Đề H3-TGTL-03

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 - Đề Số 3 (Mã Đề H3-TGTL-03)

Đề thi mã H3-TGTL-03 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H3-TGTL-03

Đáp Án H3-TGTL-03 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H3-TGTL-03 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H3-TGTL-03 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H3-TGTL-03 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:F
Câu 2:E
Câu 3:B
Câu 4:A
Câu 5:C
Câu 6:D
Câu 7:E
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:B (Sai)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:C
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:F
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:C
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:E
Câu 49:B
Câu 50:D
Câu 51:C
Câu 52:F
Câu 53:B
Câu 54:D
Câu 55:A
Câu 56:E
Câu 57:A
Câu 58:C
Câu 59:B
Câu 60:F
Câu 61:C
Câu 62:B
Câu 63:A
Câu 64:C
Câu 65:A
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:B
Câu 70:A
Câu 71:我觉得你应该早一点儿做打算。
Câu 72:这么多好吃的你怎么还不满意?
Câu 73:医生说明天就可以出院了。
Câu 74:她喜欢一个人坐在小花园里看书。
Câu 75:难过时多跟别人说说话可以舒服一些。
Câu 76:晴
Câu 77:鲜
Câu 78:健
Câu 79:热
Câu 80:响
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:我这一病,你又要上班又要照顾我,都累瘦了。 男:瞧你说什么呢,咱们是一家人,照顾你是应该的。

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Em ốm, anh phải đi làm và chăm sóc em nên anh mệt mỏi và gầy đi. —Nam: Hãy nhìn những gì bạn nói, chúng tôi là một gia đình và chúng tôi nên chăm sóc bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:我这一病,你又要上班又要照顾我,都累瘦了。 男:瞧你说什么呢,咱们是一家人,照顾你是应该的。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Em ốm, anh phải đi làm và chăm sóc em nên anh mệt mỏi và gầy đi. —Nam: Hãy nhìn những gì bạn nói, chúng tôi là một gia đình và chúng tôi nên chăm sóc bạn.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Bố bế em bé tập nói gọi bố (教小宝宝叫爸爸).
  • Hình B: Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty (四点半在公司楼下等).
  • Hình C: Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt (把衬衫拿出来手洗).
  • Hình D: Nghe điện thoại báo giám đốc đang họp (接电话通知正在开会).
  • Hình E: Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình (夫妻为家人争吵生气).
  • Hình F: Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh (照顾生病住院的家人).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:先把衬衫拿出来,衬衫可不能放洗衣机里洗。 男:我没那么多事,就放一起洗吧,没关系。

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Cởi áo ra trước. Áo không thể giặt trong máy giặt. - Người đàn ông: Tôi không có nhiều việc nên cứ giặt chung là được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:先把衬衫拿出来,衬衫可不能放洗衣机里洗。 男:我没那么多事,就放一起洗吧,没关系。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Cởi áo ra trước. Áo không thể giặt trong máy giặt. - Người đàn ông: Tôi không có nhiều việc nên cứ giặt chung là được.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Bố bế em bé tập nói gọi bố (教小宝宝叫爸爸).
  • Hình B: Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty (四点半在公司楼下等).
  • Hình C: Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt (把衬衫拿出来手洗).
  • Hình D: Nghe điện thoại báo giám đốc đang họp (接电话通知正在开会).
  • Hình E: Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình (夫妻为家人争吵生气).
  • Hình F: Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh (照顾生病住院的家人).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

男:你给我出去!我没有你这个女儿! 女:哼,走就走!我去找奶奶去!

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Ra khỏi đây đi! Tôi không có đứa con gái như em! —Nữ: Hừm, đi đi! Tôi đi tìm bà ngoại!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你给我出去!我没有你这个女儿! 女:哼,走就走!我去找奶奶去!
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Ra khỏi đây đi! Tôi không có đứa con gái như em! —Nữ: Hừm, đi đi! Tôi đi tìm bà ngoại!
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội (爸爸生女儿的气让她出去).
  • Hình B: Đi làm về mệt ngồi ghế sofa xem tivi (下班累了坐沙发看电视).
  • Hình C: Mùa đông mặc váy bị cảm lạnh đắp chăn (冬天穿裙子感冒发冷).
  • Hình D: Chụp ảnh kỷ niệm cho hai mẹ con (帮妈妈和孩子照相).
  • Hình E: Phục vụ bàn đổi ly nước ép sang cà phê (服务员把果汁换成咖啡).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他现在不经常做饭。

刚搬到这儿来的时候,我很喜欢我的新厨房,也觉得自己做饭很新鲜。可是后来工作越来越忙,回来得也越来越晚,也就很少进厨房自己做饭了。 ★ 他现在不经常做饭。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Khi mới chuyển đến đây, tôi yêu căn bếp mới của mình và cảm thấy việc tự nấu ăn thật mới mẻ. Nhưng càng về sau, tôi càng bận rộn với công việc và về nhà càng muộn nên tôi cũng ít vào bếp nấu ăn. — ★ Bây giờ anh ấy không thường xuyên nấu ăn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
刚搬到这儿来的时候,我很喜欢我的新厨房,也觉得自己做饭很新鲜。可是后来工作越来越忙,回来得也越来越晚,也就很少进厨房自己做饭了。 ★ 他现在不经常做饭。
Nghĩa tiếng Việt:
Khi mới chuyển đến đây, tôi yêu căn bếp mới của mình và cảm thấy việc tự nấu ăn thật mới mẻ. Nhưng càng về sau, tôi càng bận rộn với công việc và về nhà càng muộn nên tôi cũng ít vào bếp nấu ăn. — ★ Bây giờ anh ấy không thường xuyên nấu ăn.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他现在不经常做饭。” (Bây giờ anh ấy không thường xuyên nấu ăn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 那天他忘记了自己要说的话。

那天我第一次跟自己喜欢的女孩儿在一起,没有别人。在那天以前我想了很多,看电影、去公园散步、看表演什么的,然后就告诉她“我喜欢她”,可是等到晚上我送她回家时,这句话也没说出口。 ★ 那天他忘记了自己要说的话。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Ngày hôm đó tôi ở bên người con gái tôi thích lần đầu chứ không phải ai khác. Trước ngày hôm đó tôi đã suy nghĩ rất nhiều, xem phim, đi dạo trong công viên, xem biểu diễn, v.v. rồi nói với cô ấy “Anh thích cô ấy”, nhưng khi đưa cô ấy về nhà vào buổi tối, tôi lại không nói câu này. — ★Anh ấy quên mất những gì anh ấy muốn nói ngày hôm đó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
那天我第一次跟自己喜欢的女孩儿在一起,没有别人。在那天以前我想了很多,看电影、去公园散步、看表演什么的,然后就告诉她“我喜欢她”,可是等到晚上我送她回家时,这句话也没说出口。 ★ 那天他忘记了自己要说的话。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày hôm đó tôi ở bên người con gái tôi thích lần đầu chứ không phải ai khác. Trước ngày hôm đó tôi đã suy nghĩ rất nhiều, xem phim, đi dạo trong công viên, xem biểu diễn, v.v. rồi nói với cô ấy “Anh thích cô ấy”, nhưng khi đưa cô ấy về nhà vào buổi tối, tôi lại không nói câu này. — ★Anh ấy quên mất những gì anh ấy muốn nói ngày hôm đó.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 那天他忘记了自己要说的话。” (Anh quên mất những gì anh định nói ngày hôm đó), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么意思?

女:别人都同意了,就差你了。 男:别人是别人,我是我。 问:男的是什么意思?
  • A. 不会同意
  • B. 可以同意
  • C. 问问别人

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Mọi người khác đã đồng ý rồi nên việc đó tùy thuộc vào bạn. —Nam: Người khác là người khác, tôi là tôi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:别人都同意了,就差你了。 男:别人是别人,我是我。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Mọi người khác đã đồng ý rồi nên việc đó tùy thuộc vào bạn. —Nam: Người khác là người khác, tôi là tôi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不会同意 (Không biết đồng ý, tán thành)
  • B
    可以同意 (có thể đồng ý, tán thành)
  • C
    问问别人 (Hỏi hỏi người khác)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (不会同意 — Sẽ không đồng ý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的认为男的应该穿什么样的衣服?

女:都上班了,不能还穿得像个学生。 男:没关系吧,我觉得运动服很舒服。 问:女的认为男的应该穿什么样的衣服?
  • A. 职业服
  • B. 学生服
  • C. 运动服

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đang đi làm nên không thể ăn mặc như sinh viên được. - Người đàn ông: Không sao đâu, tôi nghĩ đồ thể thao rất thoải mái. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông nên mặc loại quần áo nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:都上班了,不能还穿得像个学生。 男:没关系吧,我觉得运动服很舒服。 问:女的认为男的应该穿什么样的衣服?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn đang đi làm nên không thể ăn mặc như sinh viên được. - Người đàn ông: Không sao đâu, tôi nghĩ đồ thể thao rất thoải mái. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông nên mặc loại quần áo nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    职业服 (quần áo, trang phục nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
  • B
    学生服 (quần áo, trang phục học sinh, sinh viên)
  • C
    运动服 (thể thao, vận động quần áo, trang phục)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (职业服 — đồng phục kinh doanh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么意思?

女:周末不怎么忙,我们一起去商店看看吧。 男:行了吧,我可害怕跟你去商店,只看不买。 女:这你就不懂了,女人逛商店逛的是心情。 男:我还是觉得在家看电影比去商店心情更好。 问:男的是什么意思?
  • A. 不想去商店
  • B. 心情不太好
  • C. 不想买东西

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Cuối tuần không bận lắm. Chúng ta hãy cùng nhau đến cửa hàng. — Người đàn ông: Được rồi, tôi sợ đi đến cửa hàng với bạn, tôi chỉ muốn xem thôi. —Nữ: Bạn không hiểu điều này. Phụ nữ đi mua sắm theo tâm trạng —Nam: Tôi vẫn cảm thấy xem phim ở nhà tốt hơn là đến cửa hàng. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:周末不怎么忙,我们一起去商店看看吧。 男:行了吧,我可害怕跟你去商店,只看不买。 女:这你就不懂了,女人逛商店逛的是心情。 男:我还是觉得在家看电影比去商店心情更好。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Cuối tuần không bận lắm. Chúng ta hãy cùng nhau đến cửa hàng. — Người đàn ông: Được rồi, tôi sợ đi đến cửa hàng với bạn, tôi chỉ muốn xem thôi. —Nữ: Bạn không hiểu điều này. Phụ nữ đi mua sắm theo tâm trạng —Nam: Tôi vẫn cảm thấy xem phim ở nhà tốt hơn là đến cửa hàng. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不想去商店 (Không muốn đi cửa hàng)
  • B
    心情不太好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không quá, không lắm tốt, đẹp)
  • C
    不想买东西 (Không muốn mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (不想去商店 — không muốn đến cửa hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的觉得女的怎么了?

女:我现在什么都不想做,也不想吃东西,只想睡觉。 男:你这是怎么了?是不是生病了,去医院检查一下吧。 女:我这几天只吃水果,几乎没吃米饭。你说有关系吗? 男:怎么没关系?你这是饿的啊,真是吃饱了没事干。 问:男的觉得女的怎么了?
  • A. 生病了
  • B. 睡觉少
  • C. 吃得少

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Hiện tại tôi không muốn làm gì cả và tôi cũng không muốn ăn. Tôi chỉ muốn ngủ. - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Bạn có bị bệnh không? Đến bệnh viện để kiểm tra. —Nữ: Dạo này tôi chỉ ăn trái cây và hầu như không ăn cơm. Bạn có nghĩ nó quan trọng không? - Người đàn ông: Tại sao nó không quan trọng? Bạn đang đói. Bạn thực sự đã đầy đủ và không có gì để làm. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我现在什么都不想做,也不想吃东西,只想睡觉。 男:你这是怎么了?是不是生病了,去医院检查一下吧。 女:我这几天只吃水果,几乎没吃米饭。你说有关系吗? 男:怎么没关系?你这是饿的啊,真是吃饱了没事干。 问:男的觉得女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Hiện tại tôi không muốn làm gì cả và tôi cũng không muốn ăn. Tôi chỉ muốn ngủ. - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Bạn có bị bệnh không? Đến bệnh viện để kiểm tra. —Nữ: Dạo này tôi chỉ ăn trái cây và hầu như không ăn cơm. Bạn có nghĩ nó quan trọng không? - Người đàn ông: Tại sao nó không quan trọng? Bạn đang đói. Bạn thực sự đã đầy đủ và không có gì để làm. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生病了 (bị bệnh rồi)
  • B
    睡觉少 (ngủ ít, thiếu)
  • C
    吃得少 (Ăn ít, thiếu)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (吃得少 — ăn ít hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

跟中国学生一起上课怎么样?习惯了吧。

  • A. 除了吃饭和睡觉,你还能想起回这个家啊!
  • B. 哪儿啊,我几乎听不懂老师在说什么。
  • C. 你看他今天跟平时不太一样,出了什么事?
  • D. 你什么都不用说了,我什么也不想听。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 菜汁对你的身体有好处,必须喝。

Dịch nghĩa: Còn việc tham gia lớp học với sinh viên Trung Quốc thì sao? Hãy làm quen với nó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
跟中国学生一起上课怎么样?习惯了吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Còn việc tham gia lớp học với sinh viên Trung Quốc thì sao? Hãy làm quen với nó.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    除了吃饭和睡觉,你还能想起回这个家啊! (Ngoài ra, trừ ra ăn cơm, dùng bữa và ngủ bạn vẫn có thể nhớ ra, nhớ lại trở về, quay về đây, này cái, con nhà, gia đình à, a)
  • B
    哪儿啊,我几乎听不懂老师在说什么。 (Đâu, ở đâu à, a tôi hầu như, gần như nghe không hiểu, hiểu biết thầy giáo, cô giáo ở nói, phát biểu gì, cái gì)
  • C
    你看他今天跟平时不太一样,出了什么事? (Bạn nhìn, xem anh ấy hôm nay với bình thường, ngày thường không quá, không lắm giống nhau, như nhau ra, xuất hiện rồi gì, cái gì việc, sự việc)
  • D
    你什么都不用说了,我什么也不想听。 (Bạn gì, cái gì đều khỏi phải nói, không cần phải nói rồi tôi gì, cái gì cũng không muốn nghe)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    菜汁对你的身体有好处,必须喝。 (Món ăn, thức ăn đối với cơ thể, sức khỏe của bạn có điểm tốt, lợi ích bắt buộc phải uống)
Phân tích đối chiếu:
Câu “跟中国学生一起上课怎么样?习惯了吧。” (Còn việc tham gia lớp học với sinh viên Trung Quốc thì sao? Hãy làm quen với nó.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“哪儿啊,我几乎听不懂老师在说什么。” (Không, tôi khó có thể hiểu được những gì giáo viên đang nói).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

我也看出来了,也正想是怎么回事呢。

  • A. 除了吃饭和睡觉,你还能想起回这个家啊!
  • B. 哪儿啊,我几乎听不懂老师在说什么。
  • C. 你看他今天跟平时不太一样,出了什么事?
  • D. 你什么都不用说了,我什么也不想听。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 菜汁对你的身体有好处,必须喝。

Dịch nghĩa: Tôi cũng nhìn thấy nó và tự hỏi chuyện gì đang xảy ra.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Câu đề bài:
我也看出来了,也正想是怎么回事呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi cũng nhìn thấy nó và tự hỏi chuyện gì đang xảy ra.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    除了吃饭和睡觉,你还能想起回这个家啊! (Ngoài ra, trừ ra ăn cơm, dùng bữa và ngủ bạn vẫn có thể nhớ ra, nhớ lại trở về, quay về đây, này cái, con nhà, gia đình à, a)
  • B
    哪儿啊,我几乎听不懂老师在说什么。 (Đâu, ở đâu à, a tôi hầu như, gần như nghe không hiểu, hiểu biết thầy giáo, cô giáo ở nói, phát biểu gì, cái gì)
  • C
    你看他今天跟平时不太一样,出了什么事? (Bạn nhìn, xem anh ấy hôm nay với bình thường, ngày thường không quá, không lắm giống nhau, như nhau ra, xuất hiện rồi gì, cái gì việc, sự việc)
  • D
    你什么都不用说了,我什么也不想听。 (Bạn gì, cái gì đều khỏi phải nói, không cần phải nói rồi tôi gì, cái gì cũng không muốn nghe)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    菜汁对你的身体有好处,必须喝。 (Món ăn, thức ăn đối với cơ thể, sức khỏe của bạn có điểm tốt, lợi ích bắt buộc phải uống)
Phân tích đối chiếu:
Câu “我也看出来了,也正想是怎么回事呢。” (Tôi cũng nhìn thấy nó và tự hỏi chuyện gì đang xảy ra.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“你看他今天跟平时不太一样,出了什么事?” (Bạn thấy đấy, hôm nay anh ấy khác hơn thường lệ. Chuyện gì đã xảy ra thế?).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第一次出这么远的门,我怎么可能不担心?

  • A. 这些都搬到新房去吗?那边不一定用得上。
  • B. 孩子大了总要离开家,开始他自己的新生活。
  • C. 我们再去其他商店看看吧,也许能有更喜欢的。
  • D. 你写得比我漂亮多了,别对自己要求太高了。
  • E. 当然可以了,只要你愿意学他们一定愿意教。

Dịch nghĩa: Làm sao tôi có thể không lo lắng khi lần đầu tiên đi xa như vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (B)
Câu đề bài:
第一次出这么远的门,我怎么可能不担心?
Nghĩa tiếng Việt:
Làm sao tôi có thể không lo lắng khi lần đầu tiên đi xa như vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这些都搬到新房去吗?那边不一定用得上。 (Những cái này, những người này đều chuyển, dọn (nhà đến, tới mới đi không (thắc mắc, hỏi) bên kia, phía bên kia chưa chắc, không nhất thiết sử dụng trên)
  • B
    孩子大了总要离开家,开始他自己的新生活。 (Đứa trẻ to, lớn rồi tổng, toàn bộ cần rời khỏi, rời đi nhà, gia đình bắt đầu anh ấy mới của tự mình, bản thân cuộc sống, sinh hoạt)
  • C
    我们再去其他商店看看吧,也许能有更喜欢的。 (Chúng tôi, chúng ta lại, nữa đi khác, những cái khác cửa hàng nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi có lẽ, có thể có thể có hơn thích)
  • D
    你写得比我漂亮多了,别对自己要求太高了。 (Bạn viết so với tôi đẹp nhiều rồi đừng đối với tự mình, bản thân yêu cầu quá cao rồi)
  • E
    当然可以了,只要你愿意学他们一定愿意教。 (Đương nhiên, tất nhiên có thể rồi chỉ cần (điều kiện cần) bạn sẵn lòng, bằng lòng học, học tập họ, bọn họ nhất định, chắc chắn sẵn lòng, bằng lòng dạy, giảng dạy (jiāo))
Phân tích đối chiếu:
Câu “第一次出这么远的门,我怎么可能不担心?” (Làm sao tôi có thể không lo lắng khi lần đầu tiên đi xa như vậy?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“孩子大了总要离开家,开始他自己的新生活。” (Khi một đứa trẻ lớn lên, nó phải rời nhà và bắt đầu cuộc sống mới của riêng mình).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

如果自己动手做节日( )送给朋友,就可以少花很多钱。

  • A. 注意
  • B. 对
  • C. 关系
  • D. 礼物
  • E. 声音
  • F. 河

Dịch nghĩa: Bạn có thể tiết kiệm rất nhiều tiền bằng cách tự làm quà tặng dịp lễ cho bạn bè.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (D)
Câu đề bài:
如果自己动手做节日( )送给朋友,就可以少花很多钱。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có thể tiết kiệm rất nhiều tiền bằng cách tự làm quà tặng dịp lễ cho bạn bè.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    注意 (zhù yì: chú ý, lưu ý)
  • B
    对 (duì: đối với)
  • C
    关系 (guān xì: mối quan hệ)
  • D
    礼物 (lǐ wù: quà tặng)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    河 (hé: con sông)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án D (礼物 — quà tặng) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “如果自己动手做节日礼物送给朋友,就可以少花很多钱。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

A:这么高水平的( )真是不容易见到。 B:是啊,很久没看过这么好看的节目了。

  • A. 不比
  • B. 机场
  • C. 表演
  • D. 爱好
  • E. 种
  • F. 根据

Dịch nghĩa: A: Thật hiếm khi thấy được màn trình diễn ở đẳng cấp cao như vậy. — B: Vâng, lâu rồi tôi chưa thấy chương trình nào hay như vậy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (C)
Câu đề bài:
A:这么高水平的( )真是不容易见到。 B:是啊,很久没看过这么好看的节目了。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Thật hiếm khi thấy được màn trình diễn ở đẳng cấp cao như vậy. — B: Vâng, lâu rồi tôi chưa thấy chương trình nào hay như vậy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不比 (không so với)
  • B
    机场 (jī chǎng: sân bay)
  • C
    表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    种 (zhǒng / zhòng: loại, kiểu)
  • F
    根据 (gēn jù: căn cứ vào, dựa theo)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (表演 — hiệu suất) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:这么高水平的表演真是不容易见到。 B:是啊,很久没看过这么好看的节目了。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

她从小就爱唱歌、跳舞,人越多越高兴。从小学到大学,学校的大小活动每次都少不了她。你找她帮忙一定没错。 ★ 关于她,可以知道:

  • A. 爱好表演
  • B. 是个演员
  • C. 喜欢帮人

Dịch nghĩa: Cô yêu thích ca hát và nhảy múa từ khi còn nhỏ. Càng có nhiều người, cô càng hạnh phúc. Từ tiểu học đến đại học, cô không thể thiếu trong mọi hoạt động của trường. Bạn phải đúng khi nhờ cô ấy giúp đỡ. — ★ Về cô ấy, bạn có thể biết:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (A)
Câu đề bài:
她从小就爱唱歌、跳舞,人越多越高兴。从小学到大学,学校的大小活动每次都少不了她。你找她帮忙一定没错。 ★ 关于她,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Cô yêu thích ca hát và nhảy múa từ khi còn nhỏ. Càng có nhiều người, cô càng hạnh phúc. Từ tiểu học đến đại học, cô không thể thiếu trong mọi hoạt động của trường. Bạn phải đúng khi nhờ cô ấy giúp đỡ. — ★ Về cô ấy, bạn có thể biết:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱好表演 (biểu diễn, trình diễn sở thích)
  • B
    是个演员 (Là, phải cái, con diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
  • C
    喜欢帮人 (Thích giúp, giúp đỡ người)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (爱好表演 — Yêu biểu diễn). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

爱说爱笑的小李今天却没了声音,办公室里安静了很多,同事关心地问:“小李,怎么了,不舒服吗?”“哪儿呀,我家的猫昨晚叫了一夜,今早才安静下来。” ★ 小李怎么了?

  • A. 照顾生病的猫
  • B. 昨晚睡得很少
  • C. 身体不舒服

Dịch nghĩa: Tiểu Lý vốn thích nói cười, hôm nay lại không có tiếng nói. Văn phòng yên tĩnh hơn nhiều. Đồng nghiệp của anh lo lắng hỏi: "Tiểu Lý, sao vậy? Em thấy không khỏe à?" "Nó đâu rồi? Con mèo của tôi kêu suốt đêm qua và sáng nay mới bình tĩnh lại." — ★ Tiểu Lý bị sao vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
爱说爱笑的小李今天却没了声音,办公室里安静了很多,同事关心地问:“小李,怎么了,不舒服吗?”“哪儿呀,我家的猫昨晚叫了一夜,今早才安静下来。” ★ 小李怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Tiểu Lý vốn thích nói cười, hôm nay lại không có tiếng nói. Văn phòng yên tĩnh hơn nhiều. Đồng nghiệp của anh lo lắng hỏi: "Tiểu Lý, sao vậy? Em thấy không khỏe à?" "Nó đâu rồi? Con mèo của tôi kêu suốt đêm qua và sáng nay mới bình tĩnh lại." — ★ Tiểu Lý bị sao vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    照顾生病的猫 (Chăm sóc, trông nom con mèo bị bệnh)
  • B
    昨晚睡得很少 (Muộn, trễ ngủ, đi ngủ rất ít, thiếu)
  • C
    身体不舒服 (Cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (昨晚睡得很少 — Đêm qua không ngủ được nhiều). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这么多好吃的你怎么还不满意?

好吃的 / 怎么 / 你 / 还 / 不满意 / 多 / 这么

  • A. 这么多好吃的你怎么还不满意?

Dịch nghĩa: Tại sao bạn vẫn chưa hài lòng với rất nhiều món ăn ngon?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (这么多好吃的你怎么还不满意?)
Câu đề bài:
好吃的 / 怎么 / 你 / 还 / 不满意 / 多 / 这么
Nghĩa tiếng Việt:
Tại sao bạn vẫn chưa hài lòng với rất nhiều món ăn ngon?
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Câu vị ngữ tính từ phủ định (Phó từ phủ định 不 + Tính từ làm vị ngữ) — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) + 不 + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这么 (zhème — như thế này, đến mức này)
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 多 (duō — nhiều)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 好吃的 (thơm ngon của (trợ từ định ngữ))
  • Đại từ: 你 (nǐ — bạn)
  • Đại từ: 怎么 (zěn me — như thế nào, làm sao)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 还 (hái — vẫn)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 不满意 (Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bất mãn, không hài lòng)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这么多好吃的你怎么还不满意?”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 晴

这天怎么说阴就阴了,刚才还是大( qíng )天呢。

  • A. 晴

Dịch nghĩa: Vì lý do nào đó mà hôm nay trời nhiều mây. Vừa rồi trời đã nắng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (晴)
Câu đề bài:
这天怎么说阴就阴了,刚才还是大( qíng )天呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Vì lý do nào đó mà hôm nay trời nhiều mây. Vừa rồi trời đã nắng.
Phân tích đối chiếu:
Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “晴” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “这天怎么说阴就阴了,刚才还是大晴天呢。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “晴”.
Kết luận:
Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “晴”