Đề Y31005

60 phút • 60 câu

CHUẨN THI THIẾU NHI YCT · 60 câu · 60 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật Hoa Ngữ Thanh Thiếu Niên YCT Cấp 3 (Mã Đề Y31005)

Đề thi mã Y31005 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 60 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio YCT3-Y31005

Đáp Án YCT3-Y31005 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi YCT Cấp 3 (60 Câu)

Bảng đáp án YCT3-Y31005 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio YCT3-Y31005 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề YCT3-Y31005 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:D
Câu 12:F
Câu 13:A
Câu 14:C
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:E
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:E
Câu 38:F
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 41:A
Câu 42:B
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:A
Câu 48:B
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:B
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:C
Câu 55:B
Câu 56:C
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:B
Câu 60:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错。 ★ 画面内容:几个小朋友在操场上一起踢足球。(不是一个人去游泳。)

我自己一个人去游泳。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi tự mình một người đi bơi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我自己一个人去游泳。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi tự mình một người đi bơi.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “我自己一个人去游泳。” (Tôi tự mình một người đi bơi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错。 ★ 画面内容:小女孩在书架前到处找一本书。(那本书在哪儿呢?)

那本书在哪儿呢?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Quyển sách kia ở đâu rồi nhỉ?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
那本书在哪儿呢?
Nghĩa tiếng Việt:
Quyển sách kia ở đâu rồi nhỉ?.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “那本书在哪儿呢?” (Quyển sách kia ở đâu rồi nhỉ?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错。 ★ 画面内容:老师拿起地上的篮球问大家是谁的。(请问,这是谁的球?)

请问,这是谁的球?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Xin hỏi, đây là quả bóng của ai?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
请问,这是谁的球?
Nghĩa tiếng Việt:
Xin hỏi, đây là quả bóng của ai?.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “请问,这是谁的球?” (Xin hỏi, đây là quả bóng của ai?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

听录音,选择对应的内容: 女:这是面条儿吗?怎么是绿色的? 男:因为里面有绿色的菜汁。

女:这是面条儿吗?怎么是绿色的? 男:因为里面有绿色的菜汁。
  • A. 生病感冒吃药 (Cảm cúm uống thuốc)
  • B. 头发不长,很漂亮 (Mái tóc ngắn xinh xắn)
  • C. 四岁生日蛋糕 (Bánh sinh nhật 4 tuổi)
  • D. 绿色的蔬菜面条 (Mì sợi xanh lá)
  • E. 玩电脑游戏 (Chơi máy vi tính)
  • F. 小鸟爱吃面包 (Chú chim nhỏ thích ăn bánh mì)

Dịch nghĩa: Đây là mì sợi à? Sao lại có màu xanh lá? Bởi vì bên trong có nước ép rau củ màu xanh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:这是面条儿吗?怎么是绿色的? 男:因为里面有绿色的菜汁。
Nghĩa tiếng Việt:
Đây là mì sợi à? Sao lại có màu xanh lá? Bởi vì bên trong có nước ép rau củ màu xanh.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Cảm cúm uống thuốc
  • B
    Mái tóc dài
  • C
    Bánh sinh nhật 4 tuổi
  • D
    绿色面条 (mì màu xanh lá cây)
  • E
    Bánh mì
  • F
    树上有小鸟 (Cây, cây cối trên có nhỏ, bé con chim, loài chim)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:这是面条儿吗?怎么是绿色的? 男:因为里面有绿色的菜汁。” với nội dung bài, phương án D — 绿色的蔬菜面条 (Mì sợi xanh lá) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

听录音,选择对应的内容: 男:你几岁了? 女:四岁了,今天是我的生日。

男:你几岁了? 女:四岁了,今天是我的生日。
  • A. 生病感冒吃药 (Cảm cúm uống thuốc)
  • B. 头发不长,很漂亮 (Mái tóc ngắn xinh xắn)
  • C. 四岁生日蛋糕 (Bánh sinh nhật 4 tuổi)
  • D. 绿色的蔬菜面条 (Mì sợi xanh lá)
  • E. 玩电脑游戏 (Chơi máy vi tính)
  • F. 小鸟爱吃面包 (Chú chim nhỏ thích ăn bánh mì)

Dịch nghĩa: Em mấy tuổi rồi? Em 4 tuổi rồi, hôm nay là sinh nhật em.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你几岁了? 女:四岁了,今天是我的生日。
Nghĩa tiếng Việt:
Em mấy tuổi rồi? Em 4 tuổi rồi, hôm nay là sinh nhật em.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Bị ốm
  • B
    Mái tóc dài
  • C
    四岁生日 (Bốn tuổi sinh nhật)
  • D
    Mì xanh lá
  • E
    Máy tính
  • F
    树上有小鸟 (Cây, cây cối trên có nhỏ, bé con chim, loài chim)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:你几岁了? 女:四岁了,今天是我的生日。” với nội dung bài, phương án C — 四岁生日蛋糕 (Bánh sinh nhật 4 tuổi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听录音,选择对应的内容: 女:谁的汉语说得最好? 男:老师,我。

女:谁的汉语说得最好? 男:老师,我。
  • A. 老师,我来回答! (Giơ tay phát biểu trong lớp)
  • B. 饼干和牛奶一起吃 (Ăn bánh quy với sữa tươi)
  • C. 左边太阳,右边家 (Tranh vẽ mặt trời và ngôi nhà)
  • D. 跑太累,喝点水 (Chạy mệt uống nước)
  • E. 用电脑上网 (Dùng máy vi tính lên mạng)

Dịch nghĩa: Ai nói tiếng Trung giỏi nhất nào? Thưa cô, em ạ!.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:谁的汉语说得最好? 男:老师,我。
Nghĩa tiếng Việt:
Ai nói tiếng Trung giỏi nhất nào? Thưa cô, em ạ!.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老师,我! (thầy giáo, cô giáo tôi)
  • B
    Ăn đồ ngọt với sữa
  • C
    Bức vẽ mặt trời
  • D
    喝水 (hē shuǐ: uống nước)
  • E
    Màn hình máy tính
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:谁的汉语说得最好? 男:老师,我。” với nội dung bài, phương án A — 老师,我来回答! (Giơ tay phát biểu trong lớp) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

听录音,选择最合适的回答: 喂?您好,您找谁?

喂?您好,您找谁?
  • A. 我不认识 (wǒ bú rènshi)
  • B. 昨天早上 (zuótiān zǎoshang)
  • C. 李小姐在吗 (Lǐ xiǎojiě zài ma)

Dịch nghĩa: A-lô? Chào bạn, bạn tìm ai ạ?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Băng phát tiếng Trung:
喂?您好,您找谁?
Nghĩa tiếng Việt:
A-lô? Chào bạn, bạn tìm ai ạ?.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我不认识 (wǒ bú rènshi)
  • B
    昨天早上 (zuótiān zǎoshang)
  • C
    李小姐在吗 (Lǐ xiǎojiě zài ma)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “喂?您好,您找谁?” với nội dung bài, phương án C — 李小姐在吗 (Lǐ xiǎojiě zài ma) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听录音,选择最合适的回答: 你没和她一起跳舞,为什么?

你没和她一起跳舞,为什么?
  • A. 我不会 (wǒ bú huì)
  • B. 有意思 (yǒu yìsi)
  • C. 王先生 (Wáng xiānsheng)

Dịch nghĩa: Bạn không khiêu vũ cùng cô ấy à, tại sao thế?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
你没和她一起跳舞,为什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn không khiêu vũ cùng cô ấy à, tại sao thế?.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我不会 (wǒ bú huì)
  • B
    有意思 (yǒu yìsi)
  • C
    王先生 (Wáng xiānsheng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你没和她一起跳舞,为什么?” với nội dung bài, phương án A — 我不会 (wǒ bú huì) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听录音,选择最合适的回答: 这个字这么写,对吗?

这个字这么写,对吗?
  • A. 没问题 (méi wèntí)
  • B. 很着急 (hěn zháojí)
  • C. 卖完了 (màiwán le)

Dịch nghĩa: Chữ này viết thế này, đúng không?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
这个字这么写,对吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Chữ này viết thế này, đúng không?.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没问题 (méi wèntí)
  • B
    很着急 (hěn zháojí)
  • C
    卖完了 (màiwán le)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这个字这么写,对吗?” với nội dung bài, phương án A — 没问题 (méi wèntí) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

听录音,选择正确答案: 男:这个杯子是谁送给你的? 女:我同学。这上边还有我的名字。 问:杯子是谁送的?

男:这个杯子是谁送给你的? 女:我同学。这上边还有我的名字。 问:杯子是谁送的?
  • A. 奶奶 (nǎinai)
  • B. 老师 (lǎoshī)
  • C. 同学 (tóngxué)

Dịch nghĩa: Cái cốc này do ai tặng bạn thế? Bạn học cùng lớp của tôi tặng đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:这个杯子是谁送给你的? 女:我同学。这上边还有我的名字。 问:杯子是谁送的?
Nghĩa tiếng Việt:
Cái cốc này do ai tặng bạn thế? Bạn học cùng lớp của tôi tặng đấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    奶奶 (nǎinai)
  • B
    老师 (lǎoshī)
  • C
    同学 (tóngxué)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “杯子是谁送的?” với nội dung bài, phương án C — 同学 (tóngxué) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听录音,选择正确答案: 女:那个高个子男的是谁? 男:他?他是我的一个中国朋友。 问:那个中国朋友怎么样?

女:那个高个子男的是谁? 男:他?他是我的一个中国朋友。 问:那个中国朋友怎么样?
  • A. 个子高 (gèzi gāo)
  • B. 喜欢笑 (xǐhuan xiào)
  • C. 爱唱歌 (ài chànggē)

Dịch nghĩa: Người bạn Trung Quốc đó trông như thế nào? Cậu bạn dáng người cao lớn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:那个高个子男的是谁? 男:他?他是我的一个中国朋友。 问:那个中国朋友怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Người bạn Trung Quốc đó trông như thế nào? Cậu bạn dáng người cao lớn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    个子高 (gèzi gāo)
  • B
    喜欢笑 (xǐhuan xiào)
  • C
    爱唱歌 (ài chànggē)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个中国朋友怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 个子高 (gèzi gāo) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

阅读对话,选择合适的内容: A:我们明天去看熊猫,好吗? (Wǒmen míngtiān qù kàn xióngmāo, hǎo ma?) B:明天事情太多,星期天好不好? (Míngtiān shìqing tài duō, xīngqītiān hǎobuhǎo?)

  • A. 个子高,爱打篮球 (Dáng cao, thích chơi bóng rổ)
  • B. 穿这件白色的衣服 (Mặc chiếc áo màu trắng này)
  • C. 看见小狗的鼻子 (Nhìn thấy chiếc mũi chú chó nhỏ)
  • D. 小青蛙跳得高 (Chú ếch nhỏ nhảy cao)
  • E. 去动物园看熊猫 (Đi sở thú xem gấu trúc)
  • F. 美味的水果蛋糕 (Bánh kem trái cây thơm ngon)

Dịch nghĩa: Ngày mai chúng mình đi xem gấu trúc nhé?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (E)
Câu đề bài:
阅读对话,选择合适的内容: A:我们明天去看熊猫,好吗? (Wǒmen míngtiān qù kàn xióngmāo, hǎo ma?) B:明天事情太多,星期天好不好? (Míngtiān shìqing tài duō, xīngqītiān hǎobuhǎo?)
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai chúng mình đi xem gấu trúc nhé?.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ)
  • B
    白色衣服 (quần áo màu trắng, sắc trắng)
  • C
    小狗鼻子 (mũi, cái mũi chó con, cún con)
  • D
    Con ếch
  • E
    看熊猫 (nhìn, xem gấu trúc)
  • F
    水果蛋糕 (bánh kem, bánh ngọt trái cây, hoa quả)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “阅读对话,选择合适的内容: A:我们明天去看熊猫,好吗? (Wǒmen míngtiān qù kàn xióngmāo, hǎo ma?) B:明天事情太多,星期天好不好? (Míngtiān shìqing tài duō, xīngqītiān hǎobuhǎo?)” với nội dung bài, phương án E — 去动物园看熊猫 (Đi sở thú xem gấu trúc) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Bạn nhỏ hối hả chạy vội đến trường kẻo muộn]

  • A. 快跑,要迟到了。 (Kuài pǎo, yào chídào le.)
  • B. 一年前,我去过北京。 (Yì nián qián, wǒ qùguo Běijīng.)
  • C. 她吃饭的时候不说话。 (Tā chī fàn de shíhou bù shuōhuà.)

Dịch nghĩa: Chạy nhanh lên, sắp muộn học rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (A)
Câu đề bài:
看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Bạn nhỏ hối hả chạy vội đến trường kẻo muộn]
Nghĩa tiếng Việt:
Chạy nhanh lên, sắp muộn học rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    快跑,要迟到了。 (Kuài pǎo, yào chídào le)
  • B
    一年前,我去过北京。 (Yì nián qián, wǒ qùguo Běijīng)
  • C
    她吃饭的时候不说话。 (Tā chī fàn de shíhou bù shuōhuà)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Bạn nhỏ hối hả chạy vội đến trường kẻo muộn]” với nội dung bài, phương án A — 快跑,要迟到了。 (Kuài pǎo, yào chídào le) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Chiếc ô che mưa hình thú có hai chiếc tai ngộ nghĩnh]

  • A. 老虎比猴子大。 (Lǎohǔ bǐ hóuzi dà.)
  • B. 他坐在椅子上休息。 (Tā zuò zài yǐzi shang xiūxi.)
  • C. 他的雨伞有两个耳朵。 (Tā de yǔsǎn yǒu liǎng ge ěrduo.)

Dịch nghĩa: Chiếc ô che mưa của cậu ấy có hai cái tai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (C)
Câu đề bài:
看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Chiếc ô che mưa hình thú có hai chiếc tai ngộ nghĩnh]
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc ô che mưa của cậu ấy có hai cái tai.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老虎比猴子大。 (Lǎohǔ bǐ hóuzi dà)
  • B
    他坐在椅子上休息。 (Tā zuò zài yǐzi shang xiūxi)
  • C
    他的雨伞有两个耳朵。 (Tā de yǔsǎn yǒu liǎng ge ěrduo)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Chiếc ô che mưa hình thú có hai chiếc tai ngộ nghĩnh]” với nội dung bài, phương án C — 他的雨伞有两个耳朵。 (Tā de yǔsǎn yǒu liǎng ge ěrduo) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

阅读对话,选择最合适的答句: 女:明天天气怎么样? 男:( ________ )。

  • A. 刮风 (guā fēng)
  • B. 黄色的 (huángsè de)
  • C. 天黑了 (tiān hēi le)

Dịch nghĩa: Ngày mai thời tiết thế nào? Trời có gió thổi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A)
Câu đề bài:
阅读对话,选择最合适的答句: 女:明天天气怎么样? 男:( ________ )。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai thời tiết thế nào? Trời có gió thổi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    刮风 (guā fēng)
  • B
    黄色的 (huángsè de)
  • C
    天黑了 (tiān hēi le)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 刮风 (guā fēng). Câu hoàn chỉnh: “阅读对话,选择最合适的答句: 女:明天天气怎么样? 男:刮风 (guā fēng)。” (Ngày mai thời tiết thế nào? Trời có gió thổi).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

选词填空: 男:生日( ________ )! 女:什么?我的生日是 2 月 7 号,今天是 10 号。

  • A. 高兴 (gāoxìng)
  • B. 快乐 (kuàilè)
  • C. 欢迎 (huānyíng)

Dịch nghĩa: Chúc mừng sinh nhật vui vẻ!.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
男:生日( ________ )! 女:什么?我的生日是 2 月 7 号,今天是 10 号。
Nghĩa tiếng Việt:
Chúc mừng sinh nhật vui vẻ!.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    高兴 (gāoxìng)
  • B
    快乐 (kuàilè)
  • C
    欢迎 (huānyíng)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 快乐 (kuàilè). Câu hoàn chỉnh: “男:生日快乐 (kuàilè)! 女:什么?我的生日是 2 月 7 号,今天是 10 号。” (Chúc mừng sinh nhật vui vẻ!).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

选词填空: 女:我可以进来吗? 男:( ________ ),快请进。

  • A. 所以 (suǒyǐ)
  • B. 但是 (dànshì)
  • C. 当然 (dāngrán)

Dịch nghĩa: Đương nhiên là được rồi, mau mời vào.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
女:我可以进来吗? 男:( ________ ),快请进。
Nghĩa tiếng Việt:
Đương nhiên là được rồi, mau mời vào.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    所以 (suǒyǐ)
  • B
    但是 (dànshì)
  • C
    当然 (dāngrán)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 当然 (dāngrán). Câu hoàn chỉnh: “女:我可以进来吗? 男:当然 (dāngrán),快请进。” (Đương nhiên là được rồi, mau mời vào).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

选词填空: 男:姐姐,你( ________ )过汽车吗? 女:没有,我还没学呢。

  • A. 拿 (ná)
  • B. 懂 (dǒng)
  • C. 开 (kāi)

Dịch nghĩa: Chị ơi, chị đã từng lái ô tô bao giờ chưa? Chưa, chị vẫn chưa học lái xe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (C)
Câu đề bài:
男:姐姐,你( ________ )过汽车吗? 女:没有,我还没学呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Chị ơi, chị đã từng lái ô tô bao giờ chưa? Chưa, chị vẫn chưa học lái xe.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    拿 (ná)
  • B
    懂 (dǒng)
  • C
    开 (kāi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 开 (kāi). Câu hoàn chỉnh: “男:姐姐,你开 (kāi)过汽车吗? 女:没有,我还没学呢。” (Chị ơi, chị đã từng lái ô tô bao giờ chưa? Chưa, chị vẫn chưa học lái xe).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.