Đề TOCFL-B0-02

50 phút • 50 câu

HOT (PHỒN THỂ) · 50 câu · 50 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THITOCFL (Đài Loan • Phồn Thể)

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thử Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Novice (DỰ BỊ A) (Bộ 02)

Đề thi mã TOCFL-B0-02 gồm tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 50 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio TOCFL-B0-02

Đáp Án TOCFL-B0-02 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi TOCFL Band 0 (50 Câu)

Bảng đáp án TOCFL-B0-02 chính thức trọn bộ 50 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio TOCFL-B0-02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề TOCFL-B0-02 (Câu 1 – 50)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:C
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:C
Câu 6:C
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:B
Câu 10:C
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:A
Câu 14:C
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:B
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:B
Câu 47:A
Câu 48:C
Câu 49:B
Câu 50:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

聽錄音,選擇對應的情境與內容:

我喜歡吃水果。
  • A. 喝熱茶 (Uống trà nóng)
  • B. 吃新鮮水果 (Ăn trái cây tươi)
  • C. 吃米飯 (Ăn cơm trắng)

Dịch nghĩa: Tôi thích ăn hoa quả.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我喜歡吃水果。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi thích ăn hoa quả.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喝熱茶 (Uống trà nóng)
  • B
    吃新鮮水果 (Ăn trái cây tươi)
  • C
    吃米飯 (Ăn cơm trắng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我喜歡吃水果。” với nội dung bài, phương án B — 吃新鮮水果 (Ăn trái cây tươi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

聽錄音,選擇對應的情境與內容:

今天的天氣很好。
  • A. 天氣晴朗陽光明媚 (Thời tiết nắng đẹp trong lành)
  • B. 外面下著大雨 (Bên ngoài mưa to)
  • C. 天氣很冷在下雪 (Thời tiết rất lạnh tuyết rơi)

Dịch nghĩa: Thời tiết hôm nay rất đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A)
Băng phát tiếng Trung:
今天的天氣很好。
Nghĩa tiếng Việt:
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    天氣晴朗陽光明媚 (Thời tiết nắng đẹp trong lành)
  • B
    外面下著大雨 (Bên ngoài mưa to)
  • C
    天氣很冷在下雪 (Thời tiết rất lạnh tuyết rơi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今天的天氣很好。” với nội dung bài, phương án A — 天氣晴朗陽光明媚 (Thời tiết nắng đẹp trong lành) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

聽錄音,選擇對應的情境與內容:

爸爸喜歡喝咖啡。
  • A. 爸爸在喝冰水 (Bố uống nước đá)
  • B. 爸爸在吃麵包 (Bố ăn bánh mì)
  • C. 爸爸喝熱咖啡 (Bố thích uống cà phê)

Dịch nghĩa: Bố thích uống cà phê.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
Băng phát tiếng Trung:
爸爸喜歡喝咖啡。
Nghĩa tiếng Việt:
Bố thích uống cà phê.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爸爸在喝冰水 (Bố uống nước đá)
  • B
    爸爸在吃麵包 (Bố ăn bánh mì)
  • C
    爸爸喝熱咖啡 (Bố thích uống cà phê)
Phân tích đối chiếu:
Cố tôi thích uống cà phê.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

聽錄音,選擇對應的情境與內容:

我每天坐公車上學。
  • A. 騎腳踏車上學 (Đi xe đạp đi học)
  • B. 搭乘公車去學校 (Đi xe buýt đến trường)
  • C. 走路去學校 (Đi bộ đến trường)

Dịch nghĩa: Mỗi ngày tôi đều đi xe buýt đến trường.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我每天坐公車上學。
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi ngày tôi đều đi xe buýt đến trường.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    騎腳踏車上學 (Đi xe đạp đi học)
  • B
    搭乘公車去學校 (Đi xe buýt đến trường)
  • C
    走路去學校 (Đi bộ đến trường)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我每天坐公車上學。” với nội dung bài, phương án B — 搭乘公車去學校 (Đi xe buýt đến trường) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

聽錄音,選擇正確的句子:

(A) 他在跑步。 (B) 他在唱歌。 (C) 他在畫畫。
  • A. 他在跑步。
  • B. 他在唱歌。
  • C. 他在畫畫。

Dịch nghĩa: A) Anh ấy đang chạy bộ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
(A) 他在跑步。 (B) 他在唱歌。 (C) 他在畫畫。
Nghĩa tiếng Việt:
A) Anh ấy đang chạy bộ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他在跑步。 (Anh ấy ở chạy bộ)
  • B
    他在唱歌。 (Anh ấy ở hát, ca hát)
  • C
    他在畫畫。 (Anh ấy ở)
Phân tích đối chiếu:
( B ) tā zài chàng gē 。 ( C ) tā zài huà huà 。
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

聽錄音,選擇正確的句子:

(A) 他坐在椅子上。 (B) 他站在門口。 (C) 他躺在床上。
  • A. 他坐在椅子上。
  • B. 他站在門口。
  • C. 他躺在床上。

Dịch nghĩa: A) Anh ấy đang ngồi trên ghế.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
Băng phát tiếng Trung:
(A) 他坐在椅子上。 (B) 他站在門口。 (C) 他躺在床上。
Nghĩa tiếng Việt:
A) Anh ấy đang ngồi trên ghế.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他坐在椅子上。 (Anh ấy ngồi, đi (bằng phương tiện) ở cái ghế trên)
  • B
    他站在門口。 (Anh ấy đứng ở miệng, mồm)
  • C
    他躺在床上。 (Anh ấy nằm, ngả lưng nằm ở giường, cái giường trên)
Phân tích đối chiếu:
( B ) tā zhàn zài mén kǒu 。 ( C ) tā tǎng zài chuáng shàng 。
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

聽錄音,選擇正確的句子:

(A) 這是蘋果。 (B) 這是香蕉。 (C) 這是西瓜。
  • A. 這是蘋果。
  • B. 這是香蕉。
  • C. 這是西瓜。

Dịch nghĩa: A) Đây là quả táo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
(A) 這是蘋果。 (B) 這是香蕉。 (C) 這是西瓜。
Nghĩa tiếng Việt:
A) Đây là quả táo.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    這是蘋果。 (Là, phải)
  • B
    這是香蕉。 (Là, phải chuối)
  • C
    這是西瓜。 (Là, phải dưa hấu)
Phân tích đối chiếu:
( B ) zhè shì xiāng jiāo 。 ( C ) zhè shì xī guā 。
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 20Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

聽錄音,選擇正確的句子:

(A) 她在畫花。 (B) 她在畫貓。 (C) 她在畫魚。
  • A. 她在畫花。
  • B. 她在畫貓。
  • C. 她在畫魚。

Dịch nghĩa: A) Cô ấy đang vẽ hoa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 20 (A)
Băng phát tiếng Trung:
(A) 她在畫花。 (B) 她在畫貓。 (C) 她在畫魚。
Nghĩa tiếng Việt:
A) Cô ấy đang vẽ hoa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    她在畫花。 (Cô ấy ở hoa)
  • B
    她在畫貓。 (Cô ấy ở)
  • C
    她在畫魚。 (Cô ấy ở)
Phân tích đối chiếu:
( B ) tā zài huà māo 。 ( C ) tā zài huà yú 。
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

小明為什麼學中文?

女: 小明,你為什麼學中文? 男: 因為我想去台灣工作。 提問 小明為什麼學中文? (A) 想去台灣工作 (B) 想看電影 (C) 想交朋友
  • A. 想去台灣工作
  • B. 想看電影
  • C. 想交朋友

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Minh, tại sao bạn học tiếng Trung?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女: 小明,你為什麼學中文? 男: 因為我想去台灣工作。 提問 小明為什麼學中文? (A) 想去台灣工作 (B) 想看電影 (C) 想交朋友
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Minh, tại sao bạn học tiếng Trung?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想去台灣工作 (Muốn đi chiếc, cỗ làm việc, công việc)
  • B
    想看電影 (Muốn nhìn, xem)
  • C
    想交朋友 (muốn kết bạn, làm bạn bè)
Phân tích đối chiếu:
nán : yīn wéi wǒ xiǎng qù tái wān gōng zuò 。 tí wèn xiǎo míng wéi shén mó xué zhōng wén ? ( A ) xiǎng qù tái wān gōng zuò ( B ) xiǎng kàn diàn yǐng ( C ) xiǎng jiāo péng yǒu
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 26Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第26題:選出與「Anh ấy đang đọc sách」意思相同的中文句子:

他在看書
  • A. 他在看書
  • B. 他在打球
  • C. 他在睡覺

Dịch nghĩa: Anh ấy đang đọc sách

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 26 (A)
Câu đề bài:
第26題:選出與「Anh ấy đang đọc sách」意思相同的中文句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đang đọc sách
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他在看書 (tā zài kàn shū)
  • B
    他在打球 (tā zài dǎ qiú)
  • C
    他在睡覺 (tā zài shuì jué)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26題:選出與「Anh ấy đang đọc sách」意思相同的中文句子:” với nội dung bài, phương án A — 他在看書 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第28題:選出與「Trên bàn có cái cốc」意思相同的中文句子:

桌子上有杯子
  • A. 桌子上有皮包
  • B. 桌子上有杯子
  • C. 桌子上有手錶

Dịch nghĩa: Trên bàn có cái cốc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Câu đề bài:
第28題:選出與「Trên bàn có cái cốc」意思相同的中文句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Trên bàn có cái cốc
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    桌子上有皮包 (zhuō zi shàng yǒu pí bāo)
  • B
    桌子上有杯子 (zhuō zi shàng yǒu bēi zi)
  • C
    桌子上有手錶 (zhuō zi shàng yǒu shǒu biǎo)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第28題:選出與「Trên bàn có cái cốc」意思相同的中文句子:” với nội dung bài, phương án B — 桌子上有杯子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第31題:選出與「Anh ấy đã mua một cái túi」意思相同的中文句子:

他買了一個包
  • A. 他買了一個包
  • B. 他買了一件衣服
  • C. 他買了一雙鞋子

Dịch nghĩa: Anh ấy đã mua một cái túi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (A)
Câu đề bài:
第31題:選出與「Anh ấy đã mua một cái túi」意思相同的中文句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đã mua một cái túi
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他買了一個包 (tā mǎi le yī gè bāo)
  • B
    他買了一件衣服 (tā mǎi le yī jiàn yī fú)
  • C
    他買了一雙鞋子 (tā mǎi le yī shuāng xié zi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31題:選出與「Anh ấy đã mua một cái túi」意思相同的中文句子:” với nội dung bài, phương án A — 他買了一個包 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第34題:選出與「Bên ngoài đang mưa」意思相同的中文句子:

外面下雨了
  • A. 外面出太陽
  • B. 外面下雨了
  • C. 外面在颳風

Dịch nghĩa: Bên ngoài đang mưa

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Câu đề bài:
第34題:選出與「Bên ngoài đang mưa」意思相同的中文句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Bên ngoài đang mưa
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    外面出太陽 (wài miàn chū tài yáng)
  • B
    外面下雨了 (wài miàn xià yǔ le)
  • C
    外面在颳風 (wài miàn zài guā fēng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34題:選出與「Bên ngoài đang mưa」意思相同的中文句子:” với nội dung bài, phương án B — 外面下雨了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第37題:選出與「Chúng tôi đi mua đồ」意思相同的中文句子:

我們去買東西
  • A. 我們去跑步
  • B. 我們去唱歌
  • C. 我們去買東西

Dịch nghĩa: Chúng tôi đi mua đồ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (C)
Câu đề bài:
第37題:選出與「Chúng tôi đi mua đồ」意思相同的中文句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng tôi đi mua đồ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我們去跑步 (wǒ men qù pǎo bù)
  • B
    我們去唱歌 (wǒ men qù chàng gē)
  • C
    我們去買東西 (wǒ men qù mǎi dōng xī)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37題:選出與「Chúng tôi đi mua đồ」意思相同的中文句子:” với nội dung bài, phương án C — 我們去買東西 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第39題:選出與「Tôi đang học tiếng Trung」意思相同的中文句子:

我在學中文
  • A. 我在學畫畫
  • B. 我在學做飯
  • C. 我在學中文

Dịch nghĩa: Tôi đang học tiếng Trung

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Câu đề bài:
第39題:選出與「Tôi đang học tiếng Trung」意思相同的中文句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi đang học tiếng Trung
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我在學畫畫 (wǒ zài xué huà huà)
  • B
    我在學做飯 (wǒ zài xué zuò fàn)
  • C
    我在學中文 (wǒ zài xué zhōng wén)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第39題:選出與「Tôi đang học tiếng Trung」意思相同的中文句子:” với nội dung bài, phương án C — 我在學中文 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 42Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第42題:選出與「Hôm nay anh ấy rất bận」意思相同的中文句子:

他今天很忙。
  • A. 他今天很高興。
  • B. 他今天很忙。
  • C. 他今天不在家。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 42 (B)
Câu đề bài:
第42題:選出與「Hôm nay anh ấy rất bận」意思相同的中文句子:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
第 (dì: thứ, số thứ tự); 出 (chū: ra, xuất hiện); 意思 (yì si: ý nghĩa); 相同 (xiāng tóng: tương đồng, giống nhau); 中文 (Zhōng wén: tiếng Trung, văn tự tiếng Hán); 句子 (jù zi: câu).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他今天很高興。 (tā jīn tiān hěn gāo xìng)
  • B
    他今天很忙。 (tā jīn tiān hěn máng)
  • C
    他今天不在家。 (tā jīn tiān bù zài jiā)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第42題:選出與「Hôm nay anh ấy rất bận」意思相同的中文句子:” với nội dung bài, phương án B — 他今天很忙。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第45題:選出與「Hôm nay trời mưa rồi」意思相同的中文句子:

今天下雨了。
  • A. 今天很熱。
  • B. 今天很冷。
  • C. 今天下雨了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Câu đề bài:
第45題:選出與「Hôm nay trời mưa rồi」意思相同的中文句子:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
第 (dì: thứ, số thứ tự); 出 (chū: ra, xuất hiện); 意思 (yì si: ý nghĩa); 相同 (xiāng tóng: tương đồng, giống nhau); 中文 (Zhōng wén: tiếng Trung, văn tự tiếng Hán); 句子 (jù zi: câu).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    今天很熱。 (jīn tiān hěn rè)
  • B
    今天很冷。 (jīn tiān hěn lěng)
  • C
    今天下雨了。 (jīn tiān xià yǔ le)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第45題:選出與「Hôm nay trời mưa rồi」意思相同的中文句子:” với nội dung bài, phương án C — 今天下雨了。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 48Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第48題:選出與「Anh ấy đang giúp mẹ nấu cơm」意思相同的中文句子:

他在幫媽媽做飯。
  • A. 他在吃飯。
  • B. 他在買菜。
  • C. 他在幫媽媽做飯。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 48 (C)
Câu đề bài:
第48題:選出與「Anh ấy đang giúp mẹ nấu cơm」意思相同的中文句子:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
第 (dì: thứ, số thứ tự); 出 (chū: ra, xuất hiện); 意思 (yì si: ý nghĩa); 相同 (xiāng tóng: tương đồng, giống nhau); 中文 (Zhōng wén: tiếng Trung, văn tự tiếng Hán); 句子 (jù zi: câu).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他在吃飯。 (tā zài chī fàn)
  • B
    他在買菜。 (tā zài mǎi cài)
  • C
    他在幫媽媽做飯。 (tā zài bāng mā mā zuò fàn)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48題:選出與「Anh ấy đang giúp mẹ nấu cơm」意思相同的中文句子:” với nội dung bài, phương án C — 他在幫媽媽做飯。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.