Đề H3-SCQH-01

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 - H3-SCQH-01 (Mock-Test)

Đề thi mã H3-SCQH-01 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H3-SCQH-01

Đáp Án H3-SCQH-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H3-SCQH-01 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H3-SCQH-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H3-SCQH-01 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:C
Câu 3:A
Câu 4:F
Câu 5:E
Câu 6:B
Câu 7:A
Câu 8:C
Câu 9:E
Câu 10:D
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:B (Sai)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:C
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 41:F
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:D
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:E
Câu 51:D
Câu 52:A
Câu 53:C
Câu 54:F
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:F
Câu 58:A
Câu 59:E
Câu 60:C
Câu 61:A
Câu 62:B
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:B
Câu 71:这是你的衣服吗?
Câu 72:房间里有五个人。
Câu 73:这儿的冬天比北京更冷。
Câu 74:钱被我花完了。
Câu 75:他把工作做得很好。
Câu 76:化
Câu 77:洗
Câu 78:笑
Câu 79:休
Câu 80:相
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:电影马上就要开始了,你去哪儿? 男:我要去一下洗手间,马上就回来。

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Phim sắp bắt đầu rồi. Bạn đang đi đâu? — Người đàn ông: Tôi phải đi vệ sinh và sẽ quay lại ngay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:电影马上就要开始了,你去哪儿? 男:我要去一下洗手间,马上就回来。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Phim sắp bắt đầu rồi. Bạn đang đi đâu? — Người đàn ông: Tôi phải đi vệ sinh và sẽ quay lại ngay.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Nhân viên phục vụ đưa thực đơn cho khách nữ gọi món trong nhà hàng (服务员给女客人递菜单点菜).
  • Hình B: Rạp chiếu phim với màn hình lớn chuẩn bị chiếu phim (电影院大屏幕即将放映电影).
  • Hình C: Hai đồng nghiệp cùng xem ảnh cưới (同事一起看结婚照片).
  • Hình D: Nhân viên lễ tân nghe điện thoại bàn ở văn phòng (前台接听办公室电话).
  • Hình E: Đôi nam nữ đeo ba lô ôm tạm biệt nhau bên đoàn tàu (背着书包在火车旁拥抱道别).
  • Hình F: Tặng hộp quà mừng sinh nhật và cùng ăn bánh kem (送生日礼物并一起吃蛋糕).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Rạp chiếu phim với màn hình lớn chuẩn bị chiếu phim).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:再见!路上小心,回去记着给我打电话! 男:我会打电话的。再见!

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tạm biệt! Ra đường cẩn thận và nhớ gọi cho tôi khi về nhé! – Người đàn ông: Tôi sẽ gọi. tạm biệt!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:再见!路上小心,回去记着给我打电话! 男:我会打电话的。再见!
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tạm biệt! Ra đường cẩn thận và nhớ gọi cho tôi khi về nhé! – Người đàn ông: Tôi sẽ gọi. tạm biệt!
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Nhân viên phục vụ đưa thực đơn cho khách nữ gọi món trong nhà hàng (服务员给女客人递菜单点菜).
  • Hình B: Rạp chiếu phim với màn hình lớn chuẩn bị chiếu phim (电影院大屏幕即将放映电影).
  • Hình C: Hai đồng nghiệp cùng xem ảnh cưới (同事一起看结婚照片).
  • Hình D: Nhân viên lễ tân nghe điện thoại bàn ở văn phòng (前台接听办公室电话).
  • Hình E: Đôi nam nữ đeo ba lô ôm tạm biệt nhau bên đoàn tàu (背着书包在火车旁拥抱道别).
  • Hình F: Tặng hộp quà mừng sinh nhật và cùng ăn bánh kem (送生日礼物并一起吃蛋糕).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Đôi nam nữ đeo ba lô ôm tạm biệt nhau bên đoàn tàu).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:这些钱一共是多少? 男:我也不清楚,数一数吧。

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tổng số tiền là bao nhiêu? —Nam: Không biết, đếm đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:这些钱一共是多少? 男:我也不清楚,数一数吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tổng số tiền là bao nhiêu? —Nam: Không biết, đếm đi.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Bác sĩ đeo ống nghe khám bệnh cho bệnh nhân nữ bị cảm đau đầu (医生给感冒头疼的病人看病开药).
  • Hình B: Cô gái mệt mỏi chống cằm ôn bài bên trang sách lúc 2 giờ đêm (夜里两点还在看书复习准备考试).
  • Hình C: Người đàn ông mặc vest kéo vali gọi điện thoại ở sảnh sân bay (刚下飞机拉着行李箱在机场大厅打电话).
  • Hình D: Nữ thư ký nghe điện thoại bàn báo giám đốc đang họp (秘书接听电话告知经理正在开会).
  • Hình E: Xấp tiền mặt mệnh giá 100 nhân dân tệ (一沓百元人民币现金).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Xấp tiền mặt mệnh giá 100 nhân dân tệ).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 北京的冬天更冷。

北京的冬天很冷,有时下大雪。而我住的这个城市冬天更冷,雪也下得更大。 ★ 北京的冬天更冷。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Mùa đông ở Bắc Kinh rất lạnh và đôi khi có tuyết rơi dày đặc. Thành phố nơi tôi sống có mùa đông lạnh hơn và tuyết rơi dày hơn. — ★ Mùa đông ở Bắc Kinh thậm chí còn lạnh hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
北京的冬天很冷,有时下大雪。而我住的这个城市冬天更冷,雪也下得更大。 ★ 北京的冬天更冷。
Nghĩa tiếng Việt:
Mùa đông ở Bắc Kinh rất lạnh và đôi khi có tuyết rơi dày đặc. Thành phố nơi tôi sống có mùa đông lạnh hơn và tuyết rơi dày hơn. — ★ Mùa đông ở Bắc Kinh thậm chí còn lạnh hơn.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 北京的冬天更冷。” (Mùa đông ở Bắc Kinh thậm chí còn lạnh hơn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 花园里的花儿很漂亮。

春天,我家花园里的花儿都开了,黄的、红的、白的,就像画儿里的一样美。 ★ 花园里的花儿很漂亮。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Vào mùa xuân, hoa trong vườn nhà tôi đều nở rộ, vàng, đỏ, trắng, đẹp như trong tranh. — ★ Những bông hoa trong vườn thật đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
春天,我家花园里的花儿都开了,黄的、红的、白的,就像画儿里的一样美。 ★ 花园里的花儿很漂亮。
Nghĩa tiếng Việt:
Vào mùa xuân, hoa trong vườn nhà tôi đều nở rộ, vàng, đỏ, trắng, đẹp như trong tranh. — ★ Những bông hoa trong vườn thật đẹp.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 花园里的花儿很漂亮。” (Những bông hoa trong vườn thật đẹp), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:飞机怎么了?

男:快点儿!飞机就要起飞了! 女:你刚才没听到吗?飞机晚点半个小时,不用着急。 问:飞机怎么了?
  • A. 坏了
  • B. 晚点了
  • C. 飞走了

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Nhanh lên! Máy bay sắp cất cánh! - Người phụ nữ: Vừa nãy anh không nghe thấy sao? Máy bay trễ nửa tiếng nên đừng lo lắng. — Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với máy bay?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:快点儿!飞机就要起飞了! 女:你刚才没听到吗?飞机晚点半个小时,不用着急。 问:飞机怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Nhanh lên! Máy bay sắp cất cánh! - Người phụ nữ: Vừa nãy anh không nghe thấy sao? Máy bay trễ nửa tiếng nên đừng lo lắng. — Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với máy bay?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坏了 (xấu, hỏng rồi)
  • B
    晚点了 (trễ giờ, chậm giờ rồi)
  • C
    飞走了 (Bay đi, đi bộ rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (晚点了 — muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:厨房怎么样?

女:你家的厨房真干净! 男:当然了,为了欢迎你,我打扫了两个小时呢。 问:厨房怎么样?
  • A. 很大
  • B. 很干净
  • C. 很简单

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Nhà bếp của bạn sạch sẽ quá! —Nam: Tất nhiên, để chào đón cậu, tôi đã dọn dẹp suốt hai tiếng đồng hồ. - Q: Nhà bếp thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你家的厨房真干净! 男:当然了,为了欢迎你,我打扫了两个小时呢。 问:厨房怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Nhà bếp của bạn sạch sẽ quá! —Nam: Tất nhiên, để chào đón cậu, tôi đã dọn dẹp suốt hai tiếng đồng hồ. - Q: Nhà bếp thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很大 (rất to, lớn)
  • B
    很干净 (rất sạch sẽ)
  • C
    很简单 (rất đơn giản)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (很干净 — rất sạch sẽ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们最可能在哪儿?

男:您好!您要咖啡还是果汁? 女:咖啡,不加糖,谢谢。 男:还要点儿别的吗? 女:再来一块儿蛋糕吧。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 教室
  • B. 图书馆
  • C. 咖啡馆

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Xin chào! Bạn muốn cà phê hay nước trái cây? – Người phụ nữ: Cà phê, không đường, cảm ơn. - Người đàn ông: Bạn có muốn gì nữa không? — Người phụ nữ: Chúng ta ăn thêm một miếng bánh nữa nhé. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:您好!您要咖啡还是果汁? 女:咖啡,不加糖,谢谢。 男:还要点儿别的吗? 女:再来一块儿蛋糕吧。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Xin chào! Bạn muốn cà phê hay nước trái cây? – Người phụ nữ: Cà phê, không đường, cảm ơn. - Người đàn ông: Bạn có muốn gì nữa không? — Người phụ nữ: Chúng ta ăn thêm một miếng bánh nữa nhé. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    教室 (jiào shì: lớp học)
  • B
    图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
  • C
    咖啡馆 (tiệm, quán cà phê)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (咖啡馆 — quán cà phê) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的在找什么?

女:你在找什么?这么着急。 男:你看见我的护照了吗?我不知道放到哪儿了。 女:今天早上你不是把它放在行李箱里了吗? 男:对啊!我怎么忘了呢? 问:男的在找什么?
  • A. 护照
  • B. 衬衫
  • C. 行李

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Bạn đang tìm kiếm gì? Thật lo lắng. — Người đàn ông: Bạn có thấy hộ chiếu của tôi không? Tôi không biết đặt nó ở đâu. — Người phụ nữ: Sáng nay anh không bỏ nó vào vali phải không? – Người đàn ông: Vâng! Làm sao tôi có thể quên được? - Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你在找什么?这么着急。 男:你看见我的护照了吗?我不知道放到哪儿了。 女:今天早上你不是把它放在行李箱里了吗? 男:对啊!我怎么忘了呢? 问:男的在找什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Bạn đang tìm kiếm gì? Thật lo lắng. — Người đàn ông: Bạn có thấy hộ chiếu của tôi không? Tôi không biết đặt nó ở đâu. — Người phụ nữ: Sáng nay anh không bỏ nó vào vali phải không? – Người đàn ông: Vâng! Làm sao tôi có thể quên được? - Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    护照 (hù zhào: hộ chiếu)
  • B
    衬衫 (chèn shān: áo sơ mi)
  • C
    行李 (xíngli: hành lý, đồ đạc mang theo)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (护照 — Hộ chiếu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

好的,你结束后给我来个电话。

  • A. 医生告诉你这药怎么吃了吗?
  • B. 我希望儿子长大后和我一样也是出租车司机。
  • C. 太好了!爷爷在信上说要来北京看我们。
  • D. 你看看电脑旁边有没有。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 今天下午我们公司开会,我可能会晚点儿回家。

Dịch nghĩa: Được rồi, gọi cho tôi khi bạn xong việc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
Câu đề bài:
好的,你结束后给我来个电话。
Nghĩa tiếng Việt:
Được rồi, gọi cho tôi khi bạn xong việc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    医生告诉你这药怎么吃了吗? (Bác sĩ nói cho biết, bảo bạn đây, này thuốc như thế nào, làm sao ăn rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    我希望儿子长大后和我一样也是出租车司机。 (Tôi hy vọng con trai lớn lên, trưởng thành khôn lớn sau và tôi giống nhau, như nhau cũng là, phải xe taxi người lái xe)
  • C
    太好了!爷爷在信上说要来北京看我们。 (Quá tốt, đẹp rồi ông nội ở thư, lá thư trên nói, phát biểu cần đến, tới Bắc Kinh nhìn, xem chúng tôi, chúng ta)
  • D
    你看看电脑旁边有没有。 (Bạn nhìn, xem nhìn, xem máy vi tính bên cạnh có hay không, có. không)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    今天下午我们公司开会,我可能会晚点儿回家。 (Hôm nay buổi chiều chúng tôi, chúng ta công ty họp, mở cuộc họp tôi có thể biết trễ giờ, chậm giờ trẻ em, con cái về nhà)
Phân tích đối chiếu:
Câu “好的,你结束后给我来个电话。” (Được rồi, gọi cho tôi khi bạn xong việc.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu F:“今天下午我们公司开会,我可能会晚点儿回家。” (Chiều nay công ty chúng ta có cuộc họp và có thể tôi sẽ về muộn).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

一天三次,一次一片。

  • A. 医生告诉你这药怎么吃了吗?
  • B. 我希望儿子长大后和我一样也是出租车司机。
  • C. 太好了!爷爷在信上说要来北京看我们。
  • D. 你看看电脑旁边有没有。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 今天下午我们公司开会,我可能会晚点儿回家。

Dịch nghĩa: Ba lần một ngày, mỗi lần một viên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
一天三次,一次一片。
Nghĩa tiếng Việt:
Ba lần một ngày, mỗi lần một viên.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    医生告诉你这药怎么吃了吗? (Bác sĩ nói cho biết, bảo bạn đây, này thuốc như thế nào, làm sao ăn rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    我希望儿子长大后和我一样也是出租车司机。 (Tôi hy vọng con trai lớn lên, trưởng thành khôn lớn sau và tôi giống nhau, như nhau cũng là, phải xe taxi người lái xe)
  • C
    太好了!爷爷在信上说要来北京看我们。 (Quá tốt, đẹp rồi ông nội ở thư, lá thư trên nói, phát biểu cần đến, tới Bắc Kinh nhìn, xem chúng tôi, chúng ta)
  • D
    你看看电脑旁边有没有。 (Bạn nhìn, xem nhìn, xem máy vi tính bên cạnh có hay không, có. không)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    今天下午我们公司开会,我可能会晚点儿回家。 (Hôm nay buổi chiều chúng tôi, chúng ta công ty họp, mở cuộc họp tôi có thể biết trễ giờ, chậm giờ trẻ em, con cái về nhà)
Phân tích đối chiếu:
Câu “一天三次,一次一片。” (Ba lần một ngày, mỗi lần một viên.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“医生告诉你这药怎么吃了吗?” (Bác sĩ có hướng dẫn cách dùng thuốc này không?).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我对那儿的文化非常感兴趣。

  • A. 可以喝点儿水吗?
  • B. 北京有很多年的历史,你应该早点儿去那儿旅游。
  • C. 空调坏了。
  • D. 篮球比赛我们得了第一!
  • E. 还好,就是冬天的时候天气比我们家冷多了。

Dịch nghĩa: Tôi rất quan tâm đến văn hóa ở đó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (B)
Câu đề bài:
我对那儿的文化非常感兴趣。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi rất quan tâm đến văn hóa ở đó.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可以喝点儿水吗? (Có thể uống giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái nước không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    北京有很多年的历史,你应该早点儿去那儿旅游。 (Bắc Kinh có rất lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm bạn nên bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái đi đó, ở đó du lịch)
  • C
    空调坏了。 (Máy điều hòa, máy lạnh xấu, hỏng rồi)
  • D
    篮球比赛我们得了第一! (Bóng rổ thi đấu, cuộc thi chúng tôi, chúng ta nguy rồi, ghê gớm đầu tiên)
  • E
    还好,就是冬天的时候天气比我们家冷多了。 (Vẫn tốt, đẹp chính là lúc, khi mùa đông, tiết đông thời tiết so với chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình lạnh nhiều rồi)
Phân tích đối chiếu:
Câu “我对那儿的文化非常感兴趣。” (Tôi rất quan tâm đến văn hóa ở đó.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“北京有很多年的历史,你应该早点儿去那儿旅游。” (Bắc Kinh có nhiều năm lịch sử. Bạn nên đi du lịch tới đó sớm).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

我( )你已经起床了,没想到你还在睡觉。

  • A. 愿意
  • B. 简单
  • C. 虽然
  • D. 提高
  • E. 声音
  • F. 以为

Dịch nghĩa: Tôi tưởng bạn đã dậy nhưng không ngờ bạn vẫn còn ngủ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (F)
Câu đề bài:
我( )你已经起床了,没想到你还在睡觉。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi tưởng bạn đã dậy nhưng không ngờ bạn vẫn còn ngủ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    愿意 (yuàn yì: sẵn lòng, bằng lòng)
  • B
    简单 (jiǎn dān: đơn giản)
  • C
    虽然 (suī rán: tuy rằng, mặc dù)
  • D
    提高 (tí gāo: nâng cao, cải thiện)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    以为 (yǐ wéi: tưởng rằng, cứ ngỡ là)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án F (以为 — suy nghĩ) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “我以为你已经起床了,没想到你还在睡觉。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

A:看,这是我小时候的照片。 B:我怎么觉得你没怎么变?这么多年,长得还和小时候( )。

  • A. 一样
  • B. 还是
  • C. 为
  • D. 爱好
  • E. 附近
  • F. 参加

Dịch nghĩa: A: Nhìn này, đây là bức ảnh của tôi khi còn nhỏ. — B: Tại sao tôi thấy bạn không thay đổi nhiều? Đã bao nhiêu năm trôi qua, trông anh vẫn như ngày còn nhỏ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (A)
Câu đề bài:
A:看,这是我小时候的照片。 B:我怎么觉得你没怎么变?这么多年,长得还和小时候( )。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Nhìn này, đây là bức ảnh của tôi khi còn nhỏ. — B: Tại sao tôi thấy bạn không thay đổi nhiều? Đã bao nhiêu năm trôi qua, trông anh vẫn như ngày còn nhỏ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一样 (yī yàng: giống nhau, như nhau)
  • B
    还是 (hái shi: vẫn, vẫn còn)
  • C
    为 (wèi / wéi: vì, để)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
  • F
    参加 (cān jiā: tham gia, tham dự)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (一样 — giống nhau) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:看,这是我小时候的照片。 B:我怎么觉得你没怎么变?这么多年,长得还和小时候一样。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

这件衣服很受欢迎,不仅穿在身上非常舒服,而且还不贵。 ★ 这件衣服:

  • A. 不舒服
  • B. 很受欢迎
  • C. 很贵

Dịch nghĩa: Chiếc váy này rất phổ biến, không chỉ rất thoải mái khi mặc mà còn không đắt tiền. — ★ Chiếc váy này:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (B)
Câu đề bài:
这件衣服很受欢迎,不仅穿在身上非常舒服,而且还不贵。 ★ 这件衣服:
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc váy này rất phổ biến, không chỉ rất thoải mái khi mặc mà còn không đắt tiền. — ★ Chiếc váy này:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不舒服 (không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • B
    很受欢迎 (Rất nhận, chịu đựng chào mừng)
  • C
    很贵 (rất đắt, mắc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很受欢迎 — Rất phổ biến).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

老师,小张身体不舒服,在房间休息呢,不能来上课了。 ★ 说话人正在做什么?

  • A. 帮同学请假
  • B. 陪同学看病
  • C. 锻炼身体

Dịch nghĩa: Thầy ơi, Tiểu Trương cảm thấy không khỏe và đang nghỉ ngơi trong phòng. Anh ấy không thể đến lớp được. — ★ Người nói đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
老师,小张身体不舒服,在房间休息呢,不能来上课了。 ★ 说话人正在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Thầy ơi, Tiểu Trương cảm thấy không khỏe và đang nghỉ ngơi trong phòng. Anh ấy không thể đến lớp được. — ★ Người nói đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    帮同学请假 (Giúp, giúp đỡ bạn cùng học, bạn học xin nghỉ phép, xin nghỉ)
  • B
    陪同学看病 (Tháp tùng, đi cùng học, học tập khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám)
  • C
    锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (帮同学请假 — Xin nghỉ phép cho các bạn cùng lớp).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 房间里有五个人。

人 / 房间里 / 有 / 五个

  • A. 房间里有五个人。

Dịch nghĩa: Có năm người trong phòng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (房间里有五个人。)
Câu đề bài:
人 / 房间里 / 有 / 五个
Nghĩa tiếng Việt:
Có năm người trong phòng.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 房间里 (phòng bên trong)
  • Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 五个 (số năm (5) cái, con)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 人 (rén — người)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “房间里有五个人。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 化

要想学好汉语,你必须多多了解中国文(huà)。

  • A. 化

Dịch nghĩa: Để học tốt tiếng Trung, bạn phải biết nhiều hơn về văn hóa Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (化)
Câu đề bài:
要想学好汉语,你必须多多了解中国文(huà)。
Nghĩa tiếng Việt:
Để học tốt tiếng Trung, bạn phải biết nhiều hơn về văn hóa Trung Quốc.
Phân tích đối chiếu:
Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “化” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “要想学好汉语,你必须多多了解中国文化。”.
Kết luận:
Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “化”