Đề H3-TGTL-02

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 - Đề Số 2 (Mã Đề H3-TGTL-02)

Đề thi mã H3-TGTL-02 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H3-TGTL-02

Đáp Án H3-TGTL-02 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H3-TGTL-02 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H3-TGTL-02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H3-TGTL-02 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:C
Câu 3:A
Câu 4:E
Câu 5:F
Câu 6:B
Câu 7:A
Câu 8:E
Câu 9:C
Câu 10:D
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:B (Sai)
Câu 21:C
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:B
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:F
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:B
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:E
Câu 50:D
Câu 51:A
Câu 52:F
Câu 53:B
Câu 54:D
Câu 55:C
Câu 56:B
Câu 57:F
Câu 58:A
Câu 59:C
Câu 60:E
Câu 61:A
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:我决定跟你一起回家过年。
Câu 72:早晨应该打开窗户换换空气。
Câu 73:你真想要就给你便宜二十块钱。
Câu 74:这点儿小事儿打个电话不就解决了吗?
Câu 75:夏天出门戴太阳眼镜会舒服一点儿。
Câu 76:近
Câu 77:备
Câu 78:更
Câu 79:界
Câu 80:据
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:这是我刚学会的一道中国菜,怎么样? 男:嗯,好吃,真好吃,跟我在饭馆吃的一样。

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Đây là món ăn Trung Quốc tôi mới học. Thế còn nó thì sao? - Người đàn ông: Ừ, ngon lắm. Nó thực sự rất ngon. Nó giống như những gì tôi đã có trong nhà hàng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这是我刚学会的一道中国菜,怎么样? 男:嗯,好吃,真好吃,跟我在饭馆吃的一样。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Đây là món ăn Trung Quốc tôi mới học. Thế còn nó thì sao? - Người đàn ông: Ừ, ngon lắm. Nó thực sự rất ngon. Nó giống như những gì tôi đã có trong nhà hàng.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Giám đốc bận nghe điện thoại cả buổi sáng (经理忙着接电话).
  • Hình B: Món ăn Trung Quốc vừa nấu thơm ngon (刚学会做一道中国菜).
  • Hình C: Uống cà phê chờ bạn ở quán (在咖啡馆喝咖啡等朋友).
  • Hình D: Đang họp hẹn gọi lại sau nửa tiếng (开会请半小时后再打).
  • Hình E: Gọi mì và nước ép trái cây thanh toán 20 tệ (点面条和果汁付二十元).
  • Hình F: Hai người tranh luận giải thích hiểu lầm (男女争吵解释误会).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Món ăn Trung Quốc vừa nấu thơm ngon).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:你听我说,事情不是你想的那样,请相信我。 男:我什么也不想听,我更相信自己眼睛看到的。

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Hãy nghe tôi nói, mọi chuyện không như bạn nghĩ đâu. Xin hãy tin tôi. - Người đàn ông: Tôi không muốn nghe gì cả. Tôi tin vào những gì tôi nhìn thấy bằng chính mắt mình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:你听我说,事情不是你想的那样,请相信我。 男:我什么也不想听,我更相信自己眼睛看到的。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Hãy nghe tôi nói, mọi chuyện không như bạn nghĩ đâu. Xin hãy tin tôi. - Người đàn ông: Tôi không muốn nghe gì cả. Tôi tin vào những gì tôi nhìn thấy bằng chính mắt mình.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Giám đốc bận nghe điện thoại cả buổi sáng (经理忙着接电话).
  • Hình B: Món ăn Trung Quốc vừa nấu thơm ngon (刚学会做一道中国菜).
  • Hình C: Uống cà phê chờ bạn ở quán (在咖啡馆喝咖啡等朋友).
  • Hình D: Đang họp hẹn gọi lại sau nửa tiếng (开会请半小时后再打).
  • Hình E: Gọi mì và nước ép trái cây thanh toán 20 tệ (点面条和果汁付二十元).
  • Hình F: Hai người tranh luận giải thích hiểu lầm (男女争吵解释误会).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Hai người tranh luận giải thích hiểu lầm).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:这房子漂亮是漂亮,但是我没有那么多钱。 男:不用担心钱。我是请你来帮我照看房子的。

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Ngôi nhà này đẹp nhưng tôi không có nhiều tiền như vậy. – Người đàn ông: Đừng lo lắng về tiền bạc. Tôi nhờ bạn trông nhà hộ tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这房子漂亮是漂亮,但是我没有那么多钱。 男:不用担心钱。我是请你来帮我照看房子的。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Ngôi nhà này đẹp nhưng tôi không có nhiều tiền như vậy. – Người đàn ông: Đừng lo lắng về tiền bạc. Tôi nhờ bạn trông nhà hộ tôi.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Xe ô tô hỏng giữa đường nên đến muộn (汽车坏在路上迟到).
  • Hình B: Ngồi yên tĩnh ngắm phong cảnh thiên nhiên đẹp (在风景美的地方安静坐着).
  • Hình C: Trông coi ngôi nhà đẹp khang trang (帮忙照看漂亮的大房子).
  • Hình D: Họp công ty đưa ra quyết định chung (公司开会做出决定).
  • Hình E: Bác sĩ khám và động viên bệnh nhân tại bệnh viện (在医院相信医生治病).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Trông coi ngôi nhà đẹp khang trang).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 小学老师对他影响很大。

从小学到现在,已经有三十多年了,小学学过的东西早就还给老师了,但是有一件事对我影响很大,使我不能忘记,一直到今天还经常会想起那件事。 ★ 小学老师对他影响很大。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đã hơn ba mươi năm kể từ khi học tiểu học. Những gì tôi học ở trường tiểu học đã lâu đã được trả lại cho thầy, nhưng có một điều đã tác động rất lớn đến tôi và khiến tôi không thể nào quên được. Tôi vẫn thường xuyên nghĩ đến điều đó cho đến ngày nay. — ★Giáo viên tiểu học có ảnh hưởng lớn đến anh ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
从小学到现在,已经有三十多年了,小学学过的东西早就还给老师了,但是有一件事对我影响很大,使我不能忘记,一直到今天还经常会想起那件事。 ★ 小学老师对他影响很大。
Nghĩa tiếng Việt:
Đã hơn ba mươi năm kể từ khi học tiểu học. Những gì tôi học ở trường tiểu học đã lâu đã được trả lại cho thầy, nhưng có một điều đã tác động rất lớn đến tôi và khiến tôi không thể nào quên được. Tôi vẫn thường xuyên nghĩ đến điều đó cho đến ngày nay. — ★Giáo viên tiểu học có ảnh hưởng lớn đến anh ấy.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 小学老师对他影响很大。” (Các giáo viên tiểu học của anh có ảnh hưởng lớn đến anh), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他喜欢和她在一起。

我觉得我们俩有太多地方不同了。我们在一起的时候总是你一个人在说在笑,你以为我会跟你一样高兴,其实并不像你想的那样。跟你在一起让我觉得越来越不舒服。 ★ 他喜欢和她在一起。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ giữa chúng tôi có rất nhiều khác biệt. Khi chúng ta ở bên nhau, em luôn nói và cười một mình. Bạn nghĩ - Tôi sẽ hạnh phúc như bạn, nhưng nó không hạnh phúc như bạn nghĩ. Tôi ngày càng cảm thấy khó chịu khi ở bên bạn. — ★Anh ấy thích ở bên cô ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我觉得我们俩有太多地方不同了。我们在一起的时候总是你一个人在说在笑,你以为我会跟你一样高兴,其实并不像你想的那样。跟你在一起让我觉得越来越不舒服。 ★ 他喜欢和她在一起。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi nghĩ giữa chúng tôi có rất nhiều khác biệt. Khi chúng ta ở bên nhau, em luôn nói và cười một mình. Bạn nghĩ - Tôi sẽ hạnh phúc như bạn, nhưng nó không hạnh phúc như bạn nghĩ. Tôi ngày càng cảm thấy khó chịu khi ở bên bạn. — ★Anh ấy thích ở bên cô ấy.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他喜欢和她在一起。” (Anh ấy thích ở bên cô ấy), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的在做什么?

女:这是小宇,我大学同学。 男:你好,认识你很高兴。 问:女的在做什么?
  • A. 解决问题
  • B. 介绍朋友
  • C. 请求帮助

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Đây là Xiaoyu, bạn cùng lớp đại học của tôi. —Nam: Xin chào, rất vui được gặp bạn. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这是小宇,我大学同学。 男:你好,认识你很高兴。 问:女的在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Đây là Xiaoyu, bạn cùng lớp đại học của tôi. —Nam: Xin chào, rất vui được gặp bạn. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    解决问题 (giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
  • B
    介绍朋友 (bạn bè giới thiệu)
  • C
    请求帮助 (giúp đỡ thỉnh cầu, yêu cầu)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (介绍朋友 — Giới thiệu bạn bè) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的为什么让女的搬家?

女:我每个月的房钱都给您了,为什么要我搬家? 男:因为你来了以后,邻居们就没办法安静地生活。 问:男的为什么让女的搬家?
  • A. 女的不交钱
  • B. 女的不爱干净
  • C. 女的太吵了

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tôi đã trả tiền thuê nhà hàng tháng cho anh rồi, tại sao anh lại muốn tôi chuyển đi? —Nam: Bởi vì sau khi anh đến, hàng xóm sẽ không thể sống yên ổn được nữa. — Hỏi: Tại sao người đàn ông lại yêu cầu người phụ nữ di chuyển?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我每个月的房钱都给您了,为什么要我搬家? 男:因为你来了以后,邻居们就没办法安静地生活。 问:男的为什么让女的搬家?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tôi đã trả tiền thuê nhà hàng tháng cho anh rồi, tại sao anh lại muốn tôi chuyển đi? —Nam: Bởi vì sau khi anh đến, hàng xóm sẽ không thể sống yên ổn được nữa. — Hỏi: Tại sao người đàn ông lại yêu cầu người phụ nữ di chuyển?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女的不交钱 (Không nữ, phụ nữ giao nộp, kết bạn tiền)
  • B
    女的不爱干净 (Không nữ, phụ nữ yêu, yêu thích sạch sẽ)
  • C
    女的太吵了 (Quá nữ, phụ nữ ồn ào, làm ồn rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (女的太吵了 — Phụ nữ quá ồn ào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的对女的怎么样?

女:你这又是跟谁啊,生这么大的气。 男:跟你说也是白说,你就别问了。 女:瞧你说的,可能我还能帮上忙呢。 男:就你?还不是越帮越忙! 问:男的对女的怎么样?
  • A. 不放心
  • B. 不满意
  • C. 不客气

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Bạn đang nói chuyện với ai mà tức giận thế? —Nam: Nói cũng vô ích thôi, đừng hỏi. —Nữ: Xem bạn nói gì, có lẽ tôi vẫn có thể giúp được. – Người đàn ông: Chỉ có bạn thôi à? Bạn càng giúp đỡ, bạn càng nhận được nhiều sự giúp đỡ! — Câu hỏi: Đàn ông đối xử với phụ nữ như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你这又是跟谁啊,生这么大的气。 男:跟你说也是白说,你就别问了。 女:瞧你说的,可能我还能帮上忙呢。 男:就你?还不是越帮越忙! 问:男的对女的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Bạn đang nói chuyện với ai mà tức giận thế? —Nam: Nói cũng vô ích thôi, đừng hỏi. —Nữ: Xem bạn nói gì, có lẽ tôi vẫn có thể giúp được. – Người đàn ông: Chỉ có bạn thôi à? Bạn càng giúp đỡ, bạn càng nhận được nhiều sự giúp đỡ! — Câu hỏi: Đàn ông đối xử với phụ nữ như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不放心 (không yên tâm, an tâm)
  • B
    不满意 (Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bất mãn, không hài lòng)
  • C
    不客气 (bù kè qi: không có chi, đừng khách sáo)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (不客气 — không có gì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的想买什么?

女:不好意思,黑色的已经卖完了,您可以看看这双。 男:这双样子是不错,可是比那双贵太多了。 女:您也可以看看其他样子的,这些都是这个星期刚到的。 男:我还是去其他商店看看吧,不过得谢谢您的服务。 问:男的想买什么?
  • A. 大衣
  • B. 裤子
  • C. 鞋子

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Xin lỗi, những cái màu đen đã bán hết rồi. Bạn có thể tham khảo cặp này. — Người đàn ông: Đôi này trông đẹp đấy, nhưng nó đắt hơn đôi kia rất nhiều. —Nữ: Bạn cũng có thể xem những cái khác. Những thứ này vừa mới đến trong tuần này. — Người đàn ông: Tốt hơn hết tôi nên đến các cửa hàng khác để xem thử, nhưng cảm ơn vì sự phục vụ của bạn. — Câu hỏi: Người đàn ông muốn mua gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:不好意思,黑色的已经卖完了,您可以看看这双。 男:这双样子是不错,可是比那双贵太多了。 女:您也可以看看其他样子的,这些都是这个星期刚到的。 男:我还是去其他商店看看吧,不过得谢谢您的服务。 问:男的想买什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Xin lỗi, những cái màu đen đã bán hết rồi. Bạn có thể tham khảo cặp này. — Người đàn ông: Đôi này trông đẹp đấy, nhưng nó đắt hơn đôi kia rất nhiều. —Nữ: Bạn cũng có thể xem những cái khác. Những thứ này vừa mới đến trong tuần này. — Người đàn ông: Tốt hơn hết tôi nên đến các cửa hàng khác để xem thử, nhưng cảm ơn vì sự phục vụ của bạn. — Câu hỏi: Người đàn ông muốn mua gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大衣 (dàyī: áo khoác dài, áo choàng lớn)
  • B
    裤子 (kù zi: quần, cái quần)
  • C
    鞋子 (xié zǐ: giày, đôi giày)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (鞋子 — giày) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

手 我也正觉得奇怪呢,一定有特别的原因。

  • A. 奶奶病还没好,怎么突然离开医院了?
  • B. 他是不是喜欢上刚搬来的漂亮姐姐了?
  • C. 这天怎么说变就变,刚才还晴天呢。
  • D. 都什么时候了,问题还没有解决吗?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 天气这么热,当然越凉喝着越舒服了。

Dịch nghĩa: Tay tôi cũng có cảm giác kỳ lạ, chắc chắn phải có lý do gì đó đặc biệt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (A)
Câu đề bài:
手 我也正觉得奇怪呢,一定有特别的原因。
Nghĩa tiếng Việt:
Tay tôi cũng có cảm giác kỳ lạ, chắc chắn phải có lý do gì đó đặc biệt.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    奶奶病还没好,怎么突然离开医院了? (Bà bệnh, bệnh tật vẫn chưa tốt, đẹp như thế nào, làm sao đột nhiên rời khỏi, rời đi bệnh viện rồi)
  • B
    他是不是喜欢上刚搬来的漂亮姐姐了? (Anh ấy có phải hay không, đúng không thích trên vừa mới, vừa vặn chuyển, dọn (nhà đẹp đến, tới chị gái rồi)
  • C
    这天怎么说变就变,刚才还晴天呢。 (Đây, này trời, bầu trời như thế nào, làm sao nói, phát biểu thay đổi, biến đổi thì, liền thay đổi, biến đổi vừa nãy, lúc nãy vẫn ngày nắng, trời quang mây tạnh thế, nhé)
  • D
    都什么时候了,问题还没有解决吗? (Đều gì, cái gì lúc, khi rồi câu hỏi, vấn đề vẫn không có giải quyết, xử lý không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    天气这么热,当然越凉喝着越舒服了。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng đương nhiên, tất nhiên càng. càng. (越.越.) mát mẻ, nguội mát uống đang càng. càng. (越.越.) dễ chịu, thoải mái khoan khoái rồi)
Phân tích đối chiếu:
Câu “手 我也正觉得奇怪呢,一定有特别的原因。” (Tay tôi cũng có cảm giác kỳ lạ, chắc chắn phải có lý do gì đó đặc biệt.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“奶奶病还没好,怎么突然离开医院了?” (Bà nội vẫn chưa khỏi bệnh, sao đột nhiên xuất viện?).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

哥哥最近很奇怪,每天回来得都很早。

  • A. 奶奶病还没好,怎么突然离开医院了?
  • B. 他是不是喜欢上刚搬来的漂亮姐姐了?
  • C. 这天怎么说变就变,刚才还晴天呢。
  • D. 都什么时候了,问题还没有解决吗?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 天气这么热,当然越凉喝着越舒服了。

Dịch nghĩa: Gần đây anh trai tôi cư xử rất lạ. Anh ấy về nhà rất sớm mỗi ngày.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Câu đề bài:
哥哥最近很奇怪,每天回来得都很早。
Nghĩa tiếng Việt:
Gần đây anh trai tôi cư xử rất lạ. Anh ấy về nhà rất sớm mỗi ngày.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    奶奶病还没好,怎么突然离开医院了? (Bà bệnh, bệnh tật vẫn chưa tốt, đẹp như thế nào, làm sao đột nhiên rời khỏi, rời đi bệnh viện rồi)
  • B
    他是不是喜欢上刚搬来的漂亮姐姐了? (Anh ấy có phải hay không, đúng không thích trên vừa mới, vừa vặn chuyển, dọn (nhà đẹp đến, tới chị gái rồi)
  • C
    这天怎么说变就变,刚才还晴天呢。 (Đây, này trời, bầu trời như thế nào, làm sao nói, phát biểu thay đổi, biến đổi thì, liền thay đổi, biến đổi vừa nãy, lúc nãy vẫn ngày nắng, trời quang mây tạnh thế, nhé)
  • D
    都什么时候了,问题还没有解决吗? (Đều gì, cái gì lúc, khi rồi câu hỏi, vấn đề vẫn không có giải quyết, xử lý không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    天气这么热,当然越凉喝着越舒服了。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng đương nhiên, tất nhiên càng. càng. (越.越.) mát mẻ, nguội mát uống đang càng. càng. (越.越.) dễ chịu, thoải mái khoan khoái rồi)
Phân tích đối chiếu:
Câu “哥哥最近很奇怪,每天回来得都很早。” (Gần đây anh trai tôi cư xử rất lạ. Anh ấy về nhà rất sớm mỗi ngày.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“他是不是喜欢上刚搬来的漂亮姐姐了?” (Chẳng lẽ anh đã yêu cô em gái xinh đẹp mới chuyển đến đây?).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

他又没说他打算怎么做,你怎么知道?

  • A. 这世界上我们不知道的事情太多了。
  • B. 怎么最近没看到王阿姨出来做运动?
  • C. 王飞怎么了,这么大的声音都听不到?
  • D. 那天办公室里就我自己,他不说我说谁啊。
  • E. 我们从小一起长大,我当然比你更了解他。

Dịch nghĩa: Anh ấy không nói ra dự định làm gì, sao bạn biết?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (E)
Câu đề bài:
他又没说他打算怎么做,你怎么知道?
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy không nói ra dự định làm gì, sao bạn biết?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这世界上我们不知道的事情太多了。 (Đây, này thế giới trên chúng tôi, chúng ta không biết, chưa biết việc, sự việc con đường quá nhiều rồi)
  • B
    怎么最近没看到王阿姨出来做运动? (Như thế nào, làm sao gần đây, dạo này chưa nhìn thấy, trông thấy vua, quốc vương cô, dì ra (bổ ngữ xu hướng) làm, chế tạo thể thao, vận động)
  • C
    王飞怎么了,这么大的声音都听不到? (Vua, quốc vương bay như thế nào, làm sao rồi như thế này, đến mức này âm thanh to, lớn đều nghe không đến, tới)
  • D
    那天办公室里就我自己,他不说我说谁啊。 (Kia, đó trời, bầu trời văn phòng bên trong thì, liền tôi tự mình, bản thân anh ấy không nói, phát biểu tôi nói, phát biểu ai à, a)
  • E
    我们从小一起长大,我当然比你更了解他。 (Chúng tôi, chúng ta từ nhỏ, từ thuở ấu thơ cùng với nhau lớn lên, trưởng thành khôn lớn tôi đương nhiên, tất nhiên so với bạn hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin anh ấy)
Phân tích đối chiếu:
Câu “他又没说他打算怎么做,你怎么知道?” (Anh ấy không nói ra dự định làm gì, sao bạn biết?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu E:“我们从小一起长大,我当然比你更了解他。” (Chúng tôi lớn lên cùng nhau và tôi chắc chắn biết anh ấy nhiều hơn bạn).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

我希望,也相信你不会( )家事影响工作。

  • A. 中间
  • B. 体育
  • C. 颜色
  • D. 因为
  • E. 声音
  • F. 同意

Dịch nghĩa: Tôi hy vọng và tin rằng công việc của bạn sẽ không bị ảnh hưởng bởi chuyện gia đình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (D)
Câu đề bài:
我希望,也相信你不会( )家事影响工作。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi hy vọng và tin rằng công việc của bạn sẽ không bị ảnh hưởng bởi chuyện gia đình.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    中间 (zhōng jiān: ở giữa)
  • B
    体育 (tǐ yù: thể dục, thể thao)
  • C
    颜色 (yán sè: màu sắc)
  • D
    因为 (yīn wèi: bởi vì)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    同意 (tóng yì: đồng ý, tán thành)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án D (因为 — bởi vì) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “我希望,也相信你不会因为家事影响工作。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

A:听你说话的声音是不是又感冒了? B:我就是不能吃( )的,一吃声音就这样了。

  • A. 甜
  • B. 当然
  • C. 没有
  • D. 爱好
  • E. 附近
  • F. 可能

Dịch nghĩa: A: Giọng nói của bạn có nghĩa là bạn lại bị cảm lạnh phải không? — B: Chỉ là tôi không ăn được đồ ngọt thôi, khi ăn vào thì phát ra âm thanh như thế này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (A)
Câu đề bài:
A:听你说话的声音是不是又感冒了? B:我就是不能吃( )的,一吃声音就这样了。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Giọng nói của bạn có nghĩa là bạn lại bị cảm lạnh phải không? — B: Chỉ là tôi không ăn được đồ ngọt thôi, khi ăn vào thì phát ra âm thanh như thế này.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
  • B
    当然 (dāng rán: đương nhiên, tất nhiên)
  • C
    没有 (méiyǒu: không có)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
  • F
    可能 (kě néng: có thể)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (甜 — ngọt ngào) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:听你说话的声音是不是又感冒了? B:我就是不能吃甜的,一吃声音就这样了。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

没事儿的时候她总喜欢一个在家里做些小东西,比如包啊、衣服啊什么的。动手成了习惯以后,她越来越不爱出门,因为她觉得在家里有太多的事情可以做。 ★ 关于她,可以知道:

  • A. 会做衣服
  • B. 在家工作
  • C. 没有朋友

Dịch nghĩa: Khi không có việc gì làm, cô ấy luôn thích làm những món đồ nhỏ nhặt ở nhà như túi xách, quần áo, v.v. Sau khi làm việc đã thành thói quen, cô ngày càng ít thích ra ngoài vì cảm thấy ở nhà có quá nhiều việc phải làm. — ★ Về cô ấy, bạn có thể biết:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (A)
Câu đề bài:
没事儿的时候她总喜欢一个在家里做些小东西,比如包啊、衣服啊什么的。动手成了习惯以后,她越来越不爱出门,因为她觉得在家里有太多的事情可以做。 ★ 关于她,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Khi không có việc gì làm, cô ấy luôn thích làm những món đồ nhỏ nhặt ở nhà như túi xách, quần áo, v.v. Sau khi làm việc đã thành thói quen, cô ngày càng ít thích ra ngoài vì cảm thấy ở nhà có quá nhiều việc phải làm. — ★ Về cô ấy, bạn có thể biết:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    会做衣服 (Biết làm, chế tạo quần áo)
  • B
    在家工作 (ở nhà làm việc, công việc)
  • C
    没有朋友 (không có bạn bè)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (会做衣服 — Có thể làm quần áo). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

十年前我在大学读书时就经常去学校对面的小饭馆吃面条儿,十年后的今天我又回到了学校,没想到学校对面的小饭馆还在,除了饭馆主人黑发变白发以外,别的都跟十年前一样。 ★ 小饭馆:

  • A. 只卖面条儿
  • B. 没有变化
  • C. 换了主人

Dịch nghĩa: Mười năm trước, khi còn học đại học, tôi thường đến quán ăn nhỏ đối diện trường để ăn mì. Hôm nay, mười năm sau, tôi trở lại trường học. Không ngờ quán ăn nhỏ đối diện trường vẫn còn đó. Ngoại trừ chủ quán, mái tóc đã chuyển từ đen sang trắng, mọi thứ khác đều giống như mười năm trước. — ★ Quán ăn nhỏ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
十年前我在大学读书时就经常去学校对面的小饭馆吃面条儿,十年后的今天我又回到了学校,没想到学校对面的小饭馆还在,除了饭馆主人黑发变白发以外,别的都跟十年前一样。 ★ 小饭馆:
Nghĩa tiếng Việt:
Mười năm trước, khi còn học đại học, tôi thường đến quán ăn nhỏ đối diện trường để ăn mì. Hôm nay, mười năm sau, tôi trở lại trường học. Không ngờ quán ăn nhỏ đối diện trường vẫn còn đó. Ngoại trừ chủ quán, mái tóc đã chuyển từ đen sang trắng, mọi thứ khác đều giống như mười năm trước. — ★ Quán ăn nhỏ:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    只卖面条儿 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) bán mì, sợi mì)
  • B
    没有变化 (không có thay đổi, biến đổi)
  • C
    换了主人 (Đổi, thay đổi rồi chủ nhân, người làm chủ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (没有变化 — không thay đổi). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 早晨应该打开窗户换换空气。

应该 / 打开 / 换换 / 窗户 / 早晨 / 空气

  • A. 早晨应该打开窗户换换空气。

Dịch nghĩa: Nên mở cửa sổ vào buổi sáng để không khí trong lành.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (早晨应该打开窗户换换空气。)
Câu đề bài:
应该 / 打开 / 换换 / 窗户 / 早晨 / 空气
Nghĩa tiếng Việt:
Nên mở cửa sổ vào buổi sáng để không khí trong lành.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 早晨 (zǎochén — sáng sớm, buổi sáng sớm)
  • Động từ năng nguyện: 应该 (yīnggāi — nên)
  • Động từ vị ngữ: 打开 (dǎ kāi — mở, mở ra)
  • Danh từ: 窗户 (chuāng hu — cửa sổ)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 换换 (đổi, thay đổi đổi, thay đổi)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 空气 (kōng qì — không khí)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “早晨应该打开窗户换换空气。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 近

在人的一生中,有( jìn )1/3的时间在睡觉。

  • A. 近

Dịch nghĩa: Trong cuộc đời con người, con người dành gần 1/3 thời gian cho việc ngủ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (近)
Câu đề bài:
在人的一生中,有( jìn )1/3的时间在睡觉。
Nghĩa tiếng Việt:
Trong cuộc đời con người, con người dành gần 1/3 thời gian cho việc ngủ.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 在人的一生中,有( jìn )1 (Ở người của (trợ từ định ngữ) cả đời, một đời trong, ở giữa có)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 3的时间在睡觉 (Thời gian ở ngủ)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “近”