Đề H4-QZMN-04

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H4-QZMN-04 (Mock-Test)

Đề thi mã H4-QZMN-04 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-QZMN-04

Đáp Án H4-QZMN-04 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-QZMN-04 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-QZMN-04 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-QZMN-04 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:A
Câu 16:B
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:D
Câu 22:C
Câu 23:D
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:C
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:B
Câu 45:C
Câu 46:A
Câu 47:E
Câu 48:F
Câu 49:D
Câu 50:C
Câu 51:A
Câu 52:D
Câu 53:B
Câu 54:E
Câu 55:C
Câu 56:E
Câu 57:C
Câu 58:E
Câu 59:B
Câu 60:F
Câu 61:D
Câu 62:C
Câu 63:F
Câu 64:A
Câu 65:C
Câu 66:C
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:D
Câu 70:A
Câu 71:D
Câu 72:C
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:B
Câu 76:B
Câu 77:A
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:D
Câu 81:B
Câu 82:A
Câu 83:B
Câu 84:D
Câu 85:C
Câu 86:你几点睡醒的?
Câu 87:这个杯子到底干净不干净?
Câu 88:比赛过程中我认识了新朋友。
Câu 89:请按照顺序试衣服。
Câu 90:当时我并不理解老师的话。
Câu 91:粗心的售货员不得不向顾客道歉。
Câu 92:这个菜的味道还算不错。
Câu 93:需要我帮你修一下照相机吗?
Câu 94:你暂时住在什么地方?
Câu 95:这次考试的重点包括生词和语法。
Câu 96:我认识这位叔叔。
Câu 97:小宝宝洗澡时特别高兴。
Câu 98:他看不见前面的路。
Câu 99:这棵树花儿开得很漂亮。
Câu 100:地铁入口那儿没什么人。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 临睡前喝点儿葡萄酒能帮助人入睡。

常常睡不着觉的人,可以试一试在临睡前喝一点儿葡萄酒,效果不错。 ★ 临睡前喝点儿葡萄酒能帮助人入睡。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Những người thường xuyên khó ngủ có thể thử uống một chút rượu trước khi đi ngủ. Hiệu quả là tốt. ★Uống chút rượu trước khi đi ngủ có thể giúp dễ ngủ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
常常睡不着觉的人,可以试一试在临睡前喝一点儿葡萄酒,效果不错。 ★ 临睡前喝点儿葡萄酒能帮助人入睡。
Nghĩa tiếng Việt:
Những người thường xuyên khó ngủ có thể thử uống một chút rượu trước khi đi ngủ. Hiệu quả là tốt. ★Uống chút rượu trước khi đi ngủ có thể giúp dễ ngủ.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “常常睡不着觉的人,可以试一试在临睡前喝一点儿葡萄酒,效果不错。” với nhận định “★ 临睡前喝点儿葡萄酒能帮助人入睡。” (Uống một ít rượu trước khi đi ngủ có thể giúp mọi người dễ ngủ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 车的油不多了。

如果咱们的车还能坚持开十分钟就好了,我知道前面不远就有一个加油站。 ★ 车的油不多了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Sẽ thật tuyệt nếu xe của chúng tôi có thể tiếp tục chạy trong mười phút. Tôi biết có một trạm xăng cách đây không xa. ★Xe sắp hết xăng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
如果咱们的车还能坚持开十分钟就好了,我知道前面不远就有一个加油站。 ★ 车的油不多了。
Nghĩa tiếng Việt:
Sẽ thật tuyệt nếu xe của chúng tôi có thể tiếp tục chạy trong mười phút. Tôi biết có một trạm xăng cách đây không xa. ★Xe sắp hết xăng.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “如果咱们的车还能坚持开十分钟就好了,我知道前面不远就有一个加油站。” với nhận định “★ 车的油不多了。” (Xe sắp hết xăng), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择正确答案 问:今天怎样能找到李军?

男:请问,李军在办公室吗?我找他有点儿事。 女:他今天家里有点儿事儿,请假提前回家了。你打他的手机吧。要不明天一早上班时间 来找他也行。 问:今天怎样能找到李军?
  • A. 发邮件
  • B. 打电话
  • C. 去他的家
  • D. 来办公室

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Xin lỗi, Li Jun có ở văn phòng không? Tôi có chuyện phải làm với anh ấy. Người phụ nữ: Hôm nay anh ấy có việc phải làm ở nhà nên xin nghỉ phép và về nhà sớm. Chỉ cần gọi vào di động của anh ấy. Tại sao bạn không đến gặp anh ấy vào sáng mai trong giờ làm việc? Câu hỏi: Hôm nay làm sao tôi có thể tìm thấy Li Jun?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:请问,李军在办公室吗?我找他有点儿事。 女:他今天家里有点儿事儿,请假提前回家了。你打他的手机吧。要不明天一早上班时间 来找他也行。 问:今天怎样能找到李军?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Xin lỗi, Li Jun có ở văn phòng không? Tôi có chuyện phải làm với anh ấy. Người phụ nữ: Hôm nay anh ấy có việc phải làm ở nhà nên xin nghỉ phép và về nhà sớm. Chỉ cần gọi vào di động của anh ấy. Tại sao bạn không đến gặp anh ấy vào sáng mai trong giờ làm việc? Câu hỏi: Hôm nay làm sao tôi có thể tìm thấy Li Jun?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    发邮件 (thư từ, bưu kiện gửi, phát ra)
  • B
    打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
  • C
    去他的家 (Đi nhà, gia đình của anh ấy)
  • D
    来办公室 (đến, tới văn phòng)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (打电话 — gọi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案 问:光盘现在在哪儿?

男:昨天刚买了一张音乐光盘,今天我就找不到了。办公室和家里都找遍了也没有看见。 女:你怎么忘了?昨天你把那张光盘借给我听了,我还没还给你呢。 问:光盘现在在哪儿?
  • A. 家里
  • B. 办公室
  • C. 男的那儿
  • D. 女的那儿

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Hôm qua tôi mới mua một đĩa CD nhạc nhưng hôm nay tôi không tìm thấy nó. Tôi đã tìm khắp cơ quan và nhà nhưng không tìm thấy. Người phụ nữ: Sao anh lại quên? Hôm qua bạn cho tôi mượn đĩa CD đó để nghe nhưng tôi vẫn chưa trả lại cho bạn. Hỏi: Chiếc đĩa bây giờ ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:昨天刚买了一张音乐光盘,今天我就找不到了。办公室和家里都找遍了也没有看见。 女:你怎么忘了?昨天你把那张光盘借给我听了,我还没还给你呢。 问:光盘现在在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Hôm qua tôi mới mua một đĩa CD nhạc nhưng hôm nay tôi không tìm thấy nó. Tôi đã tìm khắp cơ quan và nhà nhưng không tìm thấy. Người phụ nữ: Sao anh lại quên? Hôm qua bạn cho tôi mượn đĩa CD đó để nghe nhưng tôi vẫn chưa trả lại cho bạn. Hỏi: Chiếc đĩa bây giờ ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
  • B
    办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
  • C
    男的那儿 (đó, ở đó nam, nam giới)
  • D
    女的那儿 (đó, ở đó nữ, phụ nữ)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (女的那儿 — Nơi của người phụ nữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第23题:听对话,选择正确答案 问:小李的专业是什么?

男:小李不是学经济的研究生吗?怎么他的历史知识也那么丰富呢? 女:他从小就喜欢看历史小说,上大学后还常常在历史系听课呢。 问:小李的专业是什么?
  • A. 新闻
  • B. 英语
  • C. 历史
  • D. 经济

Dịch nghĩa: Nam: Xiao Li không phải là sinh viên cao học đang học kinh tế sao? Vì sao kiến thức lịch sử của ông lại phong phú đến thế? Người phụ nữ: Anh ấy thích đọc tiểu thuyết lịch sử từ khi còn nhỏ. Sau khi vào đại học, anh thường tham dự các buổi giảng ở khoa lịch sử. Q: Chuyên ngành của Xiao Li là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:小李不是学经济的研究生吗?怎么他的历史知识也那么丰富呢? 女:他从小就喜欢看历史小说,上大学后还常常在历史系听课呢。 问:小李的专业是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xiao Li không phải là sinh viên cao học đang học kinh tế sao? Vì sao kiến thức lịch sử của ông lại phong phú đến thế? Người phụ nữ: Anh ấy thích đọc tiểu thuyết lịch sử từ khi còn nhỏ. Sau khi vào đại học, anh thường tham dự các buổi giảng ở khoa lịch sử. Q: Chuyên ngành của Xiao Li là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    新闻 (xīn wén: tin tức, thời sự)
  • B
    英语 (Yīngyǔ: tiếng Anh (ngôn ngữ nói và giao tiếp))
  • C
    历史 (lì shǐ: lịch sử)
  • D
    经济 (jīng jì: kinh tế)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (经济 — kinh tế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的可能是什么人?

男:你好!刚才你简单介绍了一下你的个人情况,下面请你说说为什么你觉得自己适合这 个工作。 女:我的专业是经济,英语也还不错,我觉得自己比较适合在贵公司工作。 男:那你希望一个月的工资是多少呢? 女:我希望不低于五千。 问:男的可能是什么人?
  • A. 老师
  • B. 校长
  • C. 经理
  • D. 警察

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Xin chào! Bạn vừa giới thiệu ngắn gọn hoàn cảnh cá nhân của mình. Bây giờ hãy cho tôi biết lý do tại sao bạn nghĩ bạn phù hợp với công việc này. Nữ: Chuyên ngành của tôi là kinh tế và tiếng Anh của tôi không tệ. Tôi nghĩ tôi phù hợp hơn để làm việc ở công ty của bạn. Người đàn ông: Mức lương hàng tháng dự kiến của bạn là bao nhiêu? Người phụ nữ: Tôi hy vọng nó không dưới năm nghìn. Câu hỏi: Người đàn ông đó có thể là ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你好!刚才你简单介绍了一下你的个人情况,下面请你说说为什么你觉得自己适合这 个工作。 女:我的专业是经济,英语也还不错,我觉得自己比较适合在贵公司工作。 男:那你希望一个月的工资是多少呢? 女:我希望不低于五千。 问:男的可能是什么人?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Xin chào! Bạn vừa giới thiệu ngắn gọn hoàn cảnh cá nhân của mình. Bây giờ hãy cho tôi biết lý do tại sao bạn nghĩ bạn phù hợp với công việc này. Nữ: Chuyên ngành của tôi là kinh tế và tiếng Anh của tôi không tệ. Tôi nghĩ tôi phù hợp hơn để làm việc ở công ty của bạn. Người đàn ông: Mức lương hàng tháng dự kiến của bạn là bao nhiêu? Người phụ nữ: Tôi hy vọng nó không dưới năm nghìn. Câu hỏi: Người đàn ông đó có thể là ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
  • B
    校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng)
  • C
    经理 (jīng lǐ: người quản lý)
  • D
    警察 (jǐng chá: cảnh sát, công an)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (经理 — người quản lý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的希望男的干什么?

男:你好!请问,这些家具用的都是环保材料吗? 女:是的,您放心好了。我们公司有自己的工厂,材料都是经过严格检查的。 男:我觉得样子很新,就是有的家具大小高矮可能不太适合我的房间。 女:这没关系,我们公司提供上门服务,师傅可以去您家看房间的大小,为您订做合适的 家具,保证让您满意。 问:女的希望男的干什么?
  • A. 买家具
  • B. 看房间
  • C. 办公司
  • D. 找师傅

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Xin chào! Tôi muốn hỏi những đồ nội thất này có được làm bằng vật liệu thân thiện với môi trường không? Người phụ nữ: Vâng, đừng lo lắng. Công ty chúng tôi có nhà máy riêng, nguyên liệu được kiểm tra nghiêm ngặt. Người đàn ông: Tôi nghĩ nó trông rất mới, nhưng kích thước và chiều cao của một số đồ nội thất có thể không phù hợp với căn phòng của tôi. Người phụ nữ: Không thành vấn đề. Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi. Người chủ có thể đến nhà bạn để kiểm tra kích thước căn phòng và tùy chỉnh đồ nội thất phù hợp cho bạn. Chúng tôi đảm bảo sự hài lòng của bạn. Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你好!请问,这些家具用的都是环保材料吗? 女:是的,您放心好了。我们公司有自己的工厂,材料都是经过严格检查的。 男:我觉得样子很新,就是有的家具大小高矮可能不太适合我的房间。 女:这没关系,我们公司提供上门服务,师傅可以去您家看房间的大小,为您订做合适的 家具,保证让您满意。 问:女的希望男的干什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Xin chào! Tôi muốn hỏi những đồ nội thất này có được làm bằng vật liệu thân thiện với môi trường không? Người phụ nữ: Vâng, đừng lo lắng. Công ty chúng tôi có nhà máy riêng, nguyên liệu được kiểm tra nghiêm ngặt. Người đàn ông: Tôi nghĩ nó trông rất mới, nhưng kích thước và chiều cao của một số đồ nội thất có thể không phù hợp với căn phòng của tôi. Người phụ nữ: Không thành vấn đề. Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi. Người chủ có thể đến nhà bạn để kiểm tra kích thước căn phòng và tùy chỉnh đồ nội thất phù hợp cho bạn. Chúng tôi đảm bảo sự hài lòng của bạn. Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买家具 (mua đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
  • B
    看房间 (đi xem nhà thực tế giữa, không gian)
  • C
    办公司 (làm việc, xử lý công vụ phụ trách, kiểm soát)
  • D
    找师傅 (tìm kiếm thầy, thợ cả)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (买家具 — mua đồ nội thất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:用什么水洗苹果最好?

吃苹果的时候,很多人怕麻烦,常常不洗或者只是简单地用水冲一冲,就把苹果放进嘴里。其实这是不对的。正确的洗苹果的方法应该是先把苹果弄湿,然后在手上放一点点盐,双手拿着苹果轻轻地、仔细地擦两分钟,再用水洗干净。如果用热水洗的话,效果就更好了。 问:用什么水洗苹果最好?
  • A. 茶水
  • B. 热水
  • C. 盐水
  • D. 冷水

Dịch nghĩa: Khi ăn táo, nhiều người sợ phiền phức và thường cho táo vào miệng mà không rửa sạch hoặc chỉ rửa sạch bằng nước. Thực ra điều này là sai. Cách rửa táo đúng cách là làm ướt táo trước, sau đó cho một ít muối vào tay, cầm táo bằng cả hai tay và chà xát nhẹ nhàng và cẩn thận trong hai phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Nếu rửa bằng nước nóng thì hiệu quả sẽ tốt hơn. Câu hỏi: Nước nào tốt nhất để rửa táo?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
吃苹果的时候,很多人怕麻烦,常常不洗或者只是简单地用水冲一冲,就把苹果放进嘴里。其实这是不对的。正确的洗苹果的方法应该是先把苹果弄湿,然后在手上放一点点盐,双手拿着苹果轻轻地、仔细地擦两分钟,再用水洗干净。如果用热水洗的话,效果就更好了。 问:用什么水洗苹果最好?
Nghĩa tiếng Việt:
Khi ăn táo, nhiều người sợ phiền phức và thường cho táo vào miệng mà không rửa sạch hoặc chỉ rửa sạch bằng nước. Thực ra điều này là sai. Cách rửa táo đúng cách là làm ướt táo trước, sau đó cho một ít muối vào tay, cầm táo bằng cả hai tay và chà xát nhẹ nhàng và cẩn thận trong hai phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Nếu rửa bằng nước nóng thì hiệu quả sẽ tốt hơn. Câu hỏi: Nước nào tốt nhất để rửa táo?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    茶水 (cháshuǐ: nước trà)
  • B
    热水 (rèshuǐ: nước nóng, nước ấm đun sôi)
  • C
    盐水 (muối, muối ăn nước)
  • D
    冷水 (lěngshuǐ: nước lạnh, gáo nước lạnh (nghĩa bóng))
Phân tích đối chiếu:
phương án B (热水 — nước nóng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:网购最受欢迎的原因是什么?

研究人员通过电话调查的方式,调查了半年内在网上购买过东西的网民。调查结果很让人吃惊。男性花在网购上的钱竟然比女性还要更多一些。学生也非常愿意花钱上网买东西,网购1/4的钱是由他们花的。报告还指出,在网购优点中,排在前三位的是:网购不受时间限制;可以买到当地没有的东西;商品送货上门。 问:网购最受欢迎的原因是什么?
  • A. 价格便宜
  • B. 送货上门
  • C. 随时购物
  • D. 商品多样

Dịch nghĩa: Các nhà nghiên cứu đã sử dụng khảo sát qua điện thoại để khảo sát những cư dân mạng đã mua thứ gì đó trực tuyến trong vòng sáu tháng. Những phát hiện này thật đáng ngạc nhiên. Đàn ông thực sự chi nhiều tiền hơn cho việc mua sắm trực tuyến hơn phụ nữ. Sinh viên cũng rất sẵn lòng bỏ tiền ra mua đồ trên mạng và họ dành 1/4 số tiền đó cho việc mua sắm trực tuyến. Báo cáo cũng chỉ ra rằng trong số những lợi ích của mua sắm trực tuyến, top 3 là: mua sắm trực tuyến không bị giới hạn bởi thời gian; bạn có thể mua những thứ không có sẵn ở địa phương; và hàng hóa được giao đến tận nhà bạn. Hỏi: Lý do phổ biến nhất để mua sắm trực tuyến là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
研究人员通过电话调查的方式,调查了半年内在网上购买过东西的网民。调查结果很让人吃惊。男性花在网购上的钱竟然比女性还要更多一些。学生也非常愿意花钱上网买东西,网购1/4的钱是由他们花的。报告还指出,在网购优点中,排在前三位的是:网购不受时间限制;可以买到当地没有的东西;商品送货上门。 问:网购最受欢迎的原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng khảo sát qua điện thoại để khảo sát những cư dân mạng đã mua thứ gì đó trực tuyến trong vòng sáu tháng. Những phát hiện này thật đáng ngạc nhiên. Đàn ông thực sự chi nhiều tiền hơn cho việc mua sắm trực tuyến hơn phụ nữ. Sinh viên cũng rất sẵn lòng bỏ tiền ra mua đồ trên mạng và họ dành 1/4 số tiền đó cho việc mua sắm trực tuyến. Báo cáo cũng chỉ ra rằng trong số những lợi ích của mua sắm trực tuyến, top 3 là: mua sắm trực tuyến không bị giới hạn bởi thời gian; bạn có thể mua những thứ không có sẵn ở địa phương; và hàng hóa được giao đến tận nhà bạn. Hỏi: Lý do phổ biến nhất để mua sắm trực tuyến là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    价格便宜 (giá cả, mức giá giá rẻ)
  • B
    送货上门 (Tặng, tiễn hàng hóa, món hàng đến tận nhà, phục vụ tận cửa)
  • C
    随时购物 (bất cứ lúc nào, mọi lúc mua sắm)
  • D
    商品多样 (hàng hóa, thương phẩm đa dạng, nhiều vẻ)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (随时购物 — Mua sắm bất cứ lúc nào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第51题:选词填空 【选词列表】 A 材料 B 任务 C 支持 D 互相 E 提醒 F 温度 51.A:你的儿子长得真帅,将来一定可以做演员。B:他可不是当演员的( ),唱歌、跳舞都不会。

  • A. 材料
  • B. 任务
  • C. 支持
  • D. 互相
  • E. 提醒
  • F. 温度

Dịch nghĩa: A: Con trai của bạn thật đẹp trai. Chắc chắn trong tương lai anh ấy sẽ trở thành một diễn viên. B: Anh ấy không sinh ra để trở thành diễn viên. Anh ấy không thể hát hay nhảy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 材料 B 任务 C 支持 D 互相 E 提醒 F 温度 | 51.A:你的儿子长得真帅,将来一定可以做演员。B:他可不是当演员的( ),唱歌、跳舞都不会。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Con trai của bạn thật đẹp trai. Chắc chắn trong tương lai anh ấy sẽ trở thành một diễn viên. B: Anh ấy không sinh ra để trở thành diễn viên. Anh ấy không thể hát hay nhảy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    材料 (cái liào: tài liệu, vật liệu)
  • B
    任务 (rèn wu: nhiệm vụ, công tác)
  • C
    支持 (zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ)
  • D
    互相 (hù xiāng: lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ)
  • E
    提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
  • F
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu “A:你的儿子长得真帅,将来一定可以做演员。B:他可不是当演员的( ),唱歌、跳舞都不会。” cần điền từ A (材料 — Chất liệu) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你的儿子长得真帅,将来一定可以做演员。B:他可不是当演员的材料,唱歌、跳舞都不会。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 姐姐就紧张得不得了 B 那是因为张阿姨是姐姐的钢琴老师 C 当时一看到张阿姨来我们家

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Khi nhìn thấy dì Trương đến nhà chúng tôi, chị tôi vô cùng lo lắng. Đó là vì dì Zhang là giáo viên dạy piano của cô.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
Câu đề bài:
A 姐姐就紧张得不得了 | B 那是因为张阿姨是姐姐的钢琴老师 | C 当时一看到张阿姨来我们家
Nghĩa tiếng Việt:
Khi nhìn thấy dì Trương đến nhà chúng tôi, chị tôi vô cùng lo lắng. Đó là vì dì Zhang là giáo viên dạy piano của cô.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “当时一看到张阿姨来我们家,姐姐就紧张得不得了,那是因为张阿姨是姐姐的钢琴老师。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là CAB.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 一个普通的沙发就要五千多块钱 B 现在的家具真是越来越贵了 C 我一个月的工资还买不了半个沙发

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Đồ nội thất ngày nay ngày càng đắt tiền. Một chiếc ghế sofa thông thường có giá hơn 5.000 nhân dân tệ. Tôi không thể mua được nửa chiếc ghế sofa với tiền lương hàng tháng của mình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 一个普通的沙发就要五千多块钱 | B 现在的家具真是越来越贵了 | C 我一个月的工资还买不了半个沙发
Nghĩa tiếng Việt:
Đồ nội thất ngày nay ngày càng đắt tiền. Một chiếc ghế sofa thông thường có giá hơn 5.000 nhân dân tệ. Tôi không thể mua được nửa chiếc ghế sofa với tiền lương hàng tháng của mình.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “现在的家具真是越来越贵了,一个普通的沙发就要五千多块钱,我一个月的工资还买不了半个沙发。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là BAC.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第67题:阅读短文,选择正确答案 女儿放暑假了,周末时我陪女儿去书店买了一些课外书,想让女儿多了解一些有益的知识,顺便提高一点儿认读汉字的能力。 ★ “我”给女儿买课外书的主要目的是让她:

  • A. 学知识
  • B. 认汉字
  • C. 过暑假
  • D. 逛书店

Dịch nghĩa: Con gái tôi đang trong kỳ nghỉ hè. Tôi cùng cô ấy đến hiệu sách vào cuối tuần và mua một số sách ngoại khóa. Tôi muốn con gái tôi học được nhiều kiến thức bổ ích hơn và nâng cao khả năng đọc chữ Hán của cháu. ★ Mục đích chính của việc “tôi” mua sách ngoại khóa cho con gái tôi là để con:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
女儿放暑假了,周末时我陪女儿去书店买了一些课外书,想让女儿多了解一些有益的知识,顺便提高一点儿认读汉字的能力。 ★ “我”给女儿买课外书的主要目的是让她:
Nghĩa tiếng Việt:
Con gái tôi đang trong kỳ nghỉ hè. Tôi cùng cô ấy đến hiệu sách vào cuối tuần và mua một số sách ngoại khóa. Tôi muốn con gái tôi học được nhiều kiến thức bổ ích hơn và nâng cao khả năng đọc chữ Hán của cháu. ★ Mục đích chính của việc “tôi” mua sách ngoại khóa cho con gái tôi là để con:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学知识 (kiến thức, tri thức học, học tập)
  • B
    认汉字 (nhận ra, nhận biết chữ Hán, chữ Trung Quốc)
  • C
    过暑假 (đã từng kỳ nghỉ hè, nghỉ hè)
  • D
    逛书店 (dạo chơi, đi dạo hiệu sách, nhà sách)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (学知识 — học hỏi kiến thức).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:阅读短文,选择正确答案 每个民族都有自己的舞蹈,民族舞最吸引我的地方,并不是演出中漂亮的衣服或者优美的音乐,而是它代表的丰富多彩的民族文化。 ★ “我”为什么喜欢民族舞?

  • A. 喜欢看演出
  • B. 舞蹈音乐好听
  • C. 演员衣服漂亮
  • D. 对文化感兴趣

Dịch nghĩa: Mỗi dân tộc đều có điệu nhảy riêng. Điều thu hút tôi nhất ở múa dân gian không phải là trang phục đẹp hay âm nhạc đẹp khi biểu diễn mà là nền văn hóa dân tộc phong phú, đầy màu sắc mà nó thể hiện. ★Tại sao tôi thích múa dân gian?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
每个民族都有自己的舞蹈,民族舞最吸引我的地方,并不是演出中漂亮的衣服或者优美的音乐,而是它代表的丰富多彩的民族文化。 ★ “我”为什么喜欢民族舞?
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi dân tộc đều có điệu nhảy riêng. Điều thu hút tôi nhất ở múa dân gian không phải là trang phục đẹp hay âm nhạc đẹp khi biểu diễn mà là nền văn hóa dân tộc phong phú, đầy màu sắc mà nó thể hiện. ★Tại sao tôi thích múa dân gian?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喜欢看演出 (Thích nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
  • B
    舞蹈音乐好听 (Vũ đạo, nghệ thuật múa âm nhạc êm tai, hay (nhạc)
  • C
    演员衣服漂亮 (Diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn quần áo đẹp)
  • D
    对文化感兴趣 (Đối với văn hóa hứng thú, có hứng thú với)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (对文化感兴趣 — quan tâm đến văn hóa).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第78题:阅读短文,选择正确答案 女性肥胖会影响正常的工作、生活,而且对身体健康十分有害。苹果的热量很低,对于正在减肥的女性朋友来说,是再好不过的食物了。 ★ 根据这段话,常吃苹果:

  • A. 会发胖
  • B. 可以减肥
  • C. 影响工作
  • D. 增加热量

Dịch nghĩa: Béo phì ở phụ nữ sẽ ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống bình thường, đồng thời rất có hại cho sức khỏe thể chất. Táo có lượng calo rất thấp và là thực phẩm tốt nhất cho phụ nữ đang giảm cân. ★ Theo đoạn văn này, hãy ăn táo thường xuyên:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
女性肥胖会影响正常的工作、生活,而且对身体健康十分有害。苹果的热量很低,对于正在减肥的女性朋友来说,是再好不过的食物了。 ★ 根据这段话,常吃苹果:
Nghĩa tiếng Việt:
Béo phì ở phụ nữ sẽ ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống bình thường, đồng thời rất có hại cho sức khỏe thể chất. Táo có lượng calo rất thấp và là thực phẩm tốt nhất cho phụ nữ đang giảm cân. ★ Theo đoạn văn này, hãy ăn táo thường xuyên:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    会发胖 (Biết gửi, phát ra béo)
  • B
    可以减肥 (có thể giảm cân)
  • C
    影响工作 (ảnh hưởng, tác động làm việc, công việc)
  • D
    增加热量 (tăng lên, gia tăng nhiệt lượng, lượng calo năng lượng)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (可以减肥 — Có thể giảm cân).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第84题:阅读短文,选择正确答案 李然从来不接受别人的意见,总是坚持自己的看法。如果有人批评他,他更是受不了,从来不找自己的原因。工作中稍微有点儿成绩,就特别骄傲,谁都看所以他的心情总是不好。 ★ 如果失败了,李然会:

  • A. 特别骄傲
  • B. 接受批评
  • C. 比较冷静
  • D. 怀疑别人

Dịch nghĩa: Lý Nhiên không bao giờ tiếp thu ý kiến của người khác, luôn kiên trì ý kiến của mình. Nếu có người chỉ trích anh, anh không thể chịu đựng được và không bao giờ tìm lý do cho riêng mình. Khi đạt được thành tựu nhỏ trong công việc, anh ấy rất kiêu ngạo, mọi người đều nhìn vào nên tâm trạng luôn không tốt. ★ Nếu thất bại, Li Ran sẽ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
李然从来不接受别人的意见,总是坚持自己的看法。如果有人批评他,他更是受不了,从来不找自己的原因。工作中稍微有点儿成绩,就特别骄傲,谁都看所以他的心情总是不好。 ★ 如果失败了,李然会:
Nghĩa tiếng Việt:
Lý Nhiên không bao giờ tiếp thu ý kiến của người khác, luôn kiên trì ý kiến của mình. Nếu có người chỉ trích anh, anh không thể chịu đựng được và không bao giờ tìm lý do cho riêng mình. Khi đạt được thành tựu nhỏ trong công việc, anh ấy rất kiêu ngạo, mọi người đều nhìn vào nên tâm trạng luôn không tốt. ★ Nếu thất bại, Li Ran sẽ:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    特别骄傲 (đặc biệt, vô cùng kiêu ngạo, tự hào)
  • B
    接受批评 (tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích)
  • C
    比较冷静 (khá, tương đối bình tĩnh)
  • D
    怀疑别人 (nghi ngờ, hoài nghi người khác)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (怀疑别人 — nghi ngờ người khác).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 请按照顺序试衣服。

顺序 / 请 / 衣服 / 按照 / 试

  • A. 请按照顺序试衣服。

Dịch nghĩa: Hãy thử quần áo theo thứ tự.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (请按照顺序试衣服。)
Câu đề bài:
顺序 / 请 / 衣服 / 按照 / 试
Nghĩa tiếng Việt:
Hãy thử quần áo theo thứ tự.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
  • Giới từ dẫn tân ngữ: 按照 (àn zhào — dựa theo, theo đúng)
  • Động từ vị ngữ: 顺序 (shùn xù — thứ tự, tuần tự)
  • Động từ vị ngữ: 试 (shì — thử, thử nghiệm)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 衣服 (yī fu — quần áo)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请按照顺序试衣服。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这次考试的重点包括生词和语法。

重点 / 这次 / 包括 / 考试 / 生词和语法 / 的

  • A. 这次考试的重点包括生词和语法。

Dịch nghĩa: Trọng tâm của kỳ thi này bao gồm từ vựng và ngữ pháp mới.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (这次考试的重点包括生词和语法。)
Câu đề bài:
重点 / 这次 / 包括 / 考试 / 生词和语法 / 的
Nghĩa tiếng Việt:
Trọng tâm của kỳ thi này bao gồm từ vựng và ngữ pháp mới.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这次 (đây, này lần)
  • Danh từ: 考试 (kǎo shì — kỳ thi)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
  • Danh từ: 重点 (zhòng diǎn — trọng điểm, trọng tâm)
  • Danh từ: 包括 (bāo kuò — bao gồm, gồm có)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 生词和语法 (Từ mới (trong học ngoại ngữ) và ngữ pháp)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这次考试的重点包括生词和语法。”