Đề H4-SCQH-01

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H4-SCQH-01 (Mock-Test)

Đề thi mã H4-SCQH-01 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-SCQH-01

Đáp Án H4-SCQH-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-SCQH-01 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-SCQH-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-SCQH-01 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:D
Câu 13:D
Câu 14:C
Câu 15:B
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:B
Câu 20:B
Câu 21:C
Câu 22:D
Câu 23:C
Câu 24:D
Câu 25:D
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:D
Câu 41:C
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:E
Câu 47:A
Câu 48:F
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:F
Câu 52:A
Câu 53:D
Câu 54:B
Câu 55:E
Câu 56:D
Câu 57:E
Câu 58:E
Câu 59:D
Câu 60:D
Câu 61:C
Câu 62:C
Câu 63:D
Câu 64:B
Câu 65:F
Câu 66:C
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:B
Câu 71:C
Câu 72:B
Câu 73:C
Câu 74:B
Câu 75:A
Câu 76:C
Câu 77:A
Câu 78:D
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:B
Câu 82:D
Câu 83:C
Câu 84:A
Câu 85:C
Câu 86:请按照规定填写材料。
Câu 87:我现在还不知道调查的结果。
Câu 88:父母往往很难理解孩子的想法。
Câu 89:他的要求被我拒绝了。
Câu 90:祝贺你获得成功。
Câu 91:我的签证一直没有申请下来。
Câu 92:我把这盆植物放到有阳光的地方。
Câu 93:过程比结果更重要。
Câu 94:他已经养成了很好的生活习惯。
Câu 95:他桌子上放着一张很大的毕业照。
Câu 96:他正在发传真。
Câu 97:他躺在草地上睡觉。
Câu 98:他在打电话联系他的朋友。
Câu 99:这个孩子性格非常活泼。
Câu 100:他正准备出发呢。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他周末爱出去玩儿。

周末我最爱在家看电视,因为平时工作很忙,经常出差,所以一到周末就不想出去了。 ★ 他周末爱出去玩儿。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Điều tôi thích nhất là xem TV ở nhà vào cuối tuần. Vì tôi rất bận công việc và thường xuyên đi du lịch nên không muốn ra ngoài vào cuối tuần. — ★ Anh ấy thích đi chơi vào cuối tuần.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
周末我最爱在家看电视,因为平时工作很忙,经常出差,所以一到周末就不想出去了。 ★ 他周末爱出去玩儿。
Nghĩa tiếng Việt:
Điều tôi thích nhất là xem TV ở nhà vào cuối tuần. Vì tôi rất bận công việc và thường xuyên đi du lịch nên không muốn ra ngoài vào cuối tuần. — ★ Anh ấy thích đi chơi vào cuối tuần.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “周末我最爱在家看电视,因为平时工作很忙,经常出差,所以一到周末就不想出去了。” với nhận định “★ 他周末爱出去玩儿。” (Anh ấy thích đi chơi và đi chơi vào cuối tuần), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他想把自行车送给玛丽。

玛丽,我就要回国了,这辆自行车虽然旧了点儿,可是骑起来还是挺不错的。怎么样?你愿不愿意收下这个“有点儿旧的礼物”? ★ 他想把自行车送给玛丽。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Mary, tôi sắp trở về Trung Quốc. Mặc dù chiếc xe đạp này hơi cũ nhưng nó vẫn chạy khá tốt. Thế còn nó thì sao? Bạn có muốn nhận “món quà hơi cũ” này không? — ★ Anh ấy muốn tặng chiếc xe đạp cho Mary.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
玛丽,我就要回国了,这辆自行车虽然旧了点儿,可是骑起来还是挺不错的。怎么样?你愿不愿意收下这个“有点儿旧的礼物”? ★ 他想把自行车送给玛丽。
Nghĩa tiếng Việt:
Mary, tôi sắp trở về Trung Quốc. Mặc dù chiếc xe đạp này hơi cũ nhưng nó vẫn chạy khá tốt. Thế còn nó thì sao? Bạn có muốn nhận “món quà hơi cũ” này không? — ★ Anh ấy muốn tặng chiếc xe đạp cho Mary.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “玛丽,我就要回国了,这辆自行车虽然旧了点儿,可是骑起来还是挺不错的。怎么样?你愿不愿意收下这个“有点儿旧的礼物”?” với nhận định “★ 他想把自行车送给玛丽。” (Anh ấy muốn tặng chiếc xe đạp cho Mary), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案 问:动物医院在哪儿?

女:请问,附近有动物医院吗? 男:你往前走,大概走50米,有一个加油站,加油站对面就有一个动物医院。 问:动物医院在哪儿?
  • A. 商场左边
  • B. 车站旁边
  • C. 大使馆附近
  • D. 加油站对面

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Xin lỗi, có bệnh viện thú y nào gần đây không? —Nam: Đi về phía trước khoảng 50m sẽ có cây xăng. Có một bệnh viện thú y đối diện trạm xăng. — Hỏi: Bệnh viện thú y ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:请问,附近有动物医院吗? 男:你往前走,大概走50米,有一个加油站,加油站对面就有一个动物医院。 问:动物医院在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Xin lỗi, có bệnh viện thú y nào gần đây không? —Nam: Đi về phía trước khoảng 50m sẽ có cây xăng. Có một bệnh viện thú y đối diện trạm xăng. — Hỏi: Bệnh viện thú y ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    商场左边 (bên trái trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
  • B
    车站旁边 (bên cạnh bến xe, nhà ga xe buýt)
  • C
    大使馆附近 (gần đây, lân cận đại sứ quán)
  • D
    加油站对面 (đối diện, phía đối diện trạm xăng, cây xăng)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (加油站对面 — Đối diện cây xăng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案 问:这件衣服现在卖多少钱?

女:这件衣服多少钱? 男:原价是880块,因为这个地方有点儿小问题,所以现在半价。 问:这件衣服现在卖多少钱?
  • A. 440元
  • B. 480元
  • C. 840元
  • D. 880元

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Chiếc váy này giá bao nhiêu? —Nam: Giá ban đầu là 880 nhân dân tệ, nhưng do nơi này có một chút trục trặc nên giờ chỉ còn một nửa giá. — Hỏi: Chiếc váy này hiện nay giá bao nhiêu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:这件衣服多少钱? 男:原价是880块,因为这个地方有点儿小问题,所以现在半价。 问:这件衣服现在卖多少钱?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Chiếc váy này giá bao nhiêu? —Nam: Giá ban đầu là 880 nhân dân tệ, nhưng do nơi này có một chút trục trặc nên giờ chỉ còn một nửa giá. — Hỏi: Chiếc váy này hiện nay giá bao nhiêu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    440元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • B
    480元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • C
    840元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • D
    880元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
Phân tích đối chiếu:
phương án A (440元 — 440 nhân dân tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选择正确答案 问:女的希望男的做什么?

女:你一个星期不能在家吃三次饭吗? 男:对不起,最近公司经常加班,实在太忙了。 问:女的希望男的做什么?
  • A. 努力工作
  • B. 按时上班
  • C. 回家吃饭
  • D. 注意身体

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Bạn không thể ăn ở nhà ba lần một tuần được à? —Nam: Xin lỗi, gần đây công ty thường xuyên tăng ca và thực sự rất bận. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你一个星期不能在家吃三次饭吗? 男:对不起,最近公司经常加班,实在太忙了。 问:女的希望男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Bạn không thể ăn ở nhà ba lần một tuần được à? —Nam: Xin lỗi, gần đây công ty thường xuyên tăng ca và thực sự rất bận. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    努力工作 (nỗ lực, cố gắng làm việc, công việc)
  • B
    按时上班 (đúng giờ, đúng hạn đi làm)
  • C
    回家吃饭 (về nhà ăn cơm, dùng bữa)
  • D
    注意身体 (chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (回家吃饭 — về nhà ăn tối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的最可能是做什么的?

女:下星期的活动你来组织吧。 男:我从来没有组织过活动,我行吗? 女:没问题,老师信任你。 男:好,那我今天先做一下计划,明天给您看看行不行。 问:女的最可能是做什么的?
  • A. 导游
  • B. 学生
  • C. 老师
  • D. 经理

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Bạn có thể tổ chức các hoạt động vào tuần tới. — Người đàn ông: Tôi chưa bao giờ tổ chức sự kiện, liệu tôi có tổ chức được không? – Nữ: Không sao đâu, thầy tin tưởng em. —Nam: Được rồi, hôm nay để tôi lập kế hoạch xem ngày mai có phù hợp với bạn không. — Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:下星期的活动你来组织吧。 男:我从来没有组织过活动,我行吗? 女:没问题,老师信任你。 男:好,那我今天先做一下计划,明天给您看看行不行。 问:女的最可能是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Bạn có thể tổ chức các hoạt động vào tuần tới. — Người đàn ông: Tôi chưa bao giờ tổ chức sự kiện, liệu tôi có tổ chức được không? – Nữ: Không sao đâu, thầy tin tưởng em. —Nam: Được rồi, hôm nay để tôi lập kế hoạch xem ngày mai có phù hợp với bạn không. — Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch)
  • B
    学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
  • C
    老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
  • D
    经理 (jīng lǐ: người quản lý)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (老师 — giáo viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他们正在做什么?

女:你怎么换台了? 男:那个台现在是广告时间。 女:广告一会儿就结束了。快换回去! 男:好吧,听你的。 问:他们正在做什么?
  • A. 看电视
  • B. 买东西
  • C. 洗衣服
  • D. 写文章

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại chuyển kênh? —Nam: Bây giờ đang là giờ quảng cáo trên đài đó. —Nữ: Đoạn quảng cáo sẽ kết thúc trong giây lát. Hãy nhanh chóng thay đổi lại! - Người đàn ông: Được rồi, tùy cậu. - Hỏi: Họ đang làm gì vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么换台了? 男:那个台现在是广告时间。 女:广告一会儿就结束了。快换回去! 男:好吧,听你的。 问:他们正在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tại sao bạn lại chuyển kênh? —Nam: Bây giờ đang là giờ quảng cáo trên đài đó. —Nữ: Đoạn quảng cáo sẽ kết thúc trong giây lát. Hãy nhanh chóng thay đổi lại! - Người đàn ông: Được rồi, tùy cậu. - Hỏi: Họ đang làm gì vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    看电视 (nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
  • B
    买东西 (mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
  • C
    洗衣服 (giặt quần áo quần áo, trang phục)
  • D
    写文章 (viết bài viết, bài báo)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (看电视 — xem tivi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话主要告诉我们什么?

近几年,城市里的养老院数量一直在增加。主要原因是现在有很多“四二一”家庭,就是一个家里有四个老人、一对年轻的夫妻和一个孩子。年轻的夫妻上有老,下有小,压力比较大。随着这种家庭的增多,养老院也就越来越多了。 问:这段话主要告诉我们什么?
  • A. 工作压力大
  • B. 社会在发展
  • C. 养老院增加了
  • D. 家庭变复杂了

Dịch nghĩa: Số lượng viện dưỡng lão ở các thành phố ngày càng tăng trong những năm gần đây. Nguyên nhân chính là hiện nay có nhiều gia đình “bốn hai một”, tức là trong một gia đình có bốn người già, một đôi vợ chồng trẻ và một đứa con. Đôi vợ chồng trẻ có một anh trai và một em trai nên áp lực càng lớn hơn. Khi số lượng những gia đình như vậy tăng lên, số lượng viện dưỡng lão cũng tăng lên. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu cho chúng ta biết điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
近几年,城市里的养老院数量一直在增加。主要原因是现在有很多“四二一”家庭,就是一个家里有四个老人、一对年轻的夫妻和一个孩子。年轻的夫妻上有老,下有小,压力比较大。随着这种家庭的增多,养老院也就越来越多了。 问:这段话主要告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Số lượng viện dưỡng lão ở các thành phố ngày càng tăng trong những năm gần đây. Nguyên nhân chính là hiện nay có nhiều gia đình “bốn hai một”, tức là trong một gia đình có bốn người già, một đôi vợ chồng trẻ và một đứa con. Đôi vợ chồng trẻ có một anh trai và một em trai nên áp lực càng lớn hơn. Khi số lượng những gia đình như vậy tăng lên, số lượng viện dưỡng lão cũng tăng lên. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    工作压力大 (Làm việc, công việc áp lực, sức ép to, lớn)
  • B
    社会在发展 (Xã hội ở phát triển)
  • C
    养老院增加了 (Dưỡng lão, chăm sóc người cao tuổi viện (học viện, bệnh viện tăng lên, gia tăng rồi)
  • D
    家庭变复杂了 (Gia đình thay đổi, biến đổi phức tạp rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (养老院增加了 — Viện dưỡng lão tăng lên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:朋友们带来了什么?

今天既是周末,又是小美的生日,小美的心情好极了。她邀请了几个好朋友来家里吃饭、聊天儿。小美觉得自己做这么多饭菜很麻烦,就让附近的饭馆把饭菜送到了家里,朋友们也带来了饮料和零食,他们一起过了一个热闹的晚上。 问:朋友们带来了什么?
  • A. 蛋糕
  • B. 饮料
  • C. 啤酒
  • D. 饭菜

Dịch nghĩa: Hôm nay vừa là cuối tuần vừa là sinh nhật của Xiaomei. Xiaomei đang có tâm trạng rất tốt. Cô mời vài người bạn tốt đến nhà ăn tối và trò chuyện. Tiểu Mỹ cảm thấy nấu nhiều bữa như vậy rất phiền phức nên đã nhờ một nhà hàng gần đó giao đồ ăn đến tận nhà cho cô. Bạn bè của cô cũng mang theo đồ uống và đồ ăn nhẹ, và họ đã có một đêm sôi động cùng nhau. — Q. Những người bạn đã mang theo những gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
今天既是周末,又是小美的生日,小美的心情好极了。她邀请了几个好朋友来家里吃饭、聊天儿。小美觉得自己做这么多饭菜很麻烦,就让附近的饭馆把饭菜送到了家里,朋友们也带来了饮料和零食,他们一起过了一个热闹的晚上。 问:朋友们带来了什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay vừa là cuối tuần vừa là sinh nhật của Xiaomei. Xiaomei đang có tâm trạng rất tốt. Cô mời vài người bạn tốt đến nhà ăn tối và trò chuyện. Tiểu Mỹ cảm thấy nấu nhiều bữa như vậy rất phiền phức nên đã nhờ một nhà hàng gần đó giao đồ ăn đến tận nhà cho cô. Bạn bè của cô cũng mang theo đồ uống và đồ ăn nhẹ, và họ đã có một đêm sôi động cùng nhau. — Q. Những người bạn đã mang theo những gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    蛋糕 (dàn gāo: bánh kem, bánh ngọt)
  • B
    饮料 (yǐn liào: đồ uống, nước giải khát)
  • C
    啤酒 (pí jiǔ: bia)
  • D
    饭菜 (món ăn, thức ăn cơm, bữa ăn)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (饮料 — đồ uống) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空 【选词列表】 A 印象 B 值得 C 温度 D 积累 E 实际 F 关键 51.A:感谢您给了我这次机会,否则我不可能成功。 B:你自己的努力才是成功的( )。

  • A. 印象
  • B. 值得
  • C. 温度
  • D. 积累
  • E. 实际
  • F. 关键

Dịch nghĩa: A: Cảm ơn bạn đã cho tôi cơ hội này, nếu không tôi đã không thành công. — B: Nỗ lực của chính bạn là chìa khóa thành công.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 印象 B 值得 C 温度 D 积累 E 实际 F 关键 | 51.A:感谢您给了我这次机会,否则我不可能成功。 B:你自己的努力才是成功的( )。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Cảm ơn bạn đã cho tôi cơ hội này, nếu không tôi đã không thành công. — B: Nỗ lực của chính bạn là chìa khóa thành công.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    印象 (yìn xiàng: ấn tượng)
  • B
    值得 (zhí de: xứng đáng, đáng giá)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    积累 (jī lěi: tích lũy, tích tụ)
  • E
    实际 (shí jì: thực tế, thực tiễn)
  • F
    关键 (guān jiàn: then chốt, mấu chốt)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu “A:感谢您给了我这次机会,否则我不可能成功。 B:你自己的努力才是成功的( )。” cần điền từ F (关键 — chìa khóa) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:感谢您给了我这次机会,否则我不可能成功。 B:你自己的努力才是成功的关键。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 这让她感到非常失望 B 她明天要出国旅游 C 今天在大使馆却没有拿到签证

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Ngày mai cô ấy sẽ đi du lịch nước ngoài, nhưng cô ấy rất thất vọng khi hôm nay không nhận được visa ở đại sứ quán.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
A 这让她感到非常失望 | B 她明天要出国旅游 | C 今天在大使馆却没有拿到签证
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai cô ấy sẽ đi du lịch nước ngoài, nhưng cô ấy rất thất vọng khi hôm nay không nhận được visa ở đại sứ quán.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → C → A tạo thành câu văn mạch lạc: “她明天要出国旅游,今天在大使馆却没有拿到签证,这让她感到非常失望。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là BCA.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 汽车在给人们带来方便的同时 B 中国现在许多人都有自己的汽车 C 也带来更多的污染

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Nhiều người ở Trung Quốc hiện nay đã sở hữu ô tô riêng. Trong khi ô tô mang lại sự tiện lợi cho con người thì chúng cũng mang lại nhiều ô nhiễm hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 汽车在给人们带来方便的同时 | B 中国现在许多人都有自己的汽车 | C 也带来更多的污染
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều người ở Trung Quốc hiện nay đã sở hữu ô tô riêng. Trong khi ô tô mang lại sự tiện lợi cho con người thì chúng cũng mang lại nhiều ô nhiễm hơn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “中国现在许多人都有自己的汽车,汽车在给人们带来方便的同时,也带来更多的污染。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là BAC.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 金钱不能帮你获得别人的尊重,尊重是相互的,只有你尊重别人,别人才会尊重你。 ★ 怎样让别人尊重你?

  • A. 有很多钱
  • B. 严格要求自己
  • C. 尊重别人
  • D. 好好学习

Dịch nghĩa: Tiền không thể giúp bạn nhận được sự tôn trọng từ người khác. Tôn trọng là lẫn nhau. Chỉ khi bạn tôn trọng người khác thì người khác mới tôn trọng bạn. ★ Làm thế nào để khiến người khác tôn trọng bạn?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
金钱不能帮你获得别人的尊重,尊重是相互的,只有你尊重别人,别人才会尊重你。 ★ 怎样让别人尊重你?
Nghĩa tiếng Việt:
Tiền không thể giúp bạn nhận được sự tôn trọng từ người khác. Tôn trọng là lẫn nhau. Chỉ khi bạn tôn trọng người khác thì người khác mới tôn trọng bạn. ★ Làm thế nào để khiến người khác tôn trọng bạn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有很多钱 (Có rất nhiều tiền)
  • B
    严格要求自己 (Nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân)
  • C
    尊重别人 (tôn trọng, kính trọng người khác)
  • D
    好好学习 (thật tốt, cẩn thận kỹ càng học tập, học)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (尊重别人 — tôn trọng người khác).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:阅读短文,选择正确答案 这部电视剧很受欢迎,里面的演员长得很好看,演得也很好。最关键是整个故事非常感人,让很多观众流下了眼泪。无论是年轻人,还是年长的人,大家都很喜欢这部电视剧。 ★ 这部电视剧:

  • A. 很吓人
  • B. 年轻人不喜欢
  • C. 大家很喜欢
  • D. 演员很年轻

Dịch nghĩa: Bộ phim truyền hình này rất nổi tiếng, các diễn viên trong đó đều đẹp trai và diễn xuất tốt. Điều quan trọng nhất là toàn bộ câu chuyện đều rất cảm động và khiến nhiều người xem rơi nước mắt. Dù già hay trẻ, mọi người đều yêu thích bộ phim truyền hình này. ★Phim truyền hình này:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
这部电视剧很受欢迎,里面的演员长得很好看,演得也很好。最关键是整个故事非常感人,让很多观众流下了眼泪。无论是年轻人,还是年长的人,大家都很喜欢这部电视剧。 ★ 这部电视剧:
Nghĩa tiếng Việt:
Bộ phim truyền hình này rất nổi tiếng, các diễn viên trong đó đều đẹp trai và diễn xuất tốt. Điều quan trọng nhất là toàn bộ câu chuyện đều rất cảm động và khiến nhiều người xem rơi nước mắt. Dù già hay trẻ, mọi người đều yêu thích bộ phim truyền hình này. ★Phim truyền hình này:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很吓人 (Rất làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) người)
  • B
    年轻人不喜欢 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người không thích)
  • C
    大家很喜欢 (Mọi người, tất cả rất thích)
  • D
    演员很年轻 (Diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn rất trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (大家很喜欢 — Mọi người đều rất thích nó).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第78题:阅读短文,选择正确答案 寒假快到了,我和朋友计划一起出去旅游。朋友想去东北,在那里可以滑雪,还可以看冰灯。但是我觉得去东北太冷了,我更想去南方暖和一点儿的地方玩儿。最后我们两个决定去海南,那里既暖和,又好玩儿,还可以吃到很多好吃的新鲜的水果。 ★ 我和朋友计划寒假做什么?

  • A. 滑雪
  • B. 学习
  • C. 去东北
  • D. 旅游

Dịch nghĩa: Kỳ nghỉ đông đang đến gần, tôi và bạn bè dự định đi du lịch cùng nhau. Bạn tôi muốn đến vùng Đông Bắc, nơi bạn có thể trượt tuyết và ngắm đèn lồng băng. Nhưng tôi nghĩ trời quá lạnh để đi về hướng Đông Bắc. Tôi thà đi đến một nơi ấm áp hơn ở miền Nam. Cuối cùng hai chúng tôi quyết định đi Hải Nam. Ở đó ấm áp và vui vẻ, bạn còn có thể ăn rất nhiều trái cây tươi ngon. ★ Tôi và bạn bè dự định làm gì trong kỳ nghỉ đông?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
寒假快到了,我和朋友计划一起出去旅游。朋友想去东北,在那里可以滑雪,还可以看冰灯。但是我觉得去东北太冷了,我更想去南方暖和一点儿的地方玩儿。最后我们两个决定去海南,那里既暖和,又好玩儿,还可以吃到很多好吃的新鲜的水果。 ★ 我和朋友计划寒假做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Kỳ nghỉ đông đang đến gần, tôi và bạn bè dự định đi du lịch cùng nhau. Bạn tôi muốn đến vùng Đông Bắc, nơi bạn có thể trượt tuyết và ngắm đèn lồng băng. Nhưng tôi nghĩ trời quá lạnh để đi về hướng Đông Bắc. Tôi thà đi đến một nơi ấm áp hơn ở miền Nam. Cuối cùng hai chúng tôi quyết định đi Hải Nam. Ở đó ấm áp và vui vẻ, bạn còn có thể ăn rất nhiều trái cây tươi ngon. ★ Tôi và bạn bè dự định làm gì trong kỳ nghỉ đông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    滑雪 (huáxuě: trượt tuyết, môn thể thao trượt tuyết)
  • B
    学习 (xué xí: học tập, học)
  • C
    去东北 (đi Đông Bắc, vùng Đông Bắc)
  • D
    旅游 (lǚ yóu: du lịch)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (旅游 — du lịch).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第84题:阅读短文,选择正确答案 并不是所有受到大家欢迎的小说都是好小说。一本真正的好小说不仅应该有吸引人的故事,还应该有美丽的文字,更应该让人们能够从中学到新的知识。 ★ 这段话主要在讲什么?

  • A. 什么是好小说
  • B. 什么是小说
  • C. 怎么读小说
  • D. 怎么写小说

Dịch nghĩa: Không phải tất cả tiểu thuyết nổi tiếng đều là tiểu thuyết hay. Một cuốn tiểu thuyết thực sự hay không chỉ cần có câu chuyện hấp dẫn mà còn phải có ngôn từ hay và giúp mọi người học được những kiến thức mới từ đó. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
并不是所有受到大家欢迎的小说都是好小说。一本真正的好小说不仅应该有吸引人的故事,还应该有美丽的文字,更应该让人们能够从中学到新的知识。 ★ 这段话主要在讲什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Không phải tất cả tiểu thuyết nổi tiếng đều là tiểu thuyết hay. Một cuốn tiểu thuyết thực sự hay không chỉ cần có câu chuyện hấp dẫn mà còn phải có ngôn từ hay và giúp mọi người học được những kiến thức mới từ đó. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    什么是好小说 (Gì, cái gì là, phải tốt, đẹp tiểu thuyết, truyện)
  • B
    什么是小说 (Gì, cái gì là, phải tiểu thuyết, truyện)
  • C
    怎么读小说 (Như thế nào, làm sao đọc tiểu thuyết, truyện)
  • D
    怎么写小说 (Như thế nào, làm sao viết tiểu thuyết, truyện)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (什么是好小说 — Một cuốn tiểu thuyết hay là gì).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他的要求被我拒绝了。

了 / 要求 / 被我 / 他的 / 拒绝

  • A. 他的要求被我拒绝了。

Dịch nghĩa: Tôi từ chối yêu cầu của anh ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (他的要求被我拒绝了。)
Câu đề bài:
了 / 要求 / 被我 / 他的 / 拒绝
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi từ chối yêu cầu của anh ấy.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 他的 (của anh ấy)
  • Động từ vị ngữ: 要求 (yāo qiú — yêu cầu)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 被我 (bị tôi)
  • Danh từ: 拒绝 (jù jué — từ chối, cự tuyệt)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的要求被我拒绝了。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他桌子上放着一张很大的毕业照。

一张 / 放着 / 毕业照 / 很大的 / 他桌子上

  • A. 他桌子上放着一张很大的毕业照。

Dịch nghĩa: Có một bức ảnh tốt nghiệp lớn trên bàn của anh ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (他桌子上放着一张很大的毕业照。)
Câu đề bài:
一张 / 放着 / 毕业照 / 很大的 / 他桌子上
Nghĩa tiếng Việt:
Có một bức ảnh tốt nghiệp lớn trên bàn của anh ấy.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他桌子上 (Anh ấy cái bàn trên)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 放着 (đặt, để đang)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 一张 (một tờ, tấm)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 很大的 (Rất to, lớn)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 毕业照 (tốt nghiệp chiếu rọi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他桌子上放着一张很大的毕业照。”