的时候,突然发现想不起来了,真麻烦! ★ 关于需要密码的东西,这段话中没有提到的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Cuộc sống của con người hiện đại tiện lợi hơn trước rất nhiều nhưng cũng kéo theo không ít rắc rối, chẳng hạn như có quá nhiều mật khẩu. Thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng, máy tính, trang web và email đều yêu cầu mật khẩu. Nhiều khi cần dùng mật khẩu mà chợt phát hiện không nhớ được, điều này thực sự rất phiền phức! ★ Về những thứ cần mật khẩu, điều không được đề cập trong đoạn này là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    手机 (shǒu jī: điện thoại di động)
  • B
    电脑 (diàn nǎo: máy vi tính)
  • C
    网站 (wǎng zhàn: trang web, website)
  • D
    银行卡 (yínhángkǎ: thẻ ngân hàng)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (手机 — điện thoại di động).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第78题:阅读短文,选择正确答案 演出一结束,观众们都站起来,非常激动地鼓掌。 ★ 演出怎么样?

  • A. 无聊
  • B. 失败
  • C. 轻松
  • D. 精彩

Dịch nghĩa: Màn trình diễn vừa kết thúc, khán giả đã đứng dậy vỗ tay nhiệt liệt. ★ Buổi diễn thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
演出一结束,观众们都站起来,非常激动地鼓掌。 ★ 演出怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Màn trình diễn vừa kết thúc, khán giả đã đứng dậy vỗ tay nhiệt liệt. ★ Buổi diễn thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    无聊 (wú liáo: nhàm chán, tẻ nhạt)
  • B
    失败 (shī bài: thất bại)
  • C
    轻松 (qīng sōng: nhẹ nhõm, thư thái)
  • D
    精彩 (jīng cǎi: đặc sắc, tuyệt vời)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (精彩 — Tuyệt vời).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 儿子向妈妈要5块钱,妈妈问干什么。儿子说:“我在街道上看到一位老奶奶,我想把钱送给她。”妈妈对儿子的回答很满意,她觉得儿子一定是看到了一位可怜的老人,想帮助她,就把钱给了儿子。儿子拿了钱准备出去的时候,妈妈又问了一句:“那位老奶奶在街道的什么地方?”儿子回答说:“她在卖糖!” ★ 儿子要钱的原因是:

  • A. 同情老奶奶
  • B. 他想要吃糖
  • C. 老奶奶可怜
  • D. 让妈妈高兴

Dịch nghĩa: Cậu con trai xin mẹ 5 nhân dân tệ, và người mẹ hỏi cậu đang làm gì. Người con trai nói: “Con nhìn thấy một bà già trên đường và con muốn đưa tiền cho bà”. Người mẹ rất hài lòng với câu trả lời của con trai. Bà cảm thấy con trai mình hẳn đã thấy rất đáng yêu ★ Lý do con trai xin tiền là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
儿子向妈妈要5块钱,妈妈问干什么。儿子说:“我在街道上看到一位老奶奶,我想把钱送给她。”妈妈对儿子的回答很满意,她觉得儿子一定是看到了一位可 ★ 儿子要钱的原因是:
Nghĩa tiếng Việt:
Cậu con trai xin mẹ 5 nhân dân tệ, và người mẹ hỏi cậu đang làm gì. Người con trai nói: “Con nhìn thấy một bà già trên đường và con muốn đưa tiền cho bà”. Người mẹ rất hài lòng với câu trả lời của con trai. Bà cảm thấy con trai mình hẳn đã thấy rất đáng yêu ★ Lý do con trai xin tiền là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    同情老奶奶 (Đồng cảm, thông cảm già, lớn tuổi bà)
  • B
    他想要吃糖 (Anh ấy muốn có, mong muốn ăn đường)
  • C
    老奶奶可怜 (Già, lớn tuổi bà đáng thương, tội nghiệp)
  • D
    让妈妈高兴 (Để mẹ vui vẻ, hạnh phúc)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (他想要吃糖 — anh ấy muốn ăn kẹo).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他从来没有放弃过自己的理想。

他 / 放弃 / 的 / 没有 / 从来 / 自己 / 理想 / 过

  • A. 他从来没有放弃过自己的理想。

Dịch nghĩa: Anh ấy không bao giờ từ bỏ lý tưởng của mình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (他从来没有放弃过自己的理想。)
Câu đề bài:
他 / 放弃 / 的 / 没有 / 从来 / 自己 / 理想 / 过
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy không bao giờ từ bỏ lý tưởng của mình.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 从来 (cóng lái — từ trước đến nay, chưa bao giờ)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 没有 (méiyǒu — không có)
  • Danh từ: 放弃 (fàng qì — từ bỏ, buông xuôi)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 过 (guò — đã từng)
  • Đại từ: 自己 (zì jǐ — tự mình, bản thân)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 理想 (lǐ xiǎng — lý tưởng, hoàn hảo)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他从来没有放弃过自己的理想。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 污染问题引起了大家的重视。

引起 / 问题 / 了 / 的 / 大家 / 重视 / 污染

  • A. 污染问题引起了大家的重视。

Dịch nghĩa: Vấn đề ô nhiễm đã thu hút sự chú ý của mọi người.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (污染问题引起了大家的重视。)
Câu đề bài:
引起 / 问题 / 了 / 的 / 大家 / 重视 / 污染
Nghĩa tiếng Việt:
Vấn đề ô nhiễm đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 污染 (wū rǎn — ô nhiễm, làm ô nhiễm)
  • Danh từ: 问题 (wèn tí — câu hỏi, vấn đề)
  • Danh từ: 引起 (yǐn qǐ — gây ra, khơi gợi)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
  • Đại từ: 大家 (dà jiā — mọi người, tất cả)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 重视 (zhòng shì — coi trọng, chú trọng)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “污染问题引起了大家的重视。”