Đề YCT3-M01

60 phút • 60 câu

CHUẨN THI THIẾU NHI YCT · 60 câu · 60 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mẫu Chuẩn Hán Biện Hoa Ngữ Thanh Thiếu Niên YCT Cấp 3 (Bộ 01)

Đề thi mã YCT3-M01 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 60 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio YCT3-M01

Đáp Án YCT3-M01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi YCT Cấp 3 (60 Câu)

Bảng đáp án YCT3-M01 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio YCT3-M01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề YCT3-M01 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:F
Câu 12:B
Câu 13:A
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:E
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:C
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:F
Câu 40:E
Câu 41:B
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:B
Câu 45:C
Câu 46:C
Câu 47:B
Câu 48:C
Câu 49:C
Câu 50:C
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:B
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:A
Câu 59:B
Câu 60:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

Jīntiān zǎoshang wǒ liù diǎn jiù qǐchuáng le. 今天早上我六点就起床了。

今天早上我六点就起床了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Sáng nay sáu giờ tôi đã thức dậy rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
今天早上我六点就起床了。
Nghĩa tiếng Việt:
Sáng nay sáu giờ tôi đã thức dậy rồi.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “今天早上我六点就起床了。” (Sáng nay sáu giờ tôi đã thức dậy rồi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

Tài rè le, wǒmen qù yóuyǒng ba. 太热了,我们去游泳吧。

太热了,我们去游泳吧。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Trời nóng quá, chúng ta đi bơi đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
太热了,我们去游泳吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Trời nóng quá, chúng ta đi bơi đi.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “太热了,我们去游泳吧。” (Trời nóng quá, chúng ta đi bơi đi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

Tā de ěrduo shì hēi de. 它的耳朵是黑的。

它的耳朵是黑的。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tai của nó có màu đen.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
它的耳朵是黑的。
Nghĩa tiếng Việt:
Tai của nó có màu đen.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “它的耳朵是黑的。” (Tai của nó có màu đen) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

男:生日快乐!这是我送你的礼物。 女:太好了!谢谢您!

  • A. Bát cơm và thức ăn ngon
  • B. Bé khóc tìm mèo
  • C. Lái xe ô tô
  • D. Chụp ảnh mỉm cười
  • E. Đi ngủ thêm mười phút
  • F. Hộp quà sinh nhật rực rỡ

Dịch nghĩa: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà tôi tặng bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (F)
Băng phát tiếng Trung:
男:生日快乐!这是我送你的礼物。 女:太好了!谢谢您!
Nghĩa tiếng Việt:
Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà tôi tặng bạn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Bát cơm và thức ăn ngon
  • B
    Bé khóc tìm mèo
  • C
    Lái xe ô tô
  • D
    Chụp ảnh mỉm cười
  • E
    Đi ngủ thêm mười phút
  • F
    Hộp quà sinh nhật rực rỡ
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:生日快乐!这是我送你的礼物。 女:太好了!谢谢您!” với nội dung bài, phương án F — Hộp quà sinh nhật rực rỡ là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

男:你会开车吗? 女:我不会开车。但是我爸爸会。

  • A. Bát cơm và thức ăn ngon
  • B. Bé khóc tìm mèo
  • C. Bố ngồi lái xe ô tô
  • D. Chụp ảnh mỉm cười
  • E. Đi ngủ thêm mười phút
  • F. Hộp quà sinh nhật rực rỡ

Dịch nghĩa: Bạn biết lái xe không? Mình không biết lái ô tô, nhưng bố mình biết lái.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你会开车吗? 女:我不会开车。但是我爸爸会。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn biết lái xe không? Mình không biết lái ô tô, nhưng bố mình biết lái.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Bát cơm và thức ăn ngon
  • B
    Bé khóc tìm mèo
  • C
    Bố ngồi lái xe ô tô
  • D
    Chụp ảnh mỉm cười
  • E
    Đi ngủ thêm mười phút
  • F
    Hộp quà sinh nhật rực rỡ
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:你会开车吗? 女:我不会开车。但是我爸爸会。” với nội dung bài, phương án C — Bố ngồi lái xe ô tô là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

女:她怎么了? 男:没关系,她玩儿得累了。

  • A. Bé gái chơi mệt ngủ gục trên ghế sofa
  • B. Tự giặt áo quần
  • C. Bé gái tập nhảy múa
  • D. Xem bản đồ tìm Bắc Kinh
  • E. Bác sĩ khám bệnh

Dịch nghĩa: Cô bé sao vậy? Không sao đâu, em ấy chơi mệt quá ngủ thiếp đi thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:她怎么了? 男:没关系,她玩儿得累了。
Nghĩa tiếng Việt:
Cô bé sao vậy? Không sao đâu, em ấy chơi mệt quá ngủ thiếp đi thôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Bé gái chơi mệt ngủ gục trên ghế sofa
  • B
    Tự giặt áo quần
  • C
    Bé gái tập nhảy múa
  • D
    Xem bản đồ tìm Bắc Kinh
  • E
    Bác sĩ khám bệnh
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:她怎么了? 男:没关系,她玩儿得累了。” với nội dung bài, phương án A — Bé gái chơi mệt ngủ gục trên ghế sofa là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

Yì nián yǒu duōshao ge yuè? 一年有多少个月?

一年有多少个月?
  • A. 4 ge (4 个)
  • B. 6 ge (6 个)
  • C. 12 ge (12 个)

Dịch nghĩa: Một năm có bao nhiêu tháng?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Băng phát tiếng Trung:
一年有多少个月?
Nghĩa tiếng Việt:
Một năm có bao nhiêu tháng?.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    4 ge (4 个) (Cái, con)
  • B
    6 ge (6 个) (Cái, con)
  • C
    12 ge (12 个) (Cái, con)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一年有多少个月?” với nội dung bài, phương án C — 12 ge (12 个) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

Tā wèi shénme bù lái chànggē? 她为什么不来唱歌?

她为什么不来唱歌?
  • A. Huānyíng (欢迎)
  • B. Kěyǐ (可以)
  • C. Tā tài máng (她太忙)

Dịch nghĩa: Tại sao cô ấy không đến hát?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (C)
Băng phát tiếng Trung:
她为什么不来唱歌?
Nghĩa tiếng Việt:
Tại sao cô ấy không đến hát?.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Huānyíng (欢迎) (Chào mừng)
  • B
    Kěyǐ (可以) (Có thể)
  • C
    Tā tài máng (她太忙) (Cô ấy quá bận rộn)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “她为什么不来唱歌?” với nội dung bài, phương án C — Tā tài máng (她太忙) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

Nǐ shénme shíhou xiūxi? 你什么时候休息?

你什么时候休息?
  • A. Míngtiān (明天)
  • B. Yì tiān (一天)
  • C. Chēzhàn (车站)

Dịch nghĩa: Khi nào bạn được nghỉ ngơi?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
你什么时候休息?
Nghĩa tiếng Việt:
Khi nào bạn được nghỉ ngơi?.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Míngtiān (明天) (Ngày mai)
  • B
    Yì tiān (一天) (một trời, bầu trời)
  • C
    Chēzhàn (车站) (Bến xe, nhà ga xe buýt)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你什么时候休息?” với nội dung bài, phương án A — Míngtiān (明天) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

男:妈妈,你看见我的杯子了吗? 女:在那儿,在桌子上。 问:他在找什么?

  • A. bàba (爸爸)
  • B. bēizi (杯子)
  • C. zhuōzi (桌子)

Dịch nghĩa: Mẹ ơi, mẹ có nhìn thấy cái cốc/ly của con ở đâu không?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:妈妈,你看见我的杯子了吗? 女:在那儿,在桌子上。 问:他在找什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Mẹ ơi, mẹ có nhìn thấy cái cốc/ly của con ở đâu không?.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    bàba (爸爸) (Bố)
  • B
    bēizi (杯子) (Cái cốc, cái ly)
  • C
    zhuōzi (桌子) (Cái bàn)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他在找什么?” với nội dung bài, phương án B — bēizi (杯子) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

男:这里有两个书包,哪个是你的? 女:我的书包是蓝色的。 问:她的书包是什么颜色的?

  • A. lánsè de (蓝色的)
  • B. lǜsè de (绿色的)
  • C. huángsè de (黄色的)

Dịch nghĩa: Ở đây có hai chiếc cặp sách, cái nào là của bạn? Cặp sách của mình có màu xanh lam.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:这里有两个书包,哪个是你的? 女:我的书包是蓝色的。 问:她的书包是什么颜色的?
Nghĩa tiếng Việt:
Ở đây có hai chiếc cặp sách, cái nào là của bạn? Cặp sách của mình có màu xanh lam.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    lánsè de (蓝色的) (màu xanh lam, sắc xanh biển của (trợ từ định ngữ))
  • B
    lǜsè de (绿色的) (màu xanh lá cây của (trợ từ định ngữ))
  • C
    huángsè de (黄色的) (màu vàng, sắc vàng của (trợ từ định ngữ))
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “她的书包是什么颜色的?” với nội dung bài, phương án A — lánsè de (蓝色的) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A:谁吃了我的苹果? B:是你的吗?你的苹果很好吃。

  • A. Hai bạn ngắm tuyết rơi ngoài trời
  • B. Cậu bé cắn quả táo thơm ngon
  • C. Cô giáo cầm bó hoa rực rỡ
  • D. Con rắn bò trườn không có chân
  • E. Cô gái tắm cho chó cưng
  • F. Học sinh giơ tay hỏi bài

Dịch nghĩa: Ai đã ăn mất quả táo của tớ rồi? Của bạn đấy à? Táo của bạn ngon lắm đó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (B)
Câu đề bài:
A:谁吃了我的苹果? B:是你的吗?你的苹果很好吃。
Nghĩa tiếng Việt:
Ai đã ăn mất quả táo của tớ rồi? Của bạn đấy à? Táo của bạn ngon lắm đó.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Hai bạn ngắm tuyết rơi ngoài trời
  • B
    Cậu bé cắn quả táo thơm ngon
  • C
    Cô giáo cầm bó hoa rực rỡ
  • D
    Con rắn bò trườn không có chân
  • E
    Cô gái tắm cho chó cưng
  • F
    Học sinh giơ tay hỏi bài
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:谁吃了我的苹果? B:是你的吗?你的苹果很好吃。” với nội dung bài, phương án B — Cậu bé cắn quả táo thơm ngon là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

Nhìn tranh hai chị em đang đứng so chiều cao:

  • A. Mèimei hěn pàng. (妹妹很胖。)
  • B. Jiějie bǐ dìdi gāo. (姐姐比弟弟高。)
  • C. Gēge de gèzi bǐ mèimei gāo. (哥哥的个子比妹妹高。)

Dịch nghĩa: Chị gái cao hơn em trai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
Nhìn tranh hai chị em đang đứng so chiều cao:
Nghĩa tiếng Việt:
Chị gái cao hơn em trai.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Mèimei hěn pàng. (妹妹很胖。) (Em gái rất béo)
  • B
    Jiějie bǐ dìdi gāo. (姐姐比弟弟高。) (Chị gái so với em trai cao)
  • C
    Gēge de gèzi bǐ mèimei gāo. (哥哥的个子比妹妹高。) (Vóc dáng, chiều cao anh trai so với em gái cao)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Nhìn tranh hai chị em đang đứng so chiều cao:” với nội dung bài, phương án B — Jiějie bǐ dìdi gāo. (姐姐比弟弟高。) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

Nhìn tranh người đưa đồ vật cho người khác:

  • A. Bié shuōhuà. (别说话。)
  • B. Zhè shì nín de. (这是您的。)
  • C. Nǚ de shì yīshēng. (女的是医生。)

Dịch nghĩa: Cái này là của ngài/bác ạ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (B)
Câu đề bài:
Nhìn tranh người đưa đồ vật cho người khác:
Nghĩa tiếng Việt:
Cái này là của ngài/bác ạ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Bié shuōhuà. (别说话。) (đừng nói là, khoan hãy nói đến lời nói, câu chuyện)
  • B
    Zhè shì nín de. (这是您的。) (Đây, này là, phải ngài, ông)
  • C
    Nǚ de shì yīshēng. (女的是医生。) (Là, phải nữ, phụ nữ bác sĩ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Nhìn tranh người đưa đồ vật cho người khác:” với nội dung bài, phương án B — Zhè shì nín de. (这是您的。) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

女:动物园的猴子多不多? 男:( )。

  • A. hěn shòu (很瘦)
  • B. hěn duō (很多)
  • C. hěn kě'ài (很可爱)

Dịch nghĩa: Khỉ trong vườn bách thú có nhiều không?.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B)
Câu đề bài:
女:动物园的猴子多不多? 男:( )。
Nghĩa tiếng Việt:
Khỉ trong vườn bách thú có nhiều không?.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    hěn shòu (很瘦) (rất gầy, ốm)
  • B
    hěn duō (很多) (rất nhiều)
  • C
    hěn kě'ài (很可爱) (rất dễ thương)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — hěn duō (很多). Câu hoàn chỉnh: “女:动物园的猴子多不多? 男:hěn duō (很多)。” (Khỉ trong vườn bách thú có nhiều không?).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

男:你来过中国吗? 女:没有,我这是( )次。

  • A. liǎng (两)
  • B. dì-yī (第一)
  • C. zuò fēijī (坐飞机)

Dịch nghĩa: Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa? Chưa, đây là lần đầu tiên của mình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
男:你来过中国吗? 女:没有,我这是( )次。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa? Chưa, đây là lần đầu tiên của mình.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    liǎng (两) (Hai (dùng trước lượng từ))
  • B
    dì-yī (第一)
  • C
    zuò fēijī (坐飞机) (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — dì-yī (第一). Câu hoàn chỉnh: “男:你来过中国吗? 女:没有,我这是dì-yī (第一)次。” (Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa? Chưa, đây là lần đầu tiên của mình).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

女:你的( )红了。 男:我昨天晚上睡得太晚。

  • A. shǒu (手)
  • B. yǎnjing (眼睛)
  • C. tóufa (头发)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
Câu đề bài:
女:你的( )红了。 男:我昨天晚上睡得太晚。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 红 (hóng: màu đỏ); 我 (wǒ: tôi, mình); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    shǒu (手) (Tay, bàn tay)
  • B
    yǎnjing (眼睛) (Mắt)
  • C
    tóufa (头发) (Tóc)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — yǎnjing (眼睛). Câu hoàn chỉnh: “女:你的yǎnjing (眼睛)红了。 男:我昨天晚上睡得太晚。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

男:您买什么? 女:我想买( )水果。

  • A. xiē (些)
  • B. suì (岁)
  • C. zhī (只)

Dịch nghĩa: Bác muốn mua gì ạ? Tôi muốn mua một ít hoa quả.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (A)
Câu đề bài:
男:您买什么? 女:我想买( )水果。
Nghĩa tiếng Việt:
Bác muốn mua gì ạ? Tôi muốn mua một ít hoa quả.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    xiē (些) (Một vài, một số)
  • B
    suì (岁) (Tuổi)
  • C
    zhī (只) (Con, chiếc — lượng từ (zhī))
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — xiē (些). Câu hoàn chỉnh: “男:您买什么? 女:我想买xiē (些)水果。” (Bác muốn mua gì ạ? Tôi muốn mua một ít hoa quả).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.