Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
50 phút • 50 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã TOCFL-B0-02 gồm tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 50 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án TOCFL-B0-02 chính thức trọn bộ 50 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio TOCFL-B0-02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
Dịch nghĩa: Tôi thích ăn hoa quả.
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
Dịch nghĩa: Thời tiết hôm nay rất đẹp.
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
Dịch nghĩa: Bố thích uống cà phê.
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
Dịch nghĩa: Mỗi ngày tôi đều đi xe buýt đến trường.
聽錄音,選擇正確的句子:
Dịch nghĩa: A) Anh ấy đang chạy bộ.
聽錄音,選擇正確的句子:
Dịch nghĩa: A) Anh ấy đang ngồi trên ghế.
聽錄音,選擇正確的句子:
Dịch nghĩa: A) Đây là quả táo.
聽錄音,選擇正確的句子:
Dịch nghĩa: A) Cô ấy đang vẽ hoa.
小明為什麼學中文?
Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Minh, tại sao bạn học tiếng Trung?
第26題:選出與「Anh ấy đang đọc sách」意思相同的中文句子:
Dịch nghĩa: Anh ấy đang đọc sách
第28題:選出與「Trên bàn có cái cốc」意思相同的中文句子:
Dịch nghĩa: Trên bàn có cái cốc
第31題:選出與「Anh ấy đã mua một cái túi」意思相同的中文句子:
Dịch nghĩa: Anh ấy đã mua một cái túi
第34題:選出與「Bên ngoài đang mưa」意思相同的中文句子:
Dịch nghĩa: Bên ngoài đang mưa
第37題:選出與「Chúng tôi đi mua đồ」意思相同的中文句子:
Dịch nghĩa: Chúng tôi đi mua đồ
第39題:選出與「Tôi đang học tiếng Trung」意思相同的中文句子:
Dịch nghĩa: Tôi đang học tiếng Trung
第42題:選出與「Hôm nay anh ấy rất bận」意思相同的中文句子:
第45題:選出與「Hôm nay trời mưa rồi」意思相同的中文句子:
第48題:選出與「Anh ấy đang giúp mẹ nấu cơm」意思相同的中文句子: