Đề Y31002

60 phút • 60 câu

CHUẨN THI THIẾU NHI YCT · 60 câu · 60 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật Hoa Ngữ Thanh Thiếu Niên YCT Cấp 3 (Mã Đề Y31002)

Đề thi mã Y31002 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 60 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio Y31002

Đáp Án Y31002 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi YCT Cấp 5 (60 Câu)

Bảng đáp án Y31002 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio Y31002 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề Y31002 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:C
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:F
Câu 16:D
Câu 17:E
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:F
Câu 37:E
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 41:C
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:B
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:A
Câu 50:C
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:C
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错。 ★ 画面内容:一家人正背着行李走进火车站坐火车。(不是坐飞机去。)

我们坐飞机去。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Chúng tôi đi bằng máy bay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我们坐飞机去。
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng tôi đi bằng máy bay.
Phân tích đối chiếu:
Nhưng trong tranh vẽ hai bạn nhỏ đang lên tàu hỏa (火车), không phải máy bay.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错。 ★ 画面内容:一头有着长鼻子和蒲扇大耳朵的大象。(我有长鼻子,还有大耳朵。)

我有长鼻子,还有大耳朵。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi có chiếc mũi dài, lại còn có đôi tai to.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我有长鼻子,还有大耳朵。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi có chiếc mũi dài, lại còn có đôi tai to.
Phân tích đối chiếu:
Tranh vẽ chú voi con (大象) mũi dài tai to, hoàn toàn khớp.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错。 ★ 画面内容:桌上切开了红瓤大西瓜,请朋友一起品尝。(西瓜很好吃,你也吃一块儿?)

西瓜很好吃,你也吃一块儿?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Dưa hấu ngon lắm, bạn cũng ăn một miếng nhé?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
西瓜很好吃,你也吃一块儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Dưa hấu ngon lắm, bạn cũng ăn một miếng nhé?.
Phân tích đối chiếu:
Tranh vẽ quả dưa hấu bổ miếng, khớp.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

听录音,选择对应的内容: 女:请问,李先生在哪个房间? 男:他在三二五房间。

女:请问,李先生在哪个房间? 男:他在三二五房间。
  • A. 脚不疼了,看医生 (Bác sĩ khám chân)
  • B. 生日快乐,吃蛋糕 (Bánh sinh nhật thắp nến)
  • C. 三二五房间 (Phòng 325)
  • D. 外面下大雪 (Tuyết rơi trắng xóa ngoài trời)
  • E. 学写汉字“六” (Học viết chữ Hán Lục)
  • F. 商店在学校旁边 (Cửa hàng ở cạnh trường học)

Dịch nghĩa: Xin hỏi, ông Lý ở phòng nào? Ông ấy ở phòng 325.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:请问,李先生在哪个房间? 男:他在三二五房间。
Nghĩa tiếng Việt:
Xin hỏi, ông Lý ở phòng nào? Ông ấy ở phòng 325.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Bác sĩ khám chân
  • B
    Bánh sinh nhật thắp nến
  • C
    三二五房间 (Ba số hai (2) số năm (5) phòng)
  • D
    Tuyết rơi trắng xóa ngoài trời
  • E
    Chữ Hán "Lục"
  • F
    商店 (shāng diàn: cửa hàng)
Phân tích đối chiếu:
Khớp hình C số phòng 325. C. Bác sĩ khám chân | B. Bánh sinh nhật thắp nến | C. Biển số phòng 325 (三二五房间) | D. Tuyết rơi trắng xóa ngoài trời | E. Chữ Hán "Lục" | F. Cửa hàng gần trường
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

听录音,选择对应的内容: 男:生日快乐! 女:谢谢你!我们现在吃蛋糕吧。

男:生日快乐! 女:谢谢你!我们现在吃蛋糕吧。
  • A. 脚不疼了,看医生 (Bác sĩ khám chân)
  • B. 生日快乐,吃蛋糕 (Bánh sinh nhật thắp nến)
  • C. 三二五房间 (Phòng 325)
  • D. 外面下大雪 (Tuyết rơi trắng xóa ngoài trời)
  • E. 学写汉字“六” (Học viết chữ Hán Lục)
  • F. 商店在学校旁边 (Cửa hàng ở cạnh trường học)

Dịch nghĩa: Chúc mừng sinh nhật! Cảm ơn bạn! Chúng mình cùng ăn bánh sinh nhật nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:生日快乐! 女:谢谢你!我们现在吃蛋糕吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Chúc mừng sinh nhật! Cảm ơn bạn! Chúng mình cùng ăn bánh sinh nhật nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Bác sĩ
  • B
    生日快乐,吃蛋糕 (Sinh nhật vui vẻ, hạnh phúc ăn bánh kem, bánh ngọt)
  • C
    Phòng 325
  • D
    下雪 (xiàxuě: tuyết rơi)
  • E
    Chữ Hán
  • F
    商店 (shāng diàn: cửa hàng)
Phân tích đối chiếu:
Khớp hình B bánh sinh nhật. B. Bác sĩ | B. Chiếc bánh ga-tô sinh nhật ngọt ngào (生日快乐,吃蛋糕) | C. Phòng 325 | D. Tuyết rơi | E. Chữ Hán | F. Cửa hàng
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

听录音,选择对应的内容: 女:右边这个字怎么读?知道吗? 女:知道,这是“绿色”的“绿”。

女:右边这个字怎么读?知道吗? 女:知道,这是“绿色”的“绿”。
  • A. 去房间休息 (Đi nghỉ ngơi)
  • B. 给奶奶打电话 (Gọi điện thoại cho bà)
  • C. 送花儿给老师 (Tặng bó hoa tươi thắm)
  • D. 妈妈给拿吃的 (Mẹ lấy đồ ăn cho)
  • E. 绿色的“绿”字 (Chữ Hán Lục màu xanh)

Dịch nghĩa: Chữ bên phải này đọc thế nào? Biết chứ, đây là chữ "LỤC" trong màu xanh lục.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:右边这个字怎么读?知道吗? 女:知道,这是“绿色”的“绿”。
Nghĩa tiếng Việt:
Chữ bên phải này đọc thế nào? Biết chứ, đây là chữ "LỤC" trong màu xanh lục.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Nghỉ ngơi
  • B
    Gọi điện thoại
  • C
    Bó hoa tươi
  • D
    Đồ ăn
  • E
    绿 (lǜ: màu xanh lá cây)
Phân tích đối chiếu:
Khớp hình E chữ 绿.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听录音,选择最合适的回答: 一个星期有几天?

一个星期有几天?
  • A. 7天 (qī tiān)
  • B. 8天 (bā tiān)
  • C. 10天 (shí tiān)

Dịch nghĩa: Một tuần lễ có mấy ngày? Có 7 ngày.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Băng phát tiếng Trung:
一个星期有几天?
Nghĩa tiếng Việt:
Một tuần lễ có mấy ngày? Có 7 ngày.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    7天 (qī tiān)
  • B
    8天 (bā tiān)
  • C
    10天 (shí tiān)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个星期有几天?” với nội dung bài, phương án A — 7天 (qī tiān) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听录音,选择最合适的回答: 你的自行车是在哪儿买的?

你的自行车是在哪儿买的?
  • A. 商店 (shāngdiàn)
  • B. 医院 (yīyuàn)
  • C. 教室 (jiàoshì)

Dịch nghĩa: Xe đạp của bạn mua ở đâu thế? Mua ở cửa hàng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
你的自行车是在哪儿买的?
Nghĩa tiếng Việt:
Xe đạp của bạn mua ở đâu thế? Mua ở cửa hàng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    商店 (shāngdiàn)
  • B
    医院 (yīyuàn)
  • C
    教室 (jiàoshì)
Phân tích đối chiếu:
Địa điểm mua sắm.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听录音,选择最合适的回答: 我要一杯果汁,你呢?

我要一杯果汁,你呢?
  • A. 我喝水 (wǒ hē shuǐ)
  • B. 我不忙 (wǒ bù máng)
  • C. 很漂亮 (hěn piàoliang)

Dịch nghĩa: Tôi muốn một ly nước hoa quả, còn bạn thì sao? Tôi uống nước lọc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
我要一杯果汁,你呢?
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi muốn một ly nước hoa quả, còn bạn thì sao? Tôi uống nước lọc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我喝水 (wǒ hē shuǐ)
  • B
    我不忙 (wǒ bù máng)
  • C
    很漂亮 (hěn piàoliang)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我要一杯果汁,你呢?” với nội dung bài, phương án A — 我喝水 (wǒ hē shuǐ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

听录音,选择正确答案: 男:你家的小狗怎么了? 女:没什么,它想出去玩儿。 问:小狗怎么了?

男:你家的小狗怎么了? 女:没什么,它想出去玩儿。 问:小狗怎么了?
  • A. 瘦了 (shòu le)
  • B. 生病了 (shēngbìng le)
  • C. 想出去玩儿 (xiǎng chūqù wánr)

Dịch nghĩa: Chú cún con làm sao thế? Nó muốn chạy ra ngoài chơi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你家的小狗怎么了? 女:没什么,它想出去玩儿。 问:小狗怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Chú cún con làm sao thế? Nó muốn chạy ra ngoài chơi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    瘦了 (shòu le)
  • B
    生病了 (shēngbìng le)
  • C
    想出去玩儿 (xiǎng chūqù wánr)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小狗怎么了?” với nội dung bài, phương án C — 想出去玩儿 (xiǎng chūqù wánr) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听录音,选择正确答案: 女:小朋友,你会画小鸟吗? 男:不会,但是我会画太阳和月亮。 问:他会画什么?

女:小朋友,你会画小鸟吗? 男:不会,但是我会画太阳和月亮。 问:他会画什么?
  • A. 太阳 (tàiyáng)
  • B. 猴子 (hóuzi)
  • C. 小鸟 (xiǎoniǎo)

Dịch nghĩa: Bạn nhỏ biết vẽ cái gì? Biết vẽ mặt trời và mặt trăng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:小朋友,你会画小鸟吗? 男:不会,但是我会画太阳和月亮。 问:他会画什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn nhỏ biết vẽ cái gì? Biết vẽ mặt trời và mặt trăng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太阳 (tàiyáng)
  • B
    猴子 (hóuzi)
  • C
    小鸟 (xiǎoniǎo)
Phân tích đối chiếu:
Trong các lựa chọn có A (太阳).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

阅读对话,选择合适的内容: A:她的头发很长。 (Tā de tóufa hěn cháng.) B:她的眼睛是黑色的,很可爱。 (Tā de yǎnjing shì hēisè de, hěn kě'ài.)

  • A. 感冒吃药 (Uống thuốc cảm sốt)
  • B. 小猫在睡觉 (Chú mèo con đang ngủ)
  • C. 电脑坏了 (Máy tính bị hỏng)
  • D. 走路脚疼 (Đi bộ đau chân)
  • E. 头发长,眼睛黑 (Bạn gái mắt đen tóc dài)
  • F. 请进屋里坐 (Mời vào nhà)

Dịch nghĩa: Mái tóc của em ấy rất dài, đôi mắt màu đen rất đáng yêu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (E)
Câu đề bài:
阅读对话,选择合适的内容: A:她的头发很长。 (Tā de tóufa hěn cháng) B:她的眼睛是黑色的,很可爱。 (Tā de yǎnjing shì hēisè de, hěn kě'ài)
Nghĩa tiếng Việt:
Mái tóc của em ấy rất dài, đôi mắt màu đen rất đáng yêu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Uống thuốc
  • B
    Mèo ngủ
  • C
    Máy tính
  • D
    Chân
  • E
    头发长,眼睛黑 (Tóc dài, lâu dài mắt màu đen)
  • F
    Mời vào
Phân tích đối chiếu:
Khớp phương án E. E. Uống thuốc | B. Mèo ngủ | C. Máy tính | D. Chân | E. Bé gái tóc dài và đôi mắt đen nhánh tròn xoe (头发长,眼睛黑) | F. Mời vào
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Rót một tách trà nóng kính mời khách]

  • A. 你弟弟会做饭吗? (Nǐ dìdi huì zuò fàn ma?)
  • B. 明天是 4 月 6 号。 (Míngtiān shì 4 yuè 6 hào.)
  • C. 王小姐,您请喝茶。 (Wáng xiǎojiě, nín qǐng hē chá.)

Dịch nghĩa: Cô Vương, mời cô dùng trà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Rót một tách trà nóng kính mời khách]
Nghĩa tiếng Việt:
Cô Vương, mời cô dùng trà.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你弟弟会做饭吗? (Nǐ dìdi huì zuò fàn ma?)
  • B
    明天是 4 月 6 号。 (Míngtiān shì 4 yuè 6 hào)
  • C
    王小姐,您请喝茶。 (Wáng xiǎojiě, nín qǐng hē chá)
Phân tích đối chiếu:
Khớp hình ảnh mời trà khách.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Bạn nhỏ cúi người chăm chú tìm kiếm đồ vật bị rơi]

  • A. 他在找东西呢。 (Tā zài zhǎo dōngxi ne.)
  • B. 欢迎您下次再来。 (Huānyíng nín xià cì zài lái.)
  • C. 我今天开车去学校。 (Wǒ jīntiān kāi chē qù xuéxiào.)

Dịch nghĩa: Cậu ấy đang tìm kiếm đồ đạc đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (A)
Câu đề bài:
看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Bạn nhỏ cúi người chăm chú tìm kiếm đồ vật bị rơi]
Nghĩa tiếng Việt:
Cậu ấy đang tìm kiếm đồ đạc đấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他在找东西呢。 (Tā zài zhǎo dōngxi ne)
  • B
    欢迎您下次再来。 (Huānyíng nín xià cì zài lái)
  • C
    我今天开车去学校。 (Wǒ jīntiān kāi chē qù xuéxiào)
Phân tích đối chiếu:
Khớp với hành động cúi người tìm đồ.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

阅读对话,选择最合适的答句: 女:你去过中国吗? 男:( ________ )。

  • A. 坐飞机 (zuò fēijī)
  • B. 我自己去 (wǒ zìjǐ qù)
  • C. 去过北京 (qùguo Běijīng)

Dịch nghĩa: Bạn từng đến Trung Quốc chưa? Từng đi Bắc Kinh rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (C)
Câu đề bài:
阅读对话,选择最合适的答句: 女:你去过中国吗? 男:( ________ )。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn từng đến Trung Quốc chưa? Từng đi Bắc Kinh rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐飞机 (zuò fēijī)
  • B
    我自己去 (wǒ zìjǐ qù)
  • C
    去过北京 (qùguo Běijīng)
Phân tích đối chiếu:
Bắc Kinh là thủ đô Trung Quốc.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

选词填空: 男:我妈妈每天早上吃一个( ________ )。 女:我妈妈也是。

  • A. 茶 (chá)
  • B. 苹果 (píngguǒ)
  • C. 牛奶 (niúnǎi)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
男:我妈妈每天早上吃一个( ________ )。 女:我妈妈也是。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 妈妈 (mā ma: mẹ); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 吃 (chī: ăn).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    茶 (chá)
  • B
    苹果 (píngguǒ)
  • C
    牛奶 (niúnǎi)
Phân tích đối chiếu:
Lượng từ "个" và động từ "吃" (ăn) đi với "苹果" (BÌNH QUẢ - quả táo).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

选词填空: 女:这件( ________ )你真的不知道? 男:我真的不知道。

  • A. 水果 (shuǐguǒ)
  • B. 桌子 (zhuōzi)
  • C. 事情 (shìqing)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
女:这件( ________ )你真的不知道? 男:我真的不知道。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 真的 (zhēnde: thật sự, chân thật, thật là); 不 (bù: Không); 知道 (zhī dào: biết).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    水果 (shuǐguǒ)
  • B
    桌子 (zhuōzi)
  • C
    事情 (shìqing)
Phân tích đối chiếu:
Lượng từ "件" đi với sự việc chọn "事情" (SỰ TÌNH - việc, sự việc).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

选词填空: 男:你为什么把电视( ________ )了? 女:因为时间不早了,要休息了。

  • A. 关 (guān)
  • B. 卖 (mài)
  • C. 丢 (diū)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (A)
Câu đề bài:
男:你为什么把电视( ________ )了? 女:因为时间不早了,要休息了。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 为什么 (wèi shén me: tại sao); 把 (bǎ: cầm, nắm); 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình); 因为 (yīn wèi: bởi vì); 时间 (shí jiān: thời gian).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    关 (guān)
  • B
    卖 (mài)
  • C
    丢 (diū)
Phân tích đối chiếu:
Tắt tivi dùng từ "关" (QUAN - tắt, đóng).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.