Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 50 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã VSTEP-TIENG-TRUNG-BAC-3 gồm tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án VSTEP-B3 chính thức trọn bộ 50 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio VSTEP-B3 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话,选择正确答案:女的建议男的怎么去市图书馆?
Dịch nghĩa: Nam: Xin hỏi đi thư viện thành phố bắt xe buýt số mấy tiện nhất? Nữ: Đi xe số 18 có thể đến thẳng cổng, nhưng hiện giờ là giờ cao điểm tan tầm, đi tàu điện ngầm tuyến số 2 nhanh hơn. Hỏi: Người nữ khuyên người nam đi thư viện thành phố bằng cách nào?
第3题:听对话,选择正确答案:明天的口语课在哪里上?
Dịch nghĩa: Nam: Cô Lâm ơi, tiết khẩu ngữ ngày mai vẫn học ở phòng lab tầng 3 phải không ạ? Nữ: Máy tính ở phòng lab tầng 3 đang bảo trì, chúng ta đổi sang phòng học đa phương tiện ở tầng 4, em hãy thông báo cho mọi người nhé. Hỏi: Tiết khẩu ngữ ngày mai học ở đâu?
第6题:听对话,选择正确答案:男的对这套两居室有什么看法?
Dịch nghĩa: Nam: Căn hộ 2 phòng ngủ này rất gần ga tàu điện ngầm, nội thất cũng đầy đủ, chỉ có điều tiền thuê cao hơn ngân sách của tôi 500 tệ. Nữ: Hay là chúng ta xem thêm nhà ở khu bên cạnh, tuy xa hơn 5 phút đi bộ nhưng giá rẻ hơn nhiều. Hỏi: Người nam có nhận xét gì về căn hộ 2 phòng ngủ này?
第9题:听对话,选择正确答案:女的打算先用奖金做什么?
Dịch nghĩa: Nam: Cuộc thi nhiếp ảnh lần này tác phẩm của bạn giành giải nhất, tiền thưởng định tiêu thế nào? Nữ: Tôi muốn mua hai chiếc áo phao cho bố mẹ trước, tiền còn lại gửi tiết kiệm để dành nghỉ hè đi Vân Nam du lịch. Hỏi: Người nữ định dùng tiền thưởng làm gì trước tiên?
第12题:听谈话,选择正确答案:航班为什么会推迟起飞?
Dịch nghĩa: Nam: Quý hành khách xin chú ý, do ảnh hưởng của thời tiết sương mù dày đặc, chuyến bay dự kiến bay đi Bắc Kinh lúc 10 rưỡi sẽ hoãn cất cánh 2 tiếng. Mọi người vui lòng kiên nhẫn chờ tại phòng chờ, mang thẻ lên máy bay đến quầy số 4 để nhận bữa trưa và nước uống miễn phí. Nữ: Haiz, xem ra trưa nay không kịp dự cuộc họp ở trụ sở Bắc Kinh rồi, tôi phải nhắn tin báo cho sếp Trần ngay. Hỏi: Tại sao chuyến bay bị hoãn cất cánh?
第14题:听谈话,选择正确答案:男的需要怎么做才能享受保修服务?
Dịch nghĩa: Nam: Xin chào, chiếc máy hút bụi tôi mua ở gian hàng trực tuyến của các bạn tháng trước, hôm nay không sạc điện vào được nữa, còn được bảo hành không? Nữ: Chào anh, sản phẩm điện gia dụng của chúng tôi được hưởng dịch vụ bảo hành miễn phí 1 năm. Anh chỉ cần đăng ký dịch vụ hậu mãi trên trang đơn hàng, nhân viên chuyển phát ngày mai sẽ đến tận nhà lấy hàng miễn phí, sửa xong sẽ gửi lại cho anh. Hỏi: Người nam cần làm gì để được hưởng dịch vụ bảo hành?
第17题:听谈话,选择正确答案:博物馆今年推出的新服务有什么特点?
Dịch nghĩa: Nam: Năm nay bảo tàng chúng tôi ra mắt dịch vụ hướng dẫn kỹ thuật số, du khách chỉ cần dùng điện thoại quét mã QR cạnh hiện vật là nghe được thuyết minh âm thanh chi tiết, còn xem được hình ảnh 3D của cổ vật. Nữ: Tính năng này thiết thực quá! Trước đây thuê thuyết minh viên vừa phải xếp hàng đặt trước, lúc đông người còn nghe không rõ. Hỏi: Dịch vụ mới ra mắt năm nay của bảo tàng có đặc điểm gì?
第20题:听谈话,选择正确答案:关于下周二的考察活动,下列哪项正确?
Dịch nghĩa: Nam: Các em học sinh, thứ Ba tuần sau chúng ta sẽ tổ chức đi khảo sát thực tế tại cơ sở văn hóa trà. Mọi người hãy đi giày thể thao thoải mái, tự mang bình nước và sổ tay. Xe khách xuất phát đúng 7 rưỡi sáng tại cổng Nam của trường, quá giờ không đợi. Nữ: Thầy ơi, nếu hôm đó trời mưa thì hoạt động khảo sát có hủy không ạ? Nam: Sẽ không hủy, cơ sở có nhà triển lãm trong nhà và xưởng làm trà, trời mưa vẫn tham quan học tập bình thường. Hỏi: Về hoạt động khảo sát thứ Ba tuần sau, điều nào sau đây đúng?
第23题:选择最恰当的词语填入空白处:这家老字号餐厅的烤鸭味道十分______,每天都有许多外地游客慕名而来。
Dịch nghĩa: Món vịt quay của nhà hàng lâu đời này hương vị vô cùng chuẩn vị (đặc trưng chính gốc), mỗi ngày đều có rất nhiều du khách phương xa nghe tiếng tìm đến.
第26题:选择最恰当的词语填入空白处:在面试过程中,求职者不仅要展示自己的专业能力,还要注意沟通时的礼貌和______。
Dịch nghĩa: Trong quá trình phỏng vấn, người ứng tuyển không chỉ phải thể hiện năng lực chuyên môn của mình mà còn phải chú ý đến sự lịch sự và thái độ khi giao tiếp.
第28题:选择最恰当的词语填入空白处:随着人们环保意识的不断提高,越来越多的人养成了出门______环保购物袋的习惯。
Dịch nghĩa: Cùng với việc ý thức bảo vệ môi trường của mọi người không ngừng nâng cao, ngày càng nhiều người hình thành thói quen mang theo túi mua sắm bảo vệ môi trường bên mình khi ra ngoài.
第31题:选择最恰当的词语填入空白处:做任何科学研究都不能______,必须脚踏实地,一步一个脚印地去探索和验证。
Dịch nghĩa: Làm bất kỳ nghiên cứu khoa học nào cũng không được nóng vội muốn thành công ngay, phải vững vàng thực tế, từng bước tìm tòi và kiểm chứng.
第34题:选择最恰当的词语填入空白处:在团队合作中,我们要学会站在别人的角度思考问题,这样才能减少误会,增进彼此的______。
Dịch nghĩa: Trong hợp tác nhóm, chúng ta phải học cách đứng ở góc độ của người khác để suy nghĩ vấn đề, có như vậy mới giảm bớt hiểu lầm và tăng cường sự thấu hiểu lẫn nhau.
阅读材料:近年来,“社区共享菜园”在许多中国城市悄然兴起。社区把闲置的空地划分成几十个小块,居民只需缴纳很少的管理费,就能认领一块属于自己的小菜地。周末的时候,许多父母会带着孩子一起去浇水、除草、摘菜。这种活动不仅让城市里的孩子近距离接触大自然,了解蔬菜生长的过程,还拉近了邻里之间的距离,大家经常把收获的新鲜蔬菜互相分享。 第37题:父母周末带孩子去共享菜园主要有什么好处?
Dịch nghĩa: Việc bố mẹ cuối tuần đưa con đến vườn rau chia sẻ chủ yếu có lợi ích gì?
阅读材料:睡眠质量直接影响着我们的身体健康和工作效率。医学研究表明,成年人每天保持七到八小时的深度睡眠最为理想。然而,现代人由于工作压力大,加上睡前习惯长时间刷手机短视频,导致入睡困难的情况越来越普遍。专家建议,睡前一小时应尽量远离电子屏幕,可以用温水泡脚、听轻柔的音乐或阅读纸质书来帮助大脑放松,从而更快地进入深度睡眠状态。 第39题:医学研究认为成年人每天最理想的睡眠时间是多少?
Dịch nghĩa: Nghiên cứu y học cho rằng thời gian ngủ lý tưởng nhất mỗi ngày của người trưởng thành là bao nhiêu?
阅读材料:苏州园林是中国古典建筑艺术的代表,其中最著名的有拙政园和留园。与北方宏伟壮观的皇家园林不同,苏州园林大多属于私人住宅园林,面积虽然不大,但设计极其精巧。设计师通过假山、池塘、小桥、亭台和花木的巧妙搭配,做到了“移步换景”,也就是说,游客每走几步,眼前的风景就会发生变化,让人在有限的空间里感受到无穷的自然美。 第42题:与北方皇家园林相比,苏州园林有什么特点?
Dịch nghĩa: So với lâm viên hoàng gia phương Bắc, lâm viên Tô Châu có đặc điểm gì?
阅读材料:在日常生活中,很多人买衣服时容易冲动消费,看到打折促销就买了一大堆,结果拿回家后很多衣服连标签都没拆就挂在衣柜里积灰。近年来,“极简生活”理念受到不少年轻人的欢迎。他们主张在购物前先列出清单,只购买真正需要且品质优良的物品;同时定期整理房间,把半年以上不穿的衣服捐赠给有需要的人。这样不仅节省了开支,也让居住环境更加整洁舒适。 第45题:文中提到的“冲动消费”在买衣服时表现为什么?
Dịch nghĩa: Khái niệm 'tiêu dùng bốc đồng' nhắc đến trong bài biểu hiện như thế nào khi mua quần áo?
阅读材料:火锅是中国人最喜爱的美食之一,无论是寒冷的冬天还是炎热的夏天,火锅店里总是热气腾腾、座无虚席。重庆麻辣火锅以牛油和辣椒著称,味道浓烈刺激;北京铜锅涮肉则用清水加葱姜做汤底,讲究羊肉的鲜嫩原味;而广东潮汕牛肉火锅则对刀工和烫肉的时间要求极高,往往只需在沸水中涮八到十秒即可食用。不同地区的火锅各具特色,反映了各地独特的饮食文化。 第48题:文中用“座无虚席”来形容火锅店,主要说明了什么?
Dịch nghĩa: Trong bài dùng thành ngữ 'TỌA VÔ HƯ TỊCH' để miêu tả quán lẩu, chủ yếu nói lên điều gì?