Đề H3-TGTL-04

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 - Đề Số 4 (Mã Đề H3-TGTL-04)

Đề thi mã H3-TGTL-04 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H3-TGTL-04

Đáp Án H3-TGTL-04 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H3-TGTL-04 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H3-TGTL-04 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H3-TGTL-04 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:B
Câu 3:F
Câu 4:E
Câu 5:C
Câu 6:A
Câu 7:E
Câu 8:D
Câu 9:B
Câu 10:C
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:B
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:A
Câu 39:B
Câu 40:B
Câu 41:C
Câu 42:F
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:D
Câu 47:A
Câu 48:E
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:F
Câu 52:D
Câu 53:C
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:F
Câu 57:B
Câu 58:E
Câu 59:A
Câu 60:C
Câu 61:A
Câu 62:B
Câu 63:C
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:C
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:丈夫生气地踢了小狗一脚。
Câu 72:弟弟周末打了两个小时的篮球。
Câu 73:你应该相信办法一定会比问题多。
Câu 74:手机给生活带来极大的方便。
Câu 75:我准备父亲节那天把礼物送给爸爸。
Câu 76:安
Câu 77:休
Câu 78:送
Câu 79:家
Câu 80:像
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:怎么坐在这儿?忘带钥匙了吧。 男:我昨天喝多了,不记得包放哪儿了。

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Sao anh lại ngồi đây? Bạn quên chìa khóa? — Người đàn ông: Hôm qua tôi uống nhiều quá và không nhớ mình đã để túi ở đâu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:怎么坐在这儿?忘带钥匙了吧。 男:我昨天喝多了,不记得包放哪儿了。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Sao anh lại ngồi đây? Bạn quên chìa khóa? — Người đàn ông: Hôm qua tôi uống nhiều quá và không nhớ mình đã để túi ở đâu.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa (忘带钥匙坐在门口等).
  • Hình B: Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng (天冷进屋喝杯热茶).
  • Hình C: Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu (每天给可爱的小狗洗澡).
  • Hình D: Gọi điện thoại liên hệ văn phòng (打电话联系办公室经理).
  • Hình E: Gọi bánh kem trái cây và nước táo (点一份水果蛋糕和苹果汁).
  • Hình F: Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ (车坏在路边等司机帮忙).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:记得每天给小狗洗澡,我回来带礼物给你。 男:放心吧,我会照顾好它的。

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Hãy nhớ tắm cho chó con mỗi ngày, tôi sẽ mang quà về cho bạn. - Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ chăm sóc nó thật tốt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:记得每天给小狗洗澡,我回来带礼物给你。 男:放心吧,我会照顾好它的。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Hãy nhớ tắm cho chó con mỗi ngày, tôi sẽ mang quà về cho bạn. - Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ chăm sóc nó thật tốt.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa (忘带钥匙坐在门口等).
  • Hình B: Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng (天冷进屋喝杯热茶).
  • Hình C: Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu (每天给可爱的小狗洗澡).
  • Hình D: Gọi điện thoại liên hệ văn phòng (打电话联系办公室经理).
  • Hình E: Gọi bánh kem trái cây và nước táo (点一份水果蛋糕和苹果汁).
  • Hình F: Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ (车坏在路边等司机帮忙).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:从片子上看,你很健康,不用害怕,注意休息就行。 男:听您这么一说,我好像不那么难受了,舒服了很多。

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Trong phim, có vẻ như bạn khỏe mạnh. Đừng sợ. Chỉ cần nghỉ ngơi thôi. —Nam: Nghe bạn nói xong tôi thấy bớt khó chịu hơn và thấy dễ chịu hơn rất nhiều.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:从片子上看,你很健康,不用害怕,注意休息就行。 男:听您这么一说,我好像不那么难受了,舒服了很多。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Trong phim, có vẻ như bạn khỏe mạnh. Đừng sợ. Chỉ cần nghỉ ngơi thôi. —Nam: Nghe bạn nói xong tôi thấy bớt khó chịu hơn và thấy dễ chịu hơn rất nhiều.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Bê chồng tài liệu lên phòng họp tầng 5 (把文件搬到五层会议室).
  • Hình B: Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt (医生看X光片说身体很健康).
  • Hình C: Đứng lên cân sức khỏe thấy tăng thêm 2 cân (站在体重秤上发现胖了两斤).
  • Hình D: Nâng ly chúc mừng kịch bản được dựng thành phim (庆祝故事被拍成电影干杯).
  • Hình E: Bác sĩ khám tổng quát trước khi xuất viện (医生检查后同意出院回家).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 工作兴趣很重要。

如果你现在的工作正是你感兴趣的事,如果你正在你喜欢的公司工作,那是一件多让人高兴的事情。因为你在工作上花的时间越多,做出成绩的可能性就越大,也就越容易成功。 ★ 工作兴趣很重要。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Nếu công việc hiện tại là điều bạn yêu thích, nếu bạn đang làm việc cho công ty bạn thích thì đó là một điều rất hạnh phúc. Bởi vì bạn càng dành nhiều thời gian cho công việc thì bạn càng có nhiều khả năng đạt được kết quả và càng dễ thành công hơn. — ★Sở thích công việc rất quan trọng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
如果你现在的工作正是你感兴趣的事,如果你正在你喜欢的公司工作,那是一件多让人高兴的事情。因为你在工作上花的时间越多,做出成绩的可能性就越大,也就越容易成功。 ★ 工作兴趣很重要。
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu công việc hiện tại là điều bạn yêu thích, nếu bạn đang làm việc cho công ty bạn thích thì đó là một điều rất hạnh phúc. Bởi vì bạn càng dành nhiều thời gian cho công việc thì bạn càng có nhiều khả năng đạt được kết quả và càng dễ thành công hơn. — ★Sở thích công việc rất quan trọng.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 工作兴趣很重要。” (Sự quan tâm đến công việc là quan trọng), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他不跟妈妈住在一起。

妈妈,在这个特别的日子里,我想说,以前我不懂事,经常让您生气,谢谢您这么辛苦把我养大。我虽然离家很远,不能经常回去看您,但是我一直都觉得您离我很近。这花儿送给您,祝您母亲节快乐! ★ 他不跟妈妈住在一起。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: : Mẹ ơi, trong ngày đặc biệt này, con muốn nói rằng con đã từng thiếu hiểu biết và thường xuyên làm mẹ tức giận. Cảm ơn bạn đã nuôi dạy tôi rất khó khăn. Dù anh ở xa nhà và không thể về thăm em thường xuyên nhưng em luôn cảm thấy anh rất gần gũi với em. — Bông hoa này tặng mẹ, chúc mẹ một Ngày của Mẹ vui vẻ! — ★ Anh ấy không sống với mẹ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
妈妈,在这个特别的日子里,我想说,以前我不懂事,经常让您生气,谢谢您这么辛苦把我养大。我虽然离家很远,不能经常回去看您,但是我一直都觉得您离我很近。这花儿送给您,祝您母亲节快乐! ★ 他不跟妈妈住在一起。
Nghĩa tiếng Việt:
: Mẹ ơi, trong ngày đặc biệt này, con muốn nói rằng con đã từng thiếu hiểu biết và thường xuyên làm mẹ tức giận. Cảm ơn bạn đã nuôi dạy tôi rất khó khăn. Dù anh ở xa nhà và không thể về thăm em thường xuyên nhưng em luôn cảm thấy anh rất gần gũi với em. — Bông hoa này tặng mẹ, chúc mẹ một Ngày của Mẹ vui vẻ! — ★ Anh ấy không sống với mẹ.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他不跟妈妈住在一起。” (Anh ấy không sống với mẹ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在做什么?

女:跳累了,咱们休息一会儿吧。 男:去那边坐坐吧,我去买点儿喝的。 问:他们在做什么?
  • A. 跳舞
  • B. 跑步
  • C. 爬山

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tôi mệt vì nhảy rồi. Hãy nghỉ ngơi đi. —Nam: Cậu ngồi đằng kia đi, tôi đi mua đồ uống. — Q. Họ đang làm gì vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:跳累了,咱们休息一会儿吧。 男:去那边坐坐吧,我去买点儿喝的。 问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tôi mệt vì nhảy rồi. Hãy nghỉ ngơi đi. —Nam: Cậu ngồi đằng kia đi, tôi đi mua đồ uống. — Q. Họ đang làm gì vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
  • B
    跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
  • C
    爬山 (pá shān: leo núi)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (跳舞 — khiêu vũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于男的,可以知道什么?

女:你怎么还没回来?忘了今天是爷爷的生日了? 男:没忘,可是这边的问题还没解决,回不去啊。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 今天过生日
  • B. 不想过生日
  • C. 还没有回家

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Sao anh vẫn chưa về? Bạn quên hôm nay là sinh nhật của ông nội à? —Nam: Tôi chưa quên, nhưng vấn đề ở đây vẫn chưa được giải quyết nên tôi không thể quay lại. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么还没回来?忘了今天是爷爷的生日了? 男:没忘,可是这边的问题还没解决,回不去啊。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Sao anh vẫn chưa về? Bạn quên hôm nay là sinh nhật của ông nội à? —Nam: Tôi chưa quên, nhưng vấn đề ở đây vẫn chưa được giải quyết nên tôi không thể quay lại. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    今天过生日 (Hôm nay đã từng sinh nhật)
  • B
    不想过生日 (Không muốn đã từng sinh nhật)
  • C
    还没有回家 (Vẫn không có về nhà)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (还没有回家 — Chưa về nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的为什么要放很多钱在银行里?

女:我们应该把20%的钱放到银行里。 男:为什么要把那么多钱放在银行里? 女:这样等我们老了就可以舒服地退休了。 男:退休?才工作几天呀,就想那么远! 问:女的为什么要放很多钱在银行里?
  • A. 着急用钱
  • B. 不想工作
  • C. 用来养老

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Chúng ta nên gửi 20% số tiền của mình vào ngân hàng. — Người đàn ông: Tại sao lại gửi nhiều tiền như vậy vào ngân hàng? —Nữ: Bằng cách này chúng ta có thể nghỉ hưu thoải mái khi về già. —Nam: Nghỉ hưu? Tôi mới làm việc được vài ngày nhưng tôi đã suy nghĩ rất xa rồi! — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ lại gửi nhiều tiền vào ngân hàng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我们应该把20%的钱放到银行里。 男:为什么要把那么多钱放在银行里? 女:这样等我们老了就可以舒服地退休了。 男:退休?才工作几天呀,就想那么远! 问:女的为什么要放很多钱在银行里?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Chúng ta nên gửi 20% số tiền của mình vào ngân hàng. — Người đàn ông: Tại sao lại gửi nhiều tiền như vậy vào ngân hàng? —Nữ: Bằng cách này chúng ta có thể nghỉ hưu thoải mái khi về già. —Nam: Nghỉ hưu? Tôi mới làm việc được vài ngày nhưng tôi đã suy nghĩ rất xa rồi! — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ lại gửi nhiều tiền vào ngân hàng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    着急用钱 (Sốt ruột, lo lắng sử dụng tiền)
  • B
    不想工作 (Không muốn làm việc, công việc)
  • C
    用来养老 (dùng để, sử dụng vào việc dưỡng lão, chăm sóc người cao tuổi)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (用来养老 — Dùng cho tuổi già) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的为什么胖了?

女:我发现自从买了车以后,我比以前胖了很多。 男:以前还走走路,也是运动呀。现在去哪儿你都开车。 女:这样下去可不行,从下周开始我得每周去游两次泳。 男:你呀,可别说说就完了。你买的跑步机也没见你用几次。 问:女的为什么胖了?
  • A. 生病了
  • B. 吃太多
  • C. 运动少

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tôi thấy từ khi mua ô tô, tôi đã tăng cân hơn trước rất nhiều. —Nam: Tôi từng đi bộ để tập thể dục. Bây giờ bạn lái xe đi khắp mọi nơi. —Nữ: Tiếp tục như thế này là không ổn đâu. Bắt đầu từ tuần sau, tôi phải bơi hai lần một tuần. —Nam: Anh, đừng chỉ nói thế. Máy chạy bộ bạn mua chưa được sử dụng nhiều lần. — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại tăng cân?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我发现自从买了车以后,我比以前胖了很多。 男:以前还走走路,也是运动呀。现在去哪儿你都开车。 女:这样下去可不行,从下周开始我得每周去游两次泳。 男:你呀,可别说说就完了。你买的跑步机也没见你用几次。 问:女的为什么胖了?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tôi thấy từ khi mua ô tô, tôi đã tăng cân hơn trước rất nhiều. —Nam: Tôi từng đi bộ để tập thể dục. Bây giờ bạn lái xe đi khắp mọi nơi. —Nữ: Tiếp tục như thế này là không ổn đâu. Bắt đầu từ tuần sau, tôi phải bơi hai lần một tuần. —Nam: Anh, đừng chỉ nói thế. Máy chạy bộ bạn mua chưa được sử dụng nhiều lần. — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại tăng cân?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生病了 (bị bệnh rồi)
  • B
    吃太多 (Ăn quá nhiều)
  • C
    运动少 (thể thao, vận động ít, thiếu)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (运动少 — Ít tập thể dục) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

来 着急有什么用,事情已经这样了。

  • A. 看你这身体,一定经常参加体育运动。
  • B. 我一直想不明白他为什么要这样做?
  • C. 都什么时候了,你还在这儿睡大觉?
  • D. 他不是已经决定了吗?我看就这样吧。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 这儿附近有卖手机的商店吗?

Dịch nghĩa: Lo lắng cũng chẳng ích gì, mọi chuyện vốn đã như vậy rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
来 着急有什么用,事情已经这样了。
Nghĩa tiếng Việt:
Lo lắng cũng chẳng ích gì, mọi chuyện vốn đã như vậy rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    看你这身体,一定经常参加体育运动。 (Nhìn, xem bạn đây, này cơ thể, sức khỏe nhất định, chắc chắn thường xuyên tham gia, tham dự thể dục, thể thao thể thao, vận động)
  • B
    我一直想不明白他为什么要这样做? (Tôi luôn muốn không hiểu, hiểu rõ anh ấy tại sao, vì sao cần như thế này, như vậy làm, chế tạo)
  • C
    都什么时候了,你还在这儿睡大觉? (Đều gì, cái gì lúc, khi rồi bạn vẫn ở đây, ở đây ngủ, đi ngủ to, lớn cảm thấy, nhận thức)
  • D
    他不是已经决定了吗?我看就这样吧。 (Anh ấy không là, phải đã quyết định rồi không (thắc mắc, hỏi) tôi nhìn, xem thì, liền như thế này, như vậy nhé, đi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    这儿附近有卖手机的商店吗? (Đây, ở đây gần đây, lân cận có bán cửa hàng điện thoại di động không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
Câu “来 着急有什么用,事情已经这样了。” (Lo lắng cũng chẳng ích gì, mọi chuyện vốn đã như vậy rồi.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“都什么时候了,你还在这儿睡大觉?” (Đã mấy giờ rồi mà bạn vẫn còn ngủ ở đây?).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

你说我们要不要再跟他好好儿说说?

  • A. 看你这身体,一定经常参加体育运动。
  • B. 我一直想不明白他为什么要这样做?
  • C. 都什么时候了,你还在这儿睡大觉?
  • D. 他不是已经决定了吗?我看就这样吧。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 这儿附近有卖手机的商店吗?

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ chúng ta nên nói chuyện vui vẻ với anh ấy lần nữa không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Câu đề bài:
你说我们要不要再跟他好好儿说说?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có nghĩ chúng ta nên nói chuyện vui vẻ với anh ấy lần nữa không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    看你这身体,一定经常参加体育运动。 (Nhìn, xem bạn đây, này cơ thể, sức khỏe nhất định, chắc chắn thường xuyên tham gia, tham dự thể dục, thể thao thể thao, vận động)
  • B
    我一直想不明白他为什么要这样做? (Tôi luôn muốn không hiểu, hiểu rõ anh ấy tại sao, vì sao cần như thế này, như vậy làm, chế tạo)
  • C
    都什么时候了,你还在这儿睡大觉? (Đều gì, cái gì lúc, khi rồi bạn vẫn ở đây, ở đây ngủ, đi ngủ to, lớn cảm thấy, nhận thức)
  • D
    他不是已经决定了吗?我看就这样吧。 (Anh ấy không là, phải đã quyết định rồi không (thắc mắc, hỏi) tôi nhìn, xem thì, liền như thế này, như vậy nhé, đi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    这儿附近有卖手机的商店吗? (Đây, ở đây gần đây, lân cận có bán cửa hàng điện thoại di động không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
Câu “你说我们要不要再跟他好好儿说说?” (Bạn có nghĩ chúng ta nên nói chuyện vui vẻ với anh ấy lần nữa không?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu D:“他不是已经决定了吗?我看就这样吧。” (Chẳng phải anh ấy đã quyết định rồi sao? Tôi nghĩ vậy thôi).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

这是我的东西,为什么要给他玩儿?

  • A. 到了就给家里来个电话,好让爸妈放心。
  • B. 我真的得了第一名吗?我有点儿不敢相信。
  • C. 你比他大,做哥哥的应该让着弟弟点儿。
  • D. 你唱歌这么大的声音不怕邻居来找你?
  • E. 不错。你能带我去看看公司其他地方吗?

Dịch nghĩa: Đây là đồ của tôi, tại sao tôi phải đưa nó cho anh ấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (C)
Câu đề bài:
这是我的东西,为什么要给他玩儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Đây là đồ của tôi, tại sao tôi phải đưa nó cho anh ấy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    到了就给家里来个电话,好让爸妈放心。 (Đến, tới rồi thì, liền cho trong nhà, ở nhà đến, tới cái, con điện thoại tốt, đẹp để bố, ba mẹ, má yên tâm, an tâm)
  • B
    我真的得了第一名吗?我有点儿不敢相信。 (Tôi thật sự, chân thật nguy rồi, ghê gớm đầu tiên người không (thắc mắc, hỏi) tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt không dám, can đảm dũng cảm tin, tin tưởng)
  • C
    你比他大,做哥哥的应该让着弟弟点儿。 (Bạn so với anh ấy to, lớn làm, chế tạo nên anh trai để đang em trai giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
  • D
    你唱歌这么大的声音不怕邻居来找你? (Bạn hát, ca hát như thế này, đến mức này âm thanh to, lớn không sợ, sợ hãi hàng xóm đến, tới tìm kiếm bạn)
  • E
    不错。你能带我去看看公司其他地方吗? (Khá tốt, đúng đắn bạn có thể mang theo, dẫn dắt tôi đi nhìn, xem nhìn, xem công ty khác, những cái khác địa phương, nơi không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
Câu “这是我的东西,为什么要给他玩儿?” (Đây là đồ của tôi, tại sao tôi phải đưa nó cho anh ấy?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“你比他大,做哥哥的应该让着弟弟点儿。” (Bạn lớn tuổi hơn anh ấy, là anh trai nên nhường chỗ cho em trai mình).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

这位出租车( )对机场附近的宾馆很了解。

  • A. 司机
  • B. 街道
  • C. 糖
  • D. 久
  • E. 声音
  • F. 关心

Dịch nghĩa: Người lái xe taxi biết rất nhiều về các khách sạn gần sân bay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
这位出租车( )对机场附近的宾馆很了解。
Nghĩa tiếng Việt:
Người lái xe taxi biết rất nhiều về các khách sạn gần sân bay.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    司机 (sī jī: người lái xe)
  • B
    街道 (jiē dào: đường phố, khu phố)
  • C
    糖 (táng: đường)
  • D
    久 (jiǔ: lâu, lâu dài (thời gian))
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    关心 (guān xīn: quan tâm, chăm lo)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (司机 — người lái xe) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “这位出租车司机对机场附近的宾馆很了解。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

A:请问这儿附近有洗照片的地方吗? B:从这儿直走,( )出门向右再走50米,你就能看到了。

  • A. 行李箱
  • B. 奇怪
  • C. 或者
  • D. 爱好
  • E. 然后:
  • F. 果汁

Dịch nghĩa: A: Có nơi nào rửa ảnh gần đây không? — B: Từ đây đi thẳng nhé: ra ngoài đi bộ 50m về phía bên phải sẽ thấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (E)
Câu đề bài:
A:请问这儿附近有洗照片的地方吗? B:从这儿直走,( )出门向右再走50米,你就能看到了。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Có nơi nào rửa ảnh gần đây không? — B: Từ đây đi thẳng nhé: ra ngoài đi bộ 50m về phía bên phải sẽ thấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    行李箱 (xíng li xiāng: va li)
  • B
    奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
  • C
    或者 (huò zhě: hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật))
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    然后: (Sau đó, tiếp đó)
  • F
    果汁 (guǒ zhī: nước trái cây)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án E (然后: — Sau đó: để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:请问这儿附近有洗照片的地方吗? B:从这儿直走,然后:出门向右再走50米,你就能看到了。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

介绍人说他在国内有名的大学教英语,是大学里最年轻的老师,很会关心、照顾人。可我一见才发现,他还没有我高呢,这让我觉得很不舒服。 ★ “我”对他哪儿不满意?

  • A. 太年轻
  • B. 水平低
  • C. 个子矮

Dịch nghĩa: Người giới thiệu cho biết, anh dạy tiếng Anh tại một trường đại học nổi tiếng ở Trung Quốc, là giáo viên trẻ nhất trường và rất tận tình, chu đáo. Nhưng khi nhìn thấy anh ấy, tôi nhận ra rằng anh ấy không cao bằng tôi, điều này khiến tôi cảm thấy rất khó chịu. — ★ “Tôi” không hài lòng về điều gì ở anh ấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (C)
Câu đề bài:
介绍人说他在国内有名的大学教英语,是大学里最年轻的老师,很会关心、照顾人。可我一见才发现,他还没有我高呢,这让我觉得很不舒服。 ★ “我”对他哪儿不满意?
Nghĩa tiếng Việt:
Người giới thiệu cho biết, anh dạy tiếng Anh tại một trường đại học nổi tiếng ở Trung Quốc, là giáo viên trẻ nhất trường và rất tận tình, chu đáo. Nhưng khi nhìn thấy anh ấy, tôi nhận ra rằng anh ấy không cao bằng tôi, điều này khiến tôi cảm thấy rất khó chịu. — ★ “Tôi” không hài lòng về điều gì ở anh ấy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太年轻 (quá trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
  • B
    水平低 (trình độ, mức độ thấp, cúi đầu)
  • C
    个子矮 (vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (个子矮 — ngắn). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

上网是很多人的习惯,买东西、玩儿游戏、看新闻什么的,太多的事情可以在电脑上完成了。很多人一天不上网就会觉得不舒服,而我除了看电子邮件以外,就很少上网了。 ★ 他经常上网:

  • A. 买东西
  • B. 看新闻
  • C. 看邮件

Dịch nghĩa: Lên mạng là thói quen của nhiều người. Mua đồ, chơi game, đọc tin tức, v.v., có thể thực hiện quá nhiều việc trên máy tính. Nhiều người cảm thấy khó chịu nếu không lên mạng một ngày, nhưng tôi hiếm khi lên mạng ngoại trừ việc kiểm tra email. — ★ Anh ấy thường xuyên lướt Internet:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
上网是很多人的习惯,买东西、玩儿游戏、看新闻什么的,太多的事情可以在电脑上完成了。很多人一天不上网就会觉得不舒服,而我除了看电子邮件以外,就很少上网了。 ★ 他经常上网:
Nghĩa tiếng Việt:
Lên mạng là thói quen của nhiều người. Mua đồ, chơi game, đọc tin tức, v.v., có thể thực hiện quá nhiều việc trên máy tính. Nhiều người cảm thấy khó chịu nếu không lên mạng một ngày, nhưng tôi hiếm khi lên mạng ngoại trừ việc kiểm tra email. — ★ Anh ấy thường xuyên lướt Internet:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买东西 (mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
  • B
    看新闻 (nhìn, xem tin tức, thời sự)
  • C
    看邮件 (nhìn, xem thư từ, bưu kiện)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (看邮件 — đọc email). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 弟弟周末打了两个小时的篮球。

周末 / 打了 / 的 / 篮球 / 弟弟 / 两个小时

  • A. 弟弟周末打了两个小时的篮球。

Dịch nghĩa: Em trai tôi chơi bóng rổ hai giờ vào cuối tuần.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (弟弟周末打了两个小时的篮球。)
Câu đề bài:
周末 / 打了 / 的 / 篮球 / 弟弟 / 两个小时
Nghĩa tiếng Việt:
Em trai tôi chơi bóng rổ hai giờ vào cuối tuần.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 弟弟 (dì di — em trai)
  • Danh từ: 周末 (zhōu mò — cuối tuần)
  • Động từ vị ngữ: 打了 (đánh, gõ rồi)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 两个小时 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tiếng đồng hồ)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 篮球 (lánqiú — bóng rổ)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “弟弟周末打了两个小时的篮球。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 安

他( ān )静地坐在椅子上一动不动。

  • A. 安

Dịch nghĩa: Anh ngồi yên lặng trên ghế không nhúc nhích.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (安)
Câu đề bài:
他( ān )静地坐在椅子上一动不动。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ngồi yên lặng trên ghế không nhúc nhích.
Phân tích đối chiếu:
Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “安” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “他安静地坐在椅子上一动不动。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “安”.
Kết luận:
Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “安”