Đề TOCFL-BAND-1-02

120 phút • 88 câu

TOCFL ĐÀI LOAN (PHỒN THỂ) · 88 câu · 120 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THITOCFL (Đài Loan • Phồn Thể)

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi TOCFL Đài Loan (Mã Đề TOCFL-BAND-1-02)

Đề thi mã TOCFL-BAND-1-02 gồm tổng cộng 88 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 120 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio TOCFL-B1-02

Đáp Án TOCFL-B1-02 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi TOCFL Band 1 (88 Câu)

Bảng đáp án TOCFL-B1-02 chính thức trọn bộ 88 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio TOCFL-B1-02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề TOCFL-B1-02 (Câu 1 – 88)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:C
Câu 3:B
Câu 4:B
Câu 5:C
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:A
Câu 14:C
Câu 15:C
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:A
Câu 44:C
Câu 45:A
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:C
Câu 49:B
Câu 50:D
Câu 51:C
Câu 52:C
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:A
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:C
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:A
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:B
Câu 72:A
Câu 73:A
Câu 74:B
Câu 75:C
Câu 76:A
Câu 77:C
Câu 78:A
Câu 79:A
Câu 80:B
Câu 81:A (Đúng)
Câu 82:A (Đúng)
Câu 83:A (Đúng)
Câu 84:A (Đúng)
Câu 85:A (Đúng)
Câu 86:A (Đúng)
Câu 87:A (Đúng)
Câu 88:A (Đúng)
Câu 1Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】吃飽晚飯以後,爸爸坐在客廳的沙發上看今天的報紙。 請問:爸爸正在做什麼?

爸爸正在做什麼? (A) 他正在看報紙 (B) 他正在洗杯子 (C) 他正在穿衣服
  • A. 他正在看報紙
  • B. 他正在洗杯子
  • C. 他正在穿衣服
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Câu đề bài:
閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】吃飽晚飯以後,爸爸坐在客廳的沙發上看今天的報紙。 請問:爸爸正在做什麼?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 吃 (chī: ăn); 晚 (wǎn: muộn); 以 (yǐ: lấy, dùng, để, căn cứ theo).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他正在看報紙 (Anh ấy đang nhìn, xem)
  • B
    他正在洗杯子 (Anh ấy đang rửa, giặt cái cốc, cái ly)
  • C
    他正在穿衣服 (Anh ấy đang mặc áo quần quần áo, trang phục)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】吃飽晚飯以後,爸爸坐在客廳的沙發上看今天的報紙。 請問:爸爸正在做什麼?” với nội dung bài, phương án A — 他正在看報紙 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 5Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】今天是除夕夜,哥哥在廚房裡包了很多好吃的餃子要給大家吃。 請問:哥哥今天要做什麼給大家吃?

哥哥今天要做什麼給大家吃? (A) 麵包 (B) 包子 (C) 餃子
  • A. 麵包
  • B. 包子
  • C. 餃子
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (C)
Câu đề bài:
閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】今天是除夕夜,哥哥在廚房裡包了很多好吃的餃子要給大家吃。 請問:哥哥今天要做什麼給大家吃?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 除夕 (chú xī: đêm Giao thừa, đêm 30 Tết).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    麵包 (Túi, bao)
  • B
    包子 (bánh bao)
  • C
    餃子 (Cái, chiếc)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】今天是除夕夜,哥哥在廚房裡包了很多好吃的餃子要給大家吃。 請問:哥哥今天要做什麼給大家吃?” với nội dung bài, phương án C — 餃子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 10Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】下課時間到了,學生們圍坐在教室裡開心地聊天說話。 請問:學生們在教室裡做什麼?

學生們在教室裡做什麼? (A) 他們在說話 (B) 他們在洗窗戶 (C) 他們在寫黑板
  • A. 他們在說話
  • B. 他們在洗窗戶
  • C. 他們在寫黑板
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 10 (A)
Câu đề bài:
閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】下課時間到了,學生們圍坐在教室裡開心地聊天說話。 請問:學生們在教室裡做什麼?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 下 (xià: dưới, xuống); 到 (dào: Đến); 生 (shēng: sinh ra, sinh trưởng).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他們在說話 (Anh ấy ở)
  • B
    他們在洗窗戶 (Anh ấy ở rửa, giặt)
  • C
    他們在寫黑板 (Anh ấy ở bảng đen)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】下課時間到了,學生們圍坐在教室裡開心地聊天說話。 請問:學生們在教室裡做什麼?” với nội dung bài, phương án A — 他們在說話 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 15Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】電梯門打開了,拿著書包的女孩正從電梯裡面走出來。 請問:女孩怎麼了?

女孩怎麼了? (A) 她走上樓梯 (B) 她跑進電梯 (C) 她走出電梯
  • A. 她走上樓梯
  • B. 她跑進電梯
  • C. 她走出電梯
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 15 (C)
Câu đề bài:
閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】電梯門打開了,拿著書包的女孩正從電梯裡面走出來。 請問:女孩怎麼了?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 打 (dǎ: đánh, gõ); 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 包 (bāo: túi xách).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    她走上樓梯 (Cô ấy đi, đi bộ trên)
  • B
    她跑進電梯 (Cô ấy chạy, chạy bộ)
  • C
    她走出電梯 (Cô ấy đi, đi bộ ra, xuất hiện)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】電梯門打開了,拿著書包的女孩正從電梯裡面走出來。 請問:女孩怎麼了?” với nội dung bài, phương án C — 她走出電梯 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 20Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】這張圖片裡畫著一個透明的魚缸,裡面有幾條漂亮的金魚在游水。 請問:圖片裡面有什麼?

圖片裡面有什麼? (A) 魚 (B) 狗 (C) 鳥
  • A. 魚
  • B. 狗
  • C. 鳥
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 20 (A)
Câu đề bài:
閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】這張圖片裡畫著一個透明的魚缸,裡面有幾條漂亮的金魚在游水。 請問:圖片裡面有什麼?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 片 (piàn: mảnh, miếng, tấm); 一 (yī: một); 透明 (tòu míng: trong suốt).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    魚
  • B
    狗 (con chó)
  • C
    鳥
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】這張圖片裡畫著一個透明的魚缸,裡面有幾條漂亮的金魚在游水。 請問:圖片裡面有什麼?” với nội dung bài, phương án A — 魚 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】會議室裡,幾位部門同仁正站在投影幕前向主管報告今年度的工作計畫。 請問:這些人在做什麼?

這些人在做什麼? (A) 排隊掛號 (B) 檢查作業 (C) 報告計畫
  • A. 排隊掛號
  • B. 檢查作業
  • C. 報告計畫
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (C)
Câu đề bài:
閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】會議室裡,幾位部門同仁正站在投影幕前向主管報告今年度的工作計畫。 請問:這些人在做什麼?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 室 (shì: phòng, buồng, gian phòng); 位 (wèi: Bit); 部 (bù: bộ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    排隊掛號 (Xếp hàng)
  • B
    檢查作業 (Tra, tra cứu làm việc, tác phẩm)
  • C
    報告計畫 (Báo, nói cho biết)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】會議室裡,幾位部門同仁正站在投影幕前向主管報告今年度的工作計畫。 請問:這些人在做什麼?” với nội dung bài, phương án C — 報告計畫 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 30Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 昨天的表演好看嗎? 女 非常有趣,去的人很多。

男 昨天的表演好看嗎? 女 非常有趣,去的人很多。
  • A. 表演很無聊,沒什麼人看
  • B. 表演非常有趣,觀眾很多
  • C. 昨天的表演取消了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 30 (B)
Câu đề bài:
閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 昨天的表演好看嗎? 女 非常有趣,去的人很多。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    表演很無聊,沒什麼人看 (Biểu diễn, trình diễn rất trò chuyện, tán gẫu người nhìn, xem)
  • B
    表演非常有趣,觀眾很多 (Biểu diễn, trình diễn vô cùng, rất thú vị, hay ho rất nhiều)
  • C
    昨天的表演取消了 (Biểu diễn, trình diễn hôm qua hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 昨天的表演好看嗎? 女 非常有趣,去的人很多。” với nội dung bài, phương án B — 表演非常有趣,觀眾很多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 35Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 李小姐為什麼下個月要請假? 女 你不知道啊?她下個月要結婚了!

男 李小姐為什麼下個月要請假? 女 你不知道啊?她下個月要結婚了!
  • A. 她要去國外讀書
  • B. 她下個月要結婚了
  • C. 她生病住院了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 35 (B)
Câu đề bài:
閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 李小姐為什麼下個月要請假? 女 你不知道啊?她下個月要結婚了!
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    她要去國外讀書 (Cô ấy cần đi bên ngoài)
  • B
    她下個月要結婚了 (Cô ấy dưới tháng, mặt trăng cần rồi)
  • C
    她生病住院了 (Cô ấy bị bệnh nằm viện, nhập viện điều trị rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 李小姐為什麼下個月要請假? 女 你不知道啊?她下個月要結婚了!” với nội dung bài, phương án B — 她下個月要結婚了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 40Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 新家的環境,你滿意嗎? 女 我非常喜歡!打開窗戶就能看見花園。

男 新家的環境,你滿意嗎? 女 我非常喜歡!打開窗戶就能看見花園。
  • A. 非常滿意,打開窗戶就能看見花園
  • B. 覺得新家太吵了
  • C. 覺得新家離公司太遠
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (A)
Câu đề bài:
閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 新家的環境,你滿意嗎? 女 我非常喜歡!打開窗戶就能看見花園。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 新 (xīn: mới); 家 (jiā: nhà, gia đình).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    非常滿意,打開窗戶就能看見花園 (Vô cùng, rất Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành đánh, gõ thì, liền có thể nhìn, xem hoa)
  • B
    覺得新家太吵了 (Mới nhà, gia đình quá ồn ào, làm ồn rồi)
  • C
    覺得新家離公司太遠 (Mới nhà, gia đình công ty quá)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 新家的環境,你滿意嗎? 女 我非常喜歡!打開窗戶就能看見花園。” với nội dung bài, phương án A — 非常滿意,打開窗戶就能看見花園 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

閱讀對話與問題,選擇最適合的答案: 男 你怎麼這麼晚才來? 女 我剛剛和經理在討論工作。 男 討論什麼呢? 女 感謝顧客的舞會。 男 請 問這位小姐為什麼晚到?

男 你怎麼這麼晚才來? 女 我剛剛和經理在討論工作。 男 討論什麼呢? 女 感謝顧客的舞會。 男 請 問這位小姐為什麼晚到?
  • A. 她剛剛和經理在討論工作
  • B. 她在路上塞車了
  • C. 她忘記今天有約會
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
閱讀對話與問題,選擇最適合的答案: 男 你怎麼這麼晚才來? 女 我剛剛和經理在討論工作。 男 討論什麼呢? 女 感謝顧客的舞會。 男 請 問這位小姐為什麼晚到?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 晚 (wǎn: muộn).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    她剛剛和經理在討論工作 (Cô ấy và lý lẽ, đạo lý ở làm việc, công việc)
  • B
    她在路上塞車了 (Cô ấy ở trên đường, đang trên đường đi nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi) rồi)
  • C
    她忘記今天有約會 (Cô ấy quên, lãng quên hôm nay có)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話與問題,選擇最適合的答案: 男 你怎麼這麼晚才來? 女 我剛剛和經理在討論工作。 男 討論什麼呢? 女 感謝顧客的舞會。 男 請 問這位小姐為什麼晚到?” với nội dung bài, phương án A — 她剛剛和經理在討論工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

閱讀短文或對話,選出正確的答案: 男 你的牛仔褲髒了!要放進洗衣機洗嗎? 女 那件已經很舊了,我需要一件新褲子。 男 要幫妳把舊 褲子丟了嗎? 女 先洗一洗吧!我後天才能去買新的。 男 這位小姐的意思是什麼?

男 你的牛仔褲髒了!要放進洗衣機洗嗎? 女 那件已經很舊了,我需要一件新褲子。 男 要幫妳把舊 褲子丟了嗎? 女 先洗一洗吧!我後天才能去買新的。 男 這位小姐的意思是什麼?
  • A. 她買新褲子了
  • B. 她想買新褲子
  • C. 舊褲子可以丟了
  • D. 她把褲子洗好了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (B)
Câu đề bài:
閱讀短文或對話,選出正確的答案: 男 你的牛仔褲髒了!要放進洗衣機洗嗎? 女 那件已經很舊了,我需要一件新褲子。 男 要幫妳把舊 褲子丟了嗎? 女 先洗一洗吧!我後天才能去買新的。 男 這位小姐的意思是什麼?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正 (zhèng: đúng, chuẩn, thẳng); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    她買新褲子了 (Cô ấy mới cái, chiếc rồi)
  • B
    她想買新褲子 (Cô ấy muốn mới cái, chiếc)
  • C
    舊褲子可以丟了 (Cái, chiếc có thể rồi)
  • D
    她把褲子洗好了 (Cô ấy đem cái, chiếc rửa, giặt tốt, đẹp rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀短文或對話,選出正確的答案: 男 你的牛仔褲髒了!要放進洗衣機洗嗎? 女 那件已經很舊了,我需要一件新褲子。 男 要幫妳把舊 褲子丟了嗎? 女 先洗一洗吧!我後天才能去買新的。 男 這位小姐的意思是什麼?” với nội dung bài, phương án B — 她想買新褲子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

閱讀句子,選擇符合情境的答案: 餐廳的樓上有洗手間。

  • A. 洗手間在餐廳的樓上
  • B. 洗手間在餐廳的樓下
  • C. 餐廳裡面沒有洗手間
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
閱讀句子,選擇符合情境的答案: 餐廳的樓上有洗手間。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    洗手間在餐廳的樓上 (Rửa tay ở bữa ăn, bữa cơm trên)
  • B
    洗手間在餐廳的樓下 (Rửa tay ở bữa ăn, bữa cơm dưới)
  • C
    餐廳裡面沒有洗手間 (Bữa ăn, bữa cơm mặt, bề mặt có rửa tay)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 餐廳的樓上有洗手間。” với nội dung bài, phương án A — 洗手間在餐廳的樓上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 59Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

閱讀句子,選擇符合情境的答案: 樓梯上的門不知道被誰打開了。

  • A. 樓梯上的門是關著的
  • B. 弟弟正在關門
  • C. 樓梯上的那扇門是開著的
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 59 (C)
Câu đề bài:
閱讀句子,選擇符合情境的答案: 樓梯上的門不知道被誰打開了。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 上 (shàng: trên, lên); 不 (bù: Không).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    樓梯上的門是關著的 (Trên là, phải)
  • B
    弟弟正在關門 (Em trai đang)
  • C
    樓梯上的那扇門是開著的 (Kia, đó trên cái quạt, cánh cửa là, phải)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 樓梯上的門不知道被誰打開了。” với nội dung bài, phương án C — 樓梯上的那扇門是開著的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 64Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

閱讀句子,選擇符合情境的答案: 小文喜歡一邊寫作業,一邊吃東西。

  • A. 小文一邊寫功課一邊吃點心
  • B. 小文寫完作業才吃飯
  • C. 小文正在看漫畫書
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 64 (A)
Câu đề bài:
閱讀句子,選擇符合情境的答案: 小文喜歡一邊寫作業,一邊吃東西。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 文 (wén: Văn).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    小文一邊寫功課一邊吃點心 (Nhỏ, bé Văn (họ Văn một công lao, thành tựu một ăn tim, trái tim)
  • B
    小文寫完作業才吃飯 (Nhỏ, bé Văn (họ Văn xong, hoàn thành làm việc, tác phẩm mới, vừa mới ăn)
  • C
    小文正在看漫畫書 (Nhỏ, bé Văn (họ Văn đang nhìn, xem)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 小文喜歡一邊寫作業,一邊吃東西。” với nội dung bài, phương án A — 小文一邊寫功課一邊吃點心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 69Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

看短文或告示,選出正確的句子: 【街道位置圖】大馬路北邊是第一銀行,過了馬路正對面就是郵局。 請選出正確的描述:

  • A. 郵局在銀行旁邊。
  • B. 銀行的對面是郵局。
  • C. 車站在郵局的前面。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 69 (B)
Câu đề bài:
看短文或告示,選出正確的句子: 【街道位置圖】大馬路北邊是第一銀行,過了馬路正對面就是郵局。 請選出正確的描述:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    郵局在銀行旁邊。 (Cục, cơ quan cục ở đi, làm bên cạnh, kế bên)
  • B
    銀行的對面是郵局。 (Đi, làm mặt, bề mặt là, phải cục, cơ quan cục)
  • C
    車站在郵局的前面。 (Đứng ở phía trước, đằng trước cục, cơ quan cục)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【街道位置圖】大馬路北邊是第一銀行,過了馬路正對面就是郵局。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án B — 銀行的對面是郵局。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 74Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】妹妹晚上去圖書館看書,走回家打開家門的時候,牆上的時鐘指向九點五十五分,快要十點了。 請選出正確的描述:

  • A. 妹妹是十點多離開家的。
  • B. 妹妹到家的時候快十點了。
  • C. 妹妹十點的時候就要回家了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 74 (B)
Câu đề bài:
看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】妹妹晚上去圖書館看書,走回家打開家門的時候,牆上的時鐘指向九點五十五分,快要十點了。 請選出正確的描述:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    妹妹是十點多離開家的。 (Em gái là, phải mười nhiều nhà, gia đình)
  • B
    妹妹到家的時候快十點了。 (Em gái đến, tới nhà, gia đình chờ đợi nhanh, mau mười rồi)
  • C
    妹妹十點的時候就要回家了。 (Em gái mười chờ đợi sắp, sắp sửa về nhà rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】妹妹晚上去圖書館看書,走回家打開家門的時候,牆上的時鐘指向九點五十五分,快要十點了。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án B — 妹妹到家的時候快十點了。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

看短文或告示,選出正確的句子: 【雅房出租啟事】位於師範大學正對面(走路 3 分鐘到學校),三房一廳,環境安靜。意者請電洽:0912-345-678 陳先生。 請選出正確的描述:

  • A. 這間公寓在學校附近。
  • B. 公寓裡面只有一個房間。
  • C. 想租這間公寓的人上網找陳先生。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (A)
Câu đề bài:
看短文或告示,選出正確的句子: 【雅房出租啟事】位於師範大學正對面(走路 3 分鐘到學校),三房一廳,環境安靜。意者請電洽:0912-345-678 陳先生。 請選出正確的描述:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    這間公寓在學校附近。 (Căn hộ chung cư, chung cư mini ở gần đây, lân cận)
  • B
    公寓裡面只有一個房間。 (Căn hộ chung cư, chung cư mini mặt, bề mặt chỉ có (điều kiện duy nhất) một)
  • C
    想租這間公寓的人上網找陳先生。 (Muốn thuê, cho thuê người căn hộ chung cư, chung cư mini trên tìm kiếm ông, ngài)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【雅房出租啟事】位於師範大學正對面(走路 3 分鐘到學校),三房一廳,環境安靜。意者請電洽:0912-345-678 陳先生。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án A — 這間公寓在學校附近。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

閱讀短文,判斷對錯: 明麗的朋友都覺得明麗總是開心地過生活,大家從來沒有看過她傷心或生 氣。有一次,我問她是怎麼辦到的,她 回答我:「每天一早醒來,我都有兩個選 擇,可以選擇壞心情,討厭自己的生活;也可以選擇好心情,喜愛自己的生活。 如果是你,不會選第二個嗎?」 ★ 結論:明麗每天早上都選擇好心情、喜愛自己的生活,所以總是過得很開心。

  • A. Đúng (對)
  • B. Sai (錯)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A (Đúng))
Câu đề bài:
閱讀短文,判斷對錯: 明麗的朋友都覺得明麗總是開心地過生活,大家從來沒有看過她傷心或生 氣。有一次,我問她是怎麼辦到的,她 回答我:「每天一早醒來,我都有兩個選 擇,可以選擇壞心情,討厭自己的生活;也可以選擇好心情,喜愛自己的生活。 如果是你,不會選第二個嗎?」 ★ 結論:明麗每天早上都選擇好心情、喜愛自己的生活,所以總是過得很開心。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 明 (míng: Minh và bộ Nguyệt, nguồn sáng vô tận của vũ trụ); 朋友 (péng you: bạn bè); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải).
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định “結論:明麗每天早上都選擇好心情、喜愛自己的生活,所以總是過得很開心。” với nội dung gốc “閱讀短文,判斷對錯: 明麗的朋友都覺得明麗總是開心地過生活,大家從來沒有看過她傷心或生 氣。有一次,我問她是怎麼辦到的,她 回答我:「每天一早醒來,我都有兩個選 擇,可以選擇壞心情,討厭自己的生活;也可以選擇好心情,喜愛自己的生活。 如果是你,不會選第二個嗎?」”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).