Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
50 phút • 50 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã THPT-TIENG-TRUNG-MD601 gồm tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 50 phút. Thang điểm chuẩn: 100 điểm (Đạt từ 60 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án MD601 chính thức trọn bộ 50 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio MD601 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
Câu 1: Phiên âm đúng của từ 生活 là: shēng______uó.
Dịch nghĩa: Từ 生活 (SINH HOẠT) có nghĩa là 'cuộc sống, sinh hoạt'.
Câu 3: Phiên âm đúng của từ 大家 là: ______.
Dịch nghĩa: Từ 大家 (ĐẠI GIA) có nghĩa là 'mọi người'.
Câu 6: 你在______等我,我要出去一下儿。
Dịch nghĩa: Bạn đợi tôi ở đây nhé, tôi phải đi ra ngoài một lát.
Câu 9: 我做完______语法练习就到朋友家玩儿。
Dịch nghĩa: Tôi làm xong bài tập ngữ pháp liền đến nhà bạn chơi.
Câu 12: 好多年没有像今天这样,一大堆朋友在一起______,多高兴啊!
Dịch nghĩa: Đã nhiều năm lắm rồi không được như hôm nay, cả một nhóm đông bạn bè tụ tập trò chuyện vui đùa bên nhau, vui biết bao!
Câu 14: 我今天______买苹果,别的都不要。
Dịch nghĩa: Hôm nay tôi chỉ mua táo thôi, những thứ khác đều không lấy.
Câu 17: 老人______音乐翩翩起舞,显得更年轻、更充满活力,让我们羡慕不已。
Dịch nghĩa: Các cụ già múa uyển chuyển nhịp nhàng theo tiếng nhạc, trông càng trẻ trung và tràn đầy sức sống hơn, khiến chúng tôi ngưỡng mộ khôn nguôi.
Câu 20: 他们班新来的______叫阮文明。
Dịch nghĩa: Học sinh mới đến của lớp họ tên là Nguyễn Văn Minh.
Câu 23: 尽管家里的环境很______,但张明毅然离开了父母,独自一人来到中国。
Dịch nghĩa: Mặc dù hoàn cảnh ở nhà rất thoải mái tiện nghi, nhưng Trương Minh vẫn kiên quyết rời xa bố mẹ, một mình đến Trung Quốc.
Câu 26: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc: [A] 第一次 [B] 见面,他 [C] 留下了 [D] 非常深刻的印象。(给我们)
Dịch nghĩa: Lần đầu tiên gặp mặt, anh ấy đã để lại cho chúng tôi ấn tượng vô cùng sâu sắc.
Câu 28: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc: 大学 [A] 毕业后,[B] 他想到 [C] 河内找 [D]。(工作)
Dịch nghĩa: Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy muốn đến Hà Nội tìm việc làm.
Câu 31: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 七十岁的张爷爷看上去一点儿也不【老】。
Dịch nghĩa: Ông Trương bảy mươi tuổi nhìn bề ngoài chẳng già chút nào.
Câu 34: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 他与王青本来关系十分【密切】,可是近两年变得生疏多了。
Dịch nghĩa: Quan hệ giữa anh ấy và Vương Thanh vốn vô cùng thân thiết gắn bó, nhưng hai năm gần đây lại trở nên xa cách hơn nhiều.
阅读短文,回答第 36-40 题: 在城市,人们传统的工作方式是坐班工作制,即每天都要按时来到办公室工作,人们不得不每日奔波在家与办公室之间。但是,城市日益拥挤的交通使上班族把许多宝贵的时光白白地浪费在路上。因此,越来越多的上班族希望改变传统的坐班工作制,而采取一种新的能够减少时间浪费的工作方式。在家办公就是一种理想的选择。 近年来随着个人电脑的普及,打印机、传真机也进入了市民家庭,在家办公正在由梦想变成可能。目前“家庭办公族”主要有两大类: 一、公务家庭办公族。这类人主要是一些机关、企事业单位工作人员,他们每天在家利用电脑等现代设备处理公务。这些人的工作收入和兼职收入常常都很高,有足够的经济实力购买电脑等办公用品,如广告人、科技工程技术人员、企业高级管理人员等。 二、私营家庭办公族。这类人大部分是辞职、下岗或一开始就从事个体业的。他们主要靠自己的才智或劳动,进行科技咨询、商业服务或家庭服务等职业。因为他们是个体私营,所以办公地点当然是在家中。 在家办公这种工作方式有许多优点,它不但减少了交通拥挤,而且提高了工作效率,使人们生活得更自由。随着社会的发展,在家办公的人一定会越来越多。 Câu 37: 在家办公的好处是:
Dịch nghĩa: Lợi ích của việc làm việc tại nhà là gì? - Có thể giảm bớt sự lãng phí thời gian trên đường.
阅读短文,回答第 36-40 题: 在城市,人们传统的工作方式是坐班工作制,即每天都要按时来到办公室工作,人们不得不每日奔波在家与办公室之间。但是,城市日益拥挤的交通使上班族把许多宝贵的时光白白地浪费在路上。因此,越来越多的上班族希望改变传统的坐班工作制,而采取一种新的能够减少时间浪费的工作方式。在家办公就是一种理想的选择。 近年来随着个人电脑的普及,打印机、传真机也进入了市民家庭,在家办公正在由梦想变成可能。目前“家庭办公族”主要有两大类: 一、公务家庭办公族。这类人主要是一些机关、企事业单位工作人员,他们每天在家利用电脑等现代设备处理公务。这些人的工作收入和兼职收入常常都很高,有足够的经济实力购买电脑等办公用品,如广告人、科技工程技术人员、企业高级管理人员等。 二、私营家庭办公族。这类人大部分是辞职、下岗或一开始就从事个体业的。他们主要靠自己的才智或劳动,进行科技咨询、商业服务或家庭服务等职业。因为他们是个体私营,所以办公地点当然是在家中。 在家办公这种工作方式有许多优点,它不但减少了交通拥挤,而且提高了工作效率,使人们生活得更自由。随着社会的发展,在家办公的人一定会越来越多。 Câu 39: 私营家庭办公族大部分是:
Dịch nghĩa: Phần lớn nhóm người làm việc tư nhân tại nhà là ai? - Những người nghỉ việc (từ chức) hoặc mất việc chuyển sang làm cá thể.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 一个卖苹果的人遇到一个麻烦的老太太。“这么难看的苹果也要五块钱一斤?”老太太(41)______起一个苹果左看右看。卖苹果的人很耐心地解释:“其实这苹果很不错,你可以去别家比较比较。”老太太说:“四块,不然我不买。”卖苹果的笑(42)______说:“不能再便宜了。”“可你的苹果个头不大,(43)______也不好,多丑啊!”“(44)______又大又红又漂亮,就要卖十块钱一斤了。” 无论老太太怎么挑苹果的毛病,卖苹果的始终面带微笑。老太太虽然嫌苹果这不好那不好,最终还是五块钱一斤买了。老太太(45)______后,我问卖苹果的:“她这么贬低你的苹果,你怎么不生气?”卖苹果的说:“我为什么要生气呀?挑毛病的人(46)______是真正想买货的人。”的确如此,如果她不想买,根本不关心苹果的好坏,更不会花时间去评价。 一个小师弟结婚才半年,就跑过来找我诉苦,说他妻子每天都要挑出他一大堆毛病:饭后不洗碗、睡(47)______不洗脚……没等小师弟说完,我就打断了他,(48)______上面的故事告诉了他。“你就是那个‘丑苹果’。你和‘丑苹果’不同的是,它生来就是那副丑样子,(49)______无法改变了,而你可以改变,变成一个(50)______的‘苹果’。” Câu 42: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (42)______:
Dịch nghĩa: Người bán táo vừa cười vừa nói: 'Không thể rẻ hơn được nữa đâu ạ.'
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 一个卖苹果的人遇到一个麻烦的老太太。“这么难看的苹果也要五块钱一斤?”老太太(41)______起一个苹果左看右看。卖苹果的人很耐心地解释:“其实这苹果很不错,你可以去别家比较比较。”老太太说:“四块,不然我不买。”卖苹果的笑(42)______说:“不能再便宜了。”“可你的苹果个头不大,(43)______也不好,多丑啊!”“(44)______又大又红又漂亮,就要卖十块钱一斤了。” 无论老太太怎么挑苹果的毛病,卖苹果的始终面带微笑。老太太虽然嫌苹果这不好那不好,最终还是五块钱一斤买了。老太太(45)______后,我问卖苹果的:“她这么贬低你的苹果,你怎么不生气?”卖苹果的说:“我为什么要生气呀?挑毛病的人(46)______是真正想买货的人。”的确如此,如果她不想买,根本不关心苹果的好坏,更不会花时间去评价。 一个小师弟结婚才半年,就跑过来找我诉苦,说他妻子每天都要挑出他一大堆毛病:饭后不洗碗、睡(47)______不洗脚……没等小师弟说完,我就打断了他,(48)______上面的故事告诉了他。“你就是那个‘丑苹果’。你和‘丑苹果’不同的是,它生来就是那副丑样子,(49)______无法改变了,而你可以改变,变成一个(50)______的‘苹果’。” Câu 45: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (45)______:
Dịch nghĩa: Sau khi bà cụ rời đi, tôi hỏi người bán táo...
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 一个卖苹果的人遇到一个麻烦的老太太。“这么难看的苹果也要五块钱一斤?”老太太(41)______起一个苹果左看右看。卖苹果的人很耐心地解释:“其实这苹果很不错,你可以去别家比较比较。”老太太说:“四块,不然我不买。”卖苹果的笑(42)______说:“不能再便宜了。”“可你的苹果个头不大,(43)______也不好,多丑啊!”“(44)______又大又红又漂亮,就要卖十块钱一斤了。” 无论老太太怎么挑苹果的毛病,卖苹果的始终面带微笑。老太太虽然嫌苹果这不好那不好,最终还是五块钱一斤买了。老太太(45)______后,我问卖苹果的:“她这么贬低你的苹果,你怎么不生气?”卖苹果的说:“我为什么要生气呀?挑毛病的人(46)______是真正想买货的人。”的确如此,如果她不想买,根本不关心苹果的好坏,更不会花时间去评价。 一个小师弟结婚才半年,就跑过来找我诉苦,说他妻子每天都要挑出他一大堆毛病:饭后不洗碗、睡(47)______不洗脚……没等小师弟说完,我就打断了他,(48)______上面的故事告诉了他。“你就是那个‘丑苹果’。你和‘丑苹果’不同的是,它生来就是那副丑样子,(49)______无法改变了,而你可以改变,变成一个(50)______的‘苹果’。” Câu 48: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (48)______:
Dịch nghĩa: ...chưa đợi cậu đàn em nói xong, tôi đã ngắt lời cậu ấy, đem câu chuyện ở trên kể cho cậu ấy nghe.