Đề H3-STD-01

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 - H3-STD-01 (Mock-Test)

Đề thi mã H3-STD-01 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H3-STD-01

Đáp Án H3-STD-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H3-STD-01 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H3-STD-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H3-STD-01 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:A
Câu 3:E
Câu 4:F
Câu 5:B
Câu 6:D
Câu 7:E
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:B (Sai)
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:C
Câu 38:A
Câu 39:B
Câu 40:B
Câu 41:F
Câu 42:D
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:A
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:D
Câu 49:B
Câu 50:E
Câu 51:F
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:D
Câu 56:E
Câu 57:B
Câu 58:A
Câu 59:F
Câu 60:C
Câu 61:C
Câu 62:A
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:C
Câu 66:A
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:妹妹对画画儿很感兴趣。
Câu 72:我现在一点儿也不饿。
Câu 73:桌子上放着一瓶饮料。
Câu 74:哪儿安静我就去哪儿学习。
Câu 75:请把牛奶放进冰箱去。
Câu 76:担
Câu 77:提
Câu 78:终
Câu 79:借
Câu 80:夏
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:刚才那个拿着伞走进电梯的人是谁,你认识吗? 女:他是我以前在银行工作时的同事。

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Người vừa bước vào thang máy với chiếc ô là ai? Bạn có biết anh ấy không? —Nữ: Anh ấy là đồng nghiệp cũ của tôi khi tôi làm việc ở ngân hàng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:刚才那个拿着伞走进电梯的人是谁,你认识吗? 女:他是我以前在银行工作时的同事。
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Người vừa bước vào thang máy với chiếc ô là ai? Bạn có biết anh ấy không? —Nữ: Anh ấy là đồng nghiệp cũ của tôi khi tôi làm việc ở ngân hàng.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Người đàn ông đứng trước tòa nhà cao tầng nhìn đồng hồ đeo tay (男士站在高楼前看手表).
  • Hình B: Bác sĩ thú y dùng ống nghe khám sức khỏe cho chú chó nhỏ (宠物医生用听诊器给小狗检查身体).
  • Hình C: Người đàn ông cầm ô bước vào trong thang máy (男士拿着伞走进电梯).
  • Hình D: Người phụ nữ đang nghe điện thoại ở văn phòng (女士在办公室接听电话).
  • Hình E: Một người đưa đĩa bánh ngọt ra mời, người kia giơ tay từ chối (一人端着蛋糕递过去,另一人伸手拒绝).
  • Hình F: Nam sinh mắt thâm quầng ngồi ôn bài trước bàn học (男生黑眼圈严重,坐在书桌前看书复习).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Người đàn ông cầm ô bước vào trong thang máy).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:医生,我的狗吃了三天药,您再为它检查一下,看看是不是已经好了? 女:没什么大问题了,也不用吃药了。记得别用冷水给它洗澡。

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Thưa bác sĩ, con chó của tôi đã uống thuốc được ba ngày rồi. Bạn có thể kiểm tra lại xem vết thương đã lành chưa? —Nữ: Không còn vấn đề gì lớn nữa, tôi cũng không cần uống thuốc nữa. Nhớ đừng tắm bằng nước lạnh nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:医生,我的狗吃了三天药,您再为它检查一下,看看是不是已经好了? 女:没什么大问题了,也不用吃药了。记得别用冷水给它洗澡。
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Thưa bác sĩ, con chó của tôi đã uống thuốc được ba ngày rồi. Bạn có thể kiểm tra lại xem vết thương đã lành chưa? —Nữ: Không còn vấn đề gì lớn nữa, tôi cũng không cần uống thuốc nữa. Nhớ đừng tắm bằng nước lạnh nhé.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Người đàn ông đứng trước tòa nhà cao tầng nhìn đồng hồ đeo tay (男士站在高楼前看手表).
  • Hình B: Bác sĩ thú y dùng ống nghe khám sức khỏe cho chú chó nhỏ (宠物医生用听诊器给小狗检查身体).
  • Hình C: Người đàn ông cầm ô bước vào trong thang máy (男士拿着伞走进电梯).
  • Hình D: Người phụ nữ đang nghe điện thoại ở văn phòng (女士在办公室接听电话).
  • Hình E: Một người đưa đĩa bánh ngọt ra mời, người kia giơ tay từ chối (一人端着蛋糕递过去,另一人伸手拒绝).
  • Hình F: Nam sinh mắt thâm quầng ngồi ôn bài trước bàn học (男生黑眼圈严重,坐在书桌前看书复习).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Bác sĩ thú y dùng ống nghe khám sức khỏe cho chú chó nhỏ).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

男:你怎么今天就出来跑步了?感冒好了吗? 女:吃了药,休息了两天,现在已经好了。

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Tại sao hôm nay bạn lại ra ngoài chạy bộ? Bạn đã hết cảm lạnh chưa? —Nữ: Tôi đã uống thuốc và nghỉ ngơi hai ngày, hiện tại tôi thấy khỏe hơn rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你怎么今天就出来跑步了?感冒好了吗? 女:吃了药,休息了两天,现在已经好了。
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Tại sao hôm nay bạn lại ra ngoài chạy bộ? Bạn đã hết cảm lạnh chưa? —Nữ: Tôi đã uống thuốc và nghỉ ngơi hai ngày, hiện tại tôi thấy khỏe hơn rồi.
Phân tích các bức tranh:
  • Hình A: Lấy tờ tiền 50 nhân dân tệ ra khỏi ví (从钱包里拿出一张50元人民币).
  • Hình B: Hai nam nữ đang chạy bộ rèn luyện sức khỏe ngoài trời (一男一女在户外跑步锻炼).
  • Hình C: Hai đồng nghiệp vừa đi vừa trò chuyện ở hành lang công ty (两位同事在公司走廊里边走边交谈).
  • Hình D: Đôi nam nữ ngồi trên ghế sofa dùng máy tính xách tay mua sắm trực tuyến (男女两人坐在沙发上用笔记本电脑网购).
  • Hình E: Người đàn ông trao tặng hộp quà cho người phụ nữ (男士双手递给女士一份精美的礼物).
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Hai nam nữ đang chạy bộ rèn luyện sức khỏe ngoài trời).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 哥哥让我认真读书。

我家书桌上放着一本旧书,哥哥说这本书对他的影响很大,我也打算有时间的时候认真读读。 ★ 哥哥让我认真读书。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Có một cuốn sách cũ trên bàn của tôi ở nhà. Anh trai tôi nói rằng cuốn sách này có ảnh hưởng lớn đến anh ấy. Tôi cũng dự định sẽ đọc nó cẩn thận khi có thời gian. — ★ Anh trai tôi yêu cầu tôi phải học tập nghiêm túc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我家书桌上放着一本旧书,哥哥说这本书对他的影响很大,我也打算有时间的时候认真读读。 ★ 哥哥让我认真读书。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một cuốn sách cũ trên bàn của tôi ở nhà. Anh trai tôi nói rằng cuốn sách này có ảnh hưởng lớn đến anh ấy. Tôi cũng dự định sẽ đọc nó cẩn thận khi có thời gian. — ★ Anh trai tôi yêu cầu tôi phải học tập nghiêm túc.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 哥哥让我认真读书。” (Anh trai tôi yêu cầu tôi học tập chăm chỉ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 我让小丽去北方旅行。

这个周末小丽想去旅行,她问我去哪儿好,我说这几天南方天气不好,让她去北方看看。 ★ 我让小丽去北方旅行。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Xiaoli muốn đi du lịch vào cuối tuần này. Cô ấy hỏi tôi đi đâu. Tôi nói thời tiết ở miền Nam dạo này xấu và bảo cô ấy ra miền Bắc. — ★ Tôi bảo Xiaoli đi du lịch về phía bắc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
这个周末小丽想去旅行,她问我去哪儿好,我说这几天南方天气不好,让她去北方看看。 ★ 我让小丽去北方旅行。
Nghĩa tiếng Việt:
Xiaoli muốn đi du lịch vào cuối tuần này. Cô ấy hỏi tôi đi đâu. Tôi nói thời tiết ở miền Nam dạo này xấu và bảo cô ấy ra miền Bắc. — ★ Tôi bảo Xiaoli đi du lịch về phía bắc.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 我让小丽去北方旅行。” (Tôi bảo Xiaoli đi du lịch về phía bắc), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的打算喝什么?

女:我要一杯黑咖啡,再来一块香蕉蛋糕。小刚,你要来点什么? 男:你喝什么我就喝什么,你吃什么我就吃什么。 问:男的打算喝什么?
  • A. 香蕉牛奶
  • B. 牛奶咖啡
  • C. 黑咖啡

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tôi muốn một tách cà phê đen và một miếng bánh chuối. Tiểu Cương, cậu muốn gọi món gì? — Người đàn ông: Tôi sẽ uống bất cứ thứ gì bạn uống, và tôi sẽ ăn bất cứ thứ gì bạn ăn. — Câu hỏi: Người đàn ông định uống gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我要一杯黑咖啡,再来一块香蕉蛋糕。小刚,你要来点什么? 男:你喝什么我就喝什么,你吃什么我就吃什么。 问:男的打算喝什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tôi muốn một tách cà phê đen và một miếng bánh chuối. Tiểu Cương, cậu muốn gọi món gì? — Người đàn ông: Tôi sẽ uống bất cứ thứ gì bạn uống, và tôi sẽ ăn bất cứ thứ gì bạn ăn. — Câu hỏi: Người đàn ông định uống gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    香蕉牛奶 (sữa tươi chuối)
  • B
    牛奶咖啡 (cà phê sữa tươi)
  • C
    黑咖啡 (cà phê màu đen)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (黑咖啡 — cà phê đen) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么意思?

女:刚才经理又生气了,问我为什么最近总迟到。 男:没关系,现在经理都不愿意问我为什么迟到了。 问:男的是什么意思?
  • A. 他不想生气
  • B. 他总是迟到
  • C. 经理知道他为什么迟到

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Vừa rồi người quản lý lại tức giận và hỏi tôi tại sao dạo này tôi luôn đến muộn. —Nam: Không sao đâu, bây giờ quản lý còn không muốn hỏi tại sao tôi đến muộn. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:刚才经理又生气了,问我为什么最近总迟到。 男:没关系,现在经理都不愿意问我为什么迟到了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Vừa rồi người quản lý lại tức giận và hỏi tôi tại sao dạo này tôi luôn đến muộn. —Nam: Không sao đâu, bây giờ quản lý còn không muốn hỏi tại sao tôi đến muộn. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他不想生气 (Anh ấy không muốn tức giận, giận dữ)
  • B
    他总是迟到 (Anh ấy luôn luôn đến muộn, đi trễ)
  • C
    经理知道他为什么迟到 (Người quản lý biết anh ấy tại sao, vì sao đến muộn, đi trễ)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (他总是迟到 — anh ấy luôn đến muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

女:小刚,小刚!你怎么坐着睡着了? 男:我有点儿累,打算休息一会儿,没想到睡着了。 女:我也跟你一样,这几天总是觉得很累。 男:这个月的工作比以前忙多了,每天工作八九个小时,能不累吗? 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 一点儿也不累
  • B. 站着睡着了
  • C. 觉得很累

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Cương, Tiểu Cương! Tại sao bạn ngủ quên khi ngồi dậy? — Người đàn ông: Tôi hơi mệt và định nghỉ ngơi một lúc, nhưng không ngờ tôi lại ngủ quên. —Nữ: Tôi cũng giống như bạn. Những ngày này tôi luôn cảm thấy rất mệt mỏi. —Nam: Công việc của tôi tháng này bận rộn hơn trước rất nhiều. Tôi làm việc tám hoặc chín giờ một ngày. Bạn không mệt à? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:小刚,小刚!你怎么坐着睡着了? 男:我有点儿累,打算休息一会儿,没想到睡着了。 女:我也跟你一样,这几天总是觉得很累。 男:这个月的工作比以前忙多了,每天工作八九个小时,能不累吗? 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Cương, Tiểu Cương! Tại sao bạn ngủ quên khi ngồi dậy? — Người đàn ông: Tôi hơi mệt và định nghỉ ngơi một lúc, nhưng không ngờ tôi lại ngủ quên. —Nữ: Tôi cũng giống như bạn. Những ngày này tôi luôn cảm thấy rất mệt mỏi. —Nam: Công việc của tôi tháng này bận rộn hơn trước rất nhiều. Tôi làm việc tám hoặc chín giờ một ngày. Bạn không mệt à? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一点儿也不累 (Một chút, một ít cũng không mệt mỏi, vất vả (lèi))
  • B
    站着睡着了 (Đứng đang ngủ thiếp đi, ngủ say rồi)
  • C
    觉得很累 (Cảm thấy rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
Phân tích đối chiếu:
phương án C (觉得很累 — cảm thấy rất mệt mỏi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的认为男的应该怎么办?

女:你看看,又八点多了,你怎么每天都迟到。 男:我也不想迟到,但是没办法啊。 女:你每天七点半才起床,还要洗澡、吃饭,能不迟到吗? 男:那我以后到了公司再吃饭。 问:女的认为男的应该怎么办?
  • A. 早点儿起床
  • B. 到公司吃饭
  • C. 每天都迟到

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Nhìn này, lại đã hơn tám giờ rồi. Tại sao bạn đến muộn mỗi ngày? —Nam: Tôi không muốn đến muộn, nhưng tôi không thể làm được. —Nữ: Hàng ngày đến 7 giờ 30 mới dậy, còn phải tắm rửa ăn uống. Bạn có thể đừng đến muộn được không? —Nam: Vậy khi đến công ty tôi sẽ ăn tối. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông nên làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你看看,又八点多了,你怎么每天都迟到。 男:我也不想迟到,但是没办法啊。 女:你每天七点半才起床,还要洗澡、吃饭,能不迟到吗? 男:那我以后到了公司再吃饭。 问:女的认为男的应该怎么办?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Nhìn này, lại đã hơn tám giờ rồi. Tại sao bạn đến muộn mỗi ngày? —Nam: Tôi không muốn đến muộn, nhưng tôi không thể làm được. —Nữ: Hàng ngày đến 7 giờ 30 mới dậy, còn phải tắm rửa ăn uống. Bạn có thể đừng đến muộn được không? —Nam: Vậy khi đến công ty tôi sẽ ăn tối. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông nên làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    早点儿起床 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái thức dậy)
  • B
    到公司吃饭 (Đến, tới công ty ăn cơm, dùng bữa)
  • C
    每天都迟到 (Mỗi trời, bầu trời đều đến muộn, đi trễ)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (早点儿起床 — dậy sớm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

你最近很喜欢爬山啊?

  • A. 周末我们去哪儿?去公园还是去听音乐会?
  • B. 这家店的冷饮和热饮都很不错,你想喝点儿什么?
  • C. 常老师,欢迎您来我们学校工作。
  • D. 别着急,我帮你一起找。你是不是放在包里了?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 其实我一直都对爬山感兴趣,只是工作太忙,没时间去。

Dịch nghĩa: Gần đây bạn có thích leo núi không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
Câu đề bài:
你最近很喜欢爬山啊?
Nghĩa tiếng Việt:
Gần đây bạn có thích leo núi không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    周末我们去哪儿?去公园还是去听音乐会? (Cuối tuần chúng tôi, chúng ta đi đâu, ở đâu đi công viên vẫn, vẫn còn đi nghe nhạc biết)
  • B
    这家店的冷饮和热饮都很不错,你想喝点儿什么? (Đây, này nhà, gia đình lạnh tiệm, quán và nóng đều rất khá tốt, đúng đắn bạn muốn uống giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái gì, cái gì)
  • C
    常老师,欢迎您来我们学校工作。 (Thường, thường xuyên thầy giáo, cô giáo chào mừng ngài, ông đến, tới chúng tôi, chúng ta trường học làm việc, công việc)
  • D
    别着急,我帮你一起找。你是不是放在包里了? (Đừng sốt ruột, lo lắng tôi giúp, giúp đỡ bạn cùng với nhau tìm kiếm bạn có phải hay không, đúng không đặt, để ở túi, bao bên trong rồi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    其实我一直都对爬山感兴趣,只是工作太忙,没时间去。 (Thực ra, kỳ thực tôi luôn đều đối với leo núi hứng thú, có hứng thú với chỉ là, chẳng qua là làm việc, công việc quá bận rộn chưa thời gian đi)
Phân tích đối chiếu:
Câu “你最近很喜欢爬山啊?” (Gần đây bạn có thích leo núi không?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu F:“其实我一直都对爬山感兴趣,只是工作太忙,没时间去。” (Thực ra, tôi luôn có hứng thú với việc leo núi nhưng lại quá bận rộn với công việc và không có thời gian để đi).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我更愿意在家休息,上上网,玩儿玩儿电脑游戏。

  • A. 周末我们去哪儿?去公园还是去听音乐会?
  • B. 这家店的冷饮和热饮都很不错,你想喝点儿什么?
  • C. 常老师,欢迎您来我们学校工作。
  • D. 别着急,我帮你一起找。你是不是放在包里了?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 其实我一直都对爬山感兴趣,只是工作太忙,没时间去。

Dịch nghĩa: Tôi thích nghỉ ngơi ở nhà, lướt Internet và chơi game trên máy tính.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
我更愿意在家休息,上上网,玩儿玩儿电脑游戏。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi thích nghỉ ngơi ở nhà, lướt Internet và chơi game trên máy tính.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    周末我们去哪儿?去公园还是去听音乐会? (Cuối tuần chúng tôi, chúng ta đi đâu, ở đâu đi công viên vẫn, vẫn còn đi nghe nhạc biết)
  • B
    这家店的冷饮和热饮都很不错,你想喝点儿什么? (Đây, này nhà, gia đình lạnh tiệm, quán và nóng đều rất khá tốt, đúng đắn bạn muốn uống giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái gì, cái gì)
  • C
    常老师,欢迎您来我们学校工作。 (Thường, thường xuyên thầy giáo, cô giáo chào mừng ngài, ông đến, tới chúng tôi, chúng ta trường học làm việc, công việc)
  • D
    别着急,我帮你一起找。你是不是放在包里了? (Đừng sốt ruột, lo lắng tôi giúp, giúp đỡ bạn cùng với nhau tìm kiếm bạn có phải hay không, đúng không đặt, để ở túi, bao bên trong rồi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    其实我一直都对爬山感兴趣,只是工作太忙,没时间去。 (Thực ra, kỳ thực tôi luôn đều đối với leo núi hứng thú, có hứng thú với chỉ là, chẳng qua là làm việc, công việc quá bận rộn chưa thời gian đi)
Phân tích đối chiếu:
Câu “我更愿意在家休息,上上网,玩儿玩儿电脑游戏。” (Tôi thích nghỉ ngơi ở nhà, lướt Internet và chơi game trên máy tính.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“周末我们去哪儿?去公园还是去听音乐会?” (Cuối tuần chúng ta sẽ đi đâu? Đi công viên hay đi xem hòa nhạc?).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

那是我邻居的女儿,来,我给你介绍一下吧。

  • A. 怎么那么多人愿意搬到城市里来?
  • B. 那个笑得甜甜的女孩儿是谁?
  • C. 我洗好的菜呢?刚才还放在这儿呢。
  • D. 听说你昨天去看电影了,有意思吗?
  • E. 外边的天气多好啊,我们出去玩儿吧。

Dịch nghĩa: Đó là con gái hàng xóm của tôi. Nào, để tôi giới thiệu cô ấy với bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (B)
Câu đề bài:
那是我邻居的女儿,来,我给你介绍一下吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Đó là con gái hàng xóm của tôi. Nào, để tôi giới thiệu cô ấy với bạn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    怎么那么多人愿意搬到城市里来? (Như thế nào, làm sao như vậy, thế thì nhiều người sẵn lòng, bằng lòng chuyển, dọn (nhà đến, tới thành phố bên trong đến, tới)
  • B
    那个笑得甜甜的女孩儿是谁? (Kia, đó cái, con cười ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác cô bé, bé gái ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác là, phải ai)
  • C
    我洗好的菜呢?刚才还放在这儿呢。 (Tôi rửa, giặt món ăn, thức ăn tốt, đẹp thế, nhé vừa nãy, lúc nãy vẫn đặt, để ở đây, ở đây thế, nhé)
  • D
    听说你昨天去看电影了,有意思吗? (Nghe thấy bạn hôm qua đi xem phim, đi rạp chiếu phim rồi thú vị, có ý nghĩa không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    外边的天气多好啊,我们出去玩儿吧。 (Thời tiết bên ngoài, phía ngoài nhiều tốt, đẹp à, a chúng tôi, chúng ta đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí nhé, đi)
Phân tích đối chiếu:
Câu “那是我邻居的女儿,来,我给你介绍一下吧。” (Đó là con gái hàng xóm của tôi. Nào, để tôi giới thiệu cô ấy với bạn.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“那个笑得甜甜的女孩儿是谁?” (Cô gái có nụ cười ngọt ngào đó là ai?).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

来吃饭的客人对这家饭馆的服务都特别( )。

  • A. 几乎
  • B. 中间
  • C. 满意
  • D. 清楚
  • E. 声音
  • F. 回答

Dịch nghĩa: Những vị khách đến ăn tối đều rất hài lòng với dịch vụ của nhà hàng này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
来吃饭的客人对这家饭馆的服务都特别( )。
Nghĩa tiếng Việt:
Những vị khách đến ăn tối đều rất hài lòng với dịch vụ của nhà hàng này.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    几乎 (jī hū: hầu như, gần như)
  • B
    中间 (zhōng jiān: ở giữa)
  • C
    满意 (mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
  • D
    清楚 (qīng chu: rõ ràng)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    回答 (huí dá: trả lời, đáp lại)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (满意 — hài lòng) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “来吃饭的客人对这家饭馆的服务都特别满意。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

A:会议( )以后,别忘了把灯关了。 B:放心吧,我会关的。

  • A. 结束
  • B. 新闻
  • C. 刷牙
  • D. 爱好
  • E. 出来
  • F. 水平

Dịch nghĩa: A: Sau cuộc họp, đừng quên tắt đèn. – B: Đừng lo, tôi sẽ đóng nó lại.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (A)
Câu đề bài:
A:会议( )以后,别忘了把灯关了。 B:放心吧,我会关的。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Sau cuộc họp, đừng quên tắt đèn. – B: Đừng lo, tôi sẽ đóng nó lại.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
  • B
    新闻 (xīn wén: tin tức, thời sự)
  • C
    刷牙 (shuāyá: đánh răng, chải răng)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    出来 (chūlái: ra (bổ ngữ xu hướng))
  • F
    水平 (shuǐ píng: trình độ, mức độ)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (结束 — kết thúc) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:会议结束以后,别忘了把灯关了。 B:放心吧,我会关的。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我家住在十层,楼里有两个电梯。每天回家时我都坐到五层,然后走上去。如果你也跟我一样,住得高,工作忙,又没时间出去运动,就跟我一起爬楼吧,这也是一种不错的锻炼。 ★ 我认为:

  • A. 楼里应该有两个电梯
  • B. 爬楼是很好的运动
  • C. 健康不太重要

Dịch nghĩa: Gia đình tôi sống ở tầng 10 và có hai thang máy trong tòa nhà. Mỗi ngày khi về đến nhà, tôi ngồi trên tầng năm và đi bộ lên. Nếu bạn giống tôi, bạn sống ở nơi cao, bận rộn với công việc và không có thời gian ra ngoài tập thể dục thì hãy leo cầu thang cùng tôi. Đây cũng là một bài tập tốt. — ★ Tôi nghĩ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (B)
Câu đề bài:
我家住在十层,楼里有两个电梯。每天回家时我都坐到五层,然后走上去。如果你也跟我一样,住得高,工作忙,又没时间出去运动,就跟我一起爬楼吧,这也是一种不错的锻炼。 ★ 我认为:
Nghĩa tiếng Việt:
Gia đình tôi sống ở tầng 10 và có hai thang máy trong tòa nhà. Mỗi ngày khi về đến nhà, tôi ngồi trên tầng năm và đi bộ lên. Nếu bạn giống tôi, bạn sống ở nơi cao, bận rộn với công việc và không có thời gian ra ngoài tập thể dục thì hãy leo cầu thang cùng tôi. Đây cũng là một bài tập tốt. — ★ Tôi nghĩ:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    楼里应该有两个电梯 (Tòa nhà, nhà lầu bên trong nên có hai (dùng trước lượng từ) cái, con thang máy)
  • B
    爬楼是很好的运动 (Leo, trèo (núi) tòa nhà, nhà lầu là, phải thể thao, vận động rất tốt, rất hay)
  • C
    健康不太重要 (Khỏe mạnh, lành mạnh không quá, không lắm quan trọng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (爬楼是很好的运动 — Leo cầu thang là một bài tập tốt).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

昨天我坐出租车的时候,司机说有一个人喝酒喝多了,上车以后,除了一句“我要回家”,什么都没说,就睡着了。司机想:“我知道你家在哪儿啊?”所以他休息了一会儿,然后对那个人说:“到家了!”那个人真的下车了。 ★ 那个人在哪儿下的车?

  • A. 他家附近
  • B. 车站附近
  • C. 上车的地方

Dịch nghĩa: Hôm qua khi tôi bắt taxi, tài xế nói có một người đàn ông đã uống quá nhiều. Sau khi lên xe, anh không nói gì ngoài “Tôi muốn về nhà” rồi ngủ thiếp đi. Người lái xe nghĩ: “Tôi biết nhà anh ở đâu?” Vì vậy, anh ta nghỉ ngơi một lúc rồi nói với người đàn ông: "Chúng ta về đến nhà rồi!" Người đàn ông thực sự đã ra khỏi xe. — ★ Người đó xuống xe ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
昨天我坐出租车的时候,司机说有一个人喝酒喝多了,上车以后,除了一句“我要回家”,什么都没说,就睡着了。司机想:“我知道你家在哪儿啊?”所以他休息了一会儿,然后对那个人说:“到家了!”那个人真的下车了。 ★ 那个人在哪儿下的车?
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm qua khi tôi bắt taxi, tài xế nói có một người đàn ông đã uống quá nhiều. Sau khi lên xe, anh không nói gì ngoài “Tôi muốn về nhà” rồi ngủ thiếp đi. Người lái xe nghĩ: “Tôi biết nhà anh ở đâu?” Vì vậy, anh ta nghỉ ngơi một lúc rồi nói với người đàn ông: "Chúng ta về đến nhà rồi!" Người đàn ông thực sự đã ra khỏi xe. — ★ Người đó xuống xe ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他家附近 (Anh ấy nhà, gia đình gần đây, lân cận)
  • B
    车站附近 (gần đây, lân cận bến xe, nhà ga xe buýt)
  • C
    上车的地方 (địa phương, nơi lên xe (tàu xe))
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (上车的地方 — Lên xe buýt ở đâu).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我现在一点儿也不饿。

饿 我 一点儿 也不 现在

  • A. 我现在一点儿也不饿。

Dịch nghĩa: Bây giờ tôi không đói chút nào.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (我现在一点儿也不饿。)
Câu đề bài:
饿 我 一点儿 也不 现在
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ tôi không đói chút nào.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 饿 我 一点儿 也不 现在 (Đói bụng tôi một chút, một ít cũng không bây giờ, hiện tại)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我现在一点儿也不饿。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 担

你怎么现在才回来?我和你妈妈都很( dān )心。

  • A. 担

Dịch nghĩa: Tại sao bạn lại quay lại vào lúc này? Cả mẹ và tôi đều lo lắng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (担)
Câu đề bài:
你怎么现在才回来?我和你妈妈都很( dān )心。
Nghĩa tiếng Việt:
Tại sao bạn lại quay lại vào lúc này? Cả mẹ và tôi đều lo lắng.
Phân tích đối chiếu:
Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “担” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “你怎么现在才回来?我和你妈妈都很担心。”.
Kết luận:
Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “担”