Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
50 phút • 50 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã THPT-TIENG-TRUNG-MD502 gồm tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 50 phút. Thang điểm chuẩn: 100 điểm (Đạt từ 60 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án MD502 chính thức trọn bộ 50 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio MD502 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
Câu 1: Phiên âm đúng của từ 考试 là: ______ǎoshì.
Dịch nghĩa: Từ 考试 (KHẢO THÍ) có nghĩa là 'thi cử, kỳ thi'.
Câu 3: 最后的决定我______天上午会通知你的。
Dịch nghĩa: Quyết định cuối cùng sáng ngày mai tôi sẽ thông báo cho bạn.
Câu 6: 生日那天,他送我一______钢笔。
Dịch nghĩa: Ngày sinh nhật hôm đó, anh ấy tặng tôi một chiếc bút máy.
Câu 9: 上飞机______要注意带好行李。
Dịch nghĩa: Trước khi lên máy bay cần chú ý mang đầy đủ hành lý.
Câu 12: 我觉得这个商店的东西______贵了。
Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy đồ đạc của cửa hàng này đắt quá.
Câu 14: 周末咱们去看电影______去跳舞?
Dịch nghĩa: Cuối tuần chúng mình đi xem phim hay là đi khiêu vũ?
Câu 17: 王秘书详细地______我介绍学校的情况。
Dịch nghĩa: Thư ký Vương giới thiệu tỉ mỉ tình hình của trường cho tôi.
Câu 20: 课堂上应该大胆发言,你______说错了,______没有人嘲笑你的。
Dịch nghĩa: Trên lớp nên mạnh dạn phát biểu, cho dù bạn có nói sai đi nữa thì cũng không ai chế giễu bạn đâu.
Câu 23: 这件大衣妈妈还没洗______呢。
Dịch nghĩa: Chiếc áo khoác dài này mẹ vẫn chưa giặt sạch đâu.
Câu 26: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc: 我哥哥今天下午 [A] 一起去 [B] 胡志明市 [C] 旅行了 [D]。(跟他朋友)
Dịch nghĩa: Chiều nay anh trai tôi đã cùng với bạn của anh ấy đi Thành phố Hồ Chí Minh du lịch rồi.
Câu 28: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 新来的同学【个子】很高,头发很长。
Dịch nghĩa: Bạn học mới đến có vóc dáng (chiều cao) rất cao, mái tóc rất dài.
Câu 31: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 今天他起床起得很晚,【准】是昨天又没睡好。
Dịch nghĩa: Hôm nay cậu ấy thức dậy rất muộn, chắc chắn là hôm qua lại ngủ không ngon rồi.
Câu 34: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 经过【宣扬】,昨晚人们就纷纷地来到电影院看新电影《幸福时光》。
Dịch nghĩa: Qua đợt tuyên truyền quảng bá, tối qua mọi người đã lũ lượt kéo đến rạp chiếu phim xem bộ phim mới 'Thời khắc hạnh phúc'.
阅读短文,回答第 36-40 题: 一个商人和他的儿子赶着驴(lǘ: con lừa)去集市买东西。 刚走出不远,便有人说:“你们傻不傻啊?有驴不骑却走路。”商人一听有理,连忙让儿子骑上了驴,自己则跟在后面。 没过多久,他们遇上一位老人。老人见到这个情景,叹息道:“唉,年轻力壮的儿子骑着驴,却让自己的老父亲走着,真是不孝啊!”商人一听这话也有理,便让儿子下来,自己骑到了驴上。 又走出两三里地,一个妇女很奇怪地问商人:“你怎么能自己骑驴,让你的儿子跟在后面走呢?”听了那人的话,商人立刻把儿子也抱到了驴背上。 谁知刚走几步,又有一个人大声地问他们:“朋友,这头驴不是你的吧?”“是我的啊,怎么了?”商人惊讶地反问。“既然是你自己的驴,你干吗要这么折腾它呢?你看它都快被你们压死了!”“那你说我们该怎么办呢?”没了主意的商人问那个人。那个人开玩笑道:“你们应该抬着它走才对!”商人听后就和儿子抬着驴继续赶路。 但没走出一里地,他们却听见路边的人说道:“真是两个大傻瓜!”“我怎样做你们才满意呢!”商人委屈极了。 正所谓“众口难调”,如果有谁妄想做到“人人都满意”,他只会遭遇一种结果——自己过得不开心,周围人也都不满意。 Câu 37: 看见商人父子俩,路上的老人为什么叹息?
Dịch nghĩa: Nhìn thấy hai cha con người thương nhân, cụ già trên đường tại sao lại thở dài? - Vì cụ già cho rằng người con trai bất hiếu.
阅读短文,回答第 36-40 题: 一个商人和他的儿子赶着驴(lǘ: con lừa)去集市买东西。 刚走出不远,便有人说:“你们傻不傻啊?有驴不骑却走路。”商人一听有理,连忙让儿子骑上了驴,自己则跟在后面。 没过多久,他们遇上一位老人。老人见到这个情景,叹息道:“唉,年轻力壮的儿子骑着驴,却让自己的老父亲走着,真是不孝啊!”商人一听这话也有理,便让儿子下来,自己骑到了驴上。 又走出两三里地,一个妇女很奇怪地问商人:“你怎么能自己骑驴,让你的儿子跟在后面走呢?”听了那人的话,商人立刻把儿子也抱到了驴背上。 谁知刚走几步,又有一个人大声地问他们:“朋友,这头驴不是你的吧?”“是我的啊,怎么了?”商人惊讶地反问。“既然是你自己的驴,你干吗要这么折腾它呢?你看它都快被你们压死了!”“那你说我们该怎么办呢?”没了主意的商人问那个人。那个人开玩笑道:“你们应该抬着它走才对!”商人听后就和儿子抬着驴继续赶路。 但没走出一里地,他们却听见路边的人说道:“真是两个大傻瓜!”“我怎样做你们才满意呢!”商人委屈极了。 正所谓“众口难调”,如果有谁妄想做到“人人都满意”,他只会遭遇一种结果——自己过得不开心,周围人也都不满意。 Câu 39: 为什么有人怀疑这头驴不是商人的?
Dịch nghĩa: Tại sao có người lại nghi ngờ con lừa này không phải của người thương nhân? - Vì cả hai cha con đều cưỡi lên lưng con lừa khiến nó sắp bị đè chết.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 一到放假,很多孩子紧张的学习生活一下子变得轻松了,他们感到无所事事,就(41)______大部分时间去看电视、玩电脑。而且许多家长认为孩子(42)______课的时候学习很辛苦,放假了可以痛快玩一玩,所以也就不太管孩子了。 但是让孩子这样放松(43)______不是一个好选择。因为长时间坐在房间里,对身体不好;长时间坐在电视或者电脑前,对眼睛也有害,而且容易感到疲倦乏力;网上许多错误消息和不(44)______的内容,也会对他们造成不良影响;(45)______,看电视和玩电脑还会让孩子在生活中不爱跟别人交流,尤其和父母的沟通会更少。(46)______这样放假,最后会发现孩子变得既懒惰又冷漠了。 不让孩子使用电脑是不可能的,家长应该想(47)______帮助他们。例如:把电脑放在公开的地方;和孩子一起上网做一些有趣的事情;控制孩子的上网时间,每天最好不要多于两三个小时等。更(48)______的是,家长们要多花时间陪伴孩子。放假时,多带孩子到户外活动;引导他们做他们(49)______做的事儿;鼓励孩子参加各种各样的社会活动。总的来说,不要一直把孩子关在家中,而应该让他们过(50)______更愉快、更有意义。 Câu 42: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (42)______:
Dịch nghĩa: Hơn nữa nhiều phụ huynh cho rằng lúc trẻ đi học trên lớp đã rất vất vả...
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 一到放假,很多孩子紧张的学习生活一下子变得轻松了,他们感到无所事事,就(41)______大部分时间去看电视、玩电脑。而且许多家长认为孩子(42)______课的时候学习很辛苦,放假了可以痛快玩一玩,所以也就不太管孩子了。 但是让孩子这样放松(43)______不是一个好选择。因为长时间坐在房间里,对身体不好;长时间坐在电视或者电脑前,对眼睛也有害,而且容易感到疲倦乏力;网上许多错误消息和不(44)______的内容,也会对他们造成不良影响;(45)______,看电视和玩电脑还会让孩子在生活中不爱跟别人交流,尤其和父母的沟通会更少。(46)______这样放假,最后会发现孩子变得既懒惰又冷漠了。 不让孩子使用电脑是不可能的,家长应该想(47)______帮助他们。例如:把电脑放在公开的地方;和孩子一起上网做一些有趣的事情;控制孩子的上网时间,每天最好不要多于两三个小时等。更(48)______的是,家长们要多花时间陪伴孩子。放假时,多带孩子到户外活动;引导他们做他们(49)______做的事儿;鼓励孩子参加各种各样的社会活动。总的来说,不要一直把孩子关在家中,而应该让他们过(50)______更愉快、更有意义。 Câu 45: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (45)______:
Dịch nghĩa: ...Ngoài ra, xem tivi và chơi máy tính còn khiến trẻ không thích giao tiếp với người khác trong cuộc sống...
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 一到放假,很多孩子紧张的学习生活一下子变得轻松了,他们感到无所事事,就(41)______大部分时间去看电视、玩电脑。而且许多家长认为孩子(42)______课的时候学习很辛苦,放假了可以痛快玩一玩,所以也就不太管孩子了。 但是让孩子这样放松(43)______不是一个好选择。因为长时间坐在房间里,对身体不好;长时间坐在电视或者电脑前,对眼睛也有害,而且容易感到疲倦乏力;网上许多错误消息和不(44)______的内容,也会对他们造成不良影响;(45)______,看电视和玩电脑还会让孩子在生活中不爱跟别人交流,尤其和父母的沟通会更少。(46)______这样放假,最后会发现孩子变得既懒惰又冷漠了。 不让孩子使用电脑是不可能的,家长应该想(47)______帮助他们。例如:把电脑放在公开的地方;和孩子一起上网做一些有趣的事情;控制孩子的上网时间,每天最好不要多于两三个小时等。更(48)______的是,家长们要多花时间陪伴孩子。放假时,多带孩子到户外活动;引导他们做他们(49)______做的事儿;鼓励孩子参加各种各样的社会活动。总的来说,不要一直把孩子关在家中,而应该让他们过(50)______更愉快、更有意义。 Câu 48: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (48)______:
Dịch nghĩa: Điều quan trọng hơn là các bậc phụ huynh cần dành nhiều thời gian bầu bạn cùng con.