Đề H4-QZMN-02

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H4-QZMN-02 (Mock-Test)

Đề thi mã H4-QZMN-02 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-QZMN-02

Đáp Án H4-QZMN-02 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-QZMN-02 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-QZMN-02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-QZMN-02 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:D
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:D
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:D
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:B
Câu 43:D
Câu 44:C
Câu 45:D
Câu 46:E
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:F
Câu 50:B
Câu 51:B
Câu 52:E
Câu 53:F
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:E
Câu 57:C
Câu 58:E
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:B
Câu 62:E
Câu 63:F
Câu 64:D
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:B
Câu 70:A
Câu 71:B
Câu 72:D
Câu 73:B
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:C
Câu 77:B
Câu 78:C
Câu 79:A
Câu 80:C
Câu 81:D
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:每个国家都有自己的历史和文化。
Câu 87:我对中国文学很感兴趣。
Câu 88:下周的天气仍然比较暖和。
Câu 89:他听不懂新闻报道。
Câu 90:学校极其需要硕士、博士这样的高级人才。
Câu 91:他的工作能力究竟怎么样?
Câu 92:你和家人取得联系了吗?
Câu 93:公司安排我去上海出差。
Câu 94:我的汉语水平越来越高。
Câu 95:长城给我留下了很深的印象。
Câu 96:他脱掉了毛衣。
Câu 97:桌子旁边放着两把椅子。
Câu 98:昨晚刮了一夜的风,地上落满了叶子。
Câu 99:医院里的护士做事非常认真。
Câu 100:今天我买了很多新盘子。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 火车的目的地是北京。

各位旅客朋友请注意,从北京开往上海的火车马上就要进站了,请去往上海方向的旅客带 好行李,到1号窗口排队,准备检票上车。 ★ 火车的目的地是北京。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Các hành khách thân mến, xin lưu ý rằng chuyến tàu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải sắp vào ga. Hành khách đi Thượng Hải được yêu cầu mang theo hành lý và xếp hàng ở cửa số 1 để chuẩn bị làm thủ tục và lên tàu. ★Điểm đến của tàu là Bắc Kinh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
各位旅客朋友请注意,从北京开往上海的火车马上就要进站了,请去往上海方向的旅客带 好行李,到1号窗口排队,准备检票上车。 ★ 火车的目的地是北京。
Nghĩa tiếng Việt:
Các hành khách thân mến, xin lưu ý rằng chuyến tàu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải sắp vào ga. Hành khách đi Thượng Hải được yêu cầu mang theo hành lý và xếp hàng ở cửa số 1 để chuẩn bị làm thủ tục và lên tàu. ★Điểm đến của tàu là Bắc Kinh.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “各位旅客朋友请注意,从北京开往上海的火车马上就要进站了,请去往上海方向的旅客带 好行李,到1号窗口排队,准备检票上车。” với nhận định “★ 火车的目的地是北京。” (Điểm đến của tàu là Bắc Kinh), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 年轻人比老年人更了解新闻。

虽然现在有越来越多的老年人学会了上网,但是他们更多的还是通过电视来了解新闻,不 像年轻人,主要是通过网络。 ★ 年轻人比老年人更了解新闻。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Mặc dù ngày càng có nhiều người lớn tuổi học cách lướt Internet nhưng họ vẫn tìm hiểu thêm về tin tức qua TV, không giống như những người trẻ tuổi chủ yếu xem tin tức qua Internet. ★Người trẻ hiểu tin tức tốt hơn người lớn tuổi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
虽然现在有越来越多的老年人学会了上网,但是他们更多的还是通过电视来了解新闻,不 像年轻人,主要是通过网络。 ★ 年轻人比老年人更了解新闻。
Nghĩa tiếng Việt:
Mặc dù ngày càng có nhiều người lớn tuổi học cách lướt Internet nhưng họ vẫn tìm hiểu thêm về tin tức qua TV, không giống như những người trẻ tuổi chủ yếu xem tin tức qua Internet. ★Người trẻ hiểu tin tức tốt hơn người lớn tuổi.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “虽然现在有越来越多的老年人学会了上网,但是他们更多的还是通过电视来了解新闻,不 像年轻人,主要是通过网络。” với nhận định “★ 年轻人比老年人更了解新闻。” (Người trẻ hiểu tin tức tốt hơn người lớn tuổi), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案 问:行李里面什么东西最多?

男:你的行李怎么这么重?里面都是衣服吗? 女:有衣服,也有书,但大部分还是我买的礼物,是回国送给家人和朋友的。 问:行李里面什么东西最多?
  • A. 书
  • B. 衣服
  • C. 礼物
  • D. 吃的

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Tại sao hành lý của bạn lại nặng thế? Có tất cả quần áo bên trong phải không? Người phụ nữ: Có quần áo và sách, nhưng hầu hết là quà tôi mua cho gia đình và bạn bè khi tôi trở về nhà. Hỏi: Vật dụng phổ biến nhất trong hành lý của tôi là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你的行李怎么这么重?里面都是衣服吗? 女:有衣服,也有书,但大部分还是我买的礼物,是回国送给家人和朋友的。 问:行李里面什么东西最多?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Tại sao hành lý của bạn lại nặng thế? Có tất cả quần áo bên trong phải không? Người phụ nữ: Có quần áo và sách, nhưng hầu hết là quà tôi mua cho gia đình và bạn bè khi tôi trở về nhà. Hỏi: Vật dụng phổ biến nhất trong hành lý của tôi là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    书 (shū: sách)
  • B
    衣服 (yī fu: quần áo)
  • C
    礼物 (lǐ wù: quà tặng)
  • D
    吃的 (ăn của (trợ từ định ngữ))
Phân tích đối chiếu:
phương án C (礼物 — quà tặng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案 问:女的想要一份什么样的礼物?

男:明天是你的生日,你想要什么礼物? 女:我要是提早知道你送的是什么,怎么还有打开礼物时的惊喜呢? 问:女的想要一份什么样的礼物?
  • A. 难忘的
  • B. 贵重的
  • C. 神秘的
  • D. 简单的

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Ngày mai là sinh nhật của bạn, bạn muốn món quà gì? Người phụ nữ: Nếu biết trước anh sẽ tặng gì thì khi mở quà ra, làm sao tôi còn ngạc nhiên được? Câu hỏi: Người phụ nữ muốn món quà gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:明天是你的生日,你想要什么礼物? 女:我要是提早知道你送的是什么,怎么还有打开礼物时的惊喜呢? 问:女的想要一份什么样的礼物?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Ngày mai là sinh nhật của bạn, bạn muốn món quà gì? Người phụ nữ: Nếu biết trước anh sẽ tặng gì thì khi mở quà ra, làm sao tôi còn ngạc nhiên được? Câu hỏi: Người phụ nữ muốn món quà gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    难忘的 (khó quên, không thể nào quên của (trợ từ định ngữ))
  • B
    贵重的 (quý giá, quý trọng đắt giá của (trợ từ định ngữ))
  • C
    神秘的 (thần bí, bí ẩn của (trợ từ định ngữ))
  • D
    简单的 (đơn giản của (trợ từ định ngữ))
Phân tích đối chiếu:
phương án C (神秘的 — bí ẩn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案 问:女的怎么了?

男:再坚持坚持,很快就到家了。最多再走十分钟。 女:十分钟?我连一分钟也走不动了。 问:女的怎么了?
  • A. 累了
  • B. 饿了
  • C. 困了
  • D. 渴了

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Nếu em cứ kiên trì thì em sẽ về nhà sớm thôi. Đi bộ tối đa mười phút nữa. Người phụ nữ: Mười phút? Tôi không thể đi bộ dù chỉ một phút. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:再坚持坚持,很快就到家了。最多再走十分钟。 女:十分钟?我连一分钟也走不动了。 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Nếu em cứ kiên trì thì em sẽ về nhà sớm thôi. Đi bộ tối đa mười phút nữa. Người phụ nữ: Mười phút? Tôi không thể đi bộ dù chỉ một phút. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    累了 (mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi)
  • B
    饿了 (đói bụng rồi)
  • C
    困了 (buồn ngủ rồi)
  • D
    渴了 (khát nước rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (累了 — mệt mỏi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:为什么女的不买苹果?

男:这是今天刚到的苹果,特别新鲜。 女:真是挺不错的,可是我不太喜欢吃酸的,还是来点儿香蕉吧。 男:好。你是老顾客了,算你两块五一斤吧。要几斤? 女:要三斤。 问:为什么女的不买苹果?
  • A. 不新鲜
  • B. 太贵了
  • C. 不爱吃
  • D. 容易坏

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Đây là những quả táo vừa được chuyển đến hôm nay. Chúng rất tươi. Người phụ nữ: Nó rất ngon nhưng tôi không thích đồ chua. Tốt hơn là tôi nên ăn một ít chuối. Người đàn ông: Được rồi. Bạn là khách hàng thường xuyên nên tôi sẽ đưa cho bạn hai nhân dân tệ và một bảng Anh. Nó có giá bao nhiêu bảng? Người phụ nữ: Tôi muốn ba kg. Câu hỏi: Tại sao phụ nữ không mua táo?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:这是今天刚到的苹果,特别新鲜。 女:真是挺不错的,可是我不太喜欢吃酸的,还是来点儿香蕉吧。 男:好。你是老顾客了,算你两块五一斤吧。要几斤? 女:要三斤。 问:为什么女的不买苹果?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Đây là những quả táo vừa được chuyển đến hôm nay. Chúng rất tươi. Người phụ nữ: Nó rất ngon nhưng tôi không thích đồ chua. Tốt hơn là tôi nên ăn một ít chuối. Người đàn ông: Được rồi. Bạn là khách hàng thường xuyên nên tôi sẽ đưa cho bạn hai nhân dân tệ và một bảng Anh. Nó có giá bao nhiêu bảng? Người phụ nữ: Tôi muốn ba kg. Câu hỏi: Tại sao phụ nữ không mua táo?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不新鲜 (không tươi, tươi ngon)
  • B
    太贵了 (Quá đắt, mắc rồi)
  • C
    不爱吃 (Không yêu, yêu thích ăn)
  • D
    容易坏 (dễ dàng, thuận lợi xấu, hỏng)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (不爱吃 — Không thích ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的怎么回家?

男:?小张,你还没回家呢? 女:我还剩一点儿工作没做完,一会儿就走。 男:都11点了,没有公共汽车了,骑车也不安全。我开车送你回家吧。 女:那太好了。等我五分钟,我马上就好。谢谢你啊,小张。 男:不客气。五分钟后我叫你。 问:女的怎么回家?
  • A. 走路
  • B. 骑车
  • C. 坐公共汽车
  • D. 坐男的的车

Dịch nghĩa: nam giới:? Tiểu Trương, ngươi còn chưa về nhà sao? Người phụ nữ: Tôi còn có việc phải làm nên tôi sẽ về sớm. Người đàn ông: Đã 11 giờ rồi, không có xe buýt và đi xe đạp cũng không an toàn. Tôi sẽ chở bạn về nhà. Người phụ nữ: Điều đó thật tuyệt. Hãy cho tôi năm phút và tôi sẽ ổn trong một phút. Cảm ơn bạn, Xiao Zhang. Người đàn ông: Không có gì. Tôi sẽ gọi cho bạn sau năm phút nữa. Câu hỏi: Người phụ nữ về nhà bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:?小张,你还没回家呢? 女:我还剩一点儿工作没做完,一会儿就走。 男:都11点了,没有公共汽车了,骑车也不安全。我开车送你回家吧。 女:那太好了。等我五分钟,我马上就好。谢谢你啊,小张。 男:不客气。五分钟后我叫你。 问:女的怎么回家?
Nghĩa tiếng Việt:
nam giới:? Tiểu Trương, ngươi còn chưa về nhà sao? Người phụ nữ: Tôi còn có việc phải làm nên tôi sẽ về sớm. Người đàn ông: Đã 11 giờ rồi, không có xe buýt và đi xe đạp cũng không an toàn. Tôi sẽ chở bạn về nhà. Người phụ nữ: Điều đó thật tuyệt. Hãy cho tôi năm phút và tôi sẽ ổn trong một phút. Cảm ơn bạn, Xiao Zhang. Người đàn ông: Không có gì. Tôi sẽ gọi cho bạn sau năm phút nữa. Câu hỏi: Người phụ nữ về nhà bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
  • B
    骑车 (qíchē: đi xe đạp)
  • C
    坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
  • D
    坐男的的车 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) của (trợ từ định ngữ) nam, nam giới xe hơi)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (坐男的的车 — Đi xe của một người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:孩子哭的时候父母应该怎么做?

孩子们都希望父母能够多关心他们,即使是刚出生不久的孩子也是这样。他们大声地哭 问:孩子哭的时候父母应该怎么做?
  • A. 抱他
  • B. 喂奶
  • C. 对他笑
  • D. 和他说话

Dịch nghĩa: Trẻ em đều mong rằng cha mẹ sẽ quan tâm đến mình nhiều hơn, kể cả những đứa trẻ mới chào đời. Họ khóc rất to. Câu hỏi: Cha mẹ nên làm gì khi con khóc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
孩子们都希望父母能够多关心他们,即使是刚出生不久的孩子也是这样。他们大声地哭 问:孩子哭的时候父母应该怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Trẻ em đều mong rằng cha mẹ sẽ quan tâm đến mình nhiều hơn, kể cả những đứa trẻ mới chào đời. Họ khóc rất to. Câu hỏi: Cha mẹ nên làm gì khi con khóc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    抱他 (ôm, bế anh ấy)
  • B
    喂奶 (alo, này sữa)
  • C
    对他笑 (Đối với anh ấy cười)
  • D
    和他说话 (Nói chuyện, nói cùng/với anh ấy)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (抱他 — ôm anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:除了玩儿以外,他们还要干什么?

大家好!我叫李好,很高兴认识你们。在接下来的三天中,我们为大家安排了非常丰富的活动。我们要去爬山,去海边玩儿水,当然还要尝一尝这儿新鲜的海鱼。这三天里大家可能会很忙、很累,但是也会很愉快。请大家记下我的电话:13812345678。如果你们需要任何帮助,请和我联系。谢谢大家! 问:除了玩儿以外,他们还要干什么?
  • A. 拍照留念
  • B. 观看表演
  • C. 购买东西
  • D. 品尝食品

Dịch nghĩa: Xin chào tất cả mọi người! Tôi tên là Lý Hạo, rất vui được gặp bạn. Trong ba ngày tới, chúng tôi đã sắp xếp rất nhiều hoạt động cho mọi người. Chúng tôi sẽ leo núi, chơi đùa dưới nước ở bãi biển và tất nhiên là thử món cá biển tươi ngon ở đây. Mọi người có thể rất bận rộn và mệt mỏi trong ba ngày này, nhưng cũng sẽ rất thú vị. Vui lòng ghi lại số điện thoại của tôi: 13812345678. Nếu bạn cần trợ giúp gì, vui lòng liên hệ với tôi. Cảm ơn tất cả các bạn! Q: Ngoài việc chơi game họ còn làm gì nữa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
大家好!我叫李好,很高兴认识你们。在接下来的三天中,我们为大家安排了非常丰富的活动。我们要去爬山,去海边玩儿水,当然还要尝一尝这儿新鲜的海鱼。这三天里大家可能会很忙、很累,但是也会很愉快。请大家记下我的电话:13812345678。如果你们需要任何帮助,请和我联系。谢谢大家! 问:除了玩儿以外,他们还要干什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Xin chào tất cả mọi người! Tôi tên là Lý Hạo, rất vui được gặp bạn. Trong ba ngày tới, chúng tôi đã sắp xếp rất nhiều hoạt động cho mọi người. Chúng tôi sẽ leo núi, chơi đùa dưới nước ở bãi biển và tất nhiên là thử món cá biển tươi ngon ở đây. Mọi người có thể rất bận rộn và mệt mỏi trong ba ngày này, nhưng cũng sẽ rất thú vị. Vui lòng ghi lại số điện thoại của tôi: 13812345678. Nếu bạn cần trợ giúp gì, vui lòng liên hệ với tôi. Cảm ơn tất cả các bạn! Q: Ngoài việc chơi game họ còn làm gì nữa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    拍照留念 (chụp ảnh, chụp hình lưu niệm, giữ làm kỷ niệm)
  • B
    观看表演 (xem, theo dõi quan sát (trận đấu biểu diễn, trình diễn)
  • C
    购买东西 (mua đồ vật, thứ)
  • D
    品尝食品 (thưởng thức, nếm thử (ẩm thực thực phẩm, đồ ăn)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (品尝食品 — Nếm thức ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:选词填空 【选词列表】 A 危险 B 确实 C 点 D 温度 E 效果 F 不得不 51.A:这儿的风景真美啊!B:( )很漂亮,以后我们常来吧。

  • A. 危险
  • B. 确实
  • C. 点
  • D. 温度
  • E. 效果
  • F. 不得不

Dịch nghĩa: A: Phong cảnh ở đây đẹp quá! B: Nó thực sự rất đẹp. Hãy đến đây thường xuyên hơn trong tương lai nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 危险 B 确实 C 点 D 温度 E 效果 F 不得不 | 51.A:这儿的风景真美啊!B:( )很漂亮,以后我们常来吧。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Phong cảnh ở đây đẹp quá! B: Nó thực sự rất đẹp. Hãy đến đây thường xuyên hơn trong tương lai nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    危险 (wēi xiǎn: nguy hiểm)
  • B
    确实 (què shí: thực sự, quả thực)
  • C
    点 (diǎn: giờ (đơn vị thời gian))
  • D
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • E
    效果 (xiào guǒ: hiệu quả, kết quả)
  • F
    不得不 (bù dé bù: không thể không, đành phải)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu “A:这儿的风景真美啊!B:( )很漂亮,以后我们常来吧。” cần điền từ B (确实 — Quả thực) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:这儿的风景真美啊!B:确实很漂亮,以后我们常来吧。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 我来到中国学汉语 B 以后想找和中国有关系的工作 C 为了更好地了解中国文化

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Để hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Quốc, tôi đã đến Trung Quốc để học tiếng Trung. Tôi muốn tìm một công việc liên quan đến Trung Quốc trong tương lai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
Câu đề bài:
A 我来到中国学汉语 | B 以后想找和中国有关系的工作 | C 为了更好地了解中国文化
Nghĩa tiếng Việt:
Để hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Quốc, tôi đã đến Trung Quốc để học tiếng Trung. Tôi muốn tìm một công việc liên quan đến Trung Quốc trong tương lai.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “为了更好地了解中国文化,我来到中国学汉语,以后想找和中国有关系的工作。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là CAB.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 我不但可以睡懒觉 B 还可以去逛街买东西 C 周末的时候

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Vào cuối tuần, tôi không chỉ có thể ngủ nướng mà còn có thể đi mua sắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (E)
Câu đề bài:
A 我不但可以睡懒觉 | B 还可以去逛街买东西 | C 周末的时候
Nghĩa tiếng Việt:
Vào cuối tuần, tôi không chỉ có thể ngủ nướng mà còn có thể đi mua sắm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “周末的时候,我不但可以睡懒觉,还可以去逛街买东西。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là CAB.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第67题:阅读短文,选择正确答案 每个人出生的环境、接受的学校教育、参加的社会活动都各不相同,因此受的影响也不同,这就决定了人们性格的不同。 ★ 这段话主要说人们:

  • A. 出生的环境不同
  • B. 性格不同的原因
  • C. 参加的活动不同
  • D. 受影响不同的原因

Dịch nghĩa: Mỗi người đều sinh ra trong một môi trường khác nhau, được giáo dục ở trường và tham gia các hoạt động xã hội. Vì vậy, những ảnh hưởng mà họ nhận được cũng khác nhau, điều này quyết định tính cách khác nhau của mỗi người. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về con người:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
每个人出生的环境、接受的学校教育、参加的社会活动都各不相同,因此受的影响也不同,这就决定了人们性格的不同。 ★ 这段话主要说人们:
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi người đều sinh ra trong một môi trường khác nhau, được giáo dục ở trường và tham gia các hoạt động xã hội. Vì vậy, những ảnh hưởng mà họ nhận được cũng khác nhau, điều này quyết định tính cách khác nhau của mỗi người. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về con người:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    出生的环境不同 (Môi trường sinh ra, chào đời khác nhau, không giống)
  • B
    性格不同的原因 (Tính cách, tính tình nguyên nhân, lý do khác nhau, không giống)
  • C
    参加的活动不同 (Hoạt động, sự kiện tham gia, tham dự khác nhau, không giống)
  • D
    受影响不同的原因 (Nhận, chịu đựng ảnh hưởng, tác động nguyên nhân, lý do khác nhau, không giống)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (性格不同的原因 — Lý do cho tính cách khác nhau).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第73题:阅读短文,选择正确答案 我有一位在饭店当服务员的朋友,她对人特别热情,也特别有耐心,遇到事情,从来都不着急。认识她的人,不管是谁,没有不说她好的。 ★ “我”的朋友是个什么样的人?

  • A. 喜欢着急
  • B. 特别热情
  • C. 没有耐心
  • D. 不太认真

Dịch nghĩa: Tôi có một người bạn làm phục vụ bàn trong một nhà hàng. Cô ấy rất nhiệt tình và kiên nhẫn với mọi người. Cô ấy không bao giờ vội vàng khi mọi việc xảy ra. Mọi người biết cô ấy, bất kể họ là ai, đều nói tốt về cô ấy. ★ Bạn “của tôi” là người như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
我有一位在饭店当服务员的朋友,她对人特别热情,也特别有耐心,遇到事情,从来都不着急。认识她的人,不管是谁,没有不说她好的。 ★ “我”的朋友是个什么样的人?
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi có một người bạn làm phục vụ bàn trong một nhà hàng. Cô ấy rất nhiệt tình và kiên nhẫn với mọi người. Cô ấy không bao giờ vội vàng khi mọi việc xảy ra. Mọi người biết cô ấy, bất kể họ là ai, đều nói tốt về cô ấy. ★ Bạn “của tôi” là người như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喜欢着急 (thích sốt ruột, lo lắng)
  • B
    特别热情 (nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách đặc biệt, vô cùng)
  • C
    没有耐心 (không có kiên nhẫn, nhẫn nại)
  • D
    不太认真 (không quá, không lắm nghiêm túc)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (特别热情 — Rất nhiệt tình).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:阅读短文,选择正确答案 近年来,有越来越多的人喜欢骑着自行车旅游。骑自行车旅游,既能锻炼身体,又能游览风景名胜,还可以节约钱。 ★ 这段话主要介绍做什么事的好处?

  • A. 节约钱
  • B. 锻炼身体
  • C. 骑自行车旅游
  • D. 游览风景名胜

Dịch nghĩa: Những năm gần đây, ngày càng có nhiều người thích đi du lịch bằng xe đạp. Đi du lịch bằng xe đạp không chỉ rèn luyện sức khỏe mà còn có thể tham quan các danh lam thắng cảnh và tiết kiệm chi phí. ★ Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu lợi ích của việc làm gì đó?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
近年来,有越来越多的人喜欢骑着自行车旅游。骑自行车旅游,既能锻炼身体,又能游览风景名胜,还可以节约钱。 ★ 这段话主要介绍做什么事的好处?
Nghĩa tiếng Việt:
Những năm gần đây, ngày càng có nhiều người thích đi du lịch bằng xe đạp. Đi du lịch bằng xe đạp không chỉ rèn luyện sức khỏe mà còn có thể tham quan các danh lam thắng cảnh và tiết kiệm chi phí. ★ Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu lợi ích của việc làm gì đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    节约钱 (tiền tiết kiệm)
  • B
    锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
  • C
    骑自行车旅游 (Cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp du lịch)
  • D
    游览风景名胜 (Tham quan, du ngoạn phong cảnh, cảnh sắc danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (骑自行车旅游 — chuyến đi xe đạp).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 大部分人出去逛街时,都会选择好天气,因为好天气不仅可以方便人们逛街,而且还会给人们带来好心情。而我却不一样,我喜欢逛街,只要有了出去的想法,就要出去逛街,不大注意天气的好坏。越是在下雨或者下雪的天气里,我越喜欢自己一个人打着雨伞在街上散步,我觉得那样非常浪漫。 ★ “我”最有可能在什么情况下逛街?

  • A. 周末
  • B. 想去时
  • C. 人少时
  • D. 天气好时

Dịch nghĩa: Hầu hết mọi người chọn thời tiết tốt khi đi mua sắm, vì thời tiết tốt không chỉ giúp việc mua sắm dễ dàng hơn mà còn khiến mọi người có tâm trạng vui vẻ. Nhưng tôi thì khác. Tôi thích đi mua sắm. Chỉ cần có ý định đi chơi, tôi sẽ đi ra ngoài và không để ý nhiều đến thời tiết. Càng mưa hay tuyết, tôi càng thích cầm ô đi dạo một mình trên phố. Tôi nghĩ điều đó rất lãng mạn. ★ Trong trường hợp nào thì “tôi” có nhiều khả năng đi mua sắm nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
大部分人出去逛街时,都会选择好天气,因为好天气不仅可以方便人们逛街,而且还会给人们带来好心情。而我却不一样,我喜欢逛街,只要有了出去的想法,就要出去逛街,不大注意天气的好坏。越是在下雨或者下雪的天气里,我越喜欢自己一个人打着雨伞在街上散步,我觉得那样非常浪漫。 ★ “我”最有可能在什么情况下逛街?
Nghĩa tiếng Việt:
Hầu hết mọi người chọn thời tiết tốt khi đi mua sắm, vì thời tiết tốt không chỉ giúp việc mua sắm dễ dàng hơn mà còn khiến mọi người có tâm trạng vui vẻ. Nhưng tôi thì khác. Tôi thích đi mua sắm. Chỉ cần có ý định đi chơi, tôi sẽ đi ra ngoài và không để ý nhiều đến thời tiết. Càng mưa hay tuyết, tôi càng thích cầm ô đi dạo một mình trên phố. Tôi nghĩ điều đó rất lãng mạn. ★ Trong trường hợp nào thì “tôi” có nhiều khả năng đi mua sắm nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    周末 (zhōu mò: cuối tuần)
  • B
    想去时 (Muốn đi thời gian, giờ)
  • C
    人少时 (Người ít, thiếu thời gian, giờ)
  • D
    天气好时 (Thời tiết tốt, đẹp thời gian, giờ)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (想去时 — Khi tôi muốn đi).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他听不懂新闻报道。

听 / 懂 / 新闻 / 他 / 报道 / 不

  • A. 他听不懂新闻报道。

Dịch nghĩa: Anh ấy không thể hiểu được các bản tin.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (他听不懂新闻报道。)
Câu đề bài:
听 / 懂 / 新闻 / 他 / 报道 / 不
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy không thể hiểu được các bản tin.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
  • Động từ vị ngữ: 听 (tīng — nghe)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 不 (bù — không)
  • Động từ vị ngữ: 懂 (dǒng — hiểu, hiểu biết)
  • Danh từ: 新闻 (xīn wén — tin tức, thời sự)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 报道 (bào dào — đưa tin, bài báo)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他听不懂新闻报道。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 长城给我留下了很深的印象。

印象 / 给 / 我 / 了 / 很深 / 长城 / 留下 / 的

  • A. 长城给我留下了很深的印象。

Dịch nghĩa: Vạn Lý Trường Thành để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (长城给我留下了很深的印象。)
Câu đề bài:
印象 / 给 / 我 / 了 / 很深 / 长城 / 留下 / 的
Nghĩa tiếng Việt:
Vạn Lý Trường Thành để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 长城 (Cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành)
  • Giới từ dẫn tân ngữ: 给 (gěi — cho)
  • Đại từ: 我 (wǒ — tôi)
  • Động từ vị ngữ: 留下 (liúxià — để lại, lưu lại (dấu ấn)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 很深 (rất sâu, sâu sắc)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 印象 (yìn xiàng — ấn tượng)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “长城给我留下了很深的印象。”