Đề H3-TGTL-01

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 - Đề Số 1 (Mã Đề H3-TGTL-01)

Đề thi mã H3-TGTL-01 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H3-TGTL-01

Đáp Án H3-TGTL-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H3-TGTL-01 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H3-TGTL-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H3-TGTL-01 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:A
Câu 3:E
Câu 4:F
Câu 5:B
Câu 6:E
Câu 7:D
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:B (Sai)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:A
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:B
Câu 42:F
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:C
Câu 46:B
Câu 47:D
Câu 48:E
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:F
Câu 52:C
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:F
Câu 57:E
Câu 58:A
Câu 59:B
Câu 60:C
Câu 61:B
Câu 62:A
Câu 63:A
Câu 64:C
Câu 65:A
Câu 66:C
Câu 67:C
Câu 68:C
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:你去旅游孩子谁照顾啊?
Câu 72:这件衣服没什么特别的。
Câu 73:一辆红色汽车从门前开了过去。
Câu 74:很多外国人不习惯用筷子吃饭。
Câu 75:年轻人应该把时间用在学习上。
Câu 76:睛
Câu 77:纸
Câu 78:跑
Câu 79:惯
Câu 80:突
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:早饭就吃这个,太少了吧?一上午呢。 男:如果不这样,我是不可能瘦下来的。

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Đây là những gì bạn có cho bữa sáng. Có phải là quá ít không? Cả buổi sáng. - Người đàn ông: Nếu không làm điều này thì tôi không thể giảm cân được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:早饭就吃这个,太少了吧?一上午呢。 男:如果不这样,我是不可能瘦下来的。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Đây là những gì bạn có cho bữa sáng. Có phải là quá ít không? Cả buổi sáng. - Người đàn ông: Nếu không làm điều này thì tôi không thể giảm cân được.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Quên túi xách trên xe taxi (把包忘在出租车上).
  • Hình B: Tặng hộp quà và bánh sinh nhật (送生日礼物与蛋糕).
  • Hình C: Bữa sáng ăn ít để giảm cân (早饭吃得少减肥).
  • Hình D: Nghe điện thoại bàn làm việc (接听办公室电话).
  • Hình E: Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em (买儿童感冒药).
  • Hình F: Chạy bộ thể dục buổi sáng (早上坚持跑步锻炼).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Bữa sáng ăn ít để giảm cân).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:生日快乐!这是我为你选的礼物。 男:谢谢!我自己都忘了,你还记得。

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà anh chọn cho em. - Người đàn ông: Cảm ơn bạn! Bản thân tôi đã quên nó, nhưng bạn vẫn nhớ nó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:生日快乐!这是我为你选的礼物。 男:谢谢!我自己都忘了,你还记得。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà anh chọn cho em. - Người đàn ông: Cảm ơn bạn! Bản thân tôi đã quên nó, nhưng bạn vẫn nhớ nó.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Quên túi xách trên xe taxi (把包忘在出租车上).
  • Hình B: Tặng hộp quà và bánh sinh nhật (送生日礼物与蛋糕).
  • Hình C: Bữa sáng ăn ít để giảm cân (早饭吃得少减肥).
  • Hình D: Nghe điện thoại bàn làm việc (接听办公室电话).
  • Hình E: Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em (买儿童感冒药).
  • Hình F: Chạy bộ thể dục buổi sáng (早上坚持跑步锻炼).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Tặng hộp quà và bánh sinh nhật).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:他睡着了,我想他不需要咖啡了。 男:最近他累坏了,让他睡一会儿吧。

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Anh ấy đang ngủ. Tôi không nghĩ anh ấy cần cà phê. — Người đàn ông: Gần đây anh ấy kiệt sức rồi. Hãy để anh ấy ngủ một lát.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:他睡着了,我想他不需要咖啡了。 男:最近他累坏了,让他睡一会儿吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Anh ấy đang ngủ. Tôi không nghĩ anh ấy cần cà phê. — Người đàn ông: Gần đây anh ấy kiệt sức rồi. Hãy để anh ấy ngủ một lát.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê (累坏了在沙发睡着).
  • Hình B: Sân bay chờ thời tiết tốt để máy bay cất cánh (机场看天气等飞机起飞).
  • Hình C: Đi muộn giờ thi không được vào phòng thi (考试迟到不能进考场).
  • Hình D: Đi thang máy từ hầm gửi xe lên tầng 1 (地下停车场坐电梯到一层).
  • Hình E: Chăm sóc em bé và làm việc gần nhà (为了照顾孩子换近工作).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 方彤没有生病。

听说方彤得了重感冒,这几天都不能来上班。我一下班跑去看他,结果发现他正在家玩儿游戏。他说他觉得天气不好所以不想上班,就跟经理说自己生病了。 ★ 方彤没有生病。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi nghe nói Phương Đồng mấy ngày nay bị cảm nặng, không thể đi làm được. Tôi chạy đến gặp anh ấy sau giờ làm việc và thấy anh ấy đang ở nhà - chơi game. Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đi làm vì thời tiết xấu nên đã báo với người quản lý rằng anh ấy bị ốm. — ★Phương Đồng không bị bệnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
听说方彤得了重感冒,这几天都不能来上班。我一下班跑去看他,结果发现他正在家玩儿游戏。他说他觉得天气不好所以不想上班,就跟经理说自己生病了。 ★ 方彤没有生病。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi nghe nói Phương Đồng mấy ngày nay bị cảm nặng, không thể đi làm được. Tôi chạy đến gặp anh ấy sau giờ làm việc và thấy anh ấy đang ở nhà - chơi game. Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đi làm vì thời tiết xấu nên đã báo với người quản lý rằng anh ấy bị ốm. — ★Phương Đồng không bị bệnh.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 方彤没有生病。” (Phương Đồng không có bệnh), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 年轻人喜欢变化的生活。

一般年轻人都希望能认识跟自己不同的人,而且成为好朋友,因为新朋友可以给自己的生活带来一些变化。如果身边都是跟自己一样的人,那么生活中一点儿新鲜的东西都没有,也太没意思了。 ★ 年轻人喜欢变化的生活。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hầu hết các bạn trẻ đều mong gặp được những người khác biệt với mình và trở thành những người bạn tốt, bởi vì những người bạn mới có thể mang lại một số thay đổi cho cuộc sống của họ. Nếu xung quanh bạn là những người giống mình, thì cuộc sống của bạn sẽ không có gì mới - không có gì, và nó sẽ quá nhàm chán. — ★Người trẻ thích những thay đổi trong cuộc sống.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
一般年轻人都希望能认识跟自己不同的人,而且成为好朋友,因为新朋友可以给自己的生活带来一些变化。如果身边都是跟自己一样的人,那么生活中一点儿新鲜的东西都没有,也太没意思了。 ★ 年轻人喜欢变化的生活。
Nghĩa tiếng Việt:
Hầu hết các bạn trẻ đều mong gặp được những người khác biệt với mình và trở thành những người bạn tốt, bởi vì những người bạn mới có thể mang lại một số thay đổi cho cuộc sống của họ. Nếu xung quanh bạn là những người giống mình, thì cuộc sống của bạn sẽ không có gì mới - không có gì, và nó sẽ quá nhàm chán. — ★Người trẻ thích những thay đổi trong cuộc sống.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 年轻人喜欢变化的生活。” (Người trẻ thích những thay đổi trong cuộc sống), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的怎么了?

女:你怎么了?脸色这么难看。 男:我昨晚发烧了,一晚上没睡好。 问:男的怎么了?
  • A. 工作了一晚
  • B. 没有休息好
  • C. 长得不漂亮

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? Mặt anh xấu quá. —Nam: Đêm qua tôi bị sốt và suốt đêm không ngủ được. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么了?脸色这么难看。 男:我昨晚发烧了,一晚上没睡好。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? Mặt anh xấu quá. —Nam: Đêm qua tôi bị sốt và suốt đêm không ngủ được. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    工作了一晚 (Làm việc, công việc rồi một muộn, trễ)
  • B
    没有休息好 (Không có nghỉ ngơi tốt, đẹp)
  • C
    长得不漂亮 (Dài, lâu dài không đẹp)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (没有休息好 — Không được nghỉ ngơi tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的怎么了?

女:你怎么又一个人喝酒? 男:别管我,走远点儿! 问:男的怎么了?
  • A. 身体不好
  • B. 习惯不好
  • C. 心情不好

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Sao anh lại uống rượu một mình nữa? - Người đàn ông: Để tôi yên và đi đi! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么又一个人喝酒? 男:别管我,走远点儿! 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Sao anh lại uống rượu một mình nữa? - Người đàn ông: Để tôi yên và đi đi! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    身体不好 (Cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
  • B
    习惯不好 (Quen với không tốt, đẹp)
  • C
    心情不好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (心情不好 — đang có tâm trạng tồi tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的让女的做什么?

女:我跳得不好,一定会被人笑的。 男:你看,这么多人谁会注意你啊。 女:也是,大家都玩儿得很高兴。 男:来吧,我带着你跳,一会儿就会了。 问:男的让女的做什么?
  • A. 做游戏
  • B. 注意看
  • C. 学跳舞

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Nếu tôi nhảy không đẹp, tôi sẽ bị cười nhạo. —Nam: Nhìn xem, ngoài kia có nhiều người như vậy, ai sẽ để ý đến bạn? —Nữ: Vâng, mọi người đã có khoảng thời gian vui vẻ. —Nam: Nào, tôi sẽ khiêu vũ với bạn. Bạn sẽ có thể làm điều đó trong một thời gian. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我跳得不好,一定会被人笑的。 男:你看,这么多人谁会注意你啊。 女:也是,大家都玩儿得很高兴。 男:来吧,我带着你跳,一会儿就会了。 问:男的让女的做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Nếu tôi nhảy không đẹp, tôi sẽ bị cười nhạo. —Nam: Nhìn xem, ngoài kia có nhiều người như vậy, ai sẽ để ý đến bạn? —Nữ: Vâng, mọi người đã có khoảng thời gian vui vẻ. —Nam: Nào, tôi sẽ khiêu vũ với bạn. Bạn sẽ có thể làm điều đó trong một thời gian. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    做游戏 (làm, chế tạo trò chơi)
  • B
    注意看 (chú ý, lưu ý nhìn, xem)
  • C
    学跳舞 (học, học tập khiêu vũ, nhảy múa)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (学跳舞 — học nhảy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的正在做什么?

女:你拿着花儿在这儿站着干什么? 男:没,没什么,我看这花儿好看,就买了。 女:是不是想送给哪个女孩儿又不好意思去? 男:她马上就出来了,我担心她不要这花儿。 问:男的正在做什么?
  • A. 等人
  • B. 卖花儿
  • C. 买花儿

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Sao anh lại đứng đây cầm hoa? - Người đàn ông: Không, không có gì đâu. Tôi thấy hoa trông đẹp nên đã mua. —Nữ: Bạn muốn tặng cho một cô gái nhưng ngại quá không dám đi? — Người đàn ông: Cô ấy sẽ ra ngoài sớm thôi. Tôi lo lắng rằng cô ấy sẽ không muốn những bông hoa. - Hỏi: Người đó đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你拿着花儿在这儿站着干什么? 男:没,没什么,我看这花儿好看,就买了。 女:是不是想送给哪个女孩儿又不好意思去? 男:她马上就出来了,我担心她不要这花儿。 问:男的正在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Sao anh lại đứng đây cầm hoa? - Người đàn ông: Không, không có gì đâu. Tôi thấy hoa trông đẹp nên đã mua. —Nữ: Bạn muốn tặng cho một cô gái nhưng ngại quá không dám đi? — Người đàn ông: Cô ấy sẽ ra ngoài sớm thôi. Tôi lo lắng rằng cô ấy sẽ không muốn những bông hoa. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    等人 (chờ đợi người)
  • B
    卖花儿 (Bán hoa trẻ em, con cái)
  • C
    买花儿 (Mua hoa trẻ em, con cái)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (等人 — và cộng sự.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

当然了,这次我一定能拿到好成绩。

  • A. 不高兴的事情就让它过去吧,不要再说了。
  • B. 你准备参加学校下周举行的歌唱比赛吗?
  • C. 在事情没查清楚以前,别说些没根据的话!
  • D. 先自己想办法,解决不了再去找同事帮忙。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 别这么说,说不好你也需要别人帮忙呢。

Dịch nghĩa: Tất nhiên, lần này tôi chắc chắn sẽ đạt được kết quả tốt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
当然了,这次我一定能拿到好成绩。
Nghĩa tiếng Việt:
Tất nhiên, lần này tôi chắc chắn sẽ đạt được kết quả tốt.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不高兴的事情就让它过去吧,不要再说了。 (Không việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc thì, liền để nó quá khứ nhé, đi đừng hơn nữa, vả lại rồi)
  • B
    你准备参加学校下周举行的歌唱比赛吗? (Bạn chuẩn bị tham gia, tham dự trường học tuần tới, tuần sau ca hát, ca ngợi bằng lời ca tổ chức, cử hành (cuộc họp thi đấu, cuộc thi không (thắc mắc, hỏi))
  • C
    在事情没查清楚以前,别说些没根据的话! (Ở việc, sự việc chưa tra, tra cứu rõ ràng trước đây đừng nói là, khoan hãy nói đến một vài, một số chưa căn cứ vào, dựa theo nếu. thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
  • D
    先自己想办法,解决不了再去找同事帮忙。 (Trước, trước tiên trước hết tự mình, bản thân muốn biện pháp, cách thức giải quyết, xử lý không rồi lại, nữa đi tìm kiếm đồng nghiệp giúp đỡ, hỗ trợ)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    别这么说,说不好你也需要别人帮忙呢。 (Đừng như thế này, đến mức này nói, phát biểu nói, phát biểu không tốt, đẹp bạn cũng cần, đòi hỏi người khác giúp đỡ, hỗ trợ thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
Câu “当然了,这次我一定能拿到好成绩。” (Tất nhiên, lần này tôi chắc chắn sẽ đạt được kết quả tốt.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“你准备参加学校下周举行的歌唱比赛吗?” (Bạn có định tham gia cuộc thi hát của trường vào tuần tới không?).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

我看他就不像什么好人,手表一定是他拿的。

  • A. 不高兴的事情就让它过去吧,不要再说了。
  • B. 你准备参加学校下周举行的歌唱比赛吗?
  • C. 在事情没查清楚以前,别说些没根据的话!
  • D. 先自己想办法,解决不了再去找同事帮忙。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 别这么说,说不好你也需要别人帮忙呢。

Dịch nghĩa: Tôi không nghĩ anh ấy trông giống một người tốt. Chắc chắn anh ta đã lấy chiếc đồng hồ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Câu đề bài:
我看他就不像什么好人,手表一定是他拿的。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi không nghĩ anh ấy trông giống một người tốt. Chắc chắn anh ta đã lấy chiếc đồng hồ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不高兴的事情就让它过去吧,不要再说了。 (Không việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc thì, liền để nó quá khứ nhé, đi đừng hơn nữa, vả lại rồi)
  • B
    你准备参加学校下周举行的歌唱比赛吗? (Bạn chuẩn bị tham gia, tham dự trường học tuần tới, tuần sau ca hát, ca ngợi bằng lời ca tổ chức, cử hành (cuộc họp thi đấu, cuộc thi không (thắc mắc, hỏi))
  • C
    在事情没查清楚以前,别说些没根据的话! (Ở việc, sự việc chưa tra, tra cứu rõ ràng trước đây đừng nói là, khoan hãy nói đến một vài, một số chưa căn cứ vào, dựa theo nếu. thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
  • D
    先自己想办法,解决不了再去找同事帮忙。 (Trước, trước tiên trước hết tự mình, bản thân muốn biện pháp, cách thức giải quyết, xử lý không rồi lại, nữa đi tìm kiếm đồng nghiệp giúp đỡ, hỗ trợ)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    别这么说,说不好你也需要别人帮忙呢。 (Đừng như thế này, đến mức này nói, phát biểu nói, phát biểu không tốt, đẹp bạn cũng cần, đòi hỏi người khác giúp đỡ, hỗ trợ thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
Câu “我看他就不像什么好人,手表一定是他拿的。” (Tôi không nghĩ anh ấy trông giống một người tốt. Chắc chắn anh ta đã lấy chiếc đồng hồ.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“在事情没查清楚以前,别说些没根据的话!” (Đừng nói những điều vô căn cứ trước khi mọi việc sáng tỏ!).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

你再迟到就别来了,公司不需要你这样的人。

  • A. 公司新来的小王怎么样,工作还行吧?
  • B. 他这个月就没休息过,一定是累的。
  • C. 请您相信我,以后不会再有这样的事了。
  • D. 做过老师以后我才知道,其实做老师特别不容易。
  • E. 行了,又跟你没关系,管那么多干什么。

Dịch nghĩa: Nếu bạn lại đến muộn, đừng đến. Công ty không cần những người như bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (C)
Câu đề bài:
你再迟到就别来了,公司不需要你这样的人。
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu bạn lại đến muộn, đừng đến. Công ty không cần những người như bạn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    公司新来的小王怎么样,工作还行吧? (Công ty mới nhỏ, bé đến, tới vua, quốc vương như thế nào, ra sao làm việc, công việc vẫn đi, làm nhé, đi)
  • B
    他这个月就没休息过,一定是累的。 (Anh ấy đây, này cái, con tháng, mặt trăng thì, liền chưa nghỉ ngơi đã từng nhất định, chắc chắn là, phải mệt mỏi, vất vả (lèi))
  • C
    请您相信我,以后不会再有这样的事了。 (Xin, mời ngài, ông tin, tin tưởng tôi sau này không biết lại, nữa có việc, sự việc như thế này, như vậy rồi)
  • D
    做过老师以后我才知道,其实做老师特别不容易。 (Làm, chế tạo đã từng thầy giáo, cô giáo sau này tôi mới, vừa mới biết thực ra, kỳ thực làm, chế tạo thầy giáo, cô giáo đặc biệt, vô cùng không cho phép, không thể dung thứ)
  • E
    行了,又跟你没关系,管那么多干什么。 (Đi, làm rồi lại, vừa. vừa. với bạn không sao, không có gì ống như vậy, thế thì nhiều làm gì, làm cái gì)
Phân tích đối chiếu:
Câu “你再迟到就别来了,公司不需要你这样的人。” (Nếu bạn lại đến muộn, đừng đến. Công ty không cần những người như bạn.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“请您相信我,以后不会再有这样的事了。” (Xin hãy tin tôi, điều này sẽ không bao giờ xảy ra nữa).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

( )每个留学生都有一本《汉语字典》。

  • A. 几乎
  • B. 打扫
  • C. 窗户
  • D. 离开
  • E. 声音
  • F. 得

Dịch nghĩa: Hầu như mọi sinh viên quốc tế đều có một "Từ điển tiếng Trung".

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
( )每个留学生都有一本《汉语字典》。
Nghĩa tiếng Việt:
Hầu như mọi sinh viên quốc tế đều có một "Từ điển tiếng Trung".
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    几乎 (jī hū: hầu như, gần như)
  • B
    打扫 (dǎ sǎo: quét dọn, dọn dẹp)
  • C
    窗户 (chuāng hu: cửa sổ)
  • D
    离开 (lí kāi: rời khỏi, rời đi)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    得 (de: đến mức (trợ từ bổ ngữ))
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (几乎 — gần như) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “几乎每个留学生都有一本《汉语字典》。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

A:请问,您认识( )上的这个人吗? B:我刚搬来不久,没见过这个人。

  • A. 照片
  • B. 总是
  • C. 半
  • D. 爱好
  • E. 双
  • F. 离

Dịch nghĩa: A: Xin lỗi, bạn có biết người trong ảnh không? — B: Tôi mới chuyển đến đây cách đây không lâu và chưa từng gặp người này bao giờ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (A)
Câu đề bài:
A:请问,您认识( )上的这个人吗? B:我刚搬来不久,没见过这个人。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Xin lỗi, bạn có biết người trong ảnh không? — B: Tôi mới chuyển đến đây cách đây không lâu và chưa từng gặp người này bao giờ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    照片 (zhào piàn: bức ảnh, tấm hình)
  • B
    总是 (zǒngshì: luôn luôn)
  • C
    半 (bàn: nửa, một nửa (50%))
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    双 (shuāng: đôi, cặp)
  • F
    离 (lí: cách (khoảng cách))
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (照片 — những bức ảnh) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:请问,您认识照片上的这个人吗? B:我刚搬来不久,没见过这个人。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

他说自己小时候总是安静不下来,没办法像其他同学那样,一直坐在椅子上听老师讲课。这样的学生成绩当然也不会好。因为这个妈妈也经常被老师请去学校,这让妈妈很头疼。 ★ 他小时候:

  • A. 很爱动
  • B. 成绩很好
  • C. 身体不好

Dịch nghĩa: Anh cho biết, khi còn nhỏ, anh không thể lúc nào cũng ngồi yên và không thể ngồi trên ghế nghe thầy giảng như những học sinh khác. Tất nhiên, điểm số của những học sinh như vậy sẽ không tốt. Bởi người mẹ này thường xuyên được thầy cô mời đến trường khiến mẹ đau đầu. — ★ Khi còn nhỏ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (A)
Câu đề bài:
他说自己小时候总是安静不下来,没办法像其他同学那样,一直坐在椅子上听老师讲课。这样的学生成绩当然也不会好。因为这个妈妈也经常被老师请去学校,这让妈妈很头疼。 ★ 他小时候:
Nghĩa tiếng Việt:
Anh cho biết, khi còn nhỏ, anh không thể lúc nào cũng ngồi yên và không thể ngồi trên ghế nghe thầy giảng như những học sinh khác. Tất nhiên, điểm số của những học sinh như vậy sẽ không tốt. Bởi người mẹ này thường xuyên được thầy cô mời đến trường khiến mẹ đau đầu. — ★ Khi còn nhỏ:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很爱动 (Rất yêu, yêu thích chuyển động, cử động)
  • B
    成绩很好 (thành tích, điểm số rất tốt, rất hay)
  • C
    身体不好 (Cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (很爱动 — Rất năng động). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

从昨晚十点到现在,电脑上的字一个没多,一个没少,他回头看了看墙上的表,已经是早上六点了,楼下已经开始有人声和车声了。 ★ 根据这段话,可以知道他:

  • A. 忙了一晚
  • B. 刚起床不久
  • C. 一晚上没睡

Dịch nghĩa: Từ mười giờ tối qua đến giờ, trên máy tính ít nhiều không có một chữ nào. Anh nhìn lại đồng hồ trên tường. Đã sáu giờ sáng, dưới lầu có tiếng nói và tiếng ô tô khởi hành. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết rằng anh ấy:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
从昨晚十点到现在,电脑上的字一个没多,一个没少,他回头看了看墙上的表,已经是早上六点了,楼下已经开始有人声和车声了。 ★ 根据这段话,可以知道他:
Nghĩa tiếng Việt:
Từ mười giờ tối qua đến giờ, trên máy tính ít nhiều không có một chữ nào. Anh nhìn lại đồng hồ trên tường. Đã sáu giờ sáng, dưới lầu có tiếng nói và tiếng ô tô khởi hành. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết rằng anh ấy:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    忙了一晚 (Bận rộn rồi một muộn, trễ)
  • B
    刚起床不久 (Vừa mới, vừa vặn thức dậy không lâu sau, chẳng bao lâu)
  • C
    一晚上没睡 (Một buổi tối, đêm chưa ngủ, đi ngủ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (一晚上没睡 — Cả đêm không ngủ). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这件衣服没什么特别的。

没 / 这件 / 特别 / 什么 / 衣服 / 的

  • A. 这件衣服没什么特别的。

Dịch nghĩa: Không có gì đặc biệt về chiếc váy này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (这件衣服没什么特别的。)
Câu đề bài:
没 / 这件 / 特别 / 什么 / 衣服 / 的
Nghĩa tiếng Việt:
Không có gì đặc biệt về chiếc váy này.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这件 (đây, này chiếc, cái (áo)
  • Danh từ: 衣服 (yī fu — quần áo)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 没 (méi — chưa)
  • Đại từ: 什么 (shén me — gì, cái gì)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这件衣服没什么特别的。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 睛

我们每个人都需要一双发现美的眼( jīng )。

  • A. 睛

Dịch nghĩa: Mỗi chúng ta cần có một đôi mắt để khám phá vẻ đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (睛)
Câu đề bài:
我们每个人都需要一双发现美的眼( jīng )。
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi chúng ta cần có một đôi mắt để khám phá vẻ đẹp.
Phân tích đối chiếu:
Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “睛” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “我们每个人都需要一双发现美的眼睛。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “睛”.
Kết luận:
Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “睛”