Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
50 phút • 50 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã THPT-TIENG-TRUNG-MD604 gồm tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 50 phút. Thang điểm chuẩn: 100 điểm (Đạt từ 60 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án MD604 chính thức trọn bộ 50 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio MD604 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
Câu 1: 下午我要去超市买衣______。
Dịch nghĩa: Buổi chiều tôi muốn đi siêu thị mua quần áo.
Câu 3: Phiên âm đúng của từ 开始 là: kāi______ǐ.
Dịch nghĩa: Từ 开始 (KHAI THỦY) có nghĩa là 'bắt đầu'.
Câu 6: 张丽明网球打______非常好。
Dịch nghĩa: Trương Lệ Minh đánh quần vợt rất giỏi.
Câu 9: 我不知道______是谁的汉语词典。
Dịch nghĩa: Tôi không biết đây là cuốn từ điển tiếng Hán của ai.
Câu 12: 王芳为______早上准备出门的时间,每天晚上都提前把上班的包整理好。
Dịch nghĩa: Vương Phương để tiết kiệm thời gian chuẩn bị ra khỏi nhà vào buổi sáng, mỗi tối đều thu dọn sẵn túi đi làm từ trước.
Câu 14: 我们学校的留学生很______。
Dịch nghĩa: Lưu học sinh của trường chúng tôi rất ít.
Câu 17: 星期五______我们有日语课。
Dịch nghĩa: Sáng thứ sáu chúng tôi có tiết học tiếng Nhật.
Câu 20: 青春是生命的一段时光,______还是心灵的一种状态。
Dịch nghĩa: Thanh xuân là một quãng thời gian của cuộc đời, mà còn là một trạng thái của tâm hồn.
Câu 23: 他一个人坐在花园里望着天空,______。
Dịch nghĩa: Cậu ấy ngồi một mình trong vườn hoa ngước nhìn bầu trời, đếm từng ngôi sao nhỏ trên trời.
Câu 26: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc: 每天晚上我都 [A] 在 [B] 宿舍 [C] 做 [D]。(作业)
Dịch nghĩa: Mỗi buổi tối tôi đều làm bài tập ở ký túc xá.
Câu 28: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc: 班长说,这周六 [A] 下午一点半 [B] 同学们 [C] 出发 [D]。(从学校门口)
Dịch nghĩa: Lớp trưởng nói, một giờ rưỡi chiều thứ bảy tuần này các bạn học sinh xuất phát từ cổng trường.
阅读短文,选择最恰当的词语填入空白处(第 29-38 题): 我和丈夫开了一个食品店,商店不大,可是商品的种类很多,不但有面包、饼干,而且还有很多儿童食品。(29)______我丈夫懂得经营,生意一直不错。有一天,来了一个小男孩儿,(30)______在那里看糖果。商店里的糖果品种很多,每一种包装都很(31)______。他看了很久,说:“我可以买这些糖吗?”我丈夫回答道:“当然!只要你有钱。” “我有很多钱。”说着,小男孩儿伸出小手,把一些硬币给了丈夫。丈夫接过钱,他知道那些硬币是一定不够的,但他(32)______数了数,然后给了小男孩儿一大包糖。小男孩儿高高兴兴地(33)______了商店。 我问丈夫:“你(34)______知道这个孩子的钱不够,为什么还给他那么多糖?都像你这样做生意的话,我们怎么赚钱?”丈夫说:“你(35)______看见这个小孩儿很高兴吗?我这么做,是想起了我的老邻居。我很小的时候,我的老邻居也开了一家食品店。有一次,我一个人来(36)______商店,看着我最喜欢的那种糖果,问同样的话。老邻居也说:‘当然,只要你有足够的钱。’我说我有很多钱,然后从口袋里拿出一把果核,放在他的(37)______上。老邻居给了我满满一口袋糖。我那时(38)______不知道钱是什么东西。现在我还记得,当时我高兴极了。” Câu 31: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (31)______:
Dịch nghĩa: Trong cửa hàng có rất nhiều loại kẹo, bao bì của mỗi loại đều rất đẹp.
阅读短文,选择最恰当的词语填入空白处(第 29-38 题): 我和丈夫开了一个食品店,商店不大,可是商品的种类很多,不但有面包、饼干,而且还有很多儿童食品。(29)______我丈夫懂得经营,生意一直不错。有一天,来了一个小男孩儿,(30)______在那里看糖果。商店里的糖果品种很多,每一种包装都很(31)______。他看了很久,说:“我可以买这些糖吗?”我丈夫回答道:“当然!只要你有钱。” “我有很多钱。”说着,小男孩儿伸出小手,把一些硬币给了丈夫。丈夫接过钱,他知道那些硬币是一定不够的,但他(32)______数了数,然后给了小男孩儿一大包糖。小男孩儿高高兴兴地(33)______了商店。 我问丈夫:“你(34)______知道这个孩子的钱不够,为什么还给他那么多糖?都像你这样做生意的话,我们怎么赚钱?”丈夫说:“你(35)______看见这个小孩儿很高兴吗?我这么做,是想起了我的老邻居。我很小的时候,我的老邻居也开了一家食品店。有一次,我一个人来(36)______商店,看着我最喜欢的那种糖果,问同样的话。老邻居也说:‘当然,只要你有足够的钱。’我说我有很多钱,然后从口袋里拿出一把果核,放在他的(37)______上。老邻居给了我满满一口袋糖。我那时(38)______不知道钱是什么东西。现在我还记得,当时我高兴极了。” Câu 34: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (34)______:
Dịch nghĩa: Tôi hỏi chồng: 'Anh rõ ràng biết tiền của đứa trẻ này không đủ, tại sao vẫn đưa cho nó nhiều kẹo thế?'
阅读短文,选择最恰当的词语填入空白处(第 29-38 题): 我和丈夫开了一个食品店,商店不大,可是商品的种类很多,不但有面包、饼干,而且还有很多儿童食品。(29)______我丈夫懂得经营,生意一直不错。有一天,来了一个小男孩儿,(30)______在那里看糖果。商店里的糖果品种很多,每一种包装都很(31)______。他看了很久,说:“我可以买这些糖吗?”我丈夫回答道:“当然!只要你有钱。” “我有很多钱。”说着,小男孩儿伸出小手,把一些硬币给了丈夫。丈夫接过钱,他知道那些硬币是一定不够的,但他(32)______数了数,然后给了小男孩儿一大包糖。小男孩儿高高兴兴地(33)______了商店。 我问丈夫:“你(34)______知道这个孩子的钱不够,为什么还给他那么多糖?都像你这样做生意的话,我们怎么赚钱?”丈夫说:“你(35)______看见这个小孩儿很高兴吗?我这么做,是想起了我的老邻居。我很小的时候,我的老邻居也开了一家食品店。有一次,我一个人来(36)______商店,看着我最喜欢的那种糖果,问同样的话。老邻居也说:‘当然,只要你有足够的钱。’我说我有很多钱,然后从口袋里拿出一把果核,放在他的(37)______上。老邻居给了我满满一口袋糖。我那时(38)______不知道钱是什么东西。现在我还记得,当时我高兴极了。” Câu 37: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (37)______:
Dịch nghĩa: Anh nói anh có rất nhiều tiền, rồi lấy từ trong túi áo ra một nắm hạt quả, đặt lên trên bàn của bác hàng xóm.
Câu 39: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 近来【手头紧】,两年前你办公司时借我的钱该还我了吧。
Dịch nghĩa: Dạo này tôi đang kẹt tiền (eo hẹp kinh tế), số tiền hai năm trước lúc mở công ty bạn vay của tôi đến lúc trả cho tôi rồi đấy nhỉ.
Câu 42: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 图书馆是我们最爱【去】的地方。
Dịch nghĩa: Thư viện là nơi mà chúng tôi thích đến nhất.
Câu 45: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 大家都认为现在最【要紧】的是,赶快把病人送到急救室。
Dịch nghĩa: Mọi người đều cho rằng điều quan trọng nhất lúc này là mau chóng đưa bệnh nhân tới phòng cấp cứu.
阅读短文,回答第 46-50 题: 垃圾是世界各国的一个社会热点问题。据统计,全球每年新增垃圾100多亿吨,其中美国20多亿吨,位居世界第一;德国人均产垃圾800公斤,是人均产垃圾最多的国家;亚洲年产垃圾最多的国家是日本,一年大约有3亿多吨;中国的垃圾也在迅速增加。这些垃圾严重地污染了地球,破坏了生态平衡,对人类的危害非常大。 怎样解决这一问题呢?各国主要采取四种方法:一是把垃圾变成资源。将垃圾分类收集,建立回收工厂,使废物变成有用的资源。二是把垃圾变成能源。全球已有600多个垃圾发电厂,中国也计划在广州建设一座垃圾发电厂。三是努力减少垃圾。世界上许多国家的政府都采用了法律的手段来减少垃圾。比如,英国政府制定了“减少垃圾和回收垃圾”的法律条文;美国实行了“你丢垃圾你出钱”的办法。四是垃圾的无害化处理。美国、日本等国家的科学家利用人们扔掉的食品制成了调料添加剂和抗菌剂等等。 总之,随着人类保护环境意识的增强,越来越多的科学家开始投入到垃圾的科学处理和合理利用的研究中去,将来一定会有更多的治理垃圾的措施出现。 Câu 48: 解决垃圾问题的主要方法有:
Dịch nghĩa: Các phương pháp chính để giải quyết vấn đề rác thải có: Bốn phương pháp.