Đề Y30901

60 phút • 60 câu

CHUẨN THI THIẾU NHI YCT · 60 câu · 60 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật Hoa Ngữ Thanh Thiếu Niên YCT Cấp 3 (Mã Đề Y30901)

Đề thi mã Y30901 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 60 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio YCT3-Y30901

Đáp Án YCT3-Y30901 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi YCT Cấp 3 (60 Câu)

Bảng đáp án YCT3-Y30901 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio YCT3-Y30901 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề YCT3-Y30901 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:F
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:E
Câu 20:D
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:E
Câu 37:F
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:A
Câu 44:B
Câu 45:A
Câu 46:A
Câu 47:B
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:C
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:A
Câu 54:B
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

听录音,判断对错: 这件衣服太小了,是你的吗?

这件衣服太小了,是你的吗?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bộ quần áo này bé quá, có phải của bạn không?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这件衣服太小了,是你的吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Bộ quần áo này bé quá, có phải của bạn không?.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “这件衣服太小了,是你的吗?” (Bộ quần áo này bé quá, có phải của bạn không?) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

听录音,判断对错: 那儿有个猴子,它在想什么?

那儿有个猴子,它在想什么?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đằng kia có một chú khỉ, nó đang nghĩ gì thế nhỉ?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
那儿有个猴子,它在想什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đằng kia có một chú khỉ, nó đang nghĩ gì thế nhỉ?.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “那儿有个猴子,它在想什么?” (Đằng kia có một chú khỉ, nó đang nghĩ gì thế nhỉ?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

听录音,判断对错: 这五只小猫真可爱。

这五只小猫真可爱。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Năm chú mèo con này thật đáng yêu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这五只小猫真可爱。
Nghĩa tiếng Việt:
Năm chú mèo con này thật đáng yêu.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “这五只小猫真可爱。” (Năm chú mèo con này thật đáng yêu) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

听录音,选择对应的内容: 女:这个蛋糕在哪儿买的?真好吃。 男:不是买的。是我奶奶自己做的。

女:这个蛋糕在哪儿买的?真好吃。 男:不是买的。是我奶奶自己做的。

Dịch nghĩa: Bánh ga-tô này mua ở đâu thế? Là bà nội tự làm đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个蛋糕在哪儿买的?真好吃。 男:不是买的。是我奶奶自己做的。
Nghĩa tiếng Việt:
Bánh ga-tô này mua ở đâu thế? Là bà nội tự làm đấy.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这个蛋糕在哪儿买的?真好吃。 男:不是买的。是我奶奶自己做的。” (Bánh ga-tô này mua ở đâu thế? Là bà nội tự làm đấy), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

听录音,选择对应的内容: 男:你看见我妹妹了吗? 女:你妹妹?她在那儿写东西呢。

男:你看见我妹妹了吗? 女:你妹妹?她在那儿写东西呢。

Dịch nghĩa: Em gái đang ngồi viết bài ở đằng kia kìa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你看见我妹妹了吗? 女:你妹妹?她在那儿写东西呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Em gái đang ngồi viết bài ở đằng kia kìa.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bạn nhỏ bị ốm đang nằm nghỉ ngơi trên giường ở nhà.
  • Hình B: Em gái đang ngồi bên bàn chăm chú viết bài.
  • Hình C: Chia sẻ đồ ăn ngon cho bạn cùng thưởng thức.
  • Hình D: Hai bạn nhỏ vội vã chạy nhanh đến trường kẻo muộn học.
  • Hình E: Bé gái đang say sưa ngủ trên giường cạnh chiếc đồng hồ báo thức.
  • Hình F: Chiếc bánh ga-tô thơm ngon do bà nội tự tay làm.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你看见我妹妹了吗? 女:你妹妹?她在那儿写东西呢。” (Em gái đang ngồi viết bài ở đằng kia kìa), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

听录音,选择对应的内容: 女:怎么样,还疼吗? 男:不疼了,谢谢您!医生。

女:怎么样,还疼吗? 男:不疼了,谢谢您!医生。

Dịch nghĩa: Không đau nữa rồi, cảm ơn bác sĩ ạ!.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:怎么样,还疼吗? 男:不疼了,谢谢您!医生。
Nghĩa tiếng Việt:
Không đau nữa rồi, cảm ơn bác sĩ ạ!.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Bạn nhỏ đang đi tìm chú cún con của mình.
  • Hình B: Mở cửa mỉm cười lịch sự mời khách bước vào phòng.
  • Hình C: Bác sĩ khám bệnh và hỏi thăm bạn nhỏ đã hết đau.
  • Hình D: Đi tìm chiếc ô che mưa bị thất lạc trong phòng.
  • Hình E: Cầm điện thoại hỏi lại vì nghe chưa rõ đầu dây bên kia.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:怎么样,还疼吗? 男:不疼了,谢谢您!医生。” (Không đau nữa rồi, cảm ơn bác sĩ ạ!), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

听录音,选择最合适的回答: 北京今年下过雪吗?

北京今年下过雪吗?
  • A. 太冷了
  • B. 天气很好
  • C. 下过一次

Dịch nghĩa: Bắc Kinh năm nay đã rơi tuyết chưa?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Băng phát tiếng Trung:
北京今年下过雪吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Bắc Kinh năm nay đã rơi tuyết chưa?.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太冷了 (Quá lạnh rồi)
  • B
    天气很好 (thời tiết rất tốt, rất hay)
  • C
    下过一次 (Dưới đã từng một lần)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “北京今年下过雪吗?” với nội dung bài, phương án C — 下过一次 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

听录音,选择最合适的回答: 谁跳舞跳得最好?

谁跳舞跳得最好?
  • A. 他很高
  • B. 姐姐
  • C. 我不会

Dịch nghĩa: Ai múa đẹp nhất?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
Băng phát tiếng Trung:
谁跳舞跳得最好?
Nghĩa tiếng Việt:
Ai múa đẹp nhất?.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他很高 (Anh ấy rất cao)
  • B
    姐姐 (jiě jie: chị gái)
  • C
    我不会 (Tôi không biết)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “谁跳舞跳得最好?” với nội dung bài, phương án B — 姐姐 (jiě jie: chị gái) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

听录音,选择最合适的回答: 有人给我打电话了吗?

有人给我打电话了吗?
  • A. 我去打电话
  • B. 没有
  • C. 他很高兴

Dịch nghĩa: Có ai gọi điện thoại cho tôi không?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
有人给我打电话了吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Có ai gọi điện thoại cho tôi không?.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我去打电话 (Tôi đi gọi điện thoại)
  • B
    没有 (méiyǒu: không có)
  • C
    他很高兴 (Anh ấy rất vui vẻ, hạnh phúc)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有人给我打电话了吗?” với nội dung bài, phương án B — 没有 (méiyǒu: không có) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

男:你好,还有面包吗? 女:对不起,面包卖完了。 问:男的在做什么?

  • A. 吃早饭
  • B. 去学校
  • C. 买面包

Dịch nghĩa: Mua bánh mì - 买面包.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你好,还有面包吗? 女:对不起,面包卖完了。 问:男的在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Mua bánh mì - 买面包.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    吃早饭 (ăn bữa sáng, cơm sáng)
  • B
    去学校 (đi trường học)
  • C
    买面包 (mua bánh mì)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的在做什么?” với nội dung bài, phương án C — 买面包 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

女:今天妈妈事情太多,不能去送你上学了。 男:没关系,我坐公共汽车去。 问:他今天怎么去学校?

  • A. 走路
  • B. 坐公共汽车
  • C. 妈妈送他

Dịch nghĩa: Đi xe buýt - 坐公共汽车.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:今天妈妈事情太多,不能去送你上学了。 男:没关系,我坐公共汽车去。 问:他今天怎么去学校?
Nghĩa tiếng Việt:
Đi xe buýt - 坐公共汽车.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
  • B
    坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
  • C
    妈妈送他 (Mẹ tặng, tiễn anh ấy)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他今天怎么去学校?” với nội dung bài, phương án B — 坐公共汽车 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

读对话,选择对应的图片情景: A:让我看看,这是什么礼物? B:不,这是爷爷送给我的。

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (F)
Câu đề bài:
读对话,选择对应的图片情景: A:让我看看,这是什么礼物? B:不,这是爷爷送给我的。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
读 (dú: đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh).
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai chị em trò chuyện về vóc dáng gầy đi một chút.
  • Hình B: Cùng nhìn vào bản đồ địa lý và chỉ vị trí Trung Quốc.
  • Hình C: Xem đồng hồ lúc bảy giờ rưỡi trước giờ chiếu phim tám giờ.
  • Hình D: Chú rắn xanh nằm cuộn mình trên tảng đá phủ rêu trong rừng.
  • Hình E: Khuyên bạn nhỏ uống thuốc để mau khỏi bệnh cảm cúm.
  • Hình F: Mở hộp quà tặng đặc biệt do ông nội gửi tặng.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “读对话,选择对应的图片情景: A:让我看看,这是什么礼物? B:不,这是爷爷送给我的。”, bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

根据生活场景,选择最合适的句子:

  • A. 这个苹果真好吃!
  • B. 对,我最爱吃香蕉。
  • C. 她在桌子上画画儿呢。

Dịch nghĩa: Đúng vậy, mình thích ăn chuối nhất.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
根据生活场景,选择最合适的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Đúng vậy, mình thích ăn chuối nhất.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这个苹果真好吃! (Đây, này cái, con quả táo thật là, rất thơm ngon)
  • B
    对,我最爱吃香蕉。 (Đối với tôi nhất yêu, yêu thích ăn chuối)
  • C
    她在桌子上画画儿呢。 (Cô ấy ở cái bàn trên vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据生活场景,选择最合适的句子:” với nội dung bài, phương án B — 对,我最爱吃香蕉。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

根据生活场景,选择最合适的句子:

  • A. 他的鞋真漂亮。
  • B. 我的新裙子怎么样?
  • C. 这个裤子是我自己做的。

Dịch nghĩa: Chiếc váy mới của mình thế nào?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (B)
Câu đề bài:
根据生活场景,选择最合适的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc váy mới của mình thế nào?.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他的鞋真漂亮。 (Giày, đôi giày của anh ấy thật là, rất đẹp)
  • B
    我的新裙子怎么样? (Mới của tôi váy như thế nào, ra sao)
  • C
    这个裤子是我自己做的。 (Đây, này cái, con quần, cái quần là, phải tôi tự mình, bản thân làm, chế tạo)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据生活场景,选择最合适的句子:” với nội dung bài, phương án B — 我的新裙子怎么样? là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

女:火车站远吗? 男:( )。

  • A. 很少
  • B. 很近
  • C. 1000 多块

Dịch nghĩa: Ga tàu hỏa có xa không? Rất gần - 很近.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B)
Câu đề bài:
女:火车站远吗? 男:( )。
Nghĩa tiếng Việt:
Ga tàu hỏa có xa không? Rất gần - 很近.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很少 (rất ít, thiếu)
  • B
    很近 (rất gần)
  • C
    1000 多块 (nhiều đồng (tiền), miếng)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 很近. Câu hoàn chỉnh: “女:火车站远吗? 男:很近。” (Ga tàu hỏa có xa không? Rất gần - 很近).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

男:你吃包子吗? 女:不,谢谢!我不( )。

  • A. 冷 (lěng)
  • B. 饿 (è)
  • C. 饱 (bǎo)

Dịch nghĩa: Bạn ăn bánh bao không? Không, cảm ơn bạn! Mình không ĐÓI - 饿.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
男:你吃包子吗? 女:不,谢谢!我不( )。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn ăn bánh bao không? Không, cảm ơn bạn! Mình không ĐÓI - 饿.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    冷 (lěng)
  • B
    饿 (è) (Đói bụng)
  • C
    饱 (bǎo)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 饿 (è). Câu hoàn chỉnh: “男:你吃包子吗? 女:不,谢谢!我不饿 (è)。” (Bạn ăn bánh bao không? Không, cảm ơn bạn! Mình không ĐÓI - 饿).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

女:今天天气不好,你( )去游泳了。 男:好的,明天再说。

  • A. 不 (bú)
  • B. 别 (bié)
  • C. 没 (méi)

Dịch nghĩa: Hôm nay thời tiết xấu, bạn ĐỪNG đi bơi nữa - 别.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
Câu đề bài:
女:今天天气不好,你( )去游泳了。 男:好的,明天再说。
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay thời tiết xấu, bạn ĐỪNG đi bơi nữa - 别.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不 (bú)
  • B
    别 (bié)
  • C
    没 (méi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 别 (bié). Câu hoàn chỉnh: “女:今天天气不好,你别 (bié)去游泳了。 男:好的,明天再说。” (Hôm nay thời tiết xấu, bạn ĐỪNG đi bơi nữa - 别).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

男:下课后,我们去跑步,怎么样? 女:对不起,我没( )运动鞋。

  • A. 穿 (chuān)
  • B. 开 (kāi)
  • C. 送 (sòng)

Dịch nghĩa: Xin lỗi, mình không ĐI giày thể thao - 穿.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (A)
Câu đề bài:
男:下课后,我们去跑步,怎么样? 女:对不起,我没( )运动鞋。
Nghĩa tiếng Việt:
Xin lỗi, mình không ĐI giày thể thao - 穿.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    穿 (chuān)
  • B
    开 (kāi)
  • C
    送 (sòng)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 穿 (chuān). Câu hoàn chỉnh: “男:下课后,我们去跑步,怎么样? 女:对不起,我没穿 (chuān)运动鞋。” (Xin lỗi, mình không ĐI giày thể thao - 穿).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.